Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, di cư lao động đã trở thành một hiện tượng xã hội và kinh tế phổ biến. Quá trình di chuyển để tìm kiếm việc làm giữa các quốc gia mang lại nguồn thu nhập cho người lao động, đồng thời đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế của cả quốc gia xuất cư và quốc gia nhập cư. Tuy nhiên, người lao động di cư cũng phải đối mặt với nhiều rủi ro bị xâm phạm quyền con người cơ bản như cưỡng bức lao động, bị phân biệt đối xử, làm việc trong điều kiện nguy hiểm, độc hại và thiếu an sinh xã hội.
Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn khẳng định chủ trương bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân Việt Nam ở nước ngoài, đồng thời hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về quản lý lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam và đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Việc nghiên cứu chuẩn mực pháp lý quốc tế để đối chiếu, hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu:
Phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam về quyền của người lao động di cư trong giai đoạn hiện nay; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ và thực thi quyền của nhóm đối tượng này.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về người lao động di cư và quyền của người lao động di cư.
- Phân tích các chuẩn mực pháp lý quốc tế về quyền của người lao động di cư, trọng tâm là Công ước quốc tế về bảo vệ quyền của tất cả lao động di cư và các thành viên gia đình họ năm 1990 (ICRMW).
- Đánh giá thực trạng di cư lao động tại Việt Nam (lao động Việt Nam ra nước ngoài và lao động nước ngoài vào Việt Nam), thực trạng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, xác định các điểm tương đồng, hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các văn bản, điều ước quốc tế của Liên Hợp Quốc (UN), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO); hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về quyền của người lao động di cư và thực tiễn thi hành các quyền này tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian và thời gian: Khóa luận nghiên cứu các văn bản, điều ước quốc tế từ năm 1948 đến năm 2023; nghiên cứu quy định pháp luật Việt Nam và số liệu thực tiễn trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2023.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:
- Hệ thống điều ước quốc tế: Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền năm 1948 (UDHR); Công ước Di cư vì Việc làm năm 1949 (C-97); Công ước Lao động di cư (Bổ sung) năm 1975 (C-143); Công ước CERD năm 1965; Công ước ICCPR năm 1966; Công ước ICESCR năm 1966; Công ước CAT năm 1984; Công ước ICRMW năm 1990; cùng các cam kết lao động trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.
- Hệ thống pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013; Bộ luật Lao động năm 2019; Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014; Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020; Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2014; Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016.
- Khái niệm then chốt: Định nghĩa người lao động di cư theo C-97, ICRMW và Tổ chức Di dân Quốc tế (IOM), xác định rõ người lao động di cư là người chủ động di chuyển để tìm việc làm hưởng lương, phân biệt với người tị nạn hoặc người di dời cưỡng bức.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng để phân tích các điều khoản pháp luật quốc tế và luật thực định Việt Nam, sau đó tổng hợp thành các nhóm quyền cơ bản.
- Phương pháp quy nạp - diễn dịch: Rút ra các luận điểm pháp lý tổng quát từ các trường hợp thực tiễn và ngược lại.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của ICRMW với hệ thống pháp luật Việt Nam nhằm tìm ra khoảng cách pháp lý.
- Phương pháp thống kê số liệu và logic: Thu thập, xử lý và phân tích số liệu biến động lao động di cư trong giai đoạn 2013–2023.
Nguồn dữ liệu:
Báo cáo của ILO, IOM; số liệu thống kê chính thức từ Cục Quản lý lao động ngoài nước và Cục Việc làm thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Bộ LĐ-TB&XH); các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Tạp chí Quản lý nhà nước, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về quyền của người lao động di cư
Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về khái niệm, đặc điểm, phân loại và xu hướng vận động của lao động di cư trên thế giới:
- Đặc điểm của người lao động di cư: Đa số là lao động trẻ trong độ tuổi lao động, trình độ học vấn và kỹ năng ở mức trung bình; là nhóm yếu thế dễ bị tổn thương do không mang quốc tịch của quốc gia sở tại.
- Tiêu chí phân loại: Phân loại theo tính hợp pháp (lao động có giấy tờ hợp pháp và lao động không có giấy tờ/bất hợp pháp); theo quốc tịch; theo trình độ tay nghề (tay nghề cao và tay nghề trung bình/chưa qua đào tạo); theo độ tuổi (15–24, 25–64, trên 60); theo thời hạn làm việc (ngắn hạn và dài hạn).
- Xu hướng phát triển giai đoạn 2013–2019:
- Tổng số lao động di cư trên toàn cầu tăng 12,6% (bình quân tăng 1,8%/năm).
- Cơ cấu giới tính có sự dịch chuyển: tỷ lệ nam giới tăng từ 56% lên 59%, trong khi tỷ lệ nữ giới giảm từ 44% xuống 41%.
- Cơ cấu ngành nghề: 62% lao động di cư làm việc trong lĩnh vực dịch vụ (do lĩnh vực này phát triển nhanh và có khoảng 75% lao động di cư có trình độ kỹ năng ở mức trung bình).
- Phân bố địa lý: Tập trung cao nhất tại khu vực Châu Âu - Trung Á (chiếm 37,7%).
- Cấu trúc quyền của người lao động di cư: Gồm 3 nhóm quyền chính: Nhóm quyền dân sự và chính trị; Nhóm quyền kinh tế, xã hội và văn hóa; Nhóm quyền về lao động, việc làm.
- Thách thức chủ yếu: Tình trạng di cư bất hợp pháp; nạn phân biệt đối xử; người lao động thiếu hiểu biết pháp luật; cơ chế bảo vệ quyền tại nhiều quốc gia tiếp nhận còn thiếu hiệu quả.
Chương 2: Luật pháp quốc tế về quyền của người lao động di cư
Chương 2 phân tích tiến trình lịch sử và nội hàm các quy định pháp luật quốc tế, trọng tâm là phân tích chuyên sâu Công ước ICRMW năm 1990 (gồm 9 phần, 93 điều):
- Tiến trình phát triển: Khởi đầu từ UDHR (1948), C-97 (1949), phát triển qua các công ước nhân quyền chuyên biệt CERD (1965), ICCPR (1966), ICESCR (1966), C-143 (1975), CAT (1984), hoàn thiện toàn diện nhất tại ICRMW (1990) và các cam kết lao động trong các FTA thế hệ mới.
- Quyền dân sự và chính trị theo ICRMW:
- Áp dụng trong toàn bộ tiến trình di cư: từ chuẩn bị xuất cảnh, quá cảnh, lưu trú, làm việc cho đến khi hồi hương (Điều 1).
- Nguyên tắc không phân biệt đối xử trên mọi phương diện (Điều 7).
- Quyền sống, quyền an toàn cá nhân, cấm tra tấn, đối xử vô nhân đạo hoặc hạ thấp nhân phẩm; bảo hộ tài sản và quyền mang tiền tiết kiệm, tài sản hợp pháp về nước.
- Quyền được xét xử công bằng (Điều 18) trước tòa án như công dân bản địa.
- Phân định phạm vi quyền: Quyền tự do rời khỏi bất kỳ quốc gia nào áp dụng cho tất cả lao động (kể cả bất hợp pháp), nhưng quyền tự do đi lại và cư trú trong lãnh thổ quốc gia tiếp nhận chỉ áp dụng cho lao động hợp pháp.
- Quyền kinh tế, xã hội và văn hóa:
- Quyền hưởng dịch vụ chăm sóc y tế khẩn cấp được bảo đảm cho toàn bộ lao động di cư bất kể tình trạng pháp lý.
- Quyền tiếp cận nhà ở xã hội và dịch vụ xã hội đầy đủ chỉ dành cho lao động hợp pháp.
- Con cái của người lao động di cư được bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng như công dân bản địa, không bị từ chối vì lý do cư trú không thường xuyên của cha mẹ.
- Quyền duy trì bản sắc văn hóa, học tiếng mẹ đẻ và quyền tham gia tổ chức công đoàn.
- Quyền trong lĩnh vực lao động, việc làm:
- Bình đẳng về thù lao, điều kiện làm việc (giờ làm, nghỉ ngơi, an toàn lao động, chấm dứt hợp đồng lao động).
- Quyền tiếp cận các dịch vụ việc làm công, đào tạo và bồi dưỡng nghề nghiệp (áp dụng cho lao động hợp pháp).
Chương 3: Quy định của pháp luật Việt Nam về quyền của người lao động di cư và một số kiến nghị để hoàn thiện
Chương 3 tổng kết thực trạng di cư lao động tại Việt Nam, đối chiếu luật thực định và đề xuất các giải pháp lập pháp cụ thể:
1. Thực trạng người lao động di cư tại Việt Nam
- Người lao động Việt Nam làm việc tại nước ngoài:
- Trong 9 tháng đầu năm 2023, có 111.816 lao động xuất khẩu (đạt 101,37% kế hoạch năm, tăng 8,23% so với cùng kỳ năm 2022).
- Nhật Bản là thị trường tiếp nhận lớn nhất với 55.758 lao động (chiếm hơn 200.000 thực tập sinh, tương đương 50% tổng số thực tập sinh nước ngoài tại Nhật). Đài Loan đứng thứ hai với 46.166 lao động.
- Giai đoạn 2013–2019, số lượng lao động xuất khẩu tăng 82% (duy trì trên 140.000 người/năm trong 2018–2019). Sau khi suy giảm sâu năm 2020–2021 do đại dịch Covid-19, thị trường phục hồi mạnh mẽ trong năm 2022 và 2023.
- Tình trạng lao động bất hợp pháp: Tính đến tháng 6/2023, có hơn 46.600 lao động bỏ hợp đồng, cư trú bất hợp pháp ở nước ngoài (chiếm 6% tổng số lao động theo hợp đồng). Thị trường Hàn Quốc có tỷ lệ bỏ trốn cao nhất (26%, tương đương hơn 12.200 người); Đài Loan có số lượng bỏ trốn lớn nhất (hơn 24.000 người, chiếm 9%).
- Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam:
- Tính đến tháng 10/2023, có 132.381 lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam; trong đó 121.923 người thuộc diện cấp giấy phép lao động (chiếm 92,2%) và 10.458 người không thuộc diện cấp giấy phép (chiếm 7,8%).
- Cơ cấu theo quốc tịch (cuối năm 2022): Trung Quốc chiếm 30,9%, Hàn Quốc chiếm 18,3%, Đài Loan chiếm 12,9%, Nhật Bản chiếm 9,5%.
- Cơ cấu chuyên môn: Chủ yếu là chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành và lao động kỹ thuật chất lượng cao.
| Thị trường / Quốc gia |
Số lượng tiếp nhận (9 tháng đầu 2023) |
Tỷ lệ lao động bỏ trốn / cư trú bất hợp pháp (Tháng 6/2023) |
| Nhật Bản |
55.758 người |
Gần 4.700 người |
| Đài Loan (Trung Quốc) |
46.166 người |
Hơn 24.000 người (9%) |
| Hàn Quốc |
2.449 người |
Hơn 12.200 người (26%) |
| Trung Quốc |
1.361 người |
Không có số liệu cụ thể |
| Hungary |
1.148 người |
Không có số liệu cụ thể |
| Singapore |
1.015 người |
Không có số liệu cụ thể |
| Khu vực Trung Đông - Châu Phi |
205 người (Ả Rập Xê Út) |
Hơn 1.300 người |
| Khu vực Châu Âu |
Hơn 2.000 người (tổng hợp) |
Gần 600 người |
2. Quy định của pháp luật Việt Nam
- Đối với người nước ngoài tại Việt Nam: Được hưởng các quyền con người cơ bản theo Hiến pháp 2013; các quyền lao động theo Bộ luật Lao động 2019 (được trả lương bằng ngoại tệ, nghỉ thêm 01 ngày Tết cổ truyền dân tộc và 01 ngày Quốc khánh của nước họ, được ký nhiều lần hợp đồng lao động xác định thời hạn không vượt quá thời hạn giấy phép lao động, tham gia BHXH).
- Đối với người lao động Việt Nam ở nước ngoài: Được quy định cụ thể trong Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020. Trường hợp lao động bất hợp pháp vẫn được Nhà nước bảo hộ quyền lợi chính đáng ở mức độ nhất định căn cứ Khoản 3 Điều 17 Hiến pháp 2013 và Điều 6 Luật Quốc tịch 2014 thông qua cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự.
3. Đánh giá ưu điểm và hạn chế
- Ưu điểm: Bảo đảm cơ bản các quyền con người không phân biệt đối xử; thiết lập khung pháp lý quản lý chặt chẽ lao động nước ngoài; tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận nhân lực kỹ thuật cao.
- Hạn chế: Pháp luật Việt Nam chưa nội luật hóa đầy đủ các quyền theo chuẩn ICRMW (như quyền lập hội, công đoàn độc lập, chế độ đầy đủ cho thân nhân); thiếu khung pháp lý rõ ràng bảo vệ lao động nước ngoài cư trú bất hợp pháp tại Việt Nam; thủ tục cấp giấy phép lao động còn phức tạp (kéo dài từ 30 ngày đến 2-3 tháng, cá biệt trên 6 tháng); thời hạn giấy phép lao động ngắn (tối đa 2 năm, chỉ được gia hạn 01 lần tối đa 2 năm, dẫn tới tổng thời gian tối đa là 4 năm).
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu văn bản
- Hệ thống hóa toàn bộ các tiêu chuẩn pháp lý quốc tế từ các công ước nhân quyền nền tảng của UN và ILO đến các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
- Khái quát bức tranh di cư lao động hai chiều của Việt Nam:
- Chiều xuất khẩu lao động đạt mức kỷ lục 111.816 người trong 9 tháng đầu năm 2023, tập trung tại Đông Á (Nhật Bản, Đài Loan chiếm trên 90%). Tuy nhiên, tỷ lệ vi phạm hợp đồng bỏ trốn ra ngoài còn cao (Hàn Quốc chiếm 26%, Đài Loan hơn 24.000 người).
- Chiều tiếp nhận lao động nước ngoài đạt 132.381 người tính đến tháng 10/2023, bù đắp nguồn nhân lực quản lý và kỹ thuật cao mà trong nước chưa đáp ứng được.
2. Hệ thống giải pháp, kiến nghị tác giả đề xuất
- Xem xét gia nhập Công ước ICRMW năm 1990: Tạo lập cơ sở pháp lý vững chắc để đàm phán, bảo vệ quyền lợi cho hơn 100.000 lao động Việt Nam ra nước ngoài mỗi năm và nâng cao uy tín quốc tế.
- Đẩy mạnh ký kết các điều ước quốc tế song phương và đa phương về lao động: Ký kết các hiệp định hợp tác lao động chuyên biệt với các quốc gia tiếp nhận nhằm ràng buộc trách nhiệm pháp lý về bảo đảm điều kiện làm việc, an sinh xã hội và chống bóc lột.
- Cải cách thủ tục cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài:
- Đơn giản hóa thành phần hồ sơ, quy định rõ ràng các loại giấy tờ có thể thay thế nhau.
- Triển khai dịch vụ công trực tuyến toàn trình, ứng dụng chữ ký số trong cấp giấy phép lao động.
- Tăng cường liên thông dữ liệu giữa Bộ LĐ-TB&XH, Bộ Công an và Bộ Ngoại giao để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.
- Bổ sung chế tài quản lý lao động nước ngoài bất hợp pháp: Áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung nghiêm khắc như tạm dừng hoạt động hoặc tước quyền sử dụng giấy phép kinh doanh đối với các doanh nghiệp cố tình sử dụng lao động nước ngoài trái phép.
3. Đóng góp khoa học của đề tài
Khóa luận đã kế thừa và cập nhật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế tính đến năm 2023; chỉ rõ sự chênh lệch về tính chất giữa hai chiều di cư (lao động xuất khẩu của Việt Nam chủ yếu là lao động phổ thông, trong khi lao động nhập khẩu vào Việt Nam phần lớn là chuyên gia và quản lý); đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn để kiến nghị lộ trình gia nhập ICRMW.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận chưa tiếp cận được số liệu thống kê chính thức, đầy đủ về quy mô người nước ngoài làm việc bất hợp pháp tại Việt Nam do tính chất phức tạp và thiếu dữ liệu công bố công khai của cơ quan chức năng. Bên cạnh đó, phạm vi nghiên cứu các điều ước song phương mới dừng lại ở việc tổng kết các định hướng chung mà chưa đi sâu phân tích từng điều ước cụ thể giữa Việt Nam và từng quốc gia tiếp nhận.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đi sâu nghiên cứu thực tiễn thi hành pháp luật tại từng thị trường trọng điểm (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan); đánh giá tác động kinh tế - xã hội và rà soát các rào cản pháp lý kỹ thuật trong hệ thống luật quốc gia khi Việt Nam chuẩn bị gia nhập Công ước ICRMW.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật: Đặc biệt là các ngành Luật Quốc tế, Luật Nhân quyền quốc tế và Luật Lao động, dùng làm tài liệu tham khảo về phương pháp so sánh luật học và hệ thống hóa điều ước quốc tế.
- Cơ quan quản lý nhà nước và nhà lập pháp: Cung cấp cơ sở lý luận và số liệu thực tiễn phục vụ rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý lao động nước ngoài và đưa lao động Việt Nam ra nước ngoài.
- Doanh nghiệp dịch vụ xuất khẩu lao động và doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài: Tham khảo để nắm vững quy trình pháp lý, thời hạn giấy phép lao động và các tiêu chuẩn bảo vệ quyền lợi người lao động.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ước ICRMW năm 1990 có bảo vệ người lao động di cư bất hợp pháp không?
Có. Hầu hết các quyền dân sự và chính trị cơ bản (quyền sống, quyền không bị tra tấn, quyền xét xử công bằng, quyền an toàn cá nhân) và quyền chăm sóc y tế khẩn cấp theo Phần III của ICRMW đều được áp dụng cho mọi lao động di cư, bao gồm cả người không có giấy tờ hợp pháp. Tuy nhiên, các quyền tiếp cận nhà ở xã hội, tự do đi lại trong nước sở tại, dịch vụ việc làm công chỉ dành riêng cho người lao động hợp pháp.
2. Tính đến tháng 10 năm 2023, có bao nhiêu lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam và cơ cấu quốc tịch thế nào?
Theo số liệu của Cục Việc làm, có 132.381 lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam (trong đó 121.923 người thuộc diện cấp giấy phép). Về cơ cấu quốc tịch (cuối năm 2022), lao động Trung Quốc chiếm tỷ lệ cao nhất với 30,9%, tiếp theo là Hàn Quốc (18,3%), Đài Loan (12,9%) và Nhật Bản (9,5%).
3. Thị trường nào tiếp nhận nhiều lao động Việt Nam nhất trong 9 tháng đầu năm 2023?
Nhật Bản là thị trường dẫn đầu tiếp nhận lao động Việt Nam với 55.758 người, chiếm gần 50% tổng số 111.816 lao động xuất khẩu của cả nước trong 9 tháng đầu năm 2023. Việt Nam cũng là quốc gia đứng đầu về số lượng thực tập sinh tại Nhật Bản với hơn 200.000 người.
4. Tỷ lệ lao động Việt Nam bỏ hợp đồng ra ngoài làm việc bất hợp pháp tại Hàn Quốc là bao nhiêu?
Tính đến tháng 6/2023, Hàn Quốc là thị trường có tỷ lệ lao động Việt Nam bỏ hợp đồng cao nhất, chiếm tới 26% tổng số lao động được đưa sang làm việc (tương đương hơn 12.200 người). Xét về số lượng tuyệt đối, thị trường Đài Loan có số lao động bỏ trốn lớn nhất với hơn 24.000 người (chiếm 9%).
5. Thời hạn hiệu lực tối đa của Giấy phép lao động cấp cho người nước ngoài tại Việt Nam là bao lâu?
Theo Điều 155 Bộ luật Lao động năm 2019, thời hạn của giấy phép lao động tối đa là 02 năm. Khi hết hạn, giấy phép chỉ được gia hạn 01 lần với thời hạn tối đa 02 năm. Do đó, một giấy phép lao động bao gồm cả thời gian gia hạn có hiệu lực tối đa tại Việt Nam là 04 năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thiên Tùng đã phân tích toàn diện khung pháp lý quốc tế và pháp luật Việt Nam về quyền của người lao động di cư giai đoạn 2013–2023. Công trình làm nổi bật tính cấp thiết của việc bảo vệ lao động di cư trong bối cảnh toàn cầu hóa, đồng thời chỉ ra các khoảng cách lập pháp giữa chuẩn mực quốc tế (đặc biệt là Công ước ICRMW năm 1990) và luật thực định Việt Nam. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, tập trung vào việc nghiên cứu gia nhập điều ước quốc tế, đơn giản hóa thủ tục hành chính cấp phép và tăng cường quản lý lao động hai chiều.