Nghiên cứu xử lý 2 4 d và 2 4 5 t trong môi trường nước bằng hệ vật liệu hấp phụ quang xúc tác nano tio2 biến tính

Nghiên cứu xử lý 2,4-D và 2,4,5-T trong nước bằng vật liệu nano TiO2 biến tính. Hấp phụ quang xúc tác hiệu quả, thân thiện môi trường.

Chuyên ngành

Hoá môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

169
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC HÌNH

4. DANH MỤC BẢNG

5. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

6. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI

7. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

8. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

9. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xử Lý 2 4 D 2 4 5 T Bằng Nano TiO2 55 ký tự

Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước, là một trong những vấn đề cấp bách của thế kỷ 21. Theo WHO, ô nhiễm là mối đe dọa lớn hơn cả chiến tranh. Nguồn nước đang bị phơi nhiễm bởi nhiều hóa chất độc hại, trong đó có thuốc bảo vệ thực vật (BVTV). Hai hợp chất phenoxy axit, 2,4-D2,4,5-T, từng đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp. Tuy nhiên, do độc tính cao, chúng đã bị cấm ở nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Dù vậy, tồn dư của chúng trong đất vẫn còn rất cao, gây nguy hiểm cho môi trường và sức khỏe con người. Các phương pháp xử lý tiên tiến như xúc tác quang hóa và hấp phụ sử dụng vật liệu mới đang thu hút sự quan tâm. Vật liệu nano TiO2, với khả năng xúc tác quang hóa, được xem là tiềm năng để phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại. Tuy nhiên, cần biến tính TiO2 để tăng hiệu quả.

1.1. Tác hại của 2 4 D và 2 4 5 T đến môi trường nước

Hợp chất 2,4-D2,4,5-T có độc tính cao, có khả năng phá hủy tế bào, tác động đến cơ chế sinh trưởng, phát triển của sâu bệnh, cỏ dại và cả cây trồng, vì thế khi các hợp chất này đi vào môi trường nước gây ra những tác động nguy hiểm đến môi trường đất, nước, không khí và các loài sinh vật sống trong đó có con người. Nhiều kĩ thuật, công nghệ xử lý tồn dư 2,4-D2,4,5-T, đã được nghiên cứu áp dụng, và phát triển trong những năm gần đây. Hiện nay, nhiều quốc gia trong đó có Việt Nam đã cấm sử dụng hoàn toàn các hợp chất 2,4-D2,4,5-T cũng như các dẫn xuất của chúng do lo ngại về độc tính nghiêm trọng ảnh hưởng đến mắt, hệ thần kinh, hệ miễn dịch, và nguy cơ gây ung thư máu.

1.2. Ưu điểm của vật liệu nano TiO2 trong xử lý ô nhiễm

Vật liệu nano TiO2 có khả năng xúc tác quang hóa phân hủy các hợp chất hữu cơ, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, các hợp chất phenolic và nhiều hóa chất độc hại khác. Ưu điểm chính của xúc tác quang hóa đó là các quá trình “hóa học xanh”, bao gồm các điều kiện phản ứng êm dịu, thân thiện với môi trường, dễ kết hợp với các quá trình khác (như tạo màng). Vật liệu này an toàn với môi trường và có tính bền vững hóa học cao, thích hợp cho quá trình xử lý nước ô nhiễm.

II. Thách Thức Vấn Đề Tồn Đọng 2 4 D 2 4 5 T Trong Nước 59 ký tự

Mặc dù đã bị cấm, 2,4-D2,4,5-T vẫn tồn tại ở nồng độ cao trong môi trường, đặc biệt là trong đất và nước tại nhiều địa phương ở Việt Nam. Theo các nghiên cứu, hàm lượng của chúng có thể lên tới hàng trăm nghìn đến hàng triệu µg/kg đất. Điều này đặt ra một thách thức lớn trong việc bảo vệ nguồn nước và sức khỏe cộng đồng. Các phương pháp xử lý hiện tại chưa thực sự hiệu quả hoặc còn hạn chế về chi phí, tính khả thi trong điều kiện thực tế. Vì vậy, cần có những giải pháp mới, hiệu quả hơn để loại bỏ chất ô nhiễm này khỏi môi trường.

2.1. Mức độ tồn lưu 2 4 D và 2 4 5 T tại Việt Nam

Qua điều tra, nghiên cứu của nhiều tổ chức trong nước và quốc tế cho thấy, ở nhiều địa phương tại Việt Nam, mức độ tồn lưu của các hợp chất thuốc BVTV còn ở mức rất cao. Các hợp chất 2,4-D2,4,5-T có hàm lượng lên tới hàng vài trăm nghìn đến vài triệu µg/kg đất. Nhiều kĩ thuật, công nghệ xử lý nước tồn dư 2,4-D2,4,5-T, đã được nghiên cứu áp dụng, và phát triển trong những năm gần đây. Trong đó, phương pháp xúc tác quang hoá và phương pháp hấp phụ sử dụng các hệ vật liệu mới thu hút sự 11 quan tâm đặc biệt của các nhà khoa học thế giới.

2.2. Hạn chế của các phương pháp xử lý truyền thống

Các phương pháp xử lý truyền thống còn nhiều hạn chế về chi phí, hiệu quả, khả năng ứng dụng thực tế. Phương pháp xử lý sinh học thường chậm và phụ thuộc vào điều kiện môi trường. Phương pháp hóa học có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Do đó, cần có các giải pháp tiên tiến, thân thiện với môi trường và có chi phí hợp lý hơn để xử lý 2 4 dxử lý 2 4 5 t trong môi trường nước.

III. Cách Biến Tính Nano TiO2 Tối Ưu Xử Lý 2 4 D 2 4 5 T 58 ký tự

Vật liệu nano TiO2 có nhược điểm là năng lượng vùng cấm tương đối cao, đòi hỏi ánh sáng tử ngoại để kích hoạt. Để khắc phục, cần biến tính TiO2 bằng cách pha tạp kim loại chuyển tiếp (Fe, Cu, Ag, Pt...) hoặc phi kim (N, S, C...). Một hướng nghiên cứu mới là sử dụng chất hoạt động bề mặt để thay đổi đặc tính bề mặt, tăng khả năng hấp phụ chất hữu cơ và hoạt tính quang hóa. Nghiên cứu biến tính nano TiO2 bằng chất hoạt động bề mặt mang điện dương Cetyltrimethylammonium bromide (CTAB) để tạo ra vật liệu mới nano TiO2 biến tính CTAB (CCTN).

3.1. Các phương pháp biến tính nano TiO2 phổ biến

Nhiều nghiên cứu phát triển các phương pháp khác nhau nhằm biến tính TiO2 bằng cách pha tạp kim loại chuyển tiếp như Fe, Cu, Ag, Pt… hoặc các oxit của chúng và phi kim như N, S, C…với mục đích dịch chuyển ánh sáng kích thích từ vùng tử ngoại sang vùng ánh sáng nhìn thấy. Các phương pháp này giúp tăng khả năng hấp thụ ánh sáng và hiệu quả quang xúc tác của nano TiO2.

3.2. Ưu điểm của biến tính bằng chất hoạt động bề mặt CTAB

Một hướng nghiên cứu mới được phát triển là sử dụng chất hoạt động bề mặt làm thay đổi đặc tính bề mặt từ đó có thể gia tăng khả năng hấp phụ chất hữu cơ ưa nước và hoạt tính quang hoá của vật liệu TiO2. Chất hoạt động bề mặt mang điện dương Cetyltrimethylammonium bromide (CTAB) có thể tạo thành hệ vật liệu hấp phụ mới, giúp tăng cường khả năng hấp phụ và phân hủy 2,4-D2,4,5-T.

IV. Hệ Vật Liệu CCTN Hấp Phụ Quang Xúc Tác Hiệu Quả 55 ký tự

Hệ vật liệu nano TiO2 biến tính CTAB (CCTN) kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp: hấp phụ và quang xúc tác. CTAB giúp tăng khả năng hấp phụ 2,4-D2,4,5-T trên bề mặt TiO2, sau đó, TiO2 sẽ xúc tác quá trình phân hủy các chất này dưới ánh sáng. Sự kết hợp này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao hơn so với việc sử dụng riêng lẻ từng phương pháp. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa điều kiện hấp phụ, động học hấp phụ, và đề xuất cơ chế hấp phụ của 2,4-D2,4,5-T trên vật liệu CCTN.

4.1. Cơ chế hấp phụ và quang xúc tác của CCTN

Cơ chế hấp phụ của CTAB làm tăng khả năng hấp phụ các chất hữu cơ trên bề mặt nano TiO2. Sau đó, dưới tác dụng của ánh sáng, TiO2 đóng vai trò quang xúc tác, phân hủy các chất hữu cơ này thành các sản phẩm vô hại. Sự kết hợp này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, giúp tăng cường hiệu quả xử lý 2 4 dxử lý 2 4 5 t.

4.2. Tối ưu hóa điều kiện hấp phụ và động học hấp phụ

Nghiên cứu cần tập trung vào tối ưu hóa các điều kiện như pH, nhiệt độ, nồng độ CTAB để đạt hiệu quả hấp phụ cao nhất. Đồng thời, cần nghiên cứu động học hấp phụ để hiểu rõ quá trình hấp phụ diễn ra như thế nào, từ đó đề xuất cơ chế hấp phụ phù hợp cho 2,4-D2,4,5-T trên vật liệu CCTN.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng CCTN Xử Lý Nước Ô Nhiễm 59 ký tự

Nghiên cứu đánh giá hoạt tính quang xúc tác của TiO2, CuO/TiO2, và khả năng hấp phụ, quang xúc tác của CCTN trong việc xử lý 2,4-D2,4,5-T trong môi trường nước. Kết quả cho thấy CCTN có khả năng hấp phụ và phân hủy 2,4-D2,4,5-T hiệu quả hơn so với các vật liệu khác. Nghiên cứu này cung cấp giải pháp tiềm năng để xử lý ô nhiễm 2,4-D2,4,5-T trong nước, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

5.1. So sánh hiệu quả xử lý của CCTN với TiO2 và CuO TiO2

Nghiên cứu cho thấy vật liệu CCTN hiệu quả hơn trong việc hấp phụ và phân hủy 2,4-D2,4,5-T so với TiO2CuO/TiO2. Sự biến tính bằng CTAB giúp tăng cường khả năng hấp phụ, trong khi TiO2 vẫn duy trì khả năng quang xúc tác. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả vượt trội.

5.2. Ứng dụng thực tế của CCTN trong xử lý nước thải

Vật liệu CCTN có thể được ứng dụng để xử lý nước thải chứa 2,4-D2,4,5-T từ các khu vực nông nghiệp hoặc công nghiệp. Quá trình xử lý có thể được thực hiện bằng cách cho CCTN tiếp xúc với nước thải, sau đó chiếu sáng để kích hoạt quá trình quang xúc tác, phân hủy các chất ô nhiễm. Việc này góp phần xử lý nước ô nhiễm hiệu quả.

VI. Tương Lai Vật Liệu CCTN Tiềm Năng Ứng Dụng Rộng Rãi 56 ký tự

Nghiên cứu về vật liệu CCTN mở ra hướng đi mới trong lĩnh vực xử lý ô nhiễm môi trường. Trong tương lai, có thể tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa CCTN, giảm chi phí sản xuất, và tăng khả năng tái sử dụng. CCTN có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải, xử lý đất ô nhiễm, và làm sạch không khí. Việc phát triển và ứng dụng vật liệu nano này góp phần xây dựng một môi trường sống xanh, sạch, và bền vững.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa CCTN

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm kiếm các chất hoạt động bề mặt khác hiệu quả hơn CTAB, hoặc điều chỉnh cấu trúc của nano TiO2 để tăng khả năng hấp thụ ánh sáng. Đồng thời, cần nghiên cứu về khả năng tái sử dụng của CCTN sau nhiều chu kỳ xử lý để đảm bảo tính bền vững của vật liệu.

6.2. Tiềm năng ứng dụng của CCTN trong các lĩnh vực khác

Ngoài việc xử lý nước ô nhiễm, CCTN còn có tiềm năng ứng dụng trong xử lý đất ô nhiễm, bằng cách trộn CCTN vào đất để hấp phụ và phân hủy các chất ô nhiễm. Hơn nữa, CCTN có thể được sử dụng trong các hệ thống lọc không khí để loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ bay hơi.

21/05/2025
Nghiên cứu xử lý 2 4 d và 2 4 5 t trong môi trường nước bằng hệ vật liệu hấp phụ quang xúc tác nano tio2 biến tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Thị Dung NGHIÊN CỨU XỬ LÝ 2,4-D VÀ 2,4,5-T TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BẰNG HỆ VẬT LIỆU HẤP PHỤ, QUANG XÚC TÁC NANO TiO2 BIẾN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Thị Dung NGHIÊN CỨU XỬ LÝ 2,4-D VÀ 2,4,5-T TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BẰNG HỆ VẬT LIỆU HẤP PHỤ, QUANG XÚC TÁC NANO TiO2 BIẾN TÍNH Chuyên ngành: Hoá môi trường Mã số: 9440112.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Tiến Đức 2. Lê Thanh Sơn Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phạm Tiến Đức và GS.TS Lê Thanh Sơn. Các kết quả khoa học của luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Lê Thị Dung LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Phạm Tiến Đức và GS.TS Lê Thanh Sơn vì sự hướng dẫn quý báu, tận tình của hai Thầy trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Hoá học, Phòng thí nghiệm Hoá Môi trường và bộ môn Hoá Phân tích đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi được học tập và nghiên cứu tốt nhất. Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng uỷ, Thủ trưởng Binh chủng Pháo binh, Đảng uỷ, Ban Giám hiệu Trường Sĩ quan Pháo binh; Lãnh đạo, Chỉ huy Khoa Khoa học Cơ bản đã tin tưởng giao nhiệm vụ cho tôi được học tập nâng cao trình độ nhằm cống hiến nhiều hơn cho sự nghiệp giáo dục và đào tạo trong quân đội. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn toàn thể các đồng chí, đồng đội trong Khoa Khoa học cơ bản - Trường Sĩ quan Pháo binh, các thành viên nhóm nghiên cứu đã động viên, giúp đỡ tôi vượt qua khó khăn và chia sẻ những phát hiện thú vị trong quá trình thực hiện luận án.

Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè thân thiết đã luôn đồng hành, chia sẻ và giúp đỡ để tôi có thêm nghị lực vượt qua khó khăn hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình. Tác giả luận án Lê Thị Dung MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC HÌNH.

6 DANH MỤC BẢNG. Lý do chọn đề tài. Mục đích của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứ.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Vấn đề ô nhiễm 2,4-D và 2,4,5-T ở Việt Nam. Hợp chất 2,4-D và 2,4,5-T trong môi trường. Nguồn gốc dư lượng 2,4-D và 2,4,5-T tại Việt Nam.

Một số phương pháp xử lý 2,4-D và 2,4,5-T trong môi trường nước. Phương pháp oxi hóa điện hóa. Phương pháp xử lý sinh học. Phương pháp oxi hóa tiên tiến.

Phương pháp hấp phụ. Vật liệu TiO2 ứng dụng trong xử lý các hợp chất ô nhiễm hữu cơ. Tính chất quang xúc tác của vật liệu TiO2. Tính chất bề mặt của vật liệu TiO2.

Nghiên cứu biến tính TiO2 làm vật liệu quang xúc tác. Nghiên cứu biến tính TiO2 làm vật liệu hấp phụ. Hoá chất, dụng cụ và thiết bị. Quy trình chế tạo vật liệu.

Chế tạo vật liệu TiO2. Chế tạo vật liệu CuO/TiO2. Chế tạo vật liệu nano titandioxit biến tính bằng CTAB (CCTN). Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu.

Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD). Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi (FT-IR). Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua TEM. Xác định diện tích bề mặt riêng bằng thuyết hấp phụ BET.

Phương pháp đo thế zeta. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phổ Raman. Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại khả kiến (UV- Vis - DRS).

Xác định nồng độ CTAB, 2,4-D và 2,4,5-T bằng phương pháp UV-VIS. Xác định nồng độ 2,4-D và 2,4,5-T bằng phương pháp sắc ký lỏng. Thí nghiệm khảo sát hoạt tính quang xúc tác vật liệu nano TiO2, CCTN và CuO/TiO2 xử lý 2,4-D và 2,4,5-T. Thí nghiệm khảo sát khả năng hấp phụ xử lý 2,4-D và 2,4,5-T của CCTN.

Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc trưng vật liệu nano TiO2 và CuO/TiO2. Phân tích phổ nhiễu xạ tia X (XRD).

Phân tích ảnh TEM. Phổ tán xạ năng lượng tia X - EDX. Phân tích phổ Raman. Phân tích phổ hồng ngoại FT-IR.

Phân tích hấp phụ đẳng nhiệt theo phương pháp BET. Kết quả đo thế zeta của vật liệu. Kết quả phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại khả kiến (UV- Vis - DRS). Vật liệu nano TiO2 và CuO/TiO2 xử lý 2,4-D và 2,4,5-T bằng quang xúc tác.

Vật liệu nano TiO2 xử lý 2,4-D bằng quang xúc tác. Vật liệu nano TiO2 xử lý 2,4,5-T bằng quang xúc tác. Vật liệu nano CuO/TiO2 xử lý 2,4,5-T bằng quang xúc tác. Nghiên cứu chế tạo vật liệu CCTN.

Ảnh hưởng của pH đến quá trình chế tạo vật liệu CCTN. Khảo sát ảnh hưởng của lực ion và nồng độ đầu CTAB. Thiết lập các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ CTAB trên TiO2. Đặc trưng vật liệu CCTN.

Vật liệu CCTN hấp phụ xử lý 2,4-D và 2,4,5-T. Khả năng hấp phụ xử lý 2,4-D và 2,4,5-T của nano TiO2. Khả năng hấp phụ xử lý 2,4-D và 2,4,5-T của vật liệu CCTN. Ảnh hưởng của lượng vật liệu.

Thời gian cân bằng hấp phụ. Ảnh hưởng của lực ion. So sánh khả năng hấp phụ 2,4-D và 2,4,5-T của CCTN. Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt của 2,4-D và 2,4,5-T trên vật liệu CCTN.

Động học hấp phụ 2,4-D và 2,4,5-T trên vật liệu CCTN. Đề xuất cơ chế hấp phụ 2,4-D và 2,4,5-T trên vật liệu CCTN. Vật liệu CCTN xử lý 2,4-D và 2,4,5-T bằng quang xúc tác. Vật liệu CCTN xử lý 2,4-D bằng quang xúc tác.

Vật liệu CCTN xử lý 2,4,5-T bằng quang xúc tác. So sánh hiệu quả xử lý 2,4-D và 2,4,5-T bằng phương pháp hấp phụ và quang xúc tác. Hiệu quả xử lý 2,4-D bằng phương pháp hấp phụ và quang xúc tác. Hiệu quả xử lý 2,4,5-T bằng phương pháp hấp phụ và quang xúc tác.

So sánh hiệu quả xử lý 2,4-D và 2,4,5-T bằng phương pháp hấp phụ và quang xúc tác trên cơ sở vật liệu nano TiO2 biến tính với các vật liệu khác. 141 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN…………………………….143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ………………………………….144 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 145 PHỤ LỤC 4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Kí tự Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt 2,4-D 2,4- Dichlorophenoxyacetic 2,4- Dichlorophenoxyacetic 2,4,5-T 2,4,5-Trichlorophenoxyaxetic 2,4,5-Trichlorophenoxyaxetic ABS Absorbance Độ hấp thụ quang BVTV Herbicides Chất bảo vệ thực vật BET Brunauer - Emmett - Teller Brunauer - Emmett - Teller CCTN CTAB coated TiO2 nanoparticles Nano TiO2 biến tính CTAB CMC Critical Micelle Concentration Nồng độ tạo mixen tới hạn Cetyltrimethylammonium CTAB Cetyltrimethylammonium bromide bromide EDX Energy Dispersive X-ray Phổ tán xạ năng lượng tia X spectroscopy Fourier Transform – Infrared Quang phổ hồng ngoại biến đổi FT-IR Spectroscopy Fourier HĐBM Surface Active Agent Chất hoạt động bề mặt High Performance Liquid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography The International Agency for Cơ quan nghiên cứu ung thư IARC Research on Cancer quốc tế LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện LOQ Limit of Quantitation Giới hạn định lượng OCPs Organic Chlorinated Pesticides Thuốc trừ sâu cơ clo PDA Photodiode Array Detector Detector mảng quang diode Các hợp chất ô nhiễm hữu cơ POPs Persistent Organic Pollutants khó phân hủy TEM Transmission Electron Microscopy Kính hiển vi điện tử truyền qua Phổ hấp thụ phân tử tử ngoại UV- VIS Ultraviolet – Visible khả kiến UPLC- Ultra performance liqid Sắc ký lỏng siêu hiệu năng MS/MS chromatography - tandem mass ghép nối khối phổ XRD spectrometry X - Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X ZP Zeta potential Thế zeta 5 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Công thức cấu tạo của 2,4-D.

Công thức cấu tạo của 2,4,5-T. Sơ đồ sản xuất 2,4,5-T và sự tạo thành sản phẩm phụ dioxin. Sơ đồ tạo thành dioxin từ 2,4,5- trichlophenol. Cơ chế quá trình quang hoá trên vật liệu xúc tác quang.

Mô hình hấp phụ Langmuir (a)và Frendlich (b). Đường hấp phụ đẳng nhiệt theo mô hình hai bước hấp phụ. Mô tả quá trình chuyển chất trong quá trình hấp phụ trên vật liệu 29 Hình 1. Cơ chế có thể xảy ra khi hấp phụ glyphosate trên vật liệu nano.

Cấu trúc tinh thể 3 dạng thù hình của TiO 2. Giản đồ miền năng lượng của anatase và rutile. Sự hình thành gốc OH˙ và O 2 - trên bề mặt TiO 2. Mô hình cơ chế hấp phụ nước trên bề mặt TiO 2.

Quá trình tách nước từ hai nhóm hydroxyl trên bề mặt TiO 2. Cơ chế các mức năng lượng của vật liệu TiO 2 pha tạp nitơ. Cơ chế các mức năng lượng của vật liệu TiO 2 pha tạp Fe. Cơ chế quá trình tạo H2 bằng xúc tác Cu-TiO2.

Mô hình tạo thành vật liệu lõi - vỏ CuO/TiO 2 (a) và cơ chế quang xúc táctrong phản ứng chuyển hoá glyerol (b). Cơ chế đề xuất quá trình giải phóng H 2 và mô tả quá trình tách và chuyển điện tích trên vật liệu Cu(OH) 2 /TiO 2. Mô tả cấu trúc năng lượng và cơ chế chuyển điện tích .Cơ chế quang xúc tác của CuO/TiO 2 theo hàm lượng đồng. Mô tả cấu trúc mixen theo nồng độ CHĐBM trên bề mặt vật liệu.

Cơ chế hấp phụ 2,4-D và Triclosan trên bề mặt mao quản. Công thức cấu tạo và mô hình phân tử CTAB. Quy trình biến tính MMT bằng CTAB. Sơ đồ quá trình tổng hợp vật liệu nano TiO 2.

Sơ đồ tổng hợp vật liệu CuO/TiO 2. Sơ đồ tổng hợp vật liệu TiO 2 biến tính CTAB (CCTN). Phổ UV-VIS của dung dịch 2,4-D(a) và 2,4,5-T(b). Thiết bị UV-1650PC, Shimadzu, Nhật Bản.

Thiết bị UPLC-MS/MS (a) và HPLC- PDA (b). Giản đồ XRD của vật liệu nano TiO 2 và CuO/TiO 2 (a). Ảnh TEM của vật liệu TiO 2 ở thang 100 nm (a) và 10 nm (b). Phổ EDX của vật liệu nano TiO 2 (a) và CuO/TiO 2 (b).

Ảnh EDX mapping CuO/TiO 2. Phổ Raman của nano TiO 2 và CuO/TiO 2 (a). Phổ FT-IR vật liệu nano TiO 2 và CuO/TiO 2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu xử lý 2,4-D và 2,4,5-T trong nước: Vật liệu nano TiO2 biến tính hấp phụ quang xúc tác" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng vật liệu nano TiO2 để xử lý các chất ô nhiễm trong nước, đặc biệt là 2,4-D và 2,4,5-T. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hấp phụ và quang xúc tác của TiO2 mà còn chỉ ra những lợi ích vượt trội của vật liệu này trong việc cải thiện chất lượng nước. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức mà công nghệ nano có thể được áp dụng để giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường, từ đó mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp xử lý ô nhiễm nước, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ứng dụng nano than maccadamia hoạt tính k2co3 kết hợp nzvi xử lý methylene red, nơi trình bày ứng dụng của nano than trong xử lý chất nhuộm. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tổng hợp hệ xúc tác quang vùng khả kiến dạng z cowo4 rgo g c3n4 ứng dụng để xử lý thuốc trừ sâu trong môi trường nước sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hệ xúc tác quang khác trong việc xử lý ô nhiễm. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu điều kiện tổng hợp vật liệu quang xúc tác tio2 sio2 để phân hủy phenol bằng đèn mô phỏng ánh sáng mặt trời sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu quang xúc tác khác và ứng dụng của chúng trong việc phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu này.