Đồ Án Tốt Nghiệp: Nhận Dạng Người Sử Dụng Ảnh Nhiệt Trên Nền Tảng Jetson Orin Nano Và YOLOV8

Tài liệu nghiên cứu Nhận dạng người sử dụng ảnh nhiệt trên nền tảng jetson orin nano và yolov8, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2024

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu

1.3. Giới hạn đề tài

1.4. Bố cục đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giới thiệu về YOLO

2.2. Tổng quan về các phiên bản YOLO

2.3. Kiến trúc mô hình mạng YOLOv8

2.4. Phân loại nhị phân

2.5. Mô hình mạng Nơ-Ron tích chập theo vùng (R-CNN)

2.6. Giới thiệu về thiết bị Jetson Orin Nano

2.7. Giới thiệu về thiết bị Camera nhiệt S319SPX

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG HỆ THỐNG

3.1. Yêu cầu hệ thống

3.2. Đặc tả hệ thống

3.2.1. Chức năng của hệ thống

3.2.2. Sơ đồ khối hệ thống và chức năng từng khối

3.3. Nguyên vật liệu thực hiện dự án

3.4. Tổng quan về 3 mô hình YOLOv8 để thực hiện dự án

3.5. Phương pháp huấn luyện mô hình YOLOv8 dựa trên phát hiện đối tượng

3.6. Thi công hệ thống

3.6.1. Chuẩn bị phần cứng và cài đặt phần mềm

3.6.2. Triển khai quá trình huấn luyện mô hình

3.7. Xây dựng cơ sở dư liệu để huấn luyện

3.7.1. Lưu đồ chương trình chính

3.7.2. Lưu đồ chương trình con xử lý dư liệu bằng AI

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ - NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Kết quả chạy thử nghiệm trên mô hình

4.1.1. Kiểm thử trên mô hình

4.1.2. Hiệu năng của mô hình thông qua đồ thị

4.2. Kết quả thực hiện của mô hình

4.2.1. Kết quả thực hiện sử dụng ảnh nhiệt có sẵn

4.2.2. Nhận diện con người trong điều kiện môi trường

4.2.3. Kết quả thực hiện trong thời gian thực

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Kết luận

5.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nhận Dạng Người Sử Dụng Ảnh Nhiệt Trên Jetson Orin Nano

Nhận dạng người sử dụng ảnh nhiệt là một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong các ứng dụng an ninh và cứu hộ. Việc sử dụng nền tảng Jetson Orin Nano kết hợp với mô hình YOLOv8 mang lại nhiều lợi ích trong việc phát hiện và nhận diện người trong các điều kiện ánh sáng kém. Công nghệ này không chỉ giúp cải thiện độ chính xác mà còn tăng tốc độ xử lý hình ảnh, từ đó nâng cao hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp.

1.1. Ứng dụng của Ảnh Nhiệt trong Nhận Dạng Người

Ảnh nhiệt có khả năng phát hiện con người trong điều kiện thiếu sáng hoặc môi trường khắc nghiệt. Công nghệ này giúp nhận diện và phân loại người một cách chính xác, từ đó hỗ trợ trong các hoạt động cứu hộ và an ninh.

1.2. Lợi ích của Jetson Orin Nano trong Xử Lý Ảnh

Jetson Orin Nano cung cấp khả năng xử lý mạnh mẽ cho các ứng dụng AI, cho phép thực hiện các tác vụ nhận dạng người một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nền tảng này hỗ trợ các mô hình học sâu như YOLOv8, giúp tối ưu hóa quy trình phát hiện đối tượng.

II. Thách Thức Trong Nhận Dạng Người Qua Ảnh Nhiệt

Mặc dù công nghệ nhận dạng người qua ảnh nhiệt có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức cần được giải quyết. Các yếu tố như độ phân giải của ảnh nhiệt, điều kiện môi trường và sự chồng chéo giữa các đối tượng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của mô hình.

2.1. Độ Phân Giải và Chất Lượng Ảnh Nhiệt

Độ phân giải của ảnh nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhận diện. Ảnh có độ phân giải thấp có thể dẫn đến việc bỏ sót các đối tượng hoặc nhận diện sai.

2.2. Ảnh Hưởng của Điều Kiện Môi Trường

Các yếu tố như thời tiết, ánh sáng và độ ẩm có thể làm giảm hiệu suất của hệ thống nhận dạng. Việc phát triển các thuật toán mạnh mẽ hơn để xử lý các điều kiện này là rất cần thiết.

III. Phương Pháp Sử Dụng YOLOv8 Trong Nhận Dạng Người

YOLOv8 là phiên bản mới nhất của mô hình YOLO, được tối ưu hóa cho việc phát hiện đối tượng trong thời gian thực. Mô hình này sử dụng mạng nơ-ron tích chập để phân tích và nhận diện người trong ảnh nhiệt một cách hiệu quả.

3.1. Cấu Trúc Mô Hình YOLOv8

YOLOv8 sử dụng kiến trúc mạng nơ-ron tiên tiến, cho phép xử lý nhiều đối tượng trong một lần quét. Điều này giúp tăng tốc độ phát hiện và cải thiện độ chính xác.

3.2. Quy Trình Huấn Luyện Mô Hình

Quy trình huấn luyện mô hình YOLOv8 bao gồm việc thu thập dữ liệu, gán nhãn và tối ưu hóa các tham số. Việc này đảm bảo mô hình có thể nhận diện người trong các điều kiện khác nhau.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình YOLOv8 có khả năng phát hiện người qua ảnh nhiệt với độ chính xác cao. Các ứng dụng thực tiễn của công nghệ này bao gồm cứu hộ trong các tình huống khẩn cấp và giám sát an ninh.

4.1. Hiệu Suất Mô Hình Trong Thực Tế

Mô hình đã được thử nghiệm trong nhiều điều kiện khác nhau và cho thấy khả năng phát hiện người hiệu quả, ngay cả trong môi trường khó khăn.

4.2. Ứng Dụng Trong Cứu Hộ

Công nghệ nhận dạng người qua ảnh nhiệt có thể được sử dụng trong các hoạt động cứu hộ, giúp tìm kiếm và xác định vị trí người bị nạn nhanh chóng và chính xác.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tương Lai

Nhận dạng người sử dụng ảnh nhiệt trên nền tảng Jetson Orin Nano và YOLOv8 mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực an ninh và cứu hộ. Tương lai của công nghệ này hứa hẹn sẽ tiếp tục phát triển với nhiều cải tiến về hiệu suất và độ chính xác.

5.1. Triển Vọng Phát Triển Công Nghệ

Công nghệ nhận dạng người qua ảnh nhiệt sẽ tiếp tục được cải tiến, với các nghiên cứu mới nhằm nâng cao độ chính xác và khả năng xử lý trong các điều kiện khác nhau.

5.2. Tích Hợp AI Trong Các Ứng Dụng Khác

Việc tích hợp AI vào các ứng dụng khác như giám sát an ninh và y tế sẽ mở ra nhiều cơ hội mới, giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong các lĩnh vực này.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu: Chương này bày lý do chọn đề tài, xác định được mục tiêu đối tượng và phương pháp nghiên cứu và bố cục của đề tài. 2 Chương 2: Cơ sở lý thuyết: Trình bày các khái niệm, nguyên lý, phương pháp và kiến thức cơ sở liên quan đến nhận diện con người qua hình ảnh nhiệt và mô hình YOLOv8. Chương 3: Thiết kế và thi công hệ thống: Trình bày sơ đồ khối, chức năng từng khối và thực hiện tính toán thi công hệ thống Chương 4: Kết quả nhận xét và đánh giá: Trình bày kết quả thu được sau khi hoàn thành sản phẩm từ đó đưa ra nhưng nhận xét đánh giá chủ quan và khách quan. Chương 5: Kết luận và hướng phát triển: Rút ra nhưng kết luận quan trọng và đề xuất các hướng phát triển để nâng cấp hệ thống trong tương lai 3 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu về YOLO YOLO (You Only Look Once) là một phương pháp phát hiện đối tượng trong thị giác máy tính và trí tuệ nhân tạo.

Được tạo ra vào năm 2016 bởi Joseph Redmon và nhóm nghiên cứu, YOLO đã trở thành một trong nhưng phương pháp phát hiện đối tượng rộng rãi và hiệu quả. Phương pháp YOLO có một cách tiếp cận độc đáo và hiệu quả so với các phương pháp truyền thống khác. Thay vì chia ảnh thành nhiều vùng nhỏ và áp dụng phân loại đối tượng lên từng vùng đó như các phương pháp R-CNN, YOLO nhìn vào toàn bộ ảnh một lần duy nhất. Điều này cho phép YOLO đồng thời dự đoán vị trí và lớp của các đối tượng trong ảnh một cách nhanh chóng.

YOLO sử dụng mạng nơ-ron tích chập để tạo ra các dự đoán. Mạng nơ-ron này được chia thành nhiều lớp và sử dụng kết nối tích chập để trích xuất đặc trưng từ ảnh. Sau đó, thông qua các lớp kết nối đầy đủ, YOLO dự đoán các hộp giới hạn và xác suất của các lớp đối tượng trong các hộp đó. [1] YOLO là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để phát hiện đối tượng.

Thay vì sử dụng nhiều mạng chập riêng biệt, YOLO sử dụng một mạng chập duy nhất để dự đoán cùng lúc nhiều hộp giới hạn và xác suất lớp cho các đối tượng (Hình 2.1: Hệ thống phát hiện YOLO [1] 4 Trong quá trình phát triển, YOLO đã có nhưng phiên bản tiếp theo như YOLOv3, YOLOv4, YOLOv5, YOLOv7 và YOLOv8 …, nhằm liên tục cải tiến và nâng cao hiệu suất của phương pháp này. Nhờ nhưng cải tiến này, YOLO đã trở thành một công cụ quan trọng trong lĩnh vực phát hiện đối tượng và tác động lớn đến sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.2 Tổng quan về các phiên bản YOLO Trong YOLO, hình ảnh đầu vào được chia thành một lưới có kích thước SxS. Mỗi ô trong lưới đó sẽ đại diện cho tâm của một đối tượng và được sử dụng để phát hiện đối tượng đó. Trong mỗi ô, sẽ có dự đoán về một số hộp giới hạn (B) và điểm tin cậy tương ứng.

Nhưng điểm tin cậy này thể hiện xác suất có một vật thể nằm trong hộp và độ chính xác của dự đoán. Mỗi hộp giới hạn sẽ chứa thông tin về tọa độ x, y, chiều rộng (w) và chiều cao (h) của vật thể, cùng với một điểm tin cậy.2: Hình ảnh đầu vào chia thành lưới SxS [2] Mô hình này sử dụng một kiến trúc mạng với 24 lớp tích chập và hai lớp kết nối đầy đủ. Lớp tích chập được dùng để trích xuất đặc trưng, trong khi lớp kết nối đầy đủ được sử dụng để dự đoán vị trí và xác suất của các hộp giới hạn. Trong quá trình, ảnh đầu vào được chia thành một lưới có kích thước S x S, như được mô tả trong Hình 2.

Mỗi ô trong lưới chứa hai hộp giới hạn và độ tin cậy tương ứng. Điều này cho phép phát hiện tối đa hai đối tượng trong một ô. Nếu một đối tượng mở rộng qua nhiều ô, ô trung tâm sẽ được chọn làm vị trí dự đoán cho đối tượng đó. Trong quá trình huấn luyện mạng, chỉ có các hộp giới hạn chứa đối tượng 5 và có giá trị tin cậy khác 0.

Các hộp giới hạn lân cận cũng có giá trị tin cậy tương ứng với độ chồng lấn (Intersection over Union - IoU) giưa hộp giới hạn và hộp thực tế của đối tượng. [3] Phiên bản YOLO-v2 được giới thiệu vào năm 2016 bởi Joseph Redmon. Mục tiêu của phiên bản này là cải thiện hiệu suất của YOLO gốc mà vẫn giư được tốc độ nhanh. Đã có một số cải tiến được thực hiện bằng cách áp dụng các kỹ thuật khác nhau.

Trong phiên bản YOLO-v2, có sự thay đổi kiến trúc bằng cách thêm các hộp neo để dự đoán hộp giới hạn thay vì sử dụng lớp kết nối hoàn toàn. Trong quá trình đào tạo, YOLO-v2 sử dụng kiến trúc VGG-16 và GoogleNet [4]. Tuy nhiên, phiên bản này gặp khó khăn trong việc phát hiện các vật thể nhỏ hơn. Để giải quyết vấn đề này, phiên bản đã áp dụng kiến trúc ResNet, với mục tiêu chính là đối phó với hiện tượng biến mất độ dốc bằng cách sử dụng kết nối bỏ qua để truyền thông tin, như được mô tả trong Hình 2.3: Cấu hình bỏ qua kết nối [4] YOLO-v3 là một phiên bản kết hợp các khía cạnh của YOLO-v2, Darknet-53 và khái niệm ResNet về mạng dư.

Kiến trúc này giúp duy trì các đặc điểm chi tiết 6 bằng cách truyền độ dốc từ các lớp nông đến các lớp sâu hơn. Để trích xuất đặc điểm, YOLO-v3 sử dụng 53 lớp có sẵn trong Darknet-53 và thêm vào một tập hợp 53 lớp bổ sung, tổng cộng là 106 lớp tích chập [4]. Ngoài ra, YOLO-v3 hỗ trợ phát hiện đa quy mô bằng cách tạo ra dự đoán ở ba quy mô chi tiết khác nhau, từ đó cải thiện hiệu suất và khả năng phát hiện các đối tượng nhỏ hơn. YOLO-v4 là kết quả của quá trình tinh chỉnh và cải tiến các kỹ thuật phát hiện đối tượng, nhằm tạo ra một trình phát hiện đối tượng nhẹ và hoạt động thời gian thực.

Trong YOLO-v4, sự tập trung vào việc phát hiện đối tượng đóng vai trò quan trọng trong việc trích xuất các đặc trưng chất lượng. Ba kiến trúc đã được thử nghiệm: CSPResNext-50, CSPDarknet-53 và EfficientNet-B3 [4], với mục tiêu giải quyết vấn đề biến mất độ dốc và tối ưu hóa truyền thông tin đặc trưng. Trong YOLOv4, CSPDarknet-53 được sử dụng làm kiến trúc chính. Để tổng hợp các đặc trưng, đã tích hợp một số kỹ thuật cổ điển bao gồm Mạng Kim tự tháp Đặc trưng (FPN) và Mạng Tổng hợp Đường dẫn (PANet), như được mô tả trong Hình 2.

Trong số các kỹ thuật này, PANet được chọn làm công cụ tổng hợp đặc trưng chính. Để tăng cường khả năng nhận diện và phân tách các đặc trưng quan trọng, tác giả đã giới thiệu khối SPP (Spatial Pyramid Pooling) sau khối CSPDarknet-53. Khối SPP giúp mở rộng phạm vi nhận dạng và trích xuất các đặc trưng quan trọng từ các tầng trong mạng.4: (a) PAN gốc, (b) PAN sửa đổi. [4] Trong YOLOv4, kiến trúc chính đã được thay đổi thành CSPDarknet-53, và kiến trúc này đã được thay thế bằng PyTorch trong phiên bản YOLOv5.

Lý do cho 7 việc thay đổi này là vì CSPDarknet-53 không phù hợp cho môi trường sản xuất với số lượng người dùng đăng ký nhỏ hơn do nhưng thách thức về cấu hình. Trong YOLOv5, có năm hộp neo được điều chỉnh chặt chẽ dựa trên tập dư liệu COCO và chúng được triển khai như là hộp neo mặc định. YOLOv5 có nhiều biến thể khác nhau, được mô tả trong Bảng 2.1: So sánh biến thể nội bộ YOLO-v5.7B YOLO-v6 đã được phát triển với một loạt các biến thể khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng trong các ứng dụng công nghiệp. YOLO-v6-nano là phiên bản nhanh nhất và có số lượng tham số ít nhất, nhằm tối ưu hiệu suất trong các tình huống đòi hỏi xử lý nhanh.

Trong khi đó, YOLO-v6-large mang lại độ chính xác cao hơn nhưng đánh đổi bằng việc giảm tốc độ xử lý, như ta thấy trong Bảng 2.2: So sánh biến thể YOLO-v6.95 Mô hình FPS Tesla T4 Tham số (M) (COCO- val) YOLOv6N 35.5 YOLO-v6 đã được cải tiến với các tính năng mới để cải thiện hiệu suất và tăng tốc độ xử lý. Đầu tiên, nó loại bỏ điểm neo, không giống như các phiên bản trước đó, dẫn đến tăng tốc độ xử lý lên đến 51% so với các phương pháp sử dụng điểm neo. Thay đổi tiếp theo là sử dụng xương sống EfficientRep và Rep-Cổ PAN, cho phép phần đầu tách riêng tính năng và cải thiện hiệu suất. Ngoài ra, YOLO-v6 sử dụng hai chức năng tổn thất, bao gồm Mất biến thể (VFL) và mất tiêu điểm phân phối (DFL), cùng với SIoU/GIoU để cải thiện quá trình học tập và hồi quy.

Cuối cùng, YOLO-v6 xử lý việc phân phối các vị trí hộp dưới dạng phân phối xác suất rời rạc, đặc biệt hiệu quả khi xử lý ranh giới chân lý trên mặt đất mờ. Tất cả nhưng cải tiến này đã đóng góp vào hiệu suất và khả năng của YOLO-v6 trong việc phát hiện đối tượng. Trên cơ sở nghiên cứu về hiệu quả của mạng, YOLO-v7 đã được phát triển dựa trên nhưng tiến bộ đó để tạo ra một phiên bản mới. Thiết kế E-ELAN của nó được xác định dựa trên việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác và tốc độ, như chi phí truy cập bộ nhớ, tỷ lệ kênh đầu vào/đầu ra và đường dẫn gradient [3].

Một cơ chế chia tỷ lệ kết hợp cũng được áp dụng để đảm bảo việc chia tỷ lệ giưa chiều rộng và chiều sâu trong mạng dựa trên kết nối, từ đó bảo đảm kiến trúc mạng tối ưu khi mở rộng quy mô cho các kích thước khác nhau một cách nhất quán.5: Chia tỷ lệ hỗn hợp YOLO-v7 [4] 9 So sánh biến thể trong YOLO-v7, nhìn vào Bảng 2.3, chúng ta có thể thấy rõ sự khác biệt đáng kể về hiệu suất giưa YOLO-v7-tiny và YOLO-v7-D6, đặc biệt là trong việc tính toán phức tạp.3: So sánh biến thể của YOLO-v7 [4] Kích thước Mô hình mAP (@50) Tham số (M) FLOPs (Pixels) YOLOv7-tiny 640 52.8G Ultralytics đã giới thiệu phiên bản mới nhất của dòng YOLO, được gọi là YOLO-v8.6 cho thấy tất cả các phiên bản YOLO-v8 đều cung cấp thông lượng tốt hơn so với YOLO-v5 và YOLO-v6, với cùng số lượng tham số, khi được đào tạo trên hình ảnh có độ phân giải 640 [4]. Mục tiêu của YOLOv8 là cải cách kiến trúc và tối ưu hiệu suất phần cứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nhận Dạng Người Sử Dụng Ảnh Nhiệt Trên Nền Tảng Jetson Orin Nano Và YOLOV8" cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ nhận dạng người sử dụng thông qua ảnh nhiệt, sử dụng nền tảng Jetson Orin Nano và mô hình YOLOV8. Bài viết nêu bật những lợi ích của việc áp dụng công nghệ này trong các ứng dụng thực tiễn, như giám sát an ninh và phân tích hành vi. Đặc biệt, nó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của các thuật toán nhận dạng và cách tối ưu hóa hiệu suất trên phần cứng hiện đại.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu diễn và nhận dạng đối tượng chuyển động dựa trên đại số hình học bảo giác và học máy, nơi bạn sẽ tìm thấy những nghiên cứu sâu hơn về nhận dạng đối tượng chuyển động. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số phương pháp nhận dạng đối tượng ứng dụng trong hệ thống camera quan sát bảo vệ mục tiêu cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về các phương pháp nhận dạng trong hệ thống camera, giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tiễn của công nghệ này. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của nhận dạng đối tượng và công nghệ liên quan.