Phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam: Thực trạng và Giải pháp

Khám phá thực trạng và giải pháp phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam, thúc đẩy tiện ích và an toàn cho người dân.

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam

Xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, trở thành một trụ cột quan trọng trong lộ trình chuyển đổi số và xây dựng kinh tế số. Đây không chỉ là một phương thức thanh toán hiện đại mà còn là công cụ giúp minh bạch hóa các giao dịch, giảm thiểu chi phí xã hội và thúc đẩy tài chính toàn diện. Nhận thức rõ lợi ích thanh toán không dùng tiền mặt, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách chiến lược, điển hình là Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt, nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi cho các hình thức thanh toán điện tử phát triển. Sự bùng nổ của công nghệ, đặc biệt là các công ty fintech và ứng dụng ngân hàng số, đã mang lại nhiều lựa chọn đa dạng cho người dân, từ thẻ ngân hàng, Mobile Banking đến ví điện tử và thanh toán qua QR Code, góp phần thay đổi sâu sắc thói quen tiêu dùng của người Việt.

1.1. Khái niệm và các lợi ích của thanh toán không tiền mặt

Thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) là hình thức chi trả cho hàng hóa, dịch vụ mà không có sự xuất hiện của tiền giấy hay tiền kim loại. Thay vào đó, tiền được chuyển trực tiếp từ tài khoản người trả sang tài khoản người hưởng thông qua các trung gian thanh toán. Các hình thức phổ biến bao gồm thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, ví điện tử (MoMo, ZaloPay, VNPay), Internet BankingMobile Banking. Lợi ích của phương thức này rất rõ ràng. Đối với nhà nước, TTKDTM giúp giảm chi phí in ấn, bảo quản tiền mặt, góp phần kiềm chế lạm phát và là công cụ hiệu quả trong việc chống rửa tiền và các hoạt động kinh tế ngầm. Đối với doanh nghiệp và người dân, nó mang lại sự tiện lợi, nhanh chóng, an toàn và giúp quản lý chi tiêu hiệu quả hơn. Các giao dịch không tiếp xúc và thanh toán qua QR Code còn giúp giảm thiểu rủi ro lây nhiễm bệnh tật, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh.

1.2. Vai trò của Chính phủ và khung pháp lý điều tiết

Chính phủ Việt Nam đóng vai trò kiến tạo và định hướng trong việc thúc đẩy TTKDTM. Một loạt văn bản pháp quy đã được ban hành để tạo dựng một khung pháp lý vững chắc. Nổi bật là Nghị định 101/2012/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt, và đặc biệt là Quyết định 2545/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016-2020. Đề án này đặt ra các mục tiêu cụ thể như giảm tỷ lệ sử dụng tiền mặt trong tổng phương tiện thanh toán xuống dưới 10%. Gần đây, các quyết định khác như Quyết định 241/QĐ-TTg về đẩy mạnh thanh toán qua ngân hàng đối với dịch vụ công đã góp phần xây dựng nền tảng cho chính phủ điện tử. Những chính sách này không chỉ tạo hành lang pháp lý cho các ngân hàng và công ty fintech hoạt động mà còn thể hiện quyết tâm chính trị trong việc hiện đại hóa hệ thống thanh toán quốc gia, hướng tới một xã hội không tiền mặt.

II. Thực trạng và các rào cản phát triển TTKDTM tại Việt Nam

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu ấn tượng, quá trình phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thói quen tiêu dùng tiền mặt đã ăn sâu vào tiềm thức của một bộ phận lớn dân cư, đặc biệt là ở khu vực nông thôn và người lớn tuổi. Bên cạnh đó, hạ tầng thanh toán dù đã được cải thiện nhưng vẫn chưa đồng bộ, tạo ra khoảng cách lớn giữa thành thị và nông thôn. Các vấn đề liên quan đến an ninh thanh toánbảo mật thông tin cũng là rào cản tâm lý lớn khiến người dân còn e dè khi thực hiện các giao dịch trực tuyến. Việc chưa có một khung pháp lý hoàn chỉnh cho các sản phẩm, dịch vụ thanh toán mới như tiền điện tử cũng là một thách thức cần sớm được giải quyết để thị trường phát triển lành mạnh và bền vững.

2.1. Phân tích thói quen tiêu dùng và hạ tầng thanh toán

Theo một nghiên cứu của Visa năm 2019, người Việt có xu hướng mang ít tiền mặt hơn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tiền mặt vẫn thống trị các giao dịch nhỏ lẻ hàng ngày. Một trong những nguyên nhân chính là thói quen tiêu dùng cố hữu. Báo cáo của Standard Chartered năm 2017 chỉ ra rằng Việt Nam có tỷ lệ thanh toán tiền mặt khi mua hàng trực tuyến lên tới 90,17%. Về hạ tầng, số lượng máy ATM và POS đã tăng lên đáng kể, nhưng phân bổ không đồng đều. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, đến năm 2019, dù có gần 278.000 thiết bị POS nhưng phần lớn tập trung ở các thành phố lớn. Thanh toán ở nông thôn gặp nhiều khó khăn do thiếu điểm chấp nhận thanh toán và mạng lưới internet chưa phủ rộng. Điều này tạo ra rào cản lớn trong việc tiếp cận các dịch vụ thanh toán điện tử cho gần 60% dân số sống ở khu vực này.

2.2. Thách thức về an ninh bảo mật và rủi ro pháp lý

Mối lo ngại về an ninh thanh toánbảo mật thông tin cá nhân là một trong những rào cản lớn nhất. Các vụ việc lừa đảo trực tuyến, đánh cắp thông tin tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng đã làm giảm sút niềm tin của người dùng. Mặc dù các ngân hàng và công ty fintech đã đầu tư mạnh vào công nghệ bảo mật như xác thực đa yếu tố, mã hóa, nhưng tội phạm công nghệ cao cũng ngày càng tinh vi. Bên cạnh đó, khung pháp lý cho các hoạt động thanh toán mới vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Sự phát triển nhanh chóng của các ví điện tử và các mô hình kinh doanh mới đòi hỏi các quy định phải được cập nhật kịp thời để vừa quản lý rủi ro, vừa không cản trở sự đổi mới. Các vấn đề như định danh khách hàng điện tử (e-KYC), bảo vệ dữ liệu người dùng cần được luật hóa rõ ràng để đảm bảo quyền lợi cho tất cả các bên tham gia.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách để thúc đẩy TTKDTM

Để giải quyết các thách thức hiện hữu và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt một cách toàn diện, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía cơ quan quản lý. Trọng tâm là việc hoàn thiện khung pháp lý, tạo ra một sân chơi bình đẳng và minh bạch cho tất cả các bên. Song song đó, việc đầu tư nâng cấp hạ tầng thanh toán quốc gia, đặc biệt là hạ tầng số, là yếu tố then chốt để đảm bảo các giao dịch được thực hiện thông suốt, an toàn và hiệu quả. Cuối cùng, các chiến dịch truyền thông và giáo dục tài chính sâu rộng cần được triển khai để nâng cao nhận thức, thay đổi thói quen tiêu dùng của người dân, giúp họ hiểu rõ lợi ích thanh toán không dùng tiền mặt và tự tin sử dụng các dịch vụ tài chính số.

3.1. Hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế quản lý giám sát

Một khung pháp lý rõ ràng và linh hoạt là nền tảng cho sự phát triển bền vững của TTKDTM. Các cơ quan quản lý, đứng đầu là Ngân hàng Nhà nước, cần sớm ban hành các quy định cụ thể cho các mô hình thanh toán mới, bao gồm cả cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) cho các công ty fintech. Việc này giúp khuyến khích sự đổi mới sáng tạo trong khi vẫn đảm bảo an ninh thanh toán. Các quy định về bảo mật thông tin, phòng chống rửa tiền và bảo vệ người tiêu dùng cần được rà soát và nâng cấp để phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Việc minh bạch hóa các quy định và thủ tục cấp phép cũng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà cung cấp dịch vụ tham gia thị trường, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh.

3.2. Xây dựng và phát triển hạ tầng thanh toán quốc gia

Đầu tư vào hạ tầng thanh toán là một yêu cầu cấp bách, đặc biệt là tại các khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa. Cần có chính sách khuyến khích các ngân hàng và tổ chức thanh toán mở rộng mạng lưới điểm chấp nhận thẻ, máy POS và các điểm cung cấp dịch vụ thanh toán điện tử tại những khu vực này. Chính phủ cần đẩy nhanh quá trình xây dựng hạ tầng cho chính phủ điện tử, tích hợp thanh toán trực tuyến cho tất cả các dịch vụ công. Bên cạnh đó, việc phát triển một hệ thống thanh toán bù trừ điện tử và chuyển mạch tài chính thống nhất, hiệu quả sẽ giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ xử lý và tạo sự kết nối liền mạch giữa các nhà cung cấp dịch vụ, từ đó thúc đẩy kinh tế số phát triển.

IV. Giải pháp cho ngân hàng và fintech trong cuộc đua TTKDTM

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các ngân hàng thương mại và công ty fintech cần có chiến lược đột phá để thu hút và giữ chân người dùng. Chìa khóa thành công nằm ở việc đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, nâng cao trải nghiệm khách hàng và đảm bảo tuyệt đối an ninh thanh toán. Các sản phẩm như thẻ ngân hàng, ví điện tử hay thanh toán QR Code cần được thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và tích hợp nhiều tiện ích giá trị gia tăng. Đặc biệt, việc chinh phục thị trường thanh toán ở nông thôn là một cơ hội lớn nhưng cũng đầy thách thức, đòi hỏi các nhà cung cấp phải có những giải pháp phù hợp với đặc thù của khu vực này.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm và ứng dụng công nghệ mới

Các ngân hàng và công ty fintech cần liên tục đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống như thẻ tín dụng hay thẻ ghi nợ, cần phát triển các giải pháp thanh toán tích hợp. Xu hướng hiện nay là xây dựng các siêu ứng dụng (Super App) nơi người dùng có thể thực hiện mọi giao dịch từ chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, mua sắm, đặt vé... chỉ trên một nền tảng duy nhất, như cách MoMo hay ZaloPay đang làm. Ứng dụng công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích hành vi khách hàng, công nghệ sổ cái phân tán (DLT) để tăng cường bảo mật, và giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) để hợp tác với các bên thứ ba sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội trong kinh tế số.

4.2. Tăng cường bảo mật và nâng cao trải nghiệm người dùng

An ninh thanh toán là yếu tố sống còn. Các nhà cung cấp dịch vụ phải đầu tư mạnh mẽ vào các hệ thống bảo mật thông tin đa lớp, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như PCI DSS. Các giải pháp định danh điện tử (e-KYC) cần được triển khai rộng rãi để đơn giản hóa quy trình đăng ký nhưng vẫn đảm bảo tính chính xác và an toàn. Song song với bảo mật, trải nghiệm người dùng phải được đặt lên hàng đầu. Giao diện ứng dụng Mobile Banking hay ví điện tử phải thân thiện, trực quan. Quy trình thanh toán cần được tối ưu hóa để diễn ra nhanh chóng chỉ với vài thao tác. Dịch vụ chăm sóc khách hàng 24/7, giải quyết khiếu nại kịp thời cũng là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng.

4.3. Chiến lược tiếp cận và phát triển thị trường nông thôn

Thị trường thanh toán ở nông thôn là một "đại dương xanh" đầy tiềm năng. Để tiếp cận nhóm khách hàng này, các ngân hàng và công ty fintech cần có chiến lược riêng. Các giải pháp thanh toán trên di động (Mobile Banking) với giao diện đơn giản, không yêu cầu smartphone cấu hình cao là một hướng đi phù hợp. Có thể phát triển mạng lưới đại lý (agent banking) tại các cửa hàng tạp hóa, bưu điện xã để người dân có thể nạp/rút tiền, thanh toán hóa đơn một cách thuận tiện. Việc liên kết với các chương trình an sinh xã hội, chi trả lương hưu, trợ cấp qua tài khoản cũng là một cách hiệu quả để khuyến khích người dân nông thôn mở tài khoản và làm quen với các phương thức thanh toán điện tử, góp phần thay đổi thói quen tiêu dùng tiền mặt.

10/07/2025
Phát triển thanh toán không dùng tiền mặt trong dân cư tại việt nam thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Trên đây là những nhận biết tổng quát về thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế. Trong chương này, tác giả đã tiến hành làm rõ các khái niệm liên quan đến TTKDTM, vai trò của TTKDTM trong nền kinh tế, những nguyên tắc TTKDTM, các phương thức TTKDTM phổ biến cũng như các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển của TTKDTM trong dân cư của một quốc gia. Đồng thời, tác giả đem lại cho người đọc cái nhìn tổng quan về tình hình TTKDTM trên thế giới cũng như tại một số quốc gia tiêu biểu. Các xu hướng ứng dụng các thanh tựu của Cách mạng Công nghệ 4.0 vào lĩnh vực thanh toán cũng được nêu lên trong chương này, từ đó phần nào gợi mở hướng đi cho TTKDTM của Việt Nam trong thời gian tới.

Từ những lý thuyết tổng quan này, tác giả sẽ tiến hành nghiên cứu và đưa ra đánh giá về thực trạng áp dụng chúng trong thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam hiện nay tại chương kế tiếp đây. 23 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT TRONG DÂN CƯ TẠI VIỆT NAM 2. Bối cảnh triển khai thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam 2. Những quy định, chính sách về phát triển thanh toán không dùng tiền mặt.

Nhận rõ vai trò của TTKDTM, NHNN Việt Nam nói riêng, Chính Phủ nói chung đã sớm đưa ra các biện pháp thúc đẩy TTKDTM trong nước. Những quy định và chính sách của Chính phủ Nghị định 91/CP ban hành ngày 25 tháng 11 năm 1993 về “Tổ chức thanh toán không dùng tiền mặt” : Nghị định này đề cập đến các tổ chức được phép cung ứng dịch vụ thanh toán; nguyên tắc chi trả tiền mặt và chuyển khoản cũng như các quyền, nghĩa vụ của các bên khi giao dịch thanh toán. Nghị định 64/2001/NĐ-CP ban hành ngày 20 tháng 9 năm 2001 về “hoạt động thanh toán qua các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán”, thay thế Nghị định91/CP: Tại Nghị định này, các tổ chức CƯDVTT được mở rộng hơn so với Nghị định 91/CP; đồng thời, các khái niệm và các quy chế liên quan đến hoạt động thanh toán cũng được bổ sung và làm rõ trong Nghị định 64/2001/NĐ-CP. Nghị định 101/2012/NĐ-CP ban hành ngày 22 tháng 11 năm 2012 về “Thanh toán không dùng tiền mặt” thay thế Nghị định 64/2001/NĐ-CP: Với Nghị định này, các vấn đề tại Nghị định 64/2001/NĐ-CP được quy định chặt chẽ và thích hợp với tình hình đổi mới hơn, đồng thời bổ sung thêm các quy định về thanh toán bằng ngoại tệ và thanh toán quốc tế, phù hợp với nhu cầu hội nhập toàn cầu.

Quyết định 2545/QĐ-TTg ban hành ngày 30 tháng 12 năm 2016 về “Phê duyệt đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016-2020”: Quyết định này đã nêu ra những mục tiêu tổng quát cũng như mục tiêu cụ thể để phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016-2020 đồng thời đưa ra những giải pháp cụ thể để biến những mục tiêu ấy thành sự thật. Công văn số 6477/VPCP-KTTH ban hành ngày 22 tháng 7 năm 2019 về việc “công khai chi tiết danh mục các giao dịch bắt buộc thanh toán qua ngân hàng”: Trong công văn này, có 13 lĩnh vực thuộc 6 nhóm lĩnh vực chính được quy định bắt buộc thanh toán qua ngân hàng, 6 nhóm lĩnh vực này bao gồm: chứng khoán, thu chi ngân sách nhà nước, thuế, tài chính doanh nghiệp; giải ngân vốn vay của TCTD, chi 24 nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng; hoạt động của tổ chức sử dụng vốn nhà nước. Quyết định 645/QĐ-TTg ban hành ngày 15 tháng 5 năm 2020 về “Phê duyệt Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2021-2025”: Đề án này đưa ra các mục tiêu, biện pháp cụ thể, phân công trách nhiệm cho từng cơ quan có liên quan nhằm đẩy mạnh TMĐT tại Việt Nam, trong đó có mục tiêu tăng tỷ lệ TTKDTM trong TMĐT. Quyết định số 241/QĐ-TTg ban hành ngày 23 tháng 2 năm 2018 về “phê duyệt đề án đẩy mạnh thanh toán qua ngân hàng với dịch vụ công: Thuế, điện, nước, học phí, viện phí và chi trả các chương trình an sinh xã hội…” Quyết định 986/QĐ-TTg ban hành ngày 08 tháng 08 năm 2018 “về việc phê duyệt chiến lược phát triển ngành Ngân hàng Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2020”: xây dựng các mục tiêu phát triển ngành ngân hàng, trong đó TTKDTM được định hướng đẩy mạnh phát triển với mục tiêu tỷ trọng tiền mặt trong tổng phương tiện thanh toán nước ta chiếm dưới 10% vào cuối năm 2020 và đến cuối năm 2025 giảm còn 8%.

Chính sách và quy định của Ngân hàng nhà nước Thông tư 46/2014/TT-NHNN ban hành ngày 31/12/2014 “hướng dẫn về dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt”: Trong thông tư này, các quy trình thực hiện các dịch vụ TTKDTM được hướng dẫn một cách chi tiết; quyền và nghĩa vụ của các bên khi tham gia dịch vụ TTKDTM cũng được quy định rõ trong thông tư. Thông tư số 39/2014/TT-NHNN ngày 11/12/2014 “hướng dẫn về dịch vụ trung gian thanh toán” và Thông tư 23/2019/TT-NHNN sửa đổi bổ sung một số điều của Thông tư số 39/2014/TT-NHNN: Các thông tư này hướng dẫn về dịch vụ TGTT đối với các cá nhân, tổ chức có liên quan đến hoạt động cung ứng và sử dụng dịch vụ TGTT. Chỉ thị số 01/CT-NHNN ban hành ngày 03 tháng 01 năm 2020 về “tổ chức thực hiện nhiệm vụ trọng tâm của ngành Ngân hàng trong năm 2020”: trong chỉ thị này NHNN có đặt mục tiêu chung cho ngành ngân hàng “Đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt, đặc biệt là thanh toán qua ngân hàng với các dịch vụ công; đảm bảo hệ thống thanh toán, hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán ổn định, an toàn và hiệu quả”. Tình hình kinh tế- văn hóa- xã hội ở Việt Nam và những tác động đến thanh toán không dùng tiền mặt.

Bất kỳ loại hình dịch vụ nào khi du nhập vào một quốc gia đều chịu sự ảnh hưởng bởi tình hình kinh tế - văn hóa – xã hội ở quốc gia đó, TTKDTM ở Việt Nam cũng không nằm ngoài quy luật, do đó muốn tìm hiểu về TTKDTM ở Việt Nam, trước tiên ta cần đi tìm hiểu những diễn biến kinh tế- văn hóa- xã hội ở nước ta và những tác động của nó đến sự phát triển của dịch vụ TTKDTM. Môi trường kinh tế - Thu nhập Thu nhập bình quân đầu người ở nước ta những năm qua tăng cả về quy mô lẫn tốc độ. Theo Tổng cục thống kê, thu nhập bình quân đầu người của nước ta năm 2016 đạt 3.098 nghìn đồng tăng 461 nghìn đồng tương ứng với 17.48% so với mức thu nhập trung bình của người dân năm 2014, sang đến năm 2018, thu nhập bình quân đầu người ở nước ta tiếp tục tăng mạnh gấp 125.11% so với năm 2016 và đạt 3. Sự tăng trưởng của thu nhập bình quân đầu người tạo là động lực khiến cho người tiêu dùng chi tiêu nhiều hơn, từ đó có nhiều khả năng sử dụng dịch vụ TTKDTM hơn.

- Chi tiêu Giai đoạn 2008-2018 chi tiêu bình quân của người dân trên cả nước, dù là ở thành thị hay nông thôn đều đang trong khuynh hướng tăng. Giai đoạn 2008-2012, khủng hoảng kinh tế toàn cầu kết hợp với những khó khăn khi mới gia nhập WTO khiến lạm phát ở Việt Nam tăng mạnh kéo theo chi tiêu bình quân đầu người cũng tăng mạnh trong giai đoạn này, năm 2012 mức chi tiêu bình quân đầu người trên cả nước gấp 202% so với 2008, trong khi tỷ lệ này ở khu vực thành thị và nông thôn lần lượt là 184% và 213%. Từ sau giai đoạn này, nhờ những chính sách kiềm chế lạm phát, mức tăng của chi tiêu cũng trở nên ổn định hơn.000 - Năm 2008 Năm 2010 Năm 2012 Năm 2014 Năm 2016 Năm 2018 Cả nướ c Thành thị Nông thôn Biểu đồ 2.1: Chi tiêu bình quân đầu người phân theo khu vực giai đoạn 2012-2018 Nguồn: Tổng cục thống kê Việc chi tiêu nhiều hơn thúc đẩy người ta nghĩ đến việc sử dụng đồng tiền một cách hiệu quả, an toàn và mất ít thời gian hơn, TTKDTM cũng nhờ đó mà có cơ hội phát triển. Tuy nhiên, khoảng cách về thu nhập cũng như chi tiêu bình quân đầu người giữa nông thôn và thành thị vẫn còn khá lớn.

Trong khi ở thành thị, người dân có thu nhập cao hơn mức bình quân cả nước cũng như chi tiêu nhiều hơn mức trung bình, thì ở nông thôn, thu nhập và chi tiêu bình quân đầu người dù có tăng qua từng năm nhưng vẫn luôn ở mức thấp hơn bình quân cả nước. Sự cách biệt này cộng với việc thiếu đồng bộ về hạ tầng thanh toán giữa thành thị và nông thôn càng khiến cho TTKDTM gặp nhiều trở ngại khi tiếp cận với người dân nông thôn. Các yếu tố thuộc về dân cư 27 - Kết cấu dân cư (đơn vị: %) Dướ i độ tuổ i lao độ ng 15-24 tu ổi Từ 25-49 tuổ i Ngoài 50 tu ổi 12.2: Phân bổ dân cư theo lứa tuổi tại Việt Nam năm 2019 Nguồn: Tổng cục thống kê Theo thống kê năm 2019, dân số Việt Nam là 96.2 triệu người, là quốc gia đông dân thứ 15 trên thế giới. Phần lớn dân số Việt Nam tập trung ở độ tuổi dưới lao động (39.53%) và độ tuổi từ 25-49 (37%), chỉ có 12.1% dân số ở độ tuổi ngoài 50.

Ta có thể thấy dân số Việt Nam là dân số trẻ và hiện đang đạt tỷ lệ dân số vàng, điều này là một động lực lớn thúc đẩy hiện thực hóa những tiềm năng của TTKDTM ở nước ta khi mà những người trẻ hiện nay thường tiêu dùng nhiều hơn và ưa thích sự đổi mới, sáng tạo, nhanh gọn, đồng thời cũng dễ dàng học hỏi, tiếp thu những thành tựu mới và ứng dụng chúng vào đời sống, đặc biệt là thành tựu trong lĩnh vực thanh toán. - Trình độ dân trí Với những nỗ lực thực hiện chính sách phổ cập giáo dục trong nhiều năm qua của Chính phủ, có thể thấy trình độ dân trí của người dân Việt Nam đang dần được nâng cao, dự đoán, những năm tới tỷ lệ người biết chữ ở Việt Nam sẽ tiếp tục xu hướng tăng. Tỷ lệ người biết chữ nhiều hơn giúp cho việc phổ cập kiến thức nói chung và kiến thức về lĩnh vực TTKDTM nói riêng đến người dân được dễ dàng hơn, đồng thời tạo tiền đề cho việc sử dụng hình thức thanh toán mới mẻ này rộng rãi trong dân chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ