Nghiên Cứu Chế Tạo Và Tính Chất Vật Liệu Huỳnh Quang Ứng Dụng Cho LED Từ Germanat Và Silicat Garnet

Nghiên cứu chế tạo và tính chất vật liệu huỳnh quang germanat, silicat garnet ứng dụng cho LED, mở ra tiềm năng mới trong công nghệ chiếu sáng.

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa Học Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

128
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.6. Các đóng góp mới của luận án

1.7. Bố cục của luận án

1.8. Tổng quan về các bột huỳnh quang

1.8.1. Bột huỳnh quang phát xạ vùng ánh sáng đỏ

1.8.2. Bột huỳnh quang phát xạ vùng ánh sáng vàng

1.8.3. Bột huỳnh quang phát xạ vùng ánh sáng xanh lá cây

1.8.4. Bột huỳnh quang trắng

1.9. Tổng quan các nghiên cứu của các mạng nền ZGO, SYGO và CSSO

1.9.1. Mạng nền ZGO

1.9.2. Mạng nền SYGO

1.9.3. Mạng nền CSSO

1.10. Lý thuyết sử dụng

1.10.1. Đối với ion kim loại chuyển tiếp

1.10.2. Đối với ion kim loại đất hiếm

1.11. Vai trò của các ion kim loại đất hiếm trong bột huỳnh quang cho LED

1.12. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHÉP PHÂN TÍCH TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU

2.1. Quy trình tổng hợp các vật liệu

2.2. Vật liệu ZGO pha tạp Mn2+ và ZGO pha tạp Eu3+

2.3. Vật liệu SYGO pha tạp Mn2+ và SYGO pha tạp Eu3+

2.4. Vật liệu CSSO pha tạp Ce3+

2.5. Quy trình phủ bột huỳnh quang lên chip LED

2.6. Các phương pháp khảo sát tính chất vật liệu

2.6.1. Phương pháp khảo sát hình thái bề mặt và kích thước hạt

2.6.2. Phương pháp khảo sát thành phần các nguyên tố hóa học

2.6.3. Phương pháp khảo sát cấu trúc tinh thể và thành phần pha

2.6.4. Phương pháp khảo sát tính chất quang

2.6.5. Phương pháp khảo sát phổ thời gian sống

2.6.6. Phương pháp thử nghiệm trên chip LED

2.7. Các công thức sử dụng để phân tích cấu trúc và tính chất quang của vật liệu

2.7.1. Phương pháp Rietveld

2.7.2. Khoảng cách tới hạn

2.7.3. Giá trị chênh lệch bán kính ion cho phép khi pha tạp

2.7.4. Giá trị thời gian sống

2.7.5. Tham số Racah

2.7.6. Hiệu suất lượng tử

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU ZGO:Mn2+ VÀ SYGO:Mn2+

3.1. Kết quả nghiên cứu cấu trúc và tính chất của các vật liệu

3.2. Vật liệu ZGO: Mn2+

3.2.1. Khảo sát cấu trúc và hình thái của vật liệu ZGO: Mn2+

3.2.2. Khảo sát tính chất quang của vật liệu ZGO: Mn2+

3.2.3. Giản đồ T-S và thử nghiệm chế tạo LED

3.3. Vật liệu SYGO: Mn2+

3.3.1. Khảo sát cấu trúc và hình thái của vật liệu SYGO: Mn2+

3.3.2. Khảo sát tính phát quang

3.3.3. Giản đồ T-S và thử nghiệm chế tạo LED

3.4. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU ZGO:Eu3+ VÀ SYGO:Eu3+

4.1. Kết quả nghiên cứu cấu trúc và tính chất của các vật liệu

4.2. Vật liệu ZGO: Eu3+

4.2.1. Khảo sát cấu trúc và hình thái của vật liệu ZGO: Eu3+

4.2.2. Tính chất quang của ion Eu3+ pha tạp trong tinh thể ZGO

4.2.3. Kết quả tính toán J–O

4.3. Vật liệu SYGO: Eu3+

4.3.1. Khảo sát cấu trúc và hình thái của vật liệu SYGO: Eu3+

4.3.2. Tính chất quang của vật liệu SYGO: xEu3+

4.3.3. Kết quả tính toán J-O

4.4. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU CSSO PHA TẠP Ce3+

5.1. Kết quả nghiên cứu chế tạo và tính chất của vật liệu CSSG, ứng dụng chế tạo WLED

5.2. Khảo sát cấu trúc và hình thái của vật liệu CSSG

5.3. Cấu trúc tinh thể

5.4. Hình thái và thành phần nguyên tố trong mẫu CSSG

5.5. Tính chất quang

5.6. Chế tạo LED

5.7. Kết luận chương 5

KẾT LUẬN CHUNG

Các công trình đã công bố

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Vật Liệu Huỳnh Quang Germanat Silicat Tổng Quan Ứng Dụng LED

Vật liệu huỳnh quang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong công nghệ LED (Điốt Phát Quang). LED đang dần thay thế các loại đèn truyền thống nhờ ưu điểm vượt trội về hiệu suất năng lượng, tuổi thọ và tính thân thiện với môi trường. Bài viết này tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu huỳnh quang gốc Germanat GarnetSilicat Garnet nhằm nâng cao hiệu suất LED, chất lượng ánh sáng LED và mở rộng ứng dụng LED trong thực tế. Các vật liệu này hứa hẹn mang lại giải pháp chiếu sáng hiệu quả và bền vững hơn so với các vật liệu truyền thống. Cụ thể, việc điều chỉnh thành phần và cấu trúc của các vật liệu GermanatSilicat có thể tạo ra các phổ phát xạ khác nhau, từ đó cải thiện chỉ số hoàn màu (CRI) và nhiệt độ màu tương quan (CCT) của ánh sáng LED. Hơn nữa, việc nghiên cứu độ bền nhiệtđộ bền hóa học của các vật liệu này cũng rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của đèn LED trong quá trình sử dụng.

1.1. Ưu điểm vượt trội của Vật liệu Huỳnh Quang ứng dụng trong LED

Vật liệu huỳnh quang mang lại nhiều lợi ích cho LED, bao gồm khả năng chuyển đổi ánh sáng từ vùng phổ này sang vùng phổ khác, tăng độ sáng LED, và cải thiện hiệu suất lượng tử. Việc sử dụng các loại vật liệu khác nhau cho phép điều chỉnh màu sắc và chất lượng ánh sáng LED một cách linh hoạt. Hơn nữa, vật liệu huỳnh quang có thể giúp giảm thiểu lượng ánh sáng xanh phát ra từ LED, giảm tác động tiêu cực đến sức khỏe con người.

1.2. Tổng quan về Germanat Garnet và Silicat Garnet trong LED

Germanat GarnetSilicat Garnet là hai loại vật liệu hứa hẹn cho ứng dụng LED nhờ cấu trúc tinh thể ổn định và khả năng chứa các ion kim loại hiếm đất đóng vai trò là trung tâm phát quang. Việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc tinh thể, tính chất quang họccơ chế phát quang.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Vật Liệu Huỳnh Quang Mới Cho Ứng Dụng LED

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc nghiên cứu và phát triển vật liệu huỳnh quang tiên tiến cho LED vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là tìm kiếm các vật liệu có hiệu suất lượng tử cao, độ bền nhiệt tốt và phổ phát xạ phù hợp với yêu cầu của các ứng dụng khác nhau. Ngoài ra, việc kiểm soát kích thước hạthình thái học của vật liệu huỳnh quang cũng rất quan trọng để đảm bảo chất lượng ánh sáng LED và hiệu quả sử dụng. Chi phí tổng hợp vật liệu huỳnh quang cũng là một yếu tố cần xem xét để đảm bảo tính khả thi về mặt kinh tế.

2.1. Vấn đề hiệu suất lượng tử và độ bền của vật liệu huỳnh quang

Hiệu suất lượng tửđộ bền nhiệt là hai yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả và tuổi thọ của LED. Vật liệu có hiệu suất lượng tử thấp sẽ lãng phí năng lượng, trong khi vật liệu có độ bền nhiệt kém sẽ bị suy giảm độ sáng LED theo thời gian. Do đó, cần có các phương pháp hiệu quả để cải thiện hai thông số này.

2.2. Kiểm soát kích thước hạt và hình thái học của vật liệu

Kích thước hạthình thái học của vật liệu huỳnh quang ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tán xạ ánh sáng và hiệu quả phát xạ. NanocrystalsMicrocrystals có thể mang lại những ưu điểm khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Vì vậy, việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng.

2.3. Bài toán chi phí trong tổng hợp vật liệu huỳnh quang tiên tiến

Để đưa các vật liệu huỳnh quang tiên tiến vào sản xuất đại trà, cần đảm bảo tính khả thi về mặt kinh tế. Các phương pháp tổng hợp vật liệu huỳnh quang phải có chi phí hợp lý và dễ dàng mở rộng quy mô. Cần tìm kiếm các giải pháp vật liệu tiên tiến thay thế các vật liệu đắt tiền.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Phân Tích Vật Liệu Huỳnh Quang Garnet

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp tổng hợp vật liệu huỳnh quang khác nhau, bao gồm phương pháp thủy nhiệt và phương pháp sol-gel, để tạo ra các vật liệu Germanat GarnetSilicat Garnet với cấu trúc và thành phần được kiểm soát. Các phương pháp phân tích XRD (Nhiễu xạ tia X), phân tích SEM (Kính hiển vi điện tử quét), phân tích TEM (Kính hiển vi điện tử truyền qua)phân tích quang phổ được sử dụng để đánh giá cấu trúc tinh thể Garnet, hình thái học Garnet, tính chất quang học Garnet và các đặc tính khác của vật liệu. Kết quả đánh giá vật liệu này cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa quá trình phát triển vật liệu huỳnh quang và cải thiện hiệu suất LED.

3.1. Quy trình tổng hợp vật liệu Germanat Garnet ZGO và SYGO

Vật liệu ZGO (Zn2GeO4) được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt, trong khi vật liệu SYGO (Sr3Y2Ge3O12) được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel kết hợp với quá trình ủ nhiệt. Các quy trình này cho phép kiểm soát chặt chẽ kích thước hạthình thái học của sản phẩm.

3.2. Phân tích cấu trúc và hình thái vật liệu XRD SEM TEM

Phân tích XRD được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thểthành phần pha của vật liệu. Phân tích SEMphân tích TEM cung cấp thông tin về hình thái bề mặtkích thước hạt. Các kết quả này cho phép đánh giá chất lượng và độ tinh khiết của vật liệu.

3.3. Nghiên cứu tính chất quang học Phổ phát xạ kích thích thời gian sống

Phân tích quang phổ được sử dụng để đo phổ phát xạphổ kích thích huỳnh quang. Phân tích phổ thời gian sống cung cấp thông tin về hiệu suất lượng tửcơ chế phát quang của vật liệu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Vật Liệu ZGO SYGO Pha Tạp Mn2 Eu3

Nghiên cứu này tập trung vào việc pha tạp các ion kim loại chuyển tiếp Mangan (Mn) và ion đất hiếm Europium (Eu) vào mạng nền ZGOSYGO. Kết quả cho thấy rằng nồng độ pha tạp có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất quang học của vật liệu. Việc tối ưu hóa nồng độ pha tạp cho phép đạt được độ sáng LED cao và hiệu suất LED tốt. Phân tích cơ chế phát quang cho thấy rằng các ion Mn2+Eu3+ đóng vai trò là trung tâm phát quang trong mạng nền Germanat. Các kết quả này cung cấp cơ sở để thiết kế các vật liệu huỳnh quangứng dụng LED tối ưu.

4.1. Ảnh hưởng của nồng độ pha tạp Mn2 và Eu3 lên tính chất quang

Nồng độ pha tạp tối ưu cho Mn2+Eu3+ được xác định thông qua việc phân tích phổ phát xạ. Việc tăng nồng độ pha tạp có thể dẫn đến tắt huỳnh quang (quenching), làm giảm hiệu suất lượng tử.

4.2. Phân tích cơ chế phát quang của ion Mn2 và Eu3 trong ZGO SYGO

Việc phân tích phổ phát xạphổ kích thích huỳnh quang cho phép xác định cơ chế phát quang của các ion Mn2+Eu3+. Sự chuyển giao năng lượng giữa các ion và mạng nền cũng được nghiên cứu.

4.3. Tối ưu hóa vật liệu ZGO và SYGO cho ứng dụng LED hiệu quả

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa thành phần và cấu trúc của vật liệu huỳnh quang nhằm đạt được độ sáng LED cao và hiệu suất LED tốt. Các vật liệu này có tiềm năng ứng dụng LED rộng rãi.

V. Ứng Dụng Vật Liệu CSSO Ce3 Chế Tạo LED Trắng Hiệu Năng Cao

Nghiên cứu này cũng khám phá ứng dụng chiêu sáng của vật liệu CSSO pha tạp Ce3+ trong việc chế tạo LED trắng (WLED). Bằng cách phủ lớp vật liệu huỳnh quang này lên chip LED xanh lam, có thể tạo ra ánh sáng trắng với chỉ số hoàn màu (CRI) cao và nhiệt độ màu tương quan (CCT) phù hợp cho ứng dụng thị giác. Kết quả thử nghiệm cho thấy rằng WLED chế tạo từ CSSO:Ce3+ có hiệu năng chiếu sáng tốt hơn so với các loại LED truyền thống. Vật liệu CSSO:Ce3+ này cũng cho thấy tiềm năng trong ứng dụng cảm biến.

5.1. Phổ phát xạ của vật liệu CSSO Ce3 và khả năng tạo ánh sáng trắng

Vật liệu CSSO:Ce3+ phát ra ánh sáng trong vùng phổ xanh lam, bổ sung cho ánh sáng từ chip LED xanh lam để tạo ra ánh sáng trắng. Việc điều chỉnh nồng độ Ce3+ cho phép kiểm soát nhiệt độ màu tương quan (CCT) của WLED.

5.2. Đánh giá hiệu suất và chất lượng ánh sáng của WLED sử dụng CSSO Ce3

Các thông số chỉ số hoàn màu (CRI), nhiệt độ màu tương quan (CCT)hiệu suất phát sáng (LER) được sử dụng để đánh giá chất lượng ánh sánghiệu suất của WLED chế tạo từ CSSO:Ce3+.

5.3. Tiềm năng ứng dụng của CSSO Ce3 trong cảm biến và chiếu sáng chuyên dụng

Ngoài ứng dụng chiếu sáng, vật liệu CSSO:Ce3+ cũng có tiềm năng trong ứng dụng cảm biến nhờ khả năng phát xạ ánh sáng khi được kích thích bởi các nguồn năng lượng khác nhau.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Vật Liệu Huỳnh Quang LED

Nghiên cứu này đã thành công trong việc tổng hợp và phân tích tính chất quang học của các vật liệu huỳnh quang gốc Germanat GarnetSilicat Garnet pha tạp các ion kim loại. Các kết quả cho thấy rằng các vật liệu này có tiềm năng lớn trong ứng dụng LED, đặc biệt là trong việc cải thiện hiệu suất LEDchất lượng ánh sáng LED. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần và cấu trúc của vật liệu, cũng như khám phá các ứng dụng LED mới trong các lĩnh vực như chiếu sáng nông nghiệp, màn hình LEDcảm biến.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và đóng góp mới của nghiên cứu

Nghiên cứu đã tổng hợp thành công các vật liệu huỳnh quang gốc Germanat GarnetSilicat Garnet và xác định được các điều kiện tối ưu để đạt được hiệu suất lượng tử cao. Các phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất quang học đã được áp dụng để hiểu rõ hơn về cơ chế phát quang.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Tối ưu hóa vật liệu và khám phá ứng dụng

Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần và cấu trúc của vật liệu huỳnh quang để đạt được độ sáng LED cao hơn và hiệu suất LED tốt hơn. Việc khám phá các ứng dụng LED mới trong các lĩnh vực khác nhau cũng là một ưu tiên.

6.3. Ứng dụng tiềm năng trong chiếu sáng nông nghiệp và màn hình LED

Các vật liệu huỳnh quang được phát triển trong nghiên cứu này có tiềm năng lớn trong ứng dụng chiếu sáng nông nghiệpmàn hình LED, nhờ khả năng điều chỉnh phổ phát xạ và cải thiện chất lượng ánh sáng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan các kết quả nghiên cứu bột huỳnh quang phát ra các màu khác nhau, có khả năng ứng dụng cho chiếu sáng rắn. Giới thiệu các công trình nghiên cứu trên thế giới, liên quan trực tiếp đến các mạng nền ZGO, SYGO và CSSO, sử dụng ion chuyển tiếp hoặc ion đất hiếm để pha tạp, làm tâm phát quang. Bên cạnh đó, luận án cũng tìm hiểu các lý thuyết sẽ sử dụng để tính toán trong luận án, nhằm tìm ra vị trí của ion tạp chất trong mạng nền. Chương 2: Mô tả quy trình thực nghiệm chế tạo ZGO pha tạp Mn2+, Eu3+ bằng phương pháp thủy nhiệt; SYGO pha tạp Mn2+, Eu3+ và CSSO pha tạp Ce3+ bằng phương pháp sol-gel.

Trình bày các phương pháp khảo sát cấu trúc và tính chất quang của vật liệu như XRD, FESEM, PLE, PL,. Ngoài ra, chúng tôi cũng trình bày các công thức để tính toán, làm rõ cấu trúc và tính chất quang của các vật liệu. Chương 3: Trình bày các kết quả nghiên cứu về cấu trúc và tính chất quang của vật liệu ZGO:Mn2+ và SYGO:Mn2+. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nồng độ pha tạp lên cấu trúc và tính chất quang của vật liệu nhận được, từ đó kiểm tra thử nghiệm chế tạo LED từ vật liệu có cường độ phát quang tốt nhất.

Sử dụng lý thuyết T-S để tính toán, nhằm xác định trường tinh thể của ion Mn2+ trong mỗi mạng nền, từ đó xác định được vị trí của Mn2+ trong mạng nền. 7 Chương 4: Trình bày các kết quả nghiên cứu chế tạo và tính chất của vật liệu ZGO: Eu3+ và SYGO: Eu3+. Sau đó, chọn vật liệu có khả năng phát quang mạnh nhất để phủ lên chip NUV (⁓390 nm) thông qua kết quả đo phổ phát quang PL, để khảo sát khả năng ứng dụng trong chế tạo LED. Sử dụng thuyết J-O để tính toán, khảo sát ảnh hưởng của mạng nền đến khả năng phát quang của ion Eu3+.

Chương 5: Trình bày các kết quả nghiên cứu của vật liệu CSSO pha tạp Ce3+, chế tạo bằng phương pháp sol-gel kết hợp với xử lý nhiệt. Kết quả thử nghiệm chế tạo WLED, và so sánh với WLED được chế tạo bằng bột huỳnh quang YAG thương mại trên chip LED 450 nm. TỔNG QUAN Trong kỷ nguyên số hóa hiện đại ngày này, sự thiếu hụt năng lượng dễ dàng cảm nhận rõ hơn, khi năng lượng điện tạo ra, được tiêu thụ không hiệu quả cho các ứng dụng chiếu sáng. Vì các thiết bị tiêu thụ lượng năng lượng cao, nhưng lại cho năng suất đầu ra thấp như đèn sợi đốt, đèn huỳnh quang,.

Do đó, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra thế hệ đèn tiếp theo đó là WLED, cải thiện nhiều các khuyết điểm còn tồn đọng so với các nguồn chiếu sáng thế hệ trước. Cụ thể, WLED có những lợi thế hơn về hiệu quả phát quang, tiêu thụ năng lượng thấp, độ bền cao, thân thiện với môi trường và thời gian hoạt động lâu dài [5][6][7]. WLED được hình thành bằng cách phủ bột huỳnh quang lên chip LED UV, NUV hoặc chip 450 nm. Bột huỳnh quang bao gồm hai thành phần chính là mạng nền và tâm phát quang.

Trong đó mạng nền có thể là gốc oxit, nitrit, phốt phát, flo, borat, sunfat, aluminat, silicat, sunfua,. Mạng nền phù hợp làm bột huỳnh quang cho LED, thường có độ rộng vùng cấm khoảng từ 3-5 eV. Hầu hết các mạng nền đều không thể phát quang trực tiếp trong trường hợp không có các chất kích hoạt, trong đó chất kích hoạt hay còn gọi là tâm phát quang là các ion pha tạp. Đó là lý do tại sao cần tâm phát quang (hoặc chất kích hoạt) để kích hoạt hiện tượng phát quang trong mạng nền.

Bột huỳnh quang được pha tạp với các ion kim loại đất hiếm hoặc ion kim loại chuyển tiếp, để điều khiển khả năng phát xạ của chúng. Bột huỳnh quang pha tạp ion kim loại đất hiếm có một đặc điểm điển hình là dùng tia UV hoặc NUV để kích thích. Đặc biệt, Eu có thể phát quang ở cả hai trạng thái oxy hóa Eu+2 hoặc Eu+3 [19]. Ngoài ion kim loại đất hiếm, một số kim loại chuyển tiếp cũng được chứng minh là chất pha tạp tiềm năng cho bột huỳnh quang như Mn2+, Mn4+ hoặc Cr3+.

Tổng quan về các bột huỳnh quang 1. Bột huỳnh quang phát xạ vùng ánh sáng đỏ Các chất phát quang pha tạp Eu3+ là các chất có khả năng phát ra màu đỏ có bước sóng từ 593-650 nm [20]. Phát xạ màu đỏ này thu được do quá trình chuyển đổi 5D0 → 7F2 của Eu3+, tương ứng với bước sóng phát xạ ~ 615 nm [21], [22]. Nhưng 9 không phải tất cả các bột huỳnh quang pha tạp Eu3+ đều phù hợp cho mục đích chiếu sáng.

Khi xem xét bột huỳnh quang để chiếu sáng, ưu tiên chính phải được dành cho những vật liệu có dải kích thích rộng. Mặc dù các ion Eu3+ được biết đến với các cực đại kích thích và phát xạ đặc trưng, tương ứng với các chuyển tiếp f-f bị cấm, nhưng chúng có một dải truyền điện tích (CTB) hữu ích trong vùng UV có thể được sử dụng để cho phát xạ đỏ [23]. Trong một số trường hợp, dải truyền điện tích mạnh hơn các đỉnh kích thích đặc trưng của Eu3+ [24]. Tuy nhiên, đặc điểm này không có lợi cho đèn LED phát sáng màu đỏ khi kích thích trong vùng NUV, vì dải truyền điện tích của Eu3+ hiếm khi bao phủ vùng gần UV [19].

Cho đến nay, một số lượng lớn bột huỳnh quang pha tạp ion Eu3+ đã được báo cáo, bao gồm: Ba2LaV3O11: Eu3+ [21], Li6M(BO3)3:Eu3+ (M=Y, Gd) [22], LaPO4: Eu3+ [23], R3SbO7: Eu3+ (R=La, Gd, Y) [24], CaTiO3: Eu3+ [25], Y2O3: Eu3+ [26],. Ngoại trừ đỉnh kích thích ⁓ 396 nm, các dải kích thích khác của Eu3+ nằm trong vùng NUV rất yếu. Một cách tiếp cận khác để phát triển các chất phát quang ra màu đỏ là sử dụng mạng nền gốc nitrat hoặc oxit nitrat pha tạp Eu2+. Các chất phát quang dựa trên gốc nitrat được biết là thể hiện sự ổn định vượt trội, cả về mặt hóa học và độ ổn định nhiệt, kèm theo các đặc tính phát quang tốt [27].

Bên cạnh đó, các mạng nền nitrat cung cấp cho ion Eu2+ chiếm trường tinh thể mạnh, làm cho dịch chuyển dải phát xạ của nó về phía các bước sóng dài hơn. Nhưng có một vấn đề lớn xảy ra là độ phức tạp của quá trình tổng hợp vật liệu, điều kiện tổng hợp ở nhiệt độ cao (⁓1800 ℃), áp suất cao (⁓0.5 Mpa) và khí trơ mạnh. Điều này chứng minh cho thực tế rằng có rất ít bột huỳnh quang nitrat có thể được tổng hợp. Các ion Eu2+ cũng có thể kích thích sự phát quang màu đỏ trong một số bột huỳnh quang gốc borat, điều này rất hiếm khi xảy ra.

Zhang và cộng sự đã báo cáo sự phát quang màu đỏ trong mạng nền LiSrBO3: Eu2+, được điều chế bằng cách thêm axit boric. Kết quả thu được là pha tinh thể có tồn tại một lượng nhỏ pha LiSr4(BO3)3 [28]. Sau kết quả thực nghiệm, họ suy ra rằng, lượng axit boric được thêm vào càng nhiều thì phần trăm pha LiSrBO3 trong mẫu càng tăng. Bất kể tỷ lệ phần trăm của pha LiSrBO3 và pha LiSr4(BO3)3 trong mẫu bao nhiêu, thì dải phát xạ rộng thu được có cực đại đỉnh ở 10 618nm.

Tuy nhiên, điều này trái ngược với báo cáo do Wang và cộng sự đã công bố, trong đó LiSrBO3: Eu2+ cho cực đại phát xạ trong vùng màu lục-vàng tại bước sóng 565nm [29]. Mặt khác, hai báo cáo khác của Wang và Wu cùng các cộng sự báo cáo rằng LiSr4(BO3)3: Eu2+ tạo ra dải phát xạ rộng trong vùng màu đỏ của quang phổ khả kiến [30]. Từ đó, chúng ta có thể suy ra rằng pha LiSr4(BO3)3 đóng vai trò chính cho sự phát quang màu đỏ, và pha LiSrBO3 tạo ra phát xạ màu lục-vàng. Ngoài ra, các chất phát quang Ba2Mg(BO3)2: Eu2+ cũng thể hiện sự phát quang màu vàng cam dưới sự kích thích NUV tại 365 nm [31].

Nhưng việc bổ sung các ion Mn2+ vào chất phát quang này đã làm dịch chuyển cực đại phát xạ sang bước sóng dài hơn. Bột huỳnh quang Ba2Mg(BO3)2 đồng pha tạp Eu2+ và Mn2+ thể hiện phổ kích thích rộng, nằm trong khoảng từ 250-450 nm và sự phát xạ màu đỏ được tăng cường khi nồng độ Mn2+ tăng lên tới 0,05 mol [31]. Sunfua kiềm thổ cũng cho phép phát quang màu đỏ với ion pha tạp là Eu2+; nhưng vì tính không ổn định về nhiệt và nhạy cảm với độ ẩm của môi trường, nên hạn chế khả năng ứng dụng làm vật liệu bột huỳnh quang phát ra màu đỏ trong đèn LED [32]. Tuy nhiên, một cách tiếp cận khác là phát triển các vật liệu bột huỳnh quang pha tạp ion Mn4+.

Các ion Mn4+ thể hiện sự chuyển tiếp 2Eg → 4A2g riêng biệt trong trường tinh thể đối xứng bát diện, và sự chuyển tiếp này tương ứng với sự phát quang màu đỏ xa, với các đỉnh phát xạ dải hẹp trong khoảng 600-750 nm, hiệu suất lượng tử cao [33]– [35]. Mặc dù các đỉnh phát xạ tương ứng với chuyển tiếp spin cấm 2Eg → 4A2g, nhưng các đỉnh kích thích của chúng nằm trong vùng NUV và vùng màu lam (450 nm), tương ứng với các chuyển tiếp 4A2g → 4T2g và 4A2g→4A2g→4T1g. Một đặc điểm đáng chú ý là nó có đỉnh kích thích rộng, có thể dễ dàng kích thích bằng chip 450 nm. Tuy nhiên, khó khăn chính nằm ở việc kiểm soát trạng thái hóa trị của các ion Mn được pha tạp trong mạng nền.

Mn có thể tồn tại ở các trạng thái oxy hóa 2+, 3+, 4+, 6 + và 7 + và nhiệt độ tổng hợp có ảnh hưởng rất lớn đến sự xuất hiện trạng thái hóa trị cụ thể của các ion Mn [36]. Phát xạ Mn4+ được điều chỉnh tùy thuộc vào mạng nền mà nó được pha tạp. Khi mạng nền có tính ion cao, như trong trường hợp của florua, đỉnh phát xạ nổi bật thu được trong khoảng 600-630 nm. Guokiu Liu và các cộng sự đã tổng hợp vật liệu 11 BaSiF6:Mn4+, có phổ phát xạ ở nhiệt độ phòng bao gồm các đỉnh hẹp ở 615 nm, 632 nm và 648 nm, với cực đại đỉnh phát xạ ở 632 nm.

Đỉnh ở bước sóng 615 nm dần dần biến mất khi phổ phát xạ được đo ở 78 K và đỉnh này có liên quan đến trạng thái kích thích 2E hay các dải anti-Stokes của các ion Mn4+ [37]. Nhận thấy rằng, hiệu ứng trường tinh thể, có ảnh hưởng mạnh đến sự phát quang của ion Mn4+ pha tạp trong các mạng nền như SrGe4O9, Sr4Al14O25, Mg7Ga2GeO12, …[34][38][39].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Huỳnh Quang Ứng Dụng Cho LED Từ Germanat Và Silicat Garnet" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vật liệu huỳnh quang có tiềm năng ứng dụng trong công nghệ LED. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc tính quang học của germanat và silicat garnet mà còn chỉ ra những lợi ích mà chúng mang lại cho hiệu suất chiếu sáng và tiết kiệm năng lượng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách các vật liệu này có thể cải thiện độ sáng và tuổi thọ của đèn LED, từ đó mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp chiếu sáng.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn chế tạo và khảo sát tính chất quang của thủy tinh alkali alumino borate pha tạp sm3, nơi nghiên cứu về các loại thủy tinh có tính chất quang học đặc biệt. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chế tạo và nghiên cứu tính chất quang học của vật liệu tio2 có cấu trúc nano pha tạp ion đất hiếm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong công nghệ quang học. Cuối cùng, tài liệu Luận văn chế tạo và khảo sát tính chất quang của thủy tinh zinc lithium telluroborate pha tạp eu3 cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu thêm về các vật liệu thủy tinh khác trong lĩnh vực quang học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các ứng dụng của vật liệu huỳnh quang trong công nghệ LED.