Xây dựng quy trình nhân giống in vitro cây nần nghệ dioscorea collettii hookf

Tìm hiểu quy trình nhân giống in vitro cây nần nghệ Dioscorea collettii Hookf, ứng dụng trong nông nghiệp và bảo tồn giống cây quý.

Trường đại học

Trung Tâm Ươm Tạo Doanh Nghiệp Nông Nghiệp Công Nghệ Cao

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo nghiệm thu

2017

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

THÔNG TIN CHUNG

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu về cây Nần Nghệ

1.2. Tình hình nghiên cứu về nhân giống cây Nần Nghệ

1.2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2.2. Tình hình nghiên cứu nước ngoài

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.1.1. Nội dung 1: Khử trùng và tạo nguồn mẫu ban đầu cây Nần Nghệ từ đoạn thân mang chồi ngủ

2.1.2. Nội dung 2: Khảo sát ảnh hưởng của một số chất điều hòa sinh trưởng thực vật (BAP, TDZ) đến khả năng tạo chồi từ chồi ngủ cây Nần Nghệ

2.1.3. Nội dung 3: Khảo sát ảnh hưởng của các chất điều hòa sinh trưởng thực vật (BAP, TDZ kết hợp với NAA) đến khả năng tăng sinh chồi cây Nần Nghệ

2.1.4. Nội dung 4: Khảo sát ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng thực vật đến sự tái sinh chồi từ chồi in vitro cây Nần Nghệ

2.1.5. Nội dung 5: Khảo sát ảnh hưởng của các chất điều hòa sinh trưởng thực vật nhóm auxin (NAA, IBA) đến khả năng ra rễ của chồi in vitro cây Nần Nghệ

2.1.6. Nội dung 6: Xác định môi trường khoáng dinh dưỡng phù hợp cho sự sinh trưởng của cây Nần Nghệ in vitro hoàn chỉnh

2.1.7. Nội dung 7: Nghiên cứu một số loại giá thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây Nần Nghệ cấy mô

2.2. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.3. Vật liệu nghiên cứu

2.4. Phương pháp thí nghiệm

2.4.1. Phương pháp khử trùng mẫu cấy

2.4.2. Phương pháp tạo nguồn mẫu ban đầu

2.4.3. Phương pháp nuôi cấy tạo chồi từ chồi ngủ

2.4.4. Phương pháp nhân nhanh chồi

2.4.5. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.6. Các chỉ tiêu theo dõi

2.4.7. Phương pháp phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xây dựng quy trình vô mẫu cây Nần Nghệ từ đoạn thân mang chồi ngủ

3.2. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng thực vật BAP kết hợp với TDZ đến khả năng tạo chồi từ chồi ngủ cây Nần Nghệ

3.3. Khảo sát ảnh hưởng của các chất điều hòa sinh trưởng thực vật (BAP, TDZ kết hợp với NAA) đến khả năng tăng sinh chồi

3.3.1. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng thực vật BAP kết hợp với NAA đến khả năng tạo cụm chồi cây Nần Nghệ trên môi trường nuôi cấy bán rắn

3.3.2. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng thực vật TDZ kết hợp với NAA đến khả năng tạo cụm chồi cây Nần Nghệ trên môi trường bán rắn

3.3.3. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng thực vật BAP kết hợp với NAA đến khả năng tạo cụm chồi cây Nần Nghệ trên hệ thống nuôi cấy lỏng lắc

3.3.4. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng thực vật TDZ kết hợp với NAA đến khả năng tăng sinh chồi cây Nần Nghệ trên hệ thống nuôi cấy lỏng lắc

3.4. Sản phẩm của nhiệm vụ

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình Nhân Giống In Vitro Nần Nghệ

Nần nghệ (Dioscorea collettii Hook. F.) là một cây thuốc quý hiếm, có tên trong sách đỏ Việt Nam. Cây được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về mỡ máu, gan nhiễm mỡ, ổn định huyết áp và chống viêm khớp. Tuy nhiên, nguồn cung cấp dược liệu Nần nghệ hiện nay chủ yếu dựa vào nhập khẩu hoặc khai thác tự nhiên, dẫn đến chất lượng không ổn định và nguy cơ cạn kiệt. Do đó, việc xây dựng quy trình nhân giống in vitro Nần nghệ là vô cùng cần thiết. Phương pháp này giúp sản xuất số lượng lớn cây giống trong thời gian ngắn, đảm bảo chất lượng và chủ động nguồn cung.

1.1. Giới Thiệu Về Cây Nần Nghệ Dược Liệu Quý Hiếm

Cây Nần nghệ thuộc họ Dioscoreaceae, là loài thân leo, củ nằm trong đất. Rễ và thân cây chứa các hợp chất có dược tính mạnh, đặc biệt là diosgenin. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của Nần nghệ trong việc hạ mỡ máu, ổn định huyết áp và giảm viêm. TS Trần Quốc Bình kết luận rằng Nần nghệ giúp hạ mỡ máu rõ rệt. Sau 30 ngày sử dụng, 71,6% người bệnh đã đạt hiệu quả hạ mỡ máu. Sau 60 ngày có 83,4% người bệnh giảm cholesterol, 88,3% giảm triglycerides, 66,7% giảm LDL – c, 33,3% tăng HDL – c. Hầu hết các bệnh nhân có huyết áp đều hạ về ổn định.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nhân Giống In Vitro Cây Nần Nghệ

Nhân giống in vitro (nuôi cấy mô) là phương pháp hiệu quả để nhân giống Nần nghệ số lượng lớn, tạo ra cây giống sạch bệnh và đồng đều. Phương pháp này giúp khắc phục hạn chế của các phương pháp nhân giống truyền thống như dăm hom, nhân giống bằng củ, vốn có hệ số nhân thấp và phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên. Hơn nữa, nhân giống in vitro góp phần bảo tồn nguồn gen Nần nghệ quý hiếm, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên.

II. Thách Thức Trong Nhân Giống Nần Nghệ Tại TP

Mặc dù có nhiều ưu điểm, quy trình nhân giống in vitro Nần nghệ cũng đối mặt với một số thách thức. Tỷ lệ nhiễm bệnh cao trong quá trình nuôi cấy mô là một vấn đề thường gặp. Việc tìm ra môi trường dinh dưỡng và điều kiện nuôi cấy tối ưu cho từng giai đoạn phát triển của cây cũng đòi hỏi nhiều nghiên cứu. Ngoài ra, chi phí đầu tư cho phòng thí nghiệm và kỹ thuật viên có chuyên môn cũng là một rào cản đối với nhiều đơn vị.

2.1. Các Vấn Đề Thường Gặp Trong Nuôi Cấy Mô Nần Nghệ

Một trong những vấn đề lớn nhất là kiểm soát nhiễm khuẩn. Vi khuẩn và nấm có thể phát triển nhanh chóng trong môi trường nuôi cấy mô, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sinh trưởng của cây. Việc khử trùng mẫu cấy và duy trì môi trường vô trùng đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt và kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Thêm vào đó, hiện tại vẫn chưa có một quy trình nhân giống in vitro cây Nần Nghệ cụ thể, cần có nghiên cứu để đáp ứng nhu cầu.

2.2. Yêu Cầu Về Trang Thiết Bị Và Chuyên Môn Kỹ Thuật

Phòng thí nghiệm nhân giống in vitro cần được trang bị các thiết bị hiện đại như tủ cấy vô trùng, nồi hấp tiệt trùng, máy lắc, hệ thống điều hòa nhiệt độ và ánh sáng. Bên cạnh đó, kỹ thuật viên cần có kiến thức chuyên sâu về sinh học tế bào thực vật, kỹ thuật nuôi cấy mô, và khả năng xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình nhân giống.

III. Cách Tạo Mẫu Ban Đầu Sạch Bệnh Cho Nhân Giống

Giai đoạn tạo mẫu ban đầu sạch bệnh là then chốt để đảm bảo thành công của quy trình nhân giống in vitro. Mẫu thường được lấy từ đoạn thân mang chồi ngủ. Quá trình khử trùng được thực hiện bằng dung dịch NaClO (nước Javel) với nồng độ và thời gian phù hợp. Sau khi khử trùng, mẫu được cấy vào môi trường dinh dưỡng đặc biệt để kích thích sự phát triển của chồi.

3.1. Lựa Chọn Mẫu Vật Và Phương Pháp Khử Trùng Hiệu Quả

Đoạn thân mang chồi ngủ là lựa chọn tốt nhất để bắt đầu quy trình nhân giống. Mẫu vật nên được thu hái từ cây mẹ khỏe mạnh, không bị sâu bệnh. Khử trùng bằng dung dịch NaClO 5% là một trong những phương pháp được sử dụng, nhưng cần điều chỉnh thời gian tiếp xúc để tránh gây tổn thương cho mô cây. Cần theo dõi và đánh giá kết quả ảnh hưởng của thời gian khử trùng bằng dung dịch NaClO 5% đối với mẫu đoạn thân cây Nần Nghệ mang chồi ngủ.

3.2. Môi Trường Dinh Dưỡng Cho Giai Đoạn Tạo Chồi Ban Đầu

Môi trường MS (Murashige and Skoog) thường được sử dụng làm nền tảng cho môi trường nuôi cấy. Môi trường này cần được bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng như BAP (6-Benzylaminopurine) và TDZ (Thidiazuron) để kích thích sự tạo chồi. Nồng độ và tỷ lệ của các chất điều hòa sinh trưởng cần được điều chỉnh phù hợp với đặc tính sinh học của Nần nghệ.

IV. Phương Pháp Nhân Nhanh Chồi In Vitro Cây Nần Nghệ

Giai đoạn nhân nhanh chồi là giai đoạn quan trọng để tăng số lượng cây giống. Chồi được chuyển sang môi trường nhân nhanh có chứa các chất điều hòa sinh trưởng với nồng độ thích hợp. Môi trường nuôi cấy có thể là môi trường bán rắn hoặc môi trường lỏng lắc. Trong môi trường lỏng lắc, chồi được nuôi trong bình tam giác và lắc liên tục để tăng cường sự tiếp xúc với chất dinh dưỡng.

4.1. Ảnh Hưởng Của BAP Và TDZ Đến Khả Năng Tăng Sinh Chồi

BAP và TDZ là hai chất điều hòa sinh trưởng thường được sử dụng trong giai đoạn nhân nhanh chồi. BAP thúc đẩy sự phân chia tế bào và tạo chồi, trong khi TDZ có tác dụng kích thích sự phát triển của chồi bên. Sự kết hợp của BAP và TDZ với NAA (axit alpha-naphthaleneacetic) có thể mang lại hiệu quả tốt hơn.

4.2. So Sánh Môi Trường Nuôi Cấy Bán Rắn Và Lỏng Lắc

Môi trường bán rắn (thường chứa agar) giúp cố định chồi và dễ dàng thao tác. Tuy nhiên, môi trường lỏng lắc giúp chồi tiếp xúc tốt hơn với chất dinh dưỡng, từ đó tăng tốc độ sinh trưởng. Việc lựa chọn môi trường phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu và điều kiện cụ thể của phòng thí nghiệm.

4.3. Điều Kiện Nuôi Cấy Môi Trường Thích Hợp Cho Nần Nghệ

Nhiệt độ tối ưu cho sinh trưởng Nần Nghệ in vitro thường là 25-28°C. Ánh sáng cũng đóng vai trò quan trọng, với chu kỳ quang 16 giờ sáng và 8 giờ tối. Cường độ ánh sáng nên được điều chỉnh phù hợp để tránh gây stress cho cây. Độ ẩm cần duy trì ở mức ổn định.

V. Ứng Dụng Của Nhân Giống In Vitro Nần Nghệ Tại TP

Quy trình nhân giống in vitro Nần nghệ mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng tại TP.HCM. Các doanh nghiệp có thể sử dụng quy trình này để sản xuất cây giống chất lượng cao, cung cấp cho thị trường dược liệu. Ngoài ra, quy trình này còn có thể được sử dụng để bảo tồn các giống Nần nghệ quý hiếm, phục vụ cho công tác nghiên cứu và phát triển.

5.1. Cung Cấp Cây Nần Nghệ Giống Chất Lượng Cao Cho Thị Trường

Nhu cầu về cây Nần Nghệ giống đang ngày càng tăng do sự quan tâm của người tiêu dùng đến các sản phẩm dược liệu từ thiên nhiên. Quy trình nhân giống in vitro giúp đáp ứng nhu cầu này bằng cách cung cấp số lượng lớn cây giống chất lượng cao, đồng đều và sạch bệnh.

5.2. Bảo Tồn Và Phát Triển Các Giống Nần Nghệ Quý Hiếm

Nhân giống in vitro là công cụ hiệu quả để bảo tồn các giống Nần nghệ quý hiếm đang có nguy cơ tuyệt chủng. Các mẫu vật được lưu trữ trong phòng thí nghiệm và có thể được nhân giống lại khi cần thiết, đảm bảo sự tồn tại của các giống cây này.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nhân Giống Nần Nghệ Tương Lai

Quy trình nhân giống in vitro Nần nghệ là một giải pháp tiềm năng để đáp ứng nhu cầu về cây giống và bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng cây giống. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và người nông dân là chìa khóa để phát triển ngành công nghiệp Nần nghệ bền vững.

6.1. Tiếp Tục Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Quy Trình Nhân Giống

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm ra các phương pháp khử trùng hiệu quả hơn, môi trường nuôi cấy tối ưu hơn và quy trình làm quen cây con với điều kiện ngoại cảnh tốt hơn. Điều này sẽ giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả của quy trình nhân giống.

6.2. Đẩy Mạnh Hợp Tác Để Phát Triển Ngành Nần Nghệ Bền Vững

Sự hợp tác giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt để phát triển ngành công nghiệp Nần nghệ bền vững. Nhà khoa học cần chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, doanh nghiệp cần đầu tư vào sản xuất, và người nông dân cần áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến.

24/05/2025
Xây dựng quy trình nhân giống in vitro cây nần nghệ dioscorea collettii hookf

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giới thiệu về cây Nần Nghệ Cây Nần Nghệ có tên khoa học là Dioscorea collettii Hook F., theo hệ thống thực vật cây Nần Nghệ được phân loại như sau: Giới (regnum) Plantae Ngành (phylum) Angiospermae Lớp (class) Monocots Bộ (ordo) Dioscoreales Họ (familia) Dioscoreaceae Chi (genus) Dioscorea Loài (species) Dioscorea collettii Nần Nghệ loài thân leo quý hiếm có tên trong sách đỏ của Việt Nam. Toàn thân khi khô có màu đen. Cây có thân, rễ, thành củ nằm trong đất; thân vặn leo quấn qua bên phải, không lông. Lá mọc so le, có phiến hình tim tam giác, dài tới 10 cm, rộng 7 cm; gân từ gốc 7, mỏng, mặt trên không lông, mặt dưới có lông ở gân, cuống dài bằng phiến.

Cụm hoa cái gồm 1 – 5 bông ở nách lá. Quả nang cao 2 cm, với 3 cánh cao 1 cm. Hoa đực không cuống. Bao hoa 6 bộ phận bằng nhau hàn liền ở gốc, 6 thùy hình tam giác, đỉnh tròn, 3 nhị sinh sản, chỉ nhị chi đôi hình cái nạng, mỗi nhánh mang một số phấn, 3 nhị lép, hình dùi.

Cụm hoa cái chùm, dài 15 – 30 cm. Bao hoa 6 thùy, không có nhị lép, núm nhụy 3 thùy, quả nang quặt lại, có 3 cánh, 3 ô, mỗi ô có 2 hạt; hạt có cánh tròn (Sách đỏ Việt Nam, 2007).1 Hình dạng thân, lá, hoa, củ cây Nần vàng Dioscorea collettii Hook.2 Phân bố Loài phân bố ở Nam Trung Quốc, Ấn Độ, Mianma và Bắc Việt Nam, chỉ gặp trong rừng núi cao một số nơi thuộc Bắc bộ của Việt Nam, ở độ cao 1000 – 3200 m so với mực nước biển.3 Dược tính Rễ chứa nhiều hợp chất có dược tính mạnh, trong đó có chứa 2 – 4% hợp chất diosgenin, đặc biệt hiệu quả trong điều trị các chứng bệnh liên quan đến rối loạn chuyển hóa lipid, là thành phần chính điều chế các loại thuốc đặc trị hạ mỡ dư thừa trong máu, mỡ trong gan, mỡ nội tạng, giúp bình ổn huyết áp, điều hòa nhịp tim và chống viêm khớp. Trong y học cổ truyền bộ phân sử dụng chính của cây là thân và rễ có tên trong y học là Tỳ giải, được dùng trị đau khớp xương do phong thấp đau lưng gối, cảm nhiễm đường tiết niệu, bạch đới, rắn độc cắn… Đã có một số chế phẩm từ cây Nần Nghệ đã được thử nghiệm lâm sàng tại bệnh viện Y học Cổ Truyền Trung Ương.TS Trần Quốc Bình kết luận đây là dược liệu giúp hạ mỡ máu rõ rệt. Sau 30 ngày sử dụng đã có 71,6% người bệnh đã đạt hiệu 8 quả hạ mỡ máu, sau 60 ngày có 83,4% người bệnh giảm cholesterol, 88,3% giảm triglycerides, 66,7% giảm LDL – c, 33,3% tăng HDL – c.

hầu hết các bệnh nhân có huyết áp đều hạ về ổn định. Theo Jing và cộng sự (2017) trong nghiên cứu điều tra phân tích thành phần hóa học của Dioscorea collettii đã chiết tách được 29 hợp chất, bao gồm 6 saponin steroid, 13 monocyclic phenol, 2 flavonoids, 3 sterol, và 5 cyclodipeptides. Loài Dioscorea collettii trong một số phiên bản Dược điển của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, đã được sử dụng như một vị thuốc y học cổ truyền Trung Quốc để điều trị ung thư cổ tử cung, ung thư bàng quang và các khối u thận trong nhiều thế kỷ. Một số saponin steroid được phân lập từ cây này đã được thử nghiệm chống ung thư của Viện Ung thư Quốc gia (NCI).4 Tình hình nghiên cứu về nhân giống cây Nần Nghệ 1.1 Tình hình nghiên cứu trong nước Hiện tại trong nước chưa có công trình nghiên cứu nào về nhân giống in vitro cây Nần Nghệ được công bố (Theo phiếu khảo sát thông tin CESTI số: 136/2016 của Trung tâm thông tin Khoa học và Công nghệ TPHCM ngày: 12/12/2016) Trong nước cũng đã nghiên cứu về cây cùng họ với Nần Nghệ như cây khoai từ, nghiên cứu kỹ thuật tái sinh khoai từ (Dioscorea esculenta L.

Burkill) bằng phương pháp in vitro tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, kỹ thuật đó được thực hiện với môi trường MS – 1962 cải tiến, độ pH 5,8, khử trùng ở nhiệt độ 121oC trong 18 phút, nhiệt độ phòng nuôi cấy 25oC, độ ẩm 65%, cường độ chiếu sáng 2000 lux, 16h sáng/8h tối. Vật liệu nghiên cứu là đoạn thân non được khử trùng trong dung dịch HgCl2 0,1% trong thời gian 7 phút. Kết quả nghiên cứu cho thấy môi trường MS số chồi tái sinh đạt 93,33%. Bổ sung GA3 với hàm lượng từ 0 – 1,5 mg/L vào môi trường MS cho thấy ở nồng độ 0,8 mg/L GA3 tỷ lệ tái sinh chồi khoai từ đạt 100%.

Ở giai đoạn nhân nhanh kết hợp BAP với Kinetine kết quả nghiên cứu cho thấy BAP 1,5 mg/L kết hợp với Kinetin 2 mg/L hệ số nhân nhanh chồi đạt 2,40 lần sau 4 tuần nuôi cấy. Thực nghiệm cho thấy rằng bổ sung 9 kết hợp NAA 2 mg/L với IBA 0,5 mg/L cho tỷ lệ chồi ra rễ đạt 95,6% số ra rễ đạt 4,00 rễ/chồi.2 Tình hình nghiên cứu nước ngoài Trên thế giới, tập trung ở Trung Quốc các tác giả đã đưa ra quy trình nhân giống in vitro cây Nần Nghệ tuy nhiên quy trình nghiên cứu chỉ ở một giai đoạn là đánh giá ảnh hưởng của các chất điều hòa sinh trưởng đến sự tăng sinh chồi của cây Nần Nghệ. Theo Zhang và cộng sự (1998) đã công bố môi trường tăng sinh chồi tốt nhất là MS + 1 mg/L BAP + 0,1 mg/L NAA và MS + 2 mg/L Kinetin + 0,5 mg/L NAA. Tuy nhiên đã có nhiều nghiên cứu in vitro khác về các cây cùng họ như khoai mỡ thì Ezeibekwe và cộng sự (2009) đã đưa ra kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của sự kết hợp giữa NAA và BAP đến khả năng nhân nhanh in vitro ở cây Discorea rotundata L.

(White Yam) bằng cách người ta tiến hành bổ sung vào môi trường MS lần lượt các nồng độ NAA (0; 0,25; 0,5; 0,75; 1,0; 1,5 mg/L), BAP (0; 0,2; 0,4 mg/L) để cấy truyền cây con Discorea rotundata L., kết quả thu được với nồng độ 0,2 mg/L BAP + 0,5 mg/L NAA hầu hết các thông số đo cao nhất. Các nghiên cứu vi nhân đầu tiên của chi Dioscorea mục đích sử dụng làm dược phẩm đã được thực hiện bởi Chaturvedi (1975) sử dụng các nốt rễ loài D. floribunda nuôi cấy trong ống nghiệm trên môi trường MS có bổ sung 15 mg/L adenin sulphate và 0,1 mg/L NAA sau 4 tuần tuần cây con được 4 – 5 cm. Một số chất điều hòa sinh trưởng khác cũng được sử dụng trong vi nhân chi Dioscorea trong phòng thí nghiệm IAA, IBA, 2,4-D, BAP.

Phương pháp nhân giống vô tính đối với chi Dioscorea trong phòng thí nghiệm thường được sử dụng: mô phân sinh, mầm trên thân, mô sẹo, phôi soma. Năm 1971, Uduebo đã sử dụng củ, chồi nách lá loài D. bulbijera nhân giống thành công cây con trong ống nghiệm, sử dụng môi trường MS đều hình thành cây con có bổ sung 5 – 10 mg/L IAA. Theo nghiên cứu của Poornima và cộng sự (2007) trên loài D.

multiflora các đoạn thân được nuôi cấy trong môi trường MS bổ sung với BAP (0,01; 0,1; 0,5; 10 1,0 và 3,0 mg/L) và môi trường MS bổ sung với 0,1 mg/L hoặc 0,5 mg/L BAP cộng nồng độ sucrose khác nhau (2; 4; 6; 8 và 10%). Đối với rễ, cành được nuôi cấy trên môi trường MS bổ sung IBA (0,1; 0,5; 1,0 và 3,0 mg/L) và môi trường MS bổ sung NAA (0,1; 0,5; 1,0 và 3,0 mg/L). Kết quả thu được tốt nhất trong môi trường MS + 0,1 mg/L BAP (80%) và trong môi trường MS + 1,0 mg/L IBA (42,6%). Không có sự khác biệt về tỉ lệ sống sót của cây con trong ống nghiệm và trong quá trình làm quen trước khi nuôi cấy ex vitro (75%).

EzeibeEkwe và cộng sự (2009) đã nghiên cứu ảnh hưởng của sự kết hợp giữa NAA và BAP đến khả năng nhân nhanh in vitro ở cây Discorea rotundata. Kết quả thu được với nồng độ 0,2 mg/L BAP và 0,5 mg/L NAA, các thông số đo là cao nhất. Ahanhanzo và cộng sự (2010) đã nghiên cứu về tác dụng phối hợp hai chất điều hòa sinh trưởng trong việc phát sinh hình thái của 3 kiểu gen của khoai lang trong ống nghiệm (Kounondakou, Gnon-boya và RB 89579). BAP và zeatin được thử nghiệm với nồng độ 0,5 mg/L với môi trường cơ bản galzy glutamine chứa 0,5 mg/L NAA.

Số lượng chồi và cành mọc có thân và rễ được lấy mẫu sau 2 tuần nuôi cấy. Hàm lượng chất khô, số lượng rễ và lá và chiều cao của mỗi mầm non được xác định sau 5 tuần nuôi cấy. Các kết quả thu được chỉ ra rằng không có sự phá vỡ sự phát triển lá đã được quan sát trên môi trường đối chứng (không có cytokinin) nhưng môi trường với BAP và zeatin đã cho thấy sự phát triển tốt của cây trồng. Một sự tương tác đáng kể (p < 0,05) được quan sát thấy giữa các kiểu gen và loại cytokinin.

Tuy nhiên, nảy mầm cao nhất và phát triển chồi đã thu được với BAP. Vì vậy, BAP có thể được coi là cytokinin có khả năng hình thái tốt khi so sánh với zeatin đối với nhân vi nhân giống. Theo Mantell và cộng sự (1978) nghiên cứu về chế độ ánh sáng đến quá trình nhân giống hai loài D. rotundata sử dụng đoạn thân mang chồi cho thấy thời gian chiếu sáng 16 giờ xuất hiện cây con nhanh hơn 3 – 5 ngày, có hiệu cao gấp bốn lần với thời gian chiếu sáng 12 giờ.

Năm 1981, Mathias thí nghiệm nuôi cấy đoạn thân loài D. rotundata sau hai tuần hình thành cây con trong môi trường MS có NAA và BA nồng độ 0,1 mg/L ở nhiệt độ 25oC. 11 Theo Grewal và Atal (1976) thu được mô sẹo từ thân mầm của loài D. deltoidea được nuôi cấy trên môi trường RT có chứa 1 mg/L 2,4-D.

Sinha và Chaturvedi (1979) nhân giống in vitro hai loài D. composita, sử dụng phương pháp cắt lá trên môi trường MS cơ bản với 0,5 mg/L BA, 50 mg/L adenin sulphate và 0,1 mg/L NAA. Jova và cộng sự (2011) đã nghiên cứu về quá trình nhân giống loài D. alata trên các hệ thống nuôi cấy khác nhau cho kết quả kiểu hệ thống nuôi cấy trong môi trường lỏng ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của cây.

Trong các hệ thống nuôi cấy, nuôi cấy trên môi trường bán rắn, hệ thống ngậm chìm tạm thời (Temporary Immersion System - TIS) và hệ thống ngậm chìm liên tục (Constant Immersion System - CIS), có sự thông khí bằng cách tạo bong bóng liên tục trong môi trường lỏng, kết quả tốt hơn đã được quan sát trên các chỉ số hình thái học và sinh lý của cây so với cây từ hệ thống nuôi cấy trên môi trường bán rắn hoặc hệ thống lỏng tĩnh (Static Liquid System - SLS).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quy Trình Nhân Giống In Vitro Cây Nần Nghệ Tại TP.HCM" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình nhân giống cây nần nghệ bằng phương pháp in vitro, một kỹ thuật tiên tiến trong lĩnh vực nông nghiệp và công nghệ sinh học. Tài liệu này không chỉ mô tả chi tiết các bước trong quy trình mà còn nhấn mạnh những lợi ích của việc áp dụng công nghệ này, như tăng năng suất cây trồng, bảo tồn giống cây quý hiếm và giảm thiểu thời gian nhân giống.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp nhân giống cây trồng khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp công nghệ sinh học nhân nhanh và tạo cây hoàn chỉnh cây trầu bà thanh xuân in vitro philodendron bipinnatifidum, nơi trình bày quy trình tương tự cho cây trầu bà. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên khả năng nhân giống cây bình vôi stephania rotunda lour bằng phương pháp in vitro cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng nhân giống của một loại cây khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng nhân giống cây nhân sâm panax ginseng c a meyer bằng phương pháp in vitro, một nghiên cứu thú vị về cây nhân sâm, một loại cây có giá trị kinh tế cao. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp nhân giống cây trồng hiện đại.