Luận văn: Phát triển Internet Banking cho khách hàng tổ chức tại Techcombank Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử cho khách hàng tổ chức tại ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

135
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan E Banking Techcombank cho doanh nghiệp hiện nay

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0, dịch vụ ngân hàng điện tử đang trở thành xu hướng tất yếu, định hình lại toàn bộ ngành tài chính. Ngân hàng điện tử cho doanh nghiệp không chỉ là một công cụ giao dịch mà còn là một giải pháp chiến lược giúp tối ưu hóa vận hành tài chính. Techcombank, với vai trò là một trong những ngân hàng tiên phong, đã và đang đầu tư mạnh mẽ để phát triển dịch vụ E-Banking Techcombank cho doanh nghiệp. Nền tảng này không chỉ cung cấp các tính năng giao dịch cơ bản mà còn hướng đến việc trở thành một trợ lý tài chính số, hỗ trợ doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả, an toàn và minh bạch. Việc chuyển đổi từ giao dịch truyền thống tại quầy sang các kênh số hóa mang lại lợi ích kép: giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và cho phép ngân hàng mở rộng quy mô phục vụ mà không cần tăng cường mạng lưới vật lý. Theo nghiên cứu của Võ Hồng Vinh (2020), vai trò của E-Banking ngày càng quan trọng, giúp "gia tăng số lượng khách hàng, tăng trưởng doanh thu, phát triển mạng lưới khách hàng phủ sóng trên diện rộng hay phá vỡ khoảng cách địa lý giữa khách hàng và ngân hàng". Đặc biệt, với các khách hàng tổ chức, nhu cầu về một hệ thống giao dịch ổn định, bảo mật và đa tính năng là vô cùng cấp thiết. Nền tảng giao dịch số Techcombank, cụ thể là F@st EBank Techcombank, được xây dựng để đáp ứng chính xác những yêu cầu này, cung cấp một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện từ quản lý tài khoản, thanh toán đến các dịch vụ tài chính phức tạp hơn.

1.1. Vai trò của ngân hàng điện tử đối với doanh nghiệp hiện đại

Dịch vụ ngân hàng điện tử cho doanh nghiệp (E-Banking) là phương thức cung cấp các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng thông qua kênh phân phối điện tử. Vai trò của nó vượt xa một công cụ thanh toán đơn thuần. Thứ nhất, E-Banking giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền doanh nghiệp một cách chủ động và hiệu quả. Mọi giao dịch, từ truy vấn số dư, sao kê tài khoản công ty trực tuyến đến thực hiện lệnh chuyển tiền, đều có thể thực hiện 24/7. Điều này giúp doanh nghiệp nắm bắt tức thời tình hình tài chính, đưa ra quyết định kinh doanh nhanh chóng. Thứ hai, dịch vụ này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành. Thay vì tốn thời gian và nhân lực cho các giao dịch tại quầy, doanh nghiệp có thể thực hiện mọi thứ trực tuyến, giảm thiểu chi phí đi lại và chi phí nhân sự. Thứ ba, E-Banking tăng cường tính minh bạch và an toàn trong quản lý tài chính, đặc biệt với tính năng phân quyền người dùng E-Banking, cho phép kiểm soát chặt chẽ các giao dịch.

1.2. Các dịch vụ cốt lõi trên nền tảng giao dịch số Techcombank

Trên nền tảng giao dịch số Techcombank, các doanh nghiệp được tiếp cận một hệ sinh thái dịch vụ tài chính đa dạng. Dịch vụ cơ bản và quan trọng nhất là quản lý tài khoản doanh nghiệp Techcombank, cho phép truy vấn thông tin, xem lịch sử giao dịch và tải sao kê chi tiết. Các dịch vụ thanh toán bao gồm chuyển tiền lô để trả lương hoặc thanh toán cho nhiều nhà cung cấp cùng lúc, thanh toán lương online tự động, và các dịch vụ thu chi hộ. Đối với các doanh nghiệp có hoạt động quốc tế, thanh toán quốc tế Techcombank trực tuyến giúp đơn giản hóa thủ tục và tăng tốc độ giao dịch. Bên cạnh đó, nền tảng còn cung cấp các công cụ hỗ trợ như mua bán ngoại tệ online, đăng ký mở tài khoản tiết kiệm trực tuyến. Tất cả được thiết kế với giao diện thân thiện, dễ sử dụng, nhằm mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.

II. Thách thức chính khi phát triển F st EBank Techcombank

Mặc dù việc phát triển dịch vụ E-Banking Techcombank cho doanh nghiệp mang lại nhiều tín hiệu tích cực, quá trình này vẫn đối mặt với không ít thách thức. Theo luận văn của Võ Hồng Vinh (2020), "trên lộ trình triển khai giới thiệu giải pháp thanh toán mới... so với giao dịch truyền thống của các KHDN vẫn còn nhiều khó khăn". Những khó khăn này đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về mặt khách quan, môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt khi hầu hết các ngân hàng thương mại đều xem ngân hàng số là mặt trận chiến lược. Về mặt chủ quan, những hạn chế nội tại liên quan đến công nghệ, nhận thức của khách hàng và chất lượng dịch vụ là những rào cản cần được giải quyết triệt để. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo bảo mật giao dịch doanh nghiệp. Với các giao dịch giá trị lớn, bất kỳ lỗ hổng nào cũng có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Thêm vào đó, thói quen sử dụng tiền mặt và giao dịch tại quầy của một bộ phận không nhỏ doanh nghiệp, đặc biệt là các giải pháp tài chính cho SME, vẫn còn tồn tại. Việc thay đổi tư duy này đòi hỏi một chiến lược truyền thông và marketing hiệu quả. Cuối cùng, việc duy trì một hệ thống ổn định, tốc độ xử lý nhanh và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp Techcombank kịp thời cũng là một bài toán khó trong bối cảnh số lượng người dùng và giao dịch tăng lên nhanh chóng.

2.1. Hạn chế hạ tầng và vấn đề bảo mật giao dịch doanh nghiệp

Nền tảng công nghệ là xương sống của dịch vụ E-Banking. Bất kỳ sự thiếu ổn định nào của hệ thống đều ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng và uy tín của ngân hàng. Thách thức đặt ra là phải liên tục đầu tư, nâng cấp cơ sở hạ tầng để đáp ứng khối lượng giao dịch ngày càng tăng. Song song đó, vấn đề bảo mật giao dịch doanh nghiệp luôn là ưu tiên hàng đầu. Các nguy cơ về tấn công mạng, lừa đảo trực tuyến đòi hỏi ngân hàng phải áp dụng các giải pháp bảo mật đa lớp tiên tiến nhất, từ xác thực hai yếu tố, mã hóa dữ liệu đến các hệ thống giám sát và phát hiện gian lận theo thời gian thực. Việc đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tài khoản doanh nghiệp Techcombank là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin với khách hàng.

2.2. Rào cản từ thói quen giao dịch truyền thống của doanh nghiệp

Một rào cản đáng kể đến từ chính thói quen của người dùng. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty quy mô nhỏ hoặc các doanh nghiệp hoạt động lâu năm, vẫn quen thuộc với việc sử dụng chứng từ giấy và thực hiện giao dịch trực tiếp tại quầy. Tâm lý e ngại rủi ro công nghệ, sự phức tạp trong việc thay đổi quy trình vận hành và thiếu nhân sự am hiểu công nghệ thông tin là những lý do chính. Để vượt qua rào cản này, việc đơn giản hóa giao diện người dùng, cung cấp các chương trình đào tạo, hướng dẫn chi tiết và chứng minh lợi ích rõ ràng của Internet banking doanh nghiệp Techcombank là cực kỳ quan trọng. Ngân hàng cần đóng vai trò là người đồng hành, giúp doanh nghiệp chuyển đổi số một cách thuận lợi và an toàn.

III. Phương pháp tối ưu hóa vận hành tài chính cho doanh nghiệp

Để vượt qua các thách thức và khẳng định vị thế dẫn đầu, việc phát triển dịch vụ E-Banking Techcombank cho doanh nghiệp cần tập trung vào các giải pháp mang tính chiến lược và toàn diện. Trọng tâm của các giải pháp này là đặt khách hàng doanh nghiệp vào vị trí trung tâm, từ đó xây dựng và hoàn thiện sản phẩm dịch vụ. Luận văn của Võ Hồng Vinh (2020) đề xuất một số định hướng quan trọng, bao gồm "Đa dạng hóa các lĩnh vực kinh tế được tiếp cận" và "phát triển nâng cao chất lượng nguồn nhân lực". Điều này cho thấy chiến lược phát triển không chỉ dừng lại ở công nghệ mà còn phải bao trùm cả sản phẩm và con người. Một phương pháp hiệu quả là không ngừng đa dạng hóa danh mục sản phẩm trên nền tảng F@st EBank Techcombank, đáp ứng các nhu cầu chuyên biệt của từng phân khúc khách hàng. Thay vì cung cấp một giải pháp chung, ngân hàng cần phát triển các gói dịch vụ linh hoạt, đặc biệt là các giải pháp tài chính cho SME, vốn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế. Song song đó, việc nâng cao trải nghiệm người dùng thông qua giao diện trực quan, quy trình tinh gọn và tốc độ xử lý nhanh chóng sẽ là yếu tố quyết định để giữ chân khách hàng. Tối ưu hóa vận hành tài chính cho khách hàng chính là cách tốt nhất để ngân hàng tối ưu hóa hoạt động của chính mình.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm từ thanh toán lương online đến chuyển tiền lô

Nhu cầu của doanh nghiệp rất đa dạng. Một doanh nghiệp sản xuất có nhu cầu chuyển tiền lô để thanh toán cho hàng trăm nhà cung cấp, trong khi một công ty dịch vụ lại ưu tiên tính năng thanh toán lương online nhanh chóng và chính xác. Do đó, việc phát triển một danh mục sản phẩm phong phú là yêu cầu bắt buộc. Techcombank cần tiếp tục mở rộng các dịch vụ như dịch vụ thu chi hộ tự động, quản lý các khoản phải thu, phải trả, và các công cụ hỗ trợ thanh toán quốc tế Techcombank trực tuyến. Việc cung cấp một hệ sinh thái dịch vụ trọn gói sẽ giúp Internet banking doanh nghiệp Techcombank trở thành một công cụ không thể thiếu trong hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.

3.2. Nâng cao trải nghiệm người dùng với giải pháp tài chính cho SME

Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thường có nguồn lực hạn chế và cần những giải pháp đơn giản, hiệu quả. Techcombank cần thiết kế các giải pháp tài chính cho SME được "đo ni đóng giày" cho phân khúc này. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa quy trình mở tài khoản công ty online, cung cấp các gói dịch vụ với biểu phí F@st EBank cạnh tranh, và tích hợp các tính năng quản lý tài chính cơ bản. Giao diện người dùng cần được tối ưu hóa để dễ sử dụng, ngay cả với những người không rành về công nghệ. Hơn nữa, việc cung cấp các báo cáo tài chính trực quan, dễ hiểu sẽ giúp chủ doanh nghiệp SME nắm bắt tình hình kinh doanh tốt hơn, biến E-Banking từ một công cụ giao dịch thành một công cụ quản trị.

IV. Bí quyết nâng cấp chất lượng dịch vụ E Banking Techcombank

Chất lượng dịch vụ là yếu tố sống còn quyết định sự thành công trong việc phát triển dịch vụ E-Banking Techcombank cho doanh nghiệp. Sản phẩm tốt là chưa đủ; trải nghiệm khách hàng xuyên suốt từ lúc đăng ký, sử dụng đến khi cần hỗ trợ mới là yếu tố tạo ra sự khác biệt. Nghiên cứu của Võ Hồng Vinh (2020) nhấn mạnh sự cần thiết của việc "Đầu tư, nâng cấp cơ sở hạ tầng và đầu tư các công nghệ hiện đại" cũng như "Phát triển nâng cao chất lượng nguồn nhân lực". Điều này chỉ ra hai trụ cột chính để nâng cao chất lượng dịch vụ: nền tảng công nghệ vững chắc và đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp. Một hệ thống F@st EBank Techcombank hoạt động ổn định, an toàn và nhanh chóng là yêu cầu cơ bản. Bên cạnh đó, khả năng tích hợp ERP với ngân hàng sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn, giúp tự động hóa quy trình tài chính kế toán cho các doanh nghiệp lớn. Về yếu tố con người, một đội ngũ hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp Techcombank am hiểu nghiệp vụ, tận tâm và phản hồi nhanh chóng sẽ giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh, củng cố niềm tin và sự hài lòng của khách hàng. Cuối cùng, sự minh bạch trong chính sách, đặc biệt là biểu phí F@st EBank, sẽ giúp xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững với doanh nghiệp.

4.1. Đầu tư vào hạ tầng và thúc đẩy tích hợp ERP với ngân hàng

Đầu tư vào hạ tầng công nghệ là khoản đầu tư cho tương lai. Một hệ thống lõi (core banking) hiện đại, mạnh mẽ sẽ đảm bảo tốc độ xử lý giao dịch cao và khả năng mở rộng dịch vụ trong tương lai. Đặc biệt, việc phát triển các giao diện lập trình ứng dụng (API) để cho phép tích hợp ERP với ngân hàng là một bước đi chiến lược. Giải pháp này cho phép dữ liệu giao dịch từ ngân hàng số cho công ty được đồng bộ trực tiếp với hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Điều này giúp tự động hóa khâu đối soát, hạch toán kế toán, giảm thiểu sai sót thủ công và tiết kiệm thời gian đáng kể cho bộ phận tài chính-kế toán của doanh nghiệp.

4.2. Tăng cường hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp Techcombank 24 7

Đối với khách hàng doanh nghiệp, các giao dịch tài chính có thể phát sinh bất cứ lúc nào và thường có giá trị lớn. Do đó, một hệ thống hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp Techcombank chuyên nghiệp, hoạt động 24/7 là cực kỳ cần thiết. Đội ngũ hỗ trợ không chỉ cần giải đáp các thắc mắc thông thường mà còn phải có khả năng xử lý các sự cố kỹ thuật, hướng dẫn các nghiệp vụ phức tạp như thanh toán quốc tế Techcombank hay thiết lập phân quyền người dùng E-Banking. Việc xây dựng các kênh hỗ trợ đa dạng như hotline ưu tiên, chat trực tuyến, email và đội ngũ quản lý quan hệ khách hàng riêng sẽ mang lại cảm giác an tâm và được chăm sóc chu đáo cho doanh nghiệp.

V. Kết quả thực tiễn phát triển Internet Banking doanh nghiệp

Việc đánh giá hiệu quả của chiến lược phát triển dịch vụ E-Banking Techcombank cho doanh nghiệp cần dựa trên những số liệu cụ thể và phản hồi thực tế từ khách hàng. Luận văn của Võ Hồng Vinh (2020) đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng tại chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2017-2019, cho thấy những kết quả đáng ghi nhận. Các chỉ số về tăng trưởng số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ và doanh thu từ phí dịch vụ đều cho thấy sự đón nhận tích cực từ thị trường. Điều này chứng tỏ Internet banking doanh nghiệp Techcombank đã và đang đáp ứng được một phần quan trọng nhu cầu của các tổ chức. Sự tăng trưởng này không chỉ phản ánh nỗ lực của ngân hàng trong việc quảng bá và cải tiến sản phẩm mà còn cho thấy xu hướng chuyển dịch số tất yếu trong cộng đồng doanh nghiệp. Tuy nhiên, bên cạnh những con số khả quan, việc phân tích sâu hơn về mức độ hài lòng và những điểm cần cải thiện là cần thiết để có những bước đi tiếp theo vững chắc hơn. Đánh giá của khách hàng về các tính năng như quản lý dòng tiền doanh nghiệp hay sao kê tài khoản công ty trực tuyến là nguồn thông tin quý giá để Techcombank tiếp tục hoàn thiện nền tảng giao dịch số Techcombank của mình.

5.1. Phân tích số liệu tăng trưởng khách hàng và doanh thu dịch vụ

Theo số liệu được phân tích trong giai đoạn 2017-2019 tại Techcombank Đà Nẵng, số lượng khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử đã có sự tăng trưởng ổn định. Cụ thể, Bảng 2.4 của nghiên cứu cho thấy số lượng khách hàng tổ chức sử dụng dịch vụ đã tăng liên tục qua các năm. Tương ứng với sự gia tăng về số lượng người dùng, doanh thu từ dịch vụ E-Banking (Bảng 2.2 và 2.3) cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng. Điều này cho thấy các dịch vụ như chuyển tiền lôthanh toán lương online ngày càng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn, đóng góp tích cực vào cơ cấu doanh thu ngoài lãi của ngân hàng. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của các chính sách phát triển dịch vụ trong thời gian qua.

5.2. Đánh giá sự hài lòng của doanh nghiệp về quản lý dòng tiền

Kết quả khảo sát khách hàng (Bảng 2.12) cho thấy các doanh nghiệp đánh giá cao sự tiện lợi, nhanh chóng và khả năng tiết kiệm thời gian mà dịch vụ E-Banking mang lại. Các tính năng hỗ trợ quản lý dòng tiền doanh nghiệp, như truy vấn số dư và lịch sử giao dịch tức thời, được xem là hữu ích nhất. Tuy nhiên, khảo sát cũng chỉ ra một số điểm cần cải thiện, bao gồm việc giao diện đôi khi còn phức tạp với người dùng mới và mong muốn có thêm các tính năng quản trị tài chính nâng cao. Những phản hồi này cho thấy tiềm năng để Techcombank tiếp tục cải tiến, đặc biệt là trong việc cá nhân hóa trải nghiệm và bổ sung các công cụ phân tích tài chính thông minh trên F@st EBank Techcombank.

VI. Định hướng tương lai cho ngân hàng số cho công ty tại TCB

Thế giới đang bước vào một kỷ nguyên số hóa toàn diện, và ngành ngân hàng không nằm ngoài xu thế đó. Định hướng phát triển dịch vụ E-Banking Techcombank cho doanh nghiệp trong tương lai phải gắn liền với các xu hướng công nghệ mới và những thay đổi trong hành vi của khách hàng. Mục tiêu không chỉ là cung cấp một kênh giao dịch, mà là xây dựng một ngân hàng số cho công ty toàn diện, một đối tác tin cậy trong hành trình phát triển của doanh nghiệp. Luận văn của Võ Hồng Vinh (2020) đã đề ra định hướng phát triển đến năm 2025, trong đó nhấn mạnh vai trò của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước trong việc tạo lập hành lang pháp lý thuận lợi. Nghị quyết 02/NQ-CP về việc đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt là một minh chứng cho sự ủng hộ từ cấp cao nhất. Trong tương lai, nền tảng giao dịch số Techcombank cần hướng tới việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để đưa ra các gợi ý tài chính thông minh, công nghệ chuỗi khối (Blockchain) để tăng cường bảo mật và minh bạch, và mở rộng hệ sinh thái kết nối với các dịch vụ khác như thuế, hải quan, bảo hiểm. Việc chủ động đón đầu và ứng dụng công nghệ sẽ giúp Techcombank duy trì vị thế tiên phong và tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng doanh nghiệp.

6.1. Xu hướng phát triển nền tảng giao dịch số Techcombank đến 2025

Đến năm 2025, nền tảng giao dịch số Techcombank được kỳ vọng sẽ trở thành một hệ sinh thái tài chính mở. Thay vì là một hệ thống đóng, ngân hàng sẽ cung cấp các API mở để kết nối với phần mềm của bên thứ ba, chẳng hạn như các công ty công nghệ tài chính (Fintech) hay các nền tảng thương mại điện tử. Xu hướng cá nhân hóa trải nghiệm người dùng sẽ được đẩy mạnh, nơi hệ thống có thể tự động đề xuất các giải pháp tài chính cho SME dựa trên phân tích dữ liệu giao dịch. Việc ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) và AI sẽ giúp ngân hàng hiểu sâu sắc hơn về nhu cầu của khách hàng, từ đó cung cấp các sản phẩm tín dụng, đầu tư phù hợp ngay trên nền tảng số, biến ngân hàng số cho công ty thành một cố vấn tài chính ảo.

6.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ từ Ngân hàng Nhà nước Chính phủ

Để quá trình chuyển đổi số diễn ra thuận lợi, sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu đã đề xuất các kiến nghị cụ thể. Đối với Chính phủ, cần tiếp tục đẩy mạnh các chính sách khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt, hoàn thiện hạ tầng chính phủ điện tử để kết nối với hệ thống ngân hàng. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần sớm hoàn thiện hành lang pháp lý cho các hoạt động ngân hàng số, bao gồm các quy định về định danh khách hàng điện tử (eKYC) cho doanh nghiệp, chữ ký số, và các tiêu chuẩn về an toàn, bảo mật giao dịch doanh nghiệp. Một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch và tiến bộ sẽ là nền tảng vững chắc để các ngân hàng thương mại như Techcombank mạnh dạn đầu tư và đổi mới.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử internet banking dành cho khách hàng tổ chức tại ngân hàng tmcp kỹ thương việt nam chi nhánh đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân Hàng ‘Thuong Mai - Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ Ngân hàng điện tử - Internet Banking cho khách hàng tổ chức tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam — Chỉ nhánh Đà Nẵng. ~ Chương 3: Một số giải pháp nhằm góp phan phát triển dịch vụ Ngân hang điện tử - Intemetbanking cho khách hàng tổ chức tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Chỉ nhánh Đà Nẵng, CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI NGAN HANG THƯƠNG MẠI 1. TÔNG QUAN VẺ DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ 1. Khái niệm dịch vụ Dịch vụ là thuật ngữ thường được sử dụng trong nền kinh tế thị trường.

Dịch vụ bao gồm nhiễu loại hình hoạt động khác nhau và theo Philip Kotler thi dịch vụ là một giải pháp hoặc loi ich ma mot bên có thể cung ứng cho bên kia và chủ yếu là vô hình, không din dé việc chuyển quyền sở hữu. Dịch vụ có thể được hiểu là các phương tiện có khả năng thỏa mãn mong muốn hoặc nhu cầu của con người (Nguyễn Minh Kiểu, 2009). Khái niệm phát triển Phát triển dùng để chỉ quá trình vận đông của sự vật theo chiều hướng đi lên: từ trình độ thấp đến trình độ cao, từ ít hoàn thiện đến hoàn thiện hơn. vậy, khái niệm phát triển không đồng nhất với khái niệm “vận động” nói chung, đó không phải là sự biến đổi giảm đi hay tăng lên đơn thuần về lượng hay sự biến đồi tuần hoàn lặp đi lặp lại ở chất cũ mà là biến đổi về chất theo hướng, ngày cảng hoàn thiện của sự vật ở những trình độ phát triển ngày một cao hơn.

Phát triển còn có quá trình phát sinh và giải quyết mâu thuẫn khách quan vốn có của sự vật, là quá trình thống nhất giữa phủ định các nhân tố tiêu cực và kế thừa, nâng cao những nhân tố tích cực từ sự vật cũ trong hình thải mới của sự vật. Theo từ điển bách khoa: hát triển là sự biến đổi hoặc làm cho biến đổi từ ít đến nhiều, hẹp đến rộng, thấp đến cao, đơn giản đến phức tạp”. Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau vẻ phát trién. Theo Gerard Crellet (2000), “Phat triển là quá trình một xã hội đạt đến thỏa mãn các nhu cầu mà xã hội đó coi là co bản”.

Ở đây phát triển được xem là một quá trình và một xã hội được coi là 10 phát triển khi xã hội đó thỏa mãn các nhu cầu cơ bản. Định nghĩa này không chỉ bao hàm nội dung kinh tế mà còn có nội dung xã hội, Gerard Crellet (2000). Từ các quan điểm khác nhau trên đây ta có thể hiểu “phát triển là quá trình tăng tiến, chuyển biến vẻ mọi mặt của nền kinh tế trong một thời kỳ nhất định,, trong đó bao gồm cá sự tăng lên về quy mô sản lượng sản phẩm, sự hoàn thiện, tiến bộ về cơ cấu của nền kinh tế”. Đó là sự nâng cao chất lượng, sự tiến bộ, thịnh vượng làm cho cuộc sống con người trở nên tốt đẹp hơn.

Với quan điểm này quan điểm phát triển dịch vụ E-Banking dựa trên hai yếu tố đó là phát triển theo chiều rộng và phát triển theo chiều sâu (Nguyễn Minh Kiều, 2009), 1. Khái niệm phát triển dịch vụ Theo quan điểm của Nguyễn Minh Kiều (2009) thì phát triển dịch vụ sản phẩm là làm cho các sản phẩm trở nên chất lượng hơn, đa dạng và phong phú hơn để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Cùng với đó là mở rộng kênh phân phối làm cho sản phẩm dịch vụ trở nên phổ biến hơn, được khách hàng, sử dụng nhiễu hơn và đem đến nhiều lợi nhuận hơn cho doanh nghiệp. Nguyễn Thành Công (2015) cũng có quan điểm phát triển dịch vụ đồng, thời phải thỏa mãn nhu cầu của khách hàng, đáp ứng yêu cầu phát triển chung, của nền kinh tế, do vậy, phát triển dịch vụ phải thỏa mãn đồng thời yêu cầu phát triển về lượng gồm: quy mô, đối tượng, phạm vi, phương thức đỏng thời thỏa mãn các yêu cầu về chất bao gồm chất lượng và hiệu quả.

KHAI QUAT VE DICH VY NGÂN HÀNG ĐIỆN TU CUA NGAN HANG THUONG MAI 1. Khái niệm, đặc trưng dịch vụ ngân hàng điện tử của NHTM 1. Khái niệm dịch vụ ngân hàng điện tử Dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking) là phương thức cung cấp các sản phẩm dịch vụ ngân hàng mới và các sản phẩm dịch vụ ngân hàng truyền thống đến khách hàng thông qua kênh phân phối điện tử. I Trong đó kênh phân phối điện tử được hiểu là: Hệ thống các phương tiện điện tử và quy trình tự động xử lý giao dịch được Ngân hàng sử dụng để giao tiếp với khách hảng và cung ứng các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng cho khách hang.

Các kênh phân phối điện tứ chủ yếu bao gồm: ¥ Internet Banking ¥ Mobile Banking Y Vi dign tit/ Céng thanh toan điện tử ¥ ATM/ POS/ KIOSK Banking Channel ¥ Telephone Banking ¥ Tivi, Web Banking Các thiết bị thanh toán trực tuyến chuyên dụng. Đặc trưng về DV NHĐT Phục vụ người tiêu dùng mọi lúc, mọi nơi: Tính tiện ích của dịch vụ E- Banking là bạn không cần ra trực tiếp GD với NH để đáp ứng nhu cầu của mình Với Intemet banking chỉ cần nhả bạn có kết nối mạng internet là có thể truy. cập vào trang web của NH để thực hiện nhu cầu giao dịch của mình ké cả những, ngày nghĩ, hoặc khí bạn đang ở nơi không có trụ sở của ngân hàng hay cây giao dịch ATM (Nguyễn Minh Kiểu, 2009). Chuyên nghiệp hóa cao, ứng dụng công nghệ hiện đại: Với công cụ hỗ trợ chuyên dụng kết hợp với mạng internet bạn để đảng truy cập vào tài khoản tại nhà để thực hiện giao dịch chuyển khoản, thanh toản hóa đơn hảng hóa dịch vụ, đặc biệt với những mạng di động tích hợp internet, 3G.

đễ dàng cải đặt các phần mềm chuyên dụng tích hợp với tài khoản ngân hàng để thanh toán hóa đơn hàng hóa dịch vụ trên máy tỉnh, điện thoại di động. An toàn, bảo mật, thân thiện, tiện ích, dễ sử dụng: Với mỗi dịch vụ E-Banking cụ thể đều có tính bảo. mật rất cao, cụ thể với Internet banking bạn được cấp một tokey là mật khâu 12 động, thay đôi một phút một lần, mỗi lần đăng nhập vảo bạn phải đăng nhập bằng user đã đăng ký với ngân hàng, mật khẩu động bao gồm mật khẩu riêng của bạn kết hợp với dãy số hiển thị trên tokenkey. Điều này khiến internet banking trở nên vô cùng an toàn.

Cách sử dụng đơn giản với việc chỉ truy cập vào tài khoản và thực hiện các thao tác như hướng dẫn đề thực hiện nhu cầu của mình như thanh toán biên lai hàng hóa, dịch vụ, thanh toán tiền điện thoại, thanh toán thẻ tin dụng, gửi tiết kiệm online, v. (Phạm Xuân Hòe, 2015) “Tiết kiệm nhiều thời gian và giảm được chỉ phí : Với dich vu E-Banking bạn tiết kiệm được rất nhiễu thời gian bạn không phải mắt thời gian di chuyển ra ngân hàng để thực hiện nhu cầu giao dịch cua mình, chỉ cần ngồi máy tinh có kết nối mạng bạn có thể thực hiện bắt kỳ nhu cầu giao dịch gì của mình; đặc biệt là đối với những người công sở thời gian chủ yếu trong giờ hành chính, việc ra giao dịch với ngân hàng không được tiện lợi về thời gian vì vậy dịch vụ E-Banking đặc biệt la internet banking trở nên vô cùng hấp dẫn với dân công sở. Đối với khách hàng và ngân hàng điều tiết kiệm chỉ phí: chỉ phí di chuyển, chỉ phí phục vụ. Các loại hình dịch vụ ngân hàng điện tử chủ yếu của NHTM.

Về nguyên tắc, bản chất của DV NHĐT là việc kiến tạo một phương vthức trao đổi thông tin vtài chính giữa KH và NH nhằm thỏa mãn nhu cầu sử dụng, 'DVNH của khách hàng một cách bảo mật, đễ dàng và nhanh chóng. Sau rất nhiều. tìm tôi, kiểm nghiệm và ứng dụng, hiện nay dịch vụ E-Banking được các NHTM 'Việt Nam cung cấp qua các địch vụ chính sau đây: NH tai nha (home-banking, Internet-banking); ngân hãng tự động qua điện thoại (Phone-banking, mobile banking); ngân hàng qua mạng không dây (Wireless-banking). đặc biệt dich vụ thẻ thanh toán, thẻ ghỉ nợ đang rất phát triển.

Máy thanh toán tại điểm bản hàng (EFTPOS) POS là viết tắt của Point Of Sale, là một loại máy tính tiền cấp cao sử dụng. 13 để thanh toán tại it cir diém ban hang nao va ding dé quan lý trong các nghành kinh doanh bản lẻ và ngay cá trong ngành kinh doanh dịch vụ. Ví dụ như: quầy tính tiền siêu thi, nha hing, khach san, store, mall. Máy 'POS" có những tiện ich như có thể thanh toán hàng hóa tai cdc super Market, Trung tâm TM, cửa hàng; thanh toán các chỉ phí dịch vụ như điện, nước, điện thoại, bảo hiểm.

+ thực hiện các giao dịch như kiểm tra số du, chuyển khoản. “Tại Việt Nam, các ngân hàng đã đầu tư nhiều loại máy POS khác nhau, nhưng phổ cập nhất là hai loại máy có thể sử dụng được bằng tiếng Việt. Loại thứ nhất: là loại máy đơn, đa năng. KH nhập mã số PIN trực tiếp trên máy.

Để bảo mật thông tin cho khách hàng, nhân viên tại các nơi chấp nhận thẻ thường đưa máy cho khách hàng nhập mã PIN, sau đó đặt trở lại vị trí cũ để kết nồi với hệ thống và thực hiện các giao dich. Loại thứ hai: là loại máy có PIN PAX kèm theo để giúp khách hàng nhập mã PIN khi giao dịch. Điều này giúp việc bảo mật thông tin của khách hàng được tốt hơn. (Phạm Xuân Hòe, 2015) b, Máy giao dịch/ rút tiền tự động (ATM) Máy giao dịch tự động hay máy rút tiền tự động (còn được gọi là ATM, viết tắt của Automated Teller Machine hoặc Automatic Teller Machine) là một thiết bị NH giao dich tự động với KH, thực hiện việc nhận diện KH thông qua thẻ ATM (thẻ ghỉ nợ, thé tin dụng) hay các thiết bị tương ứng, và giúp khách hàng kiểm tra tài khoản, rút tiền mặt, chuyển tiền, trích tải khảon, thanh toán tiên SPDV hay hàng hóa.

Ngoài tính năng cơ bản cho phép KH rút tiền mặt, in sao kê, chuyển khoản, nhiều tổ chức tín dụng đã có thêm dịch vụ nộp tiền mặt, thanh toán tiền điện, nước, điện thoại, nạp tiền điện thoại di động (cả trả trước và thuê bao trả sau), bản vé hay các giao dịch điện tử trực tuyến khác cho các máy rút tiền tự đông. 14 Máy rút tiền sử dụng giấy cuộn để in biên lai và thông báo giao dịch tải khoản của người sử dụng. Giấy này có thể la giấy in thông thường thường hoặc ly cảm nhiệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ