chương 1 Tóm lại, xe tự hành là một hệ thống phức tạp yêu cầu sự tích hợp chặt chẽ giữa nhiều khối phần cứng và phần mềm. Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ, nhưng công nghệ nhận thức môi trường vẫn là một thách thức lớn. Sự phát triển và hoàn thiện của các hệ thống này sẽ là yếu tố then chốt để đưa xe tự hành trở thành hiện thực trong cuộc sống hàng ngày và thương mại hóa trên quy mô lớn. Mặc dù trường phái thị giác máy tính đặt nhiều niềm tin vào sự phát triển của trí tuệ nhân tạo để đạt được khả năng nhận thức và ra quyết định giống như con người, nhưng thực tế hiện nay cho thấy cần có sự hỗ trợ của các cảm biến khác như LiDAR để khắc phục những hạn chế hiện có.
Sự kết hợp giữa các công nghệ này sẽ là chìa khóa để phát triển các hệ thống xe tự hành an toàn và hiệu quả, mở ra một tương lai đầy tiềm năng cho ngành công nghiệp này. 8 Chương 2 Các tập dữ liệu và mô hình học sâu nhận diện vật thể 3D 2.1 Các tập dữ liệu mở 2.1 Tập dữ liệu KITTI Bộ dữ liệu KITTI là một trong những bộ dữ liệu phổ biến và có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực robot di động và xe tự hành. Bộ dữ liệu này chứa các dữ liệu có nhãn được thu thập xung quanh thành phố Karlsruhe, Đức. Dữ liệu của KITTI được chia thành nhiều điểm chuẩn khác nhau để đánh giá các thách thức khác nhau, bao gồm theo dõi đối tượng, ước tính độ sâu, và phát hiện đối tượng ở cả dạng 2D và 3D.
Điều này cho phép các nhà nghiên cứu và nhà phát triển có thể kiểm tra và đánh giá hiệu suất của các thuật toán và hệ thống xe tự hành trong các tình huống giao thông thực tế [16]. Bộ dữ liệu KITTI bao gồm hàng giờ các tình huống giao thông được ghi lại bằng nhiều loại cảm biến, bao gồm các Camera RGB với độ phân giải cao và cảm biến LIDAR 3D. Những dữ liệu này cung cấp một cái nhìn chi tiết và đa dạng về các tình huống giao thông, từ đó hỗ trợ quá trình huấn luyện và kiểm tra các hệ thống tự hành. Một điểm hạn chế của bộ dữ liệu KITTI là nó không bao gồm các ground truth cho semantic segmentation (phân đoạn ngữ nghĩa).
Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu đã tự gán nhãn thủ công cho các dữ liệu này để phù hợp với mục đích nghiên cứu cụ thể của họ [15]. KITTI đã tạo thủ công 200.000 khung hình, với 7481 mẫu dùng cho huấn luyện (train) và 7518 mẫu dùng cho kiểm tra (test). Bộ dữ liệu này cung cấp hơn 50 cảnh (scenes) với 8 lớp (classes) tại một số địa điểm, chỉ xem xét các đối tượng như người đi bộ, người đi xe đạp và ô tô để đánh giá trực tuyến. Các lớp đối tượng này được lựa chọn kỹ lưỡng để phản ánh các tình huống giao thông phổ biến và quan trọng, từ đó cung cấp một tiêu 9 2.
Các tập dữ liệu mở Bảng 2.1: Bảng class và số lượng class trong tập KITTI Train Validation Total Car 10633 10831 21464 Pedestrian 2111 2159 4270 Total 12744 12990 25734 chuẩn đáng tin cậy cho việc đánh giá các hệ thống xe tự hành [15, 13]. Sự phổ biến và ảnh hưởng của bộ dữ liệu KITTI đối với cộng đồng nghiên cứu về xe tự hành không chỉ nằm ở việc thu thập dữ liệu phong phú và đa dạng mà còn ở các giao thức và điểm chuẩn mà nó cung cấp. Các giao thức này giúp đảm bảo rằng các thí nghiệm và đánh giá được thực hiện một cách nhất quán và có thể so sánh được giữa các nghiên cứu khác nhau. Điều này thúc đẩy sự tiến bộ và hợp tác trong cộng đồng nghiên cứu, đồng thời cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc phát triển các công nghệ tự hành [34].
Bộ dữ liệu KITTI không chỉ là một nguồn tài nguyên quý giá cho việc phát triển các thuật toán và hệ thống tự hành mà còn là một tiêu chuẩn vàng để đánh giá hiệu suất của chúng. Nhờ vào sự đa dạng và độ chi tiết của dữ liệu, cùng với các điểm chuẩn rõ ràng và minh bạch, KITTI đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong việc thúc đẩy sự tiến bộ của công nghệ xe tự hành. Các nhà nghiên cứu và nhà phát triển có thể sử dụng bộ dữ liệu này để kiểm tra các ý tưởng mới, tinh chỉnh các mô hình hiện có, và chứng minh hiệu suất của các hệ thống của họ trong các tình huống giao thông thực tế [16]. Ngoài ra, việc các nhà nghiên cứu tự gán nhãn thủ công cho các dữ liệu của KITTI để phục vụ các mục đích nghiên cứu cụ thể cũng cho thấy tính linh hoạt và tầm quan trọng của bộ dữ liệu này.
Điều này không chỉ mở rộng phạm vi ứng dụng của KITTI mà còn chứng tỏ rằng, dù có những hạn chế nhất định, bộ dữ liệu này vẫn cung cấp một nền tảng mạnh mẽ và đáng tin cậy cho việc nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực xe tự hành [13]. Tóm lại, bộ dữ liệu KITTI là một tài sản vô giá cho cộng đồng nghiên cứu về xe tự hành, với các dữ liệu phong phú, đa dạng và được gán nhãn tỉ mỉ, cùng với các giao thức và điểm chuẩn rõ ràng. Nó không chỉ hỗ trợ việc phát triển và kiểm tra các hệ thống tự hành mà còn thúc đẩy sự tiến bộ và hợp tác trong cộng đồng nghiên cứu, từ đó góp phần quan trọng vào việc phát triển các công nghệ tự hành tiên tiến và an toàn hơn [34].2 Tập dữ liệu NuScenes Tập dữ liệu NuScenes, được phát hành vào tháng 3 năm 2019, đã nhanh chóng trở thành một chuẩn mực mới trong lĩnh vực phát hiện đối tượng 3D. So với bộ dữ liệu KITTI trước đó, NuScenes mang lại một lượng dữ liệu được chú thích phong phú và đa dạng hơn nhiều, bao gồm 10 2.
Các tập dữ liệu mở hình ảnh, đám mây điểm LIDAR và radar. Một trong những điểm nổi bật của NuScenes là việc sử dụng đến 23 lớp nhãn khác nhau, cung cấp mức độ chi tiết và độ chính xác cao hơn trong việc phân loại các đối tượng [10]. Dữ liệu NuScenes được thu thập trên các đường phố của hai thành phố lớn là Singapore và Boston, giúp đảm bảo tính đa dạng về môi trường giao thông và điều kiện đường phố. Bộ dữ liệu này bao gồm 1000 cảnh, mỗi cảnh kéo dài khoảng 20 giây, tạo ra một tập hợp dữ liệu phong phú và toàn diện cho các nhà nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực xe tự hành.
Sự phong phú và đa dạng của dữ liệu giúp đảm bảo rằng các hệ thống phát hiện đối tượng 3D có thể được huấn luyện và kiểm tra trong nhiều tình huống và điều kiện khác nhau [35]. NuScenes sử dụng một hệ thống cảm biến phức tạp với 6 Camera, bao gồm 3 Camera ở phía trước và 3 Camera ở phía sau xe. Điều này cho phép ghi lại toàn cảnh xung quanh xe với độ phân giải cao, cung cấp thông tin chi tiết về môi trường xung quanh từ nhiều góc nhìn khác nhau. Sự kết hợp giữa dữ liệu từ Camera, LIDAR và radar giúp tạo ra một bản đồ 3D chính xác và chi tiết về môi trường, từ đó hỗ trợ quá trình phát hiện và phân loại đối tượng một cách hiệu quả [10, 35].2: Bảng class và số lượng class trong tập NuScenes Train Validation Total Car 232141 49398 281539 Pedestrian 118850 23322 142172 Total 350991 72720 423771 Tương tự như KITTI, NuScenes cung cấp chú thích 3D cho nhiều lớp khác nhau mặc dù chúng ta sẽ chỉ tập trung vào ô tô và người đi bộ để đảm bảo tính nhất quán.
NuScenes cung cấp các chú thích sau: • Label: có 23 lớp. • Center: Tâm của đối tượng (x, y, z): theo tọa độ Camera (tính bằng mét). • Dimensions: chiều rộng, chiều cao và chiều dài của hộp giới hạn 3D (tính bằng mét). • Orientation: từ quaternion mô tả chuyển động quay của đối tượng, chúng ta trích xuất góc yaw, do đó giả sử góc quay và góc lăn rỗng.
• Camera intrinsics: ma trận hiệu chỉnh Camera. Các chỉ số đánh giá mô hình nhận diện đối tượng 3D 2.3 Tập dữ liệu Waymo Tập dữ liệu Waymo là một bộ dữ liệu quy mô lớn mới, có chất lượng cao và đa dạng, được thiết kế để hỗ trợ nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực xe tự hành. Bộ dữ liệu này bao gồm 1150 cảnh, mỗi cảnh kéo dài 20 giây, cung cấp một lượng lớn dữ liệu Camera và LiDAR chất lượng cao. Các dữ liệu này đã được đồng bộ hóa và hiệu chỉnh chính xác, đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy trong các phân tích và mô hình hóa.
Dữ liệu được thu thập từ nhiều khu vực khác nhau, bao gồm cả khu vực thành thị và ngoại ô, giúp tăng cường tính đa dạng và độ bao phủ của tập dữ liệu [41]. Một phân tích so sánh cho thấy tập dữ liệu Waymo vượt trội hơn hẳn so với các bộ dữ liệu khác về số lượng và chất lượng dữ liệu. Điều này làm cho Waymo trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các nhà nghiên cứu và nhà phát triển khi tìm kiếm các bộ dữ liệu lớn và đa dạng để huấn luyện và kiểm tra các hệ thống xe tự hành. Tuy nhiên, trong phạm vi luận án này, tôi đã quyết định chọn tập dữ liệu KITTI để huấn luyện mô hình.
Lý do cho sự lựa chọn này là tính nhỏ gọn và phổ biến của tập dữ liệu KITTI, giúp dễ dàng tiếp cận và sử dụng trong nghiên cứu. KITTI đã được cộng đồng nghiên cứu sử dụng rộng rãi và đã trở thành một chuẩn mực trong lĩnh vực phát hiện đối tượng và định vị, do đó, việc sử dụng KITTI sẽ giúp đảm bảo rằng các kết quả nghiên cứu có thể so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu trước đó [16]. Mặc dù Waymo cung cấp một lượng dữ liệu lớn và đa dạng, nhưng tính nhỏ gọn của KITTI giúp tối ưu hóa quá trình huấn luyện mô hình và giảm thiểu yêu cầu về tài nguyên tính toán. Hơn nữa, sự phổ biến của KITTI trong cộng đồng nghiên cứu đồng nghĩa với việc có nhiều tài liệu hỗ trợ và các nghiên cứu liên quan có thể tham khảo, điều này giúp quá trình nghiên cứu trở nên thuận lợi hơn.
Do đó, dù Waymo có nhiều ưu điểm về quy mô và chất lượng dữ liệu, KITTI vẫn là lựa chọn phù hợp cho nghiên cứu này, nhờ vào tính thực tiễn và sự chấp nhận rộng rãi của nó trong cộng đồng khoa học [sun2020scalability, 16].