Phân Tích Ảnh Hưởng Của Bể Nước Đến Mức Độ Giảm Chấn Của Nhà Cao Tầng Chịu Động Đất

Bài viết phân tích ảnh hưởng của bể nước đến khả năng giảm chấn của nhà cao tầng trong điều kiện động đất, cung cấp thông tin hữu ích cho thiết kế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

174
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG BỂ CHỨA CHẤT LỎNG ĐẾN MỨC ĐỘ GIẢM CHẤN CHO KẾT CẤU NHÀ CAO TẦNG CHỊU TÁC DỤNG CỦA ĐỘNG ĐẤT

1.1. Các tác động gây ra dao động cho kết cấu nhà cao tầng

1.2. Tác động do động đất

1.3. Tác động do gió

1.4. Biện pháp giảm dao động cho kết cấu nhà cao tầng dưới tác dụng của động đất

1.4.1. Giảm chấn theo cơ chế hoạt động

1.4.2. Giảm chấn theo các giải pháp giảm dao động

1.4.3. Giải pháp cách chấn

1.4.4. Giải pháp giảm chấn

1.5. Bể nước trên các tòa nhà cao tầng và tác dụng giảm chấn

1.6. Vai trò của bể nước đối với tòa nhà cao tầng

1.7. Khái niệm hệ giảm chấn chất lỏng

1.8. Phân loại hệ giảm chấn chất lỏng

1.9. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng hệ giảm chấn chất lỏng

1.9.1. Tình hình nghiên cứu hệ giảm chấn chất lỏng

1.9.2. Tình hình ứng dụng hệ giảm chấn chất lỏng

1.10. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT PHÂN TÍCH CHUYỂN ĐỘNG CỦA BỂ CHỨA CHẤT LỎNG TRÊN CÔNG TRÌNH CHỊU ĐỘNG ĐẤT

2.1. Cơ chế hoạt động của hệ giảm chấn chất lỏng TLD

2.2. Cơ sở lý thuyết phân tích cho hệ một bể

2.3. Tương tác giữa sóng chất lỏng và thành bể chứa

2.4. Cơ sở lý thuyết phân tích chung cho các dạng bể chứa

2.5. Cơ sở lý thuyết phân tích cho bể chứa dạng hình chữ nhật

2.6. Cơ sở lý thuyết phân tích cho hệ nhiều bể

2.7. Cơ sở lý thuyết phân tích gối liên kết giữa bể chứa chất lỏng và kết cấu

2.8. Các dạng mô hình phân tích bể chứa chất lỏng

2.8.1. Mô hình phân tích của Sun (Mô hình sử dụng phương trình động lực học chất lỏng)

2.8.2. Mô hình phân tích của Yu (Mô hình qui đổi khối lượng tương đương)

2.9. Các phương pháp phân tích bể chứa chất lỏng

2.9.1. Phương pháp giải tích sử dụng mô hình hệ giảm chấn khối lượng tương đương (TMD) của Housner và Haroun

2.9.2. Phương pháp thí nghiệm thực nghiệm

2.9.3. Phương pháp phần tử hữu hạn

2.9.4. Kiểm chứng phương pháp PTHH để phân tích bể chứa chất lỏng qua mô hình thí nghiệm

2.9.5. Mô hình thí nghiệm của Luboya

2.9.6. Mô hình tính toán theo phương pháp phần tử hữu hạn

2.9.7. Kết quả phân tích kết cấu khung dưới tác dụng của tải điều hòa

2.9.8. Kiểm chứng phương pháp PTHH để phân tích bể chứa chất lỏng qua mô hình đề xuất của Houner và Haroun

2.10. Xác định tần số dao động của sóng chất lỏng trong bể chứa

2.11. Xác định giá trị lực cắt đáy bể dưới tác dụng của tải trọng điều hòa

2.12. Nhận xét phương pháp phân tích bể chứa chất lỏng

2.13. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG BỂ NƯỚC ĐẾN MỨC ĐỘ GIẢM CHẤN CHO KẾT CẤU DƯỚI TÁC DỤNG CỦA ĐỘNG ĐẤT

3.1. Mục tiêu phân tích

3.2. Xây dựng phương pháp phân tích

3.3. Hàm hiệu quả

3.4. Mô hình phân tích

3.5. Tác dụng của động đất

3.6. Phương pháp tính toán

3.7. Phân tích ảnh hưởng của bể nước theo các tham số

3.7.1. Ảnh hưởng kích thước bể và chiều cao mực nước trong bể

3.7.2. Ảnh hưởng của số lượng bể đến mức độ giảm chấn

3.7.3. Ảnh hưởng của gối liên kết giữa bể nước và kết cấu đến mức độ giảm chấn

3.8. Lựa chọn số liệu phân tích

3.9. Ảnh hưởng của gối liên kết giữa bể nước và kết cấu

3.10. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG BỂ NƯỚC ĐỂ GIẢM CHẤN CHO KẾT CẤU NHÀ CAO TẦNG DƯỚI TÁC DỤNG CỦA ĐỘNG ĐẤT

4.1. Lựa chọn kết cấu nhà cao tầng

4.2. Xây dựng mô hình phân tích ảnh hưởng của bể nước đến tòa nhà cao tầng

4.3. Đề xuất mô hình

4.4. Xác định các thông số của mô hình

4.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của bể nước đến nhà cao tầng khi chịu động đất

4.5.1. Số liệu động đất

4.5.2. Ứng xử của kết cấu nhà cao tầng khi không đặt bể chứa nước

4.5.3. Ứng xử của tòa nhà cao tầng khi đặt bể nước

4.5.4. Hiệu quả của vị trí đặt bể nước đến mức độ giảm chấn cho tòa nhà khi chịu động đất

4.6. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC TÍNH TOÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bể Nước Giảm Chấn Nhà Cao Tầng 2024

Các tòa nhà cao tầng hiện đại phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là khả năng chịu đựng các tải trọng động như gió mạnh và động đất. Các tiêu chuẩn thiết kế quốc tế như IBC-03, Eurocode 8, TCVN 9386:2012 và TCVN 2737:2020 đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn cho các công trình này. Thiết kế kháng chấn không chỉ dừng lại ở khả năng chịu lực mà còn bao gồm việc kiểm soát biến dạng và duy trì hiệu suất sau các sự kiện địa chấn. Các phương pháp phân tích tĩnh, động và lịch sử thời gian được sử dụng để đánh giá khả năng chịu đựng của công trình trong các điều kiện khắc nghiệt. Một trong những giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động của động đất lên nhà cao tầng là sử dụng bể nước giảm chấn. Giải pháp này ngày càng được quan tâm và ứng dụng rộng rãi.

1.1. Tác Động Của Động Đất Lên Kết Cấu Nhà Cao Tầng

Động đất gây ra những tác động nghiêm trọng đến kết cấu nhà cao tầng, bao gồm chuyển vị tương đối giữa các tầng và nguy cơ phá hủy. Các tiêu chuẩn thiết kế như ASCE 7-02, UBC-97 và Euro Code 2008 đưa ra các yêu cầu chi tiết để đảm bảo hiệu suất kháng chấn, đặc biệt trong phạm vi biến dạng không đàn hồi. Việc phân tích ứng xử của nhà cao tầng dưới tác động của động đất là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và giảm thiểu thiệt hại. Theo nghiên cứu của Trịnh Thị Hoa, "Trong thiết kế kháng chấn nhà cao tầng, tác dụng của động đất là một vấn đề quan trọng do những thiệt hại mà nó gây ra cho kết cấu tòa nhà."

1.2. Vai Trò Của Bể Nước Trong Giảm Chấn Động Đất

Bể nước được đặt trên đỉnh các tòa nhà cao tầng có vai trò như một hệ giảm chấn, giúp hấp thụ và tiêu tán năng lượng từ động đất. Cơ chế hoạt động dựa trên sự dao động của nước trong bể, tạo ra lực đối kháng với chuyển động của tòa nhà. Hiệu quả của bể nước giảm chấn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước bể, chiều cao mực nước và vị trí đặt bể. Việc nghiên cứu và tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để đạt được hiệu quả giảm chấn tối ưu. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng bể nước có thể giảm đáng kể chuyển vị và lực cắt đáy của tòa nhà trong quá trình xảy ra động đất.

II. Cơ Chế Hoạt Động Của Bể Nước Giảm Chấn Phân Tích

Cơ chế hoạt động của bể nước giảm chấn (TLD) dựa trên nguyên lý cộng hưởng và tiêu tán năng lượng. Khi tòa nhà chịu tác động của động đất, nước trong bể sẽ dao động. Nếu tần số dao động của nước gần với tần số dao động riêng của tòa nhà, hiện tượng cộng hưởng xảy ra, tạo ra lực đối kháng giúp giảm biên độ dao động của tòa nhà. Hiệu quả của TLD phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm khối lượng nước, kích thước bể, và đặc tính của chất lỏng. Các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm đã được tiến hành để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động và tối ưu hóa hiệu quả của TLD. Mô phỏng bể nước giảm chấn là một công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả của hệ thống trong các điều kiện khác nhau.

2.1. Lý Thuyết Về Dao Động Của Chất Lỏng Trong Bể

Dao động của chất lỏng trong bể nước tuân theo các định luật vật lý về sóng và dao động. Tần số dao động của sóng chất lỏng phụ thuộc vào kích thước bể và chiều cao mực nước. Sự tương tác giữa sóng chất lỏng và thành bể tạo ra lực tác động lên kết cấu, ảnh hưởng đến hiệu quả giảm chấn. Các mô hình toán học phức tạp được sử dụng để mô tả và dự đoán dao động của chất lỏng trong bể. Việc hiểu rõ lý thuyết về dao động của chất lỏng là cơ sở để thiết kế và tối ưu hóa bể nước giảm chấn.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Giảm Chấn

Hiệu quả của bể nước giảm chấn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: (1) Khối lượng nước: Khối lượng nước càng lớn, khả năng hấp thụ năng lượng càng cao. (2) Kích thước bể: Kích thước bể ảnh hưởng đến tần số dao động của nước. (3) Chiều cao mực nước: Chiều cao mực nước cũng ảnh hưởng đến tần số dao động của nước. (4) Vị trí đặt bể: Vị trí đặt bể trên tòa nhà ảnh hưởng đến khả năng tác động lực đối kháng. (5) Đặc tính của chất lỏng: Độ nhớt và mật độ của chất lỏng ảnh hưởng đến khả năng tiêu tán năng lượng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để đạt được hiệu quả giảm chấn tối ưu.

2.3. Mô Hình Hóa và Phân Tích Bể Nước Giảm Chấn

Để đánh giá hiệu quả của bể nước giảm chấn, các kỹ sư thường sử dụng các phương pháp mô hình hóa và phân tích. Các phương pháp này bao gồm: (1) Mô hình phần tử hữu hạn (FEM): Sử dụng phần mềm chuyên dụng để mô phỏng kết cấu và chất lỏng. (2) Mô hình khối lượng tương đương (TMD): Thay thế bể nước bằng một hệ khối lượng, lò xo và giảm chấn tương đương. (3) Phân tích lịch sử thời gian: Mô phỏng tác động của động đất thực tế lên tòa nhà có bể nước. Các kết quả phân tích giúp đánh giá hiệu quả giảm chấn và tối ưu hóa thiết kế.

III. Phương Pháp Phân Tích Ảnh Hưởng Bể Nước Hướng Dẫn Chi Tiết

Phân tích ảnh hưởng của bể nước đến mức độ giảm chấn cho kết cấu dưới tác dụng của động đất đòi hỏi một quy trình chặt chẽ và phương pháp luận rõ ràng. Mục tiêu chính là xác định mức độ giảm thiểu dao động và lực tác động lên công trình khi có sự hiện diện của bể nước. Các phương pháp phân tích thường bao gồm việc xây dựng mô hình toán học, sử dụng phần mềm mô phỏng và đánh giá kết quả dựa trên các tiêu chí hiệu quả. Việc lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp phụ thuộc vào độ phức tạp của công trình và yêu cầu về độ chính xác.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Phân Tích Bể Nước và Kết Cấu

Việc xây dựng mô hình phân tích chính xác là bước quan trọng nhất. Mô hình cần thể hiện đầy đủ các đặc tính của kết cấu nhà cao tầng và bể nước, bao gồm kích thước, vật liệu, liên kết và điều kiện biên. Các phần mềm như ETABS, SAP2000 và ANSYS thường được sử dụng để xây dựng mô hình kết cấu. Mô hình bể nước giảm chấn có thể được đơn giản hóa bằng cách sử dụng các phần tử khối lượng, lò xo và giảm chấn tương đương, hoặc mô phỏng chi tiết bằng các phần tử chất lỏng.

3.2. Áp Dụng Tải Trọng Động Đất và Phương Pháp Tính Toán

Sau khi xây dựng mô hình, cần áp dụng tải trọng động đất phù hợp. Tải trọng có thể được xác định dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế địa phương hoặc sử dụng các bản ghi động đất thực tế. Các phương pháp tính toán thường được sử dụng bao gồm phân tích modal, phân tích thời gian và phân tích phi tuyến. Phân tích modal giúp xác định tần số dao động riêng của công trình. Phân tích thời gian mô phỏng ứng xử của công trình dưới tác dụng của động đất theo thời gian. Phân tích phi tuyến xét đến các hiệu ứng vật liệu và hình học phi tuyến.

3.3. Đánh Giá Hiệu Quả Giảm Chấn Của Bể Nước

Cuối cùng, cần đánh giá hiệu quả giảm chấn của bể nước dựa trên các kết quả phân tích. Các tiêu chí đánh giá thường bao gồm: (1) Giảm chuyển vị đỉnh của tòa nhà. (2) Giảm lực cắt đáy của tòa nhà. (3) Giảm gia tốc tại các tầng. (4) Giảm chuyển vị tương đối giữa các tầng. So sánh các kết quả khi có và không có bể nước giúp xác định mức độ cải thiện và đánh giá hiệu quả của giải pháp.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Về Bể Nước Giảm Chấn

Nhiều công trình cao tầng trên thế giới đã ứng dụng thành công bể nước giảm chấn để tăng cường khả năng chịu động đất. Các nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng đã chứng minh hiệu quả của giải pháp này trong việc giảm thiểu dao động và bảo vệ kết cấu. Việc theo dõi và đánh giá hiệu suất của các công trình thực tế giúp cải thiện thiết kế và tối ưu hóa hiệu quả của bể nước giảm chấn. Các kết quả nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các tiêu chuẩn thiết kế và quy trình kiểm định.

4.1. Các Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Bể Nước Giảm Chấn

Một số công trình tiêu biểu sử dụng bể nước giảm chấn bao gồm: (1) Taipei 101 (Đài Loan): Một trong những tòa nhà cao nhất thế giới, sử dụng một bể nước lớn để giảm dao động do gió và động đất. (2) Citic Plaza (Quảng Châu, Trung Quốc): Sử dụng hai bể nước nhỏ hơn để giảm dao động. (3) John Hancock Tower (Boston, Hoa Kỳ): Ban đầu gặp vấn đề về dao động do gió, sau đó được khắc phục bằng cách lắp đặt bể nước giảm chấn. Các công trình này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của giải pháp trong thực tế.

4.2. Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Của Bể Nước Đến Nhà Cao Tầng

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của bể nước đến ứng xử của nhà cao tầng dưới tác dụng của động đất. Các nghiên cứu này tập trung vào các khía cạnh như: (1) Ảnh hưởng của kích thước và vị trí bể nước. (2) Ảnh hưởng của đặc tính chất lỏng. (3) Tối ưu hóa thiết kế bể nước để đạt hiệu quả giảm chấn tối đa. (4) Phát triển các phương pháp mô phỏng và phân tích chính xác. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc thiết kế và ứng dụng bể nước giảm chấn.

4.3. Đề Xuất Mô Hình Bể Nước Giảm Chấn Hiệu Quả

Dựa trên các nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế, có thể đề xuất một số mô hình bể nước giảm chấn hiệu quả: (1) Bể nước đơn với kích thước và vị trí được tối ưu hóa. (2) Hệ thống nhiều bể nước nhỏ phân bố trên các tầng khác nhau. (3) Bể nước có cấu trúc đặc biệt để tăng cường khả năng tiêu tán năng lượng. (4) Bể nước kết hợp với các hệ thống giảm chấn khác để đạt hiệu quả tổng thể cao hơn. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của công trình và yêu cầu thiết kế.

V. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Bể Nước Giảm Chấn

Bể nước giảm chấn là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động của động đất lên nhà cao tầng. Việc nghiên cứu và ứng dụng giải pháp này ngày càng được quan tâm và phát triển. Trong tương lai, có thể kỳ vọng vào sự ra đời của các hệ thống bể nước giảm chấn thông minh, có khả năng tự điều chỉnh để thích ứng với các điều kiện động đất khác nhau. Việc kết hợp bể nước giảm chấn với các công nghệ tiên tiến khác cũng hứa hẹn mang lại những kết quả vượt trội.

5.1. Tóm Tắt Ưu Điểm Của Bể Nước Giảm Chấn

Bể nước giảm chấn mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm: (1) Giảm thiểu dao động và lực tác động lên công trình. (2) Tăng cường khả năng chịu động đất. (3) Chi phí tương đối thấp so với các giải pháp khác. (4) Dễ dàng lắp đặt và bảo trì. (5) Có thể sử dụng nước trong bể cho các mục đích khác như phòng cháy chữa cháy. Các ưu điểm này khiến bể nước giảm chấn trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các công trình cao tầng.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm: (1) Phát triển các hệ thống bể nước giảm chấn thông minh, có khả năng tự điều chỉnh. (2) Nghiên cứu các vật liệu mới cho bể nước để tăng cường hiệu quả giảm chấn. (3) Tối ưu hóa thiết kế bể nước dựa trên các thuật toán trí tuệ nhân tạo. (4) Nghiên cứu ảnh hưởng của bể nước đến các yếu tố khác như độ ổn định của công trình và tác động môi trường. Các nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại những cải tiến đáng kể cho công nghệ bể nước giảm chấn.

06/06/2025
Phân tích ảnh hưởng của bể nước đến mức độ giảm chấn của nhà cao tầng chịu động đất

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG BỂ CHỨA CHẤT LỎNG ĐẾN MỨC ĐỘ GIẢM CHẤN CHO KẾT CẤU NHÀ CAO TẦNG CHỊU TÁC DỤNG CỦA ĐỘNG ĐẤT 1. Các tác động gây ra dao động cho kết cấu nhà cao tầng Trong thiết kế nhà cao tầng việc kiểm soát dao động của tòa nhà là cần thiết. Dao động của hệ kết cấu có thể có ích cho sự làm việc của chúng, cũng có thể gây nguy hại cho chính bản thân kết cấu. Việc thiết kế hoàn hảo một kết cấu làm việc có hiệu quả tốt hiện nay phải bao gồm cả việc xét đến các tác động động nhạy cảm như gió, động đất.

Do vậy mà việc điều khiển dao động có hại cho các hạng mục kết cấu nhằm nâng cao hiệu quả làm việc của kết cấu trước các tác động này là yêu cầu không thể thiếu. Bài toán điều khiển dao động được gọi là đạt hiệu quả khi chủ yếu có thể kiểm soát được biên độ dao động hoặc giảm thời gian tắt dao động (làm cho dao động tắt nhanh) [2], [3], [4]: - Giảm mức độ nhạy cảm với dao động - Giảm mức độ nhạy cảm với tác động đầu ra - Có khả năng điều khiển hệ thống băng thông rộng. - Ổn định cho hệ không ổn định - Điều khiển hệ thống ứng xử lan truyền Để có thể điều khiển được các dao động của kết cấu, việc làm rõ được các dạng dao động của kết cấu và xác định các loại tác động động đối với kết cấu là hết sức cần thiết. Ở trạng thái dao động, trong các bộ phận của kết cấu phát sinh hiệu ứng quán tính dẫn tới việc gia tăng trị số nội lực và biến dạng, gây khó khăn cho việc khai thác bình thường, thậm chí trong những điều kiện cụ thể hiệu ứng quán tính là nguyên nhân dẫn đến các sự cố công trình [5], [6], [7].

Một hiện tượng cần được đặc biệt quan tâm trong bài toán điều khiển dao động là hiện tượng cộng hưởng. Nhiều nghiên cứu cho thấy hiệu ứng động lực trong kết cấu sẽ tăng lên rất nhanh khi tần số kích động ở trong khoảng xấp xỉ hoặc là bội số của tần số dao động riêng của kết cấu. Tác động gây ra dao động cho kết cấu nhà cao tầng bao gồm: - Tác động theo phương thẳng đứng gồm: Tĩnh tải gồm trọng lượng bản thân và các lớp hoàn thiện là tải trọng tác dụng thường xuyên, thường có vị trí, phương, chiều tác động không đổi trong quá trình sử dụng; Hoạt tải là tải trọng sử dụng tác động không thường xuyên. 6 - Tác động theo phương ngang gồm: tác động do gió và tác động do động đất Khác với tòa nhà thông thường, đối với tòa nhà cao tầng tải trọng ngang là yếu tố quan trọng.

Trong thiết kế nhà thấp tầng yếu tố tải trọng ngang nhìn chung được quan tâm ít hơn so với tải trọng đứng, nguyên nhân là do ảnh hưởng của tải trọng ngang lên kết cấu thấp tầng nhỏ. Khi chiều cao nhà tăng lên thì các nội lực và chuyển vị của công trình do tải trọng ngang (áp lực gió và tác động của động đất) gây ra, tăng lên nhanh chóng. Việc tạo ra hệ kết cấu để chịu các tải trọng này là vấn đề quan trong trong thiết kế kết cấu nhà cao tầng. Hoặc đề xuất những giải pháp để giảm thiểu những tác động cho tải trọng ngang gây ra cũng là rất cần thiết.

Tác động do động đất Động đất là hiện tượng xảy ra bất thường với xác xuất tùy thuộc vào các khu vực vùng địa chấn khác nhau. Nhật Bản là một trong những quốc gia hứng chịu nhiều trận động đất nhất trên thế giới, còn tại Việt Nam, tuy các trận động đất xảy ra với số lượng không nhiều và độ mạnh ghi nhận không lớn như Nhật Bản nhưng việc thiết kế có xét đến ảnh hưởng của động đất là yêu cầu bắt buộc đã được qui định trong qui trình thiết kế các công trình xây dựng nói chung và công trình nhà cao tầng nói riêng. Do vậy mà vấn đề nghiên cứu điều khiển dao động cho kết cấu chịu tác động của đất đất cũng hết sức cần thiết. Động đất là tác động mang tính chất ngẫu nhiên gây mất ổn định mạnh cho kết cấu.

Cách thông thường nhất để mô tả động đất là sự thể hiện chuyển động của mặt đất theo thời gian mà đặc trưng bởi 3 tham số: gia tốc, vận tốc hoặc chuyển dịch, hoặc cả 3 yếu tố tổ hợp lại. Khi xảy ra động đất, tác động của động đất lên kết cấu công trình thể hiện bởi sự tác động liên tiếp của các loại sóng dao động khác nhau. Lực do động đất có hướng bất kỳ trong không gian và thay đổi theo thời gian cả về hướng, tốc độ tác dụng và trị số. Các tác dụng động đất theo hướng ngang thường gây ra các dao động ngang nguy hiểm, làm cho công trình bị mất ổn định mạnh như lật đổ hay dịch trượt [2], [8], [9].

Chuyển động theo thời gian của mặt đất ghi lại trong các trận động đất được sử dụng trực tiếp cho phân tích ứng xử theo thời gian của kết cấu. Các phương pháp phân tích ứng xử của kết cấu chịu tác động của động đất bao gồm: phân tích ứng xử theo thời gian, phân tích phổ ứng xử, và phân tích ứng xử theo tần số. Phân tích ứng xử theo thời gian được thực hiện để thiết lập ứng xử của kết cấu cho một phản ứng theo thời gian cụ thể của kích động khi sử dụng kỹ thuật vi phân như là tích phân 7 Duhamel, tích phân số từng bước theo thời gian và biến đổi Fourier [10], [11]. Phương pháp phân tích phổ ứng xử sử dụng dữ liệu từ các trận động đất ghi nhận được và thiết lập một bộ của các lực tác động (lực ngang tương đương) vào kết cấu mà gây ảnh hưởng lớn nhất tới chuyển động của mặt đất.

Phương pháp phân tích ứng xử theo tần số được thực hiện khi chuyển dịch của mặt đất được mô hình như một quá trình ngẫu nhiên ổn định. Sử dụng nguyên lý phân tích dao động ngẫu nhiên để đưa ra hàm mật độ phổ năng lượng cho phân tích bất kỳ tác động gây chuyển dịch mặt đất nào [12]. Các phương pháp này đều chỉ ra rằng khối lượng kết cấu, gia tốc động đất ảnh hưởng lớn đến ứng xử của kết cấu chịu tác động của động đất và thể hiện theo phương trình P(t) = m. Điều này có nghĩa là khối lượng kết cấu và gia tốc động đất càng lớn càng gây bất lợi cho kết cấu.

Bất kỳ kết cấu nào, tỷ số giữa tần số dao động riêng của kết cấu và tần số kích động là yếu tố quan trọng cần biết trong nghiên cứu về động đất. Theo phân tích miền tần số thì cách tiện lợi và dễ sử dụng nhất là dùng biến đổi Fourier từ hàm thời gian của chuyển động mặt đất. Và do vậy có thể thừa nhận rằng chuyển động của mặt đất theo thời gian lặp đi lặp lại với chu kỳ bằng với khoảng thời gian của chuyển động mặt đất và bằng tổng của số lượng hữu hạn các hàm điều hòa [9]. Và wn: tần số góc thứ n Do vậy, bài toán điều khiển dao động cho kết cấu dưới tác động của động đất cũng có thể xét từ bài toán cơ bản khi phân tích ứng xử của kết cấu chịu tác động kích động của một hàm điều hòa.

Tác động do gió Nếu tác động của động đất mang tính ngẫu nhiên thì tác động của gió lại mang tính thường xuyên. Gió là hiện tượng diễn ra trong tự nhiên. Đặc trưng của dòng gió chủ yếu phụ thuộc vào địa hình gió đi qua, bề mặt chắn gió, vận tốc, gia tốc gió và các đặc tính của gió. Đặc tính biến động quan trọng của tốc độ gió là sự biến đổi của tốc độ gió theo chiều cao và theo mức độ gồ ghề của địa hình.

Sự tăng tốc độ gió theo chiều cao là yếu tố đáng quan tâm đặc biệt đối với các kết cấu nhà cao tầng [13]. 8 Khi gió thổi qua các bộ phận kết cấu, tùy theo đặc điểm hình dạng mặt cắt của bộ phận kết cấu mà dạng xoáy khí hình thành khác nhau và tại giá trị vận tốc gió nào đó mà gây ra dao động và có thể gây phá hoại kết cấu công trình. Các nghiên cứu chỉ ra rằng dao động xoáy chỉ xuất hiện trong phạm vi tốc độ gió bị hạn chế tương đối thấp, dao động tiến triển nhanh và dao động tròng trành chỉ xuất hiện khi vượt quá tốc độ gió nào đó. Đối với ảnh hưởng của góc tác dụng, khi góc tác dụng càng lớn thì dao động xoáy hay dao động phát tán càng dễ xuất hiện.

Ảnh hưởng của cường độ hỗn loạn tuỳ thuộc vào hình dạng mặt cắt kết cấu mà khác nhau nhưng có các xu hướng sau đây được công nhận đối với nhiều kết cấu. Có nghĩa là khi cường độ hỗn loạn tăng lên thì: - Biên độ dao động của phản ứng dao động giật tăng lên - Biên độ dao động xuất hiện của dao động xoáy giảm đi - Tốc độ gió xuất hiện của dao động phát tán tăng lên Đối với các yếu tố liên quan đến đặc trưng khí động lực học thì hình dạng mặt cắt kết cấu rất quan trọng. Nguyên nhân của các dao động của kết cấu chịu tác động của gió là do khi gió tác dụng lên kết cấu xuất hiện lực cản do áp suất. Khi vận tốc dòng thổi tăng lên thì tại một thời điểm nào đó, sự chảy quay vật thay đổi đột ngột, đằng sau vật xuất hiện các xoáy được tách ra khỏi vật và bị dòng cuốn ra xa, tạo thành các rãnh xoáy và tan đi ở một nơi nào đó cách xa vật, chảy vòng quanh vật và rãnh xoáy là dòng chảy thành lớp.

Với các vật có hình dạng đối xứng đằng sau vật thường hình thành hai xoáy có mômen xung lượng bằng nhau về môđun nhưng ngược chiều (theo định luật bảo toàn mômen xung lượng đối với hệ kín là vật - chất lưu). Chuyển động này có đặc điểm là không quy luật và luôn thay đổi theo thời gian cũng như theo không gian. Trong tính toán công trình thường dùng giá trị trung bình danh định của tốc độ gió. Phương trình gió tác động lên kết cấu được đề cập trong nhiều nghiên cứu với các tính toán chi tiết theo từng loại dao động do gió như dao động xoáy (vortex sheding), dao động tiến triển nhanh (galoping), dao động giật (gust).

Tuy nhiên tác động do gió đều gồm hai phần là tác động gió điều hòa và tác động gió ngẫu nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ