Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ Lịch sử chuyên ngành Lịch sử thế giới (mã số: 62.11) của tác giả Võ Thị Kim Thảo với đề tài "Quan hệ Singapore – Hoa Kỳ từ năm 1990 đến năm 2012" được hoàn thành tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế vào năm 2021 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Thị Minh Hoa và PGS. TS Hoàng Văn Hiển.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Singapore là đảo quốc có diện tích nhỏ (khoảng 700 km², tương đương đảo Phú Quốc của Việt Nam), nghèo tài nguyên thiên nhiên, phải nhập khẩu nước ngọt sinh hoạt, nhưng đã phát triển thành một quốc gia công nghiệp mới và trung tâm tài chính - dịch vụ của khu vực châu Á. Một trong những nhân tố đưa đến sự thành công này là chính sách đối ngoại thực dụng, phát huy lợi thế địa chiến lược, tận dụng mưu cầu địa chính trị và kinh tế của Hoa Kỳ tại Đông Nam Á nhằm thực hiện chiến lược "vay mượn sức mạnh" từ siêu cường thế giới.

Sau Chiến tranh Lạnh, Hoa Kỳ duy trì sự hiện diện tại Đông Nam Á và thiết lập quan hệ đối tác an ninh chiến lược với Singapore mà không hình thành quan hệ đồng minh quân sự chính thức. Mặc dù mối quan hệ song phương này giữ vị trí quan trọng, các công trình tại Việt Nam trước đây chủ yếu dừng lại ở các bài báo, tạp chí tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ hoặc trong giai đoạn ngắn, chưa có một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện dưới góc độ Sử học.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là làm rõ tiến trình vận động, phát triển cũng như bản chất của quan hệ Singapore – Hoa Kỳ giai đoạn 1990 – 2012 trong mối liên hệ so sánh, qua đó rút ra những nhận xét, đánh giá độc lập về mối quan hệ song phương này. Để đạt được mục tiêu đó, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ những nhân tố tác động hình thành mối quan hệ Singapore – Hoa Kỳ từ năm 1990 đến năm 2012.
  2. Phân tích diễn biến nội dung quan hệ Singapore – Hoa Kỳ từ năm 1990 đến năm 2012 trên các lĩnh vực hợp tác cụ thể: chính trị - ngoại giao; an ninh - quốc phòng; kinh tế.
  3. Đánh giá thành tựu, hạn chế; phân tích tính chất, đặc điểm và tác động của mối quan hệ Singapore – Hoa Kỳ đối với từng nước và đối với khu vực Đông Nam Á.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, kinh tế giữa Singapore và Hoa Kỳ từ năm 1990 đến năm 2012, bao gồm các nhân tố tác động, tiến trình quan hệ, thành tựu, hạn chế, đặc điểm, tính chất và tác động đối với hai quốc gia và khu vực.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1990 – 2012. Mốc 1990 đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh (bức tường Berlin sụp đổ năm 1989, Liên Xô tan rã năm 1991) và sự chuyển giao quyền lực lần đầu tiên tại Singapore khi ông Lý Quang Diệu từ chức Thủ tướng vào ngày 28/11/1990 để ông Goh Chok Tong lên thay. Mốc 2012 đánh dấu thời điểm kết thúc nhiệm kỳ thứ nhất của Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama và sự kiện hai nước tổ chức Đối thoại Đối tác Chiến lược Hoa Kỳ – Singapore (SPD) cấp bộ trưởng lần đầu tiên. Giai đoạn trước năm 1990 được khảo sát khái lược nhằm làm rõ bối cảnh lịch sử.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào quan hệ song phương giữa hai thực thể Nhà nước là Cộng hòa Singapore và Hợp chúng quốc Hoa Kỳ. Các cơ chế đa phương (như ASEAN, ARF, APEC) được xem xét trong tương quan bối cảnh tác động.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án phân chia tình hình nghiên cứu thành hai nhóm chính:

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

  1. Nhóm nghiên cứu đề cập trực tiếp đến quan hệ Singapore – Hoa Kỳ: Tác giả Trần Khánh (1993) trong cuốn "Thành công của Singapore trong phát triển kinh tế" phân tích vai trò của Hoa Kỳ trong hợp tác kinh tế và việc Singapore dựa vào sự bảo trợ an ninh của Mỹ để phát triển kinh tế; Trần Khánh và Trịnh Hải Tuyến (2020) trong bài viết "Bàn về hành động địa chiến lược của Cộng hoà Singapore" (Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á) phân tích chiến lược cân bằng giữa các nước lớn của Singapore, đặc biệt là cặp quan hệ Mỹ – Trung; Trịnh Hải Tuyến (2019) với các bài viết về chiến lược cân bằng của Singapore những năm 90 và quan hệ song phương giai đoạn 2004 – 2017; tác giả Dương Văn Quảng (2007) trong "Singapore đặc thù và giải pháp" phân tích bối cảnh và nội dung mới trong quan hệ hai nước sau Chiến tranh Lạnh.
  2. Nhóm nghiên cứu quan hệ song phương với nước thứ ba: Luận án tiến sĩ của Tôn Nữ Hải Yến (2016) về "Quan hệ Singapore – Trung Quốc từ năm 1990 đến 2010"; đề tài nghiên cứu cấp nhà nước của Nguyễn Mại và cộng sự (2007) về "Quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ".
  3. Nhóm nghiên cứu bối cảnh, chính sách chung: Các công trình của Ngô Thị Bích Lan (2018), Hồ Sỹ Quý (2015), Trần Thị Hợi (2014) và Báo cáo "Hồ sơ thị trường Singapore" của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI, 2015).

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

  1. Nghiên cứu về tình hình và chính sách đối ngoại từng nước: Carroll C. (2011) nghiên cứu quan hệ Hoa Kỳ – ASEAN dưới thời Tổng thống Obama; John Wong (2016) phân tích 12 đặc điểm trong chính sách đối ngoại của Singapore; Garry Rodan (1993) khảo sát chuyển biến kinh tế - xã hội Singapore thập niên 1990; Ho Khai Leong (2003) nghiên cứu hoạch định chính sách của Singapore thời kỳ Lý Quang Diệu và Goh Chok Tong; cùng các công trình của Amitav Acharya (2008), Alan Chong (2016), David Shambaugh và Michael Yahuda (2008).
  2. Nghiên cứu tổng thể quan hệ song phương: Asad-ul Iqbal Latif (2009) trong "Three Sides in Search of a Triangle: Singapore – America - India Relations"; David Adelman (2012) trong "The US-Singapore Strategic Partnership: Bilateral Relations Move Up a Weight Class"; các báo cáo của Emma Chanlett-Avery và Ben Dolven thuộc Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Hoa Kỳ (CRS, 2013, 2019); hồi ký của Lý Quang Diệu ("From Third World to First: The Singapore Story: 1965-2000"); công trình của Graham Allison, Robert D. Blackwill và Ali Wyne (2012); Wei Sheng Damien Lim (2017) với luận văn Thạc sĩ tại Trường Cao học Hải quân Hoa Kỳ (Naval Postgraduate School).
  3. Nghiên cứu chuyên sâu theo từng lĩnh vực:
    • Chính trị - ngoại giao: Robyn Klingler Vidra (2012), Wei Boon Chua (2014), Tommy Koh và Chang Li Lin (2005), Joel Hodson (2003) phân tích bất đồng tư tưởng qua sự kiện Michael Fay năm 1994, Ong Keng Yong (2015), Smith (2005), Lynn Kuok (2016).
    • An ninh - quốc phòng: Barry Desker và Cheng Guan Ang (2015), Khong Yuen Foong, Rohan Gunaratna, Maj Cai Dexian (2013), See Seng Tan (2011), Evelyn Goh (2005), Sam Bateman và cộng sự (2006), Damien D. Cheong và Kumar Ramakrishna (2013).
    • Kinh tế: Pang Eul-Soo (2007, 2011) nghiên cứu về Hiệp định Thương mại Tự do Hoa Kỳ – Singapore (USSFTA) gắn với an ninh; Lugg (2012), Seongho Sheen (2001), Antonio Garrastazu (2008), Tommy Koh (2004, 2005), Green và James K. Sebenius (2014), Ramkishen S. Rajan, Rahul Sen và Reza Siregar (2001), Chan Chin Bock (2002), Liew Li Lin (2005).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình quốc tế chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới góc độ Quan hệ quốc tế, Kinh tế học hoặc Chính trị học. Tại Việt Nam, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về quan hệ Singapore – Hoa Kỳ trong toàn bộ khung thời gian 1990 – 2012 dưới góc độ chuyên ngành Lịch sử thế giới. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc phục dựng tiến trình lịch sử khách quan, phân tích bản chất quan hệ đối tác chiến lược phi đồng minh và rút ra các giá trị tham chiếu cho thực tiễn đối ngoại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án vận dụng hai lý thuyết nền tảng của ngành Quan hệ quốc tế:

  • Chủ nghĩa hiện thực (Realism): Được sử dụng để luận giải các vấn đề sống còn và an ninh của Singapore, sự theo đuổi lợi ích quốc gia, tối đa hóa quyền lực của cả hai nước, thiết lập cơ chế cân bằng quyền lực tại khu vực Đông Nam Á và việc xây dựng quan hệ đối tác nhằm bảo đảm trật tự khu vực.
  • Chủ nghĩa tự do (Liberalism): Được áp dụng nhằm phân tích các động lực thúc đẩy tự do hóa thương mại, dòng chảy đầu tư song phương và sự hợp tác thể chế hướng tới hòa bình và thịnh vượng chung.

Tác giả nhận định cả Singapore và Hoa Kỳ đều có thiên hướng nghiêng về Chủ nghĩa hiện thực trong việc hoạch định và triển khai các quyết sách đối ngoại của mình.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Tuân thủ phương pháp luận Sử học Mác-xít, quán triệt quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Phương pháp thực tế:
    • Phương pháp lịch sử (lịch đại và đồng đại): Phục dựng quá trình phát triển quan hệ theo trình tự thời gian liên tục gắn với bối cảnh quốc tế, khu vực và nội bộ hai nước.
    • Phương pháp logic: Khái quát hóa nhằm tìm ra bản chất, khuynh hướng và quy luật vận động của mối quan hệ song phương.
    • Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Sử dụng các kỹ thuật phân tích văn bản, tổng hợp tư liệu, so sánh - đối chiếu, thống kê số liệu kinh tế và lập luận quy nạp.

Nguồn tư liệu

  • Tài liệu gốc: Văn kiện, thông cáo báo chí, các bài phát biểu và tuyên bố chung của Chính phủ Singapore và Hoa Kỳ; văn bản các thỏa thuận song phương như Bản ghi nhớ năm 1990 (MOU), Hiệp định Thương mại Tự do Hoa Kỳ – Singapore (USSFTA), Hiệp định Khung Chiến lược (SFA 2005); các số liệu thống kê từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và các cơ quan chính phủ hai nước.
  • Tài liệu tham khảo: Sách chuyên khảo, công trình nghiên cứu trên tạp chí chuyên ngành trong nước và quốc tế; tư liệu lưu trữ từ Thông tấn xã Việt Nam, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Viện Nghiên cứu Đông Nam Á, Viện Nghiên cứu Châu Mỹ, Học viện Ngoại giao và các trường đại học quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này phân loại, tổng hợp và đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài. Tác giả chỉ ra những khía cạnh đã được làm sáng tỏ (như cơ chế đàm phán USSFTA, hợp tác an ninh biển, cuộc chiến chống khủng bố) và xác định khoảng trống nghiên cứu về mặt Sử học mà luận án tập trung giải quyết.

Chương 2: Những nhân tố tác động đến quan hệ Singapore – Hoa Kỳ từ năm 1990 đến năm 2012

Chương 2 phân tích các điều kiện khách quan và chủ quan tác động đến sự hình thành và phát triển của quan hệ song phương:

  • Bối cảnh quốc tế và khu vực: Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh tạo ra "khoảng trống quyền lực" ở Đông Nam Á khi quân đội Liên Xô và Hoa Kỳ rút bớt sự hiện diện trực tiếp. Khu vực xuất hiện các thách thức an ninh phi truyền thống, tranh chấp lãnh hải tại Biển Đông và nguy cơ khủng bố từ mạng lưới Jemaah Islamiyah (liên hệ với Al-Qaeda). Singapore triển khai chiến lược "đàn cá" – xem mình là con cá nhỏ cần hòa vào đàn để tự bảo vệ, thúc đẩy vai trò trung tâm của ASEAN và kêu gọi Hoa Kỳ duy trì hiện diện để cân bằng quyền lực.
  • Nhân tố Trung Quốc: Là nhân tố tác động hai chiều. Singapore có hơn 3/4 dân số là người gốc Hoa, quan hệ thương mại Singapore – Trung Quốc tăng mạnh từ 2,9 tỷ USD năm 1990 lên 75 tỷ USD năm 2010. Dù tăng cường quan hệ kinh tế với Trung Quốc, Singapore vẫn coi trọng yếu tố an ninh của Hoa Kỳ và tận dụng vị trí án ngữ eo biển Malacca cùng vai trò tư vấn của ông Lý Quang Diệu để cân bằng giữa hai nước lớn.
  • Tình hình nội tại hai nước:
    • Singapore: Phát triển kinh tế định hướng xuất khẩu, thu hút mạnh mẽ các công ty đa quốc gia (MNC), đẩy mạnh R&D (nâng quỹ R&D lên 2% GDP năm 1995), duy trì ổn định chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng Hành động Nhân dân (PAP), chọn tiếng Anh làm ngôn ngữ hành chính và xây dựng chiến lược quốc phòng "vay mượn sức mạnh".
    • Hoa Kỳ: Là siêu cường kinh tế với GDP năm 2008 đạt 14.266 tỷ USD, GDP bình quân đầu người 47.700 USD. Về quân sự, chi tiêu quốc phòng của Hoa Kỳ năm 2003 chiếm 40% toàn cầu (gấp 7 lần quốc gia thứ hai là Trung Quốc). Các TNC Hoa Kỳ năm 2003 chiếm 57% kim ngạch xuất khẩu và 37% kim ngạch nhập khẩu của nước này, tạo nhu cầu mở rộng thị trường đầu tư tại Singapore.
Tiêu chí so sánh Singapore Hoa Kỳ
Dân số (năm 1990) Hơn 3 triệu người Hơn 250 triệu người
Diện tích Khoảng 700 km² Khoảng 9,8 triệu km²
Quy mô GDP (năm 2008) Nền kinh tế quy mô nhỏ, mở, thu nhập cao 14.266 nghìn tỷ USD
Đặc điểm thể chế chính trị Đa nguyên, Đảng PAP cầm quyền liên tục Tam quyền phân lập, hai đảng Dân chủ và Cộng hòa thay phiên
Ngôn ngữ chính/hành chính Tiếng Anh (hành chính), tiếng Mã Lai, Hoa, Tamil Tiếng Anh
Vị thế quân sự Lực lượng vũ trang tinh gọn, vay mượn sức mạnh Siêu cường quân sự đơn cực toàn cầu

Chương 3: Những nội dung chủ yếu trong quan hệ Singapore – Hoa Kỳ từ năm 1990 đến năm 2012

Chương 3 trình bày các diễn biến cụ thể trên 3 trụ cột hợp tác:

  • Chính trị - ngoại giao: Hai nước duy trì các chuyến thăm cấp cao thường xuyên giữa lãnh đạo hai bên. Năm 2012, Đối thoại Đối tác Chiến lược Hoa Kỳ – Singapore (SPD) cấp bộ trưởng lần đầu tiên được thiết lập. Bên cạnh sự đồng thuận chiến lược, quan hệ ngoại giao tồn tại bất đồng về nhân quyền, tự do báo chí và hệ thống tư pháp, tiêu biểu là sự kiện xử phạt công dân Mỹ Michael Fay năm 1994 và các cuộc tranh luận về "giá trị châu Á".
  • An ninh - quốc phòng: Hai nước ký kết Bản ghi nhớ MOU 1990 (cho phép quân đội Mỹ tiếp cận các cơ sở quân sự của Singapore), Nghị định thư sửa đổi AMOU, và Hiệp định Khung Chiến lược (SFA) năm 2005 công nhận Singapore là "Đối tác Hợp tác An ninh Chủ chốt". Singapore đặt các cơ sở huấn luyện quân sự tại Mỹ, tiếp nhận Bộ Chỉ huy Hậu cần Tây Thái Bình Dương (COMLOG WESTPAC), tham gia các cuộc diễn tập CARAT, đồng thời tích cực tham gia các sáng kiến an ninh do Mỹ khởi xướng như Sáng kiến An ninh Container (CSI), Sáng kiến An ninh Nhân rộng (PSI) và Sáng kiến An ninh Biển Khu vực (RMSI).
  • Kinh tế: Hợp tác thương mại đạt dấu mốc lớn với việc ký kết Hiệp định Thương mại Tự do Hoa Kỳ – Singapore (USSFTA) năm 2003 (có hiệu lực từ năm 2004), trở thành FTA đầu tiên của Hoa Kỳ với một quốc gia châu Á. Thương mại hàng hóa và dịch vụ tăng trưởng mạnh; các MNC Hoa Kỳ đẩy mạnh FDI vào lĩnh vực điện tử, bán dẫn, hóa chất và dịch vụ tài chính tại Singapore dưới sự hỗ trợ của Ủy ban Phát triển Kinh tế Singapore (EDB), trong khi dòng vốn đầu tư của Singapore vào thị trường Mỹ cũng ghi nhận sự gia tăng ổn định.

Chương 4: Một số nhận xét, đánh giá về quan hệ Singapore – Hoa Kỳ từ năm 1990 đến năm 2012 và một số vấn đề gợi mở cho Việt Nam

  • Thành tựu và hạn chế: Mối quan hệ mang lại lợi ích chiến lược về an ninh và tăng trưởng kinh tế bền vững cho cả hai phía, song vẫn chịu sự ràng buộc bởi khác biệt văn hóa - thể chế và nguy cơ bị tác động từ sự cạnh tranh nước lớn.
  • Đặc điểm quan hệ: Đây là mô hình đối tác chiến lược thực chất nhưng không phải là đồng minh hiệp ước; quan hệ được xây dựng trên nền tảng song trùng lợi ích thực dụng, tôn trọng trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.
  • Tác động của quan hệ:
    • Đối với Singapore: Giúp bảo đảm không gian an ninh sinh tồn, nâng tầm vị thế quốc tế, tiếp cận nguồn vốn và công nghệ kỹ thuật cao của Mỹ.
    • Đối với Hoa Kỳ: Giúp duy trì bàn đạp quân sự chiến lược tại Đông Nam Á, thúc đẩy tự do hàng hải và thực thi chiến lược can dự khu vực.
    • Đối với Đông Nam Á: Đóng góp vào việc duy trì cân bằng quyền lực khu vực, thúc đẩy liên kết kinh tế nhưng cũng đặt các nước ASEAN trước sức ép lựa chọn phe giữa các cường quốc.
  • Gợi mở cho Việt Nam: Luận án đề xuất một số bài học về: (1) kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; (2) xử lý khéo léo quan hệ với các nước lớn trên nguyên tắc cân bằng lợi ích; (3) khai thác vị trí địa chiến lược và tiềm năng kinh tế - công nghệ từ các đối tác lớn phục vụ phát triển đất nước.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học

  • Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam dưới góc độ Sử học thế giới về toàn bộ tiến trình quan hệ Singapore – Hoa Kỳ trong giai đoạn 22 năm (1990 – 2012).
  • Cung cấp nguồn tư liệu lịch sử xác thực, làm sáng tỏ bản chất của mối quan hệ đối tác an ninh chiến lược phi đồng minh giữa một siêu cường toàn cầu và một quốc gia nhỏ phát triển ở Đông Nam Á.
  • Vận dụng kết hợp lý thuyết Hiện thực và Tự do trong việc giải mã các động cơ, hành vi đối ngoại và chính sách cân bằng quyền lực của hai quốc gia.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đúc kết các kinh nghiệm đối ngoại thực dụng của Singapore trong việc xử lý quan hệ với siêu cường Hoa Kỳ và cân bằng với Trung Quốc.
  • Cung cấp các luận cứ khoa học tham khảo cho việc hoạch định và thực thi chính sách đối ngoại của Việt Nam trong quan hệ với Hoa Kỳ và Singapore – hai đối tác quan trọng của Việt Nam.
  • Đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, giảng dạy và học tập các chuyên đề về Lịch sử quan hệ quốc tế, Lịch sử thế giới hiện đại và Ngoại giao khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về nguồn tài liệu và phạm vi nghiên cứu, luận án chủ yếu tập trung vào khuôn khổ quan hệ song phương cấp nhà nước giữa Singapore và Hoa Kỳ trên ba lĩnh vực trụ cột (chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, kinh tế), chưa đi sâu phân tích toàn diện các khía cạnh giao lưu nhân dân, trao đổi văn hóa - xã hội chi tiết. Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2012.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quan hệ Singapore – Hoa Kỳ từ năm 2012 đến nay, đặc biệt dưới tác động của chiến lược "Tái cân bằng" thời kỳ Barack Obama (nhiệm kỳ 2), chiến lược "Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở" của các chính quyền kế tiếp, cũng như sự chuyển biến sâu sắc trong cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Thuộc các chuyên ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Hoa Kỳ học, Đông Nam Á học; có thể tham khảo chương 2 và chương 3 để nắm bắt cơ sở dữ liệu lịch sử và phương pháp tiếp cận tư liệu song phương.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng khung lý thuyết và nguồn tài liệu tham khảo phong phú của luận án để phục vụ giảng dạy các học phần Lịch sử Quan hệ quốc tế hiện đại và Chính sách đối ngoại của các nước lớn.
  • Các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại: Tham khảo các đánh giá ở chương 4 về nghệ thuật cân bằng chiến lược của các nước nhỏ trong quan hệ với các siêu cường để áp dụng vào thực tiễn ngoại giao đa phương của Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án chọn mốc thời gian từ năm 1990 đến năm 2012?
Năm 1990 là thời điểm kết thúc Chiến tranh Lạnh và đánh dấu việc chuyển giao quyền lực lịch sử tại Singapore khi Thủ tướng Lý Quang Diệu từ chức sau 30 năm cầm quyền, mở ra thời kỳ lãnh đạo của Thủ tướng Goh Chok Tong. Năm 2012 là mốc kết thúc nhiệm kỳ đầu tiên của Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama và là năm hai nước lần đầu tiên tổ chức Đối thoại Đối tác Chiến lược Hoa Kỳ – Singapore (SPD) cấp bộ trưởng.

2. Bản chất mối quan hệ an ninh - quốc phòng giữa Singapore và Hoa Kỳ là gì?
Singapore là đối tác an ninh chiến lược thân cận nhất của Hoa Kỳ tại Đông Nam Á nhưng hai bên không ký hiệp ước đồng minh quân sự chính thức. Mối quan hệ dựa trên sự song trùng lợi ích: Singapore cho phép quân đội Mỹ tiếp cận các căn cứ hậu cần để duy trì sự hiện diện quân sự tại khu vực, đổi lại Singapore tiếp cận được vũ khí, công nghệ và cơ sở huấn luyện quân sự hiện đại của Mỹ.

3. Vụ việc Michael Fay năm 1994 phản ánh điều gì trong quan hệ hai nước?
Vụ việc Michael Fay (công dân Mỹ bị tòa án Singapore phạt roi do hành vi phá hoại tài sản công cộng bất chấp sự can thiệp của Tổng thống Bill Clinton) phản ánh sự khác biệt về hệ giá trị, tư tưởng tư pháp và quan niệm quản lý xã hội giữa phương Tây và các "giá trị châu Á", cho thấy Singapore kiên quyết bảo vệ chủ quyền pháp lý nội bộ ngay cả trong quan hệ với đối tác thân cận.

4. Hiệp định USSFTA ký kết năm 2003 có ý nghĩa gì đối với hai nước?
USSFTA là hiệp định thương mại tự do đầu tiên Hoa Kỳ ký kết với một quốc gia châu Á. Hiệp định không chỉ mở rộng quy mô xuất nhập khẩu, dịch vụ tài chính và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ mà còn gắn kết chặt chẽ lợi ích kinh tế với lợi ích an ninh chiến lược của Hoa Kỳ tại khu vực Đông Nam Á.

5. Singapore xử lý mối quan hệ với Trung Quốc như thế nào trong tương quan với Hoa Kỳ?
Singapore áp dụng chính sách cân bằng thực dụng: thúc đẩy hợp tác kinh tế sâu rộng với Trung Quốc (đối tác thương mại hàng đầu) nhưng đồng thời duy trì quan hệ đối tác an ninh chặt chẽ với Hoa Kỳ để ngăn chặn nguy cơ một cường quốc đơn lẻ thống trị khu vực, kiên định lập trường không chọn phe.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Thị Kim Thảo đã hệ thống hóa một cách khách quan tiến trình phát triển của mối quan hệ Singapore – Hoa Kỳ từ năm 1990 đến năm 2012 trên các lĩnh vực chính trị, an ninh và kinh tế. Công trình làm sáng tỏ bản chất đối tác chiến lược phi đồng minh dựa trên nền tảng chủ nghĩa hiện thực và sự tương đồng về lợi ích cốt lõi giữa hai quốc gia. Thông qua việc phân tích kinh nghiệm đối ngoại thực dụng của Singapore, luận án mang lại những cứ liệu khoa học có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu lịch sử ngoại giao và việc hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.