Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu Trình bày cơ sở, sự cần thiết thực hiện bài nghiên cứu, và mục tiêu, phạm vi, ý nghĩa của đề tài, cũng như cấu trúc của bài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Trình bày cơ sở lý thuyết nền tảng để thực hiện bài nghiên cứu. Thông qua việc tìm hiểu cơ sở lý thuyết về khái niệm hành vi người tiêu dùng, ý định vay tiêu dùng trả góp từ những nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam, sau đó đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định vay tiêu dùng trả góp. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Trình bày quy trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu bao gồm những nội dung: Tổng quan và quy trình nghiên cứu cụ thể, trình bày việc xây dựng thang đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến ý định vay tiêu dùng trả góp của sinh viên trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh và phương pháp thực hiện bước nghiên cứu chính thức. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Trình bày kết quả của cuộc nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu chính thức được thể hiện cụ thể qua: bảng thống kê mô tả, kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình hồi quy tuyến tính bội, và kiểm định sự khác biệt giữa các nhân tố đặc điểm cá nhân của người tiêu dùng. Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị Trình bày tổng hợp kết quả nghiên cứu và đưa ra kết luận về đề tài nghiên cứu.
Chương này cũng dành để trình bày những hàm ý, giải pháp cho doanh nghiệp và cá nhân. Cuối bài nghiên cứu, tác giả đưa ra những hạn chế hiện tại của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Các khái niệm liên quan đến vay tiêu dùng: 2.1 Khái niệm Vay tiêu dùng (consumer credit) là khái niệm chung dùng để chỉ các khoản tiền cho người tiêu dùng vay để mua hàng hóa và dịch vụ, trừ các khoản tiền cho vay để mua nhà ở. Thông thường người tiêu dùng có thể sử dụng tiền vay để mua bất kỳ hàng hóa gì( tức không bị ràng buộc), nhưng cũng có trường hợp nó gắn với việc mua một hàng hóa cụ thể, ví dụ tín dụng thuê mua (Nguyễn Văn Ngọc, 2006).
Vay tiêu dùng ra đời cùng với sự phát triển của hệ thống ngân hàng. Đây là một hình thức khá phổ biến hiện nay đặc biệt là ở một số nước phát triển trên thế giới. Tuy nhiên hình thức này còn khá mới mẻ ở Việt Nam. Chúng ta đã quen với việc mua hàng hóa tiêu dùng có giá trị từ vài triệu lên đến vài trăm triệu được trả trực tiếp bằng tiền mặt nhưng việc này là rất hiếm hoi ở nước ngoài.
Bởi vì ở nước ngoài việc thanh toán bằng tiền mặt đang bị thay thế dần và nhiều giao dịch hầu hết được thực hiện thông qua hệ thống ngân hàng. Để tạo điều kiện cho các khách hàng có thể thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng (mua sắm hàng hóa) của mình, các ngân hàng sẽ cho vay tiêu dùng bằng tiền hay hàng hóa. Người được hưởng tín dụng tiêu dùng không phải thế chấp bất cứ một loại tài sản nào mà chỉ cần bằng cách nào đó chứng minh được thu nhập định kỳ. Người vay tín dụng sẽ phải trả một phần gốc và lãi hàng tháng.
Lãi suất tín dụng có thể được tính theo 2 cách: dư nợ giảm dần hay dư nợ gốc (tùy theo từng ngân hàng). Tính lãi theo dư nợ gốc là người vay tín dụng sẽ phải trả một khoản tiền lãi cố định từ 294 đầu kỳ cho đến cuối kì tín dụng. Còn tính theo dư nợ giảm dần là người vay sẽ trả tiền lãi căn cứ vào số dư nợ thực tế trên trong từng kì (Thanh Hằng, 2019).2 Tổng quan thị trường tín dụng Thị trường tín dụng tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây, với sự gia tăng về số lượng và đa dạng các sản phẩm tài chính. Theo số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tính đến tháng 6 năm 2021, tín dụng của hệ thống tín dụng tăng trưởng khoảng 6,13% so với cuối năm 2020.
Ngân hàng vẫn là nhà cung cấp chính cho các sản phẩm tín dụng nhưng các công ty tài chính và các tổ chức tín dụng khác cũng đang có sự xuất hiện ngày càng nhiều trên thị trường. Một trong những sản phẩm tín dụng phổ biến nhất tại Việt Nam là vay tiền cá nhân, với nhiều loại sản phẩm khác nhau như vay tiêu dùng, vay mua nhà, vay mua xe hơi và vay tiền thấu chi. Thị trường vay tiền cá nhân đã tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm qua và được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng trong tương lai gần. Ngoài ra, thị trường tín dụng tại Việt Nam cũng đang chứng kiến sự tăng trưởng về các sản phẩm tài chính kinh doanh, chẳng hạn như vay vốn kinh doanh, vay tín dụng thương mại và vay thế chấp.
Theo số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tín dụng cho các doanh nghiệp tăng trưởng khoảng 6,45% so với cuối năm 2020. Tuy nhiên, thị trường tín dụng tại Việt Nam cũng đang gặp phải một số thách thức. Một trong những thách thức chính là vấn đề nợ xấu, khi tỷ lệ nợ xấu tại một số ngân hàng vẫn còn khá cao. Theo số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tỷ lệ nợ xấu trong hệ thống tín dụng tại Việt Nam tính đến tháng 6 năm 2021 là 1,98%.
Ngoài ra, đôi khi việc xác định rủi ro và đánh giá khách hàng còn chưa được thực hiện đầy đủ, dẫn đến việc cung cấp tín dụng không hiệu quả. Mặc dù vậy, thị trường tín dụng tại Việt Nam vẫn có tiềm năng phát triển lớn, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế đang phát triển và thu hút được nhiều nhà đầu tư nước ngoài. Các tổ chức tài chính và ngân hàng đang có nhiều cơ hội để mở rộng thị phần và tăng trưởng trong tương lai.3 Ưu điểm và nhược điểm của vay tín dụng Vay tín dụng tiêu dùng là một dạng sản phẩm tài chính phổ biến, cung cấp tiền cho khách hàng để chi tiêu cho các nhu cầu cá nhân như mua sắm, du lịch, trang trí nhà cửa, hoặc trả tiền học phí. Dưới đây là ưu điểm và nhược điểm của vay tín dụng tiêu dùng: ● Ưu điểm: - Linh hoạt: Vay tín dụng tiêu dùng là một sản phẩm tài chính linh hoạt, có thể đáp ứng nhu cầu tài chính của khách hàng trong nhiều trường hợp khác nhau, từ việc thanh toán các khoản chi tiêu hàng ngày, đến việc trang trải chi phí cho các sự kiện đặc biệt như cưới hỏi, du lịch hoặc trang trí nhà cửa.
- Thủ tục đơn giản: So với các loại vay khác, thủ tục vay tín dụng tiêu dùng thường đơn giản hơn và không yêu cầu nhiều giấy tờ, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho khách hàng. - Dễ dàng truy cập: Vay tín dụng tiêu dùng có sẵn ở nhiều ngân hàng, công ty tài chính, tổ chức tín dụng và các dịch vụ tài chính khác, giúp khách hàng dễ dàng truy cập và tìm kiếm các sản phẩm phù hợp với nhu cầu của họ. - Không yêu cầu tài sản thế chấp: Với vay tín dụng tiêu dùng, khách hàng không cần phải đưa tài sản thế chấp như nhà đất, ô tô hay tài sản giá trị khác để đảm bảo khoản vay, giúp giảm thiểu rủi ro và tăng tính an toàn cho khách hàng. - Hạn mức tín dụng được nâng cao: Nếu khách hàng thanh toán đúng hạn và có lịch sử vay tốt, họ có thể được cấp hạn mức tín dụng cao hơn để sử dụng trong tương lai.
- Giải quyết khẩn cấp: Vay tín dụng tiêu dùng còn là giải pháp tài chính cho các tình huống khẩn cấp, ví dụ như khi bạn cần tiền để trả hóa đơn y tế, sửa chữa ô tô hoặc nhà cửa. Khoản vay tiêu dùng giúp bạn xử lý các chi phí này một cách nhanh chóng và hiệu quả. ● Nhược điểm: - Lãi suất cao: Một trong những nhược điểm của vay tín dụng tiêu dùng là lãi suất thường cao hơn so với các loại vay khác. Điều này có thể dẫn đến khách hàng phải trả nhiều hơn so với khoản vay ban đầu và ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của khách hàng.
- Rủi ro cho khách hàng: Nếu không quản lý tài chính tốt, khách hàng có thể rơi vào nợ nần và không thể thanh toán khoản vay của mình. Điều này có thể dẫn đến tình trạng tài chính bị suy giảm và khó khăn trong việc vay các khoản tín dụng khác. - Không nên dùng để chi tiêu vô ích: Vay tiền để chi tiêu cho những thứ không cần thiết như du lịch xa hoa, mua sắm không cần thiết, trang trí nhà cửa đắt tiền, hay sử dụng tiền để đầu tư vào các dự án không chắc chắn là một trong những sai lầm thường gặp. Điều này có thể dẫn đến tình trạng nợ nần tăng cao và ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của khách hàng.
- Chi phí phát sinh: Ngoài lãi suất, các khoản phí khác cũng thường được tính vào khoản vay, bao gồm phí xử lý hồ sơ, phí trễ hạn, phí chuyển khoản và phí giao dịch. Các khoản phí này có thể tăng lên và làm tăng chi phí tổng thể của khoản vay. - Ảnh hưởng đến hạn mức tín dụng: Nếu khách hàng sử dụng quá nhiều hạn mức tín dụng cho vay tín dụng tiêu dùng, thì họ có thể gặp khó khăn trong việc vay các khoản tín dụng khác hoặc có thể phải trả lãi suất cao hơn cho các khoản vay tiếp theo.4 Vai trò của vay tín dụng tiêu dùng Vay tín dụng tiêu dùng đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế và đời sống của người dân, bao gồm: - Hỗ trợ chi tiêu: Với khoản vay tiêu dùng, người dân có thể chi tiêu một cách linh hoạt và đáp ứng các nhu cầu tiêu dùng cá nhân của mình một cách hiệu quả. Việc vay tiền có thể giúp cho người dân có thể chi tiêu cho những mục đích như mua sắm, du lịch, trang trí nhà cửa, học tập và các khoản chi tiêu khác.
- Đẩy mạnh tiêu dùng: Vay tín dụng tiêu dùng đóng một vai trò quan trọng trong việc đẩy mạnh tiêu dùng trong nền kinh tế. Việc tiêu dùng được tăng cường sẽ giúp tăng cường sản xuất, bán hàng, tạo ra nhiều việc làm và đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế.