ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ TRONG LỚP HỌC KỸ NĂNG NÓI TIẾNG ANH QUA MÔ HÌNH PICRAT: NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN TẠI HỌC VIỆN NGÂN HÀNG


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Questions): Nghiên cứu tập trung giải quyết hai vấn đề cốt lõi: (1) Nhận thức và hiểu biết nền tảng của giảng viên ngoại ngữ về các mô hình tích hợp công nghệ giáo dục là gì? (2) Các loại hình hoạt động tích hợp công nghệ trong lớp học kỹ năng nói tiếng Anh được phân loại và định vị như thế nào theo ma trận PICRAT?
  • Phương pháp nghiên cứu (Methodology Snapshot): Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp khảo sát định lượng qua bảng hỏi và phân tích định tính qua phỏng vấn bán cấu trúc. Mẫu khảo sát gồm 7 giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói và 138 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (năm 2 và năm 3) tại Khoa Ngoại ngữ – Học viện Ngân hàng trong năm học 2022–2023, thu thập và mã hóa 225 mẫu hoạt động dạy học thực tế.
  • Phát hiện chính (Key Findings): Kết quả chỉ ra rằng 85,7% (6/7) giảng viên chưa từng tiếp cận hoặc nắm rõ các khung lý thuyết tích hợp công nghệ, đồng thời công nghệ là khía cạnh ít được ưu tiên nhất trong thiết kế bài giảng so với nội dung học thuật. Về phân loại thực hành, 60% hoạt động lớp học tập trung ở mức Tương tác/Khuếch đại (Interactive/Amplifies - IA) và Sáng tạo/Khuếch đại (Creative/Amplifies - CA); trong khi chỉ có 3,5% hoạt động đạt mức cao nhất là Sáng tạo/Chuyển đổi (Creative/Transforms - CT).
  • Hàm ý thực tiễn (Implications): Nghiên cứu nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết phải chuyển dịch từ việc ứng dụng công nghệ mang tính "thay thế" hoặc "khuếch đại" đơn thuần sang các hoạt động mang tính "chuyển đổi" chiều sâu, lấy người học làm trung tâm để phát triển năng lực giao tiếp và các kỹ năng thế kỷ 21.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

  • Hiện trạng tri thức (Current State of Knowledge): Trong giáo dục ngoại ngữ hiện đại (ELT/EFL), việc tích hợp công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) không còn là một lựa chọn bổ trợ mà đã trở thành yếu tố bắt buộc nhằm gia tăng động lực, nâng cao tính tự chủ của người học (Learner Autonomy) và kiến tạo môi trường giao tiếp đa phương thức. Tuy nhiên, việc đưa thiết bị số vào lớp học không đồng nghĩa với việc nâng cao chất lượng học tập nếu phương pháp sư phạm cốt lõi không thay đổi. Đúng như cảnh báo của các chuyên gia giáo dục, nếu chỉ số hóa bài giảng truyền thống, chúng ta chỉ đang sao chép lại phương pháp cũ dưới dạng điện tử.
  • Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Mặc dù có nhiều mô hình lý thuyết về tích hợp công nghệ như TPACK, SAMR, TAM hay TIM, phần lớn các mô hình này hoặc quá nặng về lý thuyết học thuật trừu tượng, hoặc quá tập trung vào góc độ người dạy mà bỏ quên mối quan hệ trực tiếp giữa sinh viên và công nghệ. Đặc biệt, tại Việt Nam, các nghiên cứu ứng dụng mô hình PICRAT (Kimmons et al., 2020) – một khung đánh giá hai chiều kết hợp giữa trải nghiệm người học (Passive - Interactive - Creative) và mức độ đổi mới sư phạm của công nghệ (Replacement - Amplification - Transformation) – trong các lớp học kỹ năng nói chuyên ngữ còn rất hạn chế.
  • Tính thời điểm và sự cấp thiết (Timeliness & Relevance): Nghiên cứu được triển khai trong bối cảnh thực hiện Quyết định số 131/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án "Tăng cường ứng dụng CNTT và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030", đồng thời gắn liền với chiến lược chuyển đổi số toàn diện của Học viện Ngân hàng.
  • Tác động tiềm năng (Potential Impact): Đề tài cung cấp một hệ quy chiếu thực tiễn, giúp giảng viên tự đánh giá, phản tư (reflective practice) và tái cấu trúc các hoạt động dạy nói tiếng Anh, giúp sinh viên phát triển toàn diện bộ kỹ năng 4Cs (Creativity, Critical thinking, Collaboration, Communication).

Phương pháp tiếp cận và quy trình nghiên cứu (Methodology & Approach)

                       +-------------------------------------------------------+
                       |             THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU HỖN HỢP               |
                       |                    (Mixed Methods)                    |
                       +---------------------------+---------------------------+
                                                   |
                     +-----------------------------+-----------------------------+
                     |                                                           |
                     v                                                           v
       +----------------------------+                             +----------------------------+
       |   ĐỊNH LƯỢNG (BẢNG HỎI)    |                             |   ĐỊNH TÍNH (PHỎNG VẤN)    |
       | 7 Giảng viên + 138 SV Anh  |                             | 3 Giảng viên đại diện      |
       +--------------+-------------+                             +--------------+-------------+
                      |                                                          |
                      v                                                          v
       +----------------------------+                             +----------------------------+
       | 225 Hoạt động lớp học      |                             | Voice-to-Text & Transcript |
       +--------------+-------------+                             +--------------+-------------+
                      |                                                          |
                      +-----------------------------+----------------------------+
                                                    |
                                                    v
                               +----------------------------------------+
                               |     MÃ HÓA THEO MA TRẬN PICRAT 3x3     |
                               |    PIC (Học viên) x RAT (Giảng dạy)    |
                               +----------------------------------------+
  • Thiết kế nghiên cứu (Research Design): Đề tài triển khai theo thiết kế nghiên cứu kết hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods), tích hợp phân tích định lượng từ bảng hỏi diện rộng và phân tích định tính từ phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu (Data Collection Methods):
    • Bảng hỏi (Questionnaires): Khảo sát được thiết kế với cấu trúc câu hỏi đóng (thang đo Likert) và câu hỏi mở, gửi qua email và phát trực tiếp tại lớp học. Tổng cộng có 138 phản hồi hợp lệ từ sinh viên năm 2 và năm 3 ngành Ngôn ngữ Anh cùng 7 giảng viên trực tiếp giảng dạy học phần Kỹ năng Nói. Mỗi người tham gia cung cấp từ 1 đến 3 mô tả chi tiết về các hoạt động có tích hợp công nghệ trong lớp (tổng hợp được 225 hoạt động).
    • Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interviews): Thực hiện phỏng vấn sâu với 3 giảng viên bằng tiếng Việt để người tham gia tự do bộc lộ quan điểm, cảm nhận và trải nghiệm thực tế. Toàn bộ nội dung phỏng vấn được ghi âm và chuyển tự văn bản tự động (Voice-to-Text), sau đó kiểm tra và làm sạch dữ liệu.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu (Analysis Techniques):
    • Dữ liệu định lượng được phân tích thống kê mô tả (tính giá trị trung vị - Median Mode) nhằm nhận diện xu hướng tập trung.
    • Các hoạt động thực hành được trích xuất từ khóa và đối chiếu với lưu đồ phân loại PICRAT (Hughes, 2006; Kimmons et al., 2020) để xác định vị trí trên ma trận 3x3:
      • Trục PIC (Quan hệ của sinh viên với công nghệ): Passive (Thụ động), Interactive (Tương tác), Creative (Sáng tạo).
      • Trục RAT (Tác động của công nghệ tới phương pháp dạy): Replacement (Thay thế), Amplification (Khuếch đại), Transformation (Chuyển đổi).
  • Độ tin cậy và giá trị học thuật (Validity & Reliability): Nghiên cứu đảm bảo tính khách quan nhờ cơ chế tam giác đạc dữ liệu (Triangulation) đối chiếu chéo giữa mô tả của giảng viên và trải nghiệm của sinh viên; quy trình ẩn danh hoàn toàn (anonymity); và việc gửi lại bản gỡ băng cho giảng viên xác thực (member checking) trước khi mã hóa.

Phát hiện nghiên cứu chính (Major Findings)

                            MA TRẬN PHÂN BỐ HOẠT ĐỘNG PICRAT
            +--------------------+--------------------+--------------------+
            | Passive /          | Interactive /      | Creative /         |
  Transform | Transforms (PT)    | Transforms (IT)    | Transforms (CT)    |
            |      [ 0% ]        |      [ 0% ]        |     [ 3.5% ]       |
            +--------------------+--------------------+--------------------+
            | Passive /          | Interactive /      | Creative /         |
    Amplify | Amplifies (PA)     | Amplifies (IA)     | Amplifies (CA)     |
            |      [ 5% ]        |     [ ~38% ]       |     [ ~22% ]       |
            +--------------------+--------------------+--------------------+
            | Passive /          | Interactive /      | Creative /         |
    Replace | Replaces (PR)      | Replaces (IR)      | Replaces (CR)      |
            |     [ ~15% ]       |     [ ~10% ]       |      [ ~6% ]       |
            +--------------------+--------------------+--------------------+
                      ^                    ^                    ^
                   Passive            Interactive            Creative

1. Khoảng trống lớn trong nhận thức lý thuyết về công nghệ giáo dục

Mặc dù 100% giảng viên tham gia nghiên cứu đều đã tham gia ít nhất một khóa đào tạo về công nghệ, có đến 85,7% (6/7 giảng viên) hoàn toàn chưa từng biết đến các mô hình lý thuyết tích hợp công nghệ giáo dục (như TPACK, SAMR, PICRAT, TIM, TAM). Khi thiết kế bài giảng, giảng viên ưu tiên cao nhất cho việc truyền tải nội dung kiến thức chuyên môn (Academic Content) và rèn luyện kỹ năng sinh viên (Student Skills), trong khi việc lựa chọn và ứng dụng công nghệ giáo dục (Educational Technology) lại nhận được mức độ ưu tiên thấp nhất.

2. Sự chiếm ưu thế của mức độ Tương tác và Khuếch đại (IA & CA)

Trong tổng số 225 hoạt động được thu thập, có đến 60% hoạt động (136/225) được định vị tại hai ô Interactive/Amplifies (IA)Creative/Amplifies (CA). Giảng viên và sinh viên đã tích cực khai thác các nền tảng kỹ thuật số như Quizizz, Blooket, Kahoot, Padlet, Google Docs/Slides, phòng Lab và Zoom để tổ chức thảo luận nhóm, làm bài tập tương tác, ghi âm giọng nói và thuyết trình. Các công cụ này giúp lớp học sinh động hơn, tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa hiệu suất giao tiếp so với các phương thức truyền thống.

3. Tỷ lệ hoạt động mang tính Chuyển đổi (Transformation) còn rất khiêm tốn

Chỉ có duy nhất 8 hoạt động (chiếm khoảng 3,5%) đạt tới ngưỡng Creative/Transforms (CT) – đỉnh cao của ma trận PICRAT. Một số ít ví dụ tiêu biểu thuộc nhóm này bao gồm: giao nhiệm vụ cho sinh viên tạo video clip và phản biện đa chiều trên nền tảng Flipgrid, hoặc xây dựng blog cá nhân để chia sẻ sản phẩm nói tiếng Anh với cộng đồng quốc tế. Những hoạt động này tạo ra trải nghiệm học tập mà nếu không có công nghệ thì không thể thực hiện được.

4. Tồn dư các hoạt động Thay thế Thụ động (Passive/Replacement - PR)

Một tỷ lệ đáng kể các hoạt động vẫn dừng lại ở góc dưới bên trái của ma trận (PR), ví dụ: giảng viên sử dụng bài trình chiếu PowerPoint đơn thuần để thay thế bảng đen truyền thống, sinh viên xem video hoặc nghe băng đài một cách thụ động không có nhiệm vụ tương tác, hoặc giao bài tập về nhà dưới dạng PDF/ảnh qua Azota.

5. Rào cản từ chi phí và tính ứng dụng của các khóa tập huấn

Phỏng vấn định tính hé lộ nguyên nhân cốt lõi khiến giảng viên ngần ngại mở rộng kho công cụ số: các khóa tập huấn kỹ năng số của nhà trường thường giới thiệu các phần mềm cao cấp (premium apps) đòi hỏi bản quyền trả phí. Khi triển khai thực tế trên lớp, việc thiếu hụt ngân sách khiến giảng viên khó duy trì sử dụng lâu dài, từ đó dẫn đến xu hướng tự học hoặc chỉ sử dụng các tính năng cơ bản của công cụ miễn phí.


Đóng góp khoa học và giá trị học thuật (Scientific Contributions)

  • Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions): Nghiên cứu là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam áp dụng và kiểm chứng mô hình PICRAT (Kimmons et al., 2020) trong bối cảnh giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh chuyên ngữ (EFL Speaking). Đề tài bổ sung luận cứ khoa học khẳng định: việc đánh giá công nghệ giáo dục phải xem xét đồng thời cả hai chiều – vai trò thay đổi sư phạm của người dạy (RAT) và mức độ gắn kết nhận thức, hành vi sáng tạo của người học (PIC).
  • Đổi mới về phương pháp luận (Methodological Innovations): Đề tài thiết lập quy trình mã hóa và đánh giá hoạt động công nghệ gián tiếp thông qua bảng tường thuật hoạt động của người dạy và người học kết hợp sơ đồ phân nhánh ra quyết định (Decision Flowchart), giúp giảm thiểu sự can thiệp trực tiếp vào không gian lớp học mà vẫn đảm bảo tính khách quan của dữ liệu.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn (Practical Applications): Khung ma trận PICRAT đóng vai trò như một công cụ phản tư (Self-reflection Tool) trực quan, cho phép giảng viên ngoại ngữ tự rà soát vị trí của từng hoạt động giảng dạy hiện tại, từ đó chủ động tái thiết kế giáo án để từng bước dịch chuyển từ vùng thụ động (PR/IR) sang vùng sáng tạo chuyển đổi (CA/CT).
  • Hàm ý chính sách (Policy Implications): Cung cấp cơ sở thực chứng để các trường đại học khối ngành kinh tế – ngân hàng điều chỉnh chiến lược bồi dưỡng giảng viên: chuyển trọng tâm từ đào tạo thao tác kỹ thuật thuần túy sang nâng cao năng lực sư phạm số (Digital Pedagogical Competence) và hỗ trợ hạ tầng công cụ số dùng chung cho giảng viên.

Đối tượng thụ hưởng và quan tâm (Target Audience)

  • Nhà nghiên cứu học thuật (Academic Researchers): Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Giảng dạy tiếng Anh (TESOL), Ngôn ngữ học ứng dụng (Applied Linguistics) và Công nghệ giáo dục (EdTech) có thêm dữ liệu thực nghiệm về mô hình tích hợp công nghệ tại các nước đang phát triển.
  • Giảng viên và giáo viên ngoại ngữ (EFL/ESL Educators): Đội ngũ giảng viên trực tiếp đứng lớp có được khung hướng dẫn thực hành chi tiết để thiết kế bài giảng kỹ năng nói sinh động, giúp tăng thời lượng sản sinh ngôn ngữ (Oral Production) và nâng cao sự tự tin cho sinh viên.
  • Cán bộ quản lý và phát triển chương trình (Academic Leaders & Curriculum Designers): Ban chủ nhiệm khoa, phòng đào tạo các trường đại học sử dụng kết quả nghiên cứu để chuẩn hóa tiêu chí đánh giá giờ dạy có ứng dụng CNTT và xây dựng chương trình bồi dưỡng chuyên môn định kỳ.
  • Lợi ích cụ thể cho sinh viên (Student Benefits): Sinh viên được tiếp cận môi trường học tập tương tác cao, giảm thiểu áp lực tâm lý e ngại giao tiếp, chuyển từ trạng thái tiếp nhận thụ động sang chủ động sáng tạo tri thức số.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài này là gì?

Phát hiện nổi bật nhất là thực trạng "lệch pha" trong tích hợp công nghệ: phần lớn hoạt động lớp học kỹ năng nói đang bị "chững lại" ở mức độ Khuếch đại (Amplification - 60%), trong khi mức độ Chuyển đổi (Transformation) chỉ đạt 3,5%. Đồng thời, đa số giảng viên chưa được trang bị khung lý thuyết sư phạm công nghệ bài bản, dẫn đến việc ứng dụng CNTT còn mang tính tự phát và phân tán.

2. Mô hình PICRAT có ưu thế gì vượt trội so với TPACK hay SAMR?

So với SAMR (thiếu vắng khía cạnh người học) hay TPACK (thiên về cấu trúc kiến thức trừu tượng, khó lượng hóa trong bài giảng cụ thể), PICRAT có tính trực quan cao nhờ ma trận 3x3 rõ ràng. PICRAT cân bằng hoàn hảo giữa phương pháp sư phạm của giáo viên và mức độ tham gia của sinh viên (Passive -> Interactive -> Creative), giúp giáo viên dễ dàng tự đánh giá và nâng cấp bài dạy.

3. Kết quả nghiên cứu tại Học viện Ngân hàng có thể khái quát hóa (generalize) không?

Kết quả nghiên cứu phản ánh chân thực bối cảnh của các trường đại học công lập tại Việt Nam – nơi quy mô lớp học kỹ năng ngôn ngữ dao động từ 30–40 sinh viên và cơ sở hạ tầng công nghệ đang trong lộ trình hoàn thiện. Mô hình và phương pháp phân tích hoàn toàn có thể nhân rộng và áp dụng cho các khoa ngoại ngữ tại các trường đại học khác trên toàn quốc.

4. Các bước tiếp theo (Next steps) của hướng nghiên cứu này là gì?

Nhóm nghiên cứu khuyến nghị mở rộng phạm vi đánh giá trên các kỹ năng ngôn ngữ khác (Nghe, Đọc, Viết), đồng thời thực hiện các nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (Experimental Research) có nhóm đối chứng để đo lường định lượng tương quan giữa các cấp độ PICRAT với điểm số đầu ra và độ trôi chảy ngôn ngữ của sinh viên.

5. Giảng viên có thể ứng dụng kết quả này như thế nào để nâng cấp giờ dạy nói?

Giảng viên có thể sử dụng ma trận PICRAT để rà soát giáo án theo 2 câu hỏi: (1) Học sinh đang thụ động, tương tác hay sáng tạo sản phẩm với công nghệ? (2) Công nghệ đang chỉ thay thế, khuếch đại hay chuyển đổi hoàn toàn phương pháp dạy? Mục tiêu thực tế không phải là biến 100% tiết học thành CT, mà là giảm thiểu tối đa các hoạt động PR đơn điệu và tăng dần tỷ trọng các hoạt động IA, CA và CT (như làm podcast, video blog tương tác quốc tế).


Kết luận (Conclusion)

Nhiệm vụ KH&CN cấp cơ sở mã số ĐTHV.54/2022 do ThS. Nguyễn Thị Diệu Hằng chủ nhiệm đã làm sáng tỏ bức tranh toàn cảnh về thực trạng và nhận thức tích hợp công nghệ trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng. Bằng việc định vị chính xác 225 hoạt động trên ma trận PICRAT, nghiên cứu đã chứng minh rằng để tạo nên bước chuyển biến đột phá trong năng lực giao tiếp của người học, việc ứng dụng công nghệ phải gắn liền với sự đổi mới căn bản trong tư duy sư phạm số. Các cơ sở giáo dục đại học cần nhanh chóng hoàn thiện chính sách hỗ trợ hạ tầng số, đồng thời chú trọng xây dựng các chương trình bồi dưỡng năng lực tích hợp công nghệ lấy người học làm trung tâm cho đội ngũ giảng viên.