Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đình Dạ Thi (Khoa Đào tạo Đặc biệt, Trường Đại học Mở TP.HCM, thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Đinh Thị Thu Hiền, hoàn thành tháng 3/2016) tập trung vào đề tài: "Quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán trong giai đoạn lập kế hoạch BCTC kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán AS".
Theo lập luận của tác giả, rủi ro tồn tại tất yếu trong mọi ngành nghề kinh doanh, nhưng trong kiểm toán độc lập, rủi ro mang tính chất đặc thù do đối tượng phục vụ trực tiếp là các bên thứ ba sử dụng báo cáo tài chính (BCTC) như nhà đầu tư, cổ đông, ngân hàng và cơ quan quản lý Nhà nước. Các biến cố lớn trên thị trường kiểm toán quốc tế, tiêu biểu là sự sụp đổ của công ty kiểm toán Arthur Andersen sau vụ bê bối Enron và WorldCom phá sản với khoản nợ khổng lồ, đã chứng minh hậu quả nghiêm trọng khi kiểm toán viên (KTV) không nhận diện và kiểm soát được rủi ro kiểm toán. Kỹ thuật đánh giá rủi ro trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán là giải pháp giúp doanh nghiệp kiểm toán vừa kiểm soát được chất lượng kiểm toán, vừa tối ưu hóa thời gian và chi phí thực hiện hợp đồng.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 4 nhiệm vụ:
- Nhận xét, đánh giá về quy trình đánh giá rủi ro tại Công ty TNHH Kiểm toán AS (ASCO);
- Mô tả quy trình kiểm toán báo cáo tài chính tại đơn vị khách hàng minh họa là Công ty TNHH ABC;
- Minh họa việc áp dụng kỹ thuật đánh giá rủi ro kiểm toán trong giai đoạn lập kế hoạch đối với một hồ sơ khách hàng cụ thể;
- Đưa ra nhận xét và đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán trong giai đoạn lập kế hoạch tại Công ty TNHH Kiểm toán AS.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán trong giai đoạn chuẩn bị và lập kế hoạch kiểm toán BCTC.
- Không gian nghiên cứu: Công ty TNHH Kiểm toán AS (trụ sở tại số 63A Võ Văn Tần, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh) và hồ sơ khách hàng thực tế là Công ty TNHH ABC (hoạt động trong lĩnh vực chế biến, xuất khẩu thủy hải sản).
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu tài chính kiểm toán cho niên độ kết thúc ngày 31/12/2014 của Công ty ABC, hoàn thành thực hiện kiểm toán ngày 10/02/2015; số liệu tổng hợp của ASCO giai đoạn 2000–2009 và cập nhật quy trình đến năm 2015–2016.
- Phạm vi giới hạn: Do tính chất bảo mật kinh doanh, toàn bộ số liệu tài chính của khách hàng trong khóa luận đã được làm tròn; nghiên cứu tập trung vào quy trình lập kế hoạch tại các doanh nghiệp có quy mô vừa và lớn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) cùng các quy định pháp lý và mô hình phân tích rủi ro kinh điển:
- Hệ thống chuẩn mực áp dụng:
- VSA 200: Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán khi thực hiện kiểm toán BCTC;
- VSA 300: Lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tài chính;
- VSA 315: Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị;
- VSA 400 (Đoạn 07): Đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ, định nghĩa rủi ro kiểm toán ($AR$), rủi ro tiềm tàng ($IR$), rủi ro kiểm soát ($CR$), rủi ro phát hiện ($DR$).
- Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC và Thông tư số 244/2009/TT-BTC.
- Mô hình rủi ro kiểm toán:
- Mô hình định lượng: $AR = IR \times CR \times DR \Rightarrow DR = \frac{AR}{IR \times CR}$. Khóa luận minh họa trường hợp nếu $AR$ chấp nhận là 5%, $IR = 20%$, $CR = 50%$ thì $DR = 50%$; nếu KTV tăng độ tin cậy vào hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) khiến $CR$ giảm xuống $35%$ thì $DR$ tăng lên mức $71%$.
- Mô hình định tính: Ma trận kết hợp rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát (ba cấp độ: Cao, Trung bình, Thấp) để xác định rủi ro phát hiện tương ứng (năm cấp độ: Tối thiểu, Thấp, Trung bình, Cao, Tối đa).
- Mô hình tam giác gian lận: Lý thuyết của Donald R. Cressey đánh giá gian lận dựa trên ba yếu tố: Áp lực (Pressure), Cơ hội (Opportunity), và Thái độ/Cá tính (Attitude/Rationalization).
- Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Nghiên cứu hệ thống giấy tờ làm việc mẫu của Hội đồng Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) áp dụng tại ASCO (các biểu mẫu A110, A120, A310, A410-A450, A510, A610, A640, A910);
- Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn Ban Giám đốc và các KTV phụ trách trực tiếp tại ASCO để tìm hiểu quy trình đánh giá rủi ro thực tế;
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study): Khai thác hồ sơ kiểm toán thực tế của Công ty TNHH ABC;
- Phương pháp phân tích dữ liệu tài chính: Phân tích biến động số tuyệt đối, tỷ lệ phần trăm và tính toán 4 nhóm chỉ số tài chính (thanh toán, hiệu suất hoạt động, sinh lời, hệ số nợ).
- Nguồn dữ liệu: Hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH Kiểm toán AS, BCTC năm 2014–2015 của Công ty ABC, số liệu lưu trữ nội bộ về cơ cấu khách hàng ASCO giai đoạn 2000–2009, văn bản pháp luật và chuẩn mực kế toán - kiểm toán do Bộ Tài chính ban hành.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG MỞ ĐẦU
Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài, xuất phát từ các vụ bê bối kiểm toán lịch sử và thực tiễn hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu, 4 nhiệm vụ trọng tâm, phương pháp thu thập dữ liệu từ hồ sơ lưu trữ và các giới hạn nghiên cứu (bảo mật số liệu, thời gian thực tập và đặc điểm phân hóa quy trình theo quy mô doanh nghiệp khách hàng).
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ RỦI RO TRONG GIAI ĐOẠN LẬP KẾ HOẠCH KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Nội dung chương 1 hệ thống hóa khung lý luận cơ bản về kiểm toán BCTC qua 3 giai đoạn: Chuẩn bị kiểm toán (tiền kế hoạch và lập kế hoạch), Thực hiện kiểm toán (thử nghiệm kiểm soát, thử nghiệm cơ bản gồm thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết), Hoàn thành kiểm toán (phát hành báo cáo chấp nhận toàn phần, ngoại trừ, trái ngược hoặc từ chối).
Tác giả phân tích các nguyên nhân gây ra hạn chế vốn có của kiểm toán dẫn đến rủi ro: bản chất việc lập BCTC phụ thuộc xét đoán của nhà quản lý; bản chất thủ tục kiểm toán không thể ngăn ngừa thông đồng tinh vi hoặc giả mạo chứng từ; áp lực về thời gian và chi phí hợp lý buộc KTV phải áp dụng phương pháp chọn mẫu.
Chương này trình bày chi tiết bản chất 3 thành phần rủi ro ($IR, CR, DR$), so sánh ưu nhược điểm của mô hình định lượng và mô hình định tính, đồng thời quy chiếu theo VSA 315 để làm rõ các thủ tục thu thập hiểu biết về môi trường đơn vị, chu trình kinh doanh, và 5 thành phần của hệ thống KSNB (môi trường kiểm soát, quy trình đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin - truyền thông, giám sát).
CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN AS
Chương 2 giới thiệu quá trình hình thành và phát triển của Công ty TNHH Kiểm toán AS (ASCO), thành lập ngày 17/05/2000 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 4102001086 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc và Phó Giám đốc), Phòng Hành chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Nghiệp vụ (được phân thành Bộ phận Nghiệp vụ 1 và Bộ phận Nghiệp vụ 2, mỗi bộ phận có quy mô 10–20 nhân viên).
Công ty cung cấp 4 nhóm dịch vụ: Kế toán - thống kê, Kiểm toán, Dịch vụ thuế và Dịch vụ định giá. Cơ cấu khách hàng của công ty có sự tăng trưởng liên tục từ 16 khách hàng (năm 2000) lên 269 khách hàng (năm 2009). Đặc điểm nổi bật của ASCO là tỷ trọng khách hàng có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm ưu thế áp đảo:
| Loại hình dịch vụ |
Tỷ trọng Doanh nghiệp nước ngoài |
Tỷ trọng Doanh nghiệp trong nước |
| Dịch vụ kiểm toán |
90% |
10% |
| Dịch vụ kế toán |
85% |
15% |
| Dịch vụ tư vấn |
70% |
30% |
Quy trình kiểm toán chung tại ASCO được chuẩn hóa qua 3 bước: Chuẩn bị kiểm toán (khảo sát yêu cầu, gửi thư báo giá, ký hợp đồng, lập nhóm và xây dựng kế hoạch); Thực hiện kiểm toán (phân công phụ trách phần hành tại khách hàng, tiến hành các thử nghiệm); Hoàn thành kiểm toán (soát xét hồ sơ, tổng hợp bút toán điều chỉnh, lập dự thảo báo cáo, kiểm tra cấp Ban Giám đốc và phát hành báo cáo chính thức).
CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ RỦI RO TRONG GIAI ĐOẠN LẬP KẾ HOẠCH TẠI CÔNG TY TNHH AS
Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, mô tả chi tiết quy trình thực tế tại ASCO và việc vận dụng vào hồ sơ khách hàng Công ty TNHH ABC.
1. Quy chuẩn quy trình đánh giá rủi ro tại ASCO:
- Đánh giá rủi ro hợp đồng: KTV xem xét 12 tiêu chí cảnh báo rủi ro cao (doanh nghiệp niêm yết, đại chúng, KSNB kém, nghi ngờ hoạt động liên tục, vi phạm pháp luật, tính chính trực của ban lãnh đạo, tranh chấp kiện tụng, thanh tra Nhà nước, kết quả kinh doanh đảo chiều từ lãi lớn sang lỗ lớn, nợ phải trả/đầu tư tài chính phức tạp, biến động nhân sự cấp cao). Hồ sơ được thực hiện qua biểu mẫu A110 hoặc A120 do Trưởng phòng nghiệp vụ lập và Phó Tổng Giám đốc duyệt.
- Đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu (SSTY): KTV tìm hiểu môi trường kinh doanh trên biểu A310, chu trình kinh doanh (A410–A450), phân tích sơ bộ BCTC (A510), đánh giá KSNB cấp toàn doanh nghiệp (A610), và rà soát rủi ro gian lận dựa trên tam giác gian lận (A640).
- Xác định rủi ro phát hiện: Kết hợp đánh giá $IR$ và $CR$ thông qua ma trận rủi ro để xác định $DR$, sau đó tổng hợp kế hoạch kiểm toán tổng thể lên biểu A910.
2. Minh họa hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH ABC:
- Thông tin đơn vị được kiểm toán: Công ty TNHH ABC thành lập năm 2002 theo Giấy phép số 123/GP/KCN-XYZ (thời hạn hoạt động 50 năm), là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chuyên sản xuất, chế biến thủy hải sản xuất khẩu. Khách hàng đã kiểm toán tại ASCO liên tục 11 năm (từ năm 2003). Người liên lạc chính là Ông Nguyễn Văn X, đại diện pháp luật là Bà Huỳnh Thị V.
- Đánh giá rủi ro hợp đồng: Sau khi rà soát các câu hỏi về tính độc lập, mức phí kiểm toán (không chiếm tỷ trọng chi phối trong doanh thu ASCO) và tính chính trực của ban quản lý, KTV xếp mức độ rủi ro hợp đồng của ABC ở mức Trung bình và phê duyệt duy trì hợp đồng.
- Môi trường kinh doanh và rủi ro hoạt động: Thị trường xuất khẩu chính của ABC là Nga (có lợi thế do Nga áp lệnh hạn chế hàng hóa từ EU, Mỹ; đối thủ Thái Lan chịu dịch bệnh tôm chết sớm EMS). Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu trong nước khan hiếm do bão lũ (trung bình 7 cơn bão/năm), diện tích nuôi sụt giảm và nông dân không bán chịu, dẫn đến áp lực lớn về chi phí đầu vào.
- Phân tích sơ bộ biến động báo cáo tài chính:
| Chỉ tiêu tài chính |
31/12/2015 (Trước KT) |
31/12/2014 (Sau KT) |
Biến động (VND) |
Tỷ lệ (%) |
| Tổng tài sản / Nguồn vốn |
Làm tròn theo hồ sơ |
Làm tròn theo hồ sơ |
-60.208 |
-19% |
| Tiền và tương đương tiền |
Số dư giảm |
Số dư kỳ trước |
-6.211 |
-10% |
| Các khoản tương đương tiền |
0 |
Số dư kỳ trước |
-21.009 |
-100% |
| Phải thu khách hàng |
Số dư tăng |
Số dư kỳ trước |
+27.482 |
+43% |
| Trả trước cho người bán |
Số dư tăng |
Số dư kỳ trước |
+139.500 |
+249% |
| Hàng tồn kho |
Số dư tăng |
Số dư kỳ trước |
+6.632 |
+3% |
| Tài sản cố định hữu hình |
Hao mòn tăng |
Số dư kỳ trước |
-8.429 |
-2% |
| Phải trả người bán |
Số dư tăng |
Số dư kỳ trước |
+23.658 |
+23% |
| Người mua trả tiền trước |
Số dư tăng |
Số dư kỳ trước |
+671.601 |
+74% |
| Thuế và các khoản phải nộp NN |
Số dư giảm |
Số dư kỳ trước |
-457.842 |
-88% |
| Phải trả người lao động |
Số dư giảm |
Số dư kỳ trước |
-460.445 |
-39% |
| Lợi nhuận chưa phân phối |
Số dư giảm |
Số dư kỳ trước |
-5.008 |
-73% |
| Doanh thu thuần bán hàng |
Doanh thu tăng |
Kỳ trước |
+79.222 |
+13% |
| Giá vốn hàng bán |
Giá vốn tăng |
Kỳ trước |
+63.968 |
+21% |
| Lợi nhuận gộp |
Lợi nhuận gộp giảm |
Kỳ trước |
-15.746 |
-11% |
| Thu nhập khác |
Tăng đột biến |
Kỳ trước |
+24.164 |
+1153% |
| Chi phí khác |
Tăng đột biến |
Kỳ trước |
+113.048 |
+600% |
- Phân tích các chỉ số tài chính cơ bản:
| Nhóm chỉ số |
Chỉ số cụ thể |
31/12/2015 |
31/12/2014 |
Mức biến động |
| Thanh toán |
Hệ số thanh toán hiện hành |
1,87 |
2,49 |
-25% (-0,63) |
|
Hệ số thanh toán nhanh |
1,63 |
2,25 |
-28% (-0,62) |
|
Hệ số thanh toán bằng tiền |
0,263 |
0,305 |
-14% (-0,04) |
| Hiệu suất |
Vòng quay khoản phải thu (vòng) |
3 |
4 |
-7% (-0,26) |
|
Vòng quay hàng tồn kho (vòng) |
11 |
9 |
+19% (+1,72) |
|
Vòng quay vốn lưu động (vòng) |
1 |
1 |
+27% (+0,31) |
| Hệ số nợ |
Hệ số nợ (Nợ phải trả / Tổng TS) |
42% |
33% |
+29% (+0,10) |
|
Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu |
73% |
48% |
+51% (+0,25) |
- Đánh giá KSNB và rủi ro gian lận: Môi trường kiểm soát của ABC được đánh giá là có hệ thống quy chế rõ ràng, Ban Giám đốc có kinh nghiệm chuyên môn trên 3 năm. Tuy nhiên, rủi ro tiềm tàng ở mức cao do: áp lực chỉ tiêu tài chính và chính sách thưởng gắn với kết quả kinh doanh; giá nguyên liệu thủy sản biến động mạnh làm tăng giá vốn (+21%); rủi ro khai khống doanh thu để hoàn thành kế hoạch; rủi ro trích lập thiếu dự phòng hàng tồn kho do nguyên liệu thủy sản dễ hư hỏng; và rủi ro thu hồi nợ khi khoản phải thu khách hàng tăng mạnh 43%.
CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ VỀ QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ RỦI RO KIỂM TOÁN TRONG GIAI ĐOẠN CHUẨN BỊ KIỂM TOÁN
Chương 4 tổng hợp các ưu điểm trong việc tuân thủ hệ thống biểu mẫu chuẩn của VACPA tại ASCO, đồng thời phân tích các nhược điểm còn tồn tại trong thực tế triển khai (đặc biệt là việc thực hiện một số thủ tục đánh giá rủi ro mang tính hình thức ở các khách hàng vừa và nhỏ, việc phụ thuộc nhiều vào xét đoán chủ quan của KTV chính khi xác định ma trận rủi ro) và đề xuất các giải pháp khắc phục.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả phân tích định lượng và đánh giá thực nghiệm:
- Khóa luận đã hệ thống và xử lý đầy đủ chuỗi số liệu tài chính của một doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu điển hình (Công ty ABC). Kết quả phân tích cho thấy sự suy giảm về năng lực thanh toán (hệ số thanh toán hiện hành giảm 25%, thanh toán nhanh giảm 28%), áp lực nợ gia tăng (hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tăng mạnh từ 48% lên 73%), và tỷ suất lợi nhuận gộp bị thu hẹp do giá vốn hàng bán tăng 21% trong khi doanh thu chỉ tăng 13%.
- Minh chứng được tính ứng dụng của mô hình ma trận đánh giá rủi ro phát hiện trong việc định hướng phạm vi kiểm tra: từ các rủi ro đã nhận diện tại ABC, KTV đã chỉ định thủ tục kiểm toán trọng tâm vào việc gửi thư xác nhận nợ phải thu, kiểm tra tuổi nợ, chứng kiến kiểm kê hàng tồn kho thực tế, đối chiếu chính sách trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho và soát xét các giao dịch thanh lý tài sản cố định (phản ánh qua mức tăng đột biến của thu nhập khác 1153% và chi phí khác 600%).
- Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Hoàn thiện việc cập nhật và phân loại chi tiết hơn các mẫu câu hỏi tìm hiểu hệ thống KSNB theo từng lĩnh vực kinh doanh đặc thù, tránh sử dụng bảng hỏi chung chung;
- Tăng cường áp dụng kết hợp giữa mô hình định lượng và mô hình định tính để hạn chế tính chủ quan khi xét đoán mức độ rủi ro phát hiện ($DR$);
- Đẩy mạnh công tác đào tạo nội bộ thường xuyên cho trợ lý kiểm toán về kỹ năng phát hiện gian lận dựa trên mô hình tam giác gian lận và kỹ thuật phân tích số liệu sơ bộ.
- Đóng góp của khóa luận:
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở việc mô tả lý thuyết chung mà công bố và giải trình chi tiết cách thức điền, xử lý dữ liệu trên từng biểu mẫu làm việc thực tế của VACPA (từ A110, A310, A510 đến A610, A640, A910) trong môi trường hoạt động của một công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn ở một khách hàng điển hình thuộc ngành chế biến thủy hải sản (Công ty ABC), chưa tiến hành so sánh đối chiếu quy trình đánh giá rủi ro giữa nhiều loại hình doanh nghiệp thuộc các ngành nghề khác nhau (như xây dựng, tài chính - ngân hàng, thương mại dịch vụ);
- Toàn bộ số liệu tài chính đã được làm tròn để đáp ứng yêu cầu bảo mật thông tin khách hàng của công ty kiểm toán, do đó chưa phản ánh hoàn toàn các biến động số lẻ chi tiết trong thực tế nghiệp vụ;
- Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các công ty có quy mô vừa và lớn, trong khi thực tế tại các công ty kiểm toán, nhóm khách hàng quy mô nhỏ thường có quy trình kiểm toán rút gọn hoặc không thực hiện đầy đủ các bước đánh giá rủi ro chi tiết.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khảo sát mức độ tuân thủ quy trình đánh giá rủi ro trên cỡ mẫu lớn gồm nhiều hợp đồng kiểm toán thuộc các lĩnh vực khác nhau tại ASCO;
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của việc ứng dụng phần mềm kiểm toán chuyên dụng đối với việc tự động hóa quá trình nhận diện rủi ro và xác định quy mô mẫu kiểm toán.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu minh họa trực quan, thực tế về cách thức triển khai hồ sơ kiểm toán theo chuẩn mực VSA và hệ thống biểu mẫu của VACPA, đặc biệt là kỹ năng lập giấy tờ làm việc A310, A510, A610 và A640;
- Trợ lý kiểm toán và người làm đề tài tốt nghiệp cùng hướng nghiên cứu: Tài liệu là mô hình tham chiếu hữu ích về phương pháp phân tích biến động chỉ tiêu BCTC kết hợp phân tích chỉ số tài chính nhằm phát hiện rủi ro có sai sót trọng yếu;
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Phần phân tích chi tiết biến động BCTC và bảng chỉ số tài chính kèm theo các diễn giải nguyên nhân nghiệp vụ tại Công ty ABC (Trang 36–40);
- Bảng rà soát, nhận diện rủi ro có sai sót trọng yếu và biện pháp xử lý kiểm toán tương ứng (Trang 34).
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình xác định rủi ro kiểm toán được trình bày trong khóa luận bao gồm những dạng nào?
Khóa luận trình bày 2 dạng mô hình:
- Mô hình định lượng: Biểu diễn qua công thức $AR = IR \times CR \times DR$ (trong đó $DR = \frac{AR}{IR \times CR}$). Mô hình này dùng để lượng hóa mức độ rủi ro phát hiện cần đạt được dựa trên việc đánh giá rủi ro tiềm tàng ($IR$), rủi ro kiểm soát ($CR$) và mức rủi ro kiểm toán chấp nhận ($AR$).
- Mô hình định tính: Sử dụng ma trận phối hợp 3 mức độ của rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát (Cao, Trung bình, Thấp) để suy ra 5 mức độ tương ứng của rủi ro phát hiện (Tối thiểu, Thấp, Trung bình, Cao, Tối đa).
2. Khách hàng thực tế minh họa trong khóa luận là doanh nghiệp nào và có đặc điểm hoạt động ra sao?
Khách hàng minh họa là Công ty TNHH ABC, thành lập năm 2002 theo Giấy phép đầu tư số 123/GP/KCN-XYZ, là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và chế biến thủy hải sản xuất khẩu. Đơn vị này là khách hàng lâu năm của ASCO, đã được cung cấp dịch vụ kiểm toán BCTC liên tục 11 năm (từ 2003 đến niên độ kiểm toán 2014 hoàn thành vào tháng 2/2015).
3. Những biến động tài chính nổi bật nào của Công ty ABC đã được KTV ghi nhận trong giai đoạn phân tích sơ bộ BCTC?
Trong giai đoạn lập biểu A510, KTV đã ghi nhận các biến động bất thường:
- Doanh thu thuần tăng 13% nhưng giá vốn hàng bán tăng tới 21%, khiến lợi nhuận gộp giảm 11% và lợi nhuận chưa phân phối giảm mạnh 73%;
- Khoản trả trước cho người bán tăng vọt 249% (+139.500 VND làm tròn) và phải thu khách hàng tăng 43% (+27.482 VND làm tròn);
- Thu nhập khác tăng 1153% và chi phí khác tăng 600% do các hoạt động liên quan đến thanh lý tài sản cố định;
- Các chỉ số thanh toán đều suy giảm (thanh toán hiện hành giảm 25%, thanh toán nhanh giảm 28%) trong khi hệ số nợ/vốn chủ sở hữu tăng từ 48% lên 73%.
4. Từ bối cảnh ngành và phân tích tài chính, KTV tại ASCO đã nhận diện những rủi ro có sai sót trọng yếu cốt lõi nào tại Công ty ABC?
Các rủi ro trọng yếu được KTV xác định gồm:
- Rủi ro thiếu hụt nguồn nguyên liệu đầu vào do thiên tai bão lũ và biến động giá cả làm đẩy cao giá vốn hàng bán;
- Rủi ro ghi nhận khống chỉ tiêu doanh thu và lợi nhuận do áp lực hoàn thành kế hoạch năm gắn liền với cơ chế đánh giá năng lực và tiền thưởng của ban quản lý;
- Rủi ro sai lệch trong tính toán giá thành và phân bổ chi phí trả trước;
- Rủi ro trích lập thiếu dự phòng giảm giá hàng tồn kho (đặc thù nguyên liệu thủy hải sản nhanh hư hỏng) và dự phòng nợ phải thu khó đòi khi quy mô công nợ khách hàng mở rộng.
5. Khóa luận sử dụng các biểu mẫu làm việc cụ thể nào của VACPA để minh họa quy trình đánh giá rủi ro tại ASCO?
Các giấy tờ làm việc được dẫn chứng và phân tích trong khóa luận bao gồm:
- Biểu A110/A120: Đánh giá rủi ro hợp đồng và chấp nhận/duy trì khách hàng kiểm toán;
- Biểu A310: Tìm hiểu khách hàng và môi trường hoạt động kinh doanh;
- Biểu A410–A450: Tìm hiểu hệ thống KSNB đối với các chu trình kinh doanh chính;
- Biểu A510: Phân tích sơ bộ BCTC và các tỷ số tài chính;
- Biểu A610: Đánh giá hệ thống KSNB ở cấp độ toàn bộ doanh nghiệp;
- Biểu A640: Rà soát các yếu tố dẫn đến rủi ro có gian lận theo tam giác gian lận;
- Biểu A910: Tổng hợp kế hoạch kiểm toán và phân công nhân sự.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đình Dạ Thi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán theo hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (trọng tâm là VSA 315 và VSA 400). Bằng việc phân tích chuyên sâu trường hợp thực tế tại Công ty TNHH Kiểm toán AS đối với khách hàng ngành thủy sản ABC, công trình đã làm rõ mối liên hệ thực chứng giữa việc tìm hiểu môi trường kinh doanh, phân tích sơ bộ BCTC với việc xác lập các thủ tục kiểm toán trọng tâm. Đây là tài liệu chuyên khảo có tính ứng dụng cao, phản ánh sát thực quy trình làm việc thực tế của KTV độc lập trên bộ hồ sơ biểu mẫu kiểm toán chuẩn hóa.