Sử dụng mô hình picrat để đánh giá việc sử dụng công nghệ trong các lớp học kỹ năng nói của sinh viên chuyên tiếng anh hvnh

Nghiên cứu ứng dụng mô hình PICRAT đánh giá hiệu quả công nghệ trong lớp học tiếng Anh tại HVNH. Giải pháp nâng cao kỹ năng nói cho sinh viên chuyên Anh.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nhiệm vụ KH&CN cấp cơ sở

2023

97
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

1.1. The need to teach and learn English differently

1.2. Challenges in integrating technology into teaching languages

1.3. The research context

1.4. Purposes of the study

1.5. Scope of the study

1.6. Significance of the study

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Technology integration in teaching foreign languages

2.2. What is technology integration in education?

2.3. The importance of integrating technology in teaching foreign languages

2.4. Technology integration in teaching English speaking skills

2.5. English speaking skills

2.6. Using technology in English speaking classrooms

2.7. Technology Integration Theoretical Models

2.8. Fundamental concepts of technology integration Models

2.9. Limitations of Technology Integration Models

2.10. The construction of the model

2.11. Usefulness of the PICRAT

2.12. Limitations of PICRAT

2.13. Applications of PICRAT models

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY AND PROCEDURE

3.1. Rationale for Research Approach

3.2. Data collection and analysis procedure

3.3. Research validity and reliability

4. CHAPTER 4: FINDINGS AND IMPLICATIONS

4.1. What are the teachers’ perceptions and prior knowledge of technology integration models?

4.2. What types of educational technology integration are occurring in the speaking classroom as categorized by the PICRAT model?

4.3. Implications of findings

5. CHAPTER 5: RECOMMENDATIONS AND CONCLUSION

5.1. Recommendations for future practice

5.2. Limitations of the research

5.3. Suggestions for future investigation

Tóm tắt

I. Tổng quan về hiệu quả sử dụng công nghệ trong lớp học

Toàn cầu, công nghệ đã thâm nhập vào mọi khía cạnh của cuộc sống hàng ngày của mọi người, khiến việc giảng dạy truyền thống không thể đáp ứng các yêu cầu mới. Việc sử dụng các công nghệ thông tin và truyền thông, chẳng hạn như bảng trắng tương tác, máy tính bảng, điện thoại di động, Internet và máy tính, sẽ tăng cường sự tham gia của người học, làm cho các lớp học hiệu quả và thú vị hơn, đồng thời tăng hiệu quả của việc học (Gunuc, 2016). Thêm vào đó, việc sử dụng Công nghệ thông tin và Truyền thông (ICT) trong giáo dục có thể đẩy nhanh quá trình học tập của học sinh, giảm chi phí giáo dục và thu hút học sinh từ nhiều nền tảng giáo dục khác nhau. Trong nhiều năm, nhiều nghiên cứu, chẳng hạn như Motiwalla (2007) và Dahlstrom (2012) đã chứng minh những lợi ích của việc tích hợp công nghệ vào giáo dục. Vì vậy, câu hỏi không phải là liệu giáo viên có nên tích hợp công nghệ vào bài học của họ hay không, mà là làm thế nào họ có thể biến đổi môi trường học tập bằng cách tối đa hóa những lợi ích của công nghệ.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ thông tin trong lớp học ngày nay

Sự bùng nổ trong giao tiếp và giáo dục có thể trực tiếp quy cho sự sẵn có rộng rãi của Internet và sự trỗi dậy của mạng xã hội. Crystal đã báo cáo trong nghiên cứu của mình (2019) rằng hơn 2,3 tỷ người có thể giao tiếp bằng tiếng Anh một cách trôi chảy hoặc đang học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai hoặc thứ ba. Tiếng Anh cũng được coi là “ngôn ngữ của truyền thông, khoa học, công nghệ thông tin, kinh doanh, giải trí và ngoại giao” và “nó ngày càng trở thành hệ điều hành cho cuộc trò chuyện toàn cầu” (British Council, 2013, tr. English hiện là ngôn ngữ được sử dụng phổ biến nhất trên Internet, vượt qua tiếng Trung, tiếng Nhật và các ngôn ngữ châu Á khác. Theo w3techs.com, tiếng Anh hiện là ngôn ngữ được sử dụng phổ biến nhất trên Internet, vượt qua tiếng Trung, tiếng Nhật và các ngôn ngữ châu Á khác. Tại thời điểm xuất bản, phân tích của w3tech về các trang web phổ biến cho thấy tiếng Anh chiếm 63,6% nội dung trang web, với tiếng Nga, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Tây Ban Nha làm tròn top 5.

1.2. Vấn đề đặt ra khi ứng dụng công nghệ trong dạy học tiếng Anh

Không có gì đảm bảo rằng việc tăng cường sử dụng công nghệ trong lớp học đang cải thiện hiệu suất của học sinh. Ví dụ, cung cấp cho sinh viên quyền truy cập vào máy tính xách tay sẽ không tự động cải thiện trình độ tiếng Anh của họ. Khi được sử dụng đúng cách, công nghệ có thể cải thiện cuộc sống của mọi người, nhưng khi bị lạm dụng, nó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Khi được hỏi trực tiếp liệu công nghệ có ảnh hưởng đến giáo dục hay không, một câu trả lời phù hợp sẽ là 'Có, nếu giáo viên sử dụng công nghệ để tạo ra những thay đổi có ý nghĩa cho các hoạt động học tập.' Borup et al. (2021) đã xác định bốn mục tiêu của việc sử dụng công nghệ trong dạy tiếng Anh: enable, extend, engage, elevate.

II. Thách thức khi tích hợp công nghệ trong lớp học tiếng Anh

Có rất ít tài liệu về cách sử dụng công nghệ để cải thiện cụ thể trình độ tiếng Anh và trình độ ngôn ngữ học thuật của ELL, mặc dù thực tế là nhiều nghiên cứu đã ca ngợi tiềm năng của công nghệ để hỗ trợ việc giảng dạy ngôn ngữ thứ hai và ngoại ngữ (Yang & Lowell, 2015). Người ta đã phát hiện ra rằng các giàn giáo kỹ thuật số được nhúng trong các chương trình trực tuyến, ứng dụng di động, hệ thống siêu phương tiện thích ứng và 6 wiki hỗ trợ việc giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL). So sánh, rất ít nghiên cứu đã được tiến hành về việc sử dụng công nghệ để hỗ trợ giảng dạy ESL. Một số nghiên cứu (Dellicarpini, 2012; Grigsby, 2009; Levy, 2009; Meskill et al., 2006) tiết lộ rằng những thách thức mà cả giáo viên ESL đang làm việc và trước khi làm việc phải đối mặt liên quan đến việc tích hợp công nghệ của họ trong các lớp học ESL bao gồm (1) giáo viên không chắc chắn về hiệu quả của công nghệ giảng dạy, (2) kiến thức và kỹ năng không đầy đủ của giáo viên, (3) thiếu tài nguyên và thời gian công nghệ.

2.1. Đâu là những khó khăn khi tích hợp công nghệ trong giáo dục

Trong đó, kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm của giáo viên là yếu tố then chốt. Giáo viên có thể chỉ sử dụng công nghệ để truyền tải kiến thức mà không hiểu cách sử dụng công nghệ hiệu quả. Hughes (2005) đã phác thảo ba giai đoạn vai trò của công nghệ trong sư phạm hỗ trợ công nghệ: thay thế, khuếch đại và chuyển đổi. Khi công nghệ đóng vai trò thay thế, nó cung cấp một con đường thay thế đến cùng một đích mà không làm thay đổi các phương pháp giảng dạy đã được thiết lập hoặc quá trình học tập của học sinh. Là khuếch đại, công nghệ không thay đổi các phương pháp giảng dạy, mà cho phép sinh viên thực hiện các nhiệm vụ tương tự một cách hiệu quả và hiệu quả hơn. Công nghệ biến đổi làm thay đổi vai trò của giáo viên, các phương pháp giảng dạy và quá trình học tập của sinh viên, phản ánh việc học tập chuyên môn sâu hơn của giáo viên và khả năng lãnh đạo trong việc sử dụng công nghệ, cũng như tác động tích cực lớn hơn của việc tích hợp công nghệ vào việc học.

2.2. Giải pháp nâng cao trình độ sử dụng công nghệ trong giảng dạy

Nhiều nghiên cứu đã kết luận rằng việc chuẩn bị cho giáo viên là yếu tố quan trọng nhất trong việc giúp giáo viên phát triển thái độ tích cực đối với công nghệ và tích hợp nó vào lớp học ESL cho cả sinh viên truyền thống và không truyền thống (Fatmi & Chouari, 2019). Mục tiêu của bất kỳ chương trình phát triển chuyên môn nào là giáo dục giáo viên và ảnh hưởng đến hành vi của họ do kiến thức mới. Phát triển chuyên môn được Fullan (1995) định nghĩa là 'tổng số học tập chính thức và không chính thức mà giáo viên theo đuổi và trải nghiệm trong một môi trường học tập hấp dẫn trong điều kiện phức tạp và thay đổi năng động' (tr. Bredeson (2000) định nghĩa phát triển chuyên môn là cơ hội học tập giúp tăng cường khả năng sáng tạo và phản ánh của giáo viên.

III. Mô hình PICRAT Phương pháp đánh giá hiệu quả công nghệ

Hughes (2005) đề xuất rằng khi công nghệ được sử dụng làm sự thay thế, nó chỉ đơn giản là thay thế một cái gì đó khác mà không có bất kỳ thay đổi chức năng nào. Ví dụ: đọc một bài báo trực tuyến thay vì đọc bản in. Hughes gợi ý rằng khi công nghệ được sử dụng để khuếch đại, nó làm tăng hiệu quả và hiệu quả của nhiệm vụ. Một ví dụ có thể là sử dụng máy tính để soạn thảo tài liệu. Cuối cùng, Hughes lập luận rằng công nghệ có thể chuyển đổi giảng dạy và học tập bằng cách cho phép học sinh tham gia vào các hoạt động trước đây không thể thực hiện được. Một ví dụ là sử dụng hội nghị truyền hình để kết nối với các chuyên gia trong lĩnh vực này.

3.1. Ưu điểm của việc ứng dụng mô hình PICRAT trong lớp học

PICRAT xác định ba cách mà học sinh có thể tương tác với công nghệ: thụ động, tương tác và sáng tạo. Học sinh thụ động nhận thông tin từ công nghệ. Họ đang tương tác với công nghệ khi họ sử dụng nó để thực hiện một nhiệm vụ. Họ đang sáng tạo với công nghệ khi họ sử dụng nó để tạo ra một cái gì đó mới. Mô hình PICRAT cũng xác định ba cách mà giáo viên có thể sử dụng công nghệ trong lớp học: thay thế, khuếch đại và chuyển đổi. Khi giáo viên sử dụng công nghệ để thay thế một cái gì đó khác, họ chỉ đơn giản là thay thế một cái gì đó khác mà không có bất kỳ thay đổi chức năng nào.

3.2. Cách thức hoạt động của PICRAT framework

Một số cách PICRAT có thể được sử dụng bao gồm đánh giá cách sử dụng công nghệ hiện tại trong lớp học, lập kế hoạch cho các bài học mới sử dụng công nghệ và xác định các khu vực mà công nghệ có thể được sử dụng để cải thiện việc học tập của học sinh. Lợi ích chính của việc sử dụng PICRAT là nó cung cấp một khuôn khổ để suy nghĩ về vai trò của công nghệ trong học tập. Nó cũng giúp giáo viên xác định các khu vực mà công nghệ có thể được sử dụng để cải thiện việc học tập của học sinh.

IV. Nghiên cứu mô hình PICRAT tại Học viện Ngân hàng Kết quả Áp dụng

Quyết định 131/QĐ-TTg đã được Thủ tướng Chính phủ ký ngày 27 tháng 1 năm 2022 về việc phê duyệt Đề án 'Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022-2025, tầm nhìn đến năm 2030' (chinhphu. Mục tiêu của Dự án đến năm 2025 là chuyển đổi căn bản tổ chức giáo dục, làm cho việc dạy và học trong môi trường số trở thành hoạt động giáo dục thiết yếu và hàng ngày đối với tất cả giáo viên và học sinh. Nhiệm vụ và giải pháp chủ yếu của Dự án là tăng cường các điều kiện để triển khai ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo; phát triển hệ sinh thái chuyển đổi số các hoạt động giảng dạy, học tập, kiểm tra, đánh giá và nghiên cứu khoa học; triển khai đồng bộ Hệ thống thông tin quản lý giáo dục, cơ sở dữ liệu ngành giáo dục; và thúc đẩy, phổ biến, nâng cao nhận thức của công chúng.

4.1. Bối cảnh nghiên cứu về ứng dụng công nghệ tại HVNH

Một trong những trách nhiệm chính của bất kỳ giáo viên nào làm việc với sinh viên EFL là tạo điều kiện cho giao tiếp bằng miệng của họ. Do thực tế là lớp sản xuất miệng hiện tại là lấy giáo viên làm trung tâm, mặc dù có nhiều nỗ lực giáo viên thực hiện để thu hút sinh viên vào các cuộc thảo luận và thúc đẩy họ nói, số lượng bài phát biểu mà sinh viên tạo ra là không đủ. Ngoài ra, ngôn ngữ miệng mà sinh viên học trong lớp học không đóng góp vào sự phát triển các kỹ năng giao tiếp của họ, những kỹ năng quan trọng nhất trong các tình huống thực tế. Baker và Westrup (2003, tr. 5) nói rằng 'một sinh viên nói tiếng Anh trôi chảy có thể có nhiều cơ hội hơn để học lên cao, việc làm và thăng tiến.'

4.2. Đánh giá tác động của công nghệ đến kết quả học tập tại HVNH

Trong mỗi buổi học ngôn ngữ tại Khoa Ngoại ngữ tại Học viện Ngân hàng, có khoảng 30 đến 40 sinh viên ở các cấp độ khác nhau. Điều này khiến giáo viên quá tải với việc chỉ đạo và thực hiện các hoạt động nói. Ngoài các cách khác để giải quyết vấn đề, công nghệ là một vị cứu tinh. Do đại dịch covid-19, tổ chức đã yêu cầu tất cả các lớp học được tổ chức trực tuyến trong gần hai năm. Đầu năm 2020, Học viện Ngân hàng cũng đã công bố một kế hoạch chiến lược mới, trong đó hai trong số sáu mục tiêu chiến lược hướng tới chuyển giao công nghệ và chuyển đổi số: Trở thành một trung tâm nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ đa ngành có khả năng giải quyết các vấn đề lý thuyết và thực tiễn của nền kinh tế với trọng tâm là ngành tài chính và ngân hàng. Triển khai mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số và tạo ra một môi trường số cho các hoạt động quản lý, đào tạo và nghiên cứu khoa học trên toàn học viện.

V. Đề xuất Kết luận Nâng cao hiệu quả sử dụng công nghệ

Để đạt được những mục tiêu này, điều bắt buộc là mỗi giáo viên phải thích nghi và cải thiện các kỹ năng tích hợp công nghệ của họ ngay lập tức. Tuy nhiên, trong thực tế, điều này vẫn phụ thuộc vào kiến thức và kinh nghiệm của mỗi giáo viên, dẫn đến sự thiếu đồng bộ và nhất quán trong việc ứng dụng công nghệ vào giảng dạy. Giáo viên đang rất cần một thang đo hoặc mô hình có thể dễ dàng được sử dụng để tự đánh giá mức độ technol...

5.1. Giải pháp cải thiện kỹ năng sử dụng công nghệ cho giảng viên

Một số giải pháp có thể bao gồm việc cung cấp cho giáo viên các cơ hội phát triển chuyên môn, tạo ra một cộng đồng học tập nơi giáo viên có thể chia sẻ ý tưởng và tài nguyên và cung cấp cho giáo viên sự hỗ trợ kỹ thuật. Ngoài ra, điều quan trọng là phải xem xét các nhu cầu cụ thể của giáo viên khi lập kế hoạch cho việc phát triển chuyên môn. Ví dụ, một số giáo viên có thể cần trợ giúp về các công cụ công nghệ cơ bản, trong khi những người khác có thể quan tâm đến việc học cách sử dụng công nghệ một cách sáng tạo hơn trong lớp học của họ.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về mô hình PICRAT trong EFL

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc kiểm tra hiệu quả của PICRAT trong các bối cảnh EFL khác nhau. Ví dụ, có thể nghiên cứu xem liệu PICRAT có hiệu quả ở các cấp độ thành thạo khác nhau hay không. Ngoài ra, có thể nghiên cứu xem PICRAT có hiệu quả trong các môn học EFL khác nhau hay không. Cuối cùng, có thể nghiên cứu xem liệu PICRAT có hiệu quả trong các nền văn hóa khác nhau hay không.

26/04/2025
Sử dụng mô hình picrat để đánh giá việc sử dụng công nghệ trong các lớp học kỹ năng nói của sinh viên chuyên tiếng anh hvnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG NHIỆM VỤ KH&CN CẤP CƠ SỞ NĂM 2023 SỬ DỤNG MÔ HÌNH PICRAT ĐỂ ĐÁNH GIÁ VIỆC SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ TRONG CÁC LỚP HỌC KỸ NĂNG NÓI CỦA SINH VIÊN CHUYÊN TIẾNG ANH – HVNH MÃ SỐ: ĐTHV.54/2022 CHỦ NHIỆM NHIỆM VỤ KH&CN: ThS. Nguyễn Thị Diệu Hằng HÀ NỘI – 2023 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG NHIỆM VỤ KH&CN CẤP CƠ SỞ NĂM 2023 SỬ DỤNG MÔ HÌNH PICRAT ĐỂ ĐÁNH GIÁ VIỆC SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ TRONG CÁC LỚP HỌC KỸ NĂNG NÓI CỦA SINH VIÊN CHUYÊN TIẾNG ANH – HVNH MÃ SỐ: ĐTHV.54/2022 Chủ nhiệm: ThS. Nguyễn Thị Diệu Hằng Thư ký: ThS. Nguyễn Thị Thủy Thành viên tham gia: TS.

Nguyễn Ngọc Ngà ThS. Nguyễn Thị Minh Hằng ThS. Phạm Thị Ngọc Anh HÀ NỘI – 2023 DANH SÁCH THÀNH VIÊN THAM GIA NHIỆM VỤ KH&CN Học hàm, học vị STT Vai trò Chức vụ, Đơn vị công tác Họ tên 1 Thạc sỹ Nguyễn Thị Diệu Hằng Chủ nhiệm Giảng viên Khoa Ngoại ngữ HVNH 2 Thạc sỹ Nguyễn Thị Thủy Thư ký Giảng viên Khoa Ngoại ngữ HVNH 3 Tiến sỹ Nguyễn Ngọc Ngà Thành viên Giảng viên Khoa Ngoại ngữ HVNH 4 Thạc sỹ Nguyễn Thị Minh Hằng Thành viên Giảng viên Khoa Ngoại ngữ HVNH 5 Thạc sỹ Phạm Thị Ngọc Anh Thành viên Giảng viên Khoa Ngoại ngữ HVNH Table of Contents List of abbreviations. 3 List of Figures.

The need to teach and learn English differently. Challenges in integrating technology into teaching languages. The research context. Purposes of the study.

Scope of the study. Significance of the study. 11 Chapter 2: LITERATURE REVIEW. Technology integration in teaching foreign languages.

What is technology integration in education?. The importance of integrating technology in teaching foreign languages. Technology integration in teaching English speaking skills. English speaking skills.

Using technology in English speaking classrooms. Technology Integration Theoretical Models. Fundamental concepts of technology integration Models. Limitations of Technology Integration Models.

The construction of the model. Usefulness of the PICRAT. Limitations of PICRAT. Applications of PICRAT models.

38 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY AND PROCEDURE. Rationale for Research Approach. Data collection and analysis procedure.5 Research validity and reliability. 43 Chapter 4: FINDINGS AND IMPLICATIONS.1 What are the teachers’ perceptions and prior knowledge of technology integration models?.

What types of educational technology integration are occuring in the speaking classroom as categorized by the PICRAT model?. Implications of findings. 50 Chapter 5: RECOMMENDATIONS AND CONCLUSION. Recommendations for future practice.

Limitations of the research. Suggestions for future investigation. 62 2 List of abbreviations CAST: CAST Organization EFL: English as Foreign Languages ELL: English Language Learners L.: The Levels of Teaching Innovation PICRAT: Passive-Interactive-Creative-Replacement-Amplification-Transformation RAT: Replacement Amplification Transformation model SAMR: Substitution Augmentation Modification Redefinition model TAM: Technology Acceptance Model model TIM: Technology Integration Matrix model TIP: Technology Integration Planning model TPACK: Technological Pedagogical and Content Knowledge model UDL: Universal Design for Learning List of Figures Figure 1: The PICRAT matrix Figure 2: Relation between PIC and Blooms’ Taxonomy Figure 3: Demographic characteristics of EFL teachers Figure 4: Flowchart for determining whether a classroom use of technology is Replacement, Amplification, or Transformation. Figure 5: Teachers’ foci while designing lesson plan Figure 6: Types of educational technology integration occurring in the speaking classroom (Categorized by the PICRAT model) Figure 7: Teacher's use of technology (Categorized by the PICRAT model) Figure 8: Student-Technology relation (Categorized by the PICRAT model) Table 1: Key words in Participants’ description 3 CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.

The need to teach and learn English differently Globally, technology has permeated every aspect of people's daily lives, making it impossible for traditional teaching to meet new demands. The use of information and communication technologies, such as interactive whiteboards, tablets, mobile phones, the Internet, and computers, will increase learner engagement, make classes more effective and enjoyable, and increase the efficiency of learning (Gunuc, 2016). In addition, the use of Information and Communication Technology (ICT) in education can expedite student learning, reduce educational costs, and attract students from various educational backgrounds. For many years, numerous studies, such as Motiwalla (2007) and Dahlstrom (2012) have demonstrated the benefits of integrating technology into education.

Therefore, the question is not whether teachers should incorporate technology into their lessons, but rather how they can transform the learning environment by maximizing the benefits of technology. Understanding information technology literacy and how teachers construct knowledge will aid in the development of pedagogical practices that facilitate ICT integration. Cviko et al. (2013) postulated that planning skills to integrate technology into the classroom enhanced student learning.

If ICT integration into ELT is expected to increase students' motivation to learn English, English teachers must be aware of the need for successful technology integration (Ajmal & Kumar 2020). The number of people using the internet has increased dramatically, and new technologies are making it possible to provide stable connections even in the most inaccessible parts of the world. Social media is also used by billions of people today. The explosion in communication and education can be directly attributed to the widespread availability of the Internet and the rise of social media.

Crystal has reported in his study (2019 that more than 2.3 billion people can communicate in English fluently or are learning English as a second or third language. English is also considered as “the language of communications, science, information technology, business, entertainment, and diplomacy " and "it has increasingly become the operating system for the global conversation" (British Council, 2013, p. According to w3techs.com, English is now 4 the most commonly used language on the Internet, surpassing Chinese, Japanese, and other Asian languages. At the time of publication, w3tech's analysis of popular websites revealed that English accounted for 63.6% of site content, with Russian, Turkish, and Spanish rounding out the top five.

Because of its status as the Internet's de facto language, English facilitates personal and professional interactions with people all over the world. The Partnership for 21st Century Learning states that all learners need educational experiences in and out of the classroom to acquire the skills necessary to thrive in today's globally and digitally interconnected world (Battelle for Kids, 2019). It is not enough to simply integrate technology into English language training in a world where seemingly endless information, especially English-language material, is available at the click of a mouse. The four C's that students need to develop the most are creativity, critical thinking, collaboration, and communication.

Even if our students master the English language, they cannot be able to apply it in the modern, digital, and multimodal workplace without the aforementioned skills. There is no assurance that the increased use of technology in the classroom is improving student performance. Providing students with access to a laptop, for instance, will not automatically improve their English proficiency. When used appropriately, technology can improve people's lives, but when misused, it can have serious consequences.

When asked directly whether technology affects education, a suitable response would be "Yes, if teachers use the technology to make meaningful changes to the learning activities." Borup et al. (2021) have identified four goals of using technology in English teaching: • Enable: Technology can give opportunities for educators and students that were previously unavailable. • Extend: Learning objectives can be extended in time, space, and mode with the help of technology. This necessitates that students have constant, anywhere access to digital scaffolding and resources.

• Engage: Technology can boost behavioral, emotional, and cognitive participation. Providing students with passive learning activities results in a lack of emotional investment in the subject matter. Using technology in ways that get students involved will help them have a better learning experience overall. 5 Students should be challenged to think critically about the material through both physical and mental activities.

Teachers should aim to involve students' hands, hearts, and minds when utilizing technology. • Elevate: students can develop higher-order and 21st-century skills like collaboration, critical thinking, and creativity. Technology that places academic work in the context of real-world issues and endeavors is a common means of improving education. The 4Es are four areas where technology is used with the intention of improving student learning.

The use of technology is clearly intended for other purposes. School administrators, teachers, and students may look to technology to streamline and lessen the financial and time burdens of educational activities. While it is certainly desirable to increase productivity, doing so on its own will not significantly enhance learning outcomes, as the learning activities themselves will remain largely unchanged. Furthermore, we have found that while technology can make some tasks easier, it does not necessarily improve the quality of the learning experience as a whole.

The true value of technology is only revealed when it is used to improve student learning in ways that enable, extend, engage, and elevate their abilities to learn. While digitizing a learning activity may increase its duration and efficiency, it is unlikely to have a direct impact on student achievement. Unless the learning activity itself is drastically altered, switching from one technology to another will not result in better learning outcomes. Department of Education's former Office of Educational Technology director Richard Culatta (2013) expressed concern in a TEDx Talk: "My fear is that if we continue on this trajectory, very soon we will have successfully replicated in digital format exactly all of the traditional teaching methods that we use today.

Challenges in integrating technology into teaching languages There is limited literature on how to use technology to specifically improve ELLs' English proficiency and academic language proficiency, despite the fact that numerous studies have lauded the potential of technology to support second and foreign language instruction (Yang & Lowell, 2015). It has been discovered that digital scaffolds embedded in online programs, mobile applications, adaptive hypermedia systems, and 6 wikis support English as Foreign Languages (EFL) instruction. Comparatively, very little research has been conducted on the use of technology to support ESL instruction. Some studies (Dellicarpini, 2012; Grigsby, 2009; Levy, 2009; Meskill et al., 2006) reveal that the challenges faced by both in-service and pre-service ESL teachers regarding their technology integration in ESL classrooms include (1) teacher uncertainty about the effectiveness of instructional technology, (2) inadequate teacher knowledge and skills, (3) lack of technological resources and time.

Few guidelines have been developed to assist ESL teachers in evaluating a vast array of English learning technology tools. Although there are evaluation criteria for English learning websites (Liu, Liu, & Hwang, 2011; Yang & Chan, 2008) and video chat tools for language teaching (Eroz-Tuga & Sadler, 2009), they seem insufficient considering the proliferation of English learning technology tools. In addition, as stated previously, inadequate teacher training and learner training prevent ESL teachers from maximizing the use of technology (Grigsby, 2009; Healey et al. Educators may merely use technology to transmit knowledge without understanding how to use technology effectively.

Hughes (2005) outlined three phases of the role of technology in technology-supported pedagogy: replacement, amplification, and transformation. When technology serves as a replacement, it provides an alternative route to the same destination without altering established teaching practices or the learning process for students. As amplification, technology does not change teaching practices, but rather enables students to perform the same tasks more efficiently and effectively. Transformational technology alters teacher roles, instructional practices, and students' learning processes, which reflects teachers' deeper professional learning and leadership in the use of technology, as well as greater positive effects of technology integration on learning.

Numerous studies have concluded that teacher preparation is the most important factor in helping teachers develop positive attitudes toward technology and integrate it into the ESL classroom for both traditional and non-traditional students (Fatmi & Chouari, 2019). The goal of any professional development program is to educate teachers and influence their behavior because of new knowledge.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt báo cáo "Đánh giá hiệu quả sử dụng công nghệ trong lớp học tiếng Anh: Nghiên cứu mô hình PICRAT tại Học viện Ngân hàng" tập trung vào việc đánh giá tác động của công nghệ lên quá trình dạy và học tiếng Anh, sử dụng mô hình PICRAT (Passive, Interactive, Creative, Replace, Amplify, Transform) để phân tích. Nghiên cứu này giúp giáo viên và nhà quản lý giáo dục hiểu rõ hơn về cách công nghệ có thể được tích hợp hiệu quả, không chỉ thay thế phương pháp truyền thống mà còn nâng cao và chuyển đổi trải nghiệm học tập. Báo cáo cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc công nghệ có thể kích thích sự sáng tạo, tương tác và hứng thú của sinh viên trong môi trường học tiếng Anh.

Nếu bạn quan tâm đến những khó khăn tâm lý trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng nói, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Psychological problems with english speaking skills perspectives of efl students at banking academy of vietnam". Để khám phá các phương pháp sáng tạo khác nhằm nâng cao khả năng giao tiếp, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Applying multiple intelligences in english speaking classes to enhance students willingness to communicate áp dụng thuyết đa trí tuệ trong giờ học nói để gia tăng sự sẵn lòng trong giao tiếp của học sinh" cho cái nhìn về ứng dụng đa trí tuệ. Cuối cùng, nếu bạn muốn tìm hiểu về một công cụ cụ thể được sử dụng để cải thiện kỹ năng nói, hãy xem "Applying tiktok to improve students speaking skill at huynh khuong ninh secondary school master of tesol" để biết cách TikTok có thể được sử dụng để cải thiện kỹ năng nói của học sinh THCS. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn các khía cạnh khác nhau của việc dạy và học tiếng Anh.