Chương 1 đã trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, trong đó tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng và tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Bên cạnh đó, tác giả cũng xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp. Ngoài ra, ý nghĩa và đóng góp của đề tài cũng được làm rõ trong chương này. Cuối cùng, tác giả đã đề ra cấu trúc tổng thể của khóa luận, tạo nền tảng vững chắc cho việc trình bày các nội dung trong những chương tiếp theo.
TỔNG QUAN CÁC LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2. Tổng quan về thanh khoản và rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam 2. Khái niệm về thanh khoản Thanh khoản là một khái niệm then chốt trong hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM). Theo giáo trình Quản trị ngân hàng thương mại, thanh khoản được hiểu là khả năng chuyển hóa tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng với chi phí tối thiểu.
Xét từ cả phương diện tài sản và nguồn vốn, thanh khoản đòi hỏi ngân hàng phải có khả năng tiếp cận các tài sản và nguồn vốn với chi phí hợp lý để đáp ứng những nhu cầu hoạt động đa dạng (Trương Quang Thông, 2010). Trong khi đó, Rose (2001) nhấn mạnh thanh khoản là năng lực của ngân hàng trong việc huy động những khoản vốn sẵn có với chi phí thấp vào đúng thời điểm cần thiết. Một ngân hàng được đánh giá là có thanh khoản tốt khi sở hữu một lượng vốn khả dụng hợp lý hoặc có thể nhanh chóng huy động vốn thông qua các hoạt động như vay nợ hoặc bán tài sản. Chính vì vậy, thanh khoản của ngân hàng thường gắn liền với yếu tố thời gian và mang tính chất tức thời.
Phần lớn các vấn đề về thanh khoản của ngân hàng bắt nguồn từ hoạt động tài chính của khách hàng, khi họ thiếu hụt vốn và buộc phải vay mượn từ ngân hàng hoặc rút tiền từ tài khoản tiền gửi, tạo áp lực lên ngân hàng trong việc đáp ứng nhu cầu vốn bổ sung. Duttweiler (2009) cũng đưa ra quan điểm rằng thanh khoản thể hiện khả năng chuyển đổi một tài sản cụ thể thành tiền mặt một cách dễ dàng, và khi ngân hàng thực hiện việc chuyển đổi này, thị trường vẫn sẵn sàng chấp nhận các giao dịch. Tương tự, Basel III (2010) cũng định nghĩa thanh khoản là khả năng của một ngân hàng trong việc đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn có sẵn để hỗ trợ hoạt động kinh doanh vào bất kỳ thời điểm nào, bao gồm các hoạt động như chi trả tiền gửi, cho vay, thanh toán và giao dịch vốn. 8 Tổng hợp lại, trong nghiên cứu này, thanh khoản được hiểu là khả năng chuyển hóa một tài sản cụ thể thành tiền mặt, và thị trường vẫn sẵn sàng chấp nhận các giao dịch chuyển đổi đó thành tiền mặt.
Khái niệm về rủi ro thanh khoản Rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk) là một dạng rủi ro xuất hiện khi ngân hàng gặp khó khăn trong việc đáp ứng đầy đủ nhu cầu thanh khoản tức thời. Trong trường hợp này, ngân hàng có thể cung ứng đủ thanh khoản nhưng với chi phí cao hoặc quá cao. Nói một cách khác, RRTK xảy ra khi ngân hàng thiếu khả năng chi trả do không thể chuyển đổi kịp thời các loại tài sản thành tiền mặt hoặc không thể huy động vốn thông qua vay mượn để đáp ứng yêu cầu của các hợp đồng thanh toán. Theo Trương Quang Thông (2010), RRTK được định nghĩa cụ thể hơn là tình trạng thiếu hụt thanh khoản nghiêm trọng, dẫn đến việc ngân hàng mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.
RRTK gây ra những trở ngại đáng kể trong hoạt động của dòng tiền trong ngân hàng. Khi nguồn cung tiền bị hạn chế trong khi nhu cầu sử dụng tiền mặt của khách hàng tăng đột biến, ngân hàng sẽ gặp khó khăn trong việc xoay vòng tiền từ các nguồn của mình để đáp ứng kịp thời. Điều này có thể dẫn đến tình trạng mất cân đối giữa nguồn vốn và sử dụng vốn, gây ra những áp lực lớn lên hoạt động của ngân hàng. Các nguyên nhận xảy ra rủi ro thanh khoản 2.
Nguyên nhân chủ quan Các NHTMCP sử dụng nhiều phương thức để luân chuyển vốn trong hệ thống, và một trong những cách phổ biến nhất, đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, là sử dụng nguồn vốn huy động ngắn hạn từ khách hàng để cho vay dài hạn. Điều này dẫn đến sự mất cân đối trong dòng tiền và tạo ra nguy cơ không thể đáp ứng được nhu cầu thanh khoản (hay còn gọi là dòng tiền ra) khi cần thiết. Khi tình huống này xảy ra, việc huy động một lượng vốn dự phòng đủ lớn trong thời gian ngắn sẽ trở nên vô cùng khó khăn đối với các ngân hàng, dẫn đến RRTK. 9 Một nguyên nhân khác dẫn đến RRTK là sự chủ quan của các NHTMCP khi tập trung quá nhiều vào một đối tượng khách hàng cụ thể trong quá trình huy động vốn hoặc cho vay.
Vấn đề này có thể xảy ra với bất kỳ nhóm khách hàng nào, bao gồm cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Sự thụ động trong việc tìm kiếm và đa dạng hóa khách hàng sẽ làm gia tăng rủi ro và có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực. Khi các khách hàng chính gặp khó khăn và cần rút một lượng tiền lớn đột xuất, hoặc khi họ phá sản và không có khả năng trả nợ, dẫn đến nợ xấu, tất cả những yếu tố này đều góp phần gây ra RRTK cho các NHTMCP. Cuối cùng, quy mô ngân hàng cũng là một yếu tố quan trọng.
Các NHTMCP có vốn điều lệ lớn thường có quy mô hoạt động lớn hơn và sức khỏe tài chính mạnh mẽ hơn. Ngược lại, những NHTMCP có vốn điều lệ thấp thường gặp nhiều khó khăn hơn trong hoạt động kinh doanh của mình, do nguồn lực hạn chế và khả năng chống đỡ với các cú sốc thấp hơn. Nguyên nhân khách quan Nguyên nhân thứ nhất dẫn đến RRTK là "hiệu ứng đám đông". Khi một NHTMCP gặp vấn đề với một hoặc một vài khách hàng liên quan đến tài sản họ gửi vào ngân hàng, điều này có thể gây ra tâm lý hoang mang và lo lắng cho các khách hàng khác.
Họ sẽ cảm thấy không an toàn khi tiếp tục gửi tiền tại ngân hàng đó và có xu hướng muốn rút tiền ra. Trong một khoảng thời gian ngắn, số lượng khách hàng cần rút tiền mặt tăng đột biến, vượt quá dự tính của ngân hàng, dẫn đến RRTK. Nguyên nhân thứ hai liên quan đến dịch vụ "chuyển tiền lương theo lô" trong hệ thống ngân hàng. Vào những tháng cuối kỳ kế toán, các doanh nghiệp thường tạo lệnh cho các NHTMCP chuyển lương và tiền thưởng cho nhân viên.
Việc đồng loạt chuyển ra một lượng tiền lớn như vậy cũng có thể gây ra RRTK cho các ngân hàng. Nguyên nhân thứ ban xuất phát từ tình hình kinh tế khủng hoảng, dẫn đến lạm phát tăng cao, giá cả leo thang và các chi phí cũng tăng theo. Trong bối cảnh này, các hoạt động cho vay của ngân hàng giảm mạnh, khiến hệ thống NHTMCP rơi vào tình 10 trạng suy giảm. Điều này khiến các cá nhân và tổ chức có xu hướng rút tiền ra khỏi NHTMCP, tạo ra áp lực thanh khoản đáng kể cho các ngân hàng.
Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản Trương Quang Thông (2010) cho rằng có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để định lượng RRTK của ngân hàng. Trong phạm vi nghiên cứu này, khóa luận sẽ trình bày chi tiết hai phương pháp phổ biến nhất để đo lường RRTK tại các ngân hàng như sau: 2. Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản dựa vào các chỉ số thanh khoản Phương pháp tiếp cận chỉ số (hay còn gọi là hệ số thanh khoản) là một trong những cách thức phổ biến để đánh giá xem ngân hàng có đang đối mặt với RRTK hay không. Hệ số thanh khoản được tính toán dựa trên cơ sở của báo cáo tình hình tài chính (BCTC).
Khi áp dụng phương pháp này, ngân hàng có thể đánh giá RRTK bằng cách so sánh các chỉ số của mình với mức bình quân của toàn ngành. Mục đích chính của việc sử dụng phương pháp hệ số này trong nghiên cứu là để dự báo xu hướng và diễn biến của RRTK (Vodová, 2013). Trong khuôn khổ của phương pháp này, hai chỉ số TK chủ yếu thường được sử dụng là: • Tỷ lệ tài sản thanh khoản so với tổng tài sản (Liquid Asset Ratio – LAR) Tài sản thanh khoản LAR = ∗ 100% Tổng tài sản Trong công thức tính hệ số LAR, tài sản thanh khoản bao gồm các khoản mục như tiền mặt và các khoản tương đương tiền tại quỹ, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, các chứng khoán đầu tư có tính thanh khoản cao, và một số tài sản khác có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn. Hệ số LAR được sử dụng như một thước đo mức độ thanh khoản cao nhất của các ngân hàng.
Khi giá trị của LAR cao, điều đó cho thấy khả năng thanh khoản của ngân hàng đang ở mức tốt, và nguy cơ xảy ra RRTK là tương đối thấp. Ngược lại, khi LAR ở mức thấp, khả năng thanh khoản của ngân hàng sẽ bị hạn chế, và RRTK có thể gia tăng. 11 Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng nếu tỷ lệ tài sản thanh khoản quá cao, điều này có thể gây ra những hạn chế nhất định cho các ngân hàng trong việc đầu tư vào các loại hình tài sản sinh lợi khác. Do đó, hệ số LAR cần được duy trì ở mức ổn định, không nên quá cao cũng không nên quá thấp, để đảm bảo sự cân bằng giữa khả năng thanh khoản và hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
• Tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (Loan to Deposit Ratio – LDR) Tổng dư nợ cho vay LDR = ∗ 100% Tổng tiền gửi Chỉ số LDR phản ánh tỷ lệ nguồn vốn huy động của ngân hàng đã được sử dụng để cho vay, hay nói cách khác, là tỷ lệ nguồn vốn đã được chuyển đổi thành các khoản tín dụng có tính thanh khoản thấp. Khi giá trị của LDR càng cao, điều đó cho thấy ngân hàng đang phải đối mặt với RRTK càng lớn. Nguyên nhân là vì khi phần lớn nguồn vốn huy động đã được sử dụng cho các khoản cho vay, ngân hàng sẽ gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nhu cầu rút tiền đột xuất của khách hàng. Ngoài ra, chỉ số LDR cũng là một công cụ hữu ích giúp các ngân hàng nhận diện tình trạng cho vay quá mức so với nguồn vốn huy động được.