Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Những thay đổi trong chính sách ngoại giao năng lượng dưới thời Tập Cận Bình giai đoạn (2012-2022)" được thực hiện bởi sinh viên Võ Hoài (chuyên ngành Quốc tế học, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Minh Mẫn, hoàn thành vào tháng 5 năm 2023. Đề tài thuộc lĩnh vực Quan hệ quốc tế và Lịch sử thế giới cận hiện đại, tập trung nghiên cứu sự chuyển dịch trong chiến lược đối ngoại về mặt năng lượng của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa trong thập niên lãnh đạo đầu tiên của Chủ tịch Tập Cận Bình.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Văn bản xác định Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ 18 của Đảng Cộng sản Trung Quốc diễn ra vào năm 2012 đã đánh dấu bước chuyển sang một kỷ nguyên mới trong nền ngoại giao Trung Quốc khi Chủ tịch Tập Cận Bình chính thức nắm quyền. Trung Quốc là quốc gia có diện tích 9,597 triệu km² và quy mô dân số đạt 1,4 tỷ người vào năm 2022. Tốc độ công nghiệp hóa và hiện đại hóa nhanh chóng đã đẩy nhu cầu tiêu thụ năng lượng của nước này lên cao, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng nguồn cung trong nước.

Để hiện thực hóa "giấc mộng Trung Hoa", Chủ tịch Tập Cận Bình đã kế thừa di sản của các thế hệ tiền nhiệm (như thời kỳ Đặng Tiểu Bình) và biến chiến lược đối ngoại thành công cụ đắc lực nhằm cải cách, thu hút nguồn cung dầu lửa và khí đốt từ các khu vực giàu tài nguyên trên thế giới, đặc biệt là Trung Đông, Châu Phi và Mỹ Latinh. Chính sách này gắn liền với việc thúc đẩy sáng kiến quy mô lớn "Vành đai và Con đường" (BRI). Bối cảnh quốc tế giai đoạn này diễn biến phức tạp với sự bùng phát của đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, cùng với chiến sự Nga - Ukraine làm xáo trộn thị trường năng lượng toàn cầu, tác động trực tiếp đến an ninh năng lượng của Trung Quốc và các quốc gia trong khu vực, bao gồm cả Việt Nam.

Khóa luận xác lập ý nghĩa nghiên cứu trên hai phương diện:

  • Phương diện khoa học: Phân tích quá trình hoạch định và triển khai chiến lược đối ngoại năng lượng - một loại hình chiến lược đối ngoại mới nhưng thiết yếu trong quan hệ quốc tế đương đại giai đoạn 2012-2022.
  • Phương diện thực tiễn: Lý giải các hệ quả địa chính trị, kinh tế từ sự đổi mới chính sách của Bắc Kinh đối với cục diện thế giới, an ninh khu vực và các đối tác liên quan trong bối cảnh tái định hình cấu trúc an ninh năng lượng toàn cầu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích bao trùm của khóa luận là làm rõ những thay đổi trong chính sách ngoại giao năng lượng của Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình giai đoạn 2012-2022. Để thực hiện mục đích này, văn bản đề ra 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tổng quan về tình hình năng lượng Trung Quốc giai đoạn hiện nay (cụ thể là giai đoạn 2012-2022) để thấy tình hình năng lượng và nhu cầu về nguồn năng lượng của Trung Quốc, cùng với tình hình năng lượng trên thế giới.
  2. Phân tích những thay đổi trong chính sách ngoại giao năng lượng Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình, quá trình triển khai chính sách ngoại giao năng lượng Trung Quốc giai đoạn 2012-2022 tại các khu vực trên thế giới.
  3. Phân tích tác động của những thay đổi chính sách ngoại giao năng lượng Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình (2012-2022) đối với Trung Quốc và an ninh khu vực, trong đó có khu vực Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách ngoại giao năng lượng của Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình.
  • Phạm vi không gian: Trọng tâm triển khai ngoại giao năng lượng tại các khu vực địa chính trị then chốt gồm Trung Đông, Châu Phi, Mỹ Latinh, Trung Á và Đông Nam Á.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2022 (tương ứng với hai nhiệm kỳ đầu tiên của Chủ tịch Tập Cận Bình).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào nội dung những thay đổi trong hoạch định, các cơ chế hợp tác song phương và đa phương, cùng những tác động đa chiều của chính sách đối ngoại năng lượng đối với an ninh quốc gia và quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Về nền tảng lý luận quan hệ quốc tế, nghiên cứu vận dụng hệ quan điểm của Chủ nghĩa hiện thực (Realism), trong đó xác định quốc gia - dân tộc là chủ thể chính của quan hệ quốc tế. Theo lăng kính này, việc Trung Quốc điều chỉnh chính sách ngoại giao năng lượng bắt nguồn từ mục tiêu bảo đảm sự sống còn, lợi ích cốt lõi, duy trì an ninh năng lượng và gia tăng sức mạnh kinh tế - chính trị của nhà nước trên trường quốc tế. Bên cạnh đó, đề tài thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới cận hiện đại nên hệ tư tưởng Chủ nghĩa Mác - Lênin giữ vai trò định hướng phương pháp luận khoa học xã hội.

Khóa luận làm rõ hai khái niệm cốt lõi:

  • Năng lượng: Được xem xét từ nhiều góc độ (Từ điển tiếng Việt định nghĩa là đại lượng vật lý cho khả năng sinh ra công; Bách khoa toàn thư tiếng Anh định nghĩa bao gồm nhiệt năng, thủy năng và ánh sáng có thể chuyển hóa; Từ điển Hán ngữ hiện đại coi là vật chất sinh ra năng lượng). Trong quan hệ quốc tế, năng lượng được định vị là các nguồn tài nguyên, nhiên liệu thiết yếu phục vụ đời sống, sản xuất và nền tảng của nền văn minh công nghiệp (với dầu mỏ và khí đốt giữ vai trò quyết định).
  • Ngoại giao năng lượng: Khái niệm hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai vào những năm 1940 và định hình rõ rệt sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất (1973). Văn bản xác định ngoại giao năng lượng là tập hợp các hoạt động đối ngoại nhằm đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, thúc đẩy các cơ hội kinh doanh liên quan đến ngành năng lượng và gia tăng hợp tác song phương, đa phương. Tác giả phân chia ngoại giao năng lượng thành 3 nhóm chủ thể: (1) Ngoại giao của các nước xuất khẩu/cung cấp năng lượng nhằm đảm bảo thị trường và quyền tự chủ; (2) Ngoại giao của các nước nhập khẩu/tiêu thụ nhằm đảm bảo nguồn cung an toàn, ổn định; (3) Ngoại giao của các cường quốc nhằm tìm cách kiểm soát chuỗi sản xuất và phân phối năng lượng quy mô khu vực và toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu

Để thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu, khóa luận sử dụng kết hợp ba phương pháp chuyên ngành:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết tổng hợp: Tập hợp các nguồn tư liệu, văn kiện, số liệu thống kê để phân tích, đối chiếu và tổng hợp các luận điểm gắn với mục tiêu nghiên cứu.
  • Phương pháp lịch sử: Bám sát tiến trình lịch sử thực tế từ năm 2012 đến năm 2022, so sánh và đối chiếu các quyết sách của thời kỳ Tập Cận Bình với các thế hệ lãnh đạo tiền nhiệm nhằm làm nổi bật tính kế thừa và sự biến đổi của chính sách.
  • Phương pháp logic: Tổng hợp và hệ thống hóa các sự kiện, hoạt động ngoại giao năng lượng đa phương và song phương, qua đó rút ra quy luật vận động, bản chất chiến lược và đánh giá khách quan các hệ quả tác động trên bình diện toàn cầu.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

Nguồn tư liệu của khóa luận được phân chia thành ba nhóm ngôn ngữ:

  • Tư liệu tiếng Việt: Các công trình nghiên cứu chuyên sâu, luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ về an ninh năng lượng (như các công trình của TS. Nguyễn Minh Mẫn năm 2011, 2013; ThS. Nguyễn Thị Loan; ThS. Võ Minh Tập); các bài viết trên các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Nghiên cứu Châu Phi và Trung Đông, Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, Tạp chí Nghiên cứu Châu Âu, Tạp chí Cộng sản (của các tác giả Trần Văn Tùng, Trần Ngọc Toản, Đỗ Đức Định, Đỗ Đức Hiệp, Ngô Duy Ngọ, Bùi Nhật Quang, Vũ Lê Thái Hoàng, Trần Lâm Giang...); các ấn phẩm nghiên cứu của Lê Thế Mẫu, Nguyễn Trường và bản dịch công trình "Dầu mỏ, Tiền bạc & Quyền lực" của Daniel Yergin.
  • Tư liệu tiếng Anh: Các báo cáo thường niên và chuyên đề của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) như China’s worldwide quest for energy security (2000, 2014); số liệu từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA); dữ liệu thống kê từ Statista, S&P Global; các ấn phẩm học thuật quốc tế của các nhà nghiên cứu thuộc Viện Nghiên cứu Quốc tế Thượng Hải và các trường đại học quốc tế.
  • Tư liệu tiếng Trung: Các văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Trung Quốc (Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 19, lần thứ 20); các bài phát biểu của Chủ tịch Tập Cận Bình và các tuyên bố chính thức của Bộ Ngoại giao Trung Quốc; các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và năng lượng 5 năm (Kế hoạch 5 năm lần thứ 12, lần thứ 13); các bài nghiên cứu chuyên ngành của học giả Trung Quốc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình năng lượng của thế giới và Trung Quốc hiện nay

Chương 1 cung cấp bức tranh toàn cảnh về cán cân cung - cầu năng lượng thế giới và thực trạng cơ cấu năng lượng của Trung Quốc trước và trong giai đoạn 2012-2022.

Về thị trường toàn cầu, dầu mỏ tiếp tục là nguồn năng lượng sơ cấp quan trọng nhất (chiếm 1/3 tổng tiêu thụ sơ cấp toàn cầu). Năm 2017, mức tiêu thụ dầu toàn cầu tăng 1,7%, trong đó Hoa Kỳ chiếm 19,5%, Liên minh Châu Âu (EU) chiếm 14%, Trung Quốc chiếm 13,3% và Nhật Bản chiếm 4,1%. Giá dầu thô Brent tăng từ khoảng 50 USD/thùng lên 70 USD/thùng trong năm 2017 (tăng 40%). Cùng thời điểm, tiêu thụ khí đốt tự nhiên tăng 3%, chiếm 23% mức tiêu thụ sơ cấp thế giới, riêng Trung Quốc tăng trưởng tiêu thụ khí tự nhiên đạt 15% vào năm 2017. Thị trường trải qua nhiều cú sốc lớn: năm 2020, đại dịch Covid-19 khiến tồn trữ nhiên liệu toàn cầu giảm, OPEC+ phải cắt giảm sản lượng kỷ lục 9,7 triệu thùng/ngày, đẩy giá dầu Brent có lúc xuống 40 USD/thùng. Đến cuối năm 2021 và sang năm 2022, khủng hoảng thiếu hụt năng lượng bùng phát, giá dầu WTI tăng thẳng đứng, dầu Brent tháng 11/2021 chạm 81,26 USD/thùng, giá khí đốt tại châu Âu tăng gần 500% do thời tiết cực đoan, buộc Mỹ phải ban hành Đạo luật Giảm lạm phát (2022) và bán dầu dự trữ chiến lược. Tại châu Á, các nước như Ấn Độ, Pakistan chịu cảnh cắt điện luân phiên gay gắt.

Về phía Trung Quốc, đặc điểm cốt lõi của tài nguyên quốc gia là "giàu than, ít dầu, ít khí đốt". Than đá chiếm 2/3 tổng nhu cầu năng lượng và cung cấp 80% nhiên liệu phát điện. Mặc dù năm 2017 cường độ năng lượng giảm 8,5% so với cùng kỳ và giảm 53% so với năm 2007, nhưng nhu cầu năng lượng sơ cấp vẫn đạt 3,132 tỷ tấn dầu quy đổi (chiếm 23,2% tổng tiêu thụ toàn cầu, đóng góp 34% mức tăng trưởng năng lượng thế giới). Mức phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu năm 2017 lên tới 67,4% và khí tự nhiên là 39,0%. Năm 2015, Trung Quốc phải nhập khẩu tới 70% lượng dầu tiêu thụ từ khu vực Trung Đông. IEA dự báo đến năm 2030, Trung Quốc sẽ phải nhập khẩu 80% lượng dầu tiêu dùng (tăng từ 2 triệu thùng/ngày lên 10 triệu thùng/ngày).

Điểm nghẽn chiến lược lớn nhất của an ninh năng lượng Trung Quốc là "Thế tiến thoái lưỡng nan Malacca" (Malacca Dilemma), khi trên 70% lượng dầu thô nhập khẩu bằng đường biển phải lưu chuyển qua eo biển hẹp Malacca. Nhận thức được nguy cơ bị bao vây hoặc gián đoạn nguồn cung, lãnh đạo Trung Quốc đã từ bỏ quan điểm tự cung tự cấp truyền thống, triển khai chiến lược "Ổn định phía Đông, phát triển phía Tây", xây dựng đường ống dẫn khí đốt 4.000 km từ Tân Cương về Thượng Hải, phát triển nhà máy LNG ven biển (nhà máy đầu tiên tại Quảng Đông vận hành từ 2007), đồng thời chuyển hướng sang ngoại giao năng lượng chủ động trên phạm vi toàn cầu.

Chương 2: Những thay đổi trong chính sách ngoại giao năng lượng của Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình giai đoạn 2012 đến 2022

Chương 2 phân tích các thay đổi mang tính hệ thống trong chính sách đối ngoại năng lượng của Bắc Kinh dưới thời Tập Cận Bình, gắn liền với đại chiến lược "Một vành đai, Một con đường" (OBOR - công bố tháng 9/2013, cuối năm 2016 đổi tên thành BRI và chính thức đưa vào Điều lệ Đảng tại Đại hội 19 vào tháng 10/2017). BRI kết nối 65 quốc gia tại châu Á, châu Âu, châu Phi (bao trùm 62% dân số, 35% thương mại, 30% GDP và 75% nguồn năng lượng toàn cầu, với tổng mức đầu tư ước tính gần 900 tỷ USD). Dưới thời Tập Cận Bình, ngoại giao năng lượng vận hành qua 5 khu hợp tác dầu khí hải ngoại (Trung Á - Nga, Châu Phi, Trung Đông, Châu Mỹ và Châu Á - Thái Bình Dương) cùng sáng kiến "Con đường tơ lụa trên băng" với dự án Yamal LNG tại Bắc Cực.

Quá trình triển khai tại các khu vực trọng điểm diễn ra cụ thể như sau:

  • Khu vực Trung Đông: Đóng vai trò hạt nhân do nắm giữ 55% trữ lượng dầu mỏ và 42% trữ lượng khí đốt toàn cầu. 19 quốc gia Trung Đông đã ký văn kiện BRI với Bắc Kinh. Kim ngạch thương mại hai chiều năm 2019 đạt 323,62 tỷ USD. Giai đoạn 2013-2020, Trung Quốc nhập khẩu 1,51 tỷ tấn dầu thô từ Trung Đông. Tỷ trọng xuất khẩu dầu thô Trung Đông sang Trung Quốc tăng vọt từ 3,9% (năm 2010) lên 31,2% (năm 2019).
    • Với Saudi Arabia: Nguồn cung dầu hàng đầu của Trung Quốc. Tháng 1/2016, Chủ tịch Tập Cận Bình thăm cấp nhà nước tới Riyadh, mở rộng hợp tác toàn chuỗi cung ứng (tiêu biểu là Nhà máy lọc dầu Yanbu). Năm 2021, Trung Quốc nhập 264 triệu tấn dầu thô từ các nước Arab (chiếm 51,47% tổng lượng nhập khẩu cùng thời kỳ). Hai bên đồng thời mở rộng hợp tác sang năng lượng tái tạo, phòng thí nghiệm chung và năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình.
    • Với Iran: Tháng 1/2016, hai nước thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện. Iran cung cấp 7% dầu nhập khẩu cho Trung Quốc năm 2017. Bất chấp các biện pháp trừng phạt của phương Tây, Trung Quốc vẫn duy trì hiện diện kinh tế (tiếp nối các thỏa thuận như SINOPEC mua 250 triệu tấn LNG tại mỏ Yadavaran năm 2004 và CNOOC thỏa thuận khai thác mỏ North Pars trị giá 160 tỷ USD năm 2006). Năm 2019, xuất khẩu dầu của Iran sang Trung Quốc đạt 7,1 tỷ USD (chiếm 3% thị phần nhập khẩu của Bắc Kinh).
    • Cơ chế đa phương và an ninh: Đẩy mạnh Diễn đàn Hợp tác Trung Quốc - Arab (FOCAC-Arab), công bố "Tài liệu chính sách của Trung Quốc đối với các nước Arab" (2016), đề xuất "Giải pháp Trung Quốc" và "Khái niệm an ninh mới" tham gia vào các tiến trình hòa bình (vấn đề hạt nhân Iran, vấn đề Palestine - Israel), mở rộng nhượng quyền thượng nguồn như việc giành 12% quyền khai thác mỏ dầu trên bờ Abu Dhabi (UAE) năm 2017.
  • Khu vực Châu Phi: Khu vực có trữ lượng dầu khí đứng thứ hai thế giới. Chủ tịch Tập Cận Bình đã 4 lần thực hiện các chuyến công du cấp nhà nước đến lục địa này (tháng 3/2013 thăm Tanzania, Nam Phi, Congo và dự Thượng đỉnh BRICS lần 5; tháng 12/2015 thăm Zimbabwe, Nam Phi, đồng chủ trì Thượng đỉnh FOCAC Johannesburg công bố 5 trụ cột và 10 kế hoạch hợp tác; tháng 1/2016 thăm Ai Cập; tháng 7/2018 thăm Senegal, Rwanda, Nam Phi, Mauritius; tháng 9/2018 dự Thượng đỉnh FOCAC Bắc Kinh tiếp xúc hơn 50 nhà lãnh đạo châu Phi). Trung Quốc thiết lập căn cứ quân sự/hậu cần đầu tiên ở nước ngoài tại Djibouti. Năm 2021, Bắc Kinh đưa ra bước ngoặt chính sách khi cam kết chấm dứt cấp vốn cho các dự án nhiệt điện than ở nước ngoài, tập trung hỗ trợ châu Phi phát triển năng lượng xanh và chuyển giao công nghệ.
  • Các khu vực khác: Khóa luận mở rộng đề cập đến ngoại giao năng lượng tại Mỹ Latinh (thỏa thuận tín dụng đổi dầu thô với Venezuela, Brazil), Trung Á (kết nối mạng lưới đường ống khí đốt trên bộ xuyên Á nhằm đa dạng hóa tuyến vận tải) và Đông Nam Á (hợp tác hạ tầng năng lượng tiểu vùng, giải tỏa áp lực an ninh hàng hải).

Chương 3: Tác động của những thay đổi chính sách ngoại giao năng lượng Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình giai đoạn 2012 - 2022

Chương 3 tổng kết các hệ quả trực tiếp từ việc chuyển đổi chiến lược của Trung Quốc:

  1. Đối với nguồn cung - cầu và an ninh kinh tế của Trung Quốc: Chính sách ngoại giao quyết liệt giúp Trung Quốc phân tán rủi ro nguồn cung, hạn chế sự phụ thuộc đơn nhất vào một thị trường thông qua việc thiết lập 5 trung tâm hợp tác năng lượng hải ngoại lớn. Dù nhu cầu năng lượng trong nước tiếp tục tăng cao, việc chủ động kiểm soát chuỗi cung ứng đã đảm bảo nhiên liệu vận hành cỗ máy công nghiệp và ổn định chính trị - xã hội trong nước.
  2. Đối với kinh tế và tình hình an ninh khu vực thế giới: Sự thâm nhập của dòng vốn và công nghệ Trung Quốc phá vỡ thế độc quyền lâu năm của Mỹ và các tập đoàn phương Tây tại các địa bàn truyền thống như Trung Đông và Châu Phi. Năng lượng trở thành công cụ định hình trật tự quốc tế mới, làm gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Tuy nhiên, tính bất ổn chính trị nội tại ở Trung Đông và tác động kéo dài từ chiến sự Nga - Ukraine cũng đặt các dự án năng lượng của Trung Quốc trước rủi ro an ninh nghiêm trọng.
  3. Đối với tình hình an ninh Đông Nam Á và Biển Đông: Biển Đông là tuyến hàng hải sống còn đối với an ninh năng lượng Trung Quốc (nơi tiếp nhận dòng dầu vận chuyển từ Trung Đông và Châu Phi qua eo biển Malacca). Việc Trung Quốc tăng cường hoạt động thăm dò năng lượng đơn phương và khẳng định yêu sách chủ quyền đã làm phức tạp thêm các tranh chấp biển đảo, gây áp lực trực tiếp lên không gian an ninh và quyền chủ quyền của các quốc gia ven Biển Đông, trong đó có các nước thành viên ASEAN.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và các chỉ số lượng hóa trong văn bản

Nghiên cứu đã tập hợp và xác thực một hệ thống dữ liệu định lượng phản ánh thực trạng an ninh năng lượng và kết quả hoạt động ngoại giao năng lượng của Trung Quốc trong giai đoạn 2012-2022:

Chỉ số / Tham số Giá trị được ghi nhận trong văn bản Nguồn / Ngữ cảnh
Quy mô dân số Trung Quốc (2022) 1,4 tỷ người Thống kê dẫn nhập đề tài
Tiêu thụ năng lượng sơ cấp Trung Quốc (2017) 3,132 tỷ tấn dầu quy đổi (23,2% toàn cầu) Đóng góp 34% mức tăng toàn cầu
Tỷ lệ phụ thuộc nhập khẩu dầu mỏ của Trung Quốc (2017) 67,4% tổng tiêu thụ Số liệu cơ cấu năng lượng
Tỷ lệ phụ thuộc nhập khẩu khí tự nhiên (2017) 39,0% tổng tiêu thụ Số liệu cơ cấu năng lượng
Tỷ lệ dầu mỏ nhập khẩu qua eo biển Malacca Hơn 70% "Thế tiến thoái lưỡng nan Malacca"
Dự báo tỷ lệ nhập khẩu dầu mỏ Trung Quốc (đến 2030) 80% (khoảng 10 triệu thùng/ngày) Dự báo của IEA
Thời điểm dự báo đạt đỉnh tiêu thụ năng lượng của TQ Năm 2040 (trước đó báo cáo 2016 dự báo năm 2035) Báo cáo của CNPC
Quy mô Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) 65 quốc gia; 62% dân số; 75% năng lượng toàn cầu Vốn đầu tư ước tính gần 900 tỷ USD
Số quốc gia Trung Đông ký kết hợp tác BRI 19 quốc gia (đến giai đoạn 2020-2022 đạt 21 nước) Tuyên bố hành động Trung Quốc - Arab
Kim ngạch thương mại hai chiều Trung Quốc - Trung Đông (2019) 323,62 tỷ USD Thống kê thương mại song phương
Khối lượng dầu thô TQ nhập khẩu từ Trung Đông (2013-2020) 1,51 tỷ tấn Kết quả triển khai BRI
Tỷ trọng dầu thô Trung Đông xuất sang TQ (2010 so với 2019) Tăng từ 3,9% (2010) lên 31,2% (2019) Chuyển dịch dòng chảy thương mại
Khối lượng dầu thô TQ nhập từ các nước Arab (2021) 264 triệu tấn (chiếm 51,47% tổng nhập khẩu) Thống kê từ Statista / Bộ Thương mại
Thị phần dầu Iran cung cấp cho Trung Quốc 7% (năm 2017); giảm xuống 3% (năm 2019, trị giá 7,1 tỷ USD) Tác động của cấm vận và trừng phạt
Quyền nhượng quyền khai thác dầu mỏ Abu Dhabi (2017) 12% cổ phần trao cho doanh nghiệp Trung Quốc Lần đầu TQ có nhượng quyền thượng nguồn
Hoạt động tiếp xúc cấp cao với Châu Phi của Tập Cận Bình 4 chuyến công du nhà nước; 17 cuộc điện đàm trong dịch Covid Giai đoạn 2013 đến 2022

Đóng góp của đề tài

So với các công trình đi trước chủ yếu phân tích chính sách năng lượng của Trung Quốc ở giai đoạn đầu thế kỷ XXI (thời kỳ Giang Trạch Dân, Hồ Cẩm Đào), khóa luận của tác giả Võ Hoài mang lại những đóng góp cụ thể:

  • Làm rõ tính hệ thống của tư tưởng ngoại giao thời kỳ mới dưới sự lãnh đạo của Tập Cận Bình, khẳng định ngoại giao năng lượng không còn là các thỏa thuận mua bán thuần túy mà đã trở thành công cụ địa chính trị cốt lõi, lồng ghép chặt chẽ vào cấu trúc đại chiến lược "Vành đai và Con đường" (BRI).
  • Cập nhật các dữ liệu thực tiễn và biến động mới phát sinh trong giai đoạn 2020-2022, đặc biệt là ảnh hưởng kép từ đại dịch Covid-19 và cuộc xung đột quân sự Nga - Ukraine đối với chuỗi cung ứng năng lượng quốc tế của Trung Quốc.
  • Phân tích sự chuyển hướng trong tiếp cận công nghệ năng lượng, chỉ ra việc Trung Quốc vừa đẩy mạnh tìm kiếm dầu khí truyền thống, vừa từng bước xây dựng vị thế dẫn đầu trong chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo (mặt trời, gió, hạt nhân) và cam kết ngừng cấp vốn cho các nhà máy nhiệt điện than ở nước ngoài từ năm 2021.

Giải pháp và kiến nghị rút ra

Từ thực tiễn khảo sát, văn bản ghi nhận các giải pháp chiến lược mà chính quyền Trung Quốc đã và đang theo đuổi:

  • Tiếp tục đẩy mạnh hợp tác đa phương trong khuôn khổ BRI, kết nối mạng lưới dầu khí hình thành "Internet năng lượng toàn cầu" nhằm tối ưu hóa phân bổ tài nguyên.
  • Thúc đẩy chính sách ngoại giao "đối thoại và tham vấn", tham gia sâu hơn vào việc giải quyết các tranh chấp an ninh khu vực tại Trung Đông nhằm bảo vệ hạ tầng dầu khí.
  • Kiên trì chiến lược đa dạng hóa nguồn cung cả về cơ cấu loại hình nhiên liệu lẫn không gian địa lý để triệt tiêu thế bế tắc chiến lược qua các vùng biển hẹp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận

  • Hạn chế về nguồn tư liệu và phân bổ dữ liệu thực nghiệm: Tác giả thẳng thắn thừa nhận trong lời cảm ơn và phần mở đầu rằng điều kiện và vốn kiến thức cá nhân còn có những hạn chế nhất định. Trong nội dung văn bản, phần phân tích tập trung rất sâu vào địa bàn Trung Đông và Châu Phi, trong khi các khu vực khác (Mỹ Latinh, Trung Á, Đông Nam Á) dù được định vị trong mục lục và đối tượng nghiên cứu nhưng dung lượng luận giải và dữ liệu chuyên sâu chưa đồng đều.
  • Hạn chế về khung thời gian nghiên cứu: Do hoàn thành vào đầu năm 2023, đề tài chỉ thu thập số liệu trọn vẹn đến hết năm 2021 và một số mốc thời gian của năm 2022; chưa thể lượng hóa đầy đủ các tác động dài hạn của cuộc xung đột Nga - Ukraine và sự phục hồi hoàn toàn của kinh tế Trung Quốc sau chính sách Zero-Covid.

Hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các giới hạn nội dung đã chỉ ra, các hướng mở rộng nghiên cứu bao gồm:

  • Khảo sát sâu hơn tác động từ việc dịch chuyển chuỗi cung ứng năng lượng từ Nga sang Trung Quốc (thông qua việc thanh toán bằng đồng Nhân dân tệ và tăng cường dòng khí đốt qua đường ống trên đất liền) từ năm 2023 trở đi.
  • Nghiên cứu chi tiết hơn về các tranh chấp thực địa tại Biển Đông liên quan trực tiếp đến hoạt động khảo sát, thăm dò dầu khí của Trung Quốc và phản ứng chính sách của các nước ASEAN.
  • Đánh giá tác động thực tế của cam kết năm 2021 của Bắc Kinh về việc chấm dứt tài trợ nhiệt điện than hải ngoại đối với quá trình chuyển đổi năng lượng tại các quốc gia đang phát triển ở Châu Phi và Đông Nam Á.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quốc tế học, Quan hệ quốc tế và Lịch sử thế giới: Cung cấp bức tranh hệ thống về mối quan hệ biện chứng giữa an ninh tài nguyên và chính sách đối ngoại của một siêu cường đang lên.
  • Người làm nghiên cứu về địa chính trị Trung Quốc và Sáng kiến BRI: Phần tổng thuật chương 2 cung cấp nhiều số liệu và cứ liệu lịch sử cụ thể về các hiệp định, văn kiện hợp tác giữa Trung Quốc với các nước Arab và Châu Phi.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
    • Hệ thống dữ liệu về cơ cấu cung - cầu năng lượng của Trung Quốc và sự hình thành "Thế tiến thoái lưỡng nan Malacca" trong Chương 1.
    • Các thống kê chi tiết về kim ngạch, sản lượng dầu thô nhập khẩu từ Saudi Arabia, Iran và các thỏa thuận thượng nguồn tại UAE trong Chương 2.
    • Danh mục tài liệu tham khảo phong phú bao gồm các báo cáo chính thức của IEA, các văn kiện của Đảng Cộng sản Trung Quốc và các công trình nghiên cứu chuyên ngành của các chuyên gia trong nước.

Câu hỏi thường gặp

1. "Thế tiến thoái lưỡng nan Malacca" (Malacca Dilemma) được mô tả như thế nào trong khóa luận và Trung Quốc giải quyết vấn đề này ra sao?
Trả lời: Khóa luận chỉ ra rằng hơn 70% lượng dầu mỏ nhập khẩu của Trung Quốc phải vận chuyển qua eo biển Malacca hẹp và tiềm ẩn nhiều rủi ro an ninh. Để đối phó, dưới thời Tập Cận Bình, Trung Quốc đã triển khai chiến lược "Vành đai và Con đường" (BRI), xây dựng các hành lang kinh tế và đường ống dẫn dầu khí trên đất liền (qua Trung Á, Pakistan, Myanmar) và thiết lập 5 khu hợp tác dầu khí hải ngoại nhằm tránh sự phụ thuộc độc đạo vào tuyến hàng hải này.

2. Vai trò của Saudi Arabia trong ngoại giao năng lượng của Trung Quốc được thể hiện qua các con số nào?
Trả lời: Theo số liệu trong văn bản, Saudi Arabia là quốc gia đứng đầu về cung cấp dầu mỏ cho Trung Quốc. Năm 2021, lượng dầu thô Trung Quốc nhập khẩu từ các nước Arab đạt 264 triệu tấn (chiếm 51,47% tổng lượng nhập khẩu), trong đó Saudi Arabia là trụ cột lớn nhất. Hai nước đã hợp tác xây dựng Nhà máy lọc dầu Yanbu tại Saudi Arabia và mở rộng sang các dự án hydrocacbon, năng lượng mặt trời, gió và phòng thí nghiệm chung về năng lượng tái tạo.

3. Chính sách đối ngoại năng lượng của Trung Quốc tại Châu Phi dưới thời Tập Cận Bình có điểm gì khác biệt so với trước?
Trả lời: Khóa luận ghi nhận Chủ tịch Tập Cận Bình đã 4 lần thực hiện các chuyến thăm cấp nhà nước tới Châu Phi, tổ chức các hội nghị FOCAC (đưa ra 5 trụ cột và 10 kế hoạch hợp tác năm 2015), lập căn cứ quân sự tại Djibouti để bảo vệ tuyến hàng hải. Đặc biệt, vào năm 2021, Trung Quốc tuyên bố chính thức ngừng cấp vốn cho các nhà máy nhiệt điện than ở nước ngoài, chuyển trọng tâm sang hỗ trợ các dự án năng lượng sạch, năng lượng tái tạo tại lục địa này.

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu và cơ sở lý luận nào để giải quyết vấn đề?
Trả lời: Đề tài vận dụng phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin và trường phái Chủ nghĩa hiện thực (Realism) trong quan hệ quốc tế (coi nhà nước là chủ thể theo đuổi an ninh và lợi ích vị kỷ). Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm: Phương pháp nghiên cứu lý thuyết tổng hợp, Phương pháp lịch sử (so sánh thời kỳ Tập Cận Bình với các thế hệ tiền nhiệm) và Phương pháp logic (tổng hợp dữ kiện để đánh giá tác động toàn cầu).

5. Đại dịch Covid-19 và chiến sự Nga - Ukraine tác động như thế nào đến thị trường năng lượng được nêu trong văn bản?
Trả lời: Đại dịch Covid-19 năm 2020 làm sụt giảm nhu cầu tiêu thụ ban đầu khiến OPEC+ phải cắt giảm 9,7 triệu thùng/ngày, đẩy giá dầu Brent xuống 40 USD/thùng cuối năm 2020. Khi phục hồi vào cuối năm 2021, tình trạng thiếu hụt đẩy giá dầu WTI tăng vọt, giá dầu Brent đạt 81,26 USD/thùng vào tháng 11/2021 và khí đốt tại châu Âu tăng 500%. Cuộc chiến sự Nga - Ukraine bùng phát năm 2022 làm trầm trọng thêm sự mất cân đối cung - cầu toàn cầu, khiến giá nhiên liệu leo thang và làm thay đổi sâu sắc các tính toán an ninh năng lượng của Trung Quốc.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Võ Hoài đã hệ thống hóa và phân tích toàn diện những bước chuyển đổi quan trọng trong chính sách ngoại giao năng lượng của Trung Quốc dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình giai đoạn 2012-2022. Tác giả đã chứng minh rằng ngoại giao năng lượng dưới thời kỳ này đã thoát khỏi khuôn khổ kinh tế đơn thuần để trở thành công cụ chiến lược phục vụ "giấc mộng Trung Hoa", gắn chặt với sáng kiến "Vành đai và Con đường" tại các địa bàn trọng điểm như Trung Đông và Châu Phi. Các luận điểm được củng cố bằng nguồn số liệu định lượng phong phú từ các tổ chức uy tín (IEA, EIA, CNPC) và hệ thống văn kiện chính thống. Công trình cung cấp một tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho việc nghiên cứu địa chính trị năng lượng và quan hệ quốc tế đương đại của Trung Quốc.