Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp khảo sát đặc tính và thử nghiệm khả năng kháng khuẩn của vật liệu nanocomposite kẽm oxit

Luận văn về tổng hợp, khảo sát đặc tính, thử nghiệm khả năng kháng khuẩn của vật liệu nanocomposite kẽm oxit. Nghiên cứu kỹ thuật hóa học chuyên sâu.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

108
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Nanocomposite ZnO Graphene Oxide Giới thiệu chi tiết 55 ký tự

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về nanocomposite ZnO/Graphene Oxide. Đây là một loại vật liệu nanocomposite đầy hứa hẹn với nhiều ứng dụng tiềm năng. Chúng ta sẽ khám phá các phương pháp tổng hợp nanocomposite, đặc tính nanocomposite độc đáo, và đặc biệt là khả năng kháng khuẩn nanocomposite vượt trội của nó. ZnO/Graphene Oxide nanocomposite kết hợp những ưu điểm của cả Nano ZnOGraphene Oxide, tạo ra một vật liệu có tính ứng dụng cao. Nghiên cứu này tập trung vào quá trình tạo ra vật liệu này, phân tích các đặc tính quan trọng và đánh giá khả năng chống lại vi khuẩn gây bệnh. Mục tiêu là cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện về vật liệu nano này cho các nhà nghiên cứu và những người quan tâm.

1.1. Cấu trúc và tính chất độc đáo của Graphene Oxide

Graphene Oxide (GO) là một dẫn xuất của graphene, có cấu trúc lớp đơn nguyên tử với các nhóm chức chứa oxy như hydroxyl (-OH), epoxy (-O-) và carboxyl (-COOH) gắn trên bề mặt. Các nhóm chức này làm cho GO có khả năng phân tán tốt trong nước và các dung môi phân cực khác. Theo nghiên cứu, GO có diện tích bề mặt riêng lớn, độ bền cơ học cao và khả năng liên kết với nhiều vật liệu khác. Cấu trúc và tính chất này tạo điều kiện cho GO trở thành một thành phần quan trọng trong việc tạo ra các vật liệu composite tiên tiến. GO có thể được tổng hợp từ graphite thông qua quá trình oxy hóa, tạo ra các tấm mỏng có kích thước nano với nhiều ứng dụng tiềm năng.

1.2. Vai trò của Nano ZnO trong nanocomposite kháng khuẩn

Nano ZnO (kẽm oxit nano) là một vật liệu nano bán dẫn có nhiều ưu điểm như chi phí thấp, dễ tổng hợp, an toàn và có khả năng kháng khuẩn hiệu quả. ZnO có cấu trúc tinh thể lục giác hoặc lập phương và có thể tồn tại ở nhiều hình dạng khác nhau, bao gồm hạt nano, dây nano, ống nano và màng mỏng. Theo nghiên cứu, ZnO có khả năng tạo ra các gốc oxy hóa (ROS) khi tiếp xúc với ánh sáng, gây tổn thương cho tế bào vi khuẩn. Kích thước hạt nanodiện tích bề mặt nanocomposite cũng ảnh hưởng đến khả năng kháng khuẩn của ZnO. Việc kết hợp ZnO với GO tạo ra một vật liệu nanocompositekhả năng kháng khuẩn mạnh mẽ hơn so với ZnO hoặc GO riêng lẻ.

II. Thách thức Giải pháp Tổng hợp Nanocomposite ZnO GO hiệu quả 60 ký tự

Việc tổng hợp nanocomposite ZnO/Graphene Oxide không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo sự phân tán đồng đều của Nano ZnO trên bề mặt Graphene Oxide. Nếu không, các hạt ZnO có thể kết tụ lại, làm giảm hiệu quả của khả năng kháng khuẩn nanocomposite. Bài viết này sẽ trình bày các phương pháp tổng hợp nanocomposite khác nhau, từ phương pháp đồng kết tủa đến phương pháp thủy nhiệt, và thảo luận về ưu nhược điểm của từng phương pháp. Mục tiêu là cung cấp một hướng dẫn chi tiết để tổng hợp thành công ZnO/Graphene Oxide nanocomposite với đặc tính mong muốn.

2.1. Phương pháp đồng kết tủa để tạo Nanocomposite ZnO GO

Phương pháp đồng kết tủa là một trong những phương pháp tổng hợp nanocomposite phổ biến nhất, được sử dụng để tạo ra ZnO/Graphene Oxide nanocomposite. Phương pháp này bao gồm việc hòa tan các tiền chất của ZnO và GO trong dung môi, sau đó thêm một chất kết tủa để tạo ra các hạt nano. Quá trình này thường được thực hiện dưới sự khuấy trộn liên tục và kiểm soát nhiệt độ để đảm bảo sự phân tán đồng đều của các hạt nano. Theo nghiên cứu, phương pháp đồng kết tủa có thể tạo ra vật liệu nanocomposite với kích thước hạt nano nhỏ và diện tích bề mặt nanocomposite lớn, tăng cường khả năng kháng khuẩn của vật liệu.

2.2. Tổng hợp Nanocomposite ZnO GO bằng phương pháp thủy nhiệt

Phương pháp thủy nhiệt là một phương pháp tổng hợp nanocomposite khác, sử dụng nhiệt độ và áp suất cao để tạo ra các hạt nano trong môi trường dung dịch. Trong phương pháp này, các tiền chất của ZnO và GO được hòa tan trong nước hoặc dung môi hữu cơ, sau đó được đun nóng trong một bình kín (autoclave) ở nhiệt độ và áp suất cao. Điều này tạo điều kiện cho sự hình thành và kết tinh của các hạt nano ZnO trên bề mặt GO. Theo nghiên cứu, phương pháp thủy nhiệt có thể tạo ra vật liệu nanocomposite với độ tinh khiết cao và cấu trúc tinh thể tốt, cải thiện tính chất vật lý nanocompositetính chất hóa học nanocomposite của vật liệu.

III. Khám phá Đặc tính Khả năng Kháng khuẩn Nanocomposite 59 ký tự

Một khi ZnO/Graphene Oxide nanocomposite đã được tổng hợp, việc hiểu rõ các đặc tính nanocomposite của nó là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc phân tích tính chất vật lý nanocomposite, tính chất hóa học nanocomposite, và đặc biệt là khả năng kháng khuẩn nanocomposite. Bài viết này sẽ trình bày các kỹ thuật phân tích khác nhau, chẳng hạn như nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), và phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Chúng ta cũng sẽ thảo luận về cơ chế kháng khuẩn nanocomposite và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kháng khuẩn.

3.1. Ảnh hưởng của Graphene Oxide đến tính chất Nano ZnO

Việc kết hợp Nano ZnO với Graphene Oxide có thể ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất vật lý nanocompositetính chất hóa học nanocomposite của ZnO. GO có thể làm tăng diện tích bề mặt nanocomposite của ZnO, cải thiện khả năng phân tán của ZnO trong dung môi và tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng của ZnO. Theo nghiên cứu, GO cũng có thể đóng vai trò là một chất nền để hỗ trợ sự phát triển của các hạt nano ZnO, tạo ra một cấu trúc vật liệu nanocomposite có trật tự và hiệu quả hơn. Sự tương tác giữa ZnO và GO có thể tạo ra các hiệu ứng synergistic, tăng cường khả năng kháng khuẩn của vật liệu.

3.2. Đánh giá khả năng kháng khuẩn của Nanocomposite ZnO GO

Đánh giá khả năng kháng khuẩn của ZnO/Graphene Oxide nanocomposite là một bước quan trọng để xác định tiềm năng ứng dụng của vật liệu trong lĩnh vực y tế và môi trường. Các phương pháp đánh giá kháng khuẩn thường được sử dụng bao gồm phương pháp khuếch tán đĩa, phương pháp pha loãng và phương pháp đếm khuẩn lạc. Theo nghiên cứu, ZnO/Graphene Oxide nanocompositekhả năng kháng khuẩn hiệu quả đối với nhiều loại vi khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và vi khuẩn Gram âm. Cơ chế kháng khuẩn nanocomposite có thể bao gồm sự phá vỡ màng tế bào, sự ức chế sự phát triển và sự tạo ra các gốc oxy hóa (ROS).

IV. Ứng dụng Tương lai Nanocomposite ZnO GO trong thực tế 57 ký tự

Ứng dụng nanocomposite ZnO/Graphene Oxide rất đa dạng và đầy hứa hẹn. Từ ứng dụng kháng khuẩn trong y tế đến ứng dụng trong xử lý nước thải, ZnO/Graphene Oxide nanocomposite đang chứng minh giá trị của mình. Bài viết này sẽ khám phá một số ứng dụng tiềm năng nhất và thảo luận về những thách thức và cơ hội phía trước. Chúng ta cũng sẽ xem xét những hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở ra những ứng dụng mới cho vật liệu nanocomposite này.

4.1. Ứng dụng Nanocomposite ZnO GO trong lĩnh vực y tế

ZnO/Graphene Oxide nanocomposite có tiềm năng lớn trong ứng dụng kháng khuẩn trong lĩnh vực y tế. Với khả năng kháng khuẩn nanocomposite cao, vật liệu này có thể được sử dụng để tạo ra các vật liệu y tế kháng khuẩn, chẳng hạn như băng gạc, chỉ khâu và lớp phủ bề mặt cho thiết bị y tế. Theo nghiên cứu, ZnO/Graphene Oxide nanocomposite có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng vết thương, giảm nguy cơ lây lan bệnh tật và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Ngoài ra, vật liệu này cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng chẩn đoán và điều trị khác, chẳng hạn như cảm biến sinh học và dẫn truyền thuốc.

4.2. Nanocomposite ZnO GO cho xử lý nước thải hiệu quả

Ứng dụng nanocomposite ZnO/Graphene Oxide trong xử lý nước thải đang thu hút nhiều sự quan tâm do khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm hiệu quả. ZnO/Graphene Oxide nanocomposite có thể hấp phụ các ion kim loại nặng, chất màu hữu cơ và các vi sinh vật gây bệnh từ nước thải. Theo nghiên cứu, sự kết hợp giữa ZnO và GO tạo ra một vật liệu nanocompositediện tích bề mặt nanocomposite lớn và khả năng tương tác mạnh mẽ với các chất ô nhiễm, cải thiện hiệu quả xử lý nước thải. Vật liệu này có thể được sử dụng trong các hệ thống lọc nước, màng lọc và các quá trình xử lý khác.

V. Độc tính An toàn Lưu ý khi sử dụng Nanocomposite 53 ký tự

Mặc dù ZnO/Graphene Oxide nanocomposite có nhiều ưu điểm, nhưng điều quan trọng là phải xem xét độc tính nanocomposite và an toàn khi sử dụng. Bài viết này sẽ thảo luận về những nghiên cứu hiện tại về độc tính của vật liệu nanocomposite này và đưa ra các khuyến nghị để đảm bảo sử dụng an toàn. Cần phải có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tác động lâu dài của ZnO/Graphene Oxide nanocomposite đối với sức khỏe con người và môi trường.

5.1. Nghiên cứu về độc tính của Nanocomposite ZnO GO

Các nghiên cứu về độc tính nanocomposite của ZnO/Graphene Oxide nanocomposite vẫn còn hạn chế, nhưng một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng vật liệu này có thể gây ra một số tác động tiêu cực đối với tế bào và sinh vật. Theo nghiên cứu, ZnO/Graphene Oxide nanocomposite có thể gây ra stress oxy hóa, viêm và tổn thương DNA. Tuy nhiên, mức độ độc tính có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như kích thước hạt nano, nồng độ, đường phơi nhiễm và loại tế bào hoặc sinh vật được thử nghiệm.

5.2. Biện pháp đảm bảo an toàn khi làm việc với Nanocomposite

Để đảm bảo an toàn khi làm việc với ZnO/Graphene Oxide nanocomposite, cần phải tuân thủ các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Điều này bao gồm việc sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ, làm việc trong tủ hút và tuân thủ các quy trình xử lý chất thải an toàn. Theo các hướng dẫn, cần tránh hít phải bụi hoặc hơi của vật liệu, tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt, và xử lý chất thải theo quy định của địa phương.

VI. Kết luận Nanocomposite ZnO GO Tiềm năng và Hướng đi 57 ký tự

ZnO/Graphene Oxide nanocomposite là một vật liệu nanocomposite đầy tiềm năng với nhiều ứng dụng hứa hẹn trong y tế, môi trường và các lĩnh vực khác. Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phương pháp tổng hợp nanocomposite, đặc tính nanocompositekhả năng kháng khuẩn nanocomposite của vật liệu này. Mặc dù vẫn còn những thách thức cần vượt qua, chẳng hạn như vấn đề độc tính, nhưng tương lai của ZnO/Graphene Oxide nanocomposite là rất tươi sáng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp, cải thiện khả năng kháng khuẩn và đánh giá độc tính một cách toàn diện.

6.1. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp Nanocomposite ZnO GO

Tối ưu hóa quy trình tổng hợp nanocomposite là một hướng đi quan trọng để cải thiện đặc tính nanocomposite và giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp đơn giản hơn, hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường hơn. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các tiền chất rẻ tiền hơn, giảm nhiệt độ và áp suất phản ứng, và loại bỏ việc sử dụng các dung môi độc hại. Việc kiểm soát chặt chẽ kích thước hạt nano, hình thái và thành phần của vật liệu nanocomposite cũng rất quan trọng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho Nanocomposite ZnO GO

Các hướng nghiên cứu tiếp theo cho ZnO/Graphene Oxide nanocomposite nên tập trung vào việc mở rộng ứng dụng nanocomposite ZnO/Graphene Oxide trong các lĩnh vực mới và giải quyết những thách thức còn tồn tại. Điều này có thể bao gồm việc phát triển các ứng dụng trong cảm biến sinh học, năng lượng tái tạo, và điện tử. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc cải thiện khả năng kháng khuẩn nanocomposite và giảm độc tính nanocomposite của vật liệu. Việc hiểu rõ hơn về cơ chế kháng khuẩn nanocomposite và tương tác giữa ZnO/Graphene Oxide nanocomposite với các tế bào và sinh vật cũng rất quan trọng.

06/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp khảo sát đặc tính và thử nghiệm khả năng kháng khuẩn của vật liệu nanocomposite kẽm oxit

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐẶNG THỊ TƢỜNG VI TỔNG HỢP, KHẢO SÁT ĐẶC TÍNH VÀ THỬ NGHIỆM KHẢ NĂNG KHÁNG KHUẨN CỦA VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE KẼM OXIT/GRAPHENE OXIT Chuyên ngành: KỸ THUẬT HÓA HỌC Mã số chuyên ngành: 60520301 LUẬN VĂN THẠC SĨ TP. HỒ CHÍ MINH, 2017 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG-HCM Cán bộ hướng dẫn khoa học : TS. NGUYỄN HỮU HIẾU Cán bộ chấm nhận xét 1 : TS. HUỲNH NGỌC OANH Cán bộ chấm nhận xét 2 : TS.

HOÀNG THỊ KIM DUNG Luận văn thạc sĩ được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG Tp. Thành phần Hội đồng đánh giá luận văn thạc sĩ gồm 1. Phan Minh Tân – Chủ tịch 2. Nguyễn trường sơn – Thư ký 3.

Huỳnh Ngọc Oanh – Ủy viên phản biện 1 4. Hoàng Thị Kim Dung - Ủy viên phản biện 2 5. Hoàng Minh Nam - Ủy viên Xác nhận của Chủ tịch Hội đồng đánh giá LV và Trưởng Khoa quản lý chuyên ngành sau khi luận văn đã được sửa chữa (nếu có). CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TRƯỞNG KHOA ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc NHIỆM VỤ LUẬN VĂN THẠC SĨ Họ tên học viên: Đặng Thị Tường Vi.

Ngày, tháng, năm sinh: 04/12/1990 .Nơi sinh: Phú Yên. Chuyên ngành: Kỹ Thuật Hóa Học. TÊN ĐỀ TÀI: Tổng hợp, khảo sát đặc tính và thử nghiệm khả năng kháng khuẩn của vật liệu nanocomposite kẽm oxit/graphene oxit. NHIỆM VỤ VÀ NỘI DUNG 2.1 Tổng quan: graphite, graphite oxit, graphene oxit, kẽm oxit và kẽm oxit/graphene oxit.

Giới thiệu tính chất, cấu trúc, các phương pháp tổng hợp, ứng dụng và cơ chế kháng khuẩn của các vật liệu. Giới thiệu hai loại vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli) và Gram dương (Staphylococcus aureus). Các phương pháp thử nghiệm khả năng kháng khuẩn.1 Tổng hợp graphene oxit, vật liệu kẽm oxit/graphene oxit với các tỉ lệ lần lượt là 0,5:1; 1:1, 2:1 và kẽm oxit.2 Phân tích đặc tính, hình thái và cấu trúc của các vật liệu tổng hợp được 2.3 Thử nghiệm khả năng kháng khuẩn của các vật liệu tổng hợp được 2.3 Kết quả và bàn luận 2.4 Kết luận và kiến nghị III. NGÀY GIAO NHIỆM VỤ : 04/07/2016 IV.

NGÀY HOÀN THÀNH NHIỆM VỤ: 04/12/2016 V. CÁN BỘ HƯỚNG DẪN: TS. NGUYỄN HỮU HIẾU Tp. HCM, ngày 06 tháng 01 năm 2017.

CÁN BỘ HƯỚNG DẪN CHỦ NHIỆM BỘ MÔN ĐÀO TẠO (Họ tên và chữ ký) (Họ tên và chữ ký) TRƯỞNG KHOA….……… (Họ tên và chữ ký) Ghi chú: Học viên phải đóng tờ nhiệm vụ này vào trang đầu tiên của tập thuyết minh LV HV: Đặng Thị Tường Vi GVHD: TS. Nguyễn Hữu Hiếu LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện luận văn này, tác giả đã may mắn được gặp gỡ với các thầy cô, bạn bè và các anh chị đã tận tình chỉ bảo và giúp đỡ để có thể hoàn thành tốt luận văn này. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng tới TS. Nguyễn Hữu Hiếu người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, định hướng nghiên cứu để luận văn được hoàn thành, đã động viên khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận văn.

Xin chân thành cảm ơn các bạn trong phòng thí nghiệm Trọng Điểm ĐHQG- HCM Công Nghệ Hóa Học & Dầu Khí, chị Huỳnh Thư và các bạn phòng thí nghiệm Công Nghệ Sinh Học 4, trường Đại học Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, khích lệ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận văn này. Tác giả Đặng Thị Tƣờng Vi i HV: Đặng Thị Tường Vi GVHD: TS.

Nguyễn Hữu Hiếu TÓM TẮT LUẬN VĂN Trong luận văn này, graphene oxit (GO) được chế tạo bằng phương pháp Hummers cải tiến. Vật liệu nanocomposite kẽm oxit/graphene oxit (ZnO/GO) được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa với tỉ lệ ZnO và GO lần lượt là 0,5:1; 1:1 và 2:1. Kẽm oxit (ZnO) được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa. Đặc tính, hình thái và cấu trúc của các nanocomposite ZnO/GO được khảo sát bằng các phương pháp: phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR), nhiễu xạ tia X (XRD), phổ Raman, diện tích bề mặt riêng theo BET (Brunauer–Emmett–Teller - BET) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).

Kết quả phân tích FTIR, XRD và phổ Raman cho thấy các nhóm chức chứa oxy, sự tách lớp và các đỉnh đặc trưng D, G của GO và ZnO/GO. Diện tích bề mặt riêng lớn nhất theo BET của ZnO/GO là 65,158 m2/g. Ảnh TEM của ZnO/GO cho thấy các hạt ZnO với kích thước từ 12 đến 18 nm và được đính trên tấm GO. Khả năng kháng khuẩn của vật liệu ZnO, GO và các nanocomposite ZnO/GO đối với hai loại vi khuẩn Escherichia coli (E.

coli) và Staphylococcus aureu (S. aureus) được thử nghiệm bằng phương pháp khuếch tán qua giếng thạch, ASTM 2149:2010 và nồng độ ức chế tối thiểu (Minimal Inhibitory Concentration -MIC). Kết quả thử nghiệm và so sánh cho thấy vật liệu nanocomposite với tỉ lệ phối hợp của ZnO và GO là 1:1 (ZnO/GO 1:1) có hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất đối với cả hai loại vi khuẩn và khả năng kháng E. coli là cao hơn so với S.

Đồng thời, MIC của vật liệu ZnO/GO 1:1 đối với vi khuẩn E. aureus lần lượt là 80 µg/ml và 160 µg/ml. iii HV: Đặng Thị Tường Vi GVHD: TS. Nguyễn Hữu Hiếu ABSTRACT In this thesis, graphene oxide (GO) was fabricated by improved Hummers method.

Zinc oxide/graphene oxide (ZnO/GO) nanocomposites were prepared with three different ratios 0.5:1, 1:1, and 2:1 by solution precipitation method. Zinc oxide (ZnO) was synthesized by precipitation method. Characteristics, morphology and structure of nanocomposite ZnO/GO were surveyed by methods: Fourier transform infrared spectroscopy (FTIR), X-ray diffraction (XRD), Raman spectroscopy, specific surface area according to BET (Brunauer-Emmett-Teller -BET) and transmission electron microscopy (TEM). FTIR, XRD, Raman spectroscopy analysis results showed the oxygen-containing functional groups, the top layer separation, the characteristic peaks of D and G of ZnO/GO nanocomposites.

The largest specific surface area according to BET of ZnO/GO nanocomposite was of 65. TEM images of ZnO/GO nanocomposites showed ZnO nanoparticles with a mean size of 12-18 nm were anchored on the surface of GO sheets. Antibacterial properties of ZnO, GO, and ZnO/GO nanocomposites for two types of the Escherichia coli (E. coli) and Staphylococcus aureu (S.

aureus) bacterium were tested by agar diffusion well method, ASTM 2149:2010 and minimal inhibitory concentration (MIC). Test results and comparisons showed that nanocomposite material with ZnO/GO ratio of 1:1 (ZnO/GO 1:1) has the strongest antibacterial activity against both bacteria, and antibacterial activity of E. coli was higher than S. Additionally, the MIC values of ZnO/GO 1:1 against E.

aureus are 80 µg/ml and 160 µg/ml, respectively. iv HV: Đặng Thị Tường Vi GVHD: TS. Nguyễn Hữu Hiếu LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân tác giả và được thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy TS. Nguyễn Hữu Hiếu, Khoa Kỹ Thuật Hóa Học, Trường Đại học Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh.

Các số liệu, những kết quả nghiên cứu và kết luận trong luận văn này là hoàn toàn trung thực, chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nào khác trước đây. Tác giả xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Tác giả Đặng Thị Tƣờng Vi ii HV: Đặng Thị Tường Vi GVHD: TS. Nguyễn Hữu Hiếu DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Cấu trúc của Gi .2: Cấu trúc hóa học của GiO .3: Cấu trúc đề xuất của GO .4: Cấu trúc hóa học của GO .5: Quy trình tổng hợp GO từ Gi .6: Cơ chế kháng khuẩn của GO trên vi khuẩn E.7: Cấu trúc lục giác (a), cấu trúc lập phương (b) của ZnO .8: Các cơ chế kháng khuẩn của ZnO .9: Cơ chế kháng khuẩn của ZnO .10: Sơ đồ minh họa phản ứng tổng hợp ZnO/GO.11: Cơ chế kết hợp của ZnO/GO .12: Cơ chế kháng khuẩn của ZnO/GO .13: Vi khuẩn Escherichia coli (E.14: Vi khuẩn Staphylococcus aureu (S.15: Hình mô tả nguyên lý hoạt động của máy FT-IR .16: Sơ đồ tán xạ tia X bởi nguyên tử .17: Sơ đồ nhiễu xạ tia X bởi tinh thể .18: Sự tán xạ Raman .19: Mô tả nguyên lý hoạt động máy TEM .1: Quy trình tổng hợp GO .2: Quy tình tổng hợp ZnO/GO .3: Quy tình tổng hợp ZnO .4: Quy trình kháng khuẩn .5: Phương pháp pha loãng trong canh thang .1: Phổ FTIR của Gi, ZnO, GO và các nanocomposite ZnO/GO .2: Phổ XRD của Gi, ZnO, GO và các nanocomposite ZnO/GO.3: Phổ Raman của Gi, GO và các nanocomposite ZnO/GO .4: Ảnh TEM của GO và các nanocomposite ZnO/GO .49 v HV: Đặng Thị Tường Vi GVHD: TS.

Nguyễn Hữu Hiếu Hình 3.5: Đĩa petri thể hiện vòng kháng khuẩn của vật liệu ZnO, GO và các nanocomposite ZnO/GO với E.6: Đĩa petri với vi khuẩn E.7: Khảo sát nồng độ ức chế tối thiểu của ZnO/GO 1:1 với 2 vi khuẩn E.54 vi HV: Đặng Thị Tường Vi GVHD: TS. Nguyễn Hữu Hiếu DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các hóa chất sử dụng .2: Các nguyên liệu sử dụng .3: Thành phần khối lượng các chất tổng hợp vật liệu ZnO/GO .1: Diện tích bề mặt riêng BET của các vật liệu .2: Kết quả đường kính vòng kháng khuẩn của ZnO, GO và các nanocomposite ZnO/GO .3: Kết quả kiểm tra kháng khuẩn bằng phương pháp ASTM 2149:2100 .4: Nồng độ ức chế tối thiểu của ZnO/GO 1:1 .55 vii HV: Đặng Thị Tường Vi GVHD: TS. Nguyễn Hữu Hiếu DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Các từ viết tắt Chú thích Gi Graphite GiO Graphite oxit GO Graphene oxit ZnO Kẽm oxit ZnO/GO kẽm oxit/ Graphene oxit Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier FTIR (Fourier Transform Infrared Spectroscopy) Nhiễu xạ tia X XRD (X Ray Diffaction) BET Brunauer–Emmett–Teller Hiển vi điện tử truyền qua TEM (Transmission Electron Microscopy) Phần tử oxy hoạt hóa ROS ( Rective Oxygen Species) Nồng độ ức chế tối thiểu MIC (Minimal Inhibitory Concentration) E. coli Escherichia coli S.

aureus Staphylococcus aureus viii HV: Đặng Thị Tường Vi GVHD: TS. Nguyễn Hữu Hiếu MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii TÓM TẮT LUẬN VĂN.

iii DANH MỤC HÌNH .v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. viii MỤC LỤC. ix CHƢƠNG 1.2 Phương pháp tổng hợp GiO.2 Ứng dụng của GO.3 Tính kháng khuẩn của GO.2 Phương pháp tổng hợp .3 Ứng dụng của ZnO .4 Tính kháng khuẩn ZnO.5 Vật liệu nanocomposite kẽm oxit/graphene oxit .2 Các phương pháp tổng hợp vật liệu nanocomposite kẽm oxit/graphene oxit .3 Cơ chế kết hợp của ZnO/GO .4 Cơ chế kháng khuẩn của nanocomposite ZnO/GO .6 Đặc tính của hai vi khuẩn .1 Đặc tính của chủng vi khuẩn Escherichia coli .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu vật liệu Nanocomposite ZnO/Graphene Oxide: Tổng hợp, Đặc tính và Khả năng Kháng Khuẩn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình tổng hợp và đặc tính của vật liệu nanocomposite ZnO kết hợp với graphene oxide. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ khả năng kháng khuẩn của vật liệu mà còn mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng chúng trong các lĩnh vực như y tế và bảo vệ môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà vật liệu này có thể cải thiện hiệu suất trong các ứng dụng thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về vật liệu nanocomposite, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng thời gian thủy nhiệt đến cấu trúc vật liệu nanocomposite ZnO graphene oxit và ứng dụng phân hủy metyl da cam, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về ảnh hưởng của thời gian thủy nhiệt đến cấu trúc của vật liệu.

Ngoài ra, tài liệu Tổng hợp vật liệu Zr MOFs và khảo sát hoạt tính quang xúc tác của chúng cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu nano khác và ứng dụng của chúng trong lĩnh vực quang xúc tác.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp và khảo sát hoạt tính quang xúc tác của vật liệu SrTiO3 XSX sẽ cung cấp thêm thông tin về các nghiên cứu liên quan đến hoạt tính quang xúc tác, mở rộng hiểu biết của bạn về các vật liệu nanocomposite.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn giúp bạn khám phá sâu hơn về các ứng dụng và tiềm năng của vật liệu nanocomposite trong nghiên cứu và phát triển.