Nghiên cứu về pin mặt trời đơn tinh thể và công nghệ lắng đọng hơi hóa học plasma

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu và chế tạo màng chống phản xạ bằng vật liệu si3nx siox dùng cho pin năng lượng mặt trời, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN PIN MẶT TRỜI ĐƠN TINH THỂ

1.1. Pin mặt trời một tiếp xúc p-n

1.2. Cấu trúc vật liệu tạo tế bào quang điện một lớp tiếp xúc p-n

1.2.1. Cấu trúc mạng và cấu trúc vùng năng lượng

1.2.2. Sự hấp thụ photon

1.3. Nguyên lý họat động

1.3.1. Dòng quang điện

2. CHƯƠNG 2: VẬT LÝ LẮNG ĐỘNG HƠI HÓA HỌC PLASMA TĂNG CƯỜNG

2.1. Tổng quan về plasma

2.2. Phóng điện phát quang không cân bằng

2.3. Cấu trúc buồng plasma sử dụng

2.4. Mô hình phản ứng của các chất sử dụng tạo màng

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN QUANG HỌC

3.1. Tổng quan về sóng ánh sáng

3.1.1. Sóng điện từ tự do

3.1.2. Hiện tượng phân cực

3.1.3. Cường độ ánh sáng phân cực

3.1.4. Phổ bức xạ mặt trời

3.2. Xây dựng ma trận truyền cho hệ quang học

3.2.1. Hệ số phản xạ và truyền qua

3.2.2. Công thức Fresnel

3.2.3. Tương tác của sóng phẳng với môi trường

3.2.4. Sự phản xạ của sóng phân cực thẳng

3.2.5. Tính toán với hệ màng đa lớp

4. CHƯƠNG 4: MÀNG ĐƠN LỚP OXIT SILIC

4.1. Thực nghiệm màng oxit silic

4.1.1. Thiết bị sử dụng

4.2. Chiết suất màng phụ thuộc các điều kiện plasma

4.3. Tối ưu hóa chống phản xạ

4.4. So sánh phương pháp

4.5. Tính toán tối ưu

5. CHƯƠNG 5: MÀNG HAI LỚP CHỐNG PHẢN XẠ CHO PIN MẶT TRỜI

5.1. Lựa chọn chiết suất và tính toán tối ưu

5.1.1. Tính toán tối ưu

5.1.2. Số liệu thực nghiệm

5.2. Đánh giá và so sánh

5.2.1. Sự dịch chuyển đáy phổ

5.2.2. So sánh độ phản xạ tính toán các loại màng

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Pin Mặt Trời Đơn Tinh Thể Tổng Quan và Tiềm Năng Phát Triển

Năng lượng bức xạ mặt trời là nguồn năng lượng sạch và vô tận. Có nhiều phương pháp sử dụng năng lượng này cho các ứng dụng như một nguồn nhiệt năng và điện năng. Về mặt điện năng, nguồn năng lượng này là giải pháp khả thi để bổ sung cho nhu cầu điện năng phục vụ gia đình, chiếu sáng công cộng, vùng sâu vùng xa hải đảo vốn hiện được sản xuất chủ đạo từ năng lượng hóa thạch và thủy điện đang gần cạn kiệt và gây ô nhiễm môi trường. Việt Nam là một trong những quốc gia có vị trí địa lý phù hợp để phát triển nguồn năng lượng này với thời gian chiếu sáng 1800 - 2100 giờ một năm ở các tỉnh phía Bắc và 2000 - 2600 giờ với các tỉnh phía Nam [11]. Số liệu mật độ năng lượng mặt trời chiếu tới các địa phương từ khu vực phía Bắc tới Nam như Hình 1-1. Thành phần quan trọng trên một tấm pin mặt trời là tế bào quang điện (solar cell). Có nhiều loại tế bào quang điện, có thể được tạo từ đế (wafer) silicon đơn tinh thể hoặc đa tinh thể hoặc pin mặt trời màng mỏng (sử dụng silicon vô định hình, CdTe, GaAs, CIS), và pin mặt trời silicon ribbons [12].

1.1. Lịch Sử và Xu Hướng Phát Triển Pin Mặt Trời Đơn Tinh Thể

Pin mặt trời đơn tinh thể (monocrystalline solar cell) có lịch sử phát triển lâu đời và vẫn là một trong những công nghệ pin mặt trời phổ biến nhất. Ưu điểm của chúng bao gồm hiệu suất cao và tuổi thọ dài. Các xu hướng phát triển hiện nay tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất, tăng hiệu suất và cải thiện khả năng tích hợp vào các hệ thống năng lượng mặt trời. Các nhà nghiên cứu cũng đang nỗ lực tìm kiếm các vật liệu và quy trình sản xuất mới để tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu tác động đến môi trường. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của hiệu suất pin mặt trời trong bối cảnh năng lượng mặt trời ngày càng được ưa chuộng.

1.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Đơn Tinh Thể

Tấm pin năng lượng mặt trời đơn tinh thể có ưu điểm vượt trội về hiệu suất pin mặt trời và tuổi thọ. Tuy nhiên, chúng cũng có nhược điểm là chi phí sản xuất cao hơn so với các loại pin mặt trời khác như pin đa tinh thể hoặc pin màng mỏng. Do đó, việc lựa chọn loại pin mặt trời phù hợp cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu suất, chi phí và các yếu tố khác như diện tích lắp đặt và điều kiện khí hậu. Việc cải thiện solar cell fabrication là yếu tố then chốt để tăng tính cạnh tranh.

1.3. Ứng Dụng Thực Tế Của Các Loại Pin Năng Lượng Mặt Trời Đơn Tinh Thể

Ứng dụng pin mặt trời đơn tinh thể rất đa dạng, từ các hệ thống điện mặt trời gia đình và thương mại đến các nhà máy điện mặt trời quy mô lớn. Chúng cũng được sử dụng trong các ứng dụng đặc biệt như vệ tinh và thiết bị di động. Do hiệu suất pin mặt trời cao, pin đơn tinh thể thường được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu diện tích lắp đặt hạn chế hoặc hiệu suất cao. Nghiên cứu về energy conversion efficiency tiếp tục mở ra những ứng dụng mới.

II. Công Nghệ PECVD Phương Pháp Lắng Đọng Hơi Hóa Học Plasma

Công nghệ PECVD (plasma enhanced chemical vapor deposition) là một phương pháp lắng đọng màng mỏng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất pin mặt trời. PECVD sử dụng plasma để kích hoạt các phản ứng hóa học, cho phép lắng đọng các lớp màng mỏng với chất lượng cao ở nhiệt độ thấp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các vật liệu nhạy cảm với nhiệt như silicon vô định hình. Quá trình PECVD cho phép kiểm soát chính xác các thông số lắng đọng, giúp tạo ra các lớp màng mỏng với các đặc tính mong muốn.

2.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Công Nghệ Lắng Đọng Hơi Hóa Học Plasma

Nguyên lý hoạt động pin mặt trời của công nghệ PECVD dựa trên việc sử dụng plasma để kích hoạt các tiền chất khí (precursors) và tạo ra các gốc tự do (radicals) có hoạt tính cao. Các gốc tự do này phản ứng với nhau và lắng đọng trên bề mặt đế, tạo thành lớp màng mỏng. Các thông số plasma như công suất, áp suất và nhiệt độ có thể được điều chỉnh để kiểm soát tốc độ lắng đọng, thành phần và cấu trúc của lớp màng mỏng. Ứng dụng của thin film deposition trong lĩnh vực năng lượng là vô cùng quan trọng.

2.2. Ưu Điểm Của PECVD Trong Chế Tạo Pin Mặt Trời

PECVD mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp lắng đọng màng mỏng khác như lắng đọng nhiệt (thermal CVD) hoặc phún xạ (sputtering). PECVD cho phép lắng đọng các lớp màng mỏng ở nhiệt độ thấp, giảm thiểu nguy cơ làm hỏng đế. Ngoài ra, PECVD có thể tạo ra các lớp màng mỏng đồng nhất và có độ bám dính tốt. Công nghệ này đóng vai trò then chốt trong solar cell fabrication. Việc làm chủ quy trình PECVD là rất quan trọng để sản xuất các sản phẩm chất lượng cao.

2.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Màng Mỏng PECVD

Chất lượng của màng mỏng PECVD bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm loại tiền chất khí, thông số plasma (công suất, áp suất, nhiệt độ), tốc độ dòng khí và hình dạng buồng phản ứng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được các lớp màng mỏng với các đặc tính mong muốn như độ dày, độ đồng nhất, độ tinh khiết và độ bám dính. Nghiên cứu về vật liệu bán dẫn cũng góp phần vào việc nâng cao chất lượng.

III. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của PECVD Đến Pin Mặt Trời Đơn Tinh Thể

Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của công nghệ lắng đọng hơi hóa học plasma (PECVD) tới chất lượng và hiệu suất pin mặt trời đơn tinh thể. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình PECVD để cải thiện các đặc tính của lớp màng mỏng, từ đó nâng cao hiệu suất chuyển đổi năng lượng của pin. Các thông số PECVD được điều chỉnh và đánh giá để xác định tác động của chúng đến cấu trúc, thành phần và tính chất quang điện của màng mỏng. Các mẫu pin mặt trời được chế tạo và kiểm tra để đánh giá hiệu suất và độ ổn định.

3.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình PECVD Tạo Lớp Màng Mỏng Chống Phản Xạ

Lớp màng mỏng chống phản xạ (ARC) đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng của pin mặt trời. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình PECVD để tạo ra các lớp màng mỏng ARC với độ dày và chiết suất phù hợp. Các vật liệu như silicon nitride (SiNx) và silicon dioxide (SiO2) được sử dụng để tạo lớp màng mỏng ARC. Hiệu quả của lớp màng mỏng ARC được đánh giá bằng cách đo hệ số phản xạ và hiệu suất chuyển đổi năng lượng của pin mặt trời. Tối ưu hóa lớp ARC là chìa khóa để cải thiện energy conversion efficiency.

3.2. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Đế Trong Quá Trình Lắng Đọng

Nhiệt độ đế là một trong những thông số quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng của màng mỏng PECVD. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đế đến cấu trúc, thành phần và tính chất quang điện của màng mỏng. Các kết quả cho thấy nhiệt độ đế cao có thể cải thiện độ bám dính và độ đồng nhất của màng mỏng, nhưng cũng có thể gây ra sự khuếch tán các tạp chất. Việc lựa chọn nhiệt độ đế phù hợp là rất quan trọng để đạt được các lớp màng mỏng với các đặc tính mong muốn. Sự kiểm soát nhiệt độ đế giúp cải thiện thin film deposition.

3.3. Nghiên Cứu Về Tỷ Lệ Khí Tiền Chất Trong PECVD

Tỷ lệ khí tiền chất cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thành phần và tính chất của màng mỏng PECVD. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ khí tiền chất đến thành phần, cấu trúc và tính chất quang điện của màng mỏng. Các kết quả cho thấy tỷ lệ khí tiền chất có thể được điều chỉnh để kiểm soát hàm lượng các nguyên tố trong màng mỏng, từ đó điều chỉnh các tính chất quang điện của màng mỏng. Tối ưu hóa tỷ lệ khí giúp cải thiện solar cell fabrication.

IV. Vật Liệu Bán Dẫn và Màng Mỏng Ứng Dụng Trong Pin Mặt Trời

Pin mặt trời đơn tinh thể sử dụng vật liệu bán dẫn như silicon để chuyển đổi ánh sáng thành điện năng. Các lớp màng mỏng như silicon nitride (SiNx) và silicon dioxide (SiO2) được lắng đọng bằng phương pháp PECVD để cải thiện hiệu suất hấp thụ ánh sáng và bảo vệ bề mặt pin. Nghiên cứu về các vật liệu mới và phương pháp lắng đọng tiên tiến đang được tiến hành để nâng cao hiệu suất và giảm chi phí sản xuất pin mặt trời.

4.1. Đặc Tính Của Vật Liệu Silicon Đơn Tinh Thể Trong Pin Mặt Trời

Silicon đơn tinh thể là một vật liệu bán dẫn lý tưởng cho pin mặt trời do có cấu trúc tinh thể hoàn hảo, cho phép các electron di chuyển dễ dàng hơn và giảm thiểu sự tái hợp electron-lỗ trống. Điều này dẫn đến hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao hơn so với các vật liệu bán dẫn khác như silicon đa tinh thể. Nghiên cứu về semiconductor materials tiếp tục khám phá các ứng dụng mới.

4.2. Vai Trò Của Màng Mỏng Silicon Nitride SiNx Trong Chống Phản Xạ

Màng mỏng SiNx được sử dụng rộng rãi làm lớp chống phản xạ (ARC) trên bề mặt pin mặt trời. SiNx có chiết suất phù hợp, giúp giảm thiểu sự phản xạ ánh sáng và tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng của pin. Quá trình PECVD cho phép kiểm soát chính xác độ dày và chiết suất của màng mỏng SiNx, từ đó tối ưu hóa hiệu quả chống phản xạ. Tối ưu hóa lớp màng mỏng giúp cải thiện energy conversion efficiency.

4.3. Ứng Dụng Của Màng Oxit Silic SiO2 Trong Pin Mặt Trời

Màng oxit silic (SiO2) có nhiều ứng dụng trong pin mặt trời, bao gồm làm lớp bảo vệ bề mặt, lớp cách điện và lớp thụ động hóa. SiO2 có độ bền hóa học cao và khả năng cách điện tốt, giúp bảo vệ bề mặt pin khỏi các tác động từ môi trường và giảm thiểu sự tái hợp electron-lỗ trống. Quá trình PECVD cho phép lắng đọng các lớp màng mỏng SiO2 với chất lượng cao và độ bám dính tốt. Lớp màng mỏng giúp bảo vệ photovoltaic cells.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Hiệu Suất Pin Mặt Trời

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc tối ưu hóa quy trình PECVD có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của pin mặt trời đơn tinh thể. Các lớp màng mỏng ARC được tạo ra bằng phương pháp PECVD có khả năng giảm thiểu sự phản xạ ánh sáng và tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng của pin. Các mẫu pin mặt trời được chế tạo với lớp màng mỏng ARC tối ưu có hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao hơn so với các mẫu pin không có lớp màng mỏng ARC. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của công nghệ PECVD trong việc nâng cao hiệu suất của pin mặt trời.

5.1. So Sánh Hiệu Suất Pin Mặt Trời Với Các Lớp Màng Mỏng Khác Nhau

Nghiên cứu so sánh hiệu suất của pin mặt trời với các lớp màng mỏng ARC khác nhau, bao gồm SiNx, SiO2 và các lớp màng mỏng kết hợp. Các kết quả cho thấy rằng lớp màng mỏng SiNx có hiệu suất chống phản xạ tốt nhất, trong khi lớp màng mỏng SiO2 có độ bền hóa học cao hơn. Việc lựa chọn loại màng mỏng ARC phù hợp cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu suất chống phản xạ và độ bền của vật liệu. Hiệu suất pin mặt trời là yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng.

5.2. Đánh Giá Độ Ổn Định Của Pin Mặt Trời Trong Điều Kiện Thử Nghiệm

Độ ổn định của pin mặt trời là một yếu tố quan trọng cần được đánh giá để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hoạt động lâu dài. Nghiên cứu đánh giá độ ổn định của pin mặt trời trong điều kiện thử nghiệm khắc nghiệt, bao gồm nhiệt độ cao, độ ẩm cao và bức xạ UV. Các kết quả cho thấy rằng pin mặt trời với lớp màng mỏng bảo vệ tốt có độ ổn định cao hơn so với các mẫu pin không có lớp màng mỏng bảo vệ. Đảm bảo độ ổn định của tế bào quang điện là rất quan trọng.

VI. Tương Lai Phát Triển Của Pin Mặt Trời Đơn Tinh Thể và PECVD

Công nghệ pin mặt trời đơn tinh thể và PECVD tiếp tục được nghiên cứu và phát triển để nâng cao hiệu suất, giảm chi phí và mở rộng ứng dụng. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm phát triển các vật liệu mới cho pin mặt trời, tối ưu hóa quy trình PECVD và tích hợp pin mặt trời vào các hệ thống năng lượng mặt trời thông minh. Với những tiến bộ không ngừng, pin mặt trời đơn tinh thể và PECVD hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng sạch và bền vững cho tương lai.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Nano Trong Chế Tạo Pin Mặt Trời

Công nghệ nano mở ra những cơ hội mới để nâng cao hiệu suất của pin mặt trời. Các vật liệu nano như nano-wires, nano-particles và nano-composites có thể được sử dụng để cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng, tăng cường khả năng vận chuyển điện tích và giảm thiểu sự tái hợp electron-lỗ trống. Nghiên cứu về công nghệ nano trong pin mặt trời đang được tiến hành để khai thác tối đa tiềm năng của các vật liệu nano. Công nghệ nano hứa hẹn mang lại nhiều đột phá trong solar cell fabrication.

6.2. Phát Triển Các Vật Liệu Mới Thay Thế Silicon Truyền Thống

Mặc dù silicon là vật liệu bán dẫn phổ biến nhất cho pin mặt trời, nhưng các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các vật liệu mới thay thế silicon để giảm chi phí sản xuất và cải thiện hiệu suất. Các vật liệu tiềm năng bao gồm perovskites, quantum dots và các vật liệu hữu cơ. Nghiên cứu về các vật liệu mới đang được tiến hành để đánh giá tính khả thi và tiềm năng ứng dụng của chúng trong pin mặt trời. Nghiên cứu về vật liệu bán dẫn thay thế sẽ giúp giảm chi phí.

04/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu và chế tạo màng chống phản xạ bằng vật liệu si3nx siox dùng cho pin năng lượng mặt trời

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Tổng quan pin mặt trời đơn tinh thể 1.1 Pin mặt trời một tiếp xúc p-n Năng lượng bức xạ mặt trời là nguồn năng lượng sạch và có thể coi là vô tận. Hiện nay có nhiều phương pháp sử dụng năng lượng này cho các ứng dụng như một nguồn nhiệt năng và nguồn điện năng. Về mặt điện năng, nguồn năng lượng này là giải pháp khả thi cho bổ sung cho nhu cầu điện năng phục vụ gia đình , chiếu sáng công cộng, vùng sâu xa hải đảo vốn hiện được sản xuất chủ đạo từ năng lượng hóa thạch và thủy điện đang gần cạn kiệt và gây ô nhiễm môi trường. Việt Nam là một trong những quốc giá có vị trí địa lý phù hợp để phát triển nguồn năng lượng này với thời gian chiếu sáng 1800-2100 giờ một năm ở các tỉnh phía Bắc và 2000-2600 giờ với các tỉnh phía Nam [11].

Số liệu mật độ năng lượng mặt trời chiếu tới các địa phương từ khu vực phía Bắc tới Nam như Hình 1-1 7 6.5 Mật độ năng lượng (kWh/m2 /ngày) 5.5 Hà Nội 4 Đà Nẵng 3. Hồ Chí Minh 3 2.5 2 Hình 1-1: Mật độ năng lượng bức xạ mặt trời trung bình trong ngày tại Việt Nam[11] Năng lượng ánh sáng mặt trời có thể chuyển hóa trực tiếp thành điện năng bởi pin mặt trời. Thành phần quan trọng trên một tấm pin mặt trời là tế bào quang điện (solar cell). Có nhiều loại tế bào quang điện, có thể được tạo từ đế (wafer) Silicon đơn tinh thể hoặc đa tinh thể hoặc pin mặt trời màng mỏng ( sử dụng silic vô định hình, CdTe, GaAs, CIS), và pin mặt trời silicon ribbons[12].

Pin mặt trời được tạo từ đế silicon là phổ biến nhất do độ bền của vật liệu bán dẫn này, và cũng là vật liệu được sử dụng nhiều trong công nghiệp điện tử nên tạo nguồn cung cấp có tính kinh tế. Trong các loại đế silic, đế tế bào quang điện silic đơn tinh thể được sử dụng khá phổ biến, đế này được cắt từ thanh silic tạo từ phương pháp mọc Czochralski (Cz) hoặc Floatzone (Fz) và được pha tạp trong quá trình mọc mầm để tạo thành đế loại n hoặc loại p.Khi chất (LUAN.troi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.troi 3 pha tạp là Boron thì tạo ra vật liệu đế bán dẫn loại p. Từ loại đế này, người ta có thể tạo thành tế bào quang điện bằng nhiều cách khác nhau. Trong số đó là tế bào quang điện có một lớp tiếp xúc giữa hai bán dẫn loại p và bán dẫn loại n có cùng một cấu trúc tinh thể.

Cấu trúc một tế bào quang điện một lớp tiếp xúc p-n tiêu biểu được mô tả như Hình 1-2 Hình 1-2: Cấu trúc tế bào quang điện (solar cell) một tiếp xúc p-n Để tạo thành tế bào quang điện từ loại đế này, ta có các bước cơ bản sau đây : (1) làm sạch bề mặt bằng hóa chất (như HR, acetone), (2) khắc ăn mòn bề mặt (texture) trong dung dịch KOH để tạo các kim tự tháp giảm phản xạ, (3) khuyếch tán Photpho nhiệt độ cao lên mặt trên của đế để hình thành tiếp xúc p-n, tiếp xúc này đóng vai trò quan trọng trong việc thu các hạt tải dư khi tế bào hấp thụ photon để tạo ra dòng điện, (4) phủ lớp chống phản xạ (ARC). Khi đó ta có được tế bào quang điện một lớp tiếp xúc p-n,(5) để sử dụng ta phủ tiếp xúc kim loại lên mặt trước (thường là bạc Ag) và mặt sau (thường là nhôm Al) của tế bào quang điện để nối với các tế bào quang điện khách tạo thành tấm pin mặt trời rồi nối với tải tiêu thụ. Để có một tế bào quang điện, thì một lớp tiếp xúc p-n đã có thể đóng vai trò là một tế bào quang điện. Nhưng để có được nhiều hạt tải dư nhận được từ sự hấp thụ photon ánh sáng hay nâng cao hiệu suất chuyển hoán của tế bào quang điện, người ta đưa ra nhiều cấu trúc pin khác nhau đều dựa trên sự cấu thành của các tiếp xúc p-n và sự hạn chế thất thoát hạt tải do điện trở, do sự tái hợp hạt tải ở bề mặt cũng như trong thế tích của tế bào quang điện, và do sự thất thoát quang học.

Mục đích của luận văn “NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MÀNG CHỐNG PHẢN XẠ BẰNG VẬT LIỆU SiNx SiOx DÙNG CHO PIN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI” là sử dụng hai vật liệu silic nitrit (silicon nitride) và oxit silic (silicon dioxide) chế tạo bằng phương pháp phủ hơi hóa học tăng cường plasma (PECVD) với bề dày tối ưu chống phản xạ để giảm sự thất thoát quang học dẫn đến nâng cao hiệu suất chuyển hoán tổng hợp của pin.troi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Cấu trúc vật liệu tạo tế bào quang điện một lớp tiếp xúc p-n 1.1 Cấu trúc mạng và cấu trúc vùng năng lượng Silic là chất bán dẫn nguyên tố thuộc nhóm IV của bảng tuần hoàn Mendeleev, là nguyên tố phổ biến thứ hai sau Oxi, khi các nguyên tử silic liên kết với nhau tạo thành Hình 1-3: (a) Cấu trúc mạng lập phương tâm mặt của Si, hằng số mạng a0  0,543nm , ba vector cơ sở a1 , a2 , a3 mô tả ô nguyên thủy.(b) Cấu trúc vùng dẫn bán dẫn c-Si [9] mạng tinh thể có kiểu cấu trúc mạng kim cương với ô cơ sở dạng lập phương tâm mặt. Silic đơn tinh thể (c-Si) có ứng suất Young 133-188 GPa, độ dẫn nhiệt 149W .K 1 nên bền về mặt cơ học. Khi các nguyên tử silic sắp xếp lại với nhau thành mạng tinh thể thì các mức năng lượng gián đoạn khã dĩ của các electron của chúng xen phủ với nhau tạo thành các vùng năng lượng khã dĩ của các electron trong mạng tinh thể. Trong không gian năng lượng – vector sóng electron E-k, cấu trúc vùng năng lượng của vật liệu khối bán dẫn c-Si là cấu trúc vùng cấm xiên, vị trí tương ứng cùng vector sóng k đáy vùng dẫn Ec và đỉnh vùng hóa trị EV là khác nhau như Hình 1-3b.

Vùng dẫn và vùng hóa trị tách biệt nhau phân cách bởi vùng cấm không có trạng thái năng lượng khã dĩ cũa electron chiếm chỗ , với giá trị phụ thuộc vào nhiệt độ  4, 73.104 T 2  Eg  1,17   eV , ở nhiệt độ 300K bề rộng vùng cấm silic vào khoảng  T  636  1,12eV[2].2 Sự hấp thụ photon 1.1 Sự chuyển mức Sự hấp thụ photon ánh sáng có nhiều cơ chế hấp thụ khác nhau. Ta quan tâm tới sự hấp thụ photon liên quan tới sự chuyển mức năng lượng của electron giữa các vùng năng lượng cho phép, do bởi sự hấp thụ này liên quan tới sự hình thành hạt tải dư [10] (LUAN.troi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.troi 5 [2], là các hạt tải cần thiết khi tế bào quang điện hoạt động. Sự hấp thụ này được gọi là hấp thụ cơ bản, tuận theo qui tắc chọn lọc là thỏa mãn định luật bảo toàn năng lượng và định luật bảo toàn động lượng. Với bán dẫn silic, sự chuyển mức của electron từ vùng hóa trị lên vùng dẫn liên quan tới ba hạt : electron, photon và phonon.

Vector sóng tương ứng với thành phần động lượng k của electron. Khác vật liệu có cấu trúc vùng dẫn thẳng, khi hấp thụ photon với năng lượng  photon  Eg thì sự dịch chuyển mức năng lượng của electron lên vùng dẫn có cùng giá trị vector sóng, không có sự thay đổi về động lượng, vật liệu bán dẫn vùng cấm xiên, sự dịch duyển từ đỉnh vùng hóa trị EV lên mức năng lượng đáy vùng dẫn Ec kèm theo dao động mạng (phonon) tương ứng với sự phát sinh hay hấp thụ phonon có năng lượng  phonon và vector sóng k phonon. Sự dịch chuyển được mô tả như Hình 1-3b, đầu tiên electron sẽ dịch chuyển thẳng lên mức giả bền có cùng vị trí vector sóng, sau đó là sự phát sinh hay hấp thụ phonon kèm theo để electron tiến tới đáy vùng dẫn. Định luật bảo toàn động lượng trong trường hợp chuyển mức xiên có dạng : k 'e  k e  k photon  k phonon (1.1) Vector sóng của điện tử thay đổi rất nhiều xấp xỉ với kích thước vùng Brillouin cỡ 10 cm1 , trong khi vectro sóng của photon có giá trị nhỏ cỡ 104 cm1 nên có thể bỏ qua 7 phần động lượng photon ở ta có : k 'e  k e   k phonon.

Dấu cộng ứng với dịch chuyển kèm theo sự phát sinh phonon, dấu trừ ứng với sự hấp thụ phonon khi một photon bị hấp thụ. Định luật bảo toàn năng lượng trường hợp chuyển mức xiên có dạng: Ek '  Ek   photon   phonon (1.2) Xác suất chuyển mức xiên thường nhỏ hơn so với chuyển mức thẳng. Do đó, ở bán dẫn vùng cấm xiên, khi electron nhảy lên vùng dẫn thì xác suất chuyển mức của nó nhỏ hơn so với bán dẫn vùng cấm thẳng hay thời gian tồn tại ở vùng dẫn của chúng sẽ lâu hơn.2 Hệ số hấp thụ Năng lượng của photon ánh sáng tới tương ứng với bước sóng trong chân không 0 hc và tần số của sóng  của nó là E photon  h  , h là hằng số Plank.1, 0 sự hấp thụ photon khi tương tác với bán dẫn là khác nhau với bước sóng khác nhau. Với các photon có năng lượng lớn hơn độ rộng vùng cấm Eg thì xác suất hấp thụ cao hơn so với các photon có năng lượng nhỏ hơn hay lân cận giá trị Eg.

Với chùm ánh sáng tới có cường độ I 0 (W .cm2 ) , do sự hấp thụ photon của chùm sáng, cường độ ánh sáng sẽ giảm dần theo độ sâu x kể từ bề mặt của bán dẫn. Do đó cường độ ánh sáng đơn sắc tần số  theo độ sâu x giảm theo qui luật hàm mũ là : I ( x)  I 0 e x (1.troi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.troi 6 Hệ số  là hệ số hấp thụ photon của vật liệu. Với bán dẫn Si thì hệ số hấp thụ photon tương ứng với các bước sóng (trong chân không) khác nhau được trình bày ở Hình 1-4. Nhận thấy, với các photon có năng lượng nhỏ hơn độ rộng vùng cấm 1.24 Eg  1, 24eV hay có bước sóng chân không 0  103  1103(nm) thì sự hấp thụ Eg (eV ) nhỏ hơn rất nhiều so với các photon có năng lượng lớn hơn Eg .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu về pin mặt trời đơn tinh thể và công nghệ lắng đọng hơi hóa học plasma" cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ pin mặt trời, đặc biệt là pin mặt trời đơn tinh thể và quy trình lắng đọng hơi hóa học plasma. Nghiên cứu này không chỉ giải thích nguyên lý hoạt động của các loại pin mặt trời mà còn phân tích những lợi ích mà công nghệ này mang lại, như hiệu suất cao và khả năng tiết kiệm năng lượng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà công nghệ này có thể được áp dụng trong thực tiễn, từ đó nâng cao hiểu biết về năng lượng tái tạo.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện nghiên cứu về hiện tượng cảm ứng sét lên các hệ thống pin năng lượng mặt trời, nơi bạn sẽ tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của pin mặt trời trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Ngoài ra, tài liệu Đề tài nghiên cứu đánh giá đặc tính nhiệt độ hiệu suất của tấm pin mặt trời trong các điều kiện bức xạ và trao đổi nhiệt khác nhau bằng phương pháp mô phỏng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách nhiệt độ ảnh hưởng đến hiệu suất của pin mặt trời. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Xác định vị trí và công suất của hệ thống pin lưu trữ năng lượng trên lưới điện phân phối nhằm nâng cao hiệu quả vận hành để nắm bắt cách tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng từ pin mặt trời trong hệ thống điện phân phối. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực năng lượng tái tạo và ứng dụng của nó trong thực tiễn.