KHÓA LUẬN: Phát Hiện Dấu Hiệu Trầm Cảm Sử Dụng Mô Hình Học Sâu

Nghiên cứu phát hiện dấu hiệu trầm cảm sớm bằng mô hình học sâu. Ứng dụng công nghệ thông tin trong chẩn đoán và hỗ trợ sức khỏe tinh thần.

Chuyên ngành

Khoa Học Máy Tính/Trí Tuệ Nhân Tạo (phỏng đoán)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1.2. DANH MỤC BẢNG BIỂU

1.3. DANH MỤC HÌNH VẼ

1.4. LỜI MỞ ĐẦU

1.4.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.4.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.4.5. Cấu trúc của khóa luận tốt nghiệp

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Khảo sát tình trạng trầm cảm

2.2. Tình hình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 2: THUYẾT TÂM LÝ HỌC VÀ LIÊN QUAN ĐẾN TRẦM CẢM

3.1. Lịch sử phát triển trong nghiên cứu

3.2. Khái niệm trầm cảm

3.3. Phương pháp đánh giá truyền thống

3.4. Giới thiệu mạng nơ-ron nhân tạo

3.4.1. Rectified Linear Activation

3.4.2. Scaled Exponential Linear Unit

3.4.3. Giới thiệu mạng nơ-ron tích chập Convolutional Neural Network

3.4.4. Giới thiệu mạng nơ-ron hồi quy Recurrent Neural Network

3.4.5. Giới thiệu mạng Long Short-Term Memory

3.4.6. Giới thiệu Hierarchical Attention Networks

4. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ DỮ LIỆU TRẦM CẢM

4.1. Phân tích bộ dữ liệu trầm cảm

4.2. Giới thiệu bộ dữ liệu DAIC-WOZ

4.3. Cấu trúc bộ dữ liệu DAIC-WOZ

4.4. Ưu và nhược điểm bộ dữ liệu trầm cảm

4.5. Phương pháp xử lý dữ liệu

4.5.1. Tiền xử lý đặc trưng khuôn mặt

4.5.2. Tiền xử lý âm thanh

4.5.3. Xử lý chuỗi thời gian

4.5.4. Xử lý cân bằng dữ liệu

5. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG MÔ HÌNH PHÁT HIỆN DẤU HIỆU TRẦM CẢM

5.1. Mô hình đề xuất với đặc trưng khuôn mặt

5.2. Mô hình đề xuất với đặc trưng âm thanh

5.3. Mô hình đề xuất với đặc trưng văn bản

5.4. Mô hình đề xuất kết hợp các đặc trưng

6. CHƯƠNG 5: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

6.1. Môi trường thực nghiệm

6.2. Môi trường lập trình

6.3. Môi trường huấn luyện

6.4. Phương pháp đánh giá

6.5. Dữ liệu đầu vào - Kết quả thực nghiệm

6.6. Thảo luận

7. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Hiện Trầm Cảm Bằng Học Sâu 55 ký tự

Trầm cảm là một vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Việc phát hiện sớm và chính xác trầm cảm là vô cùng quan trọng để có thể can thiệp kịp thời và hiệu quả. Nghiên cứu khoa luận này tập trung vào việc sử dụng mô hình học sâu để cải thiện khả năng phát hiện trầm cảm. Học sâu, một nhánh của trí tuệ nhân tạo (AI), có khả năng phân tích dữ liệu phức tạp và tìm ra các mẫu ẩn, từ đó giúp nhận diện các dấu hiệu của trầm cảm một cách hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thống. Ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) đóng vai trò then chốt trong việc trích xuất thông tin từ văn bản và giọng nói, cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho mô hình.

1.1. Tầm Quan Trọng của Phát Hiện Sớm Trầm Cảm

Phát hiện sớm triệu chứng trầm cảm là chìa khóa để cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu các hậu quả tiêu cực. Can thiệp sớm có thể ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ tự tử. Việc sử dụng mô hình học sâu hứa hẹn mang lại một phương pháp tiếp cận chính xác và hiệu quả hơn trong việc sàng lọc và chẩn đoán trầm cảm so với các phương pháp truyền thống, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.2. Ứng Dụng Học Sâu Trong Sức Khỏe Tâm Thần

Học sâu đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, đặc biệt là trong việc phân tích dữ liệu từ các nguồn khác nhau như văn bản, giọng nói và hình ảnh. Khả năng của mạng nơ-ron trong việc học các biểu diễn phức tạp từ dữ liệu thô mở ra những cơ hội mới để hiểu rõ hơn về các rối loạn tâm thần, bao gồm cả trầm cảm. Việc này mang lại tiềm năng to lớn trong việc cá nhân hóa phương pháp điều trị, dựa trên các đặc điểm riêng biệt của từng bệnh nhân.

II. Thách Thức Trong Phát Hiện Trầm Cảm Hiện Nay 59 ký tự

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong lĩnh vực phát hiện trầm cảm, vẫn còn tồn tại những thách thức đáng kể. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống thường dựa vào đánh giá chủ quan của bác sĩ, điều này có thể dẫn đến sai sót và chậm trễ trong việc phát hiện bệnh. Thêm vào đó, việc thu thập và xử lý dữ liệu cho việc huấn luyện mô hình học sâu đòi hỏi nguồn lực lớn và kiến thức chuyên môn sâu rộng. Tính riêng tư và bảo mật dữ liệu cũng là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết, đặc biệt khi làm việc với thông tin nhạy cảm về sức khỏe tâm thần. Độ chính xác của mô hình cũng là một yếu tố then chốt.

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Chẩn Đoán Truyền Thống

Các phương pháp chẩn đoán trầm cảm truyền thống thường phụ thuộc vào các công cụ đánh giá chủ quan như bảng câu hỏi và phỏng vấn lâm sàng. Những phương pháp này dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như thiên kiến của người đánh giá và khả năng tự báo cáo của bệnh nhân. Điều này có thể dẫn đến việc chẩn đoán sai hoặc bỏ sót các trường hợp trầm cảm, đặc biệt là ở những người có xu hướng che giấu cảm xúc hoặc không nhận thức được tình trạng của mình.

2.2. Vấn Đề Về Dữ Liệu Và Quyền Riêng Tư

Việc xây dựng mô hình học sâu hiệu quả đòi hỏi lượng lớn dữ liệu chất lượng cao. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu về sức khỏe tâm thần thường gặp khó khăn do các vấn đề liên quan đến quyền riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân. Bên cạnh đó, việc chia sẻ dữ liệu giữa các tổ chức và nhà nghiên cứu cũng bị hạn chế bởi các quy định pháp lý và đạo đức. Cần có các giải pháp đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu để khuyến khích việc chia sẻ và sử dụng dữ liệu cho mục đích nghiên cứu.

III. Cách Xây Dựng Mô Hình Học Sâu Phát Hiện Trầm Cảm 58 ký tự

Việc xây dựng một mô hình học sâu hiệu quả để phát hiện trầm cảm đòi hỏi một quy trình chặt chẽ và có hệ thống. Bước đầu tiên là thu thập và chuẩn bị dữ liệu, bao gồm cả dữ liệu văn bản từ mạng xã hội, dữ liệu giọng nói và dữ liệu lâm sàng. Sau đó, cần lựa chọn một kiến trúc mạng nơ-ron phù hợp, chẳng hạn như mạng nơ-ron tích chập (CNN) hoặc mạng nơ-ron hồi quy (RNN). Quá trình huấn luyện mô hình đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ, cũng như khả năng tinh chỉnh các siêu tham số để đạt được độ chính xác cao nhất. Phân tích cảm xúc đóng vai trò quan trọng.

3.1. Thu Thập Và Chuẩn Bị Dữ Liệu

Dữ liệu có thể được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm nhật ký cá nhân, bài đăng trên mạng xã hội, bản ghi âm giọng nói và hồ sơ bệnh án điện tử. Quá trình chuẩn bị dữ liệu bao gồm làm sạch dữ liệu, loại bỏ các thông tin không liên quan và chuyển đổi dữ liệu thành định dạng phù hợp cho việc huấn luyện mô hình học sâu. Các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) như mã hóa từ và phân tích cú pháp có thể được sử dụng để trích xuất các đặc trưng quan trọng từ dữ liệu văn bản.

3.2. Lựa Chọn Kiến Trúc Mạng Nơ Ron

Việc lựa chọn kiến trúc mạng nơ-ron phù hợp phụ thuộc vào loại dữ liệu và mục tiêu cụ thể của nghiên cứu. Mạng nơ-ron tích chập (CNN) thường được sử dụng để xử lý dữ liệu hình ảnh và văn bản, trong khi mạng nơ-ron hồi quy (RNN) phù hợp hơn cho việc xử lý dữ liệu chuỗi như giọng nói và văn bản. Các kiến trúc mạng nơ-ron tiên tiến hơn như transformers cũng có thể được sử dụng để đạt được hiệu quả cao hơn.

IV. Ứng Dụng Phát Hiện Trầm Cảm Nghiên Cứu Khoa Luận 60 ký tự

Nghiên cứu khoa luận này tập trung vào việc ứng dụng mô hình học sâu để phát hiện trầm cảm từ dữ liệu văn bản. Mô hình được huấn luyện trên một bộ dữ liệu lớn các bài đăng trên mạng xã hội và nhật ký cá nhân, và sau đó được đánh giá trên một tập dữ liệu kiểm tra độc lập. Kết quả cho thấy mô hình đạt được độ chính xác cao trong việc phân loại các trường hợp trầm cảm và không trầm cảm. Các kết quả này cho thấy tiềm năng của việc sử dụng học sâu để cải thiện khả năng phát hiện trầm cảm trong thực tế.

4.1. Đánh Giá Hiệu Năng Mô Hình Trên Dữ Liệu Thực Tế

Để đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy, mô hình được đánh giá trên một tập dữ liệu kiểm tra độc lập, bao gồm các trường hợp trầm cảm và không trầm cảm. Các chỉ số đánh giá hiệu năng như độ chính xác, độ chính xác, độ phủ và điểm F1 được sử dụng để so sánh mô hình với các phương pháp truyền thống. Kết quả cho thấy mô hình đạt được hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống, đặc biệt là trong việc phát hiện các trường hợp trầm cảm nhẹ.

4.2. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả

Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả của mô hình, chẳng hạn như kích thước bộ dữ liệu huấn luyện, kiến trúc mạng nơ-ron và các siêu tham số. Kết quả cho thấy rằng việc tăng kích thước bộ dữ liệu huấn luyện và tinh chỉnh các siêu tham số có thể cải thiện đáng kể độ chính xác của mô hình. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét tác động của các yếu tố nhân khẩu học như tuổi tác và giới tính đến hiệu quả của mô hình.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Phát Hiện Trầm Cảm 60 ký tự

Nghiên cứu khoa luận này đã chứng minh tiềm năng của việc sử dụng mô hình học sâu để phát hiện trầm cảm một cách hiệu quả và chính xác. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu cần được khám phá trong tương lai. Ví dụ, việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu sinh học và dữ liệu hành vi, có thể cải thiện hơn nữa độ chính xác của mô hình. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu sâu hơn về các vấn đề đạo đức và pháp lý liên quan đến việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần.

5.1. Tích Hợp Dữ Liệu Đa Nguồn Để Nâng Cao Độ Chính Xác

Trong tương lai, việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu văn bản, dữ liệu giọng nói, dữ liệu hình ảnh và dữ liệu sinh học, có thể cải thiện đáng kể độ chính xác của mô hình phát hiện trầm cảm. Dữ liệu sinh học như điện não đồ (EEG) và dữ liệu hành vi như hoạt động thể chất có thể cung cấp thông tin bổ sung về tình trạng tâm lý của bệnh nhân, giúp mô hình đưa ra các dự đoán chính xác hơn.

5.2. Giải Quyết Vấn Đề Đạo Đức Và Pháp Lý

Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức và pháp lý. Cần có các quy định rõ ràng về việc thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu cá nhân để bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân. Ngoài ra, cần đảm bảo rằng các mô hình học sâu được sử dụng một cách công bằng và không phân biệt đối xử với bất kỳ nhóm người nào.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu Khảo síttình hình gia tăng của trằm cảm trên toàn thể giới nói chung và các nước nói riêng. Giới thiệu tổng quan các công trình nghiên cứu đã được áp dụng đẻ giải quyết bài toán phát hiện dẫu hiệu rằm cảm. Giới thiệu về các tập dữ liệu chuẫn được các nhà nghiên cứu đang sử dụng và thách thức của đề tải trong lĩnh vực nghiên cứu. “Chương 3: Cơ sẽ lí thuyết ‘Trinh bày về lịch sử phát triển trong nghiên cứu về lịch sử của bệnh trằm cảm và các khái niệm liên quan.

Bên cạnh đó, gi đc loại mạng nơ-ron cơ bản và được. 4p dụng vào mô hình. 'Chương 3: Cơ sở dữ liệu trằm cảm. "Phân tích bộ dữ liệu trằm cảm DAIC được chọn sir dung trong ai miy gm các nội dung như: cu trúe, tu và nhược điểm của bộ dữ iệu.

Nêu các bước xử lý cho từng đặc trưng, phân tích xử lý dữ liệu chuỗi thời gian và thực hiện cân bằng dữ liệu. “Chương 4: Xây dựng mô hình phát hiện dấu hiệu trằm cảm ‘Trinh bày chỉ tiết phương pháp mà chúng tôi sử dụng để phát hiện dầu hiệu trằm cảm của con người. Phương pháp này thực bi trên các nhánh đơn trưng đơn phương thức. đồng thời thục hiện kết hợp giữa các nhánh.

“Chương 5: Thực nghiệm và đánh giá So ánh các kết quả đạt được khi huần luyện mô hình trên tập dữ liệu đã chọn “Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Tổng kế lại những kết quả đạt được và chưa đạt được sau quá tình nghiên cứu Néu ra những hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai CHUONG 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU 141. Khảo sắt tình trạng trằm cảm. ‘Theo Mayo Clinic [6] - một tổ chức y tế phi lợi nhuận hàng đầu của Hoa Kỳ đã dịnh nghia, bénh tim thin (Mental illness) còn được gọi là rối loạn sức khỏe tâm than (Mental heath đisorlers) à những rối loạn về hoạt động của hệ thông thằn kinh và sự liền quan giữa hệ thống này với các chức năng tâm lý, đề cập đến một loạt các tình trạng sức khỏe về tâm thần Rồi loạn sức khỏe tâm thần là một loại rối loạn ảnh hưởng đến tâm trạng, suy nghĩ và hành vi của con người.

Một số ví dụ về các hành vỉ bao gồm rối loạn tâm thần, tối loạn lo âu, tối loạn ăn tổng hoặc hành vi gây nghiện. Trong các bệnh về tâm lý, tim thin, các đầu hiệu và triệu chứng có thể khác nhau, tùy thuộc vào tinh trạng rồi loạn, hoàn cảnh hac va quan trọng là không phải lúc nào chúng cũng được biểu hiện rõ rằng, Rồi loạn tâm thin (Mental Disorders) I lai nh I iên quan đến tâm trí và hành vỉ người bệnh, gây ra các triệu chứng và hành vi kì lạ không bình thường [3], trằm cảm là một loại rối lon tâm thần phổ biển. Thuật ngữ "tằm cảm” (Depresion) hay "rỗi loạn trằm cảm” (Major depressive disorder) là một dạng r loạn cảm xúc và cùng chỉ chung về bệnh trằm cảm. Trong nghiên cứu này, thuật ngữ "trầm cảm” được chọn sử dụng xuyên suốt đẻ dể chỉ rõ về bệnh trằm cảm và tập trung vào các khíu cạnh ign quan.

“Theo nghiên cứu IS] tỉnh đến năm 2019 có khoảng 971 triệu người trên toàn thể giới bị rối loạn tâm thần. Thống kê cita Global Health Data Exchange (GHDx) ~ mét nén ting trực tuyển do Viện Toàn cầu sức khde (Institute for Health Metrics and Evaluation - IHME) tạo rụ trên oàn thể giới bệnh rỗi loạn tâm thần đang ngày cảng tăng, phổ biển cảm đúng cao nhất như trong Hình 1. : Biểu đồ thống kê số lượng các nhóm bệnh thuộc rối loạn tâm thần từ năm 1990 đến năm 2019 Chú thích: EÊ` Trầm cảm ở mọi lứa tuổi cả nam và nữ trên điện tích toàn câu. Nghiên cứu [10] đã công bố kết quả đáng báo động rằng tỷ lệ trung bình toàn cầu của các triệu chứng trằm cảm từ năm 2001 đến năm 2020 đã tăng lên 34%.

Đáng chú ý hơn, trong giai đoạn này tỷ lệ trung bình của thanh thiểu niên cũng đã tăng đáng ké ti 24% trong thập kỹ 2001-2010 lên 37% trong thập kỷ 201 1-2020. Khảo sát do WHO thực hi ng bố vào năm 2023, trên toàn thể giới có khoảng 280 triệu người bị trầm cảm. Ước tính gần 800.000 trường hợp tự tử xây ra được báo cáo mỗi năm trên toàn thể iới, khoảng 3,8% dân số toàn cầu bị trầm cảm bao gm 54 người trường thành (4% ở nam và 6% ở nữ) và 5.7% người lớn tên 60 tui [1]. Trằm cảm đang trở thành vẫn đề hàng đẫu ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tổi, trẻ em, thanh thiểu iến.

người lớn và người giả. Ngoài ra có khoảng 505 trong tổng số cá nhân tự từ thể hiện các triệu chứng trằm cảm hoặc các rồi loạn tâm trạng khác [3] Ở Pháp có 105 dân số nguy cơ mả trim cảm, tỉ lệ mắc bệnh từ 2- 39% số dân [1I] và ở Mỹ tỉ lệ mắc bệnh chung ới nữ là 5-9%, nam giới là 2-3% [12]. Nghiên cứu [13] l3 trong năm 2022 về tỷ lệ rồi loan trim cam tại các cơ sở chăm sóc sức khỏe ở Thành phd Hỗ Chí Minh, Việt Nam đưa ra kết quả có khoảng 15,8% người mắc chứng rồi loạn rằm ‘Theo WHO, cit 40 giây lại có một vụ tự tử xảy ra trên thể giới [14] một trong những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này là do ý định tự tử của những người mắc bệnh trằm cảm. Dựa trên dữ liệu thống kê ở từng quốc gia trong khu vực Đông Nam Á [I5] của.

công ty Klynveld Peat Marwick Goerdeler (tén viét tit KPMG) - một trong bốn công ty kiểm toán và tự vẫn lớn trên toàn thể giới nhằm thảo luận việc chăm sóc sức khỏe tâm thần giữa những khu vực. Dữ liệu cho thấy được rằng tỷ lệ bệnh nhân cỏ ý định tự tử đang sống chung với bệnh trằm cảm ở Hình 12.2: Tỷ lệ có ý định tự tử khi mắc trầm cảm ở khu vực Đông Nam Á năm 2021 trên có thể thấy sự gia tăng nhanh chóng của trằm cảm là điều đáng. Tình hình nghiên cứu “Trong thời đại công nghệ thông tỉn phát triển. nhiều phương pháp ti trí tuệ nhân tạo được phát triển mạnh mẽ để nhận biết cảm xúc con người.

Đặc biệt trong lĩnh vực y tế và tâm lý học, các phương pháp này đang trở thành một hướng tiếp cận quan trọng. Sự gia tăng nhanh chóng trong nghiên cứu về vẫn đề tằm căm là điều đáng chú ý. “Các nghiên cứu tăng đáng kể trong vai năm gần đây được thể hiện ở Hình 1.3 [16 chứng "mình rằng hỗ trợ phát hiện trạng thi rằm cảm thông qua Thị giác Máy tính (Computer Vision) dang là một lĩnh vực phát triển mạnh mẽ. of Studies / Year Hình 1.3: Nghiên cứu phát dau higu tram cam mỗi năm tính đến năm 2020.

Nghị cứu bạn ả dã chứng mình rằng những người mắc bệnh trim cảm và mức độ thể biện trằm cảm được nhận biết qua hành vi phi ngôn ngữ [17], [18] những phát hiện này đã góp phần thúc đẩy lịch sử nghiên cứu lâu dài vi hiện cảm xúc của bệnh nhân trim cảm. Bang t6m tắt [19] đã cung cắp tóm tắt 10 bộ dữ liệu trầm cảm cùng với loại dữ liệu (cam xi, dm thanh, văn bản, .) đã và đăng được sử dụng rong các công trình nghiên cứu để thực hiện nghiên cứu dành cho việc chấn đoán trằm cảm.1: Bảng tóm tắt mười bộ dữ liệu về trầm cảm. AUTHORS-YEAR DATASET TYPE videbech (2016) ‘The Danish Depression Audio/Video Report garcia-ceja (2018) Depression Audio/Video gratch ,artstein ret al. 2014) The Distress Analysis Audio/Video Interview Corpus (DAIC) valstar etal.

(2013) AVEC 2013 Audio/Video valstar et al. (2014) AVEC 2014 Audio/Video valstar et al. (2016) AVEC 2016 Audio/Video lieberman and meyer (2013) Crisis Text Line Text data Is becker cLal. (1994) DementiaBank Database Audio/Video Reddit Self-reported yates etal.

(2017) Depression Diagnosis ‘Text data (RSDD) dataset pradhan et al. (2014) ‘SemEval-2014 Task 7 Text data Một số nghiên cứu đã sử dụng bộ dữ liệu DAIC và bộ dỡ liệu này đã trở nên phổ biến trong các công trình được È cập tại [21, [20I. Ngoài ra, bộ dữ liệu AVEC đã được sử dụng qua các năm trong một số nghiên cứu 24]. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu đã thực hiện việc huấn luyện bằng cách tự tạo ra một bộ dữ liệu [4], [25].

Nhóm túc giả [26] đã đề uất hệ thống sử dụng kỹ thuật xử lý ảnh dùng để phát hiện trằm cảm ở sinh viên trong môi trường đại học qua hai biểu cảm tích cực và tiêu cực. nghiên cứu [20], các tác giả đưa ra phương pháp mới là sử dụng mạng tích chập giãn thời gian (Temporal Dilated Convolutional network TDCN) đẻ học thông tin thời gian từ các. chuỗi sau đó sử dụng mô-đun (Feutre-\Wise Atention - EWA) kết hợp các đặc trơn khác nhau được tích xuất từ TDCN. Hay trong nghiên cứu [27] đề xuắt một phương pháp mới để nhận diện nguy co trằm cảm tiém ấn dựa rên hai loại mô hình Deep Belief Network (ĐBN) khác nhau.

Một mô hình tích xuất đặc điểm xuất hiện 2D từ hình ảnh khuôn mặt được thụ thập bởi máy ảnh quang học, trong khi mô ih còn lại trích xuất đặc điểm động. 3D từ các điểm khuôn mặt 3D được thu thập bởi Kinect. Ngoài ra, để mở rộng phạm vi nghiên cứu, các nhà nghiên cứu cũng đã áp dụng mạng nơ-ron tích chap Convolutional ‘Neural Network (CNN) trong hai biến thể quan trong, đó là CNN 2D va CNN 3D. CNN 2D duge sit dung chit yéu dé xir ly hinh ank tinh va di igu 2D, trong khi CNN 3D mở rộng 4p dụng lớp tích chập cho dữ liệu thời gian hoặc dữ liệu không gian ba chiễu, như video và cdữ liệu hình ảnh y tế [27], [28].

[301 Bén cạnh dùng cảm xúc để phát hiện trằm cảm thì từ rất lâu việc nhận dạng trằm cảm «qua giọng nói đã được nghiên cứu và chứng minh từ quá khứ đến hiện tại. là một trong những đặc trưng được nghiên cứu rộng rãi bởi các đặc điểm ngôn ngữ và giọng nói hoàn toàn có thểbị ảnh hưởng bôi trạng thấ in thn cia chi thể, Nghiên cứu [31] 16 đđo được tốc độ giọng nói có sự thay đỗi mạnh nhất trong việc nhận điện bệnh nhân trằm cảm nga là khi mức độ trầm cảm tăng theo điểm của thang đo trầm cảm Halrilon. [5Ð] [33] đã chứng mình được rằng giọng nói của người trầm cảm có liên quan đến thời gian nói. Bên cạnh đó còn có các đặc điểm âm thanh khác như shimmer, jiter, cao độ và năng.

lượng hay độ nung trong long nói, cúc đặc điểm còn liên quan đến âm lượng hay tin sé 134].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt khoá luận "Phát Hiện Trầm Cảm Sử Dụng Mô Hình Học Sâu" tập trung vào việc ứng dụng các kỹ thuật học sâu (Deep Learning) để tự động nhận diện và phát hiện dấu hiệu trầm cảm từ dữ liệu. Nghiên cứu này hứa hẹn mang lại một phương pháp chẩn đoán trầm cảm hiệu quả, nhanh chóng và chính xác hơn so với các phương pháp truyền thống, giúp các chuyên gia tâm lý có thêm công cụ hỗ trợ đắc lực trong việc điều trị bệnh nhân. Đọc khoá luận này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về cách thức xây dựng và huấn luyện mô hình học sâu để giải quyết một bài toán cụ thể trong lĩnh vực y tế.

Nếu bạn quan tâm đến ứng dụng của công nghệ thông tin trong việc xây dựng các hệ thống web, bạn có thể tìm hiểu thêm về các khoá luận liên quan đến việc xây dựng website, ví dụ như Khóa luận tốt nghiệp công nghệ thông tin xây dựng website đặt phòng cho khách sạn hải long để thấy được cách các kiến thức đã học có thể được áp dụng vào thực tế. Hoặc bạn muốn khám phá về xây dựng website bán hàng, có thể xem Khóa luận tốt nghiệp công nghệ thông tin xây dựng website bán xe đạp trên nền tảng wordpress để hiểu rõ hơn về quy trình và các công cụ hỗ trợ. Bạn cũng có thể tham khảo thêm Khóa luận tốt nghiệp công nghệ thông tin xây dựng website bán thang máy hybrid để có cái nhìn đa chiều hơn về ứng dụng của công nghệ web trong các lĩnh vực khác nhau.