Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tín dụng tiêu dùng tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng đạt khoảng 14,5% trong năm 2022, vượt mức 13,6% của năm 2021 và đóng vai trò đòn bẩy kích cầu tiêu dùng nội địa. Riêng trong 6 tháng đầu năm 2021, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đã tăng 6,13%, trong khi tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức 1,98%. Song hành cùng sự bùng nổ của công nghệ tài chính, phương thức mua trước trả sau và vay tiêu dùng trả góp đang nhanh chóng trở thành xu hướng thanh toán hiện đại thu hút đông đảo giới trẻ. Tuy nhiên, nhóm khách hàng sinh viên thường có nguồn thu nhập chưa ổn định, thiếu tích lũy tài chính nhưng lại đối mặt với nhu cầu chi tiêu học tập, sinh hoạt và mua sắm thiết bị công nghệ ngày càng cao. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu sâu sắc về hành vi và các động lực thúc đẩy ý định vay trả góp của nhóm đối tượng này nhằm hạn chế các rủi ro nợ quá hạn và ngăn chặn vấn nạn tín dụng đen.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định, đo lường và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đến ý định vay tiêu dùng trả góp của sinh viên tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi khảo sát được triển khai trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ ngày 20/03/2023 đến ngày 30/04/2023 với quy mô 350 sinh viên đại học. Về mặt học thuật, công trình đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng vào lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực công nghệ tài chính. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học giúp các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp bán lẻ tối ưu hóa chính sách sản phẩm, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng lên hơn 20%, đồng thời hỗ trợ các cơ sở giáo dục định hướng quản lý tài chính cá nhân an toàn cho sinh viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa của bốn nền tảng lý thuyết kinh điển trong quản trị và hành vi người tiêu dùng. Đầu tiên, Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen xác lập luận điểm rằng ý định hành vi chịu sự chi phối bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan. Thứ hai, Thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen bổ sung yếu tố kiểm soát nhận thức hành vi để giải thích toàn diện quá trình ra quyết định khi chủ thể đối diện với các rào cản ngoại cảnh. Thứ ba, Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) do Davis cùng các cộng sự phát triển được tích hợp nhằm làm rõ tác động của nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng đối với các dịch vụ tài chính số hóa. Cuối cùng, Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler đóng vai trò khung tham chiếu tổng quát về các tác nhân kích thích marketing và môi trường xã hội tác động đến hộp đen ý thức của người mua.

Từ các lý thuyết nền tảng trên, mô hình nghiên cứu đề xuất 6 khái niệm cốt lõi bao gồm: Nhận thức về nợ, Nhận thức về sự phổ biến, Nhận thức về sự tiện lợi, Cảm nhận độ tin cậy, Cảm nhận về chi phí tài chính và Ảnh hưởng của người thân, hướng tới giải thích biến phụ thuộc là Ý định vay tiêu dùng trả góp. Trong đó, vay tiêu dùng được định nghĩa là hình thức cấp tín dụng cho cá nhân phục vụ mục đích sinh hoạt, mua sắm hàng hóa mà không bắt buộc phải có tài sản thế chấp. Khái niệm chuẩn chủ quan được cụ thể hóa thành ảnh hưởng của người thân, phản ánh áp lực xã hội và sự khuyến khích từ gia đình, bạn bè đến quyết định tài chính của sinh viên.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ giá trị và độ tin cậy của dữ liệu:

  • Nghiên cứu định tính sơ bộ: Được thực hiện thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung với 10 người tiêu dùng trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh trong đầu tháng 04/2023. Bước này giúp hiệu chỉnh câu chữ, sàng lọc 27 biến quan sát trên thang đo Likert 5 mức độ từ mức 1 là hoàn toàn không đồng ý đến mức 5 là hoàn toàn đồng ý, đồng thời loại bỏ các yếu tố chưa phù hợp để hoàn thiện bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi trực tuyến Google Form từ ngày 20/03/2023 đến ngày 29/03/2023. Kích thước mẫu khảo sát thực tế đạt 350 quan sát hợp lệ từ sinh viên các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh. Quy mô mẫu này vượt xa tiêu chuẩn tối thiểu theo công thức tỷ lệ 5 quan sát trên 1 biến đo lường (yêu cầu tối thiểu là 135 mẫu cho 27 biến quan sát), đảm bảo tính đại diện và độ chuẩn xác của các phép kiểm định thống kê.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện lần lượt các bước: Thống kê mô tả mẫu, Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội, và Kiểm định sự khác biệt bằng Independent Samples T-Test kết hợp One-Way ANOVA. Lý do lựa chọn mô hình hồi quy tuyến tính bội là khả năng lượng hóa chính xác trọng số tác động riêng phần của từng nhân tố độc lập lên ý định vay, đồng thời kiểm soát chặt chẽ hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình kiểm định thang đo và mô hình hồi quy trên tập dữ liệu 350 sinh viên mang lại những kết quả thống kê có giá trị khoa học cao:

  • Kiểm định thang đo và phân tích nhân tố khám phá: Tất cả các thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,6 và hệ số tương quan biến tổng vượt ngưỡng 0,3. Phân tích EFA cho các biến độc lập đạt hệ số KMO bằng 0,862 với mức ý nghĩa kiểm định Bartlett bằng 0,000, tổng phương sai trích vượt mức 50%. Biến phụ thuộc ý định sử dụng đạt KMO bằng 0,743 và phương sai tích lũy đạt 81,027%, khẳng định cấu trúc thang đo hoàn toàn hội tụ và phân biệt.
  • Độ phù hợp của mô hình hồi quy: Hệ số xác định hiệu chỉnh R bình phương đạt 0,668, chứng minh rằng mô hình giải thích được 66,8% sự biến thiên trong ý định vay tiêu dùng trả góp của sinh viên, trong khi 33,2% còn lại do các yếu tố ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên. Hệ số Durbin-Watson đạt 1,707 nằm trong khoảng tối ưu từ 1 đến 3, xác nhận không có hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất. Hệ số phóng đại phương sai VIF của tất cả các biến đều nhỏ hơn 2, loại trừ hoàn toàn nguy cơ đa cộng tuyến.
  • Thứ tự tác động của các nhân tố: Kết quả hồi quy xác định 4 nhân tố có tác động tích cực cùng chiều đến ý định vay với mức ý nghĩa thống kê cao (Sig đều nhỏ hơn 0,05):
    1. Ảnh hưởng của người thân: Tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đạt 0,420.
    2. Sự tiện lợi: Xếp thứ hai với hệ số Beta đạt 0,322.
    3. Cảm nhận về chi phí tài chính: Đứng thứ ba với hệ số Beta đạt 0,197.
    4. Nhận thức về nợ: Đứng thứ tư với hệ số Beta đạt 0,135.
  • Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Phân tích T-Test cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định vay giữa nam và nữ với mức ý nghĩa Levene đạt 0,491 lớn hơn 0,05. Tương tự, kiểm định ANOVA theo trình độ năm học cho thấy mức ý nghĩa 0,456 lớn hơn 0,05, chỉ ra rằng sinh viên các năm đều có nhu cầu vay tương đương. Ngược lại, kiểm định ANOVA theo thu nhập chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rõ rệt. Phân tích sâu Post-Hoc chỉ ra nhóm sinh viên có thu nhập trên 10 triệu đồng mỗi tháng có ý định vay khác biệt vượt trội so với nhóm dưới 3 triệu (Sig bằng 0,021), nhóm từ 3 đến 5 triệu (Sig bằng 0,001) và nhóm từ 5 đến 10 triệu (Sig bằng 0,037).

Thảo luận kết quả

Thực tế dữ liệu cho thấy Ảnh hưởng của người thân giữ vai trò chi phối áp đảo lên quyết định vay của sinh viên với tỷ trọng tác động chiếm ưu thế. Do đặc thù tài chính phụ thuộc một phần vào gia đình và thường xuyên chia sẻ trải nghiệm trong môi trường học đường, lời khuyên và sự ủng hộ từ bạn bè, người thân tạo nên niềm tin vững chắc giúp sinh viên vượt qua rào cản tâm lý e ngại. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với kết luận của Nguyễn Phương Mai và cộng sự trong khảo sát tại thị trường Hà Nội, khẳng định chuẩn chủ quan là biến số trung tâm trong tín dụng cá nhân trẻ tuổi.

Nhân tố Sự tiện lợi đứng vị trí thứ hai, phản ánh xu hướng tiêu dùng nhanh của thế hệ Gen Z. Sinh viên đánh giá rất cao quy trình giải ngân trực tuyến, thủ tục không cần thế chấp và khả năng sở hữu sản phẩm ngay lập tức để phục vụ nhu cầu học tập, làm việc. Về Cảm nhận chi phí tài chính và Nhận thức về nợ, kết quả cho thấy sinh viên sẵn sàng chấp nhận các khoản phí khởi tạo hoặc lãi suất hợp lý để đổi lấy sự linh hoạt dòng tiền, miễn là các biểu phí được công khai minh bạch. Khi biểu diễn mối quan hệ này trên biểu đồ phân tán và ma trận hệ số Beta chuẩn hóa, các tổ chức tài chính có thể thấy rõ đường xu hướng tuyến tính dốc lên rõ nét, chứng minh rằng việc tối ưu hóa tiện ích số và minh bạch thông tin chi phí sẽ gia tăng tỷ lệ chấp nhận dịch vụ lên mức tối đa.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ vay trả góp cho sinh viên:

  1. Đẩy mạnh chiến lược tiếp thị lan tỏa qua mạng lưới người thân và cộng đồng:
    • Hành động: Thiết kế chương trình giới thiệu người dùng mới (Referral Marketing) với cơ chế tặng voucher giảm phí cho cả người giới thiệu và người được giới thiệu; xây dựng các chiến dịch truyền thông dựa trên câu chuyện trải nghiệm thực tế của sinh viên trên mạng xã hội.
    • Mục tiêu: Gia tăng 25% lượng khách hàng mới qua kênh truyền miệng trong vòng 6 tháng.
    • Chủ thể thực hiện: Khối Tiếp thị và Truyền thông của các công ty tài chính, tổ chức tín dụng.
  2. Tối ưu hóa trải nghiệm số và tinh giản quy trình thẩm định:
    • Hành động: Ứng dụng công nghệ định danh điện tử (eKYC) và chấm điểm tín dụng tự động qua dữ liệu hành vi; loại bỏ hoàn toàn hồ sơ giấy tờ phức tạp, tích hợp tính năng thanh toán trả góp một chạm trên các sàn thương mại điện tử.
    • Mục tiêu: Rút ngắn thời gian phê duyệt khoản vay xuống dưới 5 phút, nâng tỷ lệ giải ngân tự động đạt trên 85% trong Quý 4/2023.
    • Chủ thể thực hiện: Khối Công nghệ thông tin và Vận hành tín dụng.
  3. Minh bạch hóa chi phí và thiết kế gói sản phẩm tài chính học đường:
    • Hành động: Công khai toàn bộ biểu phí, lãi suất, phí phạt trả chậm rõ ràng ngay trên giao diện ứng dụng; xây dựng các gói vay trả góp lãi suất 0% dành riêng cho việc mua laptop, thiết bị học tập với kỳ hạn linh hoạt 3 đến 12 tháng.
    • Mục tiêu: Giảm tỷ lệ khiếu nại về chi phí phát sinh xuống dưới 2%, duy trì tỷ lệ khách hàng thanh toán đúng hạn đạt 95% sau 1 năm triển khai.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Phát triển Sản phẩm và Quản trị Rủi ro.
  4. Phối hợp tổ chức chuỗi hội thảo giáo dục tài chính cá nhân:
    • Hành động: Liên kết chặt chẽ với các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh để tổ chức các chuyên đề hướng dẫn lập ngân sách, quản lý nợ thông minh và cách nhận diện các bẫy tín dụng đen trực tuyến.
    • Mục tiêu: Tiếp cận hơn 50.000 sinh viên tại 15 trường đại học trong năm học 2023-2024.
    • Chủ thể thực hiện: Khối Quan hệ Công chúng của các ngân hàng kết hợp cùng Đoàn Thanh niên và Phòng Công tác Sinh viên các trường đại học.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng đa chiều cho nhiều nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Lãnh đạo và chuyên gia phân tích tại các công ty tài chính, ngân hàng bán lẻ và Fintech: Ứng dụng mô hình định lượng và trọng số Beta để tái cấu trúc danh mục sản phẩm mua trước trả sau, tối ưu hóa giao diện ứng dụng và xây dựng chiến lược truyền thông trúng đích vào phân khúc khách hàng trẻ tuổi.
  • Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên khối ngành Kinh tế, Marketing, Tài chính: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về khung lý thuyết kết hợp TRA, TPB, TAM, đồng thời kế thừa bộ thang đo 27 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy để mở rộng nghiên cứu sang các dịch vụ tài chính số khác.
  • Ban Giám hiệu, Phòng Công tác Sinh viên và tổ chức Đoàn - Hội các trường Đại học: Nắm bắt bức tranh thực tế về nhu cầu tài chính của sinh viên, từ đó xây dựng các chương trình tư vấn tâm lý, định hướng tiêu dùng văn minh và cảnh báo sớm các nguy cơ mất an toàn tài chính.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Tham khảo cơ sở dữ liệu thực chứng để hoàn thiện khung pháp lý quản lý hoạt động công nghệ tài chính, thiết lập các chuẩn mực bảo vệ người tiêu dùng trẻ trước các nguy cơ phát sinh nợ xấu tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yếu tố nào có sức ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định vay tiêu dùng trả góp của sinh viên? Kết quả phân tích hồi quy khẳng định Ảnh hưởng của người thân là nhân tố chi phối mạnh nhất với hệ số Beta chuẩn hóa bằng 0,420 và mức ý nghĩa thống kê đạt 0,000. Điều này chứng minh rằng sự đồng thuận, chia sẻ kinh nghiệm và khuyến khích từ bạn bè, gia đình có vai trò quyết định trong việc định hình ý định vay của sinh viên hơn là các yếu tố quảng cáo thông thường.

  2. Sinh viên nam và sinh viên nữ có sự khác biệt về ý định vay tiêu dùng trả góp hay không? Kết quả kiểm định T-Test độc lập cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm giới tính với mức ý nghĩa Sig đạt 0,491 (lớn hơn ngưỡng 0,05). Cả nam và nữ đều có nhu cầu tài chính tương đương trong việc tiếp cận các khoản vay nhỏ phục vụ sinh hoạt, học tập và mua sắm thiết bị.

  3. Mức thu nhập hàng tháng tác động như thế nào đến quyết định vay trả góp của sinh viên? Kiểm định One-Way ANOVA và phân tích sâu Post-Hoc chỉ ra sự khác biệt rõ nét ở nhóm sinh viên có thu nhập trên 10 triệu đồng mỗi tháng so với các nhóm thu nhập thấp hơn với Sig đều nhỏ hơn 0,05. Nhóm có thu nhập cao thường tự tin hơn vào khả năng cân đối chi trả nên có ý định sử dụng dịch vụ trả góp nhiều hơn để tối ưu hóa dòng tiền cá nhân.

  4. Vì sao mô hình nghiên cứu chính thức loại bỏ nhân tố Thái độ và Khả năng trả nợ? Trong giai đoạn nghiên cứu định tính sơ bộ, thảo luận nhóm cho thấy hai nhân tố này chỉ đạt tỷ lệ đồng thuận 40% (dưới ngưỡng yêu cầu 50%). Do sinh viên chưa có thu nhập ổn định nên khái niệm khả năng trả nợ và thái độ bị phân tán, thay vào đó các biến số về sự tiện lợi và ảnh hưởng người thân phản ánh bản chất hành vi chuẩn xác hơn.

  5. Luận văn đề xuất giải pháp gì để ngăn chặn sinh viên rơi vào bẫy tín dụng đen? Nghiên cứu đề xuất giải pháp cốt lõi là các tổ chức tài chính chính thống phải công khai minh bạch 100% biểu phí trên nền tảng số, đồng thời bắt tay cùng các trường đại học triển khai chuỗi đào tạo quản lý tài chính cá nhân, giúp sinh viên trang bị đầy đủ kiến thức để chủ động tránh xa các tổ chức cho vay bất hợp pháp.

Kết luận

  • Mô hình nghiên cứu xác lập 4 nhân tố có tác động tích cực cùng chiều đến ý định vay tiêu dùng trả góp của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh, giải thích thành công 66,8% sự biến thiên của hành vi với mức ý nghĩa thống kê 99%.
  • Ảnh hưởng của người thân được chứng minh là biến số có trọng số tác động lớn nhất với Beta bằng 0,420, theo sau là Sự tiện lợi với Beta bằng 0,322, Cảm nhận về chi phí tài chính với Beta bằng 0,197 và Nhận thức về nợ với Beta bằng 0,135.
  • Phân tích nhân khẩu học chỉ ra sự đồng nhất giữa các nhóm giới tính và năm học, nhưng khẳng định có sự khác biệt rõ rệt theo mức thu nhập, mở ra cơ hội phân khúc thị trường chuyên biệt cho các tổ chức tài chính số.
  • Đóng góp hệ thống 4 nhóm khuyến nghị quản trị mang tính ứng dụng cao về tiếp thị lan tỏa, công nghệ phê duyệt tự động, minh bạch hóa cấu trúc chi phí và giáo dục tài chính học đường.
  • Về lộ trình tiếp theo, các công trình trong tương lai cần mở rộng quy mô mẫu đa vùng miền theo chu kỳ 6 đến 12 tháng nhằm nắm bắt kịp thời các biến động kinh tế vĩ mô.

Các doanh nghiệp tài chính và cơ sở đào tạo hãy chủ động ứng dụng ngay các kết quả nghiên cứu này để thiết kế những giải pháp tín dụng học đường văn minh, an toàn và bền vững cho thế hệ tương lai.