Sách Độc Học, Môi Trường và Sức Khỏe Con Người

Khám phá mối liên hệ giữa độc học môi trường và sức khỏe con người, tác động của ô nhiễm đến sức khỏe và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
176
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ ĐỘC HỌC, MÔI TRƯỜNG VÀ SỨC KHỎE CON NGƯỜI

1.1. ĐỊNH NGHĨA ĐỘC HỌC, ĐỘC HỌC, MÔI TRƯỜNG VÀ SỨC KHỎE CON NGƯỜI

2. CHƯƠNG 2: CÁC DẠNG ĐỘC CHẤT

3. CHƯƠNG 3: SỰ HẤP THỤ, PHÂN BỐ VÀ ĐÀO THẢI

4. CHƯƠNG 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘC TÍNH

5. CHƯƠNG 5: ĐÁNH GIÁ ĐỘ AN TOÀN

6. CHƯƠNG 6: ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ CỦA ĐỘC CHẤT

7. CHƯƠNG 7: ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ CHẤT NGUY HẠI TỚI SỨC KHỎE CON NGƯỜI

Tóm tắt

I. Sách Độc học Môi trường Hướng dẫn Toàn diện về Sức khỏe

Trong bối cảnh môi trường sống đối mặt với nhiều thách thức, việc trang bị kiến thức chuyên sâu về tác động của các yếu tố bên ngoài đến cơ thể trở nên cấp thiết. Cuốn sách Độc Học: Môi Trường và Sức Khỏe Con Người của tác giả Trịnh Thị Thanh, do Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội phát hành, là một tài liệu chuyên ngành y tế nền tảng, cung cấp cái nhìn toàn diện về lĩnh vực này. Tài liệu này không chỉ định nghĩa rõ ràng các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu vào cơ chế phức tạp, giúp độc giả, đặc biệt là sinh viên và các nhà nghiên cứu, hiểu rõ mối liên kết mật thiết giữa ô nhiễm và sức khỏe. Mục tiêu chính của giáo trình là đào tạo học viên về cơ chế xâm nhập của độc chất, liên kết kiến thức thực tế môi trường với khoa học độc tố học, và xây dựng các nguyên tắc cơ bản cho nghiên cứu. Nội dung được trình bày một cách khoa học, cập nhật và có tính sư phạm cao, đã qua quá trình phản biện công phu từ các chuyên gia hàng đầu như GS. Đào Ngọc Phong và GS. Mai Đình Yên. Đây là một nguồn tài liệu tham khảo không thể thiếu trong các chương trình đào tạo về khoa học môi trường và y tế dự phòng, giúp xây dựng nền tảng vững chắc để bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước những nguy cơ từ môi trường. Việc nghiên cứu các tác động của hóa chất lên cơ thể sống là trọng tâm, giúp người đọc nhận diện và đánh giá mức độ nguy hiểm, từ đó đề ra các biện pháp kiểm soát và quản lý hiệu quả. Cuốn sách này là kim chỉ nam cho bất kỳ ai quan tâm đến việc bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng trước các chất độc môi trường.

1.1. Định nghĩa độc học môi trường và vai trò trong y tế dự phòng

Theo giáo trình của Trịnh Thị Thanh (2003), độc học môi trường được định nghĩa là 'môn khoa học nghiên cứu về ảnh hưởng của môi trường bị ô nhiễm bởi các độc chất lên sức khỏe cộng đồng'. Khác với độc học cổ điển chỉ tập trung vào cá thể, lĩnh vực này có mục tiêu rộng hơn, bao gồm cả việc bảo tồn cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. Vai trò của nó trong y tế dự phòng là vô cùng quan trọng, giúp thiết lập các tiêu chuẩn môi trường, đánh giá rủi ro sức khỏe cho quần thể, và cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chính sách quản lý an toàn hóa chất.

1.2. Mục tiêu chính của giáo trình Độc học và Sức khỏe Con người

Giáo trình được biên soạn với ba mục tiêu đào tạo cốt lõi. Thứ nhất, cung cấp kiến thức về cơ chế xâm nhập của độc chất vào cơ thể qua các con đường hấp thụ, phân bố và đào thải. Thứ hai, liên kết các kiến thức thực tế về môi trường (nguồn, tính chất các loại độc chất) với các kiến thức khoa học liên quan về độc tố học. Thứ ba, trang bị các nguyên tắc cơ bản để xây dựng và thiết kế các nghiên cứu khoa học về độc học môi trường, một lĩnh vực trọng yếu của sức khỏe cộng đồng.

II. Top Các Chất độc Môi trường và Tác động Nguy hại đến Sức khỏe

Cuốn sách Độc Học: Môi Trường và Sức Khỏe Con Người dành một phần quan trọng để phân loại và phân tích các chất độc môi trường phổ biến nhất. Các chất này được chia thành nhiều nhóm dựa trên tính chất hóa học và nguồn gốc, bao gồm các kim loại nặng như Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Asen (As), Cadimi (Cd); các hóa chất bảo vệ thực vật như DDT, Aldrin; và các chất ô nhiễm không khí như CO, NO₂, SO₂. Mỗi loại độc chất đều có cơ chế tác động riêng biệt và gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe. Ví dụ, Asen được IARC xếp vào nhóm 1, là chất gây ung thư da và phế quản. Chì gây độc cho hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, đặc biệt nguy hiểm cho trẻ em và phụ nữ mang thai. Thủy ngân, đặc biệt là methyl thủy ngân, tích tụ trong chuỗi thức ăn và tấn công hệ thần kinh. Bên cạnh đó, sách cũng đề cập đến các bệnh nghề nghiệp phát sinh từ việc tiếp xúc lâu dài với các hóa chất tại nơi làm việc, nhấn mạnh mối liên hệ giữa ô nhiễm và sức khỏe trong môi trường lao động. Hiểu rõ về các loại độc chất này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc đánh giá rủi ro sức khỏe và xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả cho sức khỏe cộng đồng.

2.1. Phân loại các nhóm độc chất Kim loại nặng và thuốc trừ sâu

Tài liệu phân loại chi tiết các độc chất dựa trên nhiều tiêu chí. Nhóm kim loại nặng bao gồm Asen, Crom, Niken, Cadimi, Thủy ngân, và Chì, mỗi chất đều có độc tính cao và khả năng tích lũy sinh học. Nhóm hóa chất bảo vệ thực vật, như DDT và Lindane, dù bị cấm ở nhiều nơi nhưng vẫn tồn lưu trong môi trường, gây ra các tác động lâu dài. Ngoài ra, các chất gây ô nhiễm không khí và vi nhựa và sức khỏe cũng là những chủ đề được quan tâm, phản ánh tính cập nhật của giáo trình độc học.

2.2. Tác động của Amiăng Formaldehit và các chất hữu cơ bay hơi

Sách cũng cảnh báo về các chất độc hại trong môi trường sống và làm việc hàng ngày. Amiăng, một chất gây ung thư phổi và bệnh bụi phổi (Asbestosis), thường có trong vật liệu xây dựng. Formaldehit, một chất 'có khả năng gây ung thư' theo EPA, giải phóng từ đồ gỗ công nghiệp. Các chất hữu cơ bay hơi (VOCs) từ sơn, keo dán, và chất tẩy rửa có thể gây nhiễm độc cấp tính, ảnh hưởng đến hệ thần kinh và hô hấp. Những kiến thức này cực kỳ hữu ích cho việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng trong môi trường trong nhà.

III. Cơ chế Xâm nhập của Độc chất vào Cơ thể và Sức khỏe Con người

Để hiểu rõ tác động của hóa chất, cần phải nắm vững cơ chế xâm nhập, phân bố và đào thải của chúng. Giáo trình Độc Học: Môi Trường và Sức Khỏe Con Người giải thích chi tiết quá trình này. Độc chất có thể đi vào cơ thể qua ba con đường chính: đường hô hấp (phổi), đường tiêu hóa (ruột), và qua da. Mỗi con đường có đặc điểm hấp thụ khác nhau, phụ thuộc vào tính chất lý hóa của độc chất như độ tan trong mỡ và mức độ ion hóa. Sau khi vào vòng tuần hoàn máu, độc chất được phân bố đến các cơ quan khác nhau. Một số chất có ái lực với các mô cụ thể, ví dụ Chì tích tụ trong xương, DDT tích lũy trong mô mỡ. Quá trình chuyển hóa sinh học, chủ yếu diễn ra tại gan, đóng vai trò quan trọng trong việc biến đổi độc chất thành các dạng phân cực hơn, dễ đào thải hơn qua thận (nước tiểu) và gan (mật). Tuy nhiên, một số quá trình chuyển hóa lại có thể tạo ra các chất trung gian còn độc hơn chất ban đầu. Việc hiểu rõ các quá trình dược động học này là nền tảng cho độc tố họcdịch tễ học môi trường, giúp dự đoán và đánh giá nguy cơ một cách chính xác.

3.1. Quá trình hấp thụ độc chất qua da phổi và đường tiêu hóa

Sự hấp thụ qua da phụ thuộc vào độ tan trong mỡ của hóa chất và tính toàn vẹn của lớp sừng biểu bì. Phổi, với diện tích bề mặt lớn (khoảng 70m² ở phế nang), là cửa ngõ hấp thụ nhanh chóng các chất khí, hơi và hạt bụi mịn. Trong khi đó, đường tiêu hóa có cơ chế phức tạp hơn, sự hấp thụ bị ảnh hưởng bởi pH của dạ dày, ruột và hoạt động của hệ vi sinh vật đường ruột. Các chất độc môi trường tan trong mỡ thường dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào.

3.2. Chuyển hóa sinh học và các con đường đào thải độc chất chính

Gan là cơ quan trung tâm trong việc chuyển hóa độc chất thông qua các phản ứng Giai đoạn 1 (oxy hóa, khử, thủy phân) và Giai đoạn 2 (liên hợp). Mục đích là tăng độ tan trong nước để thuận lợi cho việc đào thải. Thận là cơ quan bài tiết chính, loại bỏ các chất tan trong nước qua nước tiểu. Ngoài ra, độc chất còn được đào thải qua mật, hơi thở, mồ hôi và sữa, mỗi con đường có vai trò khác nhau tùy thuộc vào đặc tính của chất độc môi trường.

IV. Phương pháp Đánh giá Rủi ro Sức khỏe từ Độc chất Môi trường

Một trong những đóng góp quan trọng của cuốn sách Độc Học: Môi Trường và Sức Khỏe Con Người là việc hệ thống hóa các phương pháp đánh giá rủi ro sức khỏe. Quá trình này là một công cụ khoa học cốt lõi trong y tế dự phòng và quản lý môi trường, giúp định lượng nguy cơ từ việc tiếp xúc với hóa chất. Quy trình đánh giá thường bao gồm bốn bước: xác định mối nguy, đánh giá liều lượng - đáp ứng, đánh giá phơi nhiễm, và đặc tính hóa rủi ro. Sách giới thiệu các khái niệm then chốt như NOAEL (Mức không quan sát thấy tác động bất lợi) và LOAEL (Mức thấp nhất quan sát thấy tác động bất lợi), được xác định từ các nghiên cứu độc học trên động vật. Từ các giá trị này, các nhà khoa học tính toán ra Liều tham chiếu (RfD) hoặc Lượng tiếp nhận hàng ngày có thể chấp nhận được (ADI) cho con người, bằng cách áp dụng các 'chỉ số không chắc chắn' để đảm bảo an toàn. Các nghiên cứu dịch tễ học môi trường trên người, dù khó thực hiện, vẫn là nguồn dữ liệu quý giá nhất. Việc nắm vững các phương pháp này giúp các cơ quan quản lý đưa ra các tiêu chuẩn và quy định dựa trên bằng chứng khoa học, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng một cách hiệu quả.

4.1. Nguyên tắc xác định liều lượng an toàn NOAEL LOAEL TDI

Tài liệu giải thích rõ, NOAEL là 'mức được ghi nhận là không gây ảnh hưởng bất lợi nào', trong khi LOAEL là 'mức thấp nhất được ghi nhận là có ảnh hưởng bất lợi'. Các giá trị này là nền tảng để tính toán 'Lượng tiếp nhận hàng ngày có thể chịu đựng được' (TDI). Công thức tính TDI thường là: TDI = NOAEL / UF (Hệ số bất định). Hệ số bất định (UF) được áp dụng để tính đến sự khác biệt giữa các loài và sự đa dạng trong quần thể người, đảm bảo mức độ an toàn cao.

4.2. Mối quan hệ liều lượng đáp ứng và khái niệm liều ngưỡng

Mối quan hệ liều lượng - đáp ứng là nguyên tắc cơ bản của độc tố học, cho thấy cường độ của tác động sinh học phụ thuộc vào lượng hóa chất tiếp xúc. Hầu hết các độc chất (trừ chất gây ung thư do đột biến gen) đều có 'liều ngưỡng' - một mức liều lượng mà dưới nó không quan sát thấy phản ứng có hại. Việc xác định đường cong liều lượng - đáp ứng và liều ngưỡng là cực kỳ quan trọng để thiết lập các giới hạn phơi nhiễm an toàn trong môi trường.

V. Ứng dụng Sách Độc học trong Phòng chống các Bệnh liên quan

Kiến thức từ sách Độc Học: Môi Trường và Sức Khỏe Con Người có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn trong việc phòng chống các bệnh tật gây ra bởi ô nhiễm và sức khỏe. Tài liệu cung cấp các ví dụ kinh điển trên thế giới và tại Việt Nam để minh họa cho hậu quả thảm khốc của việc quản lý hóa chất yếu kém. Vụ ngộ độc thủy ngân tại Minamata (Nhật Bản) là một bài học đắt giá về sự tích lũy sinh học của kim loại nặng trong chuỗi thức ăn, gây tổn thương thần kinh vĩnh viễn cho hàng ngàn người. Các bệnh phổi nghề nghiệp như bệnh bụi phổi silic, bệnh bụi phổi amiăng (asbestosis) cũng được phân tích chi tiết, cho thấy nguy cơ từ môi trường lao động. Ngoài ra, sách còn đề cập đến các bệnh ung thư liên quan đến môi trường, nhấn mạnh vai trò của các chất như benzen (gây ung thư máu), amiăng và khói thuốc lá (gây ung thư phổi). Những phân tích này không chỉ giúp các chuyên gia y tế dự phòngsức khỏe cộng đồng nhận diện sớm các nguy cơ mà còn cung cấp cơ sở khoa học để tư vấn chính sách, cải thiện điều kiện lao động và nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn hóa chất và bảo vệ môi trường sống.

5.1. Phân tích các bệnh nghề nghiệp phổ biến Bệnh bụi phổi nhiễm độc chì

Tài liệu mô tả chi tiết các bệnh nghề nghiệp do phơi nhiễm hóa chất. Bệnh bụi phổi silic và amiăng là các bệnh xơ hóa phổi không hồi phục, gây suy giảm chức năng hô hấp. Nhiễm độc chì mãn tính gây tổn thương hệ tạo máu, thần kinh và thận, với các triệu chứng điển hình như 'cơn đau bụng chì' và 'đường viền Burton'. Việc hiểu rõ triệu chứng và nguyên nhân giúp chẩn đoán sớm và phòng ngừa hiệu quả cho người lao động.

5.2. Vai trò của độc học môi trường trong việc lý giải các vụ ngộ độc

Kiến thức về độc học môi trường là chìa khóa để điều tra và lý giải các sự cố ngộ độc quy mô lớn. Vụ Minamata cho thấy cách thủy ngân vô cơ trong nước thải công nghiệp được vi khuẩn chuyển hóa thành methyl thủy ngân cực độc và đi vào chuỗi thức ăn. Tương tự, sự cố rò rỉ dioxin hay thuốc trừ sâu đều có thể được phân tích thông qua các nguyên tắc về đường phơi nhiễm, tích lũy sinh học và độc tính, từ đó đưa ra các biện pháp khắc phục và xử lý môi trường phù hợp.

10/07/2025
Độc học môi trường và sức khỏe con người

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ ĐỘC HỌC, MÔI TRƯỜNG VÀ SỨC KHỎE CON NGƯỜI 1. ĐỊNH NGHĨA ĐỘC HỌC, ĐỘC HỌC, MÔI TRƯỜNG VÀ SỨC KHOẺ CON NGƯỜI Dd 6c hoc-M6n khoa hoc nghién cứu định tính và định lượng tac ha ủa các tác nhân hóa học, lý học, sinh học đối đi một cở thể sống. Độc học cũng có thể được định nghĩa như là "môn khoa học xác dịnh giới hạn an toàn của những tác nhân hóa học". Độc học là môn khoa học của các độc chất mang tính khoa học cơ bẩn và ứng dụng.

Tóm lại có thể hiểu: Độc học là môn khoa học nghiên cứu uê những mối nguy hiểm đang xảy ra hay sẽ xảy ra của các độc chất lên cơ thể sống. Độc học, môi trường và sức khoẻ con người (hay còn gọi là Độc học môi trường) - Môn khoa học nghiên cứu về ảnh hưởng của môi trường bị ô nhiễm bởi các độc chất lên sức khoẻ cộng đồng. Mặc dù các môn khoa học trên có liên quan chặt chẽ với 9 ú, sông mục dích, dối tượng, phương pháp nghiên cứu cụ của chúng thì lại có sự khác nhau, ví dụ: ®— Mặc đích của môi độc học là bao vệ sức khoẻ cón người trong cone dong ở mức độ cá thể, "Mục dích chính của môn độc học, môi trường và sức khoẻ con người không phải chỉ bảo vệ những cá thể mà còn để bảo tồn cấu trúc và chức năng của các hệ sinh thái Bên cạnh đó, độc học, môi trường và sức khỏe eon người còn có mục dích nghiên cứu thiết lập tiêu chuẩn môi trường, đánh giá và suy đoán nồng độ của các tác nhân trong môi trường. ánh giá rủi ö cho những quần thể sinh và trong this n nhiên (k quần thể luan nguời) trong những điều kiện bị tiếp xúc với các chí BẤY ö nhiềm môi trường.

MỘT SỐ KHÁI NIỆM VÀ NGUYÊN TẮC CƠ BẢN Chất nguy hại (độc chất) Chất nguy hại là chất khi xâm nhập vào cơ thể gây nên các biến đổi sinh lý, sinh hóa, phá vỡ cân bằng sinh học, gây rối loạn chức năng sống bình thường, dẫn tới trạng thái bệnh lý của các cơ quan nội tạng, các hệ thống (tiêu hóa, tuần hoàn, thần kinh.) hoặc toàn bộ cơ thể. Theo Quy chế quản lý chất thải nguy hại của Chính phủ Việt Nam (ban hành 7/1999) quy định: Chất thải nguy hại là những chất thải có chứa các e ất hoặc hợp chất có một trong các đặc tính gây nguy hại trực tiếp (dễ cháy, đễ nổ, làm ngô độc, đễ ăn mòn, đễ lây nhiễm và các đặc tính gây nguy hại khác) hoặc tương tác với các chất khác gầy nguy hại tới môi trường và sức khoẻ con người. Chất nguy hại có trong môi trường lao độn: có thể liên 1Ù juan tôi một loại nghề nghiệp nào đó gọi là độc chất nghề uyhiép, còn bệnh đo độc chất đó gây ra gọi là bệnh nghề nghiệp. Chất nguy hại phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong đó có liều lượng hay nồng độ của chất.

Liều lượng là đơn vị có khả năng phản ứng của chất hóa học, lý học bay sinh học. Liều lượng có thể là khối lượng trên thể trọng (mg, g, ml / trọng lượng cơ thể) hoặc là khối lượng trên đơn vị bề mặt tiếp xúc của cơ thể (mg, ø, ml / dién tich da). Nồng độ trong không khí có thể được biểu diễn như đơn vị trọng lượng hay khối lượng trên một thể tích không khí như ppm (mg/ m2 không khí). Nồng độ trong nước có thể biểu diễn bằng đơn vị khối lượng / lít nước (mg/l = ppm hay g/l = ppb).

Các tác hại ở mức nhẹ có thể phục hồi, còn ở mức nặng trầm trọng đôi khi không thể khắc phục được. Ví dụ, sưng phổi hay thay đổi hóa tính của huyết thanh ở mức nhẹ thì có khả năng chữa dược, nhưng ung thư thì rất nặng và khó có thể chữa khỏi. Những thay đổi bất lợi ở mức nhẹ bao gồm như thay đổi tiêu hóa thức ăn, tăng trọng lượng cơ thể, thay đổi hoạt tính enzym v. Các tác động nặng bao gồm những thay đổi cấu trúc, chức năng của mô làm cho các chức năng bình thường bị thay đổi có thể dẫn tới tử vong.

Các dạng tác nhân độc hại tiềm tàng bao gồm các tác nhân hóa học (tự nhiên, tổng hợp, hữu cơ hay vô cơ), vật lý (sóng điện từ, vi sóng) và sinh học (các độc chất vi nấm, thực và động vật). Các tác nhân hóa học, lý học có thể gây ra những tác động có hại bằng việc thay đổi sự thống nhất, cấu trúc, chức năng của mô cũng như làm thay đổi quá trình sinh trưởng, phát triển,. Các tác hại có thể khắc phục được hoặc đôi khi không 11 thể khắc phục dẫn đến tử vong. Đáp ứng là phản ứng của toàn bộ cơ thể hay của một hoặc vài bộ phận của cơ thể sinh vật đối với chất kích thích (chất gây đáp ứng).

Chất kích thích có thể có rất nhiều dạng, và cường độ của đáp ứng thường là hàm số của cường độ chất kích thích. Chất kích thích càng nhiều thì cường độ đáp ứng trong cơ thể xẩy ra càng lớn. Khi chất kích thích là hóa chất, thì đáp ứng thường là hàm số của liều lượng và mối quan hệ này được gọi là mối quan hệ liều lượng - đáp ứng. Những đáp ứng đối với các tác nhân hóa hay lý học có thể xảy ra ngay lập tức hoặc xảy ra muộn hơn; có thể nhẹ, nặng; phục hồi hoặc không phục hồi; trực tiếp hoặc gián tiếp; có thể có lợi hoặc bất lợi (có hại).

Các đáp ứng đối với các tác nhân phụ thuộc vào điểu kiện tiếp xúc như thời gian, liều lượng tiếp Xúc v. Các đáp ứng tại chỗ xuất hiện tại đúng điểm tiếp xúc giữa cơ thể và chất gây kích thích. Đáp ứng dị ứng hay mẫn cảm là phần ứng có hại liên quan đến hệ thống miễn dịch. Đáp ứng là phản ứng bất bình thường hay không đều đặn, có thể liên quan đến hệ thống miễn dịch hoặc có thể gây ra những sự thay đổi về gen tại những điểm lắng đọng hóa chất.

Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả của sự tương tác giữa các tác nhân hóa học và lý học bao gồm liều lượng, đặc tính hóa, lý của tác nhân, thời gian tiếp xúc với tác nhân và tình trạng sức khoẻ của cơ thể tại thời điểm tiếp xúc. Liểu lượng phù hợp của dược phẩm có thể có tác dụng chữa được bệnh. Tac nhân hóa học hay vật lý thường kết hợp với nhau ở mô, ở các cơ quan tiếp nhận. Cơ quan tiếp nhận có thể coi là các "bến định vị của hóa chất".

Khi tác nhân hóa học tạo ra đáp 12 ứng không liên quan đến một cơ quan tiếp nhận riêng biệt nào, phản ứng gọi là đáp ứng không đặc trưng. Cơ quan tiếp nhận là điểm nhạy cảm hay điểm đáp ứng, nằm tại tế bào đối tượng mà các tác nhân vật lý và hóa học cùng tác động lên. Cơ quan tiếp nhận có thể đặc trưng cho tác nhân hóa học hay một nhóm các hóa chất. ‘ Khi liều lượng hóa chất tăng, lượng hóa chất nhiễm vào các cơ quan tiếp nhận có thể cũng tăng theo.

Khi số lượng các phức hóa chất - cơ quan tiếp nhận tăng thì đáp ứng của cơ thể tăng tỷ lệ thuận với hàm lượng tiếp xúc cho đến khi không còn một cơ quan tiếp nhận nào còn tự do để tiếp nhận nữa và sự ổn định được thiết lập. Mức độ đáp ứng của cơ thể tỷ lệ trực tiếp với số lượng cơ quan tiếp nhận có gắn với hóa chất. Hóa chất gắn với cơ quan tiếp xúc có thể là liên kết hóa trị, liên kết ion, hydrogen hay lực Van de Waals. Ban chat cla su liên kết sẽ ảnh hưởng đến thời gian của phức hóa chất - cơ quan tiếp nhận và thời gian của tác động tạo ra.

Liên kết hóa trị thường là không phục hồi được, còn liên kết ion, hydrogen, Van de Waals thường là phục hồi được. Để cơ quan tiếp nhận có thể gây ra được phản ứng, trước hết nó phải gắn với hóa chất. Liên kết này thường không phải là liên kết hóa trị và có thể phục hồi được. Tiếp theo, các cơ quan tiếp nhận phải được kích hoạt và quá trình này được gọi là "chuyển hóa tín hiệu", quá trình này xác định hoạt động nội lực.

Sau đó là hàng loạt các hiện tượng và cuối cùng là tạo ra sự đáp ứng của cơ thể. Quá trình này gọi là quá trình liên kết giữa cơ quan tiếp nhận - đáp ứng. Sự luân chuyển của hóa chất xảy ra bên ngoài và bên trong cơ thể sống. Sự luân chuyển ngoài cơ thể liên quan đến các tác nhân môi trường như các điều kiện khí hậu và đặc tính 18 hóa, lý của hóa chất, kể cả độ tan nếu như hóa chất tìm thấy trong môi trường nước.

Sự khuếch dại sinh học có thể cũng xuất hiện. Vi du: Metyl thủy ngân tham gia vào dây truyền thực phẩm thông qua sinh vật phù du và khuếch đại do tích đọng ở cá với nồng độ lớn gấp khoảng 10” lần hoặc hơn so với lúc đầu (hình 1). Hg* _t Vi khuẩn kị khí | CH,;Hg* ¥ Sinh vật trôi nổi a Sau bo Cá nhỏ Chim 2á lớn Người Hình 1. Sự lan truyền thủy ngân theo mắt xích thức ăn Các con đường tiếp xúc giữa hóa chất với cơ thể động vật và con người: qua đường tiêu hóa, hô hấp, tiếp xúc qua da v.

Sự lưu chuyển hóa chất trong cơ thể liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến sự lắng đọng sinh học chất đó trong cơ thể. Điều này bao gồm cả các tính ch ất hóa - lý như: cỡ hạt, điều kiện tiếp xúc và tình trạng sức khoẻ của cơ thể, Hóa chất vận chuyển từ điểm tiếp xúc vào hệ mạch máu. Trong máu, hóa chất có thể tồn tại tu do, không cần liên kết, hoặc liên kết với 14 protein (thường là liên kết với albumin). Hóa chất có thể từ máu để vào cá mô và tế bào (ở gan), tích đọng lại (ở mô mỡ), dao thải ra khỏi cơ thể (qua thận), hay sẽ tạo nên phản ứng (trong não).

Biên độ của phản ứng phụ thuộc vào nồng độ của hóa chất tại cơ quan tiếp nhận, ái lực của chúng và hoạt động trong co tl Hóa chất qua màng tế bào, qua các lớp phospholipid bằng một quá trình đòi hỏi tiêu thụ năng lượng dược gọi là qua trinh van chuyển chủ động, hay bằng một quá trình không đồi hỏi tiêu thụ năng lượng, được gọi lở quá trình uận chuyển thụ động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ