Phân Tích Chuyển Vị Giới Hạn Tường Vây Theo Hệ Số An Toàn

Luận văn thạc sĩ địa kỹ thuật xây dựng phân tích chuyển vị giới hạn tường vây theo hệ số an toàn, cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP. HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

119
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chuyển Vị Giới Hạn Tường Vây Nghiên cứu mới

Bài toán chuyển vị giới hạn tường vây là một yếu tố quan trọng trong thiết kế và thi công công trình ngầm, đặc biệt ở các đô thị lớn. Việc dự đoán chính xác biến dạng tường vây giúp đảm bảo an toàn cho các công trình lân cận. Luận văn này tập trung vào phân tích chuyển vị ngang của tường vây dựa trên hệ số an toàn, nhằm tối ưu hóa thiết kế và giảm chi phí thi công. Theo các tiêu chuẩn hiện hành, chuyển vị ngang tường vây thường được giới hạn ở mức 0.5% chiều sâu hố đào. Tuy nhiên, giá trị này có thể gây lãng phí, đặc biệt ở khu vực ngoại ô, nơi không yêu cầu khắt khe về bảo vệ công trình lân cận. Nghiên cứu này sẽ xem xét mối quan hệ giữa hệ số an toàn tường vâychuyển vị giới hạn để đưa ra các giải pháp thiết kế hiệu quả hơn. Mục tiêu là cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho các kỹ sư địa kỹ thuật trong việc thiết kế và thi công các công trình ngầm.

1.1. Tầm quan trọng của phân tích chuyển vị tường vây trong xây dựng

Phân tích chuyển vị tường vây là bước không thể thiếu khi thiết kế và thi công các công trình ngầm, đặc biệt là ở khu vực đô thị. Việc này giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của việc đào hố móng đến các công trình lân cận, từ đó đưa ra biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Các yếu tố cần xem xét bao gồm địa chất công trình, phương pháp thi công, và đặc biệt là sức chịu tải của tường vây. Theo dõi và kiểm tra chuyển vị tường vây trong quá trình thi công là bắt buộc, dữ liệu quan trắc sẽ giúp các kỹ sư đánh giá tính an toàn của công trình, điều chỉnh biện pháp thi công nếu cần thiết. Việc này đảm bảo an toàn cho công trình ngầm và các công trình lân cận.

1.2. Ảnh hưởng của hệ số an toàn đến chuyển vị giới hạn tường vây

Hệ số an toàn là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chuyển vị giới hạn tường vây. Hệ số an toàn cao sẽ hạn chế chuyển vị, nhưng đồng thời tăng chi phí thi công. Luận văn của Trần Việt Thái chỉ ra rằng có thể xác định chuyển vị giới hạn tường vây tương ứng với hệ số an toàn cho phép thông qua mô hình Plaxis và phân tích ngược cho các dự án hầm. Với hệ số an toàn cho phép khi phân tích ổn định tổng thể tường vây là [FS]=1.4, chuyển vị giới hạn sẽ khác nhau theo từng giai đoạn thi công. Việc xác định mối tương quan này giúp tối ưu hóa thiết kế, đảm bảo an toàn mà vẫn tiết kiệm chi phí.

II. Vấn Đề Với Thiết Kế Tường Vây Chuyển vị quá an toàn

Một trong những vấn đề lớn nhất trong thiết kế tường vây hiện nay là việc sử dụng các tiêu chuẩn quá thận trọng về chuyển vị cho phép. Các tiêu chuẩn thường quy định chuyển vị ngang tường vây không vượt quá 0.5% chiều sâu hố đào. Mức giới hạn này thường được áp dụng cho mọi công trình, bất kể vị trí địa lý hay điều kiện thi công. Điều này dẫn đến việc thiết kế các biện pháp gia cố quá mức cần thiết, gây lãng phí lớn về chi phí và thời gian. Đặc biệt đối với các công trình ở khu vực ngoại ô, nơi không có nhiều công trình lân cận chịu ảnh hưởng, việc tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn này là không hợp lý. Vấn đề này đặt ra yêu cầu cần có các nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa hệ số an toànchuyển vị tường vây, nhằm đưa ra các giải pháp thiết kế tối ưu hơn.

2.1. Sự lãng phí trong thiết kế tường vây do tiêu chuẩn khắt khe

Các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành về tường vây thường quá khắt khe, dẫn đến lãng phí trong quá trình thi công. Việc giới hạn chuyển vị ở mức 0.5% chiều sâu hố đào thường yêu cầu các biện pháp gia cố tốn kém, đặc biệt là hệ thống neo và chống đỡ phức tạp. Trong khi đó, nhiều công trình, đặc biệt ở khu vực ngoại ô, không cần đến mức độ an toàn cao như vậy. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này một cách máy móc không chỉ làm tăng chi phí mà còn kéo dài thời gian thi công. Cần có các nghiên cứu cụ thể để điều chỉnh các tiêu chuẩn này, phù hợp với từng điều kiện địa chất và vị trí công trình.

2.2. Tính không phù hợp của tiêu chuẩn chung cho mọi địa điểm xây dựng

Việc áp dụng một tiêu chuẩn chung về chuyển vị giới hạn tường vây cho mọi địa điểm xây dựng là không phù hợp. Mỗi khu vực có điều kiện địa chất, thủy văn khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng chịu tải của đất và tường vây. Ví dụ, đất yếu đòi hỏi biện pháp gia cố mạnh hơn so với đất tốt. Khu vực đô thị, nơi có nhiều công trình lân cận, cần hạn chế chuyển vị hơn so với khu vực ngoại ô. Việc bỏ qua các yếu tố này khi thiết kế có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng. Do đó, cần có sự linh hoạt trong việc áp dụng tiêu chuẩn, dựa trên đánh giá chi tiết về điều kiện cụ thể của từng công trình.

III. Phương Pháp Phân Tích Chuyển Vị Giới Hạn Áp dụng số liệu thực tế

Phương pháp phân tích chuyển vị giới hạn tường vây theo hệ số an toàn là một cách tiếp cận tiên tiến, giúp giải quyết những hạn chế của các tiêu chuẩn truyền thống. Phương pháp này dựa trên việc sử dụng các phần mềm mô phỏng số như Plaxis để phân tích ổn định tường vây và xác định mối quan hệ giữa chuyển vịhệ số an toàn. Dữ liệu đầu vào cho mô hình bao gồm thông tin về địa chất công trình, đặc tính cơ học của đất, và trình tự thi công. Sau khi mô hình được xây dựng, các kỹ sư sẽ thực hiện phân tích ngược, so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu quan trắc thực tế để hiệu chỉnh mô hình. Cuối cùng, mối quan hệ giữa chuyển vịhệ số an toàn sẽ được thiết lập, giúp xác định chuyển vị giới hạn tương ứng với hệ số an toàn mong muốn.

3.1. Ứng dụng phần mềm Plaxis trong mô hình hóa tường vây

Plaxis là một trong những phần mềm hàng đầu được sử dụng để mô hình hóa tường vây và phân tích ổn định đất. Phần mềm này cung cấp nhiều mô hình đất khác nhau, cho phép các kỹ sư mô phỏng chính xác hành vi của đất dưới tác dụng của tải trọng. Ngoài ra, Plaxis còn có khả năng mô phỏng trình tự thi công, giúp đánh giá ảnh hưởng của các giai đoạn đào đất và lắp đặt hệ thống chống đỡ đến chuyển vị tường vây. Sử dụng Plaxis, kỹ sư có thể đánh giá ứng suất trong tường vây, biến dạng tường vâyđộ lún tường vây để đưa ra giải pháp tối ưu.

3.2. Phân tích ngược Chìa khóa xác định thông số thực tế

Phân tích ngược là một kỹ thuật quan trọng trong phân tích chuyển vị giới hạn tường vây. Kỹ thuật này sử dụng dữ liệu quan trắc thực tế từ các công trình đã thi công để hiệu chỉnh các thông số đầu vào của mô hình. Bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu quan trắc, các kỹ sư có thể điều chỉnh các thông số như độ cứng của đất, sức chịu tải của đất cho đến khi mô hình cho ra kết quả phù hợp với thực tế. Quá trình này giúp tăng độ tin cậy của mô hình và đảm bảo kết quả phân tích chính xác. Phân tích ngược có thể áp dụng với nhiều mô hình phân tích tường vây khác nhau.

3.3. Thiết lập mối tương quan giữa chuyển vị và hệ số an toàn

Sau khi mô hình tường vây được hiệu chỉnh bằng phân tích ngược, có thể tiến hành phân tích để thiết lập mối tương quan giữa chuyển vịhệ số an toàn. Mô hình được chạy với nhiều giá trị hệ số an toàn khác nhau, và kết quả chuyển vị tương ứng được ghi lại. Từ đó, có thể xây dựng đồ thị biểu diễn mối quan hệ này. Đồ thị này cho phép các kỹ sư xác định chuyển vị giới hạn tương ứng với hệ số an toàn mong muốn, giúp thiết kế các biện pháp gia cố phù hợp.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Giá trị chuyển vị giới hạn tối ưu là bao nhiêu

Nghiên cứu của Trần Việt Thái đã chỉ ra rằng có sự tương quan rõ rệt giữa chuyển vị ngang tường vâyhệ số an toàn. Cụ thể, chuyển vị có thể được biểu diễn bằng công thức: Ux = -1/FS + (Ux/H)0, trong đó (Ux/H)0 là giá trị thay đổi phụ thuộc vào trình tự thi công. Kết quả cho thấy giá trị giới hạn tường vây tương ứng với từng giai đoạn đào đất khi đảm bảo hệ số an toàn cho phép [FS]=1.4. Ví dụ, với giai đoạn đào công xôn, giá trị giới hạn là H/33, tương đương 3% chiều sâu hố đào. Các giá trị này có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa thiết kế biện pháp thi công, đặc biệt ở khu vực ngoại ô, khi hố đào chỉ cần đảm bảo hệ số an toàn cho phép.

4.1. Mối tương quan giữa chuyển vị và hệ số an toàn qua các giai đoạn đào

Nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan rõ ràng giữa chuyển vị ngang tường vâyhệ số an toàn ở từng giai đoạn đào khác nhau. Giai đoạn đào công xôn thường có chuyển vị lớn nhất, trong khi các giai đoạn sau, khi đã có hệ thống chống đỡ, chuyển vị sẽ giảm. Mối tương quan này giúp các kỹ sư dự đoán chuyển vị dựa trên hệ số an toàn ở từng thời điểm thi công, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời nếu cần thiết. Quan trọng nhất là độ nghiêng tường vâyđộ lún tường vây cần được kiểm soát.

4.2. Bảng giá trị chuyển vị giới hạn tương ứng với hệ số an toàn 1.4

Nghiên cứu cung cấp bảng giá trị chuyển vị giới hạn tương ứng với hệ số an toàn 1.4 cho từng giai đoạn đào đất. Các giá trị này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các kỹ sư trong quá trình thiết kế và thi công. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các giá trị này chỉ mang tính chất tham khảo và cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện cụ thể của từng công trình. Bảng giá trị này cung cấp thông tin hữu ích về an toàn tường vây.

4.3. So sánh với các tiêu chuẩn hiện hành và khuyến nghị điều chỉnh

Kết quả nghiên cứu cho thấy các tiêu chuẩn hiện hành về chuyển vị giới hạn tường vây có thể quá khắt khe trong nhiều trường hợp. Các tác giả khuyến nghị cần có sự điều chỉnh các tiêu chuẩn này, đặc biệt đối với các công trình ở khu vực ngoại ô. Thay vì áp dụng một giá trị chung, nên xem xét hệ số an toàn và điều kiện địa chất cụ thể của từng công trình để xác định chuyển vị giới hạn phù hợp. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế và giảm chi phí thi công, đồng thời vẫn đảm bảo an toàn cho công trình.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Theo dõi và đánh giá an toàn tường vây

Giá trị chuyển vị ngang giới hạn tường vây có ý nghĩa nhất định trong việc tối ưu thiết kế biện pháp thi công công trình ngầm của khu ngoại ô khi hố đào chỉ cần đảm bảo hệ số an toàn cho phép. Ngoài ra, giá trị này còn đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi đánh giá sự ổn định của hố đào trong suốt quá trình thi công dựa vào dữ liệu quan trắc. Trong trường hợp có chuyển biến bất lợi (tức là chuyển vị từ quan trắc lớn hơn giá trị giới hạn) thì phải bổ sung các biện pháp gia cường ngay lập tức để tránh sự sụp đổ hố đào. Việc tính toán tường vây trở nên dễ dàng hơn.

5.1. Theo dõi chuyển vị trong quá trình thi công dựa trên dữ liệu quan trắc

Việc theo dõi chuyển vị trong quá trình thi công là rất quan trọng. Điều này được thực hiện thông qua việc lắp đặt các thiết bị quan trắc, chẳng hạn như ống nghiêng và mốc quan trắc, trên tường vây. Dữ liệu từ các thiết bị này được thu thập thường xuyên và so sánh với giá trị giới hạn đã được xác định. Nếu chuyển vị vượt quá giá trị giới hạn, cần có biện pháp can thiệp kịp thời để đảm bảo an toàn.

5.2. Biện pháp gia cường khi chuyển vị vượt quá giá trị giới hạn

Khi chuyển vị vượt quá giá trị giới hạn, cần có biện pháp gia cường ngay lập tức. Các biện pháp này có thể bao gồm lắp đặt thêm neo, chống đỡ hoặc phun vữa gia cố đất. Lựa chọn biện pháp gia cường phù hợp phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra chuyển vị và điều kiện cụ thể của công trình. Việc triển khai các biện pháp này kịp thời sẽ giúp ngăn chặn sự sụp đổ của hố đào và bảo vệ các công trình lân cận.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Hướng tới tiêu chuẩn tường vây linh hoạt

Nghiên cứu về phân tích chuyển vị giới hạn tường vây theo hệ số an toàn đã mở ra một hướng tiếp cận mới trong thiết kế và thi công công trình ngầm. Phương pháp này giúp các kỹ sư tối ưu hóa thiết kế, giảm chi phí thi công và đảm bảo an toàn cho công trình. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hoàn thiện phương pháp này và đưa ra các tiêu chuẩn thiết kế tường vây linh hoạt hơn, phù hợp với từng điều kiện cụ thể của công trình. Điều này sẽ giúp ngành xây dựng công trình ngầm phát triển bền vững và hiệu quả hơn.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc thiết lập mối tương quan giữa chuyển vị ngang tường vâyhệ số an toàn, đồng thời đưa ra các giá trị chuyển vị giới hạn tương ứng với từng giai đoạn đào đất. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa thiết kế và giảm chi phí thi công. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các tiêu chuẩn hiện hành có thể quá khắt khe trong nhiều trường hợp và cần có sự điều chỉnh.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

Để hoàn thiện phương pháp phân tích chuyển vị giới hạn tường vây theo hệ số an toàn, cần có thêm nhiều nghiên cứu trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại đất khác nhau đến mối tương quan giữa chuyển vịhệ số an toàn, phát triển các mô hình mô phỏng số chính xác hơn và Nghiên cứu ứng dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo để dự đoán chuyển vị tường vây.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ địa kỹ thuật xây dựng phân tích chuyển vị giới hạn tường vây theo hệ số an toàn

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.15 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ MỐI TƢƠNG QUAN CỦA CHUYỂN VỊ NGANG TƢỜNG VÂY VÀ HỆ SỐ AN TOÀN. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CHUYỂN VỊ NGANG TƢỜNG VÂY. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ HỆ SỐ AN TOÀN. MỐI TƢƠNG QUAN GIỮA CHUYỂN VỊ NGANG TƢỜNG VÂY VÀ HỆ SỐ AN TOÀN.

DỮ LIỆU CÔNG TRÌNH THỰC TẾ .27 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ PHÂN TÍCH HỐ ĐÀO. ỔN ĐỊNH NỀN KHI THI CÔNG HỐ ĐÀO. PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH HỆ SỐ AN TOÀN. MÔ HÌNH NỀN TRONG PHÂN TÍCH HỐ ĐÀO SÂU .47 CHƢƠNG 3 MÔ HÌNH VÀ PHÂN TÍCH NGƢỢC CHO CÁC DỰ ÁN HẦM CỤ THỂ.

DỰ ÁN SAI GON CENTER. DỰ ÁN GERMAN HOUSE. DỰ ÁN RIVERGATE RESIDENCE. DỰ ÁN SSG TOWER.

DỰ ÁN TRUNG TÂM THƢƠNG MẠI HẢI QUÂN. DỰ ÁN SHP PLAZA BUILDING .92 CHƢƠNG 4 PHÂN TÍCH CHUYỂN VỊ NGANG GIỚI HẠN CỦA TƢỜNG VÂY THEO HỆ SỐ AN TOÀN. PHƢƠNG PHÁP TÍNH TOÁN VÀ LỰA CHỌN HỆ SỐ AN TOÀN. TÍNH TOÁN HỆ SỐ AN TOÀN.

THIẾT LẬP MỐI TƢƠNG QUAN GIỮA CHUYỂN VỊ NGANG GIỚI HẠN VÀ HỆ SỐ AN TOÀN. ỨNG DỤNG TRONG MỘT SỐ TRƢỜNG HỢP THỰC TẾ .113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .114 TÀI LIỆU THAM KHẢO.116 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Mối quan hệ giữa chuyển vị ngang lớn nhất tường vây và chiều sâu hố đào (Ou et al.2: max thay đổi theo độ sâu được so sánh với Moormann’s (2004) với khoảng dao động max = 0.5-1% H (giá trị trung bình là 0.3: max/H thay đổi theo độ sâu được so sánh với kết quả của Long(2001) trong trường hợp tường được chống đỡ/ phương pháp Topdown.4: Mối quan hệ giữa chuyển hệ số an toàn chống trồi đáy, độ cứng tường vây và hệ thống chống đỡ với chuyển vị ngang lớn nhất của tường vây .5: Chuẩn hóa chuyển vị ngang theo chiều sâu hố đào từ dữ liệu ở .1: Cơ chế phá hoại có thể xảy ra của tường chắn .2: Các trạng thái phá hoại cắt tổng thể. (a) Đáy tường cọc bị đẩy .3: Phân tích đẩy ngang tường cọc theo phương pháp áp suất tổng cộng: (a) Phân bố áp lực đất tổng cộng; (b) Cân bằng hệ lực của phân tố tường tách ra.4: Phân tích đẩy trồi đáy hố đào theo phương pháp sức chịu tải của Terzaghi. (a) Tìm mặt phá hoại theo phương pháp thử dần; (b) Mặt phá hoại thứ 2; (c) Mặt phá hoại thứ 3; (d) Cả 2 phía hố đào xảy ra phá hoại.5: Phân tích đẩy trồi hố đào theo phương pháp Terzaghi: (a) D  B / 2 (b) D  B / 2 .6: Phân tích đẩy trồi hố đào theo phƣơng pháp sức chịu tải âm : (a) Mặt trƣợt có bề rộng 2B1 ; (b) Mặt trƣợt khác có bề rộng 2B1 ; (c) Mặt trƣợt bao phủ toàn đáy hố đào.7: Hệ số sức chịu tải Skempton (Skempton, 1951) .8: Vị trí tâm cung tròn theo phương pháp mặt trụ tròn .9: Phân tích đẩy trồi hố đào theo phương pháp mặt trượt trụ tròn: (a) Mặt trượt phá hoại và (b) Lực tác động lên khối trượt .10: Phân tích đẩy trồi đáy hố đào do áp lực nước .11: Lưới thấm qua chân tường chắn .12: Sơ đồ phân tích “cát sôi” .13: Phân mảnh trong phương pháp cân bằng giới hạn .14: Phân tích Phi-c reduction trong phương pháp phần tử hữu hạn_Plaxis .15: Hình dạng mặt dẻo tổng quát của mô hình Mohr-Coulomb trong không gian ứng suất chính .16: Lộ trình ứng suất trong mô hình Mohr-Coulomb và đất thực.17: Thông số độ cứng được xác định từ thí nghiệm ba trục .18: Quan hệ giữa biến dạng thể tích và biến dạng dọc trục từ thí nghiệm ba trục thoát nước .19: Hình dạng mặt dẻo tổng quát của mô hình Hardening Soil trong không gian ứng suất chính .20: Mô phỏng cách xác định (a) E50ref và m, (b) và (c) Eoedref .1: Ảnh phối cảnh 3D kiến trúc của dự án Sai Gon Center .2: Vị trí dự án .3: Kích thước hình học phần ngầm công trình .4: Mặt cắt hình học phần ngầm công trình .5: Mặt bằng hố khoan (11 hố khoan) .6: Mặt cắt địa chất (có 4 lớp chính) .7: Sự thay đổi SPT theo độ sâu .8: Xác định thông số sức chống cắt và độ cứng từ thí nghiệm ba trục của lớp sét gầy phía trên (Lớp 1) .9: Xác định thông số sức chống cắt và độ cứng từ thí nghiệm ba trục của lớp cát phía trên (Lớp 2) .10: Xác định thông số sức chống cắt và độ cứng từ thí nghiệm ba trục của lớp sét phía dưới (Lớp 3) .11: Xác định thông số sức chống cắt và độ cứng từ thí nghiệm ba trục của lớp sét phía dưới (Lớp 4) .12: Xác định thông số độ cứng từ thí nghiệm nén cố kết của lớp sét gầy phía trên (Lớp 1) .13: Tương quan giữa độ cứng từ thí nghiệm nén ngang .14: Tương quan giữa độ cứng từ thí nghiệm nén ngang .15: Mặt bằng tường vây .16: Hình ảnh khảo sát công trường (ảnh tổng thể) .17: Hình ảnh khảo sát công trường (Đường Pasteur) .18: Hình học hố đào .19: Mô hình thi công tầng hầm trong Plaxis 2D .20: Kết quả lưới biến dạng giai đoạn đào xuống đáy móng -24.21: Chuyển vị ngang tường vây giáp đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Ux=62mm) .22: Chuyển vị ngang tường vây giáp đường Lê Lợi (Ux=65mm) .23: Chuyển vị ngang tường vây theo trình tự thi công (Plaxis) .24: Mặt bằng bố trí ống quan trắc trong và ngoài tường vây .25: Kết quả quan trắc chuyển vị ngang tường vây .26: Ảnh phối cảnh 3D kiến trúc của dự án German House .27: Kích thước hình học phần ngầm công trình .28: Mặt cắt hình học phần ngầm công trình .29: Ảnh phối cảnh 3D kiến trúc của dự án Rivergate Residence .30: Vị trí dự án .31: Kích thước hình học phần ngầm công trình .32: Mặt cắt hình học phần ngầm công trình .33: Ảnh phối cảnh 3D kiến trúc của dự án SSG Tower.34: Kích thước hình học phần ngầm công trình .35: Mặt cắt hình học phần ngầm công trình .36: Ảnh phối cảnh 3D kiến trúc của dự án TTTM Hải Quân .37: Vị trí dự án .38: Kích thước hình học phần ngầm công trình .39: Mặt cắt hình học phần ngầm công trình .40: Ảnh phối cảnh 3D kiến trúc của dự án SHP Plaza Building .41: Vị trí dự án .42: Kích thước hình học phần ngầm công trình .43: Mặt cắt hình học phần ngầm công trình .44: Tổng hợp chuyển vị ngang tường vây theo độ sâu hố đào cho các dự án trong luận văn .45: Tổng hợp chuyển vị ngang tỷ đối của tường vây theo độ sâu hố đào cho các dự án trong luận văn .46: So sánh dữ liệu chuyển vị ngang tường vây theo độ sâu hố đào cho các dự án trong luận văn và dữ liệu từ các nguồn khác .47: So sánh dữ liệu chuyển vị ngang tỷ đối tường vây theo độ sâu hố đào cho các dự án trong luận văn và dữ liệu từ các nguồn khác .1: Mô hình thi công tầng hầm trong Plaxis 2D .2: Mô hình hố đào trong phần mềm Geo 5 .3: Mối tương quan giữa chuyển vị ngang tường vây theo hệ số ổn định tổng thể và theo trình tự thi công (đường bao) .4: Mối tương quan giữa chuyển vị ngang tường vây theo hệ số ổn định tổng thể và theo trình tự thi công (đường trung bình) .5: Mặt cắt thi công .6: Kết quả quan trắc chuyển vị ngang tường vây khi đào xuống đáy móng .7: Hiện trạng thực tế (tường vây chuyển vị lớn và vỉa hè bị lún sụt) .8: Gia cường bằng hệ chống ngang và chống chéo để hạn chế chuyển vị ngang và tiếp tục triển khai thi công đào đất .9: Mặt bằng thi công dự án .10: Mặt cắt thi công .11: Kết quả quan trắc chuyển vị ngang tường vây khi đào xuống đáy móng 111 Hình 4.12: Hiện trạng thực tế (tường vây chuyển vị lớn và bị nứt) .13: Chia mạch ngừng và đẩy nhanh công tác bê tông cốt thép tại 2 khu góc112 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1-1: Giới hạn chuyển vị cho phép của tường chắn .18 Bảng 1-2: Bảng tổng hợp dữ liệu chuyển vị ngang tường vây trích từ Goldberg, Jaworski et al.23 Bảng 1-3: Bảng tổng hợp dữ liệu chuyển vị ngang tường vây các dự án tại Hồ Chí Minh, Việt Nam trích từ Nguyễn Kiệt Hùng và N.24 Bảng 1-4: Bảng tổng hợp dữ liệu chuyển vị ngang tường vây của các dự án tại Việt Nam do Công ty Hòa Bình thực hiện.25 Bảng 2-1: Thông số mô hình Mohr-Coulomb .41 Bảng 2-2: Thông số mô hình Hardening Soil .45 Bảng 2-3: Hệ số an toàn tương ứng với các dạng phá hoại tổng thể .47 Bảng 2-4: So sánh các đặc tính giữa mô hình Hardening Soil và mô hình Mohr- Coulomb.48 Bảng 3-1: Thông số đất cho mô hình Hardening Soil .57 Bảng 3-2: Thông số tường vây trong mô hình Plaxis .59 13 Bảng 3-3: Thông số tường vây trong mô hình Plaxis .59 Bảng 3-4: Mô phỏng trình tự thi công .61 Bảng 3-5: Tiến độ thi công đào đất .66 Bảng 3-6: Kết quả quan trắc chuyển vị ngang tường vây bằng ống Inclinometer .67 Bảng 3-7: Kết quả phân tích chuyển vị ngang tường vây theo dữ liệu quan trắc.68 Bảng 3-8: Kết quả phân tích chuyển vị ngang tường vây theo dữ liệu quan trắc.73 Bảng 3-9: Kết quả phân tích chuyển vị ngang tường vây theo dữ liệu quan trắc.78 Bảng 3-10: Kết quả phân tích chuyển vị ngang tường vây theo dữ liệu quan trắc .82 Bảng 3-11: Kết quả phân tích chuyển vị ngang tường vây theo dữ liệu quan trắc .85 Bảng 3-12: Kết quả phân tích chuyển vị ngang tường vây theo dữ liệu quan trắc .90 Bảng 4-1: Giá trị hệ số an toàn .95 Bảng 4-2: Phân tích hệ số an toàn theo phương pháp phần tử hữu hạn và phương pháp cân bằng giới hạn.97 Bảng 4-3: So sánh hệ số an toàn giữa phương pháp tính theo phần tử hữu hạn và phương pháp cân bằng giới hạn.101 Bảng 4-4: Phân tích hệ số an toàn theo phương pháp phần tử hữu hạn.102 Bảng 4-5: Phân tích hệ số an toàn theo phương pháp phần tử hữu hạn.102 Bảng 4-6: Phân tích hệ số an toàn theo phương pháp phần tử hữu hạn.102 Bảng 4-7: Phân tích hệ số an toàn theo phương pháp phần tử hữu hạn.103 Bảng 4-8: Phân tích hệ số an toàn theo phương pháp phần tử hữu hạn.103 Bảng 4-9: Giá trị giới hạn chuyển vị ngang tường vây ứng với hệ số an toàn FS=1.106 Bảng 4-10: Đánh giá chuyển vị ngang tường vây .108 Bảng 4-11: Đánh giá chuyển vị ngang tường vây .111 Bảng 4-12: Giá trị hệ số an toàn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Phân Tích Chuyển Vị Giới Hạn Tường Vây Theo Hệ Số An Toàn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp phân tích chuyển vị của tường vây trong xây dựng, đặc biệt là trong bối cảnh đảm bảo an toàn cho công trình. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định hệ số an toàn trong thiết kế tường vây, giúp các kỹ sư và nhà thiết kế có thể đưa ra các quyết định chính xác hơn trong quá trình thi công.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ địa kỹ thuật xây dựng phân tích ứng xử của tường vây và móng bè cọc trong nền cát dày, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về ứng xử của tường vây trong các điều kiện nền khác nhau. Những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định và an toàn của công trình.