Đề tài các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi nghiệp trong lĩnh vực năng lượng mặt trời của sinh viên trên địa bàn hà nội

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi nghiệp năng lượng mặt trời của sinh viên tại Hà Nội, góp phần phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Hà Nội

Chuyên ngành

Năng Lượng Mặt Trời

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Dự Định Khởi Nghiệp Năng Lượng Mặt Trời Sinh Viên

Lĩnh vực năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng mặt trời, đang mở ra nhiều cơ hội cho các startup công nghệ sạch tại Việt Nam. Tuy nhiên, một khoảng trống lớn tồn tại giữa lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu khoa học về dự định khởi nghiệp (DDKN) và ngành năng lượng mặt trời rất nhiều, nhưng các công trình kết nối hai lĩnh vực này lại vô cùng hiếm. Thực tế cho thấy, dù chính phủ có nhiều chương trình hỗ trợ, tỷ lệ sinh viên khởi nghiệp thành công, đặc biệt trong ngành kỹ thuật cao như năng lượng mặt trời, vẫn còn khiêm tốn. Nghiên cứu "Các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi nghiệp trong lĩnh vực năng lượng mặt trời của sinh viên trên địa bàn Hà Nội" của nhóm sinh viên Đại học Kinh tế Quốc dân được thực hiện để giải quyết bài toán này. Dựa trên lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), nghiên cứu này xác định các yếu tố tâm lý, xã hội và giáo dục tác động đến động lực khởi nghiệp của giới trẻ. Bằng phương pháp khảo sát định lượng trên 208 sinh viên từ 18 trường đại học tại Hà Nội, nghiên cứu đã chỉ ra các nhân tố cốt lõi, từ đó đề xuất giải pháp thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp Hà Nội phát triển mạnh mẽ hơn trong lĩnh vực phát triển bền vững. Mục tiêu là biến những ý tưởng kinh doanh năng lượng mặt trời tiềm năng thành các doanh nghiệp thực thụ, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển kinh tế quốc gia.

1.1. Thực trạng thị trường điện mặt trời Việt Nam và cơ hội

Việt Nam được đánh giá là quốc gia có tiềm năng lớn về năng lượng mặt trời, với cường độ bức xạ cao và ổn định quanh năm, đặc biệt ở các tỉnh phía Nam. Nhu cầu năng lượng ngày càng tăng trong khi các nguồn năng lượng hóa thạch đang dần cạn kiệt đã tạo ra một bối cảnh thuận lợi cho khởi nghiệp năng lượng tái tạo. Theo nghiên cứu, thị trường điện mặt trời Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc. Đến đầu năm 2019, đã có 90 dự án điện mặt trời với tổng công suất 4.500 MW được đưa vào vận hành. Tuy nhiên, sản lượng thực tế vẫn còn rất nhỏ so với tiềm năng. Đây chính là cơ hội vàng cho các doanh nhân trẻ, những người có thể kết hợp công nghệ 4.0 như AI, IoT với ngành năng lượng để tạo ra các mô hình kinh doanh đột phá và hiệu quả, giải quyết các bài toán về lưu trữ, phân phối và tối ưu hóa năng lượng.

1.2. Khoảng trống lý thuyết và nhu cầu thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu chỉ ra một "khoảng trống lý thuyết" rõ rệt: thiếu sự kết nối giữa các nghiên cứu về dự định khởi nghiệp nói chung và ngành năng lượng mặt trời cụ thể. Hầu hết các công trình trước đây tập trung vào sinh viên khối kinh tế, bỏ qua tiềm năng của sinh viên khối kỹ thuật - nguồn nhân lực chất lượng cao cho các startup công nghệ sạch. Về mặt thực tiễn, dù có nhiều chính sách khuyến khích năng lượng mặt trời, số lượng startup do sinh viên sáng lập trong lĩnh vực này vẫn rất hạn chế. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để chuyển hóa kiến thức và tiềm năng thành hành động khởi nghiệp thực sự. Nghiên cứu này đóng vai trò tiên phong, cung cấp dữ liệu thực chứng về các nhân tố ảnh hưởng, làm cơ sở để nhà trường, chính phủ và các vườn ươm doanh nghiệp xây dựng chiến lược hỗ trợ hiệu quả hơn.

II. Phân Tích Các Rào Cản Khởi Nghiệp Lớn Nhất Với Sinh Viên

Con đường từ ý tưởng đến một doanh nghiệp thành công luôn tồn tại nhiều chông gai, và đối với sinh viên, những thách thức này còn lớn hơn. Nghiên cứu đã tổng hợp và phân tích các rào cản khởi nghiệp chính mà sinh viên Hà Nội đang đối mặt khi cân nhắc tham gia vào lĩnh vực năng lượng mặt trời. Các rào cản này không chỉ đến từ yếu tố bên ngoài như vốn hay chính sách, mà còn xuất phát từ chính nội tại của sinh viên, bao gồm tâm lý, kiến thức và kỹ năng. Một trong những rào cản lớn nhất là khả năng tiếp cận vốn đầu tư cho startup. Hầu hết các dự án ở giai đoạn đầu đều phụ thuộc vào nguồn vốn cá nhân hoặc gia đình, trong khi việc kêu gọi vốn từ các quỹ đầu tư hay vay ngân hàng còn rất khó khăn. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt kiến thức chuyên ngành thực tế và kỹ năng quản trị kinh doanh cũng là một trở ngại đáng kể. Sinh viên, đặc biệt là khối kỹ thuật, có thể am hiểu về công nghệ nhưng lại yếu về xây dựng mô hình kinh doanh, marketing và quản lý tài chính. Cuối cùng, thái độ đối với rủi ro và sự thiếu tự tin vào khả năng của bản thân cũng kìm hãm động lực khởi nghiệp của giới trẻ. Việc hiểu rõ những rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hỗ trợ phù hợp và hiệu quả.

2.1. Thách thức về vốn và cơ sở vật chất nghiên cứu

Nguồn vốn luôn là bài toán đau đầu của mọi startup. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng hạn chế về tài chính là một trong những rào cản chính. Sinh viên thường thiếu các khoản tiết kiệm cá nhân, và việc tiếp cận các nguồn vốn chính thống là cực kỳ khó khăn do thiếu tài sản thế chấp và lịch sử tín dụng. Hơn nữa, lĩnh vực năng lượng mặt trời đòi hỏi đầu tư lớn vào công nghệ, thiết bị và phòng thí nghiệm để nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Thiếu cơ sở vật chất để thử nghiệm và hoàn thiện ý tưởng khiến nhiều dự án tiềm năng không thể phát triển, làm giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường điện mặt trời Việt Nam.

2.2. Hạn chế về kiến thức chuyên ngành và kỹ năng mềm

Mặc dù được đào tạo bài bản, kiến thức chuyên ngành của sinh viên thường mang nặng tính lý thuyết và thiếu sự cọ xát thực tế. Chương trình học tại nhiều trường đại học chưa cập nhật kịp với tốc độ phát triển của công nghệ năng lượng sạch. Bên cạnh đó, kỹ năng mềm cho sinh viên như kỹ năng lãnh đạo, đàm phán, làm việc nhóm, và đặc biệt là tư duy kinh doanh, thường không được chú trọng. Sự thiếu hụt các kỹ năng này khiến sinh viên lúng túng khi phải đối mặt với các vấn đề vận hành doanh nghiệp, từ đó làm giảm tinh thần doanh nhân và sự tự tin để bắt đầu khởi nghiệp.

2.3. Tâm lý e ngại rủi ro và thiếu kinh nghiệm thực chiến

Nghiên cứu cho thấy một bộ phận không nhỏ sinh viên có thái độ đối với rủi ro khá tiêu cực. Nỗi sợ thất bại, áp lực từ gia đình và xã hội về một công việc ổn định sau khi ra trường là những rào cản tâm lý lớn. Thêm vào đó, việc thiếu kinh nghiệm thực tế trong một môi trường kinh doanh cạnh tranh khiến sinh viên không tự tin vào khả năng thành công. Sự thiếu vắng các mô hình khởi nghiệp thành công từ cựu sinh viên trong ngành cũng làm giảm nguồn cảm hứng và động lực cho thế hệ sau. Vấn đề này cần có sự can thiệp từ vai trò của trường đại học trong việc tổ chức các cuộc thi, workshop và kết nối sinh viên với các doanh nhân đi trước.

III. Top 3 Nhân Tố Nội Tại Thúc Đẩy Dự Định Khởi Nghiệp Mạnh Mẽ

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) từ nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố nội tại đóng vai trò quyết định đến dự định khởi nghiệp của sinh viên. Những yếu tố này xuất phát từ chính bản thân mỗi cá nhân, bao gồm đam mê, nhận thức và khả năng kiểm soát hành vi. Đây là nền tảng cốt lõi, là ngọn lửa ban đầu châm ngòi cho hành trình khởi nghiệp. Yếu tố "Đam mê kinh doanh" được xác định là có tác động mạnh mẽ nhất. Đam mê không chỉ là sự yêu thích đơn thuần mà còn là khát vọng tạo ra giá trị, mong muốn được tự chủ và làm chủ doanh nghiệp của riêng mình. Khi có đam mê, sinh viên sẽ có động lực vượt qua khó khăn và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Tiếp theo là "Nhận thức hành vi", thể hiện sự tự tin vào năng lực bản thân, niềm tin rằng mình có đủ khả năng để trở thành một doanh nhân thành công. Yếu tố này bao gồm cả khát vọng thành tựu và ý chí hoàn thành nhiệm vụ. Cuối cùng, "Kiểm soát hành vi" cho thấy khả năng tự quản lý, sự nghiêm túc và kỷ luật với bản thân khi bắt đầu một dự án kinh doanh. Việc rèn luyện và phát huy các nhân tố nội tại này là chìa khóa để nâng cao tinh thần doanh nhân trong giới trẻ.

3.1. Đam mê kinh doanh Nguồn động lực khởi nghiệp cốt lõi

Nhóm nhân tố "Đam mê kinh doanh" (DMKD) trong nghiên cứu cho thấy tác động tích cực và rõ rệt. Các biến quan sát như "Trở thành một chủ doanh nghiệp làm tôi hạnh phúc" hay "Nếu có cơ hội và nguồn lực, tôi muốn kinh doanh khởi nghiệp" đều có trọng số cao. Điều này khẳng định rằng động lực khởi nghiệp của giới trẻ không chỉ đến từ lợi ích kinh tế mà còn từ sự thỏa mãn cá nhân và khát vọng tự khẳng định. Đam mê chính là chất xúc tác giúp sinh viên biến những ý tưởng kinh doanh năng lượng mặt trời thành một kế hoạch hành động cụ thể và kiên trì theo đuổi nó.

3.2. Nhận thức hành vi và sự tự tin vào năng lực bản thân

Yếu tố "Nhận thức hành vi" (NTHV) phản ánh niềm tin của sinh viên vào khả năng của mình để khởi sự và vận hành một doanh nghiệp. Theo kết quả phân tích, những sinh viên tự tin mình có tố chất doanh nhân, luôn muốn đạt thành tựu cao trong công việc và có ý chí vượt khó thường có dự định khởi nghiệp cao hơn. Sự tự tin này không phải tự nhiên mà có, nó được bồi đắp qua quá trình học tập, tham gia các hoạt động ngoại khóa, và đặc biệt là sự thành công trong các dự án nhỏ. Do đó, việc tạo ra môi trường để sinh viên thử nghiệm và trải nghiệm thất bại trong an toàn là rất quan trọng.

3.3. Kiểm soát hành vi Yếu tố then chốt để hiện thực hóa

Khác với nhận thức, "Kiểm soát hành vi" (KSHV) đề cập đến khả năng tự giác và kỷ luật để thực hiện hành vi. Nghiên cứu cho thấy những sinh viên biết cách lập kế hoạch, nghiêm túc với thói quen của mình và biết phương hướng phát triển một mô hình kinh doanh mới thường có dự định khởi nghiệp cao. Yếu tố này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển từ "ý định" sang "hành động". Kỹ năng mềm cho sinh viên, đặc biệt là kỹ năng quản lý thời gian và lập kế hoạch chiến lược, cần được chú trọng đào tạo để giúp họ kiểm soát tốt hơn con đường khởi nghiệp của mình.

IV. Cách Hệ Sinh Thái Hỗ Trợ Tác Động Dự Định Khởi Nghiệp

Dự định khởi nghiệp không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội tại mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ môi trường xung quanh. Hệ sinh thái khởi nghiệp Hà Nội, bao gồm các trường đại học, gia đình, chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp, đóng vai trò như một bệ đỡ quan trọng. Nghiên cứu đã xác định các nhóm nhân tố ngoại cảnh có tác động đa chiều đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên. "Giáo dục khởi nghiệp" là yếu tố nền tảng, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết. Những khóa học, hội thảo, cuộc thi do nhà trường tổ chức giúp sinh viên có cái nhìn thực tế hơn về khởi nghiệp. "Khả năng tài chính", bao gồm khả năng tiếp cận vốn từ gia đình, ngân hàng hay các quỹ đầu tư, là điều kiện cần để biến ý tưởng thành hiện thực. Bên cạnh đó, "Tiếp cận thông tin" về ngành, về chính sách và các mô hình thành công cũng là một chất xúc tác mạnh mẽ. Cuối cùng, các "Nhân tố ngoại cảnh" khác như hỗ trợ từ gia đình và xã hội, và đặc biệt là các chính sách khuyến khích năng lượng mặt trời từ chính phủ, tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm bớt rủi ro và tăng cường động lực cho các doanh nhân trẻ dấn thân vào lĩnh vực phát triển bền vững này.

4.1. Vai trò của trường đại học trong giáo dục khởi nghiệp

Nhân tố "Giáo dục khởi nghiệp" (GDKN) được nghiên cứu khẳng định có tác động tích cực. Vai trò của trường đại học không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức lý thuyết. Các hoạt động thực tiễn như tổ chức hội thảo với doanh nhân, các cuộc thi ý tưởng kinh doanh, và việc kết nối sinh viên với các vườn ươm doanh nghiệp đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu cho thấy những sinh viên được tham gia các hoạt động này có xu hướng hình thành dự định khởi nghiệp cao hơn. Chương trình đào tạo cần tích hợp nhiều hơn các môn học về quản trị, tài chính và marketing cho cả sinh viên khối kỹ thuật.

4.2. Tầm quan trọng của khả năng tài chính và vốn đầu tư

Nhóm nhân tố "Khả năng tài chính" (KNTC) là một trong những điều kiện tiên quyết. Kết quả khảo sát chỉ ra rằng khả năng vay vốn ngân hàng, kêu gọi đầu tư, hoặc có nguồn tiền tiết kiệm là động lực lớn. Hỗ trợ từ gia đình và xã hội về mặt tài chính trong giai đoạn đầu cũng có ý nghĩa quyết định. Để giải quyết bài toán này, cần có sự vào cuộc của các quỹ đầu tư mạo hiểm và các chương trình hỗ trợ vốn đầu tư cho startup từ chính phủ, đặc biệt là các dự án trong lĩnh vực công nghệ sạch và năng lượng tái tạo.

4.3. Ảnh hưởng từ việc tiếp cận thông tin và mạng lưới xã hội

Yếu tố "Tiếp cận thông tin" (TCTT) có ảnh hưởng cùng chiều đến DDKN. Việc thường xuyên tiếp cận thông tin về khởi nghiệp, về thị trường điện mặt trời Việt Nam, và về các vấn đề môi trường như biến đổi khí hậu giúp nâng cao nhận thức và tạo cảm hứng cho sinh viên. Bên cạnh đó, việc xây dựng mạng lưới quan hệ với những người đi trước trong cộng đồng startup giúp sinh viên học hỏi kinh nghiệm, tìm kiếm đối tác và giảm thiểu rủi ro. Các nền tảng mạng xã hội và các sự kiện kết nối là công cụ hữu hiệu để mở rộng mạng lưới này.

V. Mô Hình 7 Nhân Tố Quyết Định Dự Định Khởi Nghiệp NLMT

Từ việc phân tích dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS 22, nghiên cứu đã xây dựng một mô hình mới, toàn diện hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi nghiệp trong lĩnh vực năng lượng mặt trời của sinh viên Hà Nội. Mô hình này không chỉ kế thừa các yếu tố từ thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) mà còn tích hợp các biến số đặc thù của bối cảnh Việt Nam. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) với hệ số KMO là 0.611 (đạt yêu cầu) và tổng phương sai trích là 69.516% đã rút ra 7 nhóm nhân tố chính. Các nhân tố này bao gồm: (1) Đam mê kinh doanh; (2) Nhân tố ngoại cảnh (hỗ trợ từ gia đình, chính phủ); (3) Tiếp cận thông tin; (4) Nhận thức hành vi (sự tự tin); (5) Khả năng tài chính; (6) Giáo dục khởi nghiệp; và (7) Kiểm soát hành vi (khả năng tự quản). Mô hình này cung cấp một cái nhìn đa chiều, cho thấy dự định khởi nghiệp là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố cá nhân, giáo dục và môi trường xã hội. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để các bên liên quan xây dựng chiến lược hành động nhằm thúc đẩy làn sóng startup công nghệ sạch trong tương lai.

5.1. Quy trình nghiên cứu và phương pháp phân tích dữ liệu

Nghiên cứu được thực hiện theo một quy trình khoa học chặt chẽ, bắt đầu từ tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình đề xuất, và tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp. Phương pháp chính là khảo sát định lượng bằng bảng hỏi trực tuyến, thu về 208 phiếu hợp lệ từ sinh viên thuộc các khối ngành đa dạng như Kinh tế năng lượng, Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật điện, Môi trường. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 22, thông qua các bước kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhóm nhân tố cốt lõi. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

5.2. Diễn giải chi tiết 7 nhóm nhân tố trong mô hình mới

Mô hình cuối cùng gồm 7 nhân tố, mỗi nhân tố đại diện cho một khía cạnh quan trọng. Đam mê kinh doanhNhận thức hành vi đại diện cho khía cạnh động lực và niềm tin cá nhân. Kiểm soát hành vi thể hiện năng lực thực thi. Giáo dục khởi nghiệpTiếp cận thông tin là các yếu tố về tri thức và nhận thức. Khả năng tài chính là yếu tố điều kiện vật chất. Cuối cùng, Nhân tố ngoại cảnh bao trùm sự ủng hộ từ gia đình, nhà trường và các chính sách khuyến khích năng lượng mặt trời của chính phủ. Sự hội tụ của 7 nhân tố này sẽ tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ, chuyển hóa ý định thành hành động khởi nghiệp thực tế.

11/07/2025
Đề tài các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi nghiệp trong lĩnh vực năng lượng mặt trời của sinh viên trên địa bàn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Xuất phát từ khoảng trống lý thuyết Theo Hisrich & Peters (2002), thuật ngữ “Khởi nghiệp” là “một quá trình tạo nên một thứ mới, có giá trị bằng việc cống hiến thời gian và các nỗ lực cần thiết, gánh chịu các rủi ro đi kèm về tài chính, tinh thần, xã hội và kết quả là nhận những phần thưởng về tiền bạc, sự thỏa nguyện cá nhân và độc lập”. Bên cạnh đó, dự định là tiền đề của hành động và hành vi (Ajzen, 1991). Một yếu tố quan trọng là việc xác định điều gì thúc đẩy dự định khởi nghiệp (DDKN).

“Dự định được cho là yếu tố thúc đẩy ảnh hưởng đến hành vi” (Ajzen, 1991). Vì vậy, “xây dựng DDKN là trọng tâm của phần lớn công việc, bắt đầu từ việc điều tra các đặc điểm tính cách cụ thể và các đặc điểm nhân khẩu học đến việc tiếp cận thái độ và hành vi của từng cá nhân” (Liñán, Rodríguez-Cohard và Rueda-Cantuche, 2011). “Trên thế giới, việc khích lệ khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của các nền kinh tế và xã hội hiện đại” (Holmgren và From, 2005; Ozaralli và Rivenburgh, 2016). “Khởi nghiệp thúc đẩy các thế hệ lao động, thúc đẩy sự đổi mới về công nghệ và đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế, của cải của mỗi quốc gia bằng cách tại ra những cơ hội thị trường mới” (Holmgren và From, 2005).

“Do đó, trong những năm gần đây, nhiều Chính phủ tại các quốc gia đã và đang phát triển đã chú trọng các chính sách thúc đẩy khởi nghiệp trong dân số nói chung, và thanh niên nói riêng” (Dioneo - Adetayo, 2006; Holmgren và From, 2005; Koe, Sa’ari, Majid và Ismail, 2012; Ozaralli và Rivenburgh, 2016; Sharma và Madan, 2014). “Hiện nay trên thế giới có vô số những bài nghiên cứu về nhân tố tác động đến DDKN của sinh viên, tuy nhiên các nghiên cứu về DDKN thường được thực hiện ở các sinh viên nhóm ngành kinh tế và quản trị kinh doanh” (David và cộng sự 2007), rất thiếu những nghiên cứu ở sinh viên trong ngành năng lượng. Thêm vào đó, các nghiên cứu cùng đề tài trước đây chủ yếu tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới DDKN nói chung, thiếu các nghiên cứu kết hợp phân tích giữa các nhân tố đó với DDKN trong một lĩnh vực cụ thể. Các nghiên cứu về ngành năng lượng mặt trời tuy ghi nhận số lượng không nhỏ nhưng lại không tiếp cận đến góc nhìn khởi nghiệp, kinh doanh.

Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn Xét về thực trạng khởi nghiệp tại Việt Nam, theo bản báo cáo của “KrAsia, Bain&Co” năm 2018, “Việt Nam đã thu hút một con số khoảng 150 triệu USD đầu tư trong năm 2018, gấp đôi số liệu được thu thập năm 2017. Các doanh nghiệp khởi nghiệp 10 giai đoạn đầu ở Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục thu hút nhiều khoản đầu tư lớn với ước tính của các khoảng 2020 và 2021 lần lượt là 320 triệu USD và 440 triệu USD. Như vậy có thể thấy, những con số đã chứng minh trong hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam các năm vừa qua đã chạm tới một kết quả hết sức ấn tượng về cả số lượng và chất lượng. Cụ thể trong năm 2012, Việt Nam chỉ có khoảng 400 doanh nghiệp khởi nghiệp, tuy nhiên con số này lên đến 1,800 vào năm 2015, tăng gấp 4 lần; con số này tiếp tục tăng trưởng trong 2018 và 2019 với con số ấn tượng là 4,000 start-up”.

Hiện nay, Việt Nam đang được các chuyên gia xếp hạng cao so với các quốc gia đang phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực khởi nghiệp sáng tạo. Từ những sự hiểu biết ít về khái niệm khởi nghiệp sáng tạo ở Việt Nam những năm 2012-2013 đến sự vươn lên đứng thứ ba trong các nước Asean, sau Singapore, Việt Nam đang dần vươn lên vững mạnh hơn trong tốc độ phát triển doanh nghiệp khởi nghiệp và phong phú hệ sinh thái khởi nghiệp. Hiễu rõ những “lợi thế môi trường”, xã hội ở Việt Nam cũng như những “lợi ích về kinh tế” to lớn mà các doanh nghiệp khởi nghiệp đã và đang đem lại, chính phủ ta đang tích cực tạo thêm nhiều nhiều điều kiện ủng hộ cho các doanh nghiệp Việt Nam qua nhiều hình thức như các chương trình khởi nghiệp, chính sách, dự án hỗ trợ nghiên cứu đổi mới sáng tạo từ các địa phương nhỏ lẻ cho đến tỉnh thành lớn: “Dự án IPP hợp tác với Chính phủ Phần Lan, Chương trình FIRST do Ngân hàng thế giới tài trợ, Chương trình BIPP hợp tác với Bỉ và đặc biệt là Đề án hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp quốc gia đến năm 2025”. Ngoài ra, chính phủ ta cũng hình thành những cơ quan liên quan đến khởi nghiệp như: “Qũy Hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp quốc gia”, “Trung tâm Hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp”, … góp phần đẩy mạnh hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp thông qua việc hỗ trợ cầu nối vốn, quỹ đầu tư từ các nhà đầu tư đến với từng doanh nghiệp khởi nghiệp cũng như tăng cường đào tạo, tập huấn và trợ giúp pháp lý cho các doanh nghiệp khởi nghiệp đang còn ở quy mô nhỏ.

Hiện nay, có nhiều lỗ hổng vẫn còn tồn đọng: 1. Thiếu các chính sách ưu tiên cho khởi nghiệp: Hiện nay Việt Nam đang còn thiếu những chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp. Cụ thể các doanh nghiệp FDI chưa được lan tỏa vào kinh tế khởi nghiệp trong các địa phương. Người ta nhận định rằng ở các tỉnh thành, doanh nghiệp khởi nghiệp chưa thật sự được ưu tiên về các chính sách cũng như các hỗ trợ phát triển.

Thêm vào đó, các doanh nghiệp khởi nghiệp ở nước ngoài có phần được ưu tiên hơn. Hệ sinh thái khởi nghiệp ở Việt Nam còn mang nhiều hạn chế: Tuy thực trạng khởi nghiệp Việt Nam trong những năm 2017-2019 đã đạt được một con số ấn tượng thể hiện sự tăng lên của người tham gia vào hệ sinh thái khởi nghiệp, nhưng vẫn còn nhiều chỉ số chỉ ra rằng Việt Nam vẫn còn kém xa các nước cùng trình độ kinh tế và các nước trong khu cực Đông Nam Á. Một số hạn chế như: người khởi nghiệp lo sợ những thất bại có thể xảy ra, không tự tin vào khả năng kinh doanh, 11 lĩnh vực kinh doanh và ít thông tin tìm hiểu về những sự đổi mới sáng tạo trong kinh doanh,… Thêm vào đó, các vấn đề hạn chế liên quan đến chính phủ như các chương trình hỗ trợ của chính phủ, chính sách của chính phủ hay các sự chuyển giao công nghệ vẫn không được cải thiện phần nào so với các năm trước. Chính phủ thực hiện các công việc chậm chạp, nhiều thủ tục và kém hiệu quả chính là lời nhận xét chung của các doanh nghiệp khởi nghiệp nói riêng và các doanh nghiệp lớn nói chung.

Hạn chế về vốn đầu tư: Hiện nay trong hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam các dự án khởi nghiệp được bắt đầu với một nguồn vốn hạn hẹp của một cá nhân hoặc các thành viên gia đình, và khả năng vay vốn ngân hàng cũng như kêu gọi các nhà đầu tư đnag còn rất hạn chế và khó khăn. Hạn chế về cơ sở vật chất để nghiên cứu phát triển: các dự án khởi nghiệp thường không đủ hoặc thiếu điều kiện để trang trải và đầu tư vào phòng thí nghiệm hay cho các loại máy móc và thiết bị để phục vụ nghiên cứu thị trường. Việc này dẫn tới sản phẩm của các doanh nghiệp còn hạn hẹp, không được phát triển phù hợp với nhịp sống của người tiêu dùng. Đi sâu hơn vào phân tích thực trạng khởi nghiệp lĩnh vực Năng lượng mặt trời (NLMT) tại Việt Nam, nhóm tác giả nhận thấy có rất nhiều điểm sáng.

Nhu cầu sử dụng điện cũng như “tỷ trọng năng lượng hóa thạch” dùng trong sản xuất điện ở Việt Nam khá lớn. Điều này dẫn tới nguy cơ thiếu hụt “nguồn năng lượng hóa thạch” trong tương lai ở một nước đang đà phát triển mạnh như Việt Nam, đồng thời cũng gây ra tác động xấu tới môi trường do sự ô nhiễm mà loại năng lượng này mang đến. Theo số liệu của Tổng cục thống kê năm 2019, “Việt Nam có 33.548 người sống tại các thành thị, chiếm 34,4% tổng dân số cả nước, trong giai đoạn 2009 – 2019 tỷ lệ tăng dân số bình quân năm khu vực thành thị là 2,64%/năm, gấp nhiều hơn hai lần so với tỷ lệ tăng ở khu vực nông thôn”. Như vậy xu thế “đô thị hóa” cũng đang phát triển rất mạnh kéo theo rất nhiều nguy cơ về năng lượng và môi trường liên quan.

Vấn đề đặt ra cho các đô thị phát triển là với “xu thế toàn cầu hóa” và “đô thị hóa” ngày càng tăng, làm thế nào để cân bằng giữa phát triển với khan hiếm tài nguyên và các vấn đề ô nhiễm môi trường? Cùng với sự phát triển của “Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4”, hệ thống năng lượng mặt trời đang dần phổ biến trong vài năm trở lại đây. Việt Nam được đánh giá là quốc gia có tiềm năng khá lớn về năng lượng tái tạo và đã có nhiều dự án phát triển NLMT được triển khai thực hiện bước đầu đem lại kết quả nhất định. Chỉ trong nửa đầu năm 2018, “Bộ Công thương ghi nhận 272 dự án nhà máy điện mặt trời với tổng công suất khoảng 17.500 MW, gấp 9 nhà máy thủy điện Hòa Bình và 12 gấp 7 lần nhà máy thủy điện Sơn La”. Ghi nhận vào đầu năm 2019, “số lượng dự án điện mặt trời với quy mô công suất 4.500 MW đưa vào vận hành đạt đến con số 90.

Các nhà máy điện mặt trời có tổng công suất chiếm 9% tổng công suất điện của nhà nước, tuy nhiên sản lượng điện khai thác được mới chiếm khoảng 2% tổng sản lượng điện sản xuất” (Theo “Cổng thông tin điện tử Điện năng lượng mặt trời”). Không chỉ gây được sự chú ý của các nhà thầu trong nước, Việt Nam thu hút rất nhiều dự án lớn đến từ các nhà đầu tư nước ngoài như: nhà máy “Tata Power công suất 300 MW” tại Hà Tĩnh, nhà máy “Hanwha công suất 100-200 MW” tại Thừa Thiên Huế, nhà máy “GT & Associates và Mashall & Street Ltd công suất 150 MW” tại Quảng Nam. Dù sự phát triển của Năng lượng mặt trời đang là điểm nóng tại Việt Nam nhưng sản lượng khai thác và sử dụng hiện tại mới chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ so với tiềm lực thực tế. Thực tế thì số các dự án khởi nghiệp có quy mô lớn ở nước ta rất ít, phần trăm “công suất lắp đặt” các nhà máy NLMT đưa vào hệ thống lưới quốc gia cũng chưa đạt con số nổi bật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ