LỜI MỞ ĐẦU Xuyên suốt một thiên niên kỷ qua, kim loại đồng luôn nhận được nhiều sự chú ý trong lĩnh vực khoa học vật liệu, từ nghiên cứu đến ứng dụng. Ngày nay, để có thể tận dụng triệt để nguồn tài nguyên này, các nhà khoa học đã áp dụng các công nghệ mới lên kim loại. Trong đó, công nghệ nano nói chung và vật liệu nano đồng nói riêng, đã chiếm ưu thế hơn hết, bởi những đặc tính mới của nano đồng mang lại, khi kích thước của kim loại này nhỏ về cỡ nanomet. Nhờ bước tiến đột phá của công nghệ nano khi đó, nano đồng ngày nay được biết đến với các tính chất ưu việt như tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, khả năng kháng khuẩn, hoạt tính xúc tác cao… Bên cạnh đó, ứng dụng của nano đồng cũng phổ biến rất rộng rãi, từ y tế, nông nghiệp đến năng lượng và vật liệu.
Hơn hết, với xu hướng hiện nay trong việc thay thế những kim loại quý như bạc, vàng, bạch kim… bằng những kim loại ít đắt đỏ hơn, nano đồng đang dần chiếm phần ưu thế hơn trong lĩnh vực công nghệ nano. Ngày nay, nhiều nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp nano đồng bằng các phương pháp vật lý, hóa học và sinh học. Trong số đó, phương pháp polyol nổi lên như một lựa chọn tiềm năng nhờ sự đơn giản, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Với ưu điểm của phương pháp polyol là đơn giản và dễ thực hiện.
Phương pháp này không đòi hỏi nhiều thiết bị phức tạp hay điều kiện phản ứng nghiêm ngặt. Bằng những hóa chất cần thiết cho phản ứng bao gồm chất khử, dung môi polyol và chất ổn định; sau đó phản ứng được tiến hành trong một hệ thống đơn giản. Nhờ vậy, chi phí được tiết kiệm và tính khả thi của quá trình tổng hợp được nâng cao. Glycerol, vốn là một dung môi polyol khá phổ biến và đã được chứng minh là an toàn cho con người.
Do đó, phương pháp polyol sử dụng glycerol có thể đảm bảo tính thân thiện với môi trường, do không sử dụng các hóa chất độc hại. Phương pháp này đáp ứng nhu cầu về an toàn môi trường và sức khỏe, phù hợp để ứng dụng trong lĩnh vực y tế, sinh học. Bên cạnh đó, việc kiểm soát kích thước và hình dạng của hạt nano có thể tiến hành với phương pháp tổng hợp polyol. Các hạt nano đồng được điều chỉnh linh hoạt về hình thái, thông qua các thông số như thời gian, nhiệt độ, tỷ lệ tác chất… Điều này 2 giúp hạt nano đồng trở nên phù hợp hơn cho từng yêu cầu và ứng dụng cụ thể, cho từng các lĩnh vực khác nhau.
Kích thước hạt nano có thể dao động từ vài đến vài chục nanomet, đảm bảo tính chất vật lý và hóa học phù hợp với từng ứng dụng. Mặt khác, dung môi polyol có độ nhớt cao sẽ giúp ngăn chặn quá trình kết tụ hạt nano, giúp duy trì tính ổn định của hệ và phân tán hạt trong hệ. Nhờ đó, nano đồng có thể được lưu trữ và bảo quản trong các ứng dụng thực tế khác nhau. Tóm lại, bằng phương pháp polyol để tổng hợp nano đồng, sử dụng dung môi glycerol là quy trình đơn giản, an toàn và đạt hiệu quả cao.
Phương pháp này vừa tiết kiệm chi phí, vừa mang lại khả năng kiểm soát các tính chất của hạt nano đồng. Từ đó, phương pháp polyol thể hiện tầm quan trọng cho sự phát triển các ứng dụng rộng rãi của vật liệu nano đồng trong nhiều lĩnh vực đời sống. Giới thiệu về hạt nano kim loại 1. Cơ sở khoa học Công nghệ nano, hay còn gọi là nanotechnology, chìa khóa dẫn tới thế giới của vật chất ở kích thước siêu nhỏ (1 – 1000 nm), nơi mà một nanomet chỉ bằng một phần tỷ mét.
Với lĩnh vực chính là tập trung vào việc thiết kế, phân tích, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị và hệ thống với độ chính xác cao trên quy mô nanomet. Nhờ khả năng kiểm soát ở cấp độ nguyên tử và phân tử, công nghệ nano mang đến tiềm năng to lớn cho sự phát triển của các vật liệu kim loại. Để nghiên cứu về nano kim loại, người ta dựa trên các cơ sở khoa học sau: Một là, sự chuyển tiếp từ tính chất cổ điển đến tính chất lượng tử: Trong vật liệu vĩ mô, các hiệu ứng lượng tử thường bị trung bình hóa bởi khoảng 1012 nguyên tử. Tuy nhiên, trong vật liệu nano, với số lượng nguyên tử ít hơn, các hiệu ứng lượng tử riêng lẻ trở nên rõ ràng hơn [1].
Hai là, hiệu ứng bề mặt: Khi vật liệu thu nhỏ xuống kích thước nano, tỷ lệ của nguyên tử nằm trên bề mặt so với tổng số nguyên tử tăng lên đáng kể. Dẫn tới sự gia tăng của các hiệu ứng liên quan đến bề mặt, thường được gọi là hiệu ứng bề mặt. Hiệu ứng bề mặt đóng vai trò cốt lõi trong việc định hình tính chất của vật liệu nano, khiến chúng khác biệt so với khi vật liệu dạng khối ở nhiều khía cạnh [2]. Ba là, hiệu ứng kích thước: Tính chất vật lý và hóa học của vật liệu phụ thuộc vào chính kích thước của nó.
Khi kích thước của vật liệu thu giảm xuống dưới một mức tối thiểu, được gọi là "kích thước tới hạn", các tính chất này sẽ bắt đầu có sự thay đổi [1]. Khái niệm về hạt nano kim loại Lịch sử cho việc sử dụng hạt nano kim loại đã bắt nguồn từ hàng nghìn năm trước. Vào thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên, một chế tác của người La Mã là chiếc cốc Lycurgus, với khả năng đổi màu kỳ diệu, chuyển đổi từ xanh lục khi nhìn qua ánh sáng phản xạ sang đỏ khi nhìn qua ánh sáng truyền qua. Giải thích cho hiện tượng trên là nằm ở lớp phủ bên ngoài cốc, nó chứa các hạt nano vàng và bạc với kích thước 5 chỉ 70 nanomet [3].
Tuy nhiên, đến khi nhà khoa học Michael Faraday tiến hành nghiên cứu hệ thống về hạt nano vàng vào năm 1857 thì lĩnh vực nghiên cứu về hạt nano kim loại mới thực sự được khai sinh [3]. Kể từ đó, các nhà khoa học đã không ngừng khám phá phương pháp chế tạo, tính chất và ứng dụng của các loại hạt nano kim loại khác nhau. Ở kích thước nanomet, kim loại thể hiện các tính chất đặc biệt, chẳng hạn như tính chất kháng khuẩn, cảm biến quang học, tính dẫn điện và dẫn nhiệt… so với các vật liệu dạng khối. Do đó, việc tổng hợp các hạt nano kim loại dần được mở rộng phát triển trong các lĩnh vực khác nhau.
Bên cạnh, các nano kim loại được phân loại dựa trên các tiêu chí khác nhau. Ở khía cạnh trạng thái vật liệu, nano kim loại tồn tại ba trạng thái bao gồm rắn, lỏng và khí như các loại vật liệu thông thường khác. Tuy nhiên, nano kim loại ở dạng rắn đang được nghiên cứu và ứng dụng phổ biến nhất. Khi xét theo hình dạng vật liệu, vật liệu kim loại này gồm có vật liệu nano không chiều (nanocluster, nanoparticle), vật liệu nano một chiều (nanowire, nanotube), vật liệu nano hai chiều (nanofilm), vật liệu nanocomposite (kết hợp giữa vật liệu nano với vật liệu thông thường) [3].
Khi so sánh sự khác biệt về tính chất vật liệu nano, loại vật liệu này gồm vật liệu nano kim loại, vật liệu nano bán dẫn, vật liệu nano từ tính, vật liệu nano sinh học [3]. Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt Cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) là một hiện tượng xuất hiện khi ánh sáng tương tác với các hạt nano kim loại. Dưới tác động của sóng điện từ, các electron tự do trên bề mặt của hạt nano di chuyển dồn về một phía, tạo ra sự phân cực [4], [5]. Sau sự dịch chuyển đó, các electron tự do trên bề mặt nano kim loại sẽ trở lại vị trí ban đầu dưới tác động của lực phục hồi Coulombic [6].
Vì có bản chất sóng, nên điện trường dao động làm cho sự phân cực này dao động theo. Hiện tượng dao động này được gọi là "plasmon". Khi tần số dao động của chùm electron trùng khớp với tần số của bức xạ điện từ sẽ sinh ra một sự cộng hưởng. Khi đó, năng lượng từ bức xạ được hấp thụ tối đa, dẫn đến sự khuếch đại cường độ ánh sáng tại vị trí bề mặt hạt nano.
Hiện tượng này được gọi là "cộng hưởng plasmon bề mặt" [4], [7]. Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt [4] Như vậy, hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt là sự kích thích các electron tự do bên trong vùng bán dẫn, dẫn tới sự hình thành các dao động đồng pha. Khi kích thước của một tinh thể nano kim loại nhỏ hơn bước sóng của bức xạ tới, khi tần số photon tới cộng hưởng với tần số dao động của electron tự do ở bề mặt sẽ xuất hiện hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt. Số lượng và vị trí của dải plasmon phụ thuộc chủ yếu vào kích thước và hình thái của hạt nano.
Vì vậy, peak cộng hưởng có thể xuất hiện trong vùng khả kiến đến vùng hồng ngoại gần [6]. Ngoài ra, hằng số điện môi của vật liệu cấu trúc nano, chỉ số khúc xạ của môi trường xung quanh, trạng thái của bề mặt (dung môi, chất ổn định) hay khoảng cách giữa các hạt cũng ảnh hưởng đến vị trí và hình dạng của cộng hưởng plasmon bề mặt [5], [6], [8]. Các phương pháp tổng hợp nano kim loại Hình 1. Hai nguyên lý tổng hợp hạt nano kim loại [9] a.
Phương pháp từ trên xuống (top-down) Với nguyên lý là thu nhỏ các vật liệu khối ở kích thước lớn về cấu trúc có kích thước nano. Ưu điểm của phương pháp mang lại là độ chính xác cao và đơn giản khi có thể tiến hành cho một lượng lớn vật liệu. Tuy nhiên, phương pháp top-down ít được đánh giá cao khi tiến hành tổng hợp vật liệu nano. Cụ thể hơn, để thực hiện phương pháp 8 top-down cần chuẩn bị một lượng tương đối vật liệu ban đầu dẫn tới chi phí đắt đỏ; hiệu quả thấp do bị giới hạn về kích thước của hạt tạo thành [10], [11].
Thông qua các kỹ thuật vật lý và hóa học, phương pháp top-down sử dụng các kỹ thuật bao gồm nghiền bi, bắn laser [12]. Phương pháp từ dưới lên (bottom-up) Khác với phương pháp từ trên xuống, phương pháp từ dưới lên bắt đầu từ các nguyên tử hoặc phân tử kim loại. Sử dụng các lực liên kết hóa học, điện hóa học hoặc sinh học để liên kết các nguyên tử hoặc phân tử này lại với nhau, dần dần hình thành các hạt nano có kích thước và cấu trúc mong muốn.