Nghiên Cứu Xúc Tác Quang Phân Hủy Methylene Blue Có Mặt H2O2 Bằng Vật Liệu Ni/NiO

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu xúc tác quang phân hủy methylene blue có mặt h2o2 bằng vật liệu ninio tổng hợp từ phức, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Sư phạm Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

58
18
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU - CHỮ CÁI VIẾT TẮT

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.3.1. Đối tượng nghiên cứu

0.3.2. Phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.4.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết

0.4.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

0.5. Nội dung nghiên cứu

0.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

0.7. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược về vật liệu

1.1.1. Phức chất của nickel

1.1.1.1. Sơ lược về phức chất của Nikel
1.1.1.2. Sơ lược về phức chất của Nickel với Imidazole

1.1.2. Vật liệu Ni/NiO

1.1.3. Sơ lược về chất màu MB

1.1.4. Sơ lược về xúc tác quang phân hủy

1.1.4.1. Khái niệm xúc tác quang
1.1.4.2. Một số chất xúc tác quang

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất và dụng cụ

2.2. Phương pháp tổng hợp vật liệu

2.3. Phương pháp xác định các đặc trưng lý hóa của vật liệu

2.3.1. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen XRD

2.3.2. Phương pháp xác định nồng độ chất màu hữu cơ

2.3.3. Phương pháp trắc quang (UV-Vis)

2.3.4. Phương pháp xây dựng đường chuẩn của MB

2.4. Thử khả năng xúc tác quang phân hủy MB có mặt H2O2 bằng vật liệu Ni/NiO

2.4.1. Thử khả năng xúc tác quang của vật liệu Ni/NiO

2.4.2. Xác định cơ chế quang phân huỷ MB có mặt H2O2

2.4.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đến xúc tác quá trình quang phân hủy MB có mặt H2O2 bằng vật liệu Ni/NiO

2.4.3.1. Ảnh hưởng của nồng độ H2O2
2.4.3.2. Ảnh hưởng của hàm lượng vật liệu
2.4.3.3. Ảnh hưởng của nồng độ MB
2.4.3.4. Ảnh hưởng của pH môi trường

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả xác định các đặc trưng lý hóa của vật liệu

3.2. Kết quả xác định phương trình đường chuẩn

3.3. Kết quả thử khả năng xúc tác quang phân hủy MB có mặt H2O2 của vật liệu Ni/NiO

3.4. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố tới quá trình quang phân hủy MB có mặt H2O2 xúc tác Ni/NiO

3.4.1. Ảnh hưởng của nồng độ H2O2

3.4.2. Ảnh hưởng của hàm lượng vật liệu

3.4.3. Ảnh hưởng của nồng độ MB

3.4.4. Ảnh hưởng của pH

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Xúc Tác Quang Phân Hủy Methylene Blue

Môi trường và bảo vệ môi trường là mối quan tâm chung của toàn xã hội. Quản lý và bảo vệ môi trường hướng tới phát triển bền vững là vấn đề cấp bách. Cùng với sự phát triển của công nghiệp, các nhà máy thải ra một lượng lớn nước thải gây ô nhiễm. Một trong số các tác nhân gây ô nhiễm nguồn nước là nước thải dệt nhuộm. Việc tìm ra phương pháp loại bỏ các hợp chất hữu cơ độc hại trong nước thải nói chung, nước thải dệt nhuộm nói riêng có ý nghĩa quan trọng. Methylene Blue (MB) là chất nhuộm thuộc họ Thyozin và được sử dụng rộng rãi. Nồng độ MB trong nước quá cao sẽ cản trở sự hấp thụ oxygen, gây độc cấp và mãn tính. Xúc tác quang hóa là một trong những hướng nghiên cứu có tiềm năng để xử lý các chất gây ô nhiễm, trong đó Vật liệu nano Ni/NiO được sử dụng phổ biến. Để nâng cao hiệu quả sử dụng, thường kết hợp Imidazole với các bán dẫn loại p khác.

1.1. Vấn Đề Ô Nhiễm Methylene Blue Trong Nguồn Nước

Nước thải từ các ngành công nghiệp dệt may, cao su, giấy, mỹ phẩm thường chứa thuốc nhuộm màu, trong đó Methylene Blue (MB) là một chất phổ biến. Theo Unicef, tình trạng ô nhiễm nguồn nước đang diễn ra ở khắp nơi, đặc biệt tại các nước đang phát triển. Các tổ chức môi trường quốc tế đã báo động về việc Trung Quốc, Indonesia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam là những quốc gia có lượng rác thải đổ ra biển nhiều nhất thế giới. MB cản trở sự hấp thụ oxy vào nước, gây ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của động thực vật thủy sinh và gây độc hại cho con người thông qua tiếp xúc, đường hô hấp và đường tiêu hóa. Giải quyết vấn đề này là vô cùng cấp thiết.

1.2. Các Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Chứa Methylene Blue Hiện Nay

Hiện nay có nhiều phương pháp khác nhau để loại bỏ chất hữu cơ mang màu ra khỏi nước như thẩm thấu ngược, lọc nano, hấp phụ, và xúc tác quang hóa. Xúc tác quang hóa nổi lên như một hướng nghiên cứu tiềm năng. Việc tìm kiếm các chất xúc tác có hiệu suất lượng tử cao và độ bền xúc tác tốt là mục tiêu quan trọng của các nhà khoa học. Vật liệu nano Ni/NiO được sử dụng phổ biến làm vật liệu quang xúc tác. Để nâng cao hiệu quả sử dụng trong vùng ánh sáng khả kiến, các nhà nghiên cứu thường kết hợp Imidazole với các bán dẫn loại p như NiO, Fe2O3. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng vật liệu Ni/NiO tổng hợp từ phức của Ni2+ và Imidazole để xúc tác quang phân hủy Methylene Blue.

II. Vật Liệu Ni NiO Tổng Hợp Tính Chất và Ứng Dụng Xúc Tác

Vật liệu Ni/NiO là một vật liệu bán dẫn oxide kim loại chuyển tiếp có nhiều ứng dụng trong xúc tác, cảm biến khí, và lưu trữ năng lượng. Vật liệu này có nhiều ưu điểm như giá thành rẻ, dễ điều chế, và hoạt tính xúc tác tốt. Việc tổng hợp Ni/NiO có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phương pháp sol-gel, phương pháp đồng kết tủa, và phương pháp nhiệt phân. Tính chất của Ni/NiO phụ thuộc vào kích thước hạt, cấu trúc tinh thể, và thành phần hóa học. Ứng dụng xúc tác của Ni/NiO được thể hiện rõ nét trong các phản ứng oxy hóa, khử, và quang phân hủy. Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng của Ni/NiO trong xúc tác quang phân hủy Methylene Blue.

2.1. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Ni NiO Hiệu Quả

Ni/NiO đã được tổng hợp hiệu quả bằng cách khử hóa học sử dụng hydrazine hydrat và natri borohydride làm chất khử amoni citrate tribasic làm chất tạo hạt nhân. Các chất xúc tác nickel khác nhau với các trạng thái oxy hóa khác nhau (các tấm nano Ni, NiO và Ni/NiO) được tổng hợp. Chất xúc tác tấm nano Ni/NiO thể hiện hoạt tính kiềm HER vượt trội so với Ni hoặc NiO trần. Quang phổ Raman tại chỗ đã chứng minh rằng cấu trúc dị thể tấm nano Ni/NiO ban đầu duy trì các hạt β-Ni(OH)2 , điều này có thể góp phần vào hoạt động HER ban đầu vượt trội.

2.2. Ứng Dụng Vật Liệu Ni NiO Trong Xúc Tác Quang Phân Hủy

Nghiên cứu đã trình bày nghiên cứu để tổng hợp dễ dàng NiO và Ni/NiO với vai trò là chất siêu hấp phụ trong hồ ánh sáng và chất quang xúc tác dưới tác dụng của ánh sáng. NiO và Ni/NiO huyền phù dạng hạt nano được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa. Dưới sự chiếu xạ của tia cực tím hoặc ánh sáng mặt trời, chất hấp phụ/chất quang xúc tác đạt được tỷ lệ loại bỏ thuốc nhuộm là 99,8% trong vòng 30 phút. Dưới sự chiếu xạ của ánh sáng mặt trời, hiệu quả loại bỏ thuốc nhuộm tăng 19% trong trường hợp có Ni/NiO; nó cho thấy hiệu quả loại bỏ 99,5% trong vòng 30 phút dưới sự chiếu xạ của ánh sáng mặt trời so với 80% sau 120 phút trong bóng tối.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thực Nghiệm Xúc Tác Phân Hủy Methylene Blue

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá khả năng xúc tác quang phân hủy Methylene Blue của vật liệu Ni/NiO. Các bước thực hiện bao gồm: tổng hợp vật liệu Ni/NiO bằng phương pháp đốt cháy gel, xác định đặc trưng lý hóa của vật liệu bằng phổ XRD, xác định nồng độ chất màu bằng phương pháp UV-VIS, thử khả năng xúc tác quang phân hủy MB có mặt H2O2 bằng vật liệu Ni/NiO và xác định cơ chế quang phân huỷ MB có mặt H2O2. Ngoài ra, nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến quá trình xúc tác quang phân hủy, bao gồm nồng độ H2O2, hàm lượng vật liệu, nồng độ MB và pH môi trường.

3.1. Quy Trình Tổng Hợp Vật Liệu Ni NiO Bằng Phương Pháp Đốt Cháy Gel

Vật liệu Ni/NiO được tổng hợp bằng phương pháp đốt cháy gel. Quá trình này bao gồm việc tạo gel từ các tiền chất, sau đó đốt cháy gel ở nhiệt độ cao để tạo thành vật liệu Ni/NiO. Phương pháp này cho phép kiểm soát kích thước hạt và cấu trúc của vật liệu, từ đó ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác của nó. Các yếu tố như nhiệt độ đốt, thời gian đốt, và tỷ lệ các tiền chất được tối ưu hóa để thu được vật liệu có hoạt tính xúc tác tốt nhất.

3.2. Xác Định Đặc Trưng Vật Liệu Ni NiO Bằng Phổ XRD

Phổ XRD (Nhiễu xạ tia X) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học của vật liệu Ni/NiO. Phân tích phổ XRD cho phép xác định pha tinh thể của Ni và NiO, cũng như kích thước hạt trung bình của vật liệu. Thông tin này rất quan trọng để hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính xúc tác của vật liệu.

3.3. Đo Nồng Độ Methylene Blue MB Bằng UV VIS

Phương pháp UV-VIS (Quang phổ tử ngoại khả kiến) được sử dụng để xác định nồng độ của Methylene Blue trong dung dịch. Dựa trên đường chuẩn đã xây dựng, nồng độ MB có thể được xác định chính xác thông qua độ hấp thụ ánh sáng tại bước sóng đặc trưng. Điều này cho phép theo dõi quá trình phân hủy MB theo thời gian và đánh giá hiệu quả xúc tác của vật liệu Ni/NiO.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Các Yếu Tố Đến Phân Hủy MB

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ H2O2, hàm lượng vật liệu, nồng độ MB ban đầu, và pH môi trường đều ảnh hưởng đến quá trình xúc tác quang phân hủy Methylene Blue bằng vật liệu Ni/NiO. Kết quả cho thấy có một nồng độ H2O2 tối ưu để đạt được hiệu quả phân hủy cao nhất. Tương tự, hàm lượng vật liệu và nồng độ MB ban đầu cũng có ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng pH môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính xúc tác của vật liệu Ni/NiO.

4.1. Tối Ưu Nồng Độ H2O2 Cho Hiệu Quả Phân Hủy MB Cao Nhất

Nồng độ H2O2 đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang phân hủy Methylene Blue. H2O2 hoạt động như một chất oxy hóa, giúp tăng cường quá trình phân hủy MB. Tuy nhiên, nồng độ H2O2 quá cao có thể ức chế phản ứng. Nghiên cứu đã xác định nồng độ H2O2 tối ưu để đạt được hiệu quả phân hủy MB cao nhất.

4.2. Ảnh Hưởng Của Hàm Lượng Vật Liệu Ni NiO Đến Tốc Độ Phản Ứng

Hàm lượng vật liệu Ni/NiO ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng vị trí xúc tác có sẵn, do đó ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng quang phân hủy. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng vật liệu đến tốc độ phản ứng và tìm ra hàm lượng vật liệu tối ưu để đạt được hiệu quả phân hủy tốt nhất.

4.3. Vai Trò Của pH Môi Trường Trong Quá Trình Xúc Tác Quang Phân Hủy

pH môi trường có ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác của vật liệu Ni/NiO. pH ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ MB lên bề mặt vật liệu, cũng như đến quá trình tạo thành các gốc tự do. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của pH đến quá trình quang phân hủy và xác định pH tối ưu để đạt được hiệu quả phân hủy cao nhất. Dữ liệu cho thấy sự thay đổi pH có thể làm thay đổi bề mặt tích điện của chất xúc tác.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Tiềm Năng Phát Triển Vật Liệu Ni NiO

Kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu Ni/NiO tổng hợp từ phức của Ni2+ và Imidazole có tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải chứa Methylene Blue. Vật liệu này có thể được sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ khác trong nước thải, góp phần bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này mở ra hướng nghiên cứu mới về việc phát triển các vật liệu xúc tác quang hiệu quả, thân thiện với môi trường, và có giá thành hợp lý. Tiềm năng phát triển của vật liệu Ni/NiO trong lĩnh vực xử lý môi trường là rất lớn.

5.1. Ứng Dụng Ni NiO Trong Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm

Ngành công nghiệp dệt nhuộm thải ra một lượng lớn nước thải chứa các chất ô nhiễm hữu cơ, bao gồm Methylene Blue. Vật liệu Ni/NiO có thể được sử dụng để xử lý nước thải dệt nhuộm, loại bỏ các chất ô nhiễm và làm sạch nguồn nước. Việc ứng dụng vật liệu Ni/NiO trong xử lý nước thải dệt nhuộm có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

5.2. Hướng Phát Triển Vật Liệu Xúc Tác Quang Ni NiO Hiệu Quả Hơn

Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển các vật liệu xúc tác quang dựa trên Ni/NiO với hiệu quả cao hơn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình tổng hợp vật liệu, cải thiện hoạt tính xúc tác, và mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu. Việc nghiên cứu các vật liệu Ni/NiO biến tính cũng là một hướng đi tiềm năng.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Về Nghiên Cứu Phân Hủy Methylene Blue

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp vật liệu Ni/NiO từ phức của Ni2+ và Imidazole và đánh giá khả năng xúc tác quang phân hủy Methylene Blue. Kết quả cho thấy vật liệu này có tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa quá trình và mở rộng phạm vi ứng dụng. Kiến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc nghiên cứu cơ chế phản ứng chi tiết, khảo sát ảnh hưởng của các chất ô nhiễm khác, và đánh giá tính ổn định của vật liệu trong điều kiện thực tế.

6.1. Đánh Giá Tổng Quan Về Kết Quả Nghiên Cứu Xúc Tác Quang

Nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng ban đầu về khả năng xúc tác quang của vật liệu Ni/NiO trong việc phân hủy Methylene Blue. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để làm rõ cơ chế phản ứng, tối ưu hóa các điều kiện phản ứng, và đánh giá tính ổn định của vật liệu.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vật Liệu Ni NiO

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc nghiên cứu cơ chế phản ứng chi tiết, khảo sát ảnh hưởng của các chất ô nhiễm khác, và đánh giá tính ổn định của vật liệu trong điều kiện thực tế. Ngoài ra, việc nghiên cứu các vật liệu Ni/NiO biến tính cũng là một hướng đi tiềm năng để cải thiện hiệu quả xúc tác.

24/05/2025
Nghiên cứu xúc tác quang phân hủy methylene blue có mặt h2o2 bằng vật liệu ninio tổng hợp từ phức của ni2 và imidazole

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lược về vật liệu 1. Phức chất của nickel 1.

Sơ lược về phức chất của Nikel Nickel là kim loại chuyển tiếp nằm ở ô 28, chu kì 4, có cấu hình electron là [Ar]3d84s2. Ở trạng thái đơn chất, nickel có màu trắng bạc. Nickel là kim loại hoạt động hóa học trung bình. Trong các hợp chất, nickel có số oxi hóa +2 và +3, trong đó trạng thái oxi hóa +3 kém bền [7].

Ni(II) có khả năng tạo phức với nhiều chất ứng với số phối trí 4 và 6, tạo phức kém bền với CI, CHCOO, F. Tạo phức tương đối bền với NH3, oxalate, thioinat, sunfoxalixilat, pirophotphat. Tạo phức bền với CN, EDTA. Ni(II) tạo được các hợp chất có nội phức với nhiều thuốc thử hữu cơ như: 1,10 phenatrolin, 𝛼-𝛼 dipiridin, dithizol, natri dithizol dithio cacbonat, PAN, PAR, dimethylglioxin, nioxin, glixin naphtol, eriocrom đen T, Eriocrom đỏ B, murexit.

có màu đặc trưng được dùng để xác định định tính và định lượng Ni,. Cụ thể là: - Phương pháp phân tích trọng lượng xác định Ni, sử dụng thuốc thử hữu cơ như axantranilin, dimetyl glioxin, 8-hidroxiquinolin. - Phương pháp đo màu sử dụng thuốc thử diethyldithio carbonat natri, PAN, dithizol, xilen da cam. Người ta cũng đã xác định trắc quang Ni trong phức dạng NiLaR (Ralizarin), Ni- dithizo-phenatrolin.

Ngoài ra Ni(II) có khả năng tạo phức dạng: (NIR)2EDTA. Các phương pháp khác dùng để xác định Ni(II) là: phương pháp chuẩn độ phức, phương pháp cực phổ, phương pháp điện hóa. Đối với thuốc thử murexit, Ni tạo phức màu đỏ vàng (tùy theo nồng độ) rất rõ rệt, tuy nhiên phức này ít được nghiên cứu bằng phương pháp trắc quang. Trong khi đó phép đo điện lượng và phương pháp cực phổ được sử dụng nghiên cứu phức Ni(II)-MUR trong dung dịch đệm photphat 0,1M ở pH=6 bằng phương pháp đo điện lượng sóng vuông, phương pháp đo điện lượng tuần hoàn.quá trình tạo phức là không thuận nghịch.

Sử dụng các phương pháp trên người ta xác định được Ni(II) trong bề mạ, chất lỏng acquy, ferit, hợp kim với Niobi, evom, trong chất điện phân Nickel. Sơ lược về phức chất của Nickel với Imidazole a) Cấu trúc Hình 1. Phức Nickel Imidazole Imidazole là một dị vòng 5 cạnh chứa 2 nitrogen phân tử. Nhóm = N – H và nguyên tử – N = có một cặp electron đơn độc.

Do nguyên tử nitrogen cuối cùng, phân tử imidazole có thể tương tác với một cation kim loại tạo thành liên kết phối trí M←:N và đóng vai trò là phối tử một răng. Lên đến 6 phân tử phối tử có thể bao quanh ion trung tâm tạo thành môi trường bát diện. Cấu trúc của hợp chất nickel sáu phối trí với imidazole – Ni(Im)6(NO3)2 [9]. b) Phương pháp điều chế Do cấu trúc điện tử của ion Ni2+, nên các phức chất của nickel có hằng số bền không lớn.

Việc tìm ra một thuốc thử để tạo phức màu với nickel có độ nhạy cao là hết sức khó khăn. Trong các thuốc thử có khả năng tạo phức màu với nikel thì Xylen da cam là thuốc thử tạo phức màu với nickel có độ nhạy tương đối. Xylen da cam là một thuốc thử màu hữu cơ quan trọng, tạo phức bền với nhiều ion kim loại, trong đó có ion Ni2+, thuốc thử này liên kết với ion Ni2+ bằng phương pháp trắc quang tạo thành hợp chất phức tạp có màu tím đậm ở pH=6,8; hấp thụ cực đại tại bước sóng max=585 (nm). Phức khá bền theo thời gian; có tỷ lệ tạo phức Ni2+: Xylen da cam = 1:1; phức đơn nhân, hệ số hấp thụ phân tử gam khá lớn ≅ 104.

Hằng số không bền của phức tương tối bé (phức bền) [6]. Bên cạnh thuốc thử xylen da cam, Ni2+ còn có khả năng tạo phức với thuốc thử Murexit trong dung dịch nước được nghiên cứu bằng phương pháp trắc quang. Thực nghiệm cho thấy bước sóng tối ưu max=663 hấp thụ đạt cực đại. Phức khá bền theo thời gian, hằng số bền của phức tương đối bé [5].

5 c) Ứng dụng phức Nickel với Imidazole Trong hóa học phân tích: Phức chất đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp phân tích định tính và định lượng. Trong điều chế kim loại: Dùng để điều chế các kim loại tinh khiết, tách riêng các nguyên tố hiếm, các kim loại quý, đặc biệt là họ Platin, các nguyên tố sau uranium. Trong công nghiệp: Phức chất được dùng làm chất xúc tác và là các sản phẩm trung gian trong tổng hợp hữu cơ [8]. Phức hợp phối hợp nickel(II) dựa trên Imidazole để sử dụng tiềm năng làm mô hình cho histidine chứa metallicoprotein.

Do nhiều metallicoprotein có các vị trí hoạt động chứa nhiều gốc histidine liên kết với trung tâm kim loại, nên một loạt các phối tử bọ cạp chứa imidazole và các phức hợp Ni liên quan đã được phát triển để nghiên cứu các thông số liên kết của các vị trí hoạt động có chứa histidine được ứng dụng trong sinh học [31]. Các tầm quan trọng của phát triển của không dung môi tiếp cận được giải thích bởi sự đơn giản, hiệu suất tốc độ cao và thân thiện với môi trường. Việc sử dụng phương pháp này giúp loại bỏ vấn đề sử dụng nước thải có chứa kim loại nặng. Vật liệu Ni/NiO a) Phương pháp tổng hợp Ni/NiO đã được nghiên cứu Tạp chí Materials Chemistry and Physics đã trình bày được phương pháp tổng hợp Ni/NiO một cách hiệu quả.

Các chất xúc tác nickel khác nhau với các trạng thái oxy hóa khác nhau (các tấm nano Ni, NiO và Ni/NiO) được tổng hợp bằng cách khử hóa học sử dụng hydrazine hydrat và natri borohydride được sử dụng làm chất khử amoni citrate tribasic làm chất tạo hạt nhân. Chất xúc tác tấm nano Ni/NiO thể hiện hoạt tính kiềm HER vượt trội so với Ni hoặc NiO trần. Quang phổ Raman tại chỗ đã chứng minh rằng cấu trúc dị thể tấm nano Ni/NiO ban đầu duy trì các hạt β-Ni(OH)2 , điều này có thể góp phần vào hoạt động HER ban đầu vượt trội. Kết quả đã khẳng định tầm quan trọng của các vị trí kim loại Ni bên cạnh các vị trí NiO và duy trì các loại hydroxit cho hoạt động HER vượt trội và bền bỉ.

Những kết quả này có thể được sử dụng để thiết kế một chất xúc tác bền và hiệu quả cho các máy điện phân kiềm để sản xuất hydro bền vững [25], [26]. Bài báo trên trang tạp chí Khoa học Môi trường và Nghiên cứu Ô nhiễm (Năm 2022) đã trình bày nghiên cứu để tổng hợp dễ dàng NiO và Ni/NiO với vai trò là chất siêu hấp 6 phụ trong hồ ánh sáng và chất quang xúc tác dưới tác dụng của ánh sáng. NiO và Ni/NiO huyền phù dạng hạt nano được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa. Hiệu quả hấp phụ đã được nghiên cứu trong trường hợp không có ánh sáng bằng cách sử dụng màu xanh anilin làm thuốc nhuộm mô hình gây ô nhiễm.

Hiệu ứng hợp lực như một chất hấp phụ và một chất quang xúc tác đã được nghiên cứu dưới sự chiếu xạ của tia cực tím và ánh sáng mặt trời. Kết quả cho thấy trong điều kiện không có ánh sáng, các mẫu đã chuẩn bị là chất siêu hấp phụ với khả năng hấp phụ tối đa nằm trong khoảng từ 210 đến 230 g/L và % loại bỏ nằm trong khoảng từ 95 đến 100% trong vòng 2 giờ. Dưới sự chiếu xạ của tia cực tím hoặc ánh sáng mặt trời, chất hấp phụ/chất quang xúc tác đạt được tỷ lệ loại bỏ thuốc nhuộm là 99,8% trong vòng 30 phút. Dưới sự chiếu xạ của ánh sáng mặt trời, hiệu quả loại bỏ thuốc nhuộm tăng 19% trong trường hợp có Ni/NiO; nó cho thấy hiệu quả loại bỏ 99,5% trong vòng 30 phút dưới sự chiếu xạ của ánh sáng mặt trời so với 80% sau 120 phút trong bóng tối [27].

Trên trang báo RSC Advances, nhóm tác giả đã báo cáo một phương pháp dễ dàng để tổng hợp Ni/NiO mà họ đã sử dụng cho phản ứng halogen hóa hạt nhân của phenol và phenol thay thế bằng cách sử dụng N -bromosuccinimide (NBS). Tính chọn lọc phụ đáng chú ý đã đạt được đối với các sản phẩm halogen hóa. Việc chặn vị trí para của phenol được cung cấp ortho- halogen hóa chọn lọc. Ngoài ra, các hạt Ni/NiO đã xúc tác quá trình este hóa oxy hóa của các hợp chất carbonyl với rượu, diol hoặc dithiol với sự có mặt của một lượng NBS xúc tác.

Người ta đã quan sát thấy rằng các carbonyl thơm được thay thế bằng nhóm nhường điện tử tăng quá trình halogen hóa hạt nhân, trong khi sự thay thế nhóm rút điện tử trong các hợp chất carbonyl tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng oxy hóa. Ngoài ra, chất xúc tác được tách từ tính và tái chế 10 lần. Cấu trúc điện tử được điều chỉnh tại tiếp giáp dị vòng Ni/NiO kiểm soát tính chọn lọc và hoạt động vì không quan sát thấy tính chọn lọc para như vậy với các hạt nano NiO hoặc Ni có bán trên thị trường [28]. b) Ứng dụng Các cấu trúc dị thể nickel Ni/NiO đã được sử dụng để thay thế các chất xúc tác dựa trên các kim loại quý thông thường để tách nước điện hóa.

Thực nghiệm cho thấy phương pháp phóng điện hồ quang có khả năng mở rộng, phổ quát, có kiểm soát để tạo ra các hạt nano Ni/NiO được bọc trong graphene làm chất xúc tác đa chức năng cho phản ứng điển 7 hoá để khử proton thành hydrogen (HER), phản ứng oxy hóa urê (UOR) và phản ứng oxy hóa 5-hydroxymethylfurfural (HMF). Nhận thấy rằng hoạt động xúc tác của Ni/NiO@graphene có thể bị thay đổi đáng kể bởi cấu trúc điện tử của lớp graphene, cấu trúc này có thể được điều chỉnh bằng cách đưa các chất khử oxy thông qua quy trình sau ủ. Hơn nữa, vật liệu tổng hợp được chế tạo có thể xúc tác phản ứng oxy hóa HMF một cách hiệu quả. Trong nghiên cứu phản ứng oxy hóa methanol (MOR).

Vật liệu tổng hợp 3D Ni/NiO/RG đã điều chế đạt được hoạt tính xúc tác vượt trội (79,5 mA cm -2/1262,1 mA mg -1). Đối với MOR trong dung dịch kiềm, vượt trội so với hầu hết các chất xúc tác không quý được báo cáo. Một cuộc điều tra thử nghiệm và tính toán kết hợp cho thấy rằng hiệu suất tốt như vậy được hưởng lợi từ giao diện Ni/NiO cụ thể, giao diện này không chỉ mang lại nhiều trang web hoạt động có thể truy cập được mà còn cải thiện năng lượng của MOR. Hơn nữa, giao diện này góp phần tạo ra động học thuận lợi và cải thiện tính ổn định cấu trúc trong quá trình điện phân, đảm bảo hiệu suất xúc tác vượt trội sau 1000 lần thử nghiệm vôn kế tuần hoàn liên tiếp cho MOR [30].

Ni/NiO chủ yếu được sử dụng cho sản xuất hợp kim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Xúc Tác Quang Phân Hủy Methylene Blue Bằng Vật Liệu Ni/NiO" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng vật liệu Ni/NiO trong quá trình phân hủy quang học của Methylene Blue, một loại phẩm màu độc hại. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế xúc tác quang mà còn chỉ ra hiệu quả của vật liệu Ni/NiO trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức cải thiện hiệu suất phân hủy và ứng dụng thực tiễn của công nghệ này trong xử lý nước thải.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp xử lý nước thải, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng hệ fenton điện hóa sử dụng điện cực anot bằng vật liệu ti pbo2 để xử lý cod và độ màu trong nước rỉ rác, nơi trình bày một phương pháp khác trong xử lý ô nhiễm nước. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ titanium dioxide doping zinc ferrite with enhanced ultraviolet and visible light photoacrivity for methyl orange degradation cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu xúc tác quang học khác và khả năng phân hủy các phẩm màu khác nhau. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu này.