Tổng quan nghiên cứu

Thanh toán không dùng tiền mặt đang là xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi số của nền kinh tế Việt Nam. Theo thống kê từ Ngân hàng Nhà nước, tính đến cuối năm 2023, toàn hệ thống ghi nhận khoảng 11 tỷ giao dịch thanh toán phi tiền mặt với tổng giá trị đạt hơn 200 triệu tỷ đồng, tăng trưởng gần 50% về số lượng so với năm 2022. Tuy nhiên, tỷ trọng tiền mặt trong lưu thông tại nhiều địa phương vẫn chiếm mức cao, đòi hỏi các ngân hàng thương mại phải liên tục hoàn thiện chất lượng và đa dạng hóa phương thức cung ứng dịch vụ.

Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam – Chi nhánh Phú Thọ. Mặc dù chi nhánh ghi nhận quy mô tổng vốn huy động đạt 5.101,0 tỷ đồng và dư nợ tín dụng đạt 5.301,0 tỷ đồng tính đến ngày 31/12/2023, hoạt động thanh toán phi tiền mặt tại đây vẫn bộc lộ một số hạn chế như cơ cấu doanh số chưa đồng đều, hạ tầng chấp nhận thẻ còn mỏng với 15 máy ATM và 42 máy POS trên toàn tỉnh, cùng tỷ lệ lỗi kỹ thuật phát sinh cần được xử lý triệt để.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung chỉ tiêu đánh giá sự phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại ngân hàng thương mại.
  • Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng phát triển dịch vụ thanh toán phi tiền mặt tại VietinBank Chi nhánh Phú Thọ giai đoạn 2021 – 2023 theo cả chiều rộng (quy mô) và chiều sâu (chất lượng).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và các kiến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy mảng dịch vụ này trong giai đoạn 2024 – 2026.

Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc hỗ trợ chi nhánh mở rộng thị phần hiện ở mức 16,8%, gia tăng tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ thanh toán đạt trên 42,5% tổng thu phí dịch vụ, đồng thời tối ưu hóa nguồn vốn tiền gửi không kỳ hạn chi phí thấp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của các lý thuyết và mô hình kinh tế - ngân hàng hiện đại:

  • Lý thuyết trung gian tài chính: Giải thích vai trò của ngân hàng thương mại trong việc kết nối các chủ thể kinh tế, thực hiện chức năng thanh toán và cung cấp công cụ luân chuyển vốn an toàn nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch xã hội.
  • Mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF (Cronin & Taylor): Được sử dụng để đánh giá cảm nhận thực tế của khách hàng thông qua các khía cạnh: mức độ tin cậy, tính an toàn, sự đa dạng, khả năng phục vụ nhanh chóng và chất lượng chăm sóc khách hàng.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM): Phân tích mức độ tiếp nhận của người dùng đối với các tiện ích ngân hàng số dựa trên hai yếu tố cốt lõi là nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng.

Các khái niệm chính được làm rõ trong đề án gồm: Dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt (qua tài khoản và không qua tài khoản), Dịch vụ ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking/iPay, eFast), Tiền gửi thanh toán không kỳ hạn (CASA), và Cơ sở hạ tầng thanh toán (hệ thống POS, ATM). Sự phát triển thanh toán phi tiền mặt được định nghĩa là sự tăng trưởng đồng thời về quy mô dịch vụ (doanh số, số lượng khách hàng, thị phần, tiện ích, thu nhập) và sự cải thiện vượt bậc về chất lượng dịch vụ (độ tin cậy, mức độ an toàn, tỷ lệ giảm thiểu sai sót).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp linh hoạt giữa phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo dịch vụ khách hàng của VietinBank Chi nhánh Phú Thọ giai đoạn 2021 – 2023, kết hợp với các báo cáo chuyên ngành từ Ngân hàng Nhà nước và Tổng cục Thống kê.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Tác giả tiến hành khảo sát thực tế với cỡ mẫu gồm 200 khách hàng (bao gồm cả khách hàng cá nhân và đại diện khách hàng doanh nghiệp) đang trực tiếp sử dụng dịch vụ thanh toán của chi nhánh. Thời gian khảo sát diễn ra từ ngày 01/7/2024 đến hết ngày 31/7/2024.
  • Phương pháp chọn mẫu: Lựa chọn phương pháp lấy mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng tại quầy giao dịch và qua kênh khảo sát trực tuyến. Cỡ mẫu 200 phiếu hợp lệ đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy thống kê cho phạm vi địa bàn tỉnh Phú Thọ.
  • Phương pháp phân tích: Ứng dụng thang đo Likert 5 cấp độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý) để lượng hóa ý kiến khách hàng. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel thông qua các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích cơ cấu, so sánh tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định lượng tỷ trọng nhằm đưa ra bức tranh toàn cảnh khách quan.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích số liệu thực chứng tại VietinBank Chi nhánh Phú Thọ giai đoạn 2021 – 2023 mang lại những phát hiện quan trọng:

  • Doanh số thanh toán tăng trưởng vượt bậc theo từng nhóm khách hàng: Doanh nghiệp ngoài quốc doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất và duy trì đà tăng ấn tượng, đạt doanh số 102.487 tỷ đồng năm 2023, tăng 25,5% so với năm 2022 (sau khi đã tăng 11,7% trong năm 2022). Doanh số từ khối dân cư đạt 29.622 tỷ đồng năm 2023, tăng trưởng mạnh 33,3% so với năm 2022. Khối doanh nghiệp quốc doanh đạt 26.676 tỷ đồng, tăng 6,1% và chiếm 13,5% tổng doanh số.
  • Sự chuyển dịch cơ cấu phương thức thanh toán: Ủy nhiệm chi tiếp tục là phương thức truyền thống cốt lõi, chiếm trên 50% tổng doanh số thanh toán toàn chi nhánh (doanh số năm 2021 đạt 79.056 tỷ đồng, năm 2023 tăng trưởng 24,2% so với năm 2022). Đáng chú ý, các phương thức thanh toán hiện đại có tốc độ bứt phá nhanh chóng: thanh toán qua thẻ ngân hàng tăng từ 32.168 tỷ đồng năm 2021 lên 44.362 tỷ đồng năm 2023 (tăng 23,8%); dịch vụ ngân hàng điện tử tăng từ 31.379 tỷ đồng năm 2021 lên 43.901 tỷ đồng năm 2023 (tăng 25,3%). Thanh toán qua séc đạt 11.032 tỷ đồng (chiếm 5,1%) và ủy nhiệm thu đạt 8.028 tỷ đồng (chiếm 3,7%).
  • Gia tăng hiệu quả tài chính và mức độ đóng góp thu nhập: Thu nhập thuần từ dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tăng trưởng từ 18,5 tỷ đồng năm 2021 lên 24,8 tỷ đồng năm 2022 (tăng 34,1%) và đạt 33,4 tỷ đồng năm 2023 (tăng 34,7%). Tỷ trọng thu nhập từ mảng này trong tổng thu nhập dịch vụ phi tín dụng của chi nhánh mở rộng từ 36,2% năm 2021 lên 36,3% năm 2022 và nhảy vọt lên 42,5% vào năm 2023.
  • Thị phần và tiện ích dịch vụ: Thị phần doanh số thanh toán của VietinBank Phú Thọ đạt 16,8% năm 2023, xếp sau Agribank (24,2%), Vietcombank (21,6%) và đứng trên BIDV (13,9%). Danh mục tiện ích ngân hàng điện tử tăng mạnh từ 52 tiện ích năm 2021 lên 74 tiện ích năm 2023; tiện ích thẻ tăng từ 15 lên 23 loại sản phẩm.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh sự phân hóa rõ nét giữa các kênh thanh toán, điều này có thể được minh họa trực quan qua biểu đồ đường thể hiện xu hướng tăng trưởng doanh số ngân hàng số song song với biểu đồ tròn biểu diễn cơ cấu thị phần giữa các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Phú Thọ.

Sự tăng trưởng vượt trội của thanh toán không dùng tiền mặt tại chi nhánh xuất phát từ việc triển khai thành công nhiều chương trình trọng điểm, tiêu biểu như:

  • Đề án chi trả lương hưu và trợ cấp bảo hiểm xã hội qua thẻ ATM cho gần 5.000 khách hàng tại 22 phường, xã thuộc Thành phố Việt Trì.
  • Chương trình thu học phí tự động qua nền tảng eFast tại hơn 50 trường học các cấp.
  • Triển khai giải pháp Quản trị tài chính nội bộ dành riêng cho khối bệnh viện (HFS).

Tuy nhiên, khi đối chiếu với các chi nhánh lân cận như VietinBank Thái Nguyên hay Vĩnh Phúc, mảng thanh toán của VietinBank Phú Thọ vẫn tồn tại các điểm nghẽn:

  • Tỷ lệ lỗi giao dịch phát sinh trong giờ cao điểm còn xuất hiện.
  • Mạng lưới chấp nhận thẻ với 15 máy ATM và 42 máy POS là con số còn khá khiêm tốn trước quy mô phát triển công nghiệp của tỉnh.
  • Thói quen sử dụng tiền mặt của người dân khu vực nông thôn vẫn còn phổ biến (ước tính trên 60% giao dịch chi tiêu tiêu dùng nhỏ lẻ).
  • Cơ cấu biểu phí chưa tạo được lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân đang gia tăng hiện diện tại địa phương.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển ngân hàng bán lẻ hiện đại, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm cho giai đoạn 2024 – 2026:

  • Đẩy mạnh tiếp thị phân khúc và cá nhân hóa trải nghiệm: Phòng Bán lẻ và Phòng Khách hàng Doanh nghiệp cần chủ động tiếp cận các doanh nghiệp trong khu công nghiệp, hộ kinh doanh cá thể và hợp tác xã nông nghiệp. Mục tiêu nâng tỷ lệ người nhận lương qua tài khoản sử dụng trọn gói hệ sinh thái dịch vụ ngân hàng số thêm tối thiểu 25% vào cuối năm 2025.
  • Mở rộng và hiện đại hóa hạ tầng thanh toán: Ban Giám đốc chi nhánh phối hợp Phòng Dịch vụ khách hàng xây dựng kế hoạch mở rộng mạng lưới POS thông minh, phấn đấu nâng tổng số điểm chấp nhận thanh toán lên trên 100 máy POS/SmartPOS và lắp đặt thêm 8 đến 10 điểm máy giao dịch tự động thế hệ mới (CRM/ATM) tại các địa bàn huyện trọng điểm trước năm 2026.
  • Nâng cao chất lượng hạ tầng công nghệ thông tin: Bộ phận CNTT tại chi nhánh chủ động phối hợp với Trung tâm CNTT VietinBank định kỳ rà soát, bảo trì hệ thống máy chủ, tối ưu hóa đường truyền mạng, cam kết giảm tỷ lệ lỗi phát sinh trong quá trình giao dịch thanh toán xuống dưới mức 0,5% trên tổng số món giao dịch trong năm 2025.
  • Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng chăm sóc khách hàng: Phòng Tổng hợp tổ chức các khóa đào tạo chuẩn hóa kỹ năng tư vấn sản phẩm số, văn hóa ứng xử và quy trình giải quyết khiếu nại cho 100% cán bộ giao dịch viên. Thiết lập chỉ tiêu KPI đánh giá chất lượng phục vụ nhằm đưa tỷ lệ hài lòng của khách hàng đạt mức trên 92% từ năm 2025.

Bên cạnh đó, tác giả kiến nghị:

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo mật dữ liệu, thúc đẩy cơ chế kết nối liên thông tài khoản định danh và ban hành chính sách ưu đãi phí chuyển mạch tài chính.
  • Đối với Trụ sở chính VietinBank: Linh hoạt phân cấp cơ chế định giá phí dịch vụ cho các chi nhánh địa phương, đồng thời nâng cấp hệ thống phần mềm iPay/eFast nhằm tăng cường khả năng tích hợp đa tiện ích.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

  • Ban Giám đốc và Cán bộ Quản lý các Chi nhánh Ngân hàng Thương mại: Cung cấp khung phương pháp luận và mô hình đánh giá 2 chiều (quy mô - chất lượng) giúp các nhà quản lý hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ phi tín dụng, tối ưu hóa chi phí vận hành và tăng trưởng nguồn vốn CASA bền vững tại địa phương.
  • Chuyên viên Phát triển Sản phẩm và Ngân hàng Số: Là nguồn tư liệu thực tế giá trị với các case study điển hình về thu học phí trường học, chi trả an sinh xã hội và giải pháp tài chính bệnh viện để nhân rộng mô hình kinh doanh.
  • Giảng viên, Học viên Cao học và Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp khảo sát thực tế SERVPERF trong phân tích hoạt động ngân hàng thương mại.
  • Doanh nghiệp và Hộ kinh doanh trên địa bàn tỉnh: Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp hiểu rõ lợi ích của các phương thức thanh toán điện tử hiện đại, từ đó chủ động số hóa quy trình quản trị dòng tiền, giảm thiểu chi phí kiểm đếm và rủi ro tiền mặt.

Câu hỏi thường gặp

Ủy nhiệm chi đóng vai trò như thế nào trong cơ cấu thanh toán của VietinBank Phú Thọ?
Ủy nhiệm chi là công cụ thanh toán chủ lực, chiếm trên 50% tổng doanh số thanh toán của chi nhánh trong suốt giai đoạn 2021 – 2023. Đây là phương thức giao dịch an toàn, tiện lợi, được các doanh nghiệp ngoài quốc doanh ưu tiên sử dụng để thanh toán các hợp đồng kinh tế và luân chuyển dòng vốn kinh doanh lớn.

Mức đóng góp thu nhập của hoạt động thanh toán phi tiền mặt tại chi nhánh đạt bao nhiêu?
Năm 2023, thu nhập từ dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại chi nhánh đạt 33,4 tỷ đồng, tăng trưởng 34,7% so với năm 2022 và chiếm tới 42,5% tổng thu nhập từ hoạt động dịch vụ. Điều này khẳng định mảng thanh toán đã trở thành trụ cột sinh lời phi tín dụng quan trọng hàng đầu của đơn vị.

Đâu là trở ngại lớn nhất trong việc mở rộng hạ tầng thanh toán số tại địa bàn tỉnh Phú Thọ?
Hạn chế lớn nhất là số lượng thiết bị chấp nhận thanh toán còn ít (15 máy ATM và 42 máy POS trên toàn tỉnh), mật độ phân bổ chưa đều tại các huyện vùng xa. Bên cạnh đó, thói quen chi tiêu bằng tiền mặt của người dân địa phương vẫn chiếm tỷ lệ trên 60%, đòi hỏi thời gian tuyên truyền dài hạn.

Ứng dụng iPay và eFast tạo ra những đột phá gì cho khách hàng của VietinBank Phú Thọ?
Hai ứng dụng này đóng vai trò nền tảng số hóa toàn diện với 74 tiện ích tích hợp, giúp doanh số thanh toán điện tử đạt 43.901 tỷ đồng năm 2023. Hệ thống cho phép thanh toán hóa đơn điện thoại, điện nước, thuế điện tử và kết nối trực tiếp với hơn 50 trường học trên địa bàn.

Luận văn sử dụng mô hình nào để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng?
Tác giả ứng dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF với thang đo Likert 5 cấp độ trên mẫu 200 khách hàng hợp lệ, tập trung đánh giá 3 nhóm tiêu chí chính: mức độ an toàn tin cậy, khả năng phục vụ nhanh chóng cùng sự đa dạng dịch vụ, và chất lượng chăm sóc khách hàng của đội ngũ nhân viên.

Kết luận

  • Hệ thống hóa lý luận: Công trình xác lập khung phân tích toàn diện về phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại cấp độ chi nhánh ngân hàng thương mại, kết hợp đo lường theo cả chiều rộng quy mô và chiều sâu chất lượng.
  • Khẳng định thành tựu thực tiễn: VietinBank Chi nhánh Phú Thọ đã đạt bước tiến vượt bậc giai đoạn 2021 – 2023 với doanh số thanh toán tăng trưởng liên tục, thu nhập mảng thanh toán chạm mốc 33,4 tỷ đồng và chiếm 42,5% tổng thu dịch vụ.
  • Nhận diện chính xác hạn chế: Đề án chỉ rõ các nút thắt về cơ cấu sản phẩm chưa đồng đều, mạng lưới chấp nhận thẻ còn mỏng và tỷ lệ lỗi giao dịch phát sinh cần khắc phục.
  • Định hình lộ trình 2024 – 2026: Xây dựng 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể về tiếp thị phân khúc, nâng cấp hạ tầng CNTT, mở rộng mạng lưới máy POS/ATM và chuẩn hóa năng lực nhân sự.
  • Kêu gọi hành động: Ban lãnh đạo các tổ chức tín dụng và cộng đồng doanh nghiệp cần chủ động liên kết sâu rộng, tích hợp đa dạng tiện ích thanh toán số nhằm tối ưu hóa nguồn lực tài chính xã hội và thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển bền vững.