Những Yếu Tố Tâm Lý Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Thời Trang Nhanh Của Sinh Viên

Chuyên khảo kinh tế phân tích Những yếu t ố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thời trang nhanh của sinh viên các trường đại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh
66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thời Trang Nhanh Và Sức Hút Với Sinh Viên

Ngành công nghiệp thời trang Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của xu hướng thời trang nhanh (fast fashion). Đây là một mô hình kinh doanh tập trung vào việc sản xuất và phân phối quần áo theo xu hướng mới một cách nhanh chóng với chi phí thấp. Các thương hiệu quốc tế hàng đầu như Zara, H&M, và UNIQLO đã có mặt tại thị trường trong nước, thu hút một lượng lớn người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ. Sinh viên, với nhu cầu thể hiện bản thân cao nhưng khả năng tài chính hạn chế, đã trở thành đối tượng khách hàng mục tiêu của phân khúc này. Sức hút của thời trang nhanh đến từ khả năng cập nhật liên tục các mẫu mã thời thượng, đa dạng về phong cách và giá cả cực kỳ phải chăng. Nghiên cứu của nhóm sinh viên Trường Đại học Thương mại chỉ ra rằng, sự bùng nổ của các thương hiệu này tại Hà Nội đã thay đổi đáng kể hành vi người tiêu dùng, đặc biệt là trong nhóm sinh viên các trường đại học khối kinh tế. Họ là những người nhạy bén với xu hướng, có kiến thức về thương hiệu và chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường xung quanh. Việc hiểu rõ các yếu tố tâm lý đằng sau quyết định mua sắm của nhóm đối tượng này không chỉ quan trọng đối với các doanh nghiệp mà còn cần thiết để đánh giá các tác động xã hội và môi trường liên quan. Các yếu tố này bao gồm từ động cơ tài chính cá nhân đến ảnh hưởng từ truyền thông và áp lực xã hội, tạo nên một bức tranh phức tạp về tâm lý tiêu dùng hiện đại.

1.1. Khái niệm thời trang nhanh hay thời trang mì ăn liền

Thời trang nhanh, hay còn được gọi là "thời trang mì ăn liền", là một thuật ngữ mô tả mô hình sản xuất hàng may mặc giá rẻ, sao chép các xu hướng thời trang cao cấp và đưa chúng ra thị trường một cách nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Đặc điểm cốt lõi của mô hình này là tốc độ. Thay vì các bộ sưu tập theo mùa truyền thống, các thương hiệu fast fashion có thể cho ra mắt sản phẩm mới hàng tuần. Theo nghiên cứu, các sản phẩm này thường được lấy cảm hứng trực tiếp từ các sàn diễn thời trang danh giá, và chỉ sau một thời gian rất ngắn, các phiên bản tương tự đã có mặt trên kệ hàng với mức giá dễ tiếp cận. Sự ví von "mì ăn liền" phản ánh chính xác bản chất của nó: tiện lợi, nhanh chóng, giá rẻ nhưng chất lượng không được ưu tiên hàng đầu và vòng đời sản phẩm rất ngắn. Điều này khuyến khích một chu kỳ tiêu dùng liên tục: mua, mặc vài lần rồi loại bỏ. Chính đặc tính này đã định hình nên một thói quen tiêu dùng mới, đặc biệt trong giới trẻ, nơi việc chạy theo xu hướng được đặt lên hàng đầu.

1.2. Lý giải sức hấp dẫn của fast fashion với sinh viên

Sinh viên là nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm với sức hấp dẫn của thời trang nhanh. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự giao thoa giữa nhu cầu tâm lý và thực tế tài chính. Ở độ tuổi này, nhu cầu khẳng định bản thân, thể hiện cá tính và hòa nhập với bạn bè là rất lớn. Quần áo trở thành một công cụ giao tiếp phi ngôn ngữ quan trọng. Tuy nhiên, phần lớn sinh viên có nguồn thu nhập hạn chế, phụ thuộc vào gia đình hoặc các công việc làm thêm. Thời trang nhanh xuất hiện như một giải pháp hoàn hảo, cho phép họ tiếp cận các xu hướng mới nhất mà không cần chi trả một khoản tiền lớn. Các chiến dịch giảm giá, khuyến mãi liên tục càng củng cố thêm sức hút này. Theo đề tài nghiên cứu, tâm lý muốn sở hữu những món đồ giống các thương hiệu thời trang nổi tiếng nhưng với giá cả phải chăng là một động lực mua sắm cực kỳ mạnh mẽ. Do đó, fast fashion không chỉ đáp ứng nhu cầu về vật chất mà còn thỏa mãn các nhu cầu tâm lý về sự công nhận, sự hợp thời và cảm giác thỏa mãn khi mua sắm.

II. Vấn Đề Của Thời Trang Nhanh Giữa Lợi Ích Và Hệ Lụy

Mặc dù mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp và sự thỏa mãn cho người tiêu dùng, ngành công nghiệp thời trang nhanh phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt về những hệ lụy tiêu cực. Vấn đề lớn nhất là tác động môi trường. Ngành thời trang được xem là một trong những ngành gây ô nhiễm nhất thế giới. Quá trình sản xuất hàng loạt với tốc độ cao đòi hỏi tiêu thụ một lượng lớn tài nguyên nước, năng lượng và hóa chất độc hại. Việc sử dụng các loại vải tổng hợp giá rẻ như polyester góp phần vào vấn đề ô nhiễm vi nhựa. Bên cạnh đó, mô hình kinh doanh này còn khuyến khích một lối sống lãng phí, được gọi là thời trang dùng một lần. Nghiên cứu của YouGov Omnibus (2017) được trích dẫn trong tài liệu cho thấy một tỷ lệ đáng báo động người Việt Nam vứt bỏ quần áo chỉ sau một lần sử dụng. Đối với sinh viên, áp lực phải liên tục cập nhật tủ đồ để theo kịp xu hướng dẫn đến việc mua sắm quá mức cần thiết. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: sản xuất nhanh, tiêu thụ nhanh và thải bỏ nhanh, gây áp lực khổng lồ lên các bãi chôn lấp và hệ sinh thái. Nhận thức về những vấn đề này đang dần tăng lên, nhưng sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng vẫn còn chậm, đặt ra một thách thức lớn cho sự phát triển bền vững.

2.1. Tác động tiêu cực đến môi trường từ thời trang dùng một lần

Văn hóa thời trang dùng một lần là hệ quả trực tiếp của mô hình fast fashion. Khi quần áo trở nên quá rẻ và dễ dàng thay thế, người tiêu dùng, đặc biệt là sinh viên, có xu hướng xem chúng như những món đồ tạm thời. Họ mua, mặc một vài lần để chụp ảnh hoặc tham dự sự kiện, sau đó nhanh chóng cảm thấy nhàm chán và loại bỏ. Tình trạng này tạo ra một lượng rác thải dệt may khổng lồ. Theo các báo cáo quốc tế, ngành thời trang chiếm tới 10% tổng lượng khí thải carbon toàn cầu. Quá trình sản xuất các loại vải như cotton tiêu tốn một lượng nước khổng lồ, trong khi việc nhuộm vải thải ra các hóa chất độc hại ra nguồn nước. Khi bị vứt bỏ, quần áo làm từ sợi tổng hợp phải mất hàng trăm năm để phân hủy, đồng thời giải phóng vi nhựa vào đất và nước. Nhận thức được tính cấp thiết của vấn đề này là một trong những lý do chính thúc đẩy nhóm nghiên cứu thực hiện đề tài, nhằm tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố tâm lý dẫn đến hành vi tiêu dùng thiếu bền vững này.

2.2. Mâu thuẫn trong tâm lý tiêu dùng của sinh viên hiện nay

Sinh viên hiện nay đang đứng giữa một mâu thuẫn tâm lý lớn. Một mặt, họ là thế hệ có nhận thức cao về các vấn đề xã hội và môi trường, bao gồm cả tính bền vững. Nhiều người bày tỏ sự quan tâm đến thời trang bền vững và mong muốn giảm thiểu tác động tiêu cực của mình. Mặt khác, họ phải đối mặt với áp lực từ nhiều phía: áp lực tài chính, áp lực phải theo kịp xu hướng trên mạng xã hội, và nhu cầu thể hiện bản thân. Thời trang nhanh cung cấp một lối thoát dễ dàng và hấp dẫn cho những áp lực này. Sự mâu thuẫn giữa nhận thức (biết rằng fast fashion có hại) và hành vi (vẫn tiếp tục mua sắm) tạo ra một trạng thái căng thẳng tâm lý. Nghiên cứu về các yếu tố tâm lý giúp làm sáng tỏ tại sao các động cơ như giá rẻ, sự tiện lợi, và sự thỏa mãn tức thời thường chiến thắng những lo ngại về đạo đức và môi trường trong quyết định mua sắm cuối cùng của họ.

III. Top Các Yếu Tố Tâm Lý Nội Tại Thúc Đẩy Mua Sắm Nhanh

Quyết định sử dụng thời trang nhanh của sinh viên không phải là một lựa chọn ngẫu nhiên, mà được điều khiển bởi nhiều yếu tố tâm lý nội tại phức tạp. Nghiên cứu của Trường Đại học Thương mại đã xác định và phân tích các động cơ cốt lõi này để hiểu rõ hơn về hành vi người tiêu dùng. Các yếu tố này xuất phát từ bên trong mỗi cá nhân, liên quan đến tình hình tài chính, cảm xúc và nhận thức cá nhân. Trong đó, hai động cơ nổi bật nhất là động cơ tài chính và động cơ tìm kiếm sự thỏa mãn, giải trí. Động cơ tài chính là yếu tố mang tính thực tế cao, phản ánh trực tiếp khả năng chi trả của sinh viên. Giá cả thấp trở thành một rào cản gia nhập thấp, cho phép họ tham gia vào sân chơi thời trang mà không cần lo lắng quá nhiều về ngân sách. Song song đó, động cơ về sự thỏa mãn và giải trí lại chạm đến khía cạnh cảm xúc. Mua sắm không chỉ là để đáp ứng nhu cầu mặc, mà còn là một hình thức giải tỏa căng thẳng, tự thưởng cho bản thân và trải nghiệm niềm vui. Sự kết hợp giữa tính kinh tế và lợi ích cảm xúc này tạo nên một lực đẩy mạnh mẽ, khiến sinh viên khó lòng từ chối sức hấp dẫn của các sản phẩm fast fashion.

3.1. Phân tích động cơ tài chính trong quyết định mua sắm

Động cơ tài chính được xác định là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quyết định sử dụng thời trang nhanh của sinh viên. Với thu nhập còn hạn chế, giá cả trở thành tiêu chí hàng đầu khi đưa ra lựa chọn mua sắm. Các thương hiệu fast fashion đã nắm bắt rất tốt tâm lý này bằng cách đưa ra các sản phẩm có giá thành cực kỳ cạnh tranh. Mô hình nghiên cứu đã lượng hóa yếu tố này thông qua các biến quan sát như "Giá thành phù hợp với khả năng chi trả" (TC3) và "Nhiều dịp giảm giá, khuyến mãi" (TC4). Đối với sinh viên, việc mua được một món đồ hợp xu hướng với giá rẻ mang lại cảm giác thông minh và hiệu quả trong chi tiêu. Họ có thể sở hữu nhiều sản phẩm đa dạng để thay đổi phong cách mà không gây áp lực lớn lên ngân sách cá nhân. Do đó, yếu tố tài chính không chỉ là một rào cản mà còn là một động lực chính, định hướng lựa chọn của họ về phía các sản phẩm thời trang nhanh.

3.2. Vai trò của sự thỏa mãn và giải trí khi tiêu dùng thời trang

Bên cạnh yếu tố tài chính, động cơ về sự thỏa mãn và giải trí (hedonic motivation) đóng một vai trò quan trọng không kém. Đối với nhiều sinh viên, mua sắm thời trang là một hoạt động giải trí, một cách để giảm stress và cải thiện tâm trạng. Cảm giác thỏa mãn khi tìm được một món đồ ưng ý, sự thích thú khi sưu tập các mẫu mã mới, hay niềm vui khi thử nghiệm các phong cách khác nhau là những trải nghiệm cảm xúc tích cực mà thời trang nhanh mang lại. Mô hình nghiên cứu đã khảo sát các khía cạnh như "Cảm thấy thỏa mãn khi sử dụng thời trang nhanh" (GT1) và "Việc sưu tập các mẫu mã mới làm tôi thích thú" (GT2). Hành vi mua sắm lúc này không chỉ đơn thuần vì nhu cầu chức năng mà còn để đáp ứng nhu cầu cảm xúc. Các cửa hàng được thiết kế bắt mắt, các trang web mua sắm trực tuyến tiện lợi càng làm tăng thêm trải nghiệm giải trí này, biến việc mua sắm thành một cuộc dạo chơi thú vị và đầy hứng khởi.

IV. Cách Yếu Tố Xã Hội Ảnh Hưởng Quyết Định Thời Trang Nhanh

Hành vi tiêu dùng của sinh viên không chỉ bị chi phối bởi các yếu tố nội tại mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ môi trường xã hội bên ngoài. Trong kỷ nguyên số, ảnh hưởng của mạng xã hội và niềm tin vào hình ảnh thương hiệu là hai trong số những yếu tố ngoại sinh quan trọng nhất định hình quyết định sử dụng thời trang nhanh. Mạng xã hội như Instagram, TikTok, Facebook đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của sinh viên. Đây không chỉ là nơi kết nối mà còn là một sàn diễn thời trang khổng lồ, nơi các xu hướng được tạo ra và lan truyền với tốc độ chóng mặt. Các Influencer (người có sức ảnh hưởng) đóng vai trò như những người dẫn dắt xu hướng, và những gì họ mặc có thể ngay lập tức trở thành sản phẩm được săn lùng. Song song với đó, niềm tin về hình ảnh thương hiệu và tâm lý ưa chuộng hàng ngoại cũng là một lực đẩy đáng kể. Các thương hiệu quốc tế lớn như Zara hay H&M đã xây dựng được hình ảnh uy tín, thời thượng trong tâm trí người tiêu dùng trẻ. Việc sở hữu sản phẩm từ các thương hiệu thời trang này mang lại cảm giác an toàn về chất lượng và giá trị biểu tượng về phong cách, đẳng cấp.

4.1. Sức mạnh của truyền thông mạng xã hội và influencer

Niềm tin về truyền thông mạng xã hội là một yếu tố then chốt. Sinh viên có xu hướng tin tưởng vào các đề xuất sản phẩm từ những Influencer mà họ theo dõi. Nghiên cứu đã chỉ ra điều này qua các biến như "Tôi tin tưởng các sản phẩm mà các Influencer giới thiệu" (MXH1). Các Influencer xây dựng hình ảnh gần gũi, tạo cảm giác như một người bạn đang chia sẻ kinh nghiệm, khiến các đề xuất của họ trở nên đáng tin cậy hơn so với quảng cáo truyền thống. Các nền tảng cũng sử dụng thuật toán để liên tục đề xuất các sản phẩm thời trang dựa trên lịch sử tìm kiếm, tạo ra một dòng chảy thông tin không ngừng nghỉ về các xu hướng mới. Điều này kích thích nhu cầu mua sắm liên tục và củng cố vị thế của các thương hiệu thời trang nhanh trong tâm trí sinh viên, biến mạng xã hội thành một công cụ marketing và bán hàng cực kỳ hiệu quả.

4.2. Niềm tin vào thương hiệu và xu hướng sính ngoại trong giới trẻ

Yếu tố niềm tin về hình ảnh thương hiệu (TH) và tâm lý sính ngoại (SN) thường đi đôi với nhau. Các thương hiệu thời trang nhanh toàn cầu đã đầu tư rất lớn vào việc xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, thời thượng và đáng tin cậy. Đối với sinh viên, việc mua hàng từ một thương hiệu lớn mang lại cảm giác an toàn và đảm bảo hơn so với các sản phẩm không rõ nguồn gốc. Hơn nữa, tâm lý ưa chuộng các sản phẩm từ nước ngoài vẫn còn khá phổ biến. Nghiên cứu cho thấy sinh viên có xu hướng tin rằng các sản phẩm ngoại có mẫu mã thu hút hơn và chất lượng tốt hơn (SN2, SN3). Việc sở hữu một món đồ từ Zara hay H&M không chỉ là mua một sản phẩm may mặc, mà còn là mua một phần của hình ảnh thương hiệu toàn cầu, một biểu tượng của sự hiện đại và sành điệu. Điều này giải thích tại sao các thương hiệu nội địa gặp nhiều khó khăn hơn trong việc cạnh tranh ở phân khúc này.

V. Kết Quả Phân Tích Hành Vi Sử Dụng Thời Trang Nhanh

Để đánh giá một cách khoa học các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thời trang nhanh, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến. Mục tiêu là không chỉ liệt kê các yếu tố mà còn đo lường mức độ tác động của từng yếu tố và xây dựng một mô hình có khả năng dự báo. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trên đối tượng là sinh viên các trường đại học khối kinh tế tại Hà Nội. Sau đó, dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng để thực hiện các phân tích quan trọng. Các bước phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa, phân tích tương quan Pearson để xem xét mối quan hệ giữa các nhân tố, và cuối cùng là phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố tâm lý lên quyết định mua sắm. Kết quả từ các phân tích này cung cấp những bằng chứng thực nghiệm vững chắc, làm rõ vai trò của từng động cơ và niềm tin trong việc hình thành hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực fast fashion.

5.1. Phân tích định lượng các nhân tố tâm lý tác động mạnh nhất

Thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định Cronbach's Alpha, nghiên cứu đã xác thực và nhóm các biến quan sát thành sáu nhân tố tâm lý chính: Động cơ tài chính, Động cơ về nhận thức, Động cơ về sự thỏa mãn và giải trí, Niềm tin về hình ảnh thương hiệu, Niềm tin về truyền thông mạng xã hội, và Tâm lý sính ngoại. Phân tích tương quan Pearson sau đó được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các yếu tố này và quyết định sử dụng thời trang nhanh. Kết quả thường cho thấy các yếu tố như động cơ tài chínhảnh hưởng của mạng xã hội có mối tương quan dương và mạnh mẽ nhất với hành vi mua sắm. Điều này có nghĩa là khi khả năng chi trả phù hợp và mức độ tin tưởng vào các kênh truyền thông xã hội tăng lên, xu hướng lựa chọn fast fashion của sinh viên cũng tăng theo. Việc xác định các nhân tố có tác động mạnh nhất giúp tập trung vào những khía cạnh cần can thiệp để thúc đẩy các giải pháp tiêu dùng bền vững hơn.

5.2. Mô hình hồi quy dự báo quyết định sử dụng thời trang nhanh

Bước cuối cùng và quan trọng nhất là xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính bội. Mục đích của mô hình này là để giải thích và dự báo biến phụ thuộc (Quyết định sử dụng thời trang nhanh) dựa trên các biến độc lập (sáu nhân tố tâm lý đã xác định). Kết quả phân tích hồi quy cho biết hệ số beta của mỗi nhân tố, thể hiện mức độ ảnh hưởng của nhân tố đó lên quyết định mua sắm khi các yếu tố khác không đổi. Một hệ số beta dương và có ý nghĩa thống kê cho thấy yếu tố đó có tác động tích cực. Dựa vào mô hình, các nhà nghiên cứu có thể kết luận được yếu tố nào (ví dụ: giá cả, sự thỏa mãn, ảnh hưởng từ influencer) là đòn bẩy chính trong việc thúc đẩy hành vi người tiêu dùng trong thị trường này. Mô hình này không chỉ có giá trị học thuật mà còn cung cấp cơ sở cho các doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả và cho các nhà hoạch định chính sách đề xuất các giải pháp giáo dục nhận thức phù hợp.

VI. Hướng Đi Tương Lai Giải Pháp Cho Thời Trang Bền Vững

Từ những kết quả phân tích về các yếu tố tâm lý, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đề xuất những giải pháp và kiến nghị cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới một tương lai nơi ngành thời trang có thể phát triển một cách bền vững hơn, giảm thiểu các tác động môi trường và xã hội tiêu cực. Các giải pháp này nhắm đến hai đối tượng chính: doanh nghiệp và người tiêu dùng. Đối với doanh nghiệp trong ngành thời trang nhanh, thách thức là phải cân bằng giữa lợi nhuận và trách nhiệm. Điều này đòi hỏi sự đổi mới trong mô hình kinh doanh, từ khâu thiết kế, lựa chọn nguyên liệu đến quản lý chuỗi cung ứng. Đối với người tiêu dùng, đặc biệt là sinh viên, sự thay đổi phải đến từ nhận thức và hành vi người tiêu dùng. Việc nâng cao hiểu biết về mặt trái của fast fashion và giới thiệu các lựa chọn thay thế như thời trang bền vững là vô cùng cần thiết. Sự chuyển dịch này không thể diễn ra trong một sớm một chiều mà cần sự nỗ lực chung từ nhiều phía, bao gồm cả các cơ sở giáo dục và các cơ quan truyền thông, để xây dựng một thế hệ người tiêu dùng có ý thức và trách nhiệm hơn.

6.1. Đề xuất kiến nghị cho doanh nghiệp và người tiêu dùng

Dựa trên các phân tích, một số kiến nghị cụ thể được đề xuất. Về phía doanh nghiệp, cần tăng cường tính minh bạch trong chuỗi cung ứng, sử dụng các vật liệu tái chế hoặc thân thiện với môi trường, và khởi động các chương trình thu gom quần áo cũ để tái chế. Thay vì chỉ tập trung vào tốc độ và giá rẻ, các thương hiệu thời trang có thể đầu tư vào việc tạo ra những sản phẩm có chất lượng và độ bền cao hơn. Về phía người tiêu dùng, nghiên cứu khuyến khích sinh viên áp dụng nguyên tắc "3R" (Reduce, Reuse, Recycle) - giảm mua sắm, tái sử dụng và sửa chữa quần áo, và tái chế. Các hoạt động như trao đổi quần áo (swap events), mua đồ đã qua sử dụng (thrifting), hoặc ưu tiên các thương hiệu local bền vững là những hành động thiết thực. Thay đổi thói quen từ mua sắm theo cảm hứng sang mua sắm có chủ đích sẽ là bước quan trọng để giảm thiểu lãng phí.

6.2. Nâng cao nhận thức về thời trang bền vững trong sinh viên

Để thay đổi tâm lý tiêu dùng, giáo dục và truyền thông đóng vai trò cốt lõi. Cần có thêm các chương trình, hội thảo tại các trường đại học để cung cấp thông tin đầy đủ về vòng đời của một sản phẩm thời trang và những hệ lụy của nó. Việc nâng cao nhận thức sẽ giúp sinh viên hiểu rằng lựa chọn của họ có sức ảnh hưởng. Khi người tiêu dùng trẻ bắt đầu yêu cầu sự minh bạch và các sản phẩm có đạo đức hơn, thị trường sẽ phải thay đổi để đáp ứng. Thời trang bền vững cần được quảng bá không phải như một sự lựa chọn xa xỉ, mà là một lối sống thông minh, có trách nhiệm và vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ. Cuối cùng, việc thay đổi từ văn hóa tiêu dùng thời trang nhanh sang bền vững là một hành trình dài, đòi hỏi sự thay đổi trong cả tư duy và hành động của thế hệ trẻ.

10/07/2025
Những yếu t ố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thời trang nhanh của sinh viên các trường đại học thuộc khối ngành kinh tế trên địa bàn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu. Nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu nước ngoài.

Khoảng trống nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu tổng quát. Câu hỏi nghiên cứu cụ thể.

Giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Những giả thuyết được đề ra. Mô hình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN. Các khái niệm và các vấn đề lý thuyết liên quan đến đề tài.

Thời trang nhanh. Sinh viên là gì. Khái niệm về tâm lý. Thời trang bền vững.

28 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Xử lý và phân tích dữ liệu.

31 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Phân tích kết quả nghiên cứu định lượng. Phân tích thống kê mô tả. Kiểm định Cronbach’s Alpha.

Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích tương quan Pearson. Chạy hồi quy tuyến tính bội. 48 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ.

Đối với doanh nghiệp. Đối với người tiêu dùng .60 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 66 Tài liệu tiếng Việt. 66 Tài liệu tiếng Anh.

66 5 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Thống kê người tham gia khảo sát theo giới tính Bảng 2. Thống kê người tham gia khảo sát theo trường đại học Bảng 3. Thống kê mức độ quan trọng nhất tác động đến quyết định sử dụng thời trang nhanh của sinh viên khối ngành kinh tế trên địa bàn Hà Nội Bảng 4.

Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập ‘Động cơ tài chính” Bảng 5. Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường‘Động cơ tài chính” Bảng 6. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập ‘Động cơ về nhận thức” lần 1 Bảng 7. Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường ‘Động cơ về nhận thức” lần 1 Bảng 8.

Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập ‘Động cơ về nhận thức” lần 2 Bảng 9. Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường ‘Động cơ về nhận thức” lần 2 Bảng 10. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập ‘Động cơ về sự thỏa mãn và giải trí” Bảng 11. Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường ‘Động cơ về sự thỏa mãn và giải trí” Bảng 12.

Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập ‘Niềm tin về hình ảnh thương hiệu” Bảng 13. Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường ‘Niềm tin về hình ảnh thương hiệu” Bảng 14. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập ‘Niềm tin về truyền thông mạng xã hội” 6 Bảng 15. Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường ‘Niềm tin về truyền thông mạng xã hội” Bảng 16.

Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập ‘Tâm lý sính ngoại” Bảng 17. Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường ‘Tâm lý sính ngoại” Bảng 18. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến phụ thuộc Bảng 19. Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường ‘Quyết định sử dụng thời trang nhanh” Bảng 20.

Kết quả kiểm định KMO và Bartlett Bảng 21. Phương sai trích Bảng 22. Ma trận xoay số Bảng 23. Kết quả kiểm định KMO và Bartlett Bảng 24.

Phương sai trích Bảng 25. Thể hiện mối tương quan Pearson Bảng 26. Bảng nhân tố đại diện cho các biến Bảng 27. Kết quả phân tích hồi quy đa biến Model Summary Bảng 28.

Kết quả phân tích quy hồi ANOVA Bảng 29. Kết quả phân tích quy hồi đa biến Coefficients. 7 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1: Mô hình nghiên cứu Các yếu tố của Tik Tok influencer tác động đến ý định mua sắm “ thời trang nhanh” của thế hệ GenZ Hình 2: Mô hình ý định mua hàng của thế hệ trẻ hướng tới quần áo thời trang Hình 3: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng của sinh viên đại học Mexico đối với một thương hiệu may mặc của Hoa Kỳ Hình 4: Mô hình đơn giản hành vi của người tiêu dùng Hình 5: Mô hình chi tiết hành vi người tiêu dùng Hình 6: Mô hình nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thời trang nhanh của sinh viên các trường Đại học thuộc khối ngành kinh tế 8 DANH MỤC VIẾT TẮT TC Động cơ về tài chính TC1 Tài chính tác động nhiều nhất đến quyết định nhiều nhất đến việc sử dụng thời trang nhanh của tôi TC2 Thu nhập của tôi càng cao thì tôi càng hướng đến các mặt hàng thời trang nhanh TC3 Giá thành của các mặt hàng thời trang nhanh phù hợp với khả năng chi trả của tôi TC4 Tôi thích sử dụng thời trang nhanh bởi có nhiều dịp giảm giá, khuyến mãi trong năm TC5 Khi sử dụng thời trang nhanh, tôi có thể trải nghiệm được nhiều mức giá của các thương hiệu nổi tiếng NT Động cơ về nhận thức NT1 Tôi nhận thấy thời trang nhanh mang lại nhiều giá trị tích cực đối với đời sống tinh thần của con người NT2 Tôi nhận thấy thời trang nhanh không gây ra tác động tiêu cực đối với môi trường NT3 Tôi nhận thấy thời trang nhanh không vi phạm đến vấn đề về sở hữu trí tuệ 9 NT4 Tôi nhận thấy thời trang nhanh không gây ra lãng phí về kinh tế NT5 Tôi nhận thấy thời trang nhanh giúp tăng khả năng mua hàng và đem lại nhiều lợi nhuận cho nhà sản xuất GT Động cơ về sự thỏa mãn và giải trí GT1 Tôi cảm thấy thỏa mãn khi sử dụng thời trang nhanh GT2 Việc sưu tập các mẫu mã mới của thời trang nhanh làm tôi thích thú. GT3 Thời trang nhanh đem đến cho tôi đa dạng về phong cách GT4 Sử dụng các sản phẩm đang là xu hướng của thời trang nhanh làm tôi thấy thỏa mãn TH Niềm tin về hình ảnh thương hiệu TH1 Tôi có xu hướng mua những mặt hàng thời trang nhanh từ các nhãn hàng có thương hiệu lớn TH2 Các mặt hàng thời trang nhanh từ các thương hiệu lớn khiến tôi cảm thấy an toàn khi sử dụng TH3 Các thương hiệu lớn được cho rằng có sản phẩm thời trang nhanh phù hợp với các xu hướng sinh viên đang theo đuổi TH4 Tôi sẽ đắn đo hơn trong việc tiêu dùng các loại sản phẩm thời trang nhanh của những thương hiệu không uy tín 10 MXH Niềm tin về truyền thông mạng xã hội MXH1 Tôi tin tưởng các sản phẩm/thương hiệu thời trang nhanh mà các Influencer giới thiệu thông qua mạng xã hội MXH2 Tôi tin rằng sản phẩm thời trang nhanh được truyền thông bởi các Influencer có chất lượng tốt MXH3 Tôi tin rằng truyền thông xã hội là nguồn cung cấp thông tin tốt nhất về thời trang nhanh MXH4 Tôi tin rằng các sản phẩm thời trang nhanh thường xuyên xuất hiện trên mục đề xuất trên các trang mạng xã hội sẽ chất lượng và uy tín hơn SN Tâm lý sính ngoại SN1 Tôi thích các sản phẩm thời trang nhanh từ nước ngoài hơn so với các mặt hàng thời trang nội địa SN2 Các mẫu mã của sản phẩm thời trang nhanh đến từ các thương hiệu nước ngoài thu hút tôi nhiều hơn các thương hiệu nội địa SN3 Tôi tin sản phẩm thời trang nhanh ở nước ngoài có chất lượng tốt hơn so với các sản phẩm trong nước 11 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam đang trong thời kỳ hội nhập và phát triển với thế giới trên nhiều lĩnh vực. Cùng với sự tăng trưởng về kinh tế thì đời sống của người dân cũng đang ngày một tăng lên, kéo theo đó là nhu cầu sử dụng các sản phẩm có chất lượng cao và cũng như là giá cả hợp lý, hợp với túi tiền của người tiêu dùng; điển hình là các mặt hàng thời trang. Các thương hiệu thời trang nổi tiếng đã và đang xuất hiện, gây nhiều hứng thú đối với người tiêu dùng. Đặc biệt nổi trội trong số đó là xu hướng thời trang nhanh đang được nhiều các bạn thế hệ trẻ quan tâm.

Trong những năm gần đây, thời trang nhanh đang vụt lên như một ngôi sao sáng trong ngành công nghiệp thời trang. Fast fashion hay còn gọi là thời trang nhanh là thuật ngữ chỉ về xu hướng thời trang mang hơi hướng “mì ăn liền”. Đây là một xu hướng thời trang mang trong mình những ưu điểm vượt trội như giá thành rẻ, nhiều mẫu mã đa dạng và đặc biệt là đến từ những thương hiệu xa xỉ của các nhà mốt như Gucci, Chanel, Louis Vuitton, Dior, Prada… Những sản phẩm thời trang nhanh được lấy ý tưởng từ những món đồ trong các buổi trình diễn thời trang trên sàn diễn Runway danh giá của các thương hiệu thời trang nổi tiếng và chỉ sau đó khoảng 12 - 24h trên thị trường lập tức xuất hiện một sản phẩm mẫu mã kiểu dáng tương tự. Chính đặc điểm nổi bật này đã khiến xu hướng thời trang này trở trên đặc biệt và cực kỳ được săn đón.

Tuy nhiên nhằm đảm bảo tính xu hướng, bắt kịp thị trường, các ông lớn của đế chế “thời trang nhanh” liên tục cho ra mắt những sản phẩm mới để có thể cập nhật; thậm chí có nhiều thương hiệu ra mắt sản phẩm mới 1, 2 tuần 1 lần thế nên chất lượng sản phẩm là điều khó có thể đảm bảo ở những mặt hàng thời trang nhanh. Để có thể kịp tiến độ sản xuất, các doanh nghiệp thường tận dụng những nguyên liệu, phụ kiện có sẵn; hoặc không, họ sẽ sản xuất cấp tốc phụ liệu và hoạt động hết công suất để đảm bảo cho ra sản phẩm trong thời gian ngắn nhất. Nhưng bù vào đó là các mặt hàng thời trang nhanh luôn dồi dào, đa dạng về chủng loại, màu sắc, mẫu mã và đặc biệt là giá thành hợp lý. Có thể nói ngành công nghiệp thời trang nhanh xuất hiện như một giải pháp tuyệt vời cho những người yêu thời trang mà không có đủ khả năng tài chính để chi trả.

Tiêu biểu là giới trẻ ngày nay rất chú trọng ngoại hình, gu thời trang, phong cách bởi ảnh hưởng từ tâm lý đánh 12 giá con người qua cách ăn mặc. Tuy nhiên để chi trả cho những sản phẩm thời thượng của các hãng thời trang nổi tiếng thì dường như là quá sức đối với tài chính của sinh viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ