Phát Triển Dịch Vụ Thẻ Thanh Toán Tại Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam

Khám phá giải pháp phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam, nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC SƠ ĐỒ BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ THẺ THANH TOÁN VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ THANH TOÁN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Thẻ thanh toán

1.1.1. Lịch sử ra đời và phát triển của thẻ thanh toán trên thế giới

1.2. Khái niệm về thẻ thanh toán

1.3. Phân loại thẻ thanh toán

1.4. Lợi ích của thẻ thanh toán

1.4.1. Xét về phương diện vi mô

1.4.2. Xét về phương diện vĩ mô

1.5. Dịch vụ thẻ thanh toán

1.5.1. Khái niệm dịch vụ thẻ thanh toán

1.5.2. Nội dung dịch vụ thẻ thanh toán

1.5.2.1. Hoạt động phát hành thẻ thanh toán
1.5.2.2. Hoạt động thanh toán thẻ

1.5.3. Những rủi ro trong sử dụng thẻ thanh toán

1.5.3.1. Rủi ro giả mạo
1.5.3.2. Rủi ro tín dụng
1.5.3.3. Rủi ro về kỹ thuật, công nghệ
1.5.3.4. Rủi ro về đạo đức nhân viên ngân hàng
1.5.3.5. Rủi ro khác

1.6. Phát triển dịch vụ thẻ thanh toán

1.6.1. Khái niệm phát triển thẻ thanh toán

1.6.2. Các chỉ tiêu đánh giá phát triển thẻ thanh toán

1.6.2.1. Chỉ tiêu định tính
1.6.2.1.1. Khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng
1.6.2.1.2. Mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng thẻ thanh toán
1.6.2.1.3. Khả năng thu hút khách hàng mới sử dụng thẻ thanh toán
1.6.2.1.4. Sự phát triển của công nghệ thông tin trong dịch vụ thẻ thanh toán
1.6.2.2. Chỉ tiêu định lượng
1.6.2.2.1. Lợi nhuận ngân hàng từ dịch vụ thẻ thanh toán
1.6.2.2.1.1. Thu nhập trong kinh doanh thẻ
1.6.2.2.1.2. Chi phí trong kinh doanh thẻ
1.6.2.2.1.3. Doanh thu trong kinh doanh thẻ
1.6.2.2.2. Tốc độ tăng trưởng số lượng thẻ phát hành
1.6.2.2.3. Tốc độ tăng trưởng số món thanh toán thẻ
1.6.2.2.4. Tốc độ tăng trưởng số máy ATM/Số cơ sở chấp nhận thẻ POS
1.6.2.2.5. Tần suất giao dịch thẻ thanh toán qua máy ATM/POS
1.6.2.2.6. Tỷ lệ sự cố xảy ra trên tổng số lần giao dịch

1.7. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh thẻ

1.7.1. Nhân tố nội bộ ngân hàng (Nhân tố bên trong)

1.7.1.1. Điều kiện khoa học- kĩ thuật
1.7.1.2. Khả năng về nguồn vốn
1.7.1.3. Trình độ cán bộ nhân viên

1.7.2. Nhân tố bên ngoài

1.7.2.1. Điều kiện kinh tế
1.7.2.2. Điều kiện văn hoá - xã hội
1.7.2.3. Điều kiện pháp lý
1.7.2.4. Điều kiện về cạnh tranh

1.8. Kinh nghiệm phát triển dịch vụ thẻ thanh toán ở các nước trong khu vực và trên thế giới

1.8.1. Thị trường thẻ Thái Lan

1.8.2. Thị trường thẻ Châu Âu

1.8.3. Thị trường thẻ ở Mỹ

1.8.4. Bài học kinh nghiệm trong phát triển dịch vụ thẻ thanh toán cho NHTM CP Công Thương Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ THANH TOÁN Ở NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM (VIETINBANK)

2.1. Tổng quan về thị trường thẻ Việt Nam trong giai đoạn hiện nay

2.2. Khái quát về dịch vụ thẻ thanh toán tại ngân hàng Công Thương (Vietinbank)

2.2.1. Tổng quan về hoạt động kinh doanh của Vietinbank

2.2.1.1. Hoạt động huy động vốn
2.2.1.2. Hoạt động cho vay
2.2.1.3. Hoạt động dịch vụ
2.2.1.4. Hoạt động kinh doanh thẻ
2.2.1.5. Kết quả kinh doanh

2.2.2. Sự ra đời và phát triển của thẻ thanh toán ở Vietinbank

2.3. Thực trạng phát triển dịch vụ thẻ thanh toán của Vietinbank

2.3.1. Sự gia tăng danh mục sản phẩm thẻ thanh toán nổi bật hiện có

2.3.1.1. Thẻ ghi nợ nội địa E-partner
2.3.1.2. Thẻ tín dụng nội địa (Thẻ tài chính cá nhân)
2.3.1.3. Thẻ tín dụng quốc tế
2.3.1.3.1. Thẻ Cremium JCB
2.3.1.3.2. Thẻ EMV Cremium MasterCard
2.3.1.4. Thẻ đồng thương hiệu

2.3.2. Thực trạng phát triển dịch vụ thẻ thanh toán

2.3.2.1. Hoạt động phát hành và thanh toán thẻ
2.3.2.2. Số lượng máy ATM, EDC/POS
2.3.2.3. Những kết quả định tính
2.3.2.3.1. Khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng
2.3.2.3.2. Khả năng thu hút khách hàng mới sử dụng thẻ thanh toán
2.3.2.3.3. Sự phát triển của công nghệ thông tin trong dịch vụ thẻ thanh toán
2.3.2.4. Những kết quả định lượng
2.3.2.4.1. Doanh thu trong kinh doanh thẻ
2.3.2.4.2. Tốc độ tăng trưởng số lượng thẻ phát hành
2.3.2.4.3. Tốc độ tăng trưởng số món thanh toán thẻ
2.3.2.4.4. Tốc độ tăng trưởng số máy ATM/ Số CSCNT POS

2.4. Đánh giá chung về phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại Vietinbank

2.5. Những hạn chế và nguyên nhân

2.5.1. Những hạn chế

2.5.1.1. Doanh số hoạt động chưa tương xứng với khả năng
2.5.1.2. Đa dạng hoá sản phẩm còn thấp
2.5.1.3. Mạng lưới CSCNT phân bố chưa đồng đều và còn quá tải
2.5.1.4. Công tác pháp triển mạng lưới ĐVCNT còn thiếu
2.5.1.5. Công tác phục vụ khách hàng chưa được kịp thời
2.5.1.6. Trình độ đội ngũ cán bộ chưa đáp ứng được nhu cầu

2.5.2. Nguyên nhân

2.5.2.1. Nhận thức về phát triển dịch vụ thẻ chưa đúng mức
2.5.2.2. Việc mở rộng mạng lưới và phát triển các ĐVCNT còn gặp khó khăn
2.5.2.3. Thói quen chi tiêu tiền mặt của người dân
2.5.2.4. Khả năng ứng dụng marketing dịch vụ thẻ chưa tốt

KẾT LUẬN CHƯƠNG II

3. CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ THANH TOÁN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển dịch vụ thẻ thanh toán của ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam

3.1.1. Định hướng chiến lược phát triển

3.1.2. Mục tiêu phát triển dịch vụ thẻ thanh toán

3.1.2.1. Mục tiêu định tính
3.1.2.2. Mục tiêu định lượng

3.2. Giải pháp phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam

3.2.1. Giải pháp về công nghệ

3.2.2. Về hoạt động marketing

3.2.3. Giải pháp cho hoạt động chăm sóc khách hàng

3.2.4. Giải pháp về hoạt động quản trị rủi ro

3.2.5. Giải pháp về nguồn nhân lực

3.2.6. Giải pháp về mở rộng mạng lưới ĐVCNT

3.3. Một số kiến nghị

KẾT LUẬN CHƯƠNG III

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dịch Vụ Thẻ Thanh Toán Tại Việt Nam Khái Niệm

Thẻ thanh toán, một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, đã trở nên quen thuộc và không thể thiếu trong xã hội hiện đại. Lịch sử phát triển của thẻ bắt đầu từ những năm đầu thế kỷ 20, với mục đích ban đầu là khuyến khích mua bán hàng hóa. Ngày nay, thẻ không chỉ là công cụ thanh toán mà còn là biểu tượng của sự tiện lợi, an toàn và hiện đại. Theo Quyết định 20/2007/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà Nước, thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán do tổ chức phát hành thẻ cung cấp, tuân thủ theo các điều kiện và điều khoản đã thỏa thuận. Sự phát triển của thị trường thẻ thanh toán Việt Nam đang diễn ra mạnh mẽ, song vẫn còn non trẻ so với thế giới, đòi hỏi đầu tư và thay đổi thói quen người dùng.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của thẻ thanh toán

Thẻ ngân hàng xuất hiện đầu tiên tại Mỹ vào đầu thế kỷ 20, năm 1914. Sau đó phát triển dần thành thẻ tín dụngthẻ ghi nợ như ngày nay. Sự ra đời của thẻ Charge-It năm 1945 bởi John Biggins được xem là tiền đề cho thẻ tín dụng. Năm 1951, ngân hàng Franklin National phát hành thẻ tín dụng đầu tiên, đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Các thẻ như Trip Charge, Golden Key, và American Express xuất hiện sau đó, góp phần định hình thị trường. Đến năm 1960, Bank of America phát hành thẻ Bank Americard, sau này đổi tên thành Visa USA và trở thành tổ chức thẻ thanh toán quốc tế lớn mạnh.

1.2. Định nghĩa và các thành phần cơ bản của dịch vụ thẻ thanh toán

Thẻ thanh toán là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do các ngân hàng, tổ chức tài chính phát hành. Chủ thẻ có thể dùng thẻ để thanh toán hàng hóa, dịch vụ tại các điểm chấp nhận thẻ, rút tiền mặt tại ATM, hoặc thực hiện các giao dịch trực tuyến. Các thành phần cơ bản bao gồm tổ chức phát hành thẻ, đơn vị chấp nhận thẻ (merchant), chủ thẻ (cardholder), và mạng lưới thanh toán thẻ. Dịch vụ này mang lại nhiều tiện ích cho cả người dùng và ngân hàng thương mại, thúc đẩy thanh toán không tiền mặt.

II. Phân Loại Dịch Vụ Thẻ Thanh Toán Tại Ngân Hàng Cách Nhận Biết

Thẻ thanh toán được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, từ công nghệ sản xuất đến phạm vi sử dụng và chủ thể phát hành. Các loại thẻ phổ biến bao gồm thẻ khắc chữ nổi, thẻ băng từ và thẻ thông minh (chip). Thẻ cũng được chia thành thẻ nội địa (sử dụng trong nước) và thẻ quốc tế (sử dụng trên toàn cầu). Xét theo chủ thể phát hành, có thẻ do ngân hàng phát hành và thẻ do các tổ chức phi ngân hàng phát hành. Việc phân loại này giúp người dùng dễ dàng lựa chọn loại thẻ phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng. Mỗi loại thẻ đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, liên quan đến tính bảo mật, chi phí và tiện ích.

2.1. Phân loại theo công nghệ Từ thẻ từ đến chip EMV

Theo công nghệ, thẻ thanh toán được phân thành thẻ khắc chữ nổi (đã lỗi thời), thẻ băng từ (phổ biến nhưng kém bảo mật), và thẻ thông minh (chip). Chip EMV mang lại tính bảo mật cao, chống rủi ro thẻ thanh toángiả mạo thẻ, lưu trữ dữ liệu an toàn hơn. Đầu tư vào công nghệ chip EMV là xu hướng tất yếu để nâng cao bảo mật thẻ thanh toán và thúc đẩy chuyển đổi số ngân hàng. Tuy nhiên, chi phí triển khai hạ tầng chip EMV khá cao.

2.2. Phân loại theo phạm vi sử dụng Thẻ nội địa và thẻ quốc tế

Thẻ nội địa chỉ dùng trong nước, thường là thẻ ghi nợ của ngân hàng thương mại. Thẻ quốc tế (Visa, MasterCard, JCB) dùng được trên toàn cầu, thanh toán bằng ngoại tệ. Phí dịch vụ thẻ quốc tế cao hơn do phí chuyển đổi ngoại tệ. Xu hướng hiện nay là phát triển thẻ nội địa có nhiều tiện ích thẻ thanh toán hơn và tích hợp liên kết thẻ với các dịch vụ khác.

2.3. Phân loại theo tính chất thanh toán Thẻ tín dụng thẻ ghi nợ trả trước

Thẻ tín dụng cho phép chi tiêu trước, trả sau với lãi suất. Thẻ ghi nợ sử dụng tiền trong tài khoản. Thẻ trả trước nạp tiền trước khi dùng. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với các đối tượng khách hàng khác nhau. Ngân hàng thương mại cần đa dạng hóa danh mục thẻ để đáp ứng nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng, bao gồm cả thẻ ảothẻ đồng thương hiệu.

III. Thách Thức Phát Triển Dịch Vụ Thẻ Tại Ngân Hàng Thương Mại Điểm Nghẽn

Mặc dù tiềm năng lớn, việc phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại ngân hàng thương mại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Đó là thói quen sử dụng tiền mặt của người dân, cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng, và rủi ro gian lận thẻ. Việc đầu tư vào công nghệ bảo mật, đào tạo nhân lực, và thay đổi thói quen tiêu dùng là những yếu tố quan trọng để vượt qua những thách thức này. Ngoài ra, các chính sách phát triển thẻ của nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng.

3.1. Thói quen dùng tiền mặt và hạ tầng thanh toán thẻ chưa đồng bộ

Thói quen dùng tiền mặt ăn sâu vào tiềm thức người Việt là rào cản lớn. Hạ tầng thanh toán thẻ như POS chưa phủ sóng rộng khắp, đặc biệt ở vùng nông thôn. Cần có các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ, các chương trình ưu đãi thẻ thanh toán và đầu tư vào hạ tầng POS để thay đổi thói quen người dùng. Cần thúc đẩy thanh toán trực tuyếnthanh toán POS.

3.2. Cạnh tranh gay gắt và rủi ro thẻ thanh toán

Sự cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại trong lĩnh vực dịch vụ thẻ thanh toán ngày càng khốc liệt. Rủi ro gian lận thẻ, tấn công mạng, và bảo mật thẻ thanh toán là những mối lo ngại lớn. Các ngân hàng thương mại cần đầu tư mạnh vào hệ thống bảo mật, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như 3D Secure, tokenization, và nâng cao nhận thức của người dùng về bảo mật thẻ thanh toán.

3.3. Hạn chế về nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ thẻ

Thiếu hụt nhân lực am hiểu về công nghệ thẻ thanh toánquản lý thẻ thanh toán. Ứng dụng các công nghệ mới như NFC, QR code, ví điện tử, và mobile banking còn chậm. Cần đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và đẩy mạnh chuyển đổi số ngân hàng để bắt kịp xu hướng xu hướng phát triển thẻ trên thế giới. Cần tích hợp ứng dụng thẻ thanh toán với các dịch vụ khác để tăng tiện ích thẻ thanh toán.

IV. Giải Pháp Phát Triển Dịch Vụ Thẻ Ngân Hàng Thương Mại Nên Làm Gì

Để phát triển dịch vụ thẻ thanh toán bền vững, ngân hàng thương mại cần có những giải pháp đồng bộ. Tập trung vào đầu tư công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, và tăng cường công tác marketing. Việc áp dụng các kinh nghiệm quốc tế phát triển thẻ cũng rất quan trọng. Phân tích phân tích SWOT dịch vụ thẻ giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.

4.1. Đầu tư công nghệ và nâng cao bảo mật thẻ thanh toán

Nâng cấp hệ thống công nghệ, triển khai các giải pháp bảo mật tiên tiến như chip EMV, 3D Secure, tokenization, và giám sát giao dịch thẻ để phát hiện gian lận. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (ML) để phân tích dữ liệu giao dịch và dự đoán rủi ro. Hợp tác với các công ty công nghệ để phát triển các giải pháp thanh toán không tiền mặt an toàn và tiện lợi.

4.2. Đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao trải nghiệm khách hàng

Phát triển các loại thẻ phù hợp với từng phân khúc khách hàng, như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ trả trước, thẻ ảo, và thẻ đồng thương hiệu. Tích hợp các tiện ích thẻ thanh toán như hoàn tiền, tích điểm, giảm giá, và bảo hiểm. Cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua các kênh trực tuyến và ngoại tuyến, cung cấp dịch vụ hỗ trợ 24/7. Chú trọng chăm sóc khách hàng, xây dựng chương trình khách hàng thân thiết.

4.3. Mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ và đẩy mạnh marketing thẻ thanh toán

Phối hợp với các đối tác để mở rộng mạng lưới POS và QR code, đặc biệt ở các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa. Triển khai các chiến dịch marketing thẻ thanh toán sáng tạo và hiệu quả, tập trung vào lợi ích và sự tiện lợi của việc sử dụng thẻ. Tăng cường quảng bá trên các kênh truyền thông trực tuyến và ngoại tuyến, sử dụng mạng xã hội để tương tác với khách hàng. Nghiên cứu thị trường thẻ thanh toán Việt Nam để đưa ra các chiến lược phù hợp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Tại Vietinbank Bài Học

Nghiên cứu thực tế tại Vietinbank cho thấy, mặc dù đã có nhiều cố gắng, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế trong việc phát triển dịch vụ thẻ thanh toán. Doanh số chưa tương xứng với tiềm năng, sản phẩm còn đơn điệu, mạng lưới chấp nhận thẻ chưa đồng đều, và công tác phục vụ khách hàng chưa kịp thời. Cần có những giải pháp cụ thể để khắc phục những hạn chế này và nâng cao hiệu quả kinh doanh thẻ. Cần đẩy mạnh quản lý thẻ thanh toánmarketing thẻ thanh toán.

5.1. Thực trạng phát triển dịch vụ thẻ tại Vietinbank Điểm mạnh và yếu

Vietinbank đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc phát hành thẻ và mở rộng mạng lưới ATM/POS. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế như doanh số chưa cao, sản phẩm chưa đa dạng, mạng lưới POS chưa phủ sóng rộng khắp, và chất lượng dịch vụ chưa đồng đều. Phân tích phân tích SWOT dịch vụ thẻ tại Vietinbank giúp nhận diện các vấn đề cần giải quyết.

5.2. Giải pháp và kiến nghị để phát triển dịch vụ thẻ tại Vietinbank

Vietinbank cần tập trung vào đầu tư công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, và tăng cường công tác marketing. Cần xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và am hiểu về công nghệ thẻ thanh toán. Cần có những chính sách phát triển thẻ phù hợp với tình hình thực tế.

VI. Tương Lai Của Thẻ Thanh Toán Tại Việt Nam Xu Hướng Phát Triển

Tương lai của thẻ thanh toán tại Việt Nam hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển. Xu hướng thanh toán không tiền mặt ngày càng được thúc đẩy bởi sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi thói quen tiêu dùng. Các ngân hàng thương mại cần chủ động nắm bắt cơ hội và đưa ra những chiến lược phù hợp để phát triển dịch vụ thẻ thanh toán bền vững. Cần tập trung vào trải nghiệm khách hàng và bảo mật.

6.1. Xu hướng thanh toán không tiền mặt và chuyển đổi số ngân hàng

Sự phát triển của ví điện tử, mobile banking, và các phương thức thanh toán mới như QR codeNFC đang thúc đẩy xu hướng thanh toán không tiền mặt. Các ngân hàng thương mại cần đẩy mạnh chuyển đổi số ngân hàng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và cạnh tranh trên thị trường.

6.2. Các công nghệ mới và tiện ích thẻ thanh toán trong tương lai

Các công nghệ mới như blockchain, AI, và IoT sẽ mang lại nhiều tiện ích thẻ thanh toán hơn, như thanh toán an toàn hơn, cá nhân hóa dịch vụ, và tích hợp với các hệ sinh thái khác. Các ngân hàng thương mại cần chủ động nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ này để tạo ra những sản phẩm và dịch vụ độc đáo.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ THẺ THANH TOÁN VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ THANH TOÁN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Thẻ thanh toán 1.1 Lịch sử ra đời và phát triển của thẻ thanh toán trên thế giới Thẻ thanh toán là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt rất thông dụng và văn minh trong thế giới ngày nay bởi những ưu điểm vượt trội của nó so với các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt khác ở chỗ: tiện lợi, an toàn, và hiện đại. Về mặt lịch sử, thẻ ngân hàng xuất hiện đầu tiên ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Nó ra đời năm 1914, khi đó Tổng công ty xăng dầu Califonia cấp thẻ cho nhân viên và một số khách hàng của mình với mục đích chủ yếu là khuyến khích bán sản phẩm của công ty. Loại hình đầu tiên của thẻ thanh toán ra đời vào năm 1945.

Đó là Charge- It của ngân hàng John Biggins (Mỹ), cho phép khách hàng dùng thẻ mua hàng tại những nơi bán lẻ. Còn các nhà kinh doanh phải ký quỹ tại ngân hàng Biggins và ngân hàng sẽ thu tiền thanh toán từ phía khách hàng để hoàn trả cho nhà kinh doanh. Loại hình này cũng chính là tiền đề cho việc phát hành thẻ tín dụng đầu tiên của ngân hàng Franklin National vào năm 1951. Đến năm 1955, hàng loạt thẻ mới xuất hiện ở Mỹ như: Trip Charge, Golden Key, Gourmet Club, Esquire Club.

Năm 1958, thẻ Card Balanche, American Express ra đời và thống lĩnh thị trường. Năm 1960, ngân hàng lớn của Mỹ là Bank of America đã phát hành thẻ Bank Americard. Sau đó, ngân hàng này đã bắt đầu cấp giấy phép cho các định chế tài chính trong khu vực để phát hành thẻ mang thương hiệu Bank Americard và xây dựng một số quy định và tiêu chuẩn riêng đối với các định chế tài chính khi phát hành thẻ. Năm 1966, để cạnh tranh với sự thành công của ngân hàng Bank of America, mười bốn ngân hàng lớn của Mỹ thành lập Hiệp hội thẻ liên ngân hàng quốc tế (Interbank Card Association- ICA) và cho ra đời thẻ Master Charge.

Năm 1977, Bank America đổi tên Visa USA và sau đó trở thành tổ chức thẻ quốc tế Visa. 3 Ngày nay, thẻ Visa đã trở thành thẻ có quy mô lớn và được nhiều người sử dụng nhất trên thế giới. Năm 1979, Master Charge đổi tên thành MasterCard và trở thành tổ chức thẻ quốc tế lớn thứ 2 trên thế giới, là đối thủ cạnh tranh chủ yếu của thẻ Visa ngày nay, góp phần đưa thị trường thẻ thanh toán ngày càng phát triển trên toàn cầu. Trên thế giới hiện nay có 4 tổ chức hẻ quốc tế lớn nhất là Visa, MasterCard, AMEX, JCB cùng với nhiều công ty và ngân hàng liên kết nhau cung ứng nhiều sản phẩm thẻ đa dạng, phong phú trên thị trường.

Thẻ Diners Club, thẻ du lịch và giải trí T&E (Travel & Entertainment) đầu tiên do tổ chức thẻ tự phát hành vào năm 1949 ở Mỹ, xuất hiện đầu tiên ở Nhật Bản vào năm 1960, chi nhánh được quản lý bởi Citi Cop, người đứng đầu trong số ngân hàng phát hành thẻ. Năm 1990 có 6,9 triệu người sử dụng thẻ Diners Club trên toàn thế giới với doanh số khoảng 16 tỷ dollars. Hiện nay số người sử dụng thẻ Diners Club đang giảm dần đến năm 1993 tổng doanh số chỉ còn khoảng 7,9 tỷ với khoảng 1,5 triệu thẻ lưu hành. Thẻ American Express (Amex) ra đời vào năm 1958, tổ chức American Express phát hành thẻ Green Amex, không có hạn mức tín dụng, chủ thẻ được chi dùng và có trách nhiệm thanh toán một lần vào cuối tháng.

Năm 1987, Amex cho ra đời thêm ba loại thẻ: Amex Gold, Amex Platium, và Optima có hạn mức tín dụng tuần hoàn để cạnh tranh với thẻ VISA và MasterCard. American Express hiện là tổ chức thẻ du lịch và giải trí lớn nhất thế giới, trực tiếp phát hành và quản lý chủ thẻ, không cấp giấy phép thành viên cho các công ty tài chính- ngân hàng. Tổng số thẻ phát hành có gấp 5 lần Diners Club và gấp 2 lần JCB. Năm 1990 tổng doinh thu chỉ khoảng 111,5 triệu dollars với khoảng 36,5 triệu thẻ lưu hành.

Nhưng đến năm 1993 thì tổng doanh thu lên khoảng 124 tỷ dollars với 35,4 triệu thẻ lưu hành và 3,6 triệu cơ sở chấp nhận thanh toán. Thẻ JCB (the Japan-based) là thẻ phát hành tại Nhật Bản năm 1961 bởi ngân hàng Sanwa và bắt đầu phát triển thành một tổ chức thẻ quốc tế vào năm 1981. Thẻ JCB đã phát triển rất nhanh và là đối thủ cạnh tranh của American Express trong thị trường giải trí và du lịch. Năm 1990 JCB đã phát hành được 17 triệu thẻ với doanh 4 số thanh toán khoảng 16,5 tỷ USD.

Năm 1992, JCB có 27,5 triệu thẻ, khoảng 2,9 triệu cơ sở chấp nhận thanh toán và 160000 máy rút tiền tự động ATM. Cũng giống như Amex, JCB phát hành loại thẻ độc quyền của riêng mình và quản lý trực tiếp đến khách hàng (chủ thẻ và điểm tiếp nhận thẻ) Thẻ Visa là loại thẻ có quy mô phát triển lới nhất trên toàn cầu. Cuối năm 1990 có 257 triệu thẻ Visa đang lưu hành với doanh thu khoảng 354 tỷ dollars. Cuối năm 1993 doanh thu của thẻ Visa đã tăng lên đến 542 tỷ dollars.

Hệ thống máy rút tiền tự động của Visa khoảng 164.000 máy ATM ở 65 nước trên thế giới. Visa không trực tiếp phát hành thẻ mà giao lại cho các thành viên, đây là điều kiện thuận lợi giúp cho Visa dễ dàng mở rộng thị trường hơn các loại thẻ khác. Hiện nay Visa có 22.000 thành viên tại hơn 200 nước, đã phát hành hơn 500 triệu thẻ, 320.000 máy rút tiền mặt, doanh số giao dịch hàng năm đạt 800 tỷ dollars. Thẻ Master là loại thẻ có quy mô lớn trên thế giới.

Cũng giống như Visa, MasterCard là một hiệp hội tài chính quốc tế riêng biệt, không quan hệ trực tiếp với chủ thẻ mà chỉ quản lý tất cả các thành viên phát hành thẻ. Đến năm 1990, MasterCard đã phát hành hơn 178 triệu thẻ với trên 5.000 thành viên phát hành thẻ. Đến năm 1993, tổng doanh thu của MasterCard lên tới 320,6 tỷ dollars và phát hành được 215,8 triệu thẻ đang lưu hành tại 220 nước. Cho đến nay số lượng thành viên tham gia vào hiệp hội MasterCard đã lên đến hơn 29.000 thành viên, mạng lưới rút tiền mặt đã đuợc triển khai rộng rãi với hơn 162.000 ATM đặt tại hơn 192.000 chi nhánh ngân hàng trên thế giới.2 Khái niệm về thẻ thanh toán Thẻ thanh toán là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt được phát hành bởi các ngân hàng, các định chế tài chính hoặc các công ty.

Người chủ thẻ có thể sử dụng thẻ để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ tại các điểm chấp nhận thanh toán thẻ, rút tiền mặt tại các ngân hàng đại lý, cơ sở chấp nhận thẻ hoặc tại các máy rút tiền tự động (ATM). Trong Quy chế phát hành, thanh toán, sử dụng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoạt động thẻ ngân hàng ban hành kèm theo Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN ngày 15/05/2007 của NHNN Việt Nam khái niệm thẻ thanh 5 toán được quy định như sau: “Thẻ ngân hàng là phương tiện do tổ chức phát hành thẻ phát hành để thực hiện giao dịch thẻ theo các điều kiện và điều khoản được các bên thỏa thuận”.3 Phân loại thẻ thanh toán Các loại hình về thẻ thanh toán rất đa dạng, phong phú, chúng ta có thể phân loại thẻ dựa trên những tiêu chí sau đây: 6 Xét theo công nghệ sản xuất: thẻ có 3 loại: Thẻ khắc chữ nổi (embossed card): Đây là loại thẻ sơ khai ban đầu, được làm dựa trên kỹ thuật khắc chữ nổi. Trên bề mặt thẻ được khắc nổi các thông tin cần thiết. Hiện nay loại thẻ này không được sử dụng nữa do kỹ thuật sản xuất thô sơ, tính bảo mật kém và dễ làm giả.

Thẻ băng từ (magnetic stripe): Là loại thẻ được sản xuất dựa trên kỹ thuật thư tín, thẻ được phủ một băng từ chứa 2 hoặc 3 rãnh để ghi những thông tin cần thiết đã được mã hóa, các thông tin này thường là thông tin cố định về chủ thẻ và số liệu kết nối. Loại thẻ này được sử dụng phổ biến trong vòng 20 năm nay nhưng trong thời đại trình độ khoa học công nghệ phát triển cao nó cũng đã bộc lộ một số nhược điểm như: tính bảo mật không an toàn, kẻ gian có thể lợi dụng đọc được thông tin và làm thẻ giả, hoặc tạo các giao dịch giả gây thiệt hại cho chủ thẻ và ngân hàng. Thẻ thông minh (smart card, chip card): Loại thẻ này được sản xuất dựa trên kỹ thuật vi xử lý nhờ gắn một chip điện tử theo nguyên tắc xử lý như một máy tính nhỏ, dữ liệu, thông tin liên quan đến khách hàng sẽ lưu trữ trong bộ nhớ điện tử “chip” Thẻ thông minh có nhiều nhóm với dung lượng nhớ của chip điện tử khác nhau. Đây là thế hệ mới nhất của thẻ thanh tcán, nó khắc phục nhiều nhược điểm của thẻ khắc chữ nổi, thẻ băng từ do hạn chế việc sử dụng thẻ giả mạo, đảm bảo tính an toàn cao.

Tuy nhiên, chi phí để đầu tư phát triển hệ thống thẻ thông minh cũng rất cao. Xét theo phạm vi sử dụng: có 2 loại thẻ: Thẻ nội địa: là loại thẻ chỉ được sử dụng trong phạm vi một quốc gia và đồng tiền giao dịch là đồng bản tệ. Thông thường thẻ nội địa là những thẻ ghi nợ của các ngân hàng thương mại, được phát hành, được sử dụng tại hệ thống máy ATM và mạng lưới các đơn vị CSCNT trong nước. 7 Thẻ quốc tế: là loại thẻ không chỉ được sử dụng trong phạm vi quốc gia mà còn được dùng trên toàn thế giới.

Thẻ quốc tế được chấp nhận thanh toán trên toàn cầu và sử dụng các loại ngoại tệ mạnh để thanh toán. Để phát hành thẻ quốc tế, tổ chức phát hành thẻ phải là thành viên của tổ chức thẻ quốc tế, tuân thủ chặt chẽ các quy định trong việc phát hành và thanh toán thẻ do tổ chức thẻ quốc tế đó ban hành. Khách hàng khi sử dụng thẻ quốc tế phải chịu nhiều chi phí hơn so với thẻ nội địa, đặc biệt là chi phí liên quan đến việc chuyển đổi ngoại tệ giữa các quốc gia. Xét theo chủ thể phát hành thẻ Thẻ do các ngân hàng phát hành: Ngân hàng phát hành thẻ giúp cho khách hàng sử dụng linh hoạt tài khoản của mình tại ngân hàng hoặc sử dụng một số tiền do ngân hàng cấp tín dụng (ví dụ như: thẻ Visa card, Master card.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Dịch Vụ Thẻ Thanh Toán Tại Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của dịch vụ thẻ thanh toán trong bối cảnh ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện chất lượng dịch vụ thẻ, từ đó nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng cường sự cạnh tranh trong ngành ngân hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng các giải pháp công nghệ mới, cũng như cách thức mà các ngân hàng có thể tối ưu hóa quy trình phục vụ khách hàng.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Phát triển dịch vụ thẻ của ngân hàng cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh cao bằng, nơi cung cấp cái nhìn cụ thể về một ngân hàng cụ thể trong việc phát triển dịch vụ thẻ. Ngoài ra, tài liệu Phát triển dịch vụ thẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược và thực tiễn trong lĩnh vực này. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp phát triển các dịch vụ ngân hàng hiện đại tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh nghệ an sẽ cung cấp thêm thông tin về các dịch vụ ngân hàng hiện đại, bao gồm cả dịch vụ thẻ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về sự phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.