Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong sự phát triển của khoa học kỹ thuật và công nghệ thông tin ở thế kỷ XXI, các hệ thống xử lý dữ liệu (Data processing system) giữ vị trí trung tâm trong hầu hết các lĩnh vực xã hội. Việc ứng dụng tin học hóa vào công tác quản lý sản xuất, kinh doanh và giáo dục là xu thế tất yếu nhằm giảm thiểu chi phí, tinh giản thao tác thủ công và nâng cao hiệu quả vận hành. Trong môi trường giáo dục đại học, quản lý sinh viên là hoạt động quản lý toàn bộ quá trình học tập và rèn luyện của sinh viên, bao gồm khối lượng thông tin hồ sơ lý lịch và hệ thống điểm số phức tạp qua nhiều học kỳ và lần thi.
Tại thời điểm nghiên cứu, công tác quản lý sinh viên tại nhiều cơ sở đào tạo vẫn chủ yếu dựa trên phương thức thủ công bằng sổ sách và giấy tờ. Thực trạng này bộc lộ nhiều hạn chế lớn:
- Việc lưu trữ thông tin về sinh viên và cán bộ giảng dạy cồng kềnh, phân tán, đòi hỏi diện tích không gian lưu trữ lớn và cần nhiều nhân lực quản lý.
- Công tác tra cứu, tìm kiếm thông tin chi tiết (như danh sách sinh viên theo khoa, lớp, cán bộ lớp, sinh viên khá giỏi) mất nhiều thời gian do phải trực tiếp lật giở từng tập hồ sơ.
- Việc điều chỉnh, bổ sung thông tin gặp khó khăn, thiếu tính rõ ràng; khâu tính toán điểm tổng hợp dễ xảy ra nhầm lẫn và thiếu đồng bộ.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Lê Văn Bằng đã thực hiện đề tài "Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Sinh Viên" dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Đoàn Văn Ban. Mục đích và nhiệm vụ cụ thể của đề tài bao gồm:
- Khảo sát toàn diện hệ thống quản lý sinh viên thực tế trong trường đại học nhằm làm rõ các đối tượng cần quản lý và quy trình xử lý thông tin.
- Phân tích các ưu điểm, nhược điểm của phương pháp thủ công và xác định các yêu cầu đổi mới của hệ thống mới.
- Xây dựng mô hình phân tích chức năng nghiệp vụ, biểu đồ phân cấp chức năng (BPC) và biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) theo các mức phân rã.
- Thiết lập mô hình thực thể liên kết (ER), chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ và thiết kế các bảng dữ liệu trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft Access.
- Thiết kế hệ thống giao diện người dùng (Form) và lập trình các mô-đun chức năng (nhập liệu, tra cứu, hiển thị, sửa đổi, xóa dữ liệu) bằng ngôn ngữ Microsoft Visual Basic 6.0.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là các dữ liệu nghiệp vụ quản lý sinh viên trong trường đại học (hồ sơ sinh viên, khoa, lớp học, khóa học, môn học, hệ số môn học, dân tộc, tôn giáo và hệ thống điểm thi). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phân tích thiết kế có cấu trúc và xây dựng phần mềm ứng dụng desktop phục vụ cán bộ phòng đào tạo và giáo vụ khoa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài áp dụng phương pháp luận Phân tích và thiết kế hệ thống có cấu trúc theo hướng tiếp cận từ trên xuống (Top-Down Analysis). Quá trình này phân rã hệ thống từ tổng thể đến chi tiết, chuyển hóa các chức năng lớn thành các chức năng nguyên tố và xây dựng các mô-đun chương trình độc lập. Quy trình phân tích thiết kế gồm 3 giai đoạn chính:
- Giai đoạn chiến lược: Xác định mục tiêu, phạm vi, các yếu tố thuận lợi, khó khăn và nhân tố thành công của hệ thống.
- Giai đoạn phân tích: Đi sâu vào khảo sát mô hình nghiệp vụ hiện tại, phân tích chức năng nghiệp vụ thông qua Biểu đồ phân cấp chức năng (BPC) và Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) 3 mức (Mức khung cảnh, Mức đỉnh, Mức dưới đỉnh); đồng thời phân tích mô hình thực thể liên kết (ER Model).
- Giai đoạn thiết kế: Chuyển đổi mô hình thực thể liên kết sang mô hình quan hệ, thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý và xây dựng giao diện tương tác cùng mã nguồn chương trình.
Về mặt lý thuyết cơ sở dữ liệu, đề tài dựa trên nền tảng Mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database Model):
- Khái niệm quan hệ: Dựa trên lý thuyết tập hợp, quan hệ là tập con của tích Đề-các của các miền giá trị $D_1 \times D_2 \times \dots \times D_n$. Mỗi hàng tương ứng với một bộ (tuple/record) và mỗi cột tương ứng với một thuộc tính (attribute).
- Khóa và tính toàn vẹn dữ liệu: Xác định siêu khóa, khóa chính (Primary Key) để định danh duy nhất từng bản ghi, và khóa ngoại (Foreign Key) để thiết lập mối liên kết tham chiếu giữa các bảng dữ liệu.
- Phụ thuộc hàm (Functional Dependency): Áp dụng các định nghĩa về phụ thuộc hàm đầy đủ (Full Function Dependence) và phụ thuộc hàm bắc cầu (Transitive Dependence) để phân tích cấu trúc lược đồ quan hệ, giảm thiểu dư thừa dữ liệu và loại bỏ các bất thường khi cập nhật.
- Các loại liên kết: Phân loại và xử lý các dạng quan hệ thực tế gồm 1 - 1, 1 - Nhiều (1 - N) và Nhiều - Nhiều (N - N), trong đó quan hệ N - N được tách thành các cặp quan hệ 1 - N thông qua bảng trung gian.
Về công nghệ lập trình, đề tài sử dụng ngôn ngữ Microsoft Visual Basic 6.0 (mô hình lập trình hướng sự kiện/dựa trên đối tượng) kết hợp hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft Access. Visual Basic cung cấp cơ chế thiết kế giao diện trực quan, hỗ trợ nhúng đối tượng OLE, liên kết thư viện liên kết động DLL, và giao tiếp dữ liệu thông qua Data Access Objects (DAO) hoặc Open Database Connectivity (ODBC). Nguồn dữ liệu thực hiện đề tài được thu thập từ quy trình nghiệp vụ đào tạo thực tế tại trường đại học.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc ứng dụng desktop trên nền tảng Microsoft Windows, bao gồm việc phân rã chức năng, mô hình hóa luồng dữ liệu, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu và xây dựng hệ thống biểu mẫu giao diện người dùng.
1. Phân cấp chức năng và luồng dữ liệu (DFD)
Hệ thống phân cấp chức năng tổng thể gồm các tác nhân chính tương tác với hệ thống: Phòng đào tạo, Sinh viên, Khoa, Giáo viên, và Tìm kiếm. Biểu đồ luồng dữ liệu được thiết kế qua 3 mức phân rã:
| Mức DFD |
Tên tiến trình / Chức năng |
Tác nhân / Dữ liệu vào - ra |
| Mức 1 (Khung cảnh) |
Hệ thống Quản lý sinh viên (0.0) |
- Tác nhân ngoài: Giáo vụ, Sinh viên, Giáo viên. - Luồng dữ liệu: Đăng ký hồ sơ, Yêu cầu báo cáo, Báo cáo, Nộp học phí, Thông báo điểm, Thông báo nộp học phí, Tiếp nhận sinh viên. |
| Mức 2 (Mức đỉnh) |
1.0 Quản lý Hồ sơ 2.0 Quản lý Điểm 3.0 Quản lý Môn học 4.0 Tìm kiếm |
- Tác nhân: Giáo vụ, Sinh viên, Giáo viên. - Kho dữ liệu: Hồ sơ, Điểm, Môn học. - Luồng trao đổi: Yêu cầu đăng ký, Đáp ứng yêu cầu, Kết quả học tập, Chấm điểm, Yêu cầu dạy/học. |
| Mức 3 (Dưới đỉnh) |
1.1 Quản lý hồ sơ các khoa ngành 1.2 Quản lý các loại hình đào tạo 2.1 Điểm thi lần 1 2.2 Điểm thi lần 2 2.3 Quản lý kết quả học tập 3.1 Quản lý lớp học 3.2 Quản lý giáo viên |
- Phân rã tiến trình 1.0 thành 1.1 và 1.2. - Phân rã tiến trình 2.0 thành 2.1, 2.2 và 2.3 (tổng hợp điểm và báo thành tích). - Phân rã tiến trình 3.0 thành 3.1 và 3.2. |
2. Mô hình thực thể liên kết (ER)
Các thực thể được xác định trong bài toán gồm: Sinh viên (Hososv), Điểm (Diem), Môn học (Monhoc), Lớp (Lop), Khoa (Khoa), Khóa học (Khoahoc), Dân tộc (Dantoc), Tôn giáo (Tongiao), Học kỳ (Hocky). Mối quan hệ giữa các thực thể được thiết lập như sau:
| Cặp thực thể liên kết |
Loại quan hệ |
Ý nghĩa nghiệp vụ |
HOSOSV - DIEM |
1 - N |
Một sinh viên có nhiều đầu điểm môn học qua các lần thi. |
MONHOC - DIEM |
1 - N |
Một môn học có nhiều sinh viên theo học và nhận điểm. |
LOP - HOSOSV |
1 - N |
Một lớp học chứa nhiều sinh viên thuộc cùng chuyên ngành. |
KHOA - HOSOSV |
1 - N |
Một khoa quản lý nhiều sinh viên thuộc các khóa. |
HOCKY - MONHOC |
1 - N |
Một học kỳ bố trí giảng dạy nhiều môn học khác nhau. |
DANTOC - HOSOSV |
1 - 1 |
Mỗi sinh viên xác định duy nhất một thông tin dân tộc. |
TONGIAO - HOSOSV |
1 - 1 |
Mỗi sinh viên xác định duy nhất một thông tin tôn giáo. |
3. Thiết kế các bảng cơ sở dữ liệu vật lý
Cơ sở dữ liệu của chương trình được tổ chức thành 8 bảng dữ liệu quan hệ trong Microsoft Access:
| Tên bảng |
Tên trường (Field Name) |
Kiểu dữ liệu |
Vai trò / Chú thích |
| 1. Hososv (Hồ sơ sinh viên) |
Masv
Ten
Ngaysinh
Gioitinh
ChoOhiennay
Quequan
Hotenbo
Nghenghiepbo
Hotenme
Nghenghiepme
Diachi
Dienthoai
Makhoa
Tendt
Tentg
Malop
Makhoahoc
Diemdauvao1
Diemdauvao2
Diemdauvao3
Ngaynhaphoc |
Text Text Date Text Text Text Text Text Text Text Text Text Text Text Text Text Text Number Number Number Date |
Khóa chính (Masv) Họ và tên Ngày sinh Giới tính Chỗ ở hiện nay Quê quán Họ tên bố Nghề nghiệp bố Họ tên mẹ Nghề nghiệp mẹ Địa chỉ Điện thoại liên hệ Mã khoa quản lý Tên dân tộc Tên tôn giáo Mã lớp biên chế Mã khóa học Điểm thi tuyển sinh môn 1 Điểm thi tuyển sinh môn 2 Điểm thi tuyển sinh môn 3 Ngày chính thức nhập học |
| 2. diem (Điểm học tập) |
Masv
Mamonhoc
DiemLT1
DiemTH1
DiemLT2
DiemTH2 |
Text Text Text Text Text Text |
Mã sinh viên Mã môn học Điểm thi lý thuyết lần 1 Điểm thi thực hành lần 1 Điểm thi lý thuyết lần 2 Điểm thi thực hành lần 2 |
| 3. monhoc (Danh mục môn học) |
Mamonhoc
Tenmonhoc
SoDVHT
Hesolythuyet
Hesothuchanh
Mahocky |
Text Text Text Text Text Text |
Khóa chính (Mamonhoc) Tên môn học Số đơn vị học trình Hệ số điểm lý thuyết Hệ số điểm thực hành Mã học kỳ bố trí |
| 4. lop (Danh mục lớp) |
Malop
Tenlop |
Text Text |
Khóa chính (Malop) Tên lớp học |
| 5. khoahoc (Danh mục khóa) |
Makhoahoc
Tenkhoahoc |
Text Text |
Khóa chính (Makhoahoc) Tên khóa đào tạo |
| 6. khoa (Danh mục khoa) |
Makhoa
Tenkhoa |
Text Text |
Khóa chính (Makhoa) Tên khoa chuyên môn |
| 7. Dantoc (Danh mục dân tộc) |
Madantoc
Tendantoc |
Text Text |
Mã dân tộc Tên gọi dân tộc |
| 8. Tongiao (Danh mục tôn giáo) |
Matongiao
Tentongiao |
Text Text |
Mã tôn giáo Tên gọi tôn giáo |
4. Thiết kế giao diện và các mô-đun chương trình
Chương trình được xây dựng với hệ thống biểu mẫu (Form) trực quan trên Visual Basic 6.0:
- Giao diện chính: Menu điều khiển cho phép truy cập nhanh đến các chức năng cập nhật, xử lý hồ sơ, điểm số, tìm kiếm và tạo lập báo cáo thống kê.
- Form Nhập hồ sơ Sinh Viên: Giao diện cập nhật 21 trường dữ liệu lý lịch và kết quả đầu vào của sinh viên.
- Form Nhập Điểm: Cho phép nhập và chỉnh sửa điểm thi lý thuyết và thực hành qua các lần thi của sinh viên theo từng môn học.
- Các Form danh mục nghiệp vụ: Form Nhập Lớp, Form Nhập Môn Học, Form Nhập Khoa, Form Nhập Khóa Học, Form Nhập Dân Tộc, Form Nhập Tôn Giáo.
- Form Tìm Kiếm: Cung cấp công cụ tra cứu sinh viên theo khoa, lớp, phân loại học lực và các tiêu chí quản lý.
- Mô-đun chức năng: Mô-đun xử lý hồ sơ sinh viên thực thi các thủ tục sự kiện nhằm kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu trước khi lưu vào cơ sở dữ liệu Access.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phân Tích Yêu Cầu
Chương 1 trình bày cơ sở thực tiễn của công tác quản lý đào tạo tại các trường đại học, tiến hành khảo sát và đánh giá hệ thống hiện tại.
Nội dung khảo sát thực tế tập trung vào 5 nhóm công việc:
- Quản lý hồ sơ sinh viên: Quản lý thông tin cá nhân, diện ưu tiên chính sách, tình trạng nghỉ học, chuyển lớp hoặc ra trường.
- Quản lý lớp học: Quản lý đơn vị học tập cơ bản với mã lớp và tên lớp theo chuyên ngành.
- Quản lý môn học và hệ số môn học: Bố trí danh sách môn học, số đơn vị học trình và hệ số tính điểm lý thuyết/thực hành.
- Quản lý điểm của sinh viên: Hệ thống theo dõi nhiều đầu điểm gồm điểm lý thuyết lần 1, điểm thực hành lần 1, điểm lý thuyết lần 2, điểm thực hành lần 2, điểm trung bình học kỳ và điểm trung bình năm.
- Cách thức tìm kiếm thông tin: Nhu cầu lọc dữ liệu sinh viên khá giỏi, cán bộ lớp hoặc sinh viên theo từng đơn vị lớp/khoa.
Tác giả so sánh chi tiết giữa phương pháp quản lý thủ công truyền thống và phương pháp tin học hóa:
| Tiêu chí so sánh |
Phương pháp thủ công (Sổ sách) |
Hệ thống tin học hóa mới |
| Không gian lưu trữ |
Cồng kềnh, tốn nhiều diện tích lưu trữ giấy tờ, sổ sách. |
Gọn nhẹ, lưu trữ toàn bộ dữ liệu trên máy tính trong thời gian dài. |
| Tốc độ tra cứu |
Chậm, phải tìm kiếm thủ công trực tiếp trong tài liệu lưu trữ. |
Nhanh chóng, chính xác, tìm kiếm linh hoạt theo điều kiện bất kỳ. |
| Độ chính xác |
Dễ sai lệch, thất lạc tài liệu, khó khăn khi cập nhật, điều chỉnh. |
Độ chính xác cao, hạn chế thất lạc, dễ dàng bổ sung và chỉnh sửa. |
| Nhu cầu nhân lực |
Đòi hỏi đội ngũ nhân viên lớn, bộ máy cồng kềnh. |
Giảm số lượng nhân viên quản lý, tối ưu hóa quy trình làm việc. |
| Công tác thống kê |
Phức tạp, tốn nhiều công sức tổng hợp định kỳ. |
Tự động hóa thống kê định kỳ theo từng học kỳ và từng năm học. |
| Chi phí đầu tư |
Vốn đầu tư ban đầu thấp, không cần trang thiết bị tin học. |
Chi phí đầu tư ban đầu về phần cứng và phần mềm cao. |
Chương 2: Phân Tích Và Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Sinh Viên
Chương 2 là nội dung trọng tâm của đồ án, trình bày chi tiết phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống và quá trình xây dựng phần mềm:
- Trình bày phương pháp phân tích Top-Down qua 3 giai đoạn (Chiến lược, Phân tích, Thiết kế).
- Xây dựng Biểu đồ phân cấp chức năng (BPC) xác định cây chức năng tĩnh của hệ thống.
- Xây dựng hệ thống Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) động từ Mức khung cảnh (Hình 2), Mức đỉnh (Hình 3) đến Mức dưới đỉnh (Hình 4: Phân rã Quản lý hồ sơ; Hình 5: Phân rã Quản lý điểm; Hình 6: Phân rã Quản lý môn học).
- Xây dựng Mô hình thực thể liên kết (ER) xác định các kiểu thực thể, thuộc tính và kiểu liên kết (1-1, 1-N, N-N) cùng Biểu đồ dữ liệu ER (Hình 7).
- Tổng quan lý thuyết cơ sở dữ liệu quan hệ, cấu trúc bảng dữ liệu, trường, bản ghi, cơ chế khóa (khóa chính, khóa ngoại, khóa dự phòng), phụ thuộc hàm (đầy đủ, bắc cầu) và các bước xây dựng CSDL (Hình 8).
- Thiết kế chi tiết cấu trúc 8 file bảng dữ liệu vật lý phục vụ lưu trữ thông tin hệ thống.
- Giới thiệu ngôn ngữ lập trình Microsoft Visual Basic, kiến trúc lập trình hướng sự kiện (Event-Driven), khả năng giao tiếp CSDL qua DAO/ODBC.
- Thiết kế hệ thống giao diện trực quan gồm 10 biểu mẫu (Form) và mô-đun xử lý hồ sơ sinh viên.
Chương 3: Hướng dẫn cài đặt và bảo trì
Chương 3 trình bày các hướng dẫn kỹ thuật phục vụ việc triển khai ứng dụng vào môi trường vận hành thực tế:
- Hướng dẫn các bước thiết lập, cài đặt hệ thống chương trình và cấu hình liên kết cơ sở dữ liệu Microsoft Access trên môi trường hệ điều hành Windows.
- Quy trình bảo trì, bảo dưỡng định kỳ phần cứng máy tính và hệ thống cơ sở dữ liệu nhằm đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và duy trì sự ổn định của phần mềm trong quá trình sử dụng lâu dài.
Kết quả và đóng góp
Đề tài đã hoàn thành các mục tiêu đề ra với những kết quả cụ thể:
- Hoàn thiện mô hình phân tích thiết kế: Xây dựng đầy đủ tài liệu phân tích hệ thống có cấu trúc gồm biểu đồ phân cấp chức năng (BPC), hệ thống biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) 3 mức và mô hình thực thể liên kết (ER).
- Xây dựng cơ sở dữ liệu chuẩn hóa: Thiết kế hoàn chỉnh 8 bảng dữ liệu quan hệ (
Hososv, diem, monhoc, lop, khoahoc, khoa, Dantoc, Tongiao) với các ràng buộc khóa chính và khóa ngoại chặt chẽ, tối ưu hóa lưu trữ và truy xuất thông tin đào tạo.
- Hiện thực hóa phần mềm ứng dụng: Xây dựng thành công ứng dụng trên Microsoft Visual Basic 6.0 với 10 biểu mẫu giao diện người dùng trực quan, hỗ trợ đầy đủ các thao tác nghiệp vụ: nhập mới, chỉnh sửa, xóa, tìm kiếm đa điều kiện và theo dõi điểm số qua các lần thi.
- Đóng góp về giải pháp quản lý: Đưa ra giải pháp tin học hóa thay thế quy trình quản lý sổ sách thủ công, giúp rút ngắn thời gian xử lý công việc của nhân viên giáo vụ, hỗ trợ tra cứu thông tin nhanh chóng và nâng cao độ chính xác trong quản lý đào tạo đại học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong đồ án, một số hạn chế và hướng mở rộng bao gồm:
- Hạn chế:
- Hệ thống được thiết kế dưới dạng ứng dụng desktop đơn lẻ (standalone), hoạt động trên từng máy trạm riêng lẻ mà chưa hỗ trợ mô hình máy khách - máy chủ (Client/Server) phân tán qua mạng diện rộng.
- Sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft Access, phù hợp cho quy mô dữ liệu vừa và nhỏ, có thể gặp giới hạn về hiệu năng khi số lượng bản ghi sinh viên và giao dịch đồng thời tăng cao.
- Chi phí đầu tư trang thiết bị phần cứng ban đầu vẫn là một rào cản đối với các đơn vị chưa có hạ tầng công nghệ thông tin đồng bộ.
- Hướng phát triển:
- Nâng cấp hệ thống sang các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ quy mô lớn hơn như Microsoft SQL Server hoặc Oracle thông qua giao thức kết nối nâng cao.
- Mở rộng phân quyền người dùng nhiều cấp trên môi trường mạng cục bộ (LAN) hoặc phát triển giao diện nền tảng web phục vụ sinh viên tự tra cứu kết quả học tập trực tuyến.
- Tích hợp thêm các mô-đun mở rộng như quản lý học phí chi tiết, quản lý khen thưởng - kỷ luật và quản lý ký túc xá.
Giá trị tham khảo
Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Hệ thống thông tin: Tài liệu mẫu mực về phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo mô hình có cấu trúc truyền thống (Top-Down, BPC, DFD, ERD).
- Người học lập trình ứng dụng cơ bản: Tham khảo quy trình thiết kế giao diện Form và kết nối dữ liệu giữa ngôn ngữ Microsoft Visual Basic 6.0 với hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft Access.
- Cán bộ quản lý giáo dục: Cung cấp góc nhìn toàn diện về cấu trúc dữ liệu nghiệp vụ quản lý sinh viên trong các cơ sở đào tạo đại học và cao đẳng.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống quản lý sinh viên trong đồ án gồm những phân hệ chức năng chính nào?
Hệ thống được chia thành 4 phân hệ chính: (1) Quản lý hồ sơ sinh viên và các loại hình đào tạo; (2) Quản lý điểm (điểm thi lần 1, điểm thi lần 2, tổng hợp kết quả học tập); (3) Quản lý môn học (lớp học, phân công giáo viên); và (4) Phân hệ tìm kiếm thông tin sinh viên theo nhiều điều kiện.
2. Cơ cấu đầu điểm của sinh viên được tổ chức và quản lý như thế nào?
Bảng điểm được thiết kế chi tiết để theo dõi đầy đủ các đầu điểm: Điểm thi lý thuyết lần 1 (DiemLT1), Điểm thi thực hành lần 1 (DiemTH1), Điểm thi lý thuyết lần 2 (DiemLT2), Điểm thi thực hành lần 2 (DiemTH2), kết hợp hệ số lý thuyết và hệ số thực hành trong bảng môn học để tính điểm trung bình học kỳ và điểm trung bình năm.
3. Cơ sở dữ liệu của phần mềm gồm những bảng nào và khóa chính tương ứng là gì?
Cơ sở dữ liệu gồm 8 bảng: Hososv (Khóa chính: Masv), monhoc (Khóa chính: Mamonhoc), lop (Khóa chính: Malop), khoahoc (Khóa chính: Makhoahoc), khoa (Khóa chính: Makhoa), cùng các bảng phụ trợ diem, Tongiao và Dantoc.
4. Công nghệ nào được sử dụng để xây dựng giao diện và lưu trữ dữ liệu?
Chương trình sử dụng ngôn ngữ lập trình Microsoft Visual Basic 6.0 để thiết kế các biểu mẫu giao diện người dùng và xử lý sự kiện, kết hợp với hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft Access để lưu trữ và quản lý các bảng dữ liệu quan hệ.
Kết luận
Đồ án "Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Sinh Viên" của tác giả Lê Văn Bằng đã giải quyết bài toán quản lý đào tạo đại học thông qua phương pháp phân tích thiết kế hệ thống có cấu trúc. Công trình đã chuẩn hóa quy trình xử lý luồng dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu quan hệ 8 bảng trên Microsoft Access và hoàn thiện phần mềm ứng dụng với 10 biểu mẫu chức năng trên nền tảng Visual Basic 6.0. Kết quả nghiên cứu mang lại giải pháp tin học hóa thiết thực, thay thế phương pháp quản lý sổ sách thủ công cồng kềnh và phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý đào tạo.