Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kỹ năng nói tiếng Anh đóng vai trò trung tâm trong quá trình giao tiếp và hội nhập quốc tế. Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (English as a Foreign Language - EFL), việc làm chủ năng lực diễn đạt bằng lời nói không chỉ đòi hỏi kiến thức về ngữ pháp và từ vựng mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yếu tố tâm lý. Trong thực tế giảng dạy và học tập tại Việt Nam, nhiều sinh viên dù đã trải qua thời gian dài rèn luyện vẫn gặp khó khăn trong việc thể hiện ý kiến một cách trôi chảy do áp lực tâm lý, sự thiếu tự tin và lo âu khi giao tiếp trước đám đông.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Kiều Trinh (Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng) hướng đến việc tìm hiểu và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các rào cản tâm lý đến kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên đại học.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của đề tài là khảo sát ảnh hưởng của các nhân tố tâm lý đối với khả năng nói tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục phù hợp. Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Mức độ mà sinh viên EFL tại Học viện Ngân hàng gặp phải các vấn đề tâm lý khi nói tiếng Anh là gì?
- Các vấn đề tâm lý cụ thể là gì?
- Mức độ ảnh hưởng (thấp / trung bình / cao) của từng yếu tố tâm lý ra sao?
- Những chiến lược và giải pháp nào có thể giúp sinh viên vượt qua các rào cản tâm lý trong kỹ năng nói tiếng Anh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tâm lý (sự lo âu, sự nhút nhát, nỗi sợ mắc lỗi, sự thiếu tự tin) tác động đến kỹ năng nói tiếng Anh của người học.
- Khách thể khảo sát: Sinh viên năm thứ ba (khóa K24) và sinh viên năm cuối (khóa K23) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng.
- Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng (số 12 Chùa Bộc, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai trong vòng 2 tháng, từ ngày 05/03/2024 đến ngày 05/05/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi
Khóa luận tổng hợp các định nghĩa và mô hình lý thuyết từ các nhà ngôn ngữ học và nhà nghiên cứu giáo dục:
- Định nghĩa kỹ năng nói: Khái niệm của Nunan (1995), Chaney & Burk (1998), Brown (1994), Burns & Joyce (1997), Florez (1999) và Abd El Fattah Torky (2006) nhìn nhận nói là một quá trình tương tác hai chiều nhằm tạo lập, tiếp nhận và xử lý thông tin, bộc lộ cảm xúc và ý kiến thông qua các biểu tượng bằng lời và phi ngôn ngữ.
- Khó khăn trong kỹ năng nói: Phân loại của Ur (2000) gồm bốn nhóm trở ngại chính: sự ức chế tâm lý (inhibition), thiếu ý tưởng (lack of ideas), mức độ tham gia thấp (low participation) và thói quen sử dụng tiếng mẹ đẻ (mother tongue use).
- Mô hình 4 nhân tố tâm lý ảnh hưởng: Tác giả tập trung phân tích 4 khía cạnh theo mô hình tổng hợp từ Juhana (2012) và Qureshi et al. (2020):
- Sự lo âu (Anxiety): Trạng thái căng thẳng, lo lắng liên quan đến hệ thần kinh tự chủ (Horwitz et al., 1986; Spielberger, 1983).
- Sự nhút nhát (Shyness): Xu hướng ngượng ngùng, sợ đám đông và dễ bị trống rỗng tâm trí khi nói trước nhiều người (Baldwin, 2011; Nakhalah, 2016).
- Nỗi sợ mắc lỗi (Fear of making mistakes): Nỗi e ngại bị đánh giá tiêu cực, bị bạn bè chê cười hoặc bị giáo viên chỉnh sửa lỗi sai (Ariyanti, 2016; Kurtus, 2001; Aftat, 2008).
- Sự thiếu tự tin (Lack of confidence): Đánh giá thấp năng lực ngôn ngữ của bản thân, thiếu động lực khi đối phương không hiểu ý hoặc không nhận được phản hồi tích cực (Al-Hebaish, 2012; He & Chen, 2010; Fallah, 2014).
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Mixed Methods Design) theo định nghĩa của Sugiyono (2014) và Creswell (2011):
- Giai đoạn định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát đóng (closed-ended questionnaire) phỏng theo thang đo của Qureshi et al. (2020), được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Học viện Ngân hàng. Khảo sát gồm 26 mục (Phần A: 4 câu hỏi thông tin nhân khẩu học và tự đánh giá; Phần B: 22 câu hỏi đo lường theo thang Likert 5 mức độ từ 1 - "Rất không đồng ý" đến 5 - "Rất đồng ý").
- Giai đoạn định tính: Tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview) gồm 6 câu hỏi (tham khảo từ nghiên cứu của AW Aras et al., 2022) với 4 sinh viên được chọn ngẫu nhiên từ nhóm đã hoàn thành bảng hỏi nhằm làm rõ nguyên nhân và chiều sâu của dữ liệu định lượng.
- Kỹ thuật chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) đối với khảo sát diện rộng ($n = 117$ phiếu hợp lệ) và chọn mẫu phỏng vấn sâu ($n = 4$).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu định lượng được phân tích trên phần mềm SPSS, sử dụng kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và tính điểm trung bình (Mean score). Dữ liệu phỏng vấn được ghi âm, gỡ băng văn bản và trích dẫn theo chủ đề.
| Thông số mẫu khảo sát |
Giá trị |
| Tổng số mẫu ($n$) |
117 sinh viên |
| Giới tính |
108 nữ (92,3%), 9 nam (7,7%) |
| Khóa đào tạo |
Năm ba (K24): 62 sinh viên; Năm cuối (K23): 55 sinh viên |
| Độ tuổi trung bình |
21 - 22 tuổi |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu (Chapter I: Introduction)
Chương này thiết lập cơ sở lập luận về tầm quan trọng của tiếng Anh trong bối cảnh toàn cầu hóa và phân tích tầm quan trọng của kỹ năng nói so với ba kỹ năng còn lại (nghe, đọc, viết). Tác giả chỉ ra rằng rào cản lớn đối với sinh viên EFL không chỉ nằm ở vốn từ vựng hay ngữ pháp mà còn bắt nguồn từ trạng thái tâm lý. Chương 1 xác định rõ mục đích nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu chính, tính cấp thiết của đề tài đối với các bên liên quan (nhà trường, giảng viên, sinh viên), phạm vi khảo sát tại Học viện Ngân hàng và cấu trúc tổng thể của khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Tổng quan tài liệu (Chapter 2: Literature Review)
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng nói, tầm quan trọng của việc giao tiếp lời nói trong học tập và việc làm (Baker & Westrup, 2003; Hosni, 2014). Tác giả phân tích chi tiết các khó khăn ngôn ngữ và tâm lý mà người học gặp phải, đi sâu vào 4 rào cản: sự lo âu, sự nhút nhát, nỗi sợ mắc lỗi và thiếu tự tin.
Phần tổng quan nghiên cứu trước điểm lại các công trình tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Thảo & Nguyệt (2019) tại Việt Nam về các khó khăn cảm xúc của sinh viên chuyên ngữ.
- Nghiên cứu của Fitriani et al. (2015) tại Đại học Tanjungpura chứng minh vấn đề tâm lý có tỷ lệ ảnh hưởng cao hơn vấn đề ngôn ngữ.
- Các công trình quốc tế của Juhana (2012), Qureshi et al. (2020), Fitriati (2016), Krismanti & Siregar (2017), Occhipinti (2009), Tanveer (2007), Ahsan et al. nhằm thiết lập khoảng trống nghiên cứu trong bối cảnh sinh viên chuyên ngữ tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 3: Research Method)
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm:
- Thiết kế nghiên cứu: Tiếp cận phương pháp hỗn hợp tuần tự.
- Địa bàn và khách thể: Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng với 117 sinh viên tham gia khảo sát bảng hỏi trực tiếp vào ngày 26 và 27/03/2024.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi 22 mục thang Likert và phỏng vấn sâu 4 người từ ngày 01/04 đến 10/04/2024 qua Zoom và phỏng vấn trực tiếp (thời lượng khoảng 15 phút/người).
- Kiểm định độ tin cậy (Reliability Scale): Hệ số Cronbach's Alpha của tất cả 4 nhóm nhân tố đều đạt độ tin cậy cao ($\ge 0,6$):
- Nhóm nhân tố Lo âu (Anxiety - 6 biến): $\alpha = 0,722$
- Nhóm nhân tố Nhút nhát (Shyness - 6 biến): $\alpha = 0,773$
- Nhóm nhân tố Sợ mắc lỗi (Fear of making mistakes - 6 biến): $\alpha = 0,731$
- Nhóm nhân tố Tự tin (Self-confidence - 4 biến): $\alpha = 0,618$
- Quy trình đảm bảo đạo đức nghiên cứu thông qua mẫu cam kết tham gia (consent form) và bảo mật danh tính người phỏng vấn.
Chương 4: Kết quả và thảo luận (Chapter 4: Finding and Discussion)
Chương 4 cung cấp số liệu thống kê chi tiết từ khảo sát và các trích dẫn định tính:
-
Thực trạng tự đánh giá kỹ năng nói và tần suất gặp vấn đề tâm lý:
- Tự đánh giá năng lực nói: 64,1% (75 sinh viên) tự xếp ở mức Trung cấp (Intermediate - B1); 30,8% (36 sinh viên) ở mức Trung cao cấp (Upper-intermediate - B2); 4,3% (5 sinh viên) ở mức Cao cấp (Advanced - C1); chỉ 0,9% (1 sinh viên) tự nhận ở mức Thành thạo (Mastery - C2). Tỷ lệ giữa mức trung cấp và mức cao là 111:6.
- Tần suất gặp rào cản tâm lý: 24% sinh viên "luôn luôn" (always), 35% "thường xuyên" (often), 35% "thỉnh thoảng" (sometimes), 6% "hiếm khi" (rarely) và 0% "không bao giờ" (never). Như vậy, 94% sinh viên gặp vấn đề tâm lý ở các mức độ từ thỉnh thoảng đến luôn luôn.
-
Phân tích từng nhân tố tâm lý:
- Nhân tố Lo âu ($M = 3,81$ - Mức cao): 59% cảm thấy căng thẳng khi nói hơn là đọc/viết ($M = 3,72$). 76,9% đồng ý lo âu là rào cản chính ngăn cản nói tiếng Anh hiệu quả (Mục 4). Bị so sánh với bạn bè ($M = 3,70$) và thuyết trình trước lớp ($M = 3,71$) là các nguyên nhân kích hoạt sự lo âu.
- Nhân tố Nhút nhát ($M = 3,58$ - Mức cao): 71% đồng ý nhút nhát là lý do chính khiến họ ngại đặt câu hỏi bằng tiếng Anh ($M = 3,97$). 48,7% cảm thấy ngượng ngùng khi mọi người trong lớp nhìn vào mình ($M = 3,50$). Sinh viên thường bị quên ý hoặc trống rỗng tâm trí khi nói ($M = 3,62$).
- Nhân tố Sợ mắc lỗi ($M = 3,31$ - Mức trung bình): Nỗi sợ mắc lỗi ức chế quá trình giao tiếp có điểm trung bình $M = 3,64$ (mức cao). Tuy nhiên, việc bị giáo viên sửa lỗi trực tiếp trong lớp chỉ ở mức trung bình thấp ($M = 2,92$), cho thấy sinh viên chuyên ngữ nhìn nhận việc sửa lỗi là cần thiết để tiến bộ. E ngại bị bạn bè cười chê ($M = 3,30$) hay bị phê bình ($M = 3,36$) duy trì ở mức trung bình.
- Nhân tố Thiếu tự tin ($M = 3,97$ - Mức cao nhất): 75,2% thừa nhận sự tự tin tác động trực tiếp đến kết quả nói ($M = 4,04$). Thiếu tự tin làm giảm động lực học tập ($M = 3,68$). Tăng cường cơ hội tiếp xúc với tiếng Anh nói ($M = 4,12$) và nhận được sự động viên ($M = 4,04$) được đánh giá là giải pháp quan trọng nhất.
-
Thảo luận: Tác giả đối chiếu với các nghiên cứu của Juhana (2012), Krismanti & Siregar (2017) để khẳng định: sinh viên chuyên ngữ Học viện Ngân hàng chịu ảnh hưởng tâm lý mạnh nhất bởi sự thiếu tự tin và lo âu, trong khi nỗi sợ mắc lỗi chỉ ở mức độ tác động trung bình.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Chapter 5: Conclusion and Recommendation)
Chương cuối tóm tắt các kết quả cốt lõi của nghiên cứu, nêu bật các giải pháp can thiệp cho người học, giảng viên và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm
Nghiên cứu đã định lượng hóa mức độ tác động của 4 nhóm yếu tố tâm lý đến sinh viên chuyên ngành tiếng Anh thông qua hệ thống điểm trung bình:
| Nhóm nhân tố tâm lý |
Điểm trung bình ($M$) |
Mức độ tác động |
Hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha$) |
| Sự thiếu tự tin (Self-confidence) |
3,97 |
Cao (High) |
0,618 |
| Sự lo âu (Anxiety) |
3,81 |
Cao (High) |
0,722 |
| Sự nhút nhát (Shyness) |
3,58 |
Cao (High) |
0,773 |
| Nỗi sợ mắc lỗi (Fear of making mistakes) |
3,31 |
Trung bình (Medium) |
0,731 |
Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý:
[Thiếu tự tin: M = 3.97] > [Lo âu: M = 3.81] > [Nhút nhát: M = 3.58] > [Sợ mắc lỗi: M = 3.31]
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Khóa luận phân nhóm giải pháp theo hai đối tượng thụ hưởng chính:
-
Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh:
- Chủ động tìm kiếm và tận dụng mọi cơ hội thực hành nói tiếng Anh trong và ngoài lớp học.
- Thay đổi nhận thức: chấp nhận lỗi sai như một phần tự nhiên của quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai.
- Rèn luyện kỹ năng chuẩn bị nội dung trước khi nói (sử dụng sơ đồ tư duy để phát triển ý) nhằm giảm áp lực bị quên từ hay trống rỗng ý tưởng.
-
Đối với giảng viên Khoa Ngoại ngữ:
- Xây dựng môi trường lớp học cởi mở, thân thiện, mang tính hỗ trợ cao ($M = 3,50$ đối với giải pháp môi trường lớp học).
- Áp dụng phương pháp sửa lỗi linh hoạt, nhẹ nhàng, tránh ngắt lời thô bạo hoặc chỉ trích tiêu cực làm tổn thương lòng tự trọng của sinh viên ($M = 3,58$ đối với giải pháp tạo sự thoải mái với giảng viên).
- Đa dạng hóa các hoạt động nói theo nhóm nhỏ, cặp đôi với các chủ đề gần gũi, thú vị, giảm thiểu các hoạt động mang tính cạnh tranh gây căng thẳng.
- Tăng cường phản hồi tích cực và lời khen ngợi kịp thời để củng cố sự tự tin cho người học.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận đóng góp dữ liệu thực nghiệm về các rào cản tâm lý trong kỹ năng nói của sinh viên EFL tại bối cảnh đại học Việt Nam, cụ thể là trường đại học khối ngành kinh tế - ngân hàng, nơi số lượng nghiên cứu chuyên sâu về khía cạnh này còn hạn chế.
- Khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố tâm lý và hiệu quả giao tiếp lời nói, giúp giảng viên có căn cứ điều chỉnh phương pháp sư phạm ngôn ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm giới hạn trong phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Quy mô và tính đại diện của mẫu: Mẫu khảo sát định lượng chỉ giới hạn ở 117 sinh viên năm ba và năm cuối thuộc một khoa duy nhất (Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng) và mẫu định tính gồm 4 sinh viên, do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên không chuyên hoặc các trường đại học khác có thể chưa toàn diện.
- Mất cân bằng giới tính: Mẫu khảo sát có tỷ lệ nữ giới áp đảo (108 nữ so với 9 nam), phản ánh đặc thù chuyên ngành ngôn ngữ nhưng chưa phân tích sâu sự khác biệt về giới tính đối với rào cản tâm lý.
- Thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu thực hiện trong khung thời gian 2 tháng (từ tháng 3 đến tháng 5/2024).
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang sinh viên các khóa khác (năm nhất, năm hai) hoặc sinh viên không chuyên tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng.
- Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm (experimental research) nhằm kiểm chứng hiệu quả cụ thể của các mô hình giảng dạy can thiệp giúp giảm thiểu lo âu và tăng cường tự tin.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu hữu ích đối với:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận tốt nghiệp sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods - Sequential Explanatory Design), cách xây dựng và kiểm định thang đo Cronbach's Alpha trên SPSS.
- Giảng viên và cán bộ quản lý đào tạo ngoại ngữ: Ứng dụng các đề xuất sư phạm trong thiết kế giáo trình kỹ năng nói, tổ chức hoạt động tương tác trên lớp và xây dựng phương pháp đánh giá nhẹ áp lực tâm lý.
- Người nghiên cứu về tâm lý học ngôn ngữ (Psycholinguistics): Tham khảo bộ câu hỏi khảo sát 22 mục đo lường 4 rào cản tâm lý phỏng theo Qureshi et al. (2020) đã được kiểm định độ tin cậy trong môi trường đại học tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu cụ thể bao nhiêu yếu tố tâm lý và yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến sinh viên?
Nghiên cứu khảo sát 4 yếu tố tâm lý gồm: sự lo âu, sự nhút nhát, nỗi sợ mắc lỗi và sự thiếu tự tin. Kết quả cho thấy sự thiếu tự tin là yếu tố có mức độ ảnh hưởng cao nhất với điểm trung bình $M = 3,97$, tiếp theo là sự lo âu ($M = 3,81$), sự nhút nhát ($M = 3,58$), và thấp nhất là nỗi sợ mắc lỗi ($M = 3,31$).
2. Tỷ lệ sinh viên tự đánh giá năng lực nói tiếng Anh của mình như thế nào trong mẫu khảo sát?
Trong tổng số 117 sinh viên tham gia, phần lớn tự đánh giá ở mức Trung cấp (Intermediate - B1) với 64,1% (75 sinh viên); 30,8% (36 sinh viên) ở mức Trung cao cấp (Upper-intermediate - B2); 4,3% (5 sinh viên) ở mức Cao cấp (Advanced - C1); và chỉ 0,9% (1 sinh viên) ở mức Thành thạo (Mastery - C2).
3. Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu và công cụ xử lý dữ liệu nào?
Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Mixed Methods). Thu thập dữ liệu định lượng qua bảng hỏi khảo sát đóng ($n = 117$) và dữ liệu định tính qua phỏng vấn bán cấu trúc ($n = 4$). Dữ liệu định lượng được phân tích thống kê mô tả và kiểm định Cronbach's Alpha bằng phần mềm SPSS.
4. Vì sao nhân tố "Nỗi sợ mắc lỗi" chỉ đạt mức độ ảnh hưởng trung bình ($M = 3,31$)?
Dữ liệu khảo sát và phỏng vấn chỉ ra rằng sinh viên chuyên ngữ năm 3 và năm cuối nhận thức được việc mắc lỗi là quy luật tự nhiên của quá trình học ngoại ngữ. Đặc biệt, mục khảo sát về việc giáo viên sửa lỗi trong lớp chỉ đạt điểm trung bình $M = 2,92$ (35,1% không đồng ý rằng việc bị sửa lỗi gây xấu hổ), cho thấy sinh viên coi phản hồi của giáo viên là cơ hội hoàn thiện kỹ năng hơn là một sự trừng phạt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Kiều Trinh đã làm rõ thực trạng và mức độ tác động của các rào cản tâm lý đối với kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành tại Học viện Ngân hàng. Kết quả định lượng và định tính khẳng định sự thiếu tự tin và cảm giác lo âu là hai trở ngại lớn nhất chi phối sự trôi chảy trong giao tiếp của người học. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp thiết thực cho cả người học và giảng viên nhằm xây dựng môi trường học tập tích cực, thân thiện, từ đó nâng cao năng lực ngôn ngữ và tâm thế tự tin cho sinh viên EFL.