Quản Lý Danh Mục Sản Phẩm Điện Thoại: Tìm Kiếm và Sắp Xếp Hiệu Quả

Đồ án cuối kỳ môn cơ sở dữ liệu và giải thuật cấu trúc giúp quản lý danh mục sản phẩm điện thoại hiệu quả và tối ưu hóa quy trình bán hàng.

Người đăng

Ẩn danh
52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Xuất danh sách điện thoại

1.2. Tìm kiếm điện thoại bằng mã sản phẩm với Linear Search

1.3. Tìm kiếm sản phẩm điện thoại bằng Tên thương hiệu với Linear Search

1.4. Tìm kiếm sản phẩm điện thoại bằng mã sản phẩm với Binary Search

1.5. Tìm kiếm sản phẩm điện thoại dựa vào tên thương hiệu với Binary Search

1.6. Tìm kiếm sản phẩm dựa vào Mã sản phẩm với Linear Search cải tiến

1.7. Sắp xếp điện thoại dựa vào mã sản phẩm với Shaker Sort

1.8. Sắp xếp điện thoại bằng mã sản phẩm dựa vào Selection Sort

1.9. Sắp xếp điện thoại với mã sản phẩm bằng Interchange Sort

1.10. Sắp xếp điện thoại bằng mã sản phẩm với Bubble Sort

1.11. Sắp xếp sản phẩm điện thoại với mã sản phẩm bằng Insertion Sort

1.12. Sắp xếp điện thoại bằng mã sản phẩm với Quick Sort

1.13. Sắp xếp sản phẩm điện thoại với mã điện thoại bằng Merge Sort

1.14. Chương trình xóa sản phẩm điện thoại

3. CHƯƠNG 3: TÌM KIẾM VÀ SẮP XẾP TRÊN DANH SÁCH LIÊN KẾT

3.1. Định nghĩa danh sách liên kết

3.2. Các thao tác cơ bản trong Danh sách liên kết

3.3. Tìm kiếm thông tin điện thoại theo mã sản phẩm

3.4. Tìm thông tin điện thoại theo tên thương hiệu dùng Linear Search

3.5. Sắp xếp danh sách theo Mã sản phẩm với Interchange Sort

3.6. Sắp xếp danh sách theo Mã sản phẩm với Bubble Sort

3.7. Sắp xếp danh sách theo giá tiền dùng Insertion Sort

3.8. Sắp xếp danh sách điện thoại dựa vào Mã sản phẩm bằng Quick Sort

Tóm tắt

I. Quản Lý Danh Mục Điện Thoại Nền Tảng Cho Trải Nghiệm UX

Trong bối cảnh thị trường thương mại điện tử cạnh tranh, việc quản lý danh mục sản phẩm điện thoại một cách khoa học không còn là một lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc. Một hệ thống danh mục được cấu trúc tốt chính là xương sống của website, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điều hướng websitetrải nghiệm người dùng (UX). Khi khách hàng có thể dễ dàng tìm kiếm và so sánh sản phẩm, tỷ lệ chuyển đổi và lòng trung thành thương hiệu sẽ tăng lên đáng kể. Ngược lại, một danh mục hỗn loạn, thiếu logic sẽ gây ra sự thất vọng, khiến người mua tiềm năng rời bỏ trang web. Việc tối ưu hóa danh mục không chỉ đơn thuần là sắp xếp các sản phẩm, mà còn là một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa hiểu biết về hành vi người dùng và các nguyên tắc kỹ thuật. Nó bao gồm việc xây dựng một cây danh mục sản phẩm hợp lý, định nghĩa các thuộc tính sản phẩm rõ ràng và triển khai các chức năng hỗ trợ như tìm kiếm và bộ lọc. Theo nghiên cứu về “Cấu trúc hỗ trợ quản lí danh mục sản phẩm bán lẻ điện thoại”, việc áp dụng các cấu trúc dữ liệu và giải thuật phù hợp là nền tảng để xây dựng các chức năng này một cách hiệu quả, đảm bảo hệ thống vận hành nhanh chóng và chính xác ngay cả khi có hàng ngàn mã sản phẩm khác nhau. Do đó, đầu tư vào việc quản lý catalog sản phẩm là đầu tư vào sự hài lòng của khách hàng và sự thành công bền vững của doanh nghiệp.

1.1. Vai trò của một cây danh mục sản phẩm logic

Một cây danh mục sản phẩm logic là bản đồ chi tiết, dẫn dắt người dùng đến sản phẩm họ cần một cách nhanh nhất. Đối với ngành hàng điện thoại, cấu trúc này thường được phân cấp theo các tiêu chí quan trọng như Thương hiệu (Samsung, Apple), Dòng sản phẩm (Galaxy S, iPhone 15), hoặc Mức giá (Dưới 5 triệu, 5-10 triệu). Việc phân loại sản phẩm theo cách này giúp giảm bớt sự quá tải thông tin. Thay vì phải đối mặt với hàng trăm lựa chọn, người dùng có thể thu hẹp phạm vi tìm kiếm của mình từng bước một. Cấu trúc này không chỉ phục vụ người dùng mà còn là yếu tố quan trọng để các công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về nội dung trang web, góp phần vào việc tối ưu hóa trang danh mục cho SEO.

1.2. Tác động của phân loại sản phẩm đến SEO và UX

Việc phân loại sản phẩm chính xác và nhất quán có tác động kép. Về mặt UX, nó tạo ra một hành trình mua sắm mượt mà, giúp người dùng cảm thấy kiểm soát và tự tin vào quyết định của mình. Về mặt SEO, mỗi danh mục được phân loại tốt có thể trở thành một trang đích được tối ưu hóa cho các từ khóa cụ thể (ví dụ: “điện thoại Samsung dưới 10 triệu”). Điều này giúp tăng khả năng hiển thị trên kết quả tìm kiếm. Một giao diện quản trị sản phẩm mạnh mẽ cho phép người quản trị dễ dàng gán sản phẩm vào các danh mục, đảm bảo tính nhất quán trên toàn bộ hệ thống, từ đó nâng cao cả trải nghiệm người dùng và hiệu quả SEO.

II. Thách Thức Khi Quản Lý Sản Phẩm Từ Dữ Liệu Đến Người Dùng

Việc quản lý sản phẩm điện thoại trên nền tảng e-commerce phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Đầu tiên là sự phức tạp trong việc quản lý dữ liệu. Mỗi chiếc điện thoại có vô số thuộc tính sản phẩm như ROM, RAM, thương hiệu, kích thước màn hình, camera, và giá cả. Thêm vào đó là sự xuất hiện của các biến thể, ví dụ như màu sắc và dung lượng lưu trữ. Việc quản lý biến thể sản phẩm này đòi hỏi một cơ sở dữ liệu có cấu trúc chặt chẽ và một hệ thống có khả năng xử lý các mối quan hệ phức tạp. Thách thức thứ hai đến từ kỳ vọng của người dùng. Khách hàng ngày nay yêu cầu khả năng tìm kiếm nâng caobộ lọc sản phẩm linh hoạt để nhanh chóng tìm thấy chính xác những gì họ muốn. Một hệ thống tìm kiếm chậm hoặc trả về kết quả không liên quan sẽ trực tiếp dẫn đến mất doanh thu. Cuối cùng, việc duy trì sự nhất quán và cập nhật thông tin trên hàng ngàn SKU sản phẩm là một công việc khổng lồ, đặc biệt khi cần cập nhật sản phẩm hàng loạt khi có chương trình khuyến mãi hoặc thay đổi giá. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp không chỉ mạnh mẽ về mặt kỹ thuật mà còn phải thân thiện với người quản trị và hiệu quả đối với người dùng cuối.

2.1. Khó khăn trong quản lý thuộc tính và biến thể sản phẩm

Ngành hàng điện thoại đặc biệt phức tạp do số lượng lớn các thuộc tính sản phẩm và biến thể. Một mẫu iPhone có thể có 3 tùy chọn dung lượng và 4 màu sắc, tạo ra 12 SKU sản phẩm riêng biệt. Việc quản lý biến thể sản phẩm này một cách thủ công rất dễ xảy ra sai sót. Một hệ thống quản lý hiệu quả phải cho phép tạo các bộ thuộc tính mẫu, áp dụng chúng cho nhiều sản phẩm và tự động tạo ra các biến thể tương ứng. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo dữ liệu sản phẩm luôn chính xác, là tiền đề cho các chức năng như bộ lọc sản phẩm hoạt động đúng đắn.

2.2. Sự kém hiệu quả của chức năng tìm kiếm và bộ lọc

Chức năng tìm kiếm và lọc là hai công cụ không thể thiếu trên mọi trang thương mại điện tử. Tuy nhiên, nhiều hệ thống gặp vấn đề với hiệu suất khi lượng sản phẩm tăng lên. Một chức năng tìm kiếm nâng cao kém hiệu quả sẽ không thể hiểu được các truy vấn đồng nghĩa hoặc lỗi chính tả của người dùng. Tương tự, một bộ lọc sản phẩm thiếu các tiêu chí quan trọng (như lọc theo RAM, loại camera) hoặc hoạt động chậm chạp sẽ làm nản lòng người mua. Việc filter sản phẩm theo giá là một yêu cầu cơ bản nhưng nhiều website vẫn triển khai một cách cứng nhắc, không cho phép người dùng nhập khoảng giá tùy chỉnh.

III. Bí Quyết Tìm Kiếm Sản Phẩm Điện Thoại Hiệu Quả Tức Thì

Để giải quyết thách thức về tìm kiếm, việc áp dụng các giải thuật phù hợp là yếu tố then chốt. Đồ án “Cấu trúc hỗ trợ quản lí danh mục sản phẩm bán lẻ điện thoại” của Huỳnh Hoàng Trầm (2023) đã phân tích hai giải thuật cơ bản: Linear Search (Tìm kiếm tuyến tính) và Binary Search (Tìm kiếm nhị phân). Linear Search là phương pháp đơn giản nhất, duyệt qua từng sản phẩm trong danh sách cho đến khi tìm thấy kết quả khớp với mã sản phẩm hoặc tên thương hiệu. Mặc dù dễ triển khai, nó trở nên kém hiệu quả khi danh sách sản phẩm lớn. Ngược lại, Binary Search yêu cầu danh sách sản phẩm phải được sắp xếp trước (ví dụ, theo SKU sản phẩm hoặc giá). Giải thuật này hoạt động bằng cách liên tục chia đôi phạm vi tìm kiếm, giúp giảm đáng kể thời gian phản hồi. Đối với một website bán điện thoại, việc triển khai một cơ chế tìm kiếm nâng cao có thể kết hợp cả hai. Ví dụ, sử dụng một giải thuật hiệu quả như Binary Search cho các truy vấn trên các trường dữ liệu đã được lập chỉ mục (indexed) như mã sản phẩm, và sử dụng các kỹ thuật tìm kiếm linh hoạt hơn cho các truy vấn văn bản tự do. Việc tối ưu hóa chức năng tìm kiếm không chỉ cải thiện trải nghiệm người dùng mà còn là một tín hiệu tích cực cho các công cụ tìm kiếm về chất lượng của trang web.

3.1. Áp dụng tìm kiếm tuyến tính Linear Search cho truy vấn đơn giản

Tìm kiếm tuyến tính, hay Linear Search, là giải pháp phù hợp cho các tập dữ liệu nhỏ hoặc các truy vấn không thường xuyên trên các trường dữ liệu không được sắp xếp. Ví dụ, khi người dùng tìm kiếm theo một thuộc tính sản phẩm ít phổ biến. Ưu điểm của nó là sự đơn giản trong việc cài đặt và không yêu cầu dữ liệu phải được sắp xếp trước. Tuy nhiên, hiệu suất của nó giảm tuyến tính khi số lượng sản phẩm tăng lên. Trong thực tế, các nền tảng như quản lý sản phẩm WooCommerce hay Shopify thường sử dụng các phiên bản cải tiến hoặc kết hợp với các cơ chế caching để giảm thiểu độ trễ.

3.2. Triển khai tìm kiếm nhị phân Binary Search cho hiệu suất cao

Để đạt được tốc độ tìm kiếm vượt trội, đặc biệt là với các danh mục sản phẩm lớn, tìm kiếm nhị phân (Binary Search) là một lựa chọn tối ưu. Giải thuật này yêu cầu dữ liệu phải được sắp xếp sản phẩm trước, thường là theo mã sản phẩm hoặc một khóa chính khác. Bằng cách loại bỏ một nửa dữ liệu không phù hợp sau mỗi lần so sánh, Binary Search có thể định vị sản phẩm mong muốn cực kỳ nhanh chóng. Việc áp dụng giải thuật này cho chức năng tìm kiếm theo SKU sản phẩm hoặc tìm kiếm trong một khoảng giá đã được định sẵn sẽ mang lại phản hồi gần như tức thì, cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.

IV. Top Phương Pháp Sắp Xếp Sản Phẩm Tối Ưu Tỷ Lệ Chuyển Đổi

Chức năng sắp xếp sản phẩm cho phép người dùng cá nhân hóa cách họ xem danh mục sản phẩm, từ đó tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng. Cung cấp các tùy chọn sắp xếp đa dạng và hữu ích là một phần không thể thiếu của tối ưu hóa danh mục. Các tùy chọn phổ biến nhất bao gồm: Mới nhất, Bán chạy nhất, Giá tăng dần, Giá giảm dần, và Đánh giá cao nhất. Nghiên cứu của Đại học Tài chính - Marketing đã đi sâu vào việc phân tích hiệu quả của nhiều giải thuật sắp xếp khác nhau như Selection Sort, Bubble Sort, Interchange Sort, Insertion Sort, và đặc biệt là Quick Sort. Trong đó, Quick SortMerge Sort thường được xem là hiệu quả nhất cho các tập dữ liệu lớn nhờ độ phức tạp thuật toán thấp. Việc lựa chọn giải thuật sắp xếp phù hợp trong backend sẽ quyết định tốc độ phản hồi của trang web khi người dùng chọn một tùy chọn sắp xếp. Một trang danh mục tải nhanh và sắp xếp lại sản phẩm một cách mượt mà sẽ giữ chân người dùng lâu hơn. Hơn nữa, việc cho phép sắp xếp sản phẩm theo các thuộc tính sản phẩm cụ thể (ví dụ: sắp xếp theo dung lượng RAM) là một cách tuyệt vời để nâng cao trải nghiệm mua sắm chuyên biệt.

4.1. Phân tích các thuật toán sắp xếp Từ Bubble Sort đến Quick Sort

Tài liệu nghiên cứu đã thử nghiệm một loạt các giải thuật sắp xếp. Các giải thuật đơn giản như Bubble Sort hay Selection Sort, mặc dù dễ hiểu, nhưng lại không hiệu quả khi áp dụng với hàng nghìn sản phẩm do độ phức tạp thời gian lớn. Ngược lại, Quick Sort được chứng minh là một trong những giải thuật sắp xếp nhanh nhất trong thực tế. Nó hoạt động dựa trên nguyên tắc chia để trị (divide and conquer), phân chia mảng dữ liệu thành các mảng con và sắp xếp chúng một cách đệ quy. Việc triển khai các giải thuật hiệu quả như Quick Sort trong hệ thống quản lý sản phẩm là yếu tố cốt lõi để đảm bảo chức năng sắp xếp hoạt động nhanh chóng, không gây khó chịu cho người dùng.

4.2. Xây dựng bộ lọc sản phẩm thông minh và đa dạng

Bên cạnh sắp xếp, bộ lọc sản phẩm là công cụ mạnh mẽ giúp người dùng thu hẹp lựa chọn. Một bộ lọc hiệu quả cần dựa trên các thuộc tính sản phẩm quan trọng nhất đối với khách hàng mua điện thoại. Các tiêu chí lọc không thể thiếu bao gồm: khoảng giá (ví dụ: filter sản phẩm theo giá), thương hiệu, dung lượng RAM/ROM, kích thước màn hình, và tính năng camera. Việc cho phép người dùng chọn nhiều giá trị cùng lúc (ví dụ: chọn cả Samsung và Oppo) và hiển thị số lượng sản phẩm tương ứng với mỗi tùy chọn lọc sẽ cải thiện đáng kể tính khả dụng. Hệ thống backend phải có khả năng xử lý các truy vấn lọc phức tạp này một cách nhanh chóng để duy trì trải nghiệm người dùng liền mạch.

4.3. Tối ưu hóa trang danh mục cho SEO

Mỗi trang danh mục và mỗi trang kết quả sau khi lọc/sắp xếp đều có tiềm năng xếp hạng trên công cụ tìm kiếm. Tối ưu hóa trang danh mục bao gồm việc tạo URL thân thiện, các thẻ tiêu đề và mô tả meta độc đáo, và sử dụng breadcrumbs để cải thiện điều hướng website. Khi người dùng áp dụng một bộ lọc, URL có thể được cập nhật động để phản ánh các lựa chọn đó. Điều này tạo ra các trang chuyên biệt có thể được lập chỉ mục, nhắm đến các từ khóa đuôi dài (long-tail keywords) như “điện thoại iphone 256gb màu xanh”, tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng.

V. Hướng Đi Tương Lai Cho Quản Lý Catalog Sản Phẩm Điện Thoại

Tương lai của việc quản lý catalog sản phẩm điện thoại nằm ở sự cá nhân hóa và tự động hóa thông minh. Các giải thuật tìm kiếm và sắp xếp truyền thống, dù hiệu quả, vẫn là những công cụ thụ động, chờ đợi yêu cầu từ người dùng. Xu hướng mới đang dịch chuyển sang việc chủ động đề xuất và sắp xếp sản phẩm dựa trên hành vi, lịch sử duyệt web và sở thích của từng cá nhân. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) sẽ đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Hệ thống có thể tự động học hỏi để hiển thị các sản phẩm mà một người dùng cụ thể có khả năng mua nhất lên đầu danh mục sản phẩm. Chức năng tìm kiếm sẽ trở nên thông minh hơn, có khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên và xử lý các truy vấn phức tạp như “tìm điện thoại chụp ảnh đẹp, pin trâu dưới 15 triệu”. Việc cập nhật sản phẩm hàng loạt và quản lý giá cũng có thể được tự động hóa dựa trên giá của đối thủ cạnh tranh và nhu cầu thị trường. Sự kết hợp giữa nền tảng kỹ thuật vững chắc, như các cấu trúc dữ liệu và giải thuật được phân tích trong nghiên cứu, với các công nghệ AI tiên tiến sẽ tạo ra một trải nghiệm người dùng vượt trội và mang lại lợi thế cạnh tranh khổng lồ.

5.1. Cá nhân hóa trải nghiệm tìm kiếm và sắp xếp

Thay vì một thứ tự sắp xếp mặc định cho tất cả mọi người, hệ thống trong tương lai sẽ tự động điều chỉnh. Nếu một người dùng thường xuyên xem các sản phẩm của Apple, lần truy cập tiếp theo trang danh mục có thể ưu tiên hiển thị các mẫu iPhone. Tương tự, kết quả tìm kiếm sẽ được cá nhân hóa, không chỉ dựa trên sự liên quan của từ khóa mà còn dựa trên hồ sơ của người dùng. Việc này biến danh mục sản phẩm từ một danh sách tĩnh thành một không gian mua sắm động và cá nhân, giúp tăng cường sự gắn kết và thúc đẩy doanh số.

5.2. Vai trò của AI trong việc tự động phân loại sản phẩm

Quá trình phân loại sản phẩm thủ công tốn nhiều thời gian và dễ sai sót. AI có thể tự động hóa quy trình này. Bằng cách phân tích hình ảnh và mô tả sản phẩm, các mô hình học máy có thể tự động gán sản phẩm vào đúng danh mục và trích xuất các thuộc tính sản phẩm quan trọng. Điều này không chỉ giúp việc quản lý sản phẩm trở nên hiệu quả hơn mà còn đảm bảo dữ liệu luôn được chuẩn hóa và nhất quán, tạo nền tảng vững chắc cho các chức năng tìm kiếm, lọc và đề xuất thông minh.

10/07/2025
Đồ án cuối kỳ môn cơ sở dữ liệu và giải thuật cấu trúc hỗ trợ quản lí danh mục sản phẩm bán là điện thoại

Trích đoạn nội dung tài liệu

[Type here] BO TAI CHINH TRUONG DAI HOC TAI CHINH — MARKETING KHOA CONG NGHE THONG TIN I*[ TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING ĐỎ ÁN CUỎI KỲ MÔN CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ GIẢI THUẬT Đề tài: CÁU TRÚC HỖ TRỢ QUẢN LÍ DANH MỤC SAN PHAM BAN LA DIEN THOAI GVHD: Th.S Nguyễn Quốc Thanh SVTH: Huỳnh Hoàng Trầm MSSV:2221004326 Lớp: 22DHT03 Tp.HCM, tháng 2 năm 2023 [Type here] NHAN XET CUA GIANG VIEN Giảng viên hướng dẫn [Type here] Th.S Nguyén Quốc Thanh [Type here] DANH MUC HINH ANH HÌNH 2.1: KET QUA CHAY CUA CHUONG TRINH NHAP.2: KET QUA CHAY CUA CHƯƠNG TRÌNH XUẤT.3: KET QUA CHAY CUA TRUONG HGP | LINEAR SEARCH HÌNH 2.4: KET QUA CHAY CUA TRUONG HGP 2 LINEAR SEARCH.5: KET QUA CHAY CUA TRUONG HOP | LINEAR SEARCH BẰNG THƯƠNG HIỆU.6:KÉT QUÁ CHẠY CỦA TRƯỜNG HOP 2 LINEAR SEARCH BANG THƯƠNG HIỆU.7: KET QUA CHAY CUA TRUONG HGP 1 BINARY SEARCH. Lc Qn nhờ 11 HÌNH 2.8: KET QUA CHAY CUA TRUONG HGP 2 BINARY SEARCH. cc nn nhờ 11 HiNH 2.9: KET QUA CHAY CUA TRUONG HGP 1 BINARY SEARCH BẰNG THƯƠNG HIỆU.10: KÉT QUÁ CHẠY CỦA TRƯỜNG HOP 2 BINARY SEARCH BANG THUONG HIEU.11: KET QUA CHAY CUA TRUGNG HOP l LINAER SEARCH CẢI TIỀN.12: KÉT QUÁ CHẠY CỦA TRƯỜNG HOP 2 LINAER SEARCH CAI TIEN.13: KÉT QUÁ CHẠY CỦA CHƯƠNG TRÌNH SẮP XÉP SHAKER SORT.14: KÉT QUÁ CHẠY CỦA CHƯƠNG TRÌNH SẮP XÉP SELECTION SORT.15: KÉT QUÁ CHẠY CỦA CHƯƠNG TRÌNH SẮP XÉP INTERCHANGE SORI.16: KET QUA CHAY CUA CHUGNG TRÌNH SẮP XÉP BUBBLE SORT.17: KÉT QUÁ CHẠY CỦA CHƯƠNG TRÌNH SẮP XÉP ÏNSERTION SORT.18: KÉT QUÁ CHẠY CỦA CHƯƠNG TRÌNH SẮP XÉP QUICK SORI.19: KÉT QUÁ CHẠY CỦA CHƯƠNG TRÌNH SẮP XÉP MERGE SORI.20:KẾT QUẢ CHẠY CỦA CHƯƠNG TRÌNH XÓA SẢN PHẢM.1: KẾT QUÁ CHẠY CHƯƠNG TRÌNH NHẬP. -L- L2 Q22 E21 121111 112112 11 tk He 32 HÌNH 3.2: KẾT QUÁ CHẠY CỦA CHƯƠNG TRÌNH XUẤTT.3:KÉT QUÁ CHẠY CỦA TRƯỜNG HỢP l LINEAR SEARCH.

Là Q Tnhh nh 35 HÌNH 3.4: KÉT QUẢ CHẠY CUA TRUONG HGP 2 LINEAR SEARCH. 2c Q Tnhh He 35 HiNH 3.5: KET QUA CHAY CUA TRUONG HGP 1 LINEAR SEARCH BẰNG TÊN THƯƠNG HIỆU.6:KÉT QUÁ CHẠY CỦA TRƯỜNG HỢP 2 LINEAR SEARCH BANG TEN THUONG HIEU.7:KÉT QUÁ CHẠY CHƯƠNG TRÌNH SẮP XÉP BẰNG SELECTION SORT.8: KÉT QUẢ CHẠY CHƯƠNG TRÌNH SẮP XÉP BẰNG ÏNTERCHANGE SORT.9: KÉT QUẢ CHẠY CHƯƠNG TRÌNH SẮP XÉP BẰNG BUBBLE SORIT.10: KÉT QUÁ CHẠY CHƯƠNG TRÌNH SẮP XÉP BẰNG INSERTION SORIT.11: KẾT QUÁ CHẠY CỦA HÀM SẮP XÉP QUICK SORT BẰNG MÃ SẢN PHẢM.12:KÉT QUÁ CHẠY CỦA CHƯƠNG TRÌNH XÓA ĐẦU DANH SÁCH. các 47 [Type here] Muc luc Chương l1: Giới thiệu 2. Xuất danh sách điện thoại :.

Tìm kiểm điện thoại bằng mã sản phẩm với Linear Search :. Tìm kiếm sản phâm điện thoại bằng Tên thương hiệu với Linear Search :. Tìm kiếm sản phâm điện thoại bằng mã sản phẩm với Binary Search:. Tìm kiếm sản phẩm điện thoại dựa vào tên thương hiệu với Binary Search:.

Tìm kiếm sản phẩm dựa vào Mả sản phẩm với LinearSearch cải tiễn. Sắp xếp điện thoại dựa vào mã sản phẩm với Shaker SOFf :. Sắp xếp điện thoại băng mã sản phẩm dựa vào Selection Sort :. Sắp xếp điện thoại với mã sản phâm bằng Interchange Soft :.

Sắp xếp điện thoại bằng mã sản phẩm với Bubble Sort :. Sắp xếp sản phẩm điện thoại với mã sản phâm băng Insertion Sort :. Sắp xếp điện thoại bằng mã sản phâm với Quiek S0ff:. Sắp xếp sản phẩm điện thoại với mã điện thoại bằng Merge Soft :.

Chương trình xóa sản phẩm điện thoại :. L - nn TH n HS n HS n ng 1111551155111 xxx 26 Chương 3. Tìm kiếm và sắp xếp trên danh sách liên kết. Định nghĩa danh sách liên kẾ.

TH ng HT HH HH HH rea 28 3. Các thao tác cơ bản trong Danh sách liên kẾt :.- 5+ SE SE1EEE£EEEE£EEEEcrzra 29 3. Tìm kiếm thông tin điện thoại theo mã sản phẩm: lecetetetteeeceeeeceeaeuaauseessceeecanenees 33 3. Tìm thông tin điện thoại theo tên thương hiệu dùng Linear Search :.

Sap xép danh sach theo Ma san pham voi Interchange Sort 2. Sap xép danh sach theo Ma san pham voi Bubble Sort :. Sắp xếp danh sách theo giá tiền ding Insertion Sort :. Sắp xếp danh sách điện thoại đựa vào Mã sản phẩm bằng QuickSort :.

43 Đồ án cuôi kỳ câu trúc dữ liệu và giải thuật Dé tai : Quan lí sản phâm điện thoại Ll. Giới thiệu : Xây dựng chương trình nhằm tìm kiếm và sắp xếp thông tin trên các cầu trúc giúp hỗ trợ quản lí danh mục sản phẩm điện thoại. Thông tin điện thoại bao gồm: Mã sản phẩm, thương hiệu, ROM (Read Only Memory), RAM (Ramdom Access Memory), s6 SIM, giá tiền. Cấu trúc : Thông tin của điện thoại can quan li: MaSP: Mã sản phẩm, dùng đề phân biệt từng sản phẩm điện thoại (giống thương hiệu hoặc khác), gồm một chuỗi kí tự số gồm 13 kí tự.

Trong đó, 2-3 kí tự đầu qui định quốc gia sản xuất. Thuonghieu: Thương hiệu của điện thoại, chỉ quản lí các tên tiếng Anh với chiều đài tối đa khoảng 7 ký tự. RƠM: Dung lương bộ nhớ ROM của điện thoại, có thể lưu trữ nhiều gigabyte (GB) tu 1-256 GB. RAM: Dung lượng bộ nhớ RAM của điện thoại, chỉ lưu trữ được vài megabyte (MB) chỉ có 4-8 MB mỗi chip.

SoSIM: Số điện thoại, gồm một chuỗi kí tự số gồm 10 kí tự. Số SIM có thể có sự trùng nhau. Gia: Giá tiền của mỗi chiếc điện thoại, gồm một chuỗi kí tự với chiều đài tối đa 10 kí tự. Ngăn cách các số hàng nghìn là dấu chấm, với đơn vị giá tiên là vnđ.

Cấu trúc đữ liệu hỗ trợ quản lí thông tin điện thoại: MaSP: chuỗi gồm I3 kí tự. Thuonghieu: chuỗi tối đa 8 kí tự. SoSIM: chuỗi gồm l0 kí tự. ROM: số thực đương (ROM > 0).

RAM: số thực đương (RAM > 0). Gia: số thực dương, don vi la trigu vnd (Gia > 0). 1 Đồ án cuôi kỳ câu trúc dữ liệu và giải thuật Dé tai : Quan lí sản phâm điện thoại Định nghĩa cấu trúc điện thoại: struct Dienthoai { char MaSP[13]; char Thuonghieu[10]; char SoSIM[15]; int ROM; int RAM; float Gia; k 1. Dữ liệu mẫu: STT Mã SP Thuong |ROM| RA Số SIM Giá tiền hiệu M l 2200 Samsung 210 |8 0332049368 31 triệu vnđ 2 2202 Oppo 200 |8 0333474809 5.9 triệu vnđ 3 2204 Iphone 220_ |6 0353480465 25.9 triệu vnđ 4 2220 Samsung 186 |4 0333484849 16.8 triệu vnđ 5 2222 Vivo 173 |4 0335280965 5 triệu vnđ 6 2121 Redmi 164 |6 0363480454 3.9 triệu vnđ 7 2304 Iphone 240 |8 0353680684 39.7 triệu vnđ 8 2337 Oppo 180 |6 0343234567 3 triệu vnđ 9_ 12967 Samsung 200 |8 0332463890 18 triệu vnđ 10 | 3000 Vivo 178 |4 0972653845 2.

Các chức năng : Các chức năng trong mảng cấu trúc : -_ Nhập danh sách điện thoại - _ Xuất danh sách điện thoại - _ Tìm thông tin điện thoại theo Mã sản phẩm (dùng Linear Search và Binary Search) - Tim thông tin điện thoại theo Tên thương hiệu (dung Linear Search va Binary Search) - Sap xép danh sach theo Ma san pham (dting Shaker Sort) - Sắp xếp đanh sách theo Mã sản phẩm (dùng Selection Sort) - _ Sắp xếp đanh sách theo Mã sản phẩm (dùng Interchange Sort) - _ Sắp xếp đanh sách theo Mã sản phẩm (dùng Bubble Sort) - Sap xép danh sach theo Ma san pham (dung Insertion Sort) - _ Sắp xếp đanh sách theo Mã sản phẩm ( đùng Quick Sort) -_ Sắp xếp danh sách theo Mã sản phâm (dùng Merge Sort) 2 Đồ án cuôi kỳ câu trúc dữ liệu và giải thuật Dé tai : Quan lí sản phâm điện thoại Xóa sản phâm điện thoại dựa vào biên phụ vi tri Các chức năng trên danh sách liên kết : Nhập danh sách điện thoại Xuất danh sách điện thoại Tìm thông tin sản phẩm điện thoại theo Mã sản phẩm (dùng Linear Search). Tìm thông tin sản phâm điện thoại theo Tên thương hiệu ( ding Linear Search) Sắp xếp danh sách sản phẩm theo Ma san pham ( ding Selection Sort) Sap xép danh sach san pham theo Ma san pham ( ding Interchange Sort) Sap xép danh sach san pham theo Ma san pham ( ding Bubble Sort) Sap xép danh sach san pham theo Gia san pham (dung Insertion Sort) Sắp xếp danh sách sản phẩm theo Mã sản phẩm ( dùng Quick Sort) Đồ án cuôi kỳ câu trúc dữ liệu và giải thuật Dé tai : Quan lí sản phâm điện thoại 2.1 Nhập danh sách diện thoại : 2.1 Chương trình con : Đề nhập danh sách điện thoại, ta cần xây đựng 2 chương trình con gồm: - _ void Nhap_o (Dienthoai &b): Hỗ trợ nhập thông tin của sản phẩm điện thoại gom MaSP, Thuonghieu, ROM, RAM, SoSIM, Gia. - void Nhap (Dienthoai arr[], int n): Hỗ trợ nhập danh sách điện thoại vào. //Dinh nghĩa hàm nhập ô void Nhap_o(Dienthoai& b) { cout << "\nNhap ma san pham: "; cin.MaSP, 13); cơut << "\nNhap thuong hieu cua dien thoai: "; cin.

Thuonghieu, 10); cout << "\nNhap so SIM: "; cin.SoSIM, 15); cout << "\nNhap so GB ROM chua : "; cin >> b.ROM; cout << "\nNhap so MB Ram chua: "; cin >> b.RAM; cout << "\nNhap gia tien cua dien thoai (trieu vnd): cin >> b.ignore(); } //Dinh nghia ham nhap mang void Nhap(Dienthoai arr[], int n) { for (int 1 = 0; 1 <n; i++) { cout << "Nhap phan tu a [” <<1 << "]: "<< endl; Nhap_o(arr[i]); Đồ án cuôi kỳ câu trúc dữ liệu và giải thuật Dé tai : Quan lí sản phâm điện thoại 2.3 Kết quả chạy : pham: 2202 thoai: Samsung 220A a dien thoai: Iphone Hình 2.1: Kết quả chạy của chương trình nhập Đồ án cuôi kỳ câu trúc dữ liệu và giải thuật Dé tai : Quan lí sản phâm điện thoại 2. Xuất danh sách điện thoại : 2. Chương trình con : Đề xuất danh sách điện thoại, ta cũng cần phải xây dựng 2 chương trình con, bao gồm: - void Xuat_o (Dienthoai b): Hỗ trợ xuất các thông tin đã nhập của một sản phẩm điện thoại. - void Xuat ( Dienthoai arr[], int n): H6 tro xuat mang san pham dién thoại.

//Dinh nghia ham xuaHé void Xuat_o(Dienthoai b) { cout << b.Gia <<" (trieu)" << "\t"; } //Định nghĩa hàm xuầHmang void Xuat(Dienthoai arr[], int n) for (int 1 = 031 < n;i++) { Xuat_o(arr[i]); cout << endl; 2. Kết quả chạy: DANH SACH THONG TIN CUA DIEN THOAI MA SP THUONG HIEU ROM RAM 2202 Samsung 2204 Hình 2.2: Kết quả chạy của chương trình xuất 2. Tìm kiếm điện thoại bằng mã sản phẩm với Linear Search : 2. Chương trình con : Thực hiện tìm kiếm với khóa chính là Mã sản phẩm (dữ liệu khóa).

Để tìm thông tin của điện thoại dựa theo mã sản phẩm, ta cần xây dựng như sau: - void LinearSearch ( Dienthoai arr[],int n, char x[] ) : Giải thuật tìm kiếm bằng tuyến tính, hồ trợ tìm ra điện thoại với mã sản phâm có được. /Định nghĩa hàm LinearSearch theo mã sán phầm int LinearSearch(Dienthoai arr[], int n, char x[]) { inti=0; while (stremp(arr[i].MaSP,x) !

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ