SYNTHESIS AND CHARACTERIZATION OF THERMO- REVERSIBLE SELF-HEALING POLYURETHANE NETWORKS

Luận án tiến sĩ về tổng hợp và đặc tính của mạng polyurethane tự lành thuận nghịch nhiệt. Nghiên cứu chuyên sâu về vật liệu polyme tiên tiến.

Chuyên ngành

Kỹ thuật vật liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

165
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

DECLARTION OF ORIGINALITY

THESIS SUMMARY

TÓM TẮT

ACKNOWLEDGMENT

TABLE OF CONTENT

LIST OF FIGURES

LIST OF SCHEMES

LIST OF DIAGRAMS

LIST OF TABLES

LIST OF ABBREVIATION

1. NECESSITY OF THE THESIS’S STUDY

2. OBJECTIVES OF THE THESIS

3. Introduction to self – healing material

3.1. Classification of self-healing polymers

3.1.1. Extrinsic self – healing polymer

3.1.2. Intrinsic self – healing polymer

3.1.3. Self-healing polyurethane

3.1.4. Self-healing Diels-Alder containing polyurethanes

3.1.5. Shape memory-induced crack closure in self-healing polymer

4. SYNTHESIS OF POLYURETHANE WITH DIELS-ALDER ENTITIES AT THE HARD-SOFT INTERFACE - SYSTEM 1 (DA-PUn)

4.1. Synthesis strategy of System 1 (DA-PUn)

4.2. Materials for System 1

4.3. Characterization methods and instruments

4.4. Assessment methods of healing efficiency by tensile measurements

4.5. Synthesis of Allyl-PCL diol

4.6. Synthesis of Furan-PCL diol

4.7. Synthesis of DA-PCL polyol

4.8. Synthesis of DA-PUs and ref-PU

4.9. Results and discussion

4.9.1. Characterization of Allyl-PCL diol

4.9.2. Characterization of Furan-PCL diol

4.9.3. Characterization of DA-PCL polyol

4.9.4. Characterization of DA-PUs and ref-PU

4.10. Conclusions of chapter 2 (System 1)

5. SYNTHESIS OF DIELS–ALDER CROSSLINKED TELECHELIC POLY(CAPROLACTONETHIOURETHANE)S – SYSTEM 2 (CrosslinkPCLTUs)

5.1. Synthetic strategy and reaction scheme of System 2 (CrosslinkPCLTUs)

5.2. Materials for System 2

5.3. Characterization methods and instruments

5.4. Synthesis of furfuryl thiourethane-telechelic polycaprolactone (FurPCL)

5.5. Synthesis of the DA crosslinked poly(caprolactone-thiourethane) (CrosslinkPCLTU)

5.6. Results and discussion

5.6.1. Characterization of furfuryl thiourethane-telechelic polycaprolactone (FurPCL)

5.6.2. Characterization of the DA crosslinked poly(caprolactone-thiourethane) (CrosslinkPCLTU)

5.7. Conclusions of chapter 3 (System 2)

6. A BLEND OF DIELS-ALDER CROSSLINKED POLY(CAPROLACTONETHIOURETHANE)S AND A LINEAR POLYMER WITH HYDROGEN-BONDED UNITS – SYSTEM 3 (BLENDn)

6.1. Synthesis strategy of BLENDn

6.2. Materials for System 3

6.3. Characterization methods and instruments

6.4. Synthesis of CrosslinkPCLTU/P(4VP-r-SMA) blend

6.5. Results and discussion

6.5.1. Characterization of P(4VP-r-SMA) and Blend

6.5.2. Self-Healing Studies of Blend sample

6.6. Conclusion of chapter 4 (System 3)

7. Chapter 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS

7.1. Summary of current work

7.2. Contributions of the thesis’s study

LIST OF PUBLICATIONS

Tóm tắt

I. Polyurethane Tự Lành Nhiệt Tổng Quan Nghiên Cứu Mới Nhất

Vật liệu polyurethane tự lành nhiệt đang thu hút sự chú ý lớn trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng phục hồi hư hỏng dưới tác động của nhiệt độ. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp polyurethane với khả năng tự lành, đặc tính của chúng và các ứng dụng polyurethane tiềm năng. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có khả năng tự phục hồi ở điều kiện ôn hòa mà không ảnh hưởng đến các tính chất cơ học. Luận án này trình bày hai phương pháp chính để tạo ra mạng polyme chứa liên kết Diels-Alder thuận nghịch và (thio)urethane, cung cấp khả năng khôi phục hình dạng. Các vật liệu này có khả năng tự lành vết trầy xước, vết cắt đứt hoàn toàn và biến dạng ở nhiệt độ vừa phải (≤70 oC). Theo trích đoạn từ luận án Tiến Sĩ của Trương Thu Thủy, 'Healable polymers with damage healability under external stimuli are attractive materials in many industrial applications'.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Vật Liệu Polyurethane Tự Lành

Vật liệu tự lành là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn, tập trung vào khả năng phục hồi các hư hỏng một cách tự động. Polyurethane, một loại polymer đa năng, có thể được thiết kế để thể hiện khả năng tự lành thông qua các cơ chế khác nhau. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm sử dụng microcapsules chứa chất chữa lành, hoặc tích hợp các liên kết hóa học có thể đảo ngược, chẳng hạn như liên kết Diels-Alder, cho phép vật liệu tự phục hồi khi bị hư hại. Theo nghiên cứu, việc kết hợp các liên kết Diels-Alder (DA) thuận nghịch và (thio)urethane mang đến khả năng khôi phục hình dạng và tự lành ở nhiệt độ thấp (≤70 oC).

1.2. Phân Loại Polyurethane Tự Lành Theo Cơ Chế Hoạt Động

Có hai loại chính của polyurethane tự lành: ngoại sinh và nội sinh. Vật liệu tự lành ngoại sinh sử dụng các chất chữa lành được lưu trữ trong microcapsules hoặc hệ thống mạch máu. Khi vật liệu bị hư hỏng, các microcapsules vỡ ra và giải phóng chất chữa lành, lấp đầy các vết nứt. Vật liệu tự lành nội sinh sử dụng các liên kết hóa học có thể đảo ngược trong cấu trúc polymer. Khi vật liệu bị hư hỏng, các liên kết này bị phá vỡ, nhưng có thể tái hợp lại khi có kích thích bên ngoài, chẳng hạn như nhiệt.

II. Thách Thức Trong Tổng Hợp Polyurethane Tự Lành Nhiệt Giải Pháp

Mặc dù có nhiều hứa hẹn, việc nghiên cứu polyurethane tự lành vẫn còn nhiều thách thức. Một trong số đó là cân bằng giữa khả năng tự lành và tính chất cơ học. Vật liệu tự lành thường có độ bền và độ cứng thấp hơn so với polyurethane thông thường. Một thách thức khác là đảm bảo khả năng tự lành hiệu quả trong điều kiện môi trường khác nhau. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng có thể ảnh hưởng đến khả năng tự lành của vật liệu. Hệ 1 trong nghiên cứu là Polyurethane (PU) chứa các cấu trúc Diels-Alder thuận nghịch tại liên diện giữa pha cứng và mềm kết hợp với mô đun và độ bền kéo cao với khả năng di chuyển phân tử được kích hoạt ở nhiệt độ thấp, đây là điều kiện để vật liệu có khả năng tự lành hiệu quả.

2.1. Vấn Đề Duy Trì Tính Chất Cơ Học Sau Quá Trình Tự Lành

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc phát triển vật liệu polymer tự lành là duy trì hoặc cải thiện tính chất cơ học của vật liệu sau khi trải qua quá trình tự lành. Quá trình tự lành thường liên quan đến việc phá vỡ và tái tạo các liên kết hóa học, có thể ảnh hưởng đến độ bền, độ cứng và khả năng chịu tải của vật liệu. Cần có các phương pháp tổng hợp và thiết kế vật liệu tiên tiến để đảm bảo rằng vật liệu tự lành vẫn đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất cơ học trong các ứng dụng thực tế.

2.2. Kiểm Soát Nhiệt Độ Tự Lành Để Tối Ưu Hiệu Quả Phục Hồi

Nhiệt độ tự lành là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình tự lành. Quá trình tự lành thường yêu cầu nhiệt độ đủ cao để kích hoạt các cơ chế tự lành, chẳng hạn như khuếch tán của chất chữa lành hoặc tái tổ hợp các liên kết hóa học. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao có thể gây ra các vấn đề khác, chẳng hạn như phân hủy vật liệu hoặc làm mất đi các tính chất mong muốn khác. Cần có sự kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ để đảm bảo rằng quá trình tự lành diễn ra hiệu quả mà không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào.

2.3. Giảm Chi Phí Sản Xuất Polyurethane Tự Lành Nhiệt

Chi phí sản xuất polyurethane tự lành vẫn còn là một rào cản lớn cho việc ứng dụng rộng rãi của vật liệu này. Các phương pháp tổng hợp phức tạp và các vật liệu đặc biệt được sử dụng trong quá trình sản xuất có thể làm tăng đáng kể chi phí. Cần có các nghiên cứu và phát triển để tìm ra các phương pháp tổng hợp đơn giản hơn, sử dụng các vật liệu rẻ tiền hơn và giảm thiểu lượng chất thải để giảm chi phí sản xuất.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Polyurethane Tự Lành Nhiệt Hướng Dẫn Chi Tiết

Có nhiều phương pháp tổng hợp polyurethane tự lành khác nhau, tùy thuộc vào cơ chế tự lành được sử dụng. Một phương pháp phổ biến là sử dụng microcapsules chứa chất chữa lành. Các microcapsules này được phân tán trong ma trận polyurethane và vỡ ra khi vật liệu bị hư hỏng, giải phóng chất chữa lành để lấp đầy các vết nứt. Một phương pháp khác là sử dụng các liên kết hóa học có thể đảo ngược, chẳng hạn như liên kết Diels-Alder, trong cấu trúc polymer. Khi vật liệu bị hư hỏng, các liên kết này bị phá vỡ, nhưng có thể tái hợp lại khi có kích thích bên ngoài, chẳng hạn như nhiệt. Hệ 2 đề xuất một phương pháp tổng hợp đơn giản, khắc phục điều kiện tổng hợp nghiêm ngặt của Hệ 1, đó là tạo ra cấu trúc PU với các liên kết DA thuận nghịch và thiourethane được phân tán trong và lân cận với các phân đoạn polycaprolactone (PCL) kết tinh.

3.1. Sử Dụng Microcapsules Để Cung Cấp Khả Năng Tự Lành Hiệu Quả

Microcapsules là các hạt nhỏ chứa chất chữa lành bên trong. Khi polyurethane tự lành bị hư hỏng, các microcapsules vỡ ra, giải phóng chất chữa lành để lấp đầy các vết nứt. Chất chữa lành sau đó sẽ trùng hợp hoặc liên kết ngang để phục hồi cấu trúc và tính chất của vật liệu. Kích thước, hình dạng và độ bền của microcapsules có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu quả tự lành.

3.2. Tích Hợp Liên Kết Diels Alder Bí Quyết Tạo Khả Năng Đảo Ngược

Liên kết Diels-Alder là một loại liên kết hóa học có thể đảo ngược, có nghĩa là nó có thể bị phá vỡ và tái tạo lại dưới tác động của nhiệt độ. Việc tích hợp các liên kết Diels-Alder vào cấu trúc polymer của polyurethane nhiệt cho phép vật liệu tự phục hồi khi bị hư hỏng. Khi vật liệu bị nứt, các liên kết Diels-Alder bị phá vỡ, nhưng khi vật liệu được làm nóng, các liên kết này tái hợp lại, hàn gắn các vết nứt.

3.3. Chất Xúc Tác Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Tổng Hợp Như Thế Nào

Chất xúc tác tổng hợp polyurethane tự lành có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tốc độ và hiệu quả của quá trình phản ứng. Lựa chọn chất xúc tác phù hợp có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của vật liệu polyurethane cuối cùng. Một số chất xúc tác có thể thúc đẩy quá trình liên kết ngang, trong khi các chất xúc tác khác có thể cải thiện khả năng tự lành bằng cách tăng cường khả năng di chuyển của các phân tử polymer.

IV. Khám Phá Ứng Dụng Polyurethane Tự Lành Xây Dựng Ô Tô Y Sinh

Ứng dụng polyurethane tự lành rất đa dạng và đầy tiềm năng. Trong lĩnh vực xây dựng, vật liệu này có thể được sử dụng để sản xuất lớp phủ tự lành cho bê tông, giúp kéo dài tuổi thọ của các công trình. Trong lĩnh vực ô tô, nó có thể được sử dụng để sản xuất lốp xe tự vá và các bộ phận tự phục hồi. Trong lĩnh vực y sinh, nó có thể được sử dụng để sản xuất vật liệu cấy ghép tự lành và các thiết bị y tế. Hệ 3 mở rộng từ Hệ 2 bằng cách kết hợp giữa poly(caprolactone-thiourethane) liên kết với một copolyme mạch thẳng P(4VP-r-SMA) (blend). Khả năng phục hồi độ bền kéo đạt 82% sau 10 giờ ở 70 oC đối với blend chứa 10% trọng lượng của P(4VP-r-SMA), cho thấy thời gian chữa lành được cải thiện so với hệ ban đầu.

4.1. Polyurethane Tự Lành Trong Xây Dựng Kéo Dài Tuổi Thọ Công Trình

Trong ngành ứng dụng trong xây dựng, polyurethane tự lành có thể được sử dụng để sản xuất lớp phủ bảo vệ cho bê tông và các vật liệu xây dựng khác. Các lớp phủ này có khả năng tự phục hồi các vết nứt và hư hỏng, giúp ngăn chặn sự xâm nhập của nước và các chất ăn mòn, từ đó kéo dài tuổi thọ của công trình.

4.2. Ứng Dụng Polyurethane Tự Lành Nhiệt Trong Ngành Công Nghiệp Ô Tô

Trong ngành ứng dụng trong ô tô, polyurethane tự lành có thể được sử dụng để sản xuất lốp xe tự vá, các bộ phận tự phục hồi và lớp phủ bảo vệ cho xe. Các vật liệu này có khả năng tự phục hồi các vết trầy xước và hư hỏng nhỏ, giúp giảm chi phí bảo trì và sửa chữa.

4.3. Tiềm Năng Ứng Dụng Polyurethane Tự Lành Trong Y Sinh Học

Trong lĩnh vực ứng dụng trong y sinh, polyurethane tự lành có thể được sử dụng để sản xuất vật liệu cấy ghép tự lành, các thiết bị y tế và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Các vật liệu này có khả năng tương thích sinh học tốt và có thể tự phục hồi các hư hỏng nhỏ, giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng.

V. Độ Bền Polyurethane Tự Lành Phân Tích Chi Tiết So Sánh

Độ bền polyurethane tự lành là một yếu tố quan trọng cần được xem xét khi đánh giá hiệu quả của vật liệu. Khả năng phục hồi polyurethane sau hư hỏng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cơ chế tự lành, loại polyurethane và điều kiện môi trường. So sánh với vật liệu khác, polyurethane tự lành có thể có độ bền thấp hơn, nhưng khả năng tự phục hồi giúp kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì. Nghiên cứu trên các hệ DA-PUn, CrosslinkPCLTUs, và Blend đã cung cấp các số liệu về độ bền và khả năng phục hồi độ bền kéo sau quá trình tự lành.

5.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Bền Của Polyurethane Tự Lành

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ bền polyurethane tự lành, bao gồm loại liên kết ngang, nồng độ chất chữa lành, kích thước và phân bố của microcapsules (nếu sử dụng), và điều kiện môi trường. Lựa chọn các thành phần và điều kiện tổng hợp phù hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa độ bền của vật liệu.

5.2. So Sánh Polyurethane Tự Lành Với Các Vật Liệu Polymer Khác

So với các vật liệu polymer tự lành khác, polyurethane có ưu điểm là tính linh hoạt, độ bền và khả năng tương thích sinh học tốt. Tuy nhiên, nó cũng có thể có độ bền thấp hơn so với một số loại vật liệu khác. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

5.3. Phương Pháp Đánh Giá Độ Bền Của Polyurethane Tự Lành

Có nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá độ bền polyurethane tự lành, bao gồm thử nghiệm kéo, thử nghiệm uốn, thử nghiệm va đập và phân tích độ bền mỏi. Kết quả của các thử nghiệm này có thể được sử dụng để so sánh hiệu quả của các vật liệu tự lành khác nhau và để đánh giá khả năng đáp ứng các yêu cầu của ứng dụng.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Polyurethane Tự Lành Nhiệt Hướng Phát Triển

Hướng nghiên cứu polyurethane tự lành trong tương lai tập trung vào việc cải thiện tính chất cơ học polyurethane tự lành, giảm chi phí sản xuất và mở rộng phạm vi ứng dụng. Các nhà nghiên cứu đang khám phá các cơ chế tự lành mới, các vật liệu polyurethane mới và các phương pháp tổng hợp tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra vật liệu tự lành hiệu quả hơn, bền hơn và thân thiện với môi trường hơn. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp để có thể khả năng phục hồi polyurethane một cách tối ưu trong nhiều loại môi trường khác nhau.

6.1. Phát Triển Vật Liệu Polyurethane Nhiệt Dẻo Tự Lành Tiên Tiến

Polyurethane nhiệt dẻo tự lành (TPU) là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn, kết hợp tính linh hoạt và độ bền của TPU với khả năng tự lành. Các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp để cải thiện cơ chế tự lành của TPU, chẳng hạn như sử dụng các liên kết hóa học có thể đảo ngược hoặc microcapsules chứa chất chữa lành.

6.2. Nghiên Cứu Vật Liệu Thông Minh Tự Lành Ứng Dụng Tiềm Năng

Vật liệu thông minh tự lành là một lĩnh vực nghiên cứu mới nổi, kết hợp khả năng tự lành với các tính năng thông minh khác, chẳng hạn như khả năng phản ứng với các kích thích bên ngoài hoặc khả năng tự điều chỉnh. Các vật liệu này có tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng, chẳng hạn như cảm biến tự phục hồi, thiết bị y tế thông minh và lớp phủ bảo vệ tự điều chỉnh.

6.3. Tối Ưu Hóa Khả Năng Tự Lành Polyurethane Trong Môi Trường Khắc Nghiệt

Một thách thức quan trọng trong hướng nghiên cứu polyurethane tự lành là đảm bảo khả năng tự lành hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như nhiệt độ cao, độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với các hóa chất ăn mòn. Các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp để bảo vệ các cơ chế tự lành khỏi các tác động tiêu cực của môi trường.

16/05/2025
Luận án tiến sĩ synthesis and characterization of thermo reversible self healing polyurethane networks

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY TRUONG THU THUY SYNTHESIS AND CHARACTERIZATION OF THERMO- REVERSIBLE SELF-HEALING POLYURETHANE NETWORKS A DISSERTATION SUBMITTED FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY HO CHI MINH CITY – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA TRƯƠNG THU THỦY NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU POLYME MỚI NỐI MẠNG THUẬN NGHỊCH CÓ KHẢ NĂNG “TỰ LÀNH” DƯỚI KÍCH ỨNG NHIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2024 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HO CHI MINH CITY HO CHO MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOG TRUONG THU THUY SYNTHESIS AND CHARACTERIZATION OF THERMO- REVERSIBLE SELF-HEALING POLYURETHANE NETWORKS Major: Material Engineering Major code: 9520309 Independent examiner: Assoc. Nguyen Cong Tranh Independent examiner: Assoc.

Nguyen Thi Truc Linh Examiner: Assoc. Nguyen Anh Tien Examiner: Assoc. Nguyen Dinh Thanh Examiner: Assoc. Ha Thuc Chi Nhan ADVISORS: Assoc.

Nguyen Thi Le Thu DECLARTION OF ORIGINALITY I hereby declare that this is my own research study. The research results and conclusions in this thesis are true, and are not copied from any other resources. The literature references have been quoted with clear citation as requested. Thesis Author Signature Truong Thu Thuy i THESIS SUMMARY Healable polymers with damage healability under external stimuli are attractive materials in many industrial applications.

It is also highly desirable to produce materials capable of healing at moderate conditions without sacrificing the mechanical properties when incorporating reversible interactions in a facile and practical way. This thesis describes two main approaches to manufacture networks containing dynamic Diels–Alder and (thio)urethane bonds and shape recovery ability. Such materials were capable of mild-temperature (70 oC)–triggered healing of scratches, complete cuts and deformation damages. The synthesized products were analyzed using proton nuclear magnetic resonance spectroscopy (1H NMR), carbon-13 nuclear magnetic resonance (13C NMR), Fourier transform infrared (FT-IR), differential scanning calorimetry (DSC), thermodynamic analysis (DMA) and wide-angle powder X-ray diffraction (XRD) and tensile measurements.

The healing ability was examined using optical microscopy (OM), scanning electron microscopy (SEM) and tensile tests. Three molecular designs (Systems 13) were proposed and investigated. System 1 (Chapter 2) is a design of thermoset PUs containing dynamic DA entities engineered at the interface between the hard and soft domains that combine high modulus and toughness with mild-temperature-triggered molecular mobility, which is a prerequisite for efficient healing capability. This concept of molecular design enables PUs to have great mechanical properties (Young’s modulus ∼80−225 MPa, ultimate tensile strength ∼16−30 MPa, and toughness ∼26−96 MJ m−3) and simultaneously remarkable healing ability at mild temperatures (60−70 °C) of macro- scratches, punctures, and complete cuts.

The mechanical and healing properties can be tuned by varying the DA bond content. To overcome the disadvantage of strict synthesis conditions of System 1, a facile and straightforward approach is proposed to manufacture networks containing ii dynamic Diels-Alder and thiourethane bonds and shape recovery ability (System 2, Chapter 3). The DA and thiourethane bonds are dispersed and immobilized in the vicinity of the PCL semicrystalline phase. The properties of this system are imparted by a combination of the rigidity of BMI units, the H-bonding of (thio)urethane groups and the crystallinity of PCL derivative chains as well as relatively loose chain-end crosslinking.

The materials were prepared via chain-end crosslinking of maleimide-telechelic poly(caprolactone-thiourethane) precursors that contain multiple rigid bismaleimide segments. Monitoring the chain length of the precursors led to changes in the network mechanical and healing performance, the best obtained material showed high tensile strength (36 MPa) and Young’s modulus ( 330 MPa) and good healing efficiency at mild temperature (complete healing of scratches and cuts and tensile strength recovery of 87% at 70 oC). As a further extension of System 2, the crosslinked poly(caprolactone- thiourethane) lattice (System 2) was blended with a linear P(4VP-SMA) copolymer that can diffuse through the thiourethane network and simultaneously form hydrogen-bonds between the pyridine and the thiourethane/urethane groups (System 3, Chapter 4). The mechanical recovery was 82% when adding 10 wt% of P(4VP-r-SMA) after 10 h at 70 °C, indicating an improvement of the healing time compared to the original system.

iii TÓM TẮT Các polyme tự lành với khả năng hồi phục các hư hại dưới các tác nhân bên ngoài là loại vật liệu thu hút, hấp dẫn trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Con người cũng mong muôn sản xuất các loại vật liệu có khả năng phục hồi ở điều kiện vừa phải mà không làm mất đi các tính chất cơ học khi kết hợp với các tương tác thuận nghịch một cách dễ dàng. Luận văn mô tả hai phương pháp chính để tạo ra mạng polyme chứa các liên kết Diels-Alder (DA) thuận nghịch và (thio)urethane cùng khả năng khôi phục hình dạng. Những vật liệu này có khả năng tự lành vết trầy xước, vết cắt đứt hoàn toàn và biến dạng tại nhiệt độ vừa phải (≤70 oC).

Các sản phẩm tổng hợp được phân tích bằng phương pháp quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H NMR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C, phổ hồng ngoại (FTIR), đo nhiệt lượng quét vi sai (DSC), phân tích cơ động học (DMA), phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) và độ bền kéo. Khả năng tự lành của vật liệu được đánh giá bằng kính hiển vi quang học (OM), kính hiển vi điện tử quét (SEM) và thử nghiệm độ bền kéo. Ba hệ polyme đã được đề xuất và nghiên cứu. Hệ 1 là Polyurethane (PU) chứa các cấu trúc Diels-Alder thuận nghịch tại liên diện giữa pha cứng và mềm kết hợp với mô đun và độ bền kéo cao với khả năng di chuyển phân tử được kích hoạt ở nhiệt độ thấp, đây là điều kiên để vật liệu có khả năng tự lành hiệu quả.

Phương pháp tổng hợp này cho phép PUs có cơ tính tốt (mô đun Young ∼80−225 MPa, độ bền kéo ∼16−30 MPa) và đồng thời khả năng chữa lành ấn tượng ở nhiệt độ thấp (60−70 °C) đối với các vết trầy xước lớn, thủng, và cắt hoàn toàn. Các đặc tính cơ học và khả năng chữa lành có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi hàm lượng liên kết DA. Hệ 2 đề xuất một phương pháp tổng hợp đơn giản, khắc phục điều kiện tổng hợp nghiêm ngặt của Hệ 1, đó là tạo ra cấu trúc PU với các liên kết DA thuận nghịch và thiourethane được phân tán trong và lân cận với các phân đoạn polycaprolactone (PCL) kết tinh. Các đặc tính của hệ này được tạo ra bởi sự kết hợp giữa độ cứng của các đơn vị bismaleimide, liên kết hydro của các nhóm (thio)urethane và độ kết tinh iv của phân đoạn PCL.

Các vật liệu này được tổng hợp thông qua liên kết ngang ở đầu cuối mạch của tiền chất maleimide-telechelic poly(caprolactone-thiourethane) có chứa nhiều đoạn bismaleimide. Việc thay đổi độ dài mạch của các tiền chất dẫn đến thay đổi về tính chất cơ học và khả năng tự lành của hệ. Vật liệu tốt nhất thu được có độ bền kéo cao (khoảng 36 MPa) và mô đun Young (khoảng 330 MPa) cùng khả năng tự lành hiệu quả ở nhiệt độ dưới 70 oC (lành hoàn toàn các vết trầy xước và cắt, và phục hồi độ bền kéo lên đến 87% ở 70 oC). Hệ 3 mở rộng từ Hệ 2 bằng cách kết hợp giữa poly(caprolactone-thiourethane) liên kết với một copolyme mạch thẳng P(4VP-r-SMA) (blend).

Khả năng phục hồi độ bền kéo đạt 82% sau 10 giờ ở 70 oC đối với blend chứa 10% trọng lượng của P(4VP-r-SMA), cho thấy thời gian chữa lành được cải thiện so với hệ ban đầu. v ACKNOWLEDGMENT First and foremost, I wish to thank Assoc. Nguyen Thi Le Thu at the Faculty of Materials Technology at Ho Chi Minh University of Technology. Whether I fell into a snag or had a query regarding my research or writing, the door to Prof.

Nguyen's office was always open. She always pointed me on the proper path when she believed I needed it. I'd like to thank Assoc. Nguyen Tran Ha (Director of the Key Laboratory of Polymer and Composite Materials) as well as the staff, researchers, and especially the Faculty of Materials Technology at the Ho Chi Minh City University of Technology for providing me with all the research equipment I needed throughout the process of writing my dissertation.

I must convey my heartfelt thanks to my parents and husband, for their unwavering support and encouragement during my years of school and the process of researching and writing my thesis. This achievement would not have been achievable without their assistance. Finally, I'd want to express my heartfelt appreciation to everyone who has contributed, directly or indirectly, to this endeavor. This thesis is also funded by Vietnam National University Ho Chi Minh City (VNU-HCM) under grant number TX2021-20a-01, TX2022-20a-01, and TX2023-20a-01.

Truong Thu Thuy. vi TABLE OF CONTENT DECLARTION OF ORIGINALITY. vi TABLE OF CONTENT. vii LIST OF FIGURES.

xi LIST OF SCHEMES. xvii LIST OF DIAGRAMS. xviii LIST OF TABLES. xix LIST OF ABBREVIATION .xx NECESSITY OF THE THESIS’S STUDY .1 OBJECTIVES OF THE THESIS.

Introduction to self – healing material. Classification of self-healing polymers. Extrinsic self – healing polymer. Intrinsic self – healing polymer.

Self-healing polyurethane. Self-healing Diels-Alder containing polyurethanes. Shape memory-induced crack closure in self-healing polymer. SYNTHESIS OF POLYURETHANE WITH DIELS-ALDER ENTITIES AT THE HARD-SOFT INTERFACE - SYSTEM 1 (DA-PUn).

Synthesis strategy of System 1 (DA-PUn). Materials for System 1. Characterization methods and instruments. Assessment methods of healing efficiency by tensile measurements.

Synthesis of Allyl-PCL diol. Synthesis of Furan-PCL diol. Synthesis of DA-PCL polyol. Synthesis of DA-PUs and ref-PU.

Results and discussion. Characterization of Allyl-PCL diol. Characterization of Furan-PCL diol. Characterization of DA-PCL polyol.

Characterization of DA-PUs and ref-PU. Conclusions of chapter 2 (System 1). SYNTHESIS OF DIELS–ALDER CROSSLINKED TELECHELIC POLY(CAPROLACTONETHIOURETHANE)S – SYSTEM 2 (CrosslinkPCLTUs). Synthetic strategy and reaction scheme of System 2 (CrosslinkPCLTUs).

Materials for System 2. Characterization methods and instruments. Synthesis of furfuryl thiourethane-telechelic polycaprolactone (FurPCL). Synthesis of the DA crosslinked poly(caprolactone-thiourethane) (CrosslinkPCLTU).

Results and discussion. Characterization of furfuryl thiourethane-telechelic polycaprolactone (FurPCL). Characterization of furfuryl thiourethane-telechelic polycaprolactone (FurPCL). Characterization of the DA crosslinked poly(caprolactone- thiourethane) (CrosslinkPCLTU).

Conclusions of chapter 3 (System 2). A BLEND OF DIELS-ALDER CROSSLINKED POLY(CAPROLACTONETHIOURETHANE)S AND A LINEAR POLYMER WITH HYDROGEN-BONDED UNITS – SYSTEM 3 (BLENDn). Synthesis strategy of BLENDn. Materials for System 3.

Characterization methods and instruments. Synthesis of CrosslinkPCLTU/P(4VP-r-SMA) blend. Results and discussion. Characterization of P(4VP-r-SMA) and Blend.

Self-Healing Studies of Blend sample. Conclusion of chapter 4 (System 3) .106 Chapter 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS. Summary of current work. Contributions of the thesis’s study .109 ix LIST OF PUBLICATIONS.

Synthesis of PU1. Photographs of a puncture by a paper pin on a cured natural rubber material. H NMR spectrum of BMI. Synthesis of 3-Maleimido-1-propanol.

Synthesis of trisfuran. Synthesis of copolymer P(4VP-r-SMA) .134 x LIST OF FIGURES Figure 1-1: The proportion of the output value of various self-healing fields in 2018(a), 2019 (b), and 2020 (c), respectively.9 Figure 1-2: Describe the healing process with microcapsules proposed by White’s group [42].10 Figure 1-3: Describe the healing process with microfiber proposed by Bond [45].11 Figure 1-4: Schematic diagram of a network with the healing through disulfide exchange reactions [61].14 Figure 1-5: The polymerization and reducing reaction of PS has the end of SH group [62].14 Figure 1-6: Polymer materials based on disulfide bonds can self-heal after damaging without external stimulus [68].15 Figure 1-7: Example of self-healing ruber by ionic cross-links [74].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Polyurethane Tự Lành Nhiệt: Tổng Hợp, Đặc Tính và Ứng Dụng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu polyurethane tự lành nhiệt, bao gồm quy trình tổng hợp, các đặc tính nổi bật và ứng dụng thực tiễn của chúng. Vật liệu này không chỉ có khả năng tự phục hồi mà còn mang lại nhiều lợi ích trong các lĩnh vực như xây dựng, y tế và công nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà polyurethane tự lành có thể cải thiện độ bền và tuổi thọ của sản phẩm, đồng thời giảm thiểu chi phí bảo trì.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vật liệu tiên tiến khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Tổng hợp vật liệu zr mofs và khảo sát hoạt tính quang xúc tác của chúng, nơi khám phá các vật liệu MOFs và ứng dụng của chúng trong xúc tác quang. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp khảo sát đặc tính và thử nghiệm khả năng kháng khuẩn của vật liệu nanocomposite kẽm oxit sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu nanocomposite và khả năng ứng dụng của chúng trong việc kháng khuẩn. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho bạn.