Nghiên Cứu Vật Liệu Mới Cho Tiếp Điện: Hợp Kim Ag-Cd và Ag-Cu

Tài liệu nghiên cứu Chế tạo phủ hợp kim ag cd lên tiếp điện, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Trường đại học

Viện Kỹ thuật Nhiệt & Bảo Môi trường

Chuyên ngành

Vật Liệu Mới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết

2004

72
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Tiếp Điện Hợp Kim Ag Cd Ag Cu Là Gì

Vật liệu tiếp điện đóng vai trò then chốt trong các thiết bị điện, đảm bảo khả năng dẫn điện và chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt. Để đáp ứng yêu cầu này, các vật liệu cần có độ bền cơ học cao, độ dẫn điện và nhiệt tốt, cùng với điểm nóng chảy phù hợp. Tiếp điểm điện được chia thành nhiều loại, mỗi loại đòi hỏi các tính chất khác nhau. Ví dụ, tiếp điểm tĩnh cần độ bền nén, trong khi tiếp điểm động (như contactor) cần khả năng chịu mài mòn và hạn chế hồ quang. Theo tài liệu gốc, các kim loại quý như vàng, bạc, platin thường được sử dụng do khả năng dẫn điện cao, nhưng có những hạn chế về tính chất cơ học và độ bền trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Do đó, nghiên cứu về hợp kim như Ag-CdAg-Cu trở nên quan trọng để khắc phục các nhược điểm này.

1.1. Yêu cầu kỹ thuật của vật liệu tiếp điện

Vật liệu tiếp điện cần đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Quan trọng nhất là khả năng dẫn điện tốt để giảm thiểu tổn thất năng lượng. Bên cạnh đó, độ bền cơ học cao giúp vật liệu chịu được áp lực và va đập trong quá trình vận hành. Điểm nóng chảy cao là yếu tố then chốt để vật liệu không bị biến dạng hoặc hư hỏng khi nhiệt độ tăng cao do dòng điện lớn. Ngoài ra, khả năng chống ăn mòn và ôxi hóa cũng rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của tiếp điểm trong môi trường khắc nghiệt. Cần chú ý rằng không phải mọi vật liệu đều cần tất cả các tính chất này ở mức tối đa, mà tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.

1.2. Phân loại vật liệu tiếp điện theo ứng dụng

Việc lựa chọn vật liệu tiếp điện phụ thuộc rất nhiều vào ứng dụng cụ thể của nó. Tiếp điểm tĩnh, thường được sử dụng trong các mạch điện cố định, đòi hỏi độ bền nén và khả năng duy trì tiếp xúc ổn định theo thời gian. Ngược lại, tiếp điểm động, như trong contactor và rơ-le, phải chịu được số lần đóng cắt lớn và chống lại sự ăn mòn do hồ quang điện. Vật liệu dùng cho tiếp điện trượt, chẳng hạn như trong các hệ thống điện động, cần có khả năng chịu mài mòn cao và duy trì điện trở tiếp xúc thấp. Vì vậy, không có một loại vật liệu nào là hoàn hảo cho mọi ứng dụng, mà cần phải lựa chọn dựa trên các yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

II. Thách Thức Vấn Đề Nghiên Cứu Hợp Kim Tiếp Điện Ag Cd Ag Cu

Mặc dù kim loại quý có nhiều ưu điểm, việc sử dụng chúng ở dạng nguyên chất gặp nhiều hạn chế. Bạc (Ag), dù có độ dẫn điện cao, lại dễ bị sunfua hóa và oxy hóa. Vàng (Au) mềm và dễ mài mòn. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các hợp kim như Ag-CdAg-Cu trở nên cấp thiết. Các nghiên cứu tập trung vào cải thiện độ bền cơ học, giảm thiểu ăn mòn điện hóa và duy trì điện trở tiếp xúc thấp. Vấn đề đặt ra là làm sao tối ưu hóa thành phần và quy trình chế tạo để đạt được sự cân bằng giữa các tính chất mong muốn. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng hướng nghiên cứu chế tạo hợp kim phủ phôi bằng công nghệ điện hóa được chú trọng để phục hồi khả năng làm việc của các tiếp điểm trong các chính xác cấu năng thuật, hoặc xuất các điện mang dạng cấu hình làm việc các môi trường khác nhau.

2.1. Hạn chế của kim loại quý nguyên chất trong tiếp điện

Việc sử dụng kim loại quý nguyên chất như vàng và bạc trong tiếp điện gặp phải một số hạn chế đáng kể. Mặc dù có khả năng dẫn điện tốt, bạc dễ bị sunfua hóa trong môi trường chứa lưu huỳnh, làm giảm hiệu suất. Vàng, mặc dù chống ăn mòn tốt, lại có độ mềm cao, dễ bị mài mòn trong quá trình sử dụng. Platinum và palladium đắt tiền, làm tăng chi phí sản xuất. Các hạn chế này thúc đẩy việc nghiên cứu các vật liệu thay thế, đặc biệt là các hợp kim kết hợp ưu điểm của kim loại quý với các kim loại khác để cải thiện tính chất và giảm chi phí.

2.2. Yêu cầu cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn

Một trong những yêu cầu quan trọng nhất đối với vật liệu tiếp điện là độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Tiếp điểm phải chịu được áp lực cơ học, va đập và rung động trong quá trình vận hành. Đồng thời, chúng phải chống lại sự ăn mòn do môi trường khắc nghiệt, bao gồm độ ẩm, nhiệt độ cao và sự hiện diện của các chất ăn mòn. Các nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện cấu trúc microstructure và thành phần hóa học của hợp kim để tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn, từ đó kéo dài tuổi thọ vật liệu và giảm chi phí bảo trì.

III. Cách Chế Tạo Phủ Hợp Kim Ag Cd Mạ Điện Xyanua Hiệu Quả

Phương pháp mạ điện, đặc biệt là mạ điện xyanua, được sử dụng rộng rãi để chế tạo và phủ hợp kim Ag-Cd. Theo tài liệu gốc, dung dịch muối phức xyanua mang lại hiệu quả cao trong việc kết điện hóa hợp kim bạc cadimi. Quá trình này cho phép kiểm soát thành phần và cấu trúc lớp mạ, từ đó điều chỉnh các tính chất như độ cứng, độ dẫn điện và khả năng chống ăn mòn. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của thành phần dung dịch, chất phụ gia và chế độ điện phân đến chất lượng lớp mạ. Mặc dù có độc tính, dung dịch xyanua vẫn là lựa chọn phổ biến do khả năng tạo phức tốt với cả bạc và cadimi.

3.1. Thành phần dung dịch mạ điện Ag Cd và vai trò

Thành phần dung dịch mạ điện đóng vai trò then chốt trong việc xác định chất lượng và tính chất của lớp mạ Ag-Cd. Các thành phần chính bao gồm muối bạc xyanua (AgCN), muối cadimi xyanua (Cd(CN)2), xyanua tự do (KCN) và các chất phụ gia. AgCN và Cd(CN)2 cung cấp ion bạc và cadimi cho quá trình điện phân. KCN giúp hòa tan và ổn định các ion kim loại. Các chất phụ gia, như chất làm bóng và chất san bằng, cải thiện độ mịn và độ đồng đều của lớp mạ. Việc điều chỉnh tỷ lệ các thành phần này cho phép kiểm soát thành phần hợp kim và các tính chất mong muốn.

3.2. Quy trình mạ điện hợp kim Ag Cd chi tiết

Quy trình mạ điện hợp kim Ag-Cd bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên, phôi cần được làm sạch kỹ lưỡng để loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và các tạp chất khác. Sau đó, phôi được tẩy gỉ và hoạt hóa bề mặt để tăng cường độ bám dính của lớp mạ. Tiếp theo là quá trình mạ điện, trong đó phôi được nhúng vào dung dịch mạ và dòng điện được truyền qua. Các ion bạc và cadimi trong dung dịch sẽ kết tủa lên bề mặt phôi, tạo thành lớp mạ hợp kim Ag-Cd. Cuối cùng, phôi được rửa sạch, thụ động hóa và sấy khô để hoàn thiện quá trình mạ.

IV. Phương Pháp Mạ Hợp Kim Ag Cu Giải Pháp Phục Hồi Tiếp Điểm

Mạ hợp kim Ag-Cu được sử dụng phổ biến để phục hồi tiếp điểm, đặc biệt là trong các contactor và máy bay. Mặc dù độ ổn định điện không cao bằng Ag-Cd dưới tác động của hồ quang, Ag-Cu vẫn được ưa chuộng vì hiệu quả kinh tế và khả năng cải thiện độ bền. Các nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao hàm lượng đồng (Cu) trong hợp kim, thường sử dụng dòng điện xung để đạt được kết quả tốt hơn. Tài liệu gốc đề cập đến việc O. Moixepva đã nghiên cứu ứng dụng dòng xung, độ cứng cửa hợp kim nằm trong khoảng 200 500KG/mmẺ phụ thuộc vào thành phần các cấu điện suất cùng bậc với bạc nguyên.

4.1. Ưu điểm của mạ Ag Cu so với các phương pháp khác

Mạ Ag-Cu có một số ưu điểm so với các phương pháp khác trong việc phục hồi tiếp điểm. Đầu tiên, nó có chi phí thấp hơn so với việc sử dụng kim loại quý nguyên chất hoặc các hợp kim phức tạp. Thứ hai, nó dễ dàng thực hiện và kiểm soát, cho phép tạo ra lớp mạ có độ dày và thành phần mong muốn. Thứ ba, nó cải thiện độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn của tiếp điểm, kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ ổn định điện của Ag-Cu không cao bằng Ag-Cd trong điều kiện hồ quang mạnh.

4.2. Ứng dụng dòng điện xung trong mạ hợp kim Ag Cu

Việc sử dụng dòng điện xung trong mạ hợp kim Ag-Cu mang lại nhiều lợi ích. Dòng điện xung cho phép kiểm soát tốt hơn quá trình kết tủa kim loại, tạo ra lớp mạ có cấu trúc mịn và đồng đều. Nó cũng giúp tăng hàm lượng đồng trong hợp kim, cải thiện độ cứng và khả năng chống mài mòn. Ngoài ra, dòng điện xung có thể giảm thiểu hiện tượng phân cực và tạo ra lớp mạ có độ bám dính tốt hơn với nền. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc điều chỉnh tần số và chu kỳ của dòng điện xung có thể tối ưu hóa tính chất của lớp mạ Ag-Cu.

V. Phân Tích So Sánh Tính Chất Hợp Kim Ag Cd và Ag Cu

So sánh hợp kim Ag-CdAg-Cu là rất quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng. Ag-Cdđộ ổn định điện cao hơn, đặc biệt trong môi trường hồ quang. Tuy nhiên, cadimi (Cd) là kim loại độc hại. Ag-Cuđộ bền cơ học tốt và giá thành thấp hơn, nhưng dễ bị oxy hóa hơn. Điện trở tiếp xúc, độ cứng, và khả năng chống ăn mòn cũng khác nhau giữa hai loại hợp kim. Tài liệu gốc cho biết Điện suất cũng tăng theo chiéu tăng của hàm lượng Cd trong hợp kim, đặc biệt hợp kim chiếm 30% Cd hợp kim chứa 70 90% bạc điện xúc không khác với bạc nguyên.

5.1. So sánh độ dẫn điện và điện trở tiếp xúc

Cả hợp kim Ag-CdAg-Cu đều có khả năng dẫn điện tốt, nhưng có sự khác biệt nhỏ về độ dẫn điệnđiện trở tiếp xúc. Bạc (Ag) là kim loại dẫn điện tốt nhất, do đó, hàm lượng bạc cao trong cả hai hợp kim đều đảm bảo khả năng dẫn điện tốt. Tuy nhiên, việc thêm cadimi (Cd) hoặc đồng (Cu) vào bạc có thể làm giảm độ dẫn điện một chút. Điện trở tiếp xúc cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét, vì nó ảnh hưởng đến hiệu suất của tiếp điểm. Điện trở tiếp xúc thấp giúp giảm thiểu tổn thất năng lượng và nhiệt lượng sinh ra trong quá trình vận hành.

5.2. So sánh độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn

Độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn là hai yếu tố quan trọng khác cần xem xét khi so sánh hợp kim Ag-CdAg-Cu. Ag-Cu thường có độ bền cơ học tốt hơn Ag-Cd, đặc biệt là khả năng chịu mài mòn. Tuy nhiên, Ag-Cd có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường chứa lưu huỳnh, vì cadimi (Cd) tạo thành lớp bảo vệ trên bề mặt. Việc lựa chọn hợp kim phù hợp phụ thuộc vào điều kiện làm việc cụ thể của tiếp điểm.

VI. Ứng Dụng Thực Tế Xu Hướng Phát Triển Vật Liệu Tiếp Điện

Các hợp kim Ag-CdAg-Cu được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp điện đến giao thông vận tải. Ag-Cd được sử dụng trong các contactor, rơ-le và thiết bị đóng cắt điện. Ag-Cu được sử dụng để phục hồi tiếp điểm và trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao. Xu hướng phát triển tập trung vào việc tìm kiếm vật liệu thay thế cadimi (Cd) do lo ngại về độc tính, cũng như cải thiện tính chất nhiệtđiện của hợp kim. Các nghiên cứu về vật liệu composite và công nghệ nano hứa hẹn mang lại những đột phá mới trong lĩnh vực vật liệu tiếp điện.

6.1. Ứng dụng của hợp kim Ag Cd và Ag Cu trong công nghiệp

Hợp kim Ag-CdAg-Cu có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp điện và điện tử. Ag-Cd được sử dụng rộng rãi trong các contactor, rơ-le và thiết bị đóng cắt điện do độ ổn định điện cao và khả năng chống hồ quang tốt. Ag-Cu được sử dụng để phục hồi tiếp điểm, trong các cầu chì và các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao. Ngoài ra, cả hai hợp kim đều được sử dụng trong các thiết bị điện gia dụng, ô tô và các ngành công nghiệp khác.

6.2. Xu hướng phát triển vật liệu tiếp điện mới

Xu hướng phát triển vật liệu tiếp điện mới tập trung vào việc cải thiện hiệu suất, độ tin cậy và tính bền vững của vật liệu. Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm vật liệu thay thế cadimi (Cd) do lo ngại về độc tính, đồng thời phát triển các hợp kim và vật liệu composite mới có độ dẫn điện cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Các công nghệ nano cũng đang được ứng dụng để tạo ra các vật liệu tiếp điện có cấu trúc microstructure được kiểm soát chặt chẽ, mang lại những tính chất ưu việt.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

vời ca Ape SỬ KHOA HE CŨNG NGHỆ-MỖI TRƯỜNG TP HỒ CHÍ MINH HƯƠNG TRÌNH VẬT LIỆU MỚI BAO CAO TONG KET DE TAI CHE TAO VA PHU HP KIM Ag — Cử LÊN TIẾP ĐIỆN VIỆN KỸ THUẬT NHIỆT BỨI & BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TP HỔ GHÍ MINH Thing 40 - 2004 Đ$j2-0 s@ KHOA HOC CONG NGHE-M6I TRUONG TP HO CHI MINH HƯƠNG TRINH VAT LIEU MGI BAO CAO TONG KET DE TAI CHE TAO VA PHU HOP KIM Ag — Cd LEN TIEP BIEN Chủ nhiệm để tài: KS. Bùi Trọng Tài Viện KTNĐ & BVMT KS. Tran Dinh Hiến Vién KIND & BVMT Thành viên dé tài: TS. Phung Chi Sỹ Viện KTNĐ & BVMT Th§.

Nguyễn Nhị Trự Viện KTNĐ & BVMT KS. Nguyễn Viết Xuyến Viện KTNĐ & BVMT KS. Trần Quốc Việt Viện KTNP & BVMT KTV. Cao Thi Thom Vién KTND & BVMT KS.

Nguyễn Giao Long Viện KTNĐ & BVMT KS. Hà Văn Thiện Nhà máy A41 KTV. Phạm Minh Thông Nhà máy A41 VIEN KY THUAT NHIET BGI & BAO VE MÔI TRƯỜNG <TP;H CHÍ MINH ` Thing 10 - 2004 MỤC LỤC ` Trang LOI NOI DAU. 4 pHAN THU NHAT: TONG QUAN TAI LIEU vi VAT LIEU TIẾP ĐIỆN 1.

Phân loại tiếp điện. 7 II Một số phương pháp chế tạo vật liệu tiếp điện mới § 11. Phương pháp đúc nóng chảy. Phương pháp thẩm thấu.

Phương pháp mạ: Mạ hợp kim và mạ tổ hợp. TH, Lựa chọn phương pháp 10 1H. Lý thuyết cơ bần về mạ hợp kim. Mạ hợp kim Ag — Cd.

Mạ hợp kim Ag — Cu. PHAN THỨ HAI : CÁC NỘI DƯNG NGHIÊN CỨU ĐÃ THỰC HIỆN CHƯƠNGI : NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HỢP KIM Ag~ Cẻ,Ag— Cu ĐÙNG CHO TIẾP ĐIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN HÓA. Lựa chọn dung dịch. Phương pháp chế tạo điện cực anot hợp kim Ag - Cá, hợp kim Ag - Cu 3.

Thiết lập quy trình mạ. CHƯƠNG II : CÁC PHƯƠNG PHÁP KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG LỚP MA: 17 2. Các phương pháp nghiên cứu dung dịch mạ: 2. Phân tích dung dịch.

Hiệu suất dòng điện catot. Chiều đày lớp mạ. Đánh giá định lượng khả năng phân bố tế vi.5, Xác dinh khá năng phân bố của dung dịch. Đo đường cong phân cực.

Các phương pháp nghiên cứu lớp mạ: 2. Phương pháp xác định thành phan hợp kim. Phương pháp đánh giá độ bám dính giữa lớp mạ và nến, 2. Phương pháp đánh giá khả năng chịu mài mòn của lớp hợp kim.

Phương pháp xác định điện trở tiếp xúc của tiếp điểm hợp kim. Phương pháp xác định độ cứng so sánh của lớp mạ hợp kim. CHUONG Il: KET QUA NGHIEN CUU HOP KIM Ag- Ca 23 3. Phương pháp thực nghiệm.1, Chuẩn bị dung dich mạ hợp kim, 3.

Chuẩn bị mẫu mạ. Cách sử lý số liệu thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm 26 3. Ảnh hưởng của chất thêm 'TDS tới chất lượng lớp mạ hợp kim và hiệu suất dong.

Ảnh hưởng của chất thêm TDS tới khả năng phân bố và phân bố tế vi của dung dịch. Ảnh hướng của mật độ đồng catot tới độ nhám bể mặt lớp mạ 3. Ảnh hướng của nhiệt độ dung dịch mạ tới thành phẩn% Ag trong hợp kim.5, Anh hưởng của mật độ đồng catot D, và nổng độ tương đối | Ag*| :|Cd”* | trong dung dịch đến hiệu suất dòng, thành phần hợp kim và chất hrợng lớp mạ. Ảnh hưởng của thành phần hợp kim tới độ gắn bám giữa lớp mạ với nền.

Ảnh hưởng của thành phần hợp kim tới điện trở tiếp xúc. Ảnh hưởng của thành phần hợp kim tdi kha năng chịu mài mòn. Đường cong phân cực. -Đường phân cực mạ hợp kim trong dung dịch không có TDS và có TDS.

-Đường phân cực mạ riêng Ag , Cd có và không có TDS. - Đường phân cực riêng phần của Ag , Cd khi kết tỉa hợp kim trong dung dịch có TDS và không có TDS 3. Biện luận kết quả nghiên cứu hợp kim Ag — Cd 42 3. Ảnh hưởng của chế độ điện phân tới thành phẫn hợp kim kết tủa và tính chất của nó.

Ảnh hưởng của thành phần dung dịch và chất thêm hữu cơ tới thành phẩn, tính chất và hiệu suất dòng của hợp kim kết tủa. Kết luận về việc lực chọn dung dịch và chế độ kết tỉa điện hóa hợp 46 kim Ag - Cd dùng để chế tạo tiếp điện làm việc theo cơ chế nén trượt, cố định.1,Hợp kim dùng cho tiếp điện làm việc theo cơ chế nén trượt. Hợp kim dùng cho tiếp điện làm việc theo cơ chế cố định. _— "xẻ Ra 2 CHƯƠNG IV: MẠ HỢP KIM Ag- Cu, PHỤC HỒI KHẢ NANG LÀM VIỆC CUA CONTACTOR KM - 2004-B , TKC 201808 ,TKC 611 Kop 4.

Khái quát về các thể loại.contactor cần phục hồi. Thông số kỹ thuật của các thể loại contactor cần phục hồi. Kết quả nghiên cứu hgp kim Ag ~ Cu 4. Lựa chọn dung dịch mạ.2, Chuẩn bị dung dịch mạ.

Kháo sát ảnh hưởng của mật độ đồng tới % Ag trong hop kim. Quy trình mạ phục hổi các tiếp điện cũ contactor 4. Kết quả phục hồi các thể loại contactor. CHƯƠNG V : KẾT LUẬN 54 5.

Nội dung nghiên cứu đã hoàn thành. Sản phẩm của để tài. PHAN THU BA : PHY LUC 1- Phiếu đăng ký + Để cương để tài. 58 2- Hợp đồng nghiên cứu khoa học và triển khai công nghệ.

3- Phiếu thẩm định thông tin. 4- Công văn yêu cầu của nhà máy sửa chữa máy bay A41. 5- Phiếu báo kết quả phân tích và đánh giá khả năng làm việc của bạc chuyển tín hiệu, đo nhiệt độ được chế tạo bằng phương pháp phủ hợp kim bạc lên đồng. 6- Biên bản thử nghiệm — Đánh giá tính năng điện và khả năng làm việc của tiếp điểm trượt.

7- Kết quả kiểm tra xử lý bể mặt má vít trên các contactor loại TKC , KM. 8- Kết quả thử nghiệm các contactor loại TKC và KM sau khi được mạ phục hổi tại Viện Kỹ thuật Nhiệt đới & Bảo vệ Môi trường. Biên bản Hội nghị xét duyệt để tài nghiên cứu Khoa học: "Chế tạo và phủ kim loại Ag ~Cd lên tiếp điện” ngày 12/09/2000. Biên bắn giám định để tài nghiên cứu Khoa học: “Chế tạo và phú kim loại Ag —Cd lên tiếp điện” ngày 26/06/2001.

Thẩm tra quyết toán năm 2001.Báo cáo tổng kết đề tài: “Nghiên cứu chế tạo lớp phủ hợp kim trung lên sứ` tụ điện trung thế ” Thành phố Hồ Chí Minh năm 1395. Báo cáo tổng kết để tài: “Mạ phục hồi bằng dòng đảo cực ứng ”. công nghệ sửa chữa máy bay vận tải ~ Huấn luyện và khuôn mẫu Thành phố Hồ Chí Minh năm 2000. Báo cáo tổng kết để tài: “Nghiên cứu chế tạo lưỡng kim Cu — AI sử dung trong ngành công nghiệp điện ”.Thành phố Hồ Chí Minh năm 2000.

LỜI NÓI ĐẦU Để đảm bảo khả năng làm việc của các thiết bị điện, điện tử các tiếp điện thường được chế tạo hoặc được phủ kím loại quý hiếm có độ dẫn điện cao, bén trong môi trường làm việc như vàng, bạc, platin. nhưng do hạn chế ở một số tính năng kỹ thuật của kim loại nguyên chất như dễ bị oxy hóa , sunfua hóa, mém không bển trong điều kiện làm việc theo cơ chế tiếp xúc ép trượt. hoặc giá thành cao. Nhằm hạn chế những khiếm khuyết trên người ta nghiên cứu vật liệu tổ hợp hoặc hợp kim làm tiếp điện theo các hướng sau: đúc nóng, thiêu kết kim loại bột , thẩm thấu kim loại để nóng chảy vào kim loại khó nóng chảy, công nghệ điện hóa , Để phục hếi khả năng làm việc của các tiếp điện trong các thiết bị đòi hỏi sự chính xác về cơ cấu và tính năng kỹ thuật, hoặc sẩn xuất các tiếp điện mang tính đa dạng về thể loại , cấu hình làm việc ở các môi trường khác nhau, hướng nghiên cứu chế tạo hợp kim và phủ lên phôi bằng công nghệ điện hóa được chú trọng hơn.

Nhằm đáp ứng yêu câu thực tế , khẩ năng công nghệ trong nước nhiều năm qua Viện Kỹ thuật Nhiệt đới & Bảo vệ môi trường đã triển khai nghiên cứu mạ hợp kim, mạ tổ hợp lên phôi kim loại để phục hồi khả năng làm việc hoặc chế tạo mới các tiếp điện, một trong những vật liệu đó là hợp kim Ag - Cd. Việc nghiên cứu nhằm đồng thời giải quyết các yêu cầu sau: + Chế tạo hợp kim Ag ~ Cd có thành phần của tiếp điện. + Độ cứng và khả năng làm việc đảm bảo làm việc theo cơ chế nén trượt, + Độ bám dính giữa hợp kim với kim loại nền cao. + Quy trình không phức tạp , ổn định, thiết bị vật tư có thể mua ngoài thị trường.

Quá trình nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ, kết quà nghiên cứu đưa vào sắn phẩm được đánh giá hết sức nghiêm tíc theo tiêu chuẩn Quốc tế, Việt Nam và chuyên ngành. Sở Khoa học Công nghệ và Môi trường xúc tác sức mạnh cho nhiều hoạt động khoa học kỹ thuật của Viện, riêng đối với để tài “Chế tạo và phủ hợp kim Ag — Cả lên tiếp điện” Sở đã tổ chức Hội đồng Khoa học xét duyệt và cho phép để tài được tham gia chương trình “Vật liệu mới” của Thành phố và cấp kinh phí 146.000đ chia làm hai giai đoạn: Giai đoạn | tY thang 10/2000 đến tháng 05/2001 kinh phí là 98. Giai đoạn 2 từ tháng 06/2001 đến tháng 10/2001 kinh phí là 48.000đ Đề tài nhằm giải quyết yêu cầu cấp bách và lâu dài của ngành điện, ngành sửa chữa máy bay, tàu thủy, ngành công nghiệp chế tạo các thiết bị đo chính xác, nên đã nhận được sự hợp tác rất chặt chẽ của Viện vũ khí - Trung tâm KH KT & 4 CN QS Bộ quốc phòng, nhà máy sửa chữa máy bay A41, Trung tâm Thí nghiệm điện thuộc Công ty điện lực 2. Báo cáo tổng kết để tài nghiên cứu được trình bày theo trình tự sau: - Téng quan tài liệu.

- _ Những nội dung nghiên cứu. - Phan cuối dành cho phụ lục gốm trích hổ sơ đăng ký xét duyệt để tài, các văn bản đánh giá kiểm nghiệm. Để hoàn thành nhiệm vụ để tài đã nhận được sự giúp đỡ có hiệu quả của các đơn vị: 1. Sở Khoa học Công nghệ và Môi trường -_ Giám đốc.

-_ Phó giám đốc. - _ Trưởng phòng quản lý KHCN - MT. -_ Phó phòng quản lý KHCN - MT. -_ Kế toán Trưởng Sở KHCN - MT.

Chương trình vật liệu mới của Thành phố. No Chủ nhiệm Giáo sư TS Bài Ngọc Thọ. Phó chủ nhệm Giáo sư TS Nguyễn Hữu Niếu. Thu ky KH.

DS Lé Nhi Thiên. 3, Nhà máy sửa chữa máy bay A41. Nguyễn Thành Lâm 4. Trung tâm Thí nghiệm điện.

Giám đốc Văn Hiến. Viện vũ khí : Trung tâm KHKT và CNQS. - _ Trưởng phòng vũ khí Bộ binh: TS Nguyễn Mạnh Hùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Mới Cho Tiếp Điện: Hợp Kim Ag-Cd và Ag-Cu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hợp kim mới trong lĩnh vực tiếp điện, đặc biệt là hợp kim bạc-cadmium (Ag-Cd) và bạc-đồng (Ag-Cu). Nghiên cứu này không chỉ phân tích tính chất điện của các hợp kim này mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong ứng dụng công nghiệp, như khả năng dẫn điện tốt hơn và độ bền cao hơn so với các vật liệu truyền thống. Điều này mang lại giá trị lớn cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu trong việc phát triển các sản phẩm điện tử hiệu suất cao.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vật liệu điện và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu tính chất điện từ của vật liệu biến hóa bất đẳng hướng bằng tính toán và mô phỏng, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các vật liệu biến hóa và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu chế tạo varistor bảo vệ quá áp từ vật liệu ZnO cũng sẽ cung cấp cái nhìn về các vật liệu bảo vệ trong điện tử, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức bảo vệ mạch điện. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất điện của màng mỏng sắt điện không hì BSZT sẽ giúp bạn khám phá thêm về các màng mỏng và ứng dụng của chúng trong công nghệ điện tử.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vật liệu mới trong lĩnh vực điện tử.