Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn phân tích tình hình hoạt động và hiệu quả cho vay đối với nông hộ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện cần giuộc tỉnh long an

Khóa luận phân tích hiệu quả cho vay nông hộ tại ngân hàng nông nghiệp huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An, góp phần phát triển nông thôn.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

86
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Địa bàn nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Nội dung nghiên cứu

1.6. Thời gian nghiên cứu

1.7. Cấu trúc khóa luận

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu

2.2. Vị trí địa lý

2.3. Thời tiết - Khí hậu

2.4. Thủy lợi

2.5. Địa hình - Thổ nhưỡng

2.6. Diện tích - Dân số - Lao động

2.7. Cơ sở hạ tầng của Huyện

2.8. Thu - Chi ngân sách của Huyện

2.9. Tình hình sử dụng đất trên địa bàn Huyện

2.10. Đặc điểm tình hình sản xuất nông nghiệp của Huyện

2.11. Ngành trồng trọt

2.12. Ngành chăn nuôi

2.13. Tín dụng - Ngân hàng

2.14. Nhận xét chung

2.15. Tìm hiểu nguồn cung ứng vốn cho nông hộ

2.16. Sơ lược sự hình thành và phát triển

2.17. Phạm vi hoạt động

2.18. Khách hàng

2.19. Cơ cấu tổ chức bộ máy NHNo&PTNT Cần Giuộc

2.20. Tình hình công nhân viên chức tại Ngân hàng

2.21. Những mặt được và hạn chế đối với hoạt động cho vay của Ngân hàng

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Khái niệm về tín dụng

3.2. Bản chất tín dụng

3.3. Chức năng tín dụng

3.4. Vai trò tín dụng trong sản xuất nông nghiệp và phát triển nông thôn

3.5. Những vấn đề cơ bản về kinh tế hộ

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.7. Chọn điểm nghiên cứu

3.8. Phương pháp thu thập số liệu

3.9. Phương pháp phân tích

3.10. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân tích cơ cấu giá trị sản xuất theo ngành nghề của huyện Cần Giuộc

4.2. Sản xuất nông nghiệp

4.3. Sản xuất công nghiệp

4.4. Thương mại - Dịch vụ

4.5. Tình hình hoạt động kinh doanh tại NHNo&PTNT Cần Giuộc

4.6. Nguồn vốn của Ngân hàng

4.7. Thành phần cung ứng vốn tín dụng thuộc khu vực chính thức

4.8. Tình hình sử dụng vốn tại NHNo&PTNT Cần Giuộc

4.9. Cơ cấu doanh số cho vay tại Ngân hàng

4.10. Tình hình dư nợ tại Ngân hàng

4.11. Lãi suất tại Ngân hàng

4.12. Thực trạng vay vốn của nông dân

4.13. Phân tích thông tin điều tra từ hộ vay vốn

4.14. Phân nhóm các mẫu điều tra

4.15. Đặc điểm của hộ điều tra

4.16. Thực trạng về việc vay vốn của hộ nông dân

4.17. Tình hình sử dụng vốn của nông hộ

4.18. Quy mô sản xuất của nông hộ

4.19. Vốn là điều kiện cần nhưng chưa đủ

4.20. Hiệu quả sử dụng vốn của nông hộ

4.21. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn của nông hộ

4.22. Lãi suất và thời hạn vay

4.23. Hoạt động tiêu thụ và chế biến sản phẩm

4.24. Ảnh hưởng của vốn vay đến thu nhập nông hộ

4.25. Đối với các hộ ở xã Phước Vĩnh Đông

4.26. Đối với các hộ ở xã Trường Bình

4.27. Kiểm định sự khác biệt về thu nhập theo mức vay

4.28. Quan điểm của hộ không vay vốn

4.29. Phân tích SWOT cho địa bàn nghiên cứu

4.30. Đề xuất giải pháp

4.31. Giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất

4.32. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng của ngân hàng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Đề nghị với Chính phủ và các ngành có liên quan

5.2. Đề nghị với NHNo&PTNT tỉnh Long An

5.3. Đề nghị với NHNo&PTNT Huyện và các tổ chức tín dụng khác

5.4. Đề nghị với người nông dân

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Phụ lục 1. Danh sách các hộ điều tra

Phụ lục 2. Bảng câu hỏi điều tra nông hộ

Phụ lục 3. Kết quả kiểm định SPSS

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiệu quả cho vay nông hộ tại Agribank Cần Giuộc

Việc phân tích hiệu quả cho vay đối với nông hộ tại một địa bàn trọng điểm nông nghiệp như huyện Cần Giuộc, Long An, mang ý nghĩa chiến lược. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) chi nhánh Cần Giuộc đóng vai trò là tổ chức tín dụng chủ lực, cung cấp nguồn vốn vay nông hộ để thúc đẩy sản xuất và cải thiện đời sống người dân. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Liễu (2007) cho thấy, hoạt động tín dụng của ngân hàng tác động mạnh mẽ đến quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực trồng trọt và nuôi trồng thủy sản. Nguồn vốn này không chỉ giúp nông hộ mở rộng quy mô sản xuất, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật mà còn là đòn bẩy cho phát triển kinh tế nông thôn. Bối cảnh Cần Giuộc, một huyện vành đai của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, tạo ra cả cơ hội và thách thức. Lợi thế về giao thương và tiếp cận công nghệ đi đôi với áp lực cạnh tranh về vốn và lao động. Do đó, việc đánh giá chính xác hiệu quả sử dụng vốn vay là cơ sở để ngân hàng điều chỉnh chính sách, đồng thời giúp nông hộ đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn, góp phần vào mục tiêu "dân giàu, nước mạnh" tại địa phương. Hiệu quả này được xem xét trên nhiều khía cạnh: sự tăng trưởng dư nợ cho vay nông hộ, khả năng sinh lời từ đồng vốn và tác động đến thu nhập của hộ nông dân.

1.1. Vai trò của Agribank Cần Giuộc trong tín dụng tam nông

Agribank Cần Giuộc là một trong những đơn vị cho vay chính thức, giữ vị thế quan trọng trong cơ cấu tín dụng tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) của huyện. Theo tài liệu nghiên cứu, vai trò của Agribank Cần Giuộc thể hiện rõ qua việc cung cấp vốn cho hàng chục ngàn hộ nông dân, với dư nợ chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ toàn ngành. Hoạt động này giúp khơi dậy động lực phát triển kinh tế hộ, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng sản xuất hàng hóa. Đặc biệt, ngân hàng đã có những chính sách linh hoạt để hỗ trợ người dân khi gặp rủi ro do thiên tai, dịch bệnh, như giảm lãi suất cho các hộ bị ảnh hưởng bởi dịch cúm gia cầm, góp phần ổn định sản xuất và đời sống.

1.2. Đặc điểm kinh tế huyện Cần Giuộc và sản xuất nông nghiệp

Cần Giuộc có đặc điểm kinh tế huyện Cần Giuộc là nền kinh tế nông nghiệp đang trong giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ sang công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Vị trí địa lý thuận lợi tạo điều kiện phát triển đa dạng các ngành nghề, nhưng nông nghiệp vẫn là trụ đỡ chính. Huyện được chia thành hai vùng rõ rệt: vùng Thượng chuyên trồng lúa, rau màu và vùng Hạ phát triển mạnh về nuôi trồng thủy sản (tôm, cua). Dữ liệu từ Niên Giám Thống Kê huyện cho thấy, giá trị sản xuất ngành trồng trọt và thủy sản chiếm tỷ trọng áp đảo trong cơ cấu nông nghiệp. Sự phát triển này đặt ra nhu cầu vốn lớn và liên tục, đòi hỏi một hệ thống tín dụng - ngân hàng phải hoạt động hiệu quả để đáp ứng kịp thời.

II. Các thách thức trong việc nâng cao hiệu quả cho vay nông hộ

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình nâng cao hiệu quả cho vay đối với nông hộ tại Agribank Cần Giuộc vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề cốt lõi là rủi ro tín dụng nông nghiệp, vốn mang tính đặc thù cao do phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, thời tiết và dịch bệnh. Nghiên cứu chỉ ra rằng tình trạng nợ quá hạn có xu hướng gia tăng, dù ở mức kiểm soát được, nguyên nhân đến từ cả phía khách hàng và ngân hàng. Nông hộ có thể gặp khó khăn do mất mùa, giá cả nông sản bấp bênh, hoặc sử dụng vốn sai mục đích. Về phía ngân hàng, việc thẩm định số lượng lớn hồ sơ vay nhỏ lẻ, giám sát sau cho vay còn hạn chế do thiếu nhân lực. Bên cạnh đó, thủ tục vay vốn dù đã được cải cách nhưng vẫn còn phức tạp đối với một bộ phận người dân có trình độ dân trí thấp, làm tăng chi phí giao dịch và giảm khả năng tiếp cận vốn. Việc mở rộng tín dụng nông thôn một cách bền vững đòi hỏi phải giải quyết đồng bộ các vấn đề này, từ việc hoàn thiện chính sách tín dụng nông nghiệp đến việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro và cải tiến quy trình nghiệp vụ.

2.1. Rủi ro tín dụng nông nghiệp và tình hình nợ quá hạn

Sản xuất nông nghiệp luôn tiềm ẩn rủi ro do thiên tai, dịch bệnh. Tài liệu gốc ghi nhận, tỷ lệ nợ quá hạn Agribank tại Cần Giuộc có tăng nhẹ, nguyên nhân chủ yếu do hộ sản xuất gặp khó khăn khách quan (dịch bệnh trên tôm, lở mồm long móng ở heo) hoặc chủ quan (sử dụng vốn chưa đúng phương án, thiếu trung thực khi khai báo tài chính). Mỗi cán bộ tín dụng phải phụ trách một số lượng hộ vay rất lớn (trung bình 1.675 hộ), dẫn đến việc thẩm định và giám sát sau cho vay chưa sâu sát, ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng. Việc xử lý tài sản thế chấp khi phát sinh nợ xấu cũng gặp nhiều trở ngại, kéo dài thời gian thu hồi vốn cho ngân hàng.

2.2. Hạn chế trong việc huy động và phân bổ nguồn vốn vay

Một hạn chế được chỉ ra là mặc dù đã áp dụng nhiều biện pháp linh hoạt, vốn huy động tại địa phương chưa cao. Phần lớn người dân sống bằng nghề nông, nguồn vốn nhàn rỗi để gửi tiết kiệm còn ít do nhu cầu tái đầu tư sản xuất rất lớn. Điều này ảnh hưởng đến sự chủ động của ngân hàng trong việc cung ứng vốn vay nông hộ. Bên cạnh đó, việc phân bổ vốn chưa hoàn toàn tối ưu, các dự án cho vay phát triển hạ tầng nông thôn như điện còn thực hiện chậm. Sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch vùng sản xuất cũng là một rào cản, khiến việc đầu tư vốn đôi khi còn mang tính tự phát, chưa đạt hiệu quả tín dụng nông nghiệp cao nhất.

III. Phân tích hoạt động tín dụng Agribank Cần Giuộc 2005 2006

Để đánh giá thực chất hiệu quả cho vay đối với nông hộ, cần phân tích các số liệu hoạt động kinh doanh cụ thể của ngân hàng trong giai đoạn nghiên cứu (2005-2006). Theo báo cáo của Phòng Tín dụng NHNo&PTNT Cần Giuộc, hoạt động tín dụng Agribank có sự tăng trưởng về quy mô cho vay. Doanh số cho vay năm 2006 đạt 224,583 tỷ đồng, tăng 7,34% so với năm 2005. Điều này cho thấy nhu cầu vốn trong dân rất lớn và ngân hàng đã nỗ lực đáp ứng. Về cơ cấu, cho vay nông nghiệp chiếm tỷ trọng tuyệt đối, lên đến 82,11% tổng doanh số cho vay trực tiếp, khẳng định vai trò chủ lực trong lĩnh vực tín dụng tam nông. Nguồn vốn hoạt động của ngân hàng chủ yếu đến từ vốn huy động tại địa phương (chiếm 95,8% tổng nguồn vốn), cho thấy sự tin tưởng của người dân. Tuy nhiên, tổng dư nợ cho vay nông hộ tăng 21,9% cũng đi kèm với sự gia tăng của nợ quá hạn (tăng 29,47%), đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc kiểm soát và nâng cao chất lượng tín dụng. Những con số này là bằng chứng xác thực về thực trạng hoạt động, làm cơ sở cho các đề xuất giải pháp sau này.

3.1. Cơ cấu nguồn vốn và doanh số cho vay theo ngành

Phân tích bảng cân đối cho thấy, nguồn vốn của ngân hàng năm 2006 đạt 252,19 tỷ đồng, trong đó vốn huy động từ tiền gửi tiết kiệm chiếm tỷ trọng cao nhất. Về phía sử dụng vốn, doanh số cho vay nông hộ trong lĩnh vực nông nghiệp đạt 184,4 tỷ đồng, tăng 7,17% so với năm 2005. Trong đó, lĩnh vực chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản chiếm 68,38%, cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ trong cơ cấu đầu tư của nông dân. Ngược lại, cho vay thương nghiệp - dịch vụ chiếm tỷ trọng nhỏ và có xu hướng giảm, phản ánh trọng tâm hoạt động của ngân hàng là phục vụ sản xuất nông nghiệp.

3.2. Phân tích dư nợ và lãi suất cho vay áp dụng

Tổng dư nợ cho vay nông hộ năm 2006 là 163,349 tỷ đồng, trong đó dư nợ nông nghiệp chiếm 73,10%. Dư nợ trung và dài hạn tăng trưởng mạnh (34,37%), cho thấy nông dân đang có xu hướng đầu tư theo chiều sâu, cải tạo sản xuất thay vì chỉ vay ngắn hạn theo thời vụ. Về lãi suất, mức lãi suất cho vay ngắn hạn là 1,1%/tháng và trung dài hạn là 1,2%/tháng. Theo khảo sát, 87,69% hộ vay cho rằng mức lãi suất này là phù hợp. Việc duy trì một mặt bằng lãi suất hợp lý là yếu tố quan trọng để đảm bảo nông dân có thể sinh lời từ vốn vay, qua đó cải thiện hiệu quả sử dụng vốn vay.

IV. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn vay của nông hộ

Việc phân tích hiệu quả cho vay không chỉ dừng lại ở các chỉ số của ngân hàng mà phải đi sâu vào thực tế sản xuất của người dân. Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp khảo sát trực tiếp 65 hộ vay vốn tại hai xã đại diện: Trường Bình (vùng Thượng) và Phước Vĩnh Đông (vùng Hạ). Hiệu quả được đo lường thông qua các chỉ tiêu kinh tế như tổng chi phí, giá trị sản lượng, lợi nhuận và thu nhập. Đặc biệt, hai chỉ tiêu quan trọng được sử dụng là tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (LN/CP)tỷ suất thu nhập trên chi phí (TN/CP). Các chỉ tiêu này phản ánh trực tiếp một đồng chi phí bỏ ra sẽ thu về bao nhiêu đồng lợi nhuận hoặc thu nhập. Kết quả cho thấy, hiệu quả sử dụng vốn vay có sự khác biệt rõ rệt giữa các mô hình sản xuất. Ví dụ, mô hình trồng hoa màu tại Trường Bình cho hiệu quả rất cao (một đồng vốn tạo ra 3,54 lần thu nhập), trong khi nuôi tôm sú ở Phước Vĩnh Đông tuy mang lại thu nhập của hộ nông dân cao nhưng rủi ro cũng lớn, với tỷ suất lợi nhuận khoảng 0,75 lần. Phân tích này chứng tỏ rằng, vốn là điều kiện cần nhưng chưa đủ; kỹ thuật, kinh nghiệm và điều kiện tự nhiên mới là yếu tố quyết định thành công.

4.1. So sánh hiệu quả sản xuất giữa các mô hình kinh tế

Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt đáng kể về hiệu quả tín dụng nông nghiệp theo từng mô hình. Tại xã Trường Bình, trồng hoa màu mang lại hiệu quả vượt trội. Tại xã Phước Vĩnh Đông, nuôi tôm sú và cua lột là nguồn thu nhập chính, với tỷ suất lợi nhuận tương ứng là 0,75 và 0,48. Chăn nuôi heo mang lại hiệu quả tương đối ổn định ở cả hai xã (tỷ suất lợi nhuận khoảng 0,28), dù bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh. Điều này cho thấy việc đầu tư vốn phù hợp với thế mạnh của từng vùng là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả cho vay.

4.2. Ảnh hưởng của vốn vay đến thu nhập và đời sống nông hộ

Vốn vay có tác động trực tiếp đến việc gia tăng thu nhập của hộ nông dân. Kết quả kiểm định thống kê (ANOVA) chỉ ra rằng, nhóm hộ có mức vay cao (Mức vay III) có thu nhập bình quân/người/tháng cao hơn đáng kể so với nhóm hộ có mức vay thấp. Cụ thể, thu nhập bình quân ở xã Phước Vĩnh Đông (2,112 triệu đồng/người/tháng) cao hơn xã Trường Bình (1,207 triệu đồng/người/tháng), chủ yếu nhờ vào lợi nhuận từ nuôi trồng thủy sản. Khảo sát cũng cho thấy 78,46% hộ gia đình khẳng định đời sống đã được cải thiện rõ rệt so với 5 năm trước nhờ tiếp cận được nguồn vốn vay nông hộ.

V. Top nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tín dụng

Thành công của hoạt động tín dụng Agribank không chỉ phụ thuộc vào chính sách của ngân hàng mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Dựa trên phân tích SWOT và khảo sát thực tế, có thể xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay đối với nông hộ. Yếu tố hàng đầu là thị trường đầu ra. Tình trạng giá cả nông sản bấp bênh, không ổn định là thách thức lớn nhất. Thứ hai là yếu tố kỹ thuật và kinh nghiệm sản xuất. Những hộ nông dân áp dụng đúng quy trình kỹ thuật, có kinh nghiệm quản lý thường đạt hiệu quả sử dụng vốn cao hơn. Thứ ba, các yếu tố thuộc về chính sách vĩ mô như quy hoạch vùng sản xuất, chính sách hỗ trợ của nhà nước, và hoàn thiện hệ thống thủy lợi cũng đóng vai trò quan trọng. Cuối cùng là các yếu tố nội tại của ngân hàng như lãi suất, thời hạn vay và thủ tục hành chính. 38% số hộ được phỏng vấn mong muốn thời gian vay dài hơn và thủ tục đơn giản hơn. Việc nhận diện và có giải pháp tác động lên các nhân tố này là chìa khóa để nâng cao hiệu quả cho vay một cách bền vững.

5.1. Tác động của thị trường và chính sách hỗ trợ

Sự ổn định của thị trường tiêu thụ là yếu tố quyết định. Nông dân Cần Giuộc phải đối mặt với tình trạng "được mùa mất giá" và sự biến động của giá vật tư đầu vào. Các chính sách tín dụng nông nghiệp ưu đãi của Nhà nước là cần thiết, nhưng cần đi kèm với các giải pháp về liên kết tiêu thụ sản phẩm, cung cấp thông tin thị trường kịp thời. Công tác quy hoạch vùng sản xuất rõ ràng, đảm bảo các điều kiện phát triển ổn định sẽ giúp tối ưu hóa việc đầu tư vốn, tránh tình trạng sản xuất tràn lan, tự phát.

5.2. Yếu tố kỹ thuật sản xuất và trình độ dân trí

Trình độ chuyên môn và kinh nghiệm sản xuất của người dân ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sử dụng vốn vay. Các biện pháp phòng trừ sâu bệnh, quản lý dịch bệnh trên vật nuôi nếu không được thực hiện tốt có thể dẫn đến thất bại, mất vốn. Do đó, việc tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao khoa học kỹ thuật là vô cùng cần thiết. Mạng lưới khuyến nông, khuyến ngư cần được hoàn thiện hơn nữa để hỗ trợ nông dân không chỉ về kỹ thuật mà còn về cách thức quản lý kinh tế hộ gia đình, giúp họ sử dụng đồng vốn vay một cách hiệu quả nhất.

VI. Bí quyết nâng cao hiệu quả cho vay và phát triển kinh tế

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả cho vay đối với nông hộ tại Agribank Cần Giuộc. Các giải pháp này tập trung vào ba nhóm chính: giải pháp cho ngân hàng, giải pháp cho người nông dân, và kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước. Đối với ngân hàng, cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn, áp dụng lãi suất linh hoạt, tăng cường cán bộ tín dụng để giám sát và hỗ trợ khách hàng tốt hơn. Đồng thời, cần đa dạng hóa các hình thức huy động vốn để chủ động nguồn cung. Đối với nông dân, cần chủ động học hỏi, nâng cao kiến thức khoa học kỹ thuật, mạnh dạn phát triển các mô hình sản xuất phù hợp với thế mạnh địa phương và liên kết với nhau để giải quyết vấn đề đầu ra. Về phía chính quyền, cần sớm hoàn thiện việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quy hoạch vùng sản xuất và xây dựng các chính sách hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ba nhà: nhà nước, nhà băng và nhà nông chính là con đường bền vững để phát triển kinh tế nông thôn tại Cần Giuộc.

6.1. Giải pháp kiện toàn hoạt động tín dụng của ngân hàng

Để nâng cao hiệu quả cho vay, ngân hàng cần chủ động thực hiện nhiều biện pháp. Cần đơn giản hóa thủ tục, giảm bớt các giấy tờ không cần thiết để tạo điều kiện cho nông dân tiếp cận vốn nhanh chóng. Phải tăng cường công tác thẩm định, phân loại khách hàng để có chính sách phù hợp, hạn chế rủi ro. Việc thành lập các phòng giao dịch lưu động tại các xã vùng xa sẽ giúp mở rộng tín dụng nông thôn hiệu quả. Ngoài ra, cần có chính sách lãi suất mềm dẻo, linh hoạt, phù hợp với từng chu kỳ sản xuất và diễn biến thị trường để cạnh tranh và thu hút khách hàng.

6.2. Kiến nghị với chính quyền và các tổ chức liên quan

Hiệu quả tín dụng không thể tách rời sự hỗ trợ của các chính sách vĩ mô. Chính phủ và chính quyền địa phương cần có chính sách bảo vệ thị trường, cung cấp thông tin dự báo giá cả, làm tốt công tác khuyến nông. Đặc biệt, việc đẩy nhanh cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sẽ tháo gỡ nút thắt lớn nhất trong thủ tục thế chấp vay vốn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng và trung tâm khuyến nông để đảm bảo nông dân khi có vốn sẽ có cả kỹ thuật, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: vốn vay nông hộ -> sản xuất hiệu quả -> tăng thu nhập -> tái đầu tư và phát triển.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn phân tích tình hình hoạt động và hiệu quả cho vay đối với nông hộ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện cần giuộc tỉnh long an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: là phan giới thiệu về đề tai. Chương 2: là chương tổng quan, giới thiệu tổng quát về vấn đề và địa bàn nghiên cứu. Chương 3: là phần nội dung cơ sở lý luận, trình bày các khái niệm, các chỉ tiêu được sử dụng nghiên cứu và hệ thống các phương pháp nghiên cứu liên quan đến dé tài. Chương 4: là nội dung nghiên cứu, tìm hiểu hoạt động kinh doanh, tình hình cho vay, thu hồi nợ của Ngân hàng, phương thức sản xuất kinh doanh của nông hộ, hiệu quả từ các hoạt động này mang lại.

Một số ý kiến để xuất nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và kiện toàn bộ máy hoạt động tại Ngân hàng. Chương 5: là chương kết luận, từ những vấn đề nghiên cứu ở trên, đề xuất phương hướng và giải pháp nhằm nâng cao hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng cũng như nâng cao hiệu quả sử dụng vôn của nông hộ. CHƯƠNG 2 TỎNG QUAN Tài liệu nghiên cứu tổng quan để trình bày cho khóa luận này được thu thập từ Phòng Thống Kê Huyện Cần Giuộc, Phòng Tín Dụng của NHNo&PTNT Cần Giuộc, Ủy Ban Nhân Dân Xã Trường Bình và Phước Vĩnh Đông. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu 2.

Vi trí địa lý Cần Giuộc là một huyện nằm ở phía Đông Nam của Tỉnh Long An: phía Đông giáp Huyện Nhà Bè và Huyện Cần Giờ-Thành phố Hồ Chí Minh, phía Tây giáp Huyện Bến Lức-Long An, phía Nam và Tây Nam giáp Huyện Cần Đước-Long An và phía Bắc giáp Huyện Bình Chánh-Thành phố Hồ Chí Minh. Cần Giuộc nằm ở vành đai vòng ngoài của vùng phát triển kinh tế trọng điểm phía Nam, là cửa ngõ của Thành phố Hồ Chí Minh tới các tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long qua quốc lộ 50, từ biển Đông qua cửa sông Soài Rạp và hệ thông đường thủy thông thương với các tỉnh phía Nam. - Lợi thế: Rất thuận tiện cho việc giao lưu hàng hóa trong và ngoài nước, có điều kiện thu hút các nguồn tiết kiệm từ bên ngoài tham gia đầu tư vào địa bàn, có điều kiện tiếp thu nhanh vá ứng dụng tốt khoa học kỹ thuật. - Hạn chế: Chịu sự cạnh tranh mạnh mẽ của Thành phố Hồ Chí Minh trong việc thu hút vốn đầu tư, chất xám và lao động có tay nghề.

Nam cận biển, đất thấp và tính chất cơ lý yếu nên đầu tư xây dựng chỉ phí ban đầu cao. Thời tiết- Khí hậu - Huyện có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình 26,7°C, độ ẩm trung bình năm là 82%. - Một năm chia thành hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10, mùa nang từ tháng 11 năm trước đến tháng 3 năm sau. Số giờ nắng là 7,2 giờ/ngày, bình quân năm từ 1.

Gió thôi theo hướng Đông Nam từ tháng 11 đến tháng 4, theo hướng Tây Nam từ tháng 5 đến tháng 10. Thủy lợi Hệ thống sông rạch huyện Cần Giuộc khá chang chit và nhất là sông Rạch Cát và sông Nhà Bè nên quy mô nguồn nước mặt khá lớn. Hệ thống đê bao, cống đập thời vụ cơ bản được thi công dam bao đã góp phần giảm tiêu úng, xổ phèn, ngăn mặn, giữ ngọt tại chỗ để phát triển sản xuất và đời sống dân cư. Địa hình- Thé nhưỡng Địa hình của huyện thấp và bằng phẳng, mang đặc trưng chung của Đồng bằng Sông Cửu Long.

Sông Cần Giuộc chia huyện thành hai vùng rõ rệt: vùng Hạ có địa hình thấp và vùng Thượng có địa hình tương đối cao hơn. Cao độ so với mặt biển là 0,5- 0,8mét. Thổ nhưỡng được chia thành 4 nhóm đất chính: + Nhóm đất phù sa ngọt chiếm 34,45% diện tích tự nhiên chủ yếu ở các xã Phước Lý, Phước Hậu, Trường Bình, Phước Lâm, Mỹ Lộc. Tân Kim và Thị trấn Cần Giuộc, Đất có dinh dưỡng khá, thích hợp cho cây lúa, rau màu và hoa quả.

+ Nhóm đất phù sa nhiễm mặn chiếm 17,4% diện tích tự nhiên, bao gồm các xã Phước Lại, Tân Kim, Long Hậu, đất có đinh dưỡng khá và thích hợp với cây lúa. + Nhóm đất phèn không nhiễm mặn chiếm 5,4% diện tích tự nhiên bao gồm các xã Thuận Thành, Long An, Trường Bình. Đất này thích nghi với cây lúa. + Nhóm dat phèn nhiễm mặn chiếm 31,6% diện tích tự nhiên bao gồm các xã Long Hậu, Phước Lại, Phước Vĩnh Đông, Tân Tập, Long Phụng, Đông Thạnh.

Đất này thích hợp đề phát triển thủy sản. Diện tích- Dân số- Lao động Theo báo cáo tổng hợp của Phòng Kinh Tế Huyện Cần Giuộc, GDP bình quân trên người(GDP/người) trên địa bàn huyện năm 2006 đạt 650 USD theo giá so sánh năm 1994, nhịp độ tăng trưởng kinh tế tính theo GDP tăng bình quân là 9,4% năm. Tổng diện tích dat tự nhiên của huyện khoảng 210 km’, trong đó, Trường Bình gần 10 km” và Phước Vĩnh Đông là 17 km”. Dân số trung bình là 165.498 người với dan tộc chủ yếu là Kinh.

Dân số thành thị là 11.762 người, dan số nông thôn là 153.736 người chiếm 92,8%. Mật độ dân số năm 2005 là 780 người/km”, năm 2006 là 788 người/km”. Theo báo cáo của huyện, tính đến tháng 1/06/2006, dân số trong độ tuôi lao động là 87.347 người chiếm 52,8% dân số toàn huyện. Trong đó, dân số làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp là 55.788 người chiếm 63,87%, khu vực phi nông nghiệp là 36,13%.

Huyện có cơ cấu dân số trẻ, lực lượng lao động có thể lực tốt nhưng chất lượng còn hơi thấp, chủ yếu là lao động phổ thông chưa qua đào tạo. Lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật chỉ chiếm 5,53% dưới mức trung bình của tỉnh là 11%. Cơ sở ha tang của Huyện Tính đến hết ngày 31/12/2006, Huyện có khoảng 18 km đường Quốc lộ đi qua. Đường huyện là 255 km trong đó đường loại tốt là 29 km chiếm 11%, đường loại xấu là 19 km chiếm 7%, phần lớn là đường lọai trung bình chiếm 82% trong tổng km đường của Huyện.

Toàn huyện có 56 trường học với số giáo viên là 617 người trong đó giáo viên cấp I là 332 người, cấp II là 174 người, cấp III là 111 người. Trong Huyện có 1 bệnh viện đa khoa với số bác sĩ là 50 người, y sĩ, được sĩ, y ta, dược tá, kỹ thuật viên là 186 người. Trạm y tế, điểm bưu điện đều có ở L7 xã trong Huyện cũng như mạng lưới điện đã có trong toàn Huyện. Thu — Chỉ ngân sách của Huyện Huyện Cần Giuộc nằm tiếp giáp với Thành phố Hồ Chí Minh nên có nhiều điều kiện để phát triển do đó ngân sách thu vào của huyện năm 2006 đã tăng 2.971 triệu đồng so với năm 2005 cụ thể: năm 2005 tổng thu ngân sách là 40.699 triệu đồng, năm 2006 tổng thu ngân sách là 43.670 triệu đồng trong đó thu trên địa bàn huyện là 21.512 triệu đồng chiếm 48%, thu bổ sung ngân sách cấp trên là 13.796 triệu đồng chiếm 32%, thu kết dư năm trước và các khoản thu đóng góp chiếm 20% trong tổng thu ngân sách của huyện.

Chi ngân sách của huyện năm 2006 đã giảm 4. Năm 2005 chỉ ngân sách của huyện là 27.778 triệu đồng, năm 2006 chi ngân sách của huyện là 22.917 triệu đồng chủ yếu là chỉ cho đầu tư phát triển 11.048 triệu đồng chiếm 48%, chi cho thường xuyên là 8.380 chiếm 37%, còn lại là chi cho dự phòng và chi bổ sung ngân sách xã là 15%. Tình hình sử dụng đất trên địa bàn Huyện Bang 2. Tình Hình Sir Dụng Đất ở Huyện Tính Đến 1/01/2006 Dvt: ha —= 2004 2005 2005/2004 ` ° Số lượng % Số lượng % A % Tổng số 21033 100,00 21.

Dat chuyén ding 733 3,48 1. Đất chưa sử dụng 2.204 10,48 2147 10,23 -57 -2,59 Nguồn tin: Niên Giám Thông Kê Huyện Cân Giuộc năm 2006 Nhìn vào bảng trên ta thấy diện tích đất năm 2005 giảm 32 ha so với năm 2004 là do mai một của tự nhiên. Năm 2005 diện tích đất nông nghiệp cũng giảm 1.194 ha tương ứng 7,22% so với năm 2004, đất chưa sử dụng cũng giảm 2,59% so với năm 2004 nhưng đây chính là tín hiệu đáng mừng. Năm 2005 thì đất chuyên dùng và đất ở đã tăng lên rõ rệt cụ thể là đất ở tăng 72,34%, đất chuyên dùng tăng 54,64% so với năm 2004.

Tuy năm 2005 diện tích đất nông nghiệp có giảm nhưng nó vẫn chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng diện tích đất của huyện thé hiện ở hình sau: Hình 2. Biểu Đồ Tỷ Lệ Sử Dụng Dat của Huyện Năm 2006 10% Ẩ D Dat nông nghiệp là a= fe} B Dat chuyên dùng z O pat ở 73% C Dat chưa sử dung a Nguồn tin: Niên Giám Thống Kê Huyện Cần Giuộc năm 2006 Với hình trên ta thấy đất nông nghiệp đã chiếm 73% trong tổng diện tích đất của huyện, đất chuyên dùng chỉ có 6% thấp hơn cả đất chưa sử dụng cho nên thu nhập chính của người đân ở huyện vẫn là thu nhập từ nông nghiệp. Đặc điểm tình hình sản xuất nông nghiệp của Huyện Trong những năm gần đây huyện có tốc độ ĐTH-CNH tương đối cao, tỷ trọng trong các ngành công nghiệp, dịch vụ tăng cao thay thế dần cho ngành nông nghiệp. Tốc độ tăng này chiếm 25% giá trị tăng thêm của toàn nền kinh tế.

Theo dự báo trong giai đoạn từ nay đến 2010 tỷ trọng của ngành nông — lâm — ngư nghiệp trong huyện vẫn chiếm vị trí hàng đầu. Trong đó ngành trồng trọt (trồng lúa, trồng hoa màu) và chăn nuôi, NTTS vẫn là ngành sản xuất chủ đạo tại địa phương và tác động trong nông nghiệp chiếm một tỷ trọng khá cao là 75,15%. Theo báo cáo tổng hợp của huyện và số liệu từ NGTK huyện Cần Giuộc 2006 thì giá trị tổng sản lượng nông nghiệp ước tính đạt gần 1.406 triệu đồng, trong đó trồng trọt chiếm 661.425 triệu đồng và chăn nuôi là 241.248 triệu đồng, thủy sản là 451. Thể hiện cụ thể qua hình sau: Hình 2.

Biểu Đồ Thể Hiện Tỷ Lệ Sản Lượng Trong Nông Nghiệp cia Huyện Năm 2006 33% 49% Trdng trọt @ Chan muôi O Thủy sản 18% Nguồn tin: Niên Giám Thống Kê Huyện Can Giuộc năm 2006 Nhìn vào hình trên ta thấy: trong tổng sản lượng NN thi trồng trọt chiếm tỷ lệ cao nhất là 49%, thủy sản đứng ở vi trí thứ 2 chiếm 33%, còn lại là chăn nuôi chiếm 18% trong tổng sản lượng NN của huyện năm 2006. Ngành trồng trọt Lúa là cây trồng chính có vai trò quan trọng trong nền kinh tế chiếm 69,72% diện tích đất nông nghiệp của toàn huyện. Năm 2006, diện tích gieo trồng lúa đạt 14.465,16 ha, trong đó vụ Đông Xuân là 6.249,16 ha, vụ Hè Thu là 4.833 ha, lúa mùa là 3. Tổng sản lượng lúa đạt 47.

Trong những năm gần đây năng suất lúa có xu hướng tăng bình quân là 15-19% so với giai đọan nam 1999-2002.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ