Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là kênh trung gian tài chính cốt lõi trong nền kinh tế, đặc biệt tại các quốc gia có thị trường tài chính đang trong giai đoạn phát triển như Việt Nam. Hoạt động của các ngân hàng thương mại gắn liền với hầu hết các chủ thể kinh tế trong xã hội, vận hành dựa trên nền tảng niềm tin của công chúng và người gửi tiền. Bất kỳ sự đổ vỡ hay sai sót cục bộ nào tại một ngân hàng đơn lẻ đều có nguy cơ lan truyền nhanh chóng, đe dọa sự an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Trong giai đoạn 2012 – 2021, nền kinh tế Việt Nam vừa hoàn tất giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng sau khủng hoảng kinh tế, vừa phải đối mặt với các biến động phức tạp từ dịch bệnh Covid-19 và các bất ổn địa chính trị thế giới. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhận diện và định lượng chính xác các nhân tố tác động đến mức độ ổn định tài chính của các NHTM để xây dựng các biện pháp phòng ngừa rủi ro hữu hiệu.
Mặc dù chủ đề ổn định tài chính ngân hàng đã thu hút nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam, phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây thường chỉ tập trung vào một số khía cạnh riêng lẻ (như quy mô, thị phần, đa dạng hóa thu nhập) hoặc sử dụng chuỗi dữ liệu cũ (chỉ dừng lại ở năm 2019). Nhằm bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật cho giai đoạn 2012 – 2021, khóa luận được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các NHTM tại Việt Nam, đo lường mức độ tác động của các nhân tố này trong giai đoạn 2012 – 2021, từ đó đề xuất các khuyến nghị cho các nhà quản trị ngân hàng và nhà hoạch định chính sách.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự ổn định tài chính của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021.
- Đề xuất hàm ý chính sách cho các nhà quản trị nhằm nâng cao sự ổn định tài chính của các NHTM trong tương lai.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự ổn định tài chính của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021 như thế nào?
- Những hàm ý chính sách và khuyến nghị nào dành cho các nhà quản trị nhằm nâng cao sự ổn định tài chính của các NHTM tại Việt Nam?
- Đối tượng nghiên cứu: Sự ổn định tài chính và các nhân tố tác động đến sự ổn định tài chính của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Khóa luận chọn lọc mẫu nghiên cứu gồm 27 NHTM cổ phần tại Việt Nam (không thu thập nhóm ngân hàng 100% vốn nhà nước và 100% vốn nước ngoài do hạn chế về tính sẵn có của số liệu công khai).
- Thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và phương pháp đo lường
Khái niệm ổn định tài chính trong nghiên cứu được tiếp cận theo hai hướng chính:
- Trường phái trực tiếp: Định nghĩa ổn định tài chính thông qua khả năng hấp thụ, chống chịu và vượt qua các cú sốc của hệ thống tài chính nhằm duy trì trơn tru các chức năng phân bổ nguồn lực, quản lý rủi ro và thanh toán (Bundesbank, 2003; Schinasi, 2004).
- Trường phái gián tiếp: Định nghĩa thông qua trạng thái bất ổn tài chính, xem xét nguy cơ sụp đổ mang tính chuỗi và lây lan làm suy giảm hiệu quả của nền kinh tế (Mishkin, 1999; Allen & Wood, 2006).
Để định lượng sự ổn định tài chính của từng ngân hàng, tác giả sử dụng chỉ số Z-score (Altman, 1968; Boyd & Runkle, 1993; Čihák & Hesse, 2010), được xác định theo công thức:
$$\text{Z-score}{it} = \frac{\text{ROA}{it} + (\text{E/A}){it}}{\sigma(\text{ROA}){it}}$$
Trong đó: $\text{ROA}{it}$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản của ngân hàng $i$ năm $t$; $(\text{E/A}){it}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản; $\sigma(\text{ROA})_{it}$ là độ lệch chuẩn của ROA. Chỉ số Z-score phản ánh số lần độ lệch chuẩn mà lợi nhuận phải giảm xuống để triệt tiêu toàn bộ vốn chủ sở hữu. Chỉ số Z-score càng cao biểu thị ngân hàng có mức độ an toàn càng lớn và xác suất phá sản càng thấp. Nhằm giảm độ lệch phân phối và tăng tính ổn định cho mô hình ước lượng, tác giả sử dụng logarit tự nhiên của Z-score ($\ln(\text{Z-score})$).
Nghiên cứu dựa trên hai lý thuyết nền tảng chính:
- Lý thuyết quyền lực thị trường (Market Power Theory): Tiếp cận qua mô hình Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả (SCP) và Quyền lực thị trường tương đối (RMP), chỉ ra rằng ngân hàng có thị phần lớn và vị thế thị trường mạnh sẽ hoạt động hiệu quả và duy trì tính ổn định cao hơn.
- Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure Theory): Gồm giả thuyết hiệu quả X (X-efficiency) và hiệu quả quy mô (Scale efficiency – ESS) của Demsetz (1973) và Berger (1995), cho rằng hiệu quả nội bộ và lợi thế chi phí quy mô giúp ngân hàng gia tăng lợi nhuận và củng cố mức độ an toàn tài chính.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng hợp cơ sở lý thuyết, lược khảo các công trình thực nghiệm trong nước và quốc tế để xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng và thiết lập 9 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_9$).
- Nghiên cứu định lượng: Xử lý dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm Stata 14. Quy trình phân tích bao gồm: thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan, kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định F-test (lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM), kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM), kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan chuỗi. Nhằm khắc phục triệt để các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng, phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát (GLS/FGLS) được sử dụng để ước lượng mô hình cuối cùng.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu cấp ngân hàng được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2012 – 2021 của 27 NHTM cổ phần qua website chính thức của các ngân hàng và hệ thống dữ liệu Vietstock, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel) với 270 quan sát. Dữ liệu vĩ mô (tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát CPI) được trích xuất từ các Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội thường niên của Tổng cục Thống kê.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên vai trò huyết mạch của hệ thống NHTM trong nền kinh tế và những thách thức từ môi trường vĩ mô giai đoạn hậu khủng hoảng và dịch bệnh Covid-19. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (sự ổn định tài chính và các yếu tố ảnh hưởng), cùng phạm vi khảo sát gồm 27 NHTM cổ phần trong khoảng thời gian 10 năm (2012 – 2021). Chương này cũng khái quát quy trình phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, nêu rõ đóng góp khoa học - thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm về ổn định tài chính theo hai trường phái tiếp cận (trực tiếp và gián tiếp), tổng hợp định nghĩa chính thức của các NHTW trên thế giới (NHTW Châu Âu, Anh, Đức, Thụy Sĩ, Nhật Bản, Canada, Séc, Iceland). Tác giả phân tích chi tiết công thức đo lường Z-score và hai khung lý thuyết nền tảng: Lý thuyết quyền lực thị trường (SCP, RMP) và Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (X-efficiency, Scale efficiency).
Chương 2 phân loại và luận giải cơ chế tác động của 9 nhân tố:
- Nhóm nhân tố vi mô: Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế ($\Delta\text{EAT}$), Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LTD), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP), Tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản (LAR).
- Nhóm nhân tố vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế (GDP), Tỷ lệ lạm phát (INF).
Chương này cũng tổng lược 5 công trình nghiên cứu quốc tế tiêu biểu (Čihák & Hesse 2010, Strobel & Lepetit 2015, Fu và cộng sự 2014, Khouri & Arouri 2016, Ozili 2018) và 4 công trình trong nước (Nguyễn Minh Hà & Nguyễn Bá Hướng 2016, Võ Xuân Vinh & Trần Thị Phương Mai 2015, Nguyễn Đăng Tùng & Bùi Thị Len 2015, Lê Ngọc Quỳnh Anh và cộng sự 2020), từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc thiếu hụt các nghiên cứu cập nhật dữ liệu đa biến đến năm 2021 tại Việt Nam.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 xây dựng mô hình hồi quy đa biến dạng tổng quát:
$$\text{Z-SCORE}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{i,t} + \beta_2 \text{ROE}{i,t} + \beta_3 \text{NIM}{i,t} + \beta_4 \text{LLP}{i,t} + \beta_5 \text{LAR}{i,t} + \beta_6 \text{LTD}{i,t} + \beta_7 \Delta\text{EAT}{i,t} + \beta_8 \text{GDP}_t + \beta_9 \text{INF}t + \varepsilon{i,t}$$
Tác giả định nghĩa chi tiết cách tính toán của từng biến số và thiết lập 9 giả thuyết nghiên cứu cụ thể ($H_1$ đến $H_9$) kèm dấu kỳ vọng lý thuyết. Chương này cũng trình bày chi tiết quy trình kiểm định kinh tế lượng: thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định VIF để tầm soát đa cộng tuyến, kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM, kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM, kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi, và kỹ thuật hồi quy GLS nhằm khắc phục sai số mô hình.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả 270 quan sát:
- Chỉ số Z-score trung bình đạt 3,320 (nhỏ nhất là 1,792; lớn nhất là 6,462).
- Tỷ suất ROE bình quân đạt 9,7%.
- Quy mô ngân hàng (SIZE - logarit tổng tài sản) trung bình đạt 18,715 (thấp nhất 16,502 tại Saigonbank năm 2013; cao nhất 21,289 tại BIDV năm 2021). Tổng tài sản toàn hệ thống tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2012 – 2021.
- Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LTD) bình quân là 86,6%; tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản (LAR) đạt trung bình 58%; tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế ($\Delta\text{EAT}$) bình quân đạt 44%.
Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy toàn bộ hệ số VIF của các biến độc lập đều nhỏ hơn 5 (biến LTD cao nhất là 2,78), xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Qua các kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định khuyết tật, mô hình ước lượng bằng phương pháp GLS được lựa chọn. Kết quả hồi quy cuối cùng xác định 5 biến có ý nghĩa thống kê tác động đến Z-score: SIZE (ngược chiều), LAR (thuận chiều), LLP (thuận chiều), GDP (thuận chiều) và INF (ngược chiều). Các biến ROE, NIM, LTD và $\Delta\text{EAT}$ không có ý nghĩa thống kê trong mô hình tối ưu.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Chương 5 đúc kết lại các phát hiện thực nghiệm, đối chiếu với các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra. Tác giả đưa ra các khuyến nghị quản trị đối với các NHTM: nâng cao năng lực quản trị rủi ro tương ứng với mức độ tăng trưởng quy mô tài sản, tối ưu hóa cơ cấu danh mục tín dụng (LAR), và duy trì chính sách trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) đầy đủ. Đối với Ngân hàng Nhà nước, chương này đề xuất các giải pháp kiểm soát lạm phát và giám sát an toàn vĩ mô. Cuối cùng, tác giả nêu rõ 2 hạn chế của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Bảng tổng hợp dưới đây thể hiện các biến nghiên cứu, dấu kỳ vọng và kết quả kiểm định thực nghiệm từ mô hình hồi quy GLS:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách tính toán |
Kỳ vọng |
Kết quả thực nghiệm |
Mức độ tác động đến ổn định tài chính (Z-score) |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản |
(-) |
(-) |
Tác động ngược chiều (ngân hàng quy mô lớn có Z-score thấp hơn do đầu tư vào tài sản rủi ro cao) |
| Tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản |
LAR |
Dư nợ cho vay khách hàng / Tổng tài sản |
(+) |
(+) |
Tác động thuận chiều (tăng trưởng tín dụng hiệu quả đóng góp nguồn thu chính, củng cố độ ổn định) |
| Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng |
LLP |
Dự phòng rủi ro cho vay / Dư nợ cho vay |
(+) |
(+) |
Tác động thuận chiều (trích lập dự phòng đầy đủ giúp tăng năng lực chống chịu rủi ro tín dụng) |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) |
(+) |
(+) |
Tác động thuận chiều (kinh tế tăng trưởng tạo môi trường thuận lợi, giảm nợ xấu) |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Tốc độ tăng chỉ số CPI qua các năm (%) |
(+/-) |
(-) |
Tác động ngược chiều (lạm phát tăng làm tăng chi phí hoạt động và bào mòn giá trị tài sản) |
| Tỷ suất sinh lời trên VCSH |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
(+) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa thống kê trong mô hình GLS |
| Thu nhập lãi cận biên |
NIM |
Thu nhập lãi thuần / Tài sản có sinh lời |
(+) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa thống kê trong mô hình GLS |
| Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi |
LTD |
Dư nợ cho vay / Tiền gửi khách hàng |
(-) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa thống kê trong mô hình GLS |
| Tăng trưởng LN sau thuế |
$\Delta\text{EAT}$ |
Tốc độ tăng trưởng LNST hàng năm (%) |
(+) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa thống kê trong mô hình GLS |
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Đối với các Ngân hàng Thương mại:
- Kiểm soát tốc độ tăng quy mô tài sản: Không chạy theo mở rộng quy mô tổng tài sản thuần túy mà phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro tương xứng, tránh tham gia vào các dự án cho vay hoặc đầu tư dài hạn có mức độ rủi ro vượt quá năng lực kiểm soát.
- Nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng (LAR): Tối ưu hóa danh mục cho vay khách hàng trên tổng tài sản gắn liền với quy trình thẩm định chặt chẽ nhằm duy trì nguồn thu cốt lõi ổn định.
- Chủ động trích lập dự phòng rủi ro (LLP): Tuân thủ nghiêm ngặt quy định trích lập dự phòng rủi ro tín dụng để xây dựng bộ đệm an toàn vốn, nâng cao khả năng hấp thụ các cú sốc tổn thất tín dụng bất ngờ.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước và các nhà hoạch định chính sách:
- Điều hành chính sách tiền tệ ổn định: Phối hợp các công cụ chính sách nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng GDP và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ lạm phát để giảm thiểu tác động tiêu cực đến bảng cân đối của hệ thống ngân hàng.
- Tăng cường giám sát an toàn hệ thống: Đẩy mạnh thanh tra, giám sát an toàn vi mô đối với các NHTM có quy mô tài sản lớn và tốc độ tăng trưởng tín dụng cao.
Đóng góp của đề tài nghiên cứu
- Về mặt khoa học: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm có giá trị về mối quan hệ giữa các nhân tố nội tại ngân hàng, biến số vĩ mô và sự ổn định tài chính của hệ thống NHTM tại một quốc gia đang phát triển; kiểm định sự phù hợp của chỉ số Z-score trong bối cảnh thị trường Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp chuỗi dữ liệu định lượng cập nhật giai đoạn 2012 – 2021 (giai đoạn sau tái cơ cấu kinh tế và trải qua dịch bệnh Covid-19), làm cơ sở tham khảo cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc hoạch định chính sách quản trị rủi ro và các cơ quan quản lý trong điều hành chính sách tiền tệ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế của đề tài:
- Mẫu nghiên cứu chưa bao quát toàn bộ hệ thống: Mẫu dữ liệu mới chỉ tập trung vào 27 NHTM cổ phần, chưa bao gồm nhóm NHTM 100% vốn nhà nước và nhóm NHTM 100% vốn nước ngoài do các rào cản trong việc tiếp cận và thu thập số liệu công khai.
- Phạm vi biến số vĩ mô: Mô hình nghiên cứu mới chỉ xem xét hai biến vĩ mô cơ bản là tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát, chưa đưa vào các biến số tài chính vĩ mô khác như tỷ giá hối đoái, cung tiền hoặc các biến giả đại diện cho cú sốc dịch bệnh.
- Hướng mở rộng nghiên cứu:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các loại hình tổ chức tín dụng khác (ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam).
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng động (như phương pháp System GMM) nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn và tính trễ của rủi ro tài chính ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo cách thức xây dựng khung lý thuyết, kỹ thuật chuẩn hóa chỉ số Z-score và quy trình kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định VIF, F-test, Hausman và xử lý khuyết tật bằng GLS) trên phần mềm Stata.
- Nhà quản trị và chuyên viên phân tích rủi ro tại các NHTM: Ứng dụng kết quả phân tích về mối tương quan giữa quy mô tài sản, tỷ lệ dư nợ, tỷ lệ dự phòng với Z-score để thiết lập các ngưỡng an toàn hoạt động nội bộ.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng): Sử dụng các bằng chứng về ảnh hưởng của lạm phát và tăng trưởng kinh tế đến an toàn hệ thống để hỗ trợ công tác dự báo và điều hành chính sách vĩ mô.
Phần nội dung đáng tham khảo nhất là Chương 3 (quy trình xây dựng biến và kiểm định mô hình) và Chương 4 (kết quả ước lượng GLS và các luận giải chi tiết về cơ chế tác động của từng nhân tố).
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số Z-score trong khóa luận được tính toán như thế nào và có ý nghĩa gì đối với sự ổn định tài chính?
Chỉ số Z-score được xác định bằng tổng của tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA}$) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{E/A}$), chia cho độ lệch chuẩn của $\text{ROA}$ ($\sigma(\text{ROA})$). Chỉ số này đo lường số lần độ lệch chuẩn mà lợi nhuận phải sụt giảm để làm âm vốn chủ sở hữu của ngân hàng. Z-score càng cao thể hiện ngân hàng có mức độ ổn định tài chính càng lớn và xác suất phá sản càng thấp. Trong mô hình hồi quy, tác giả sử dụng $\ln(\text{Z-score})$ để chuẩn hóa phân phối dữ liệu.
2. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Dữ liệu cấp ngân hàng được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2012 – 2021 của 27 NHTM cổ phần tại Việt Nam thông qua website của các ngân hàng và hệ thống dữ liệu Vietstock. Dữ liệu vĩ mô (tăng trưởng GDP và lạm phát) được lấy từ Tổng cục Thống kê. Tổng số quan sát là 270 quan sát thuộc dạng dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel).
3. Những nhân tố nào có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy cuối cùng của khóa luận?
Mô hình hồi quy GLS cuối cùng xác định được 5 nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động đến sự ổn định tài chính: Quy mô ngân hàng (SIZE - tác động ngược chiều), Tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản (LAR - tác động thuận chiều), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP - tác động thuận chiều), Tăng trưởng kinh tế (GDP - tác động thuận chiều) và Tỷ lệ lạm phát (INF - tác động ngược chiều).
4. Vì sao quy mô ngân hàng (SIZE) lại có tác động ngược chiều đến sự ổn định tài chính (Z-score)?
Theo kết quả phân tích của tác giả, tại Việt Nam, các NHTM có quy mô tài sản lớn thường có xu hướng tham gia vào các hoạt động có mức độ rủi ro cao hơn (như cấp tín dụng cho các dự án quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài, đầu tư vào các công cụ tài chính có rủi ro cao). Ngược lại, các ngân hàng quy mô nhỏ thường tập trung vào các phân khúc hoạt động an toàn hơn, dẫn đến chỉ số Z-score của các ngân hàng lớn có xu hướng thấp hơn.
5. Khóa luận đã sử dụng phương pháp nào để khắc phục các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng?
Sau khi thực hiện các kiểm định F-test và Hausman, tác giả tiến hành kiểm tra các khuyết tật của mô hình bao gồm đa cộng tuyến (qua hệ số VIF), phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi. Để xử lý đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả đã sử dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát (GLS/FGLS) nhằm đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch và có độ tin cậy cao.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Ly A đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ổn định tài chính ngân hàng và định lượng thành công tác động của 9 nhân tố vi mô - vĩ mô đến sự ổn định của 27 NHTM cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021 qua chỉ số Z-score. Bằng việc ứng dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng GLS, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm vai trò thúc đẩy ổn định của tỷ lệ dư nợ (LAR), tỷ lệ trích lập dự phòng (LLP) và tăng trưởng kinh tế (GDP), đồng thời chỉ ra tác động làm suy giảm ổn định của quy mô ngân hàng quá mức (SIZE) và lạm phát (INF). Các kết quả đạt được cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc kiểm soát rủi ro tài sản, cũng như hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong công tác điều hành chính sách tiền tệ và giám sát an toàn hệ thống.