CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU-TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 1.1 Giới thiệu chung Ngành công nghiệp nhựa ở Việt Nam đang trở thành một lực lượng quan trọng trong nền kinh tế, với sự mới mẻ và phát triển đặc biệt nổi bật trong những năm gần đây. Tính đến năm 2015, ngành này đã ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, đạt khoảng 16% - 18% mỗi năm, xếp thứ ba sau ngành viễn thông và ngành dệt may. Sự nổi bật này chứng tỏ rõ sức mạnh tiềm ẩn của ngành công nghiệp nhựa, đồng thời đặt nó vào vị trí chủ chốt trong cơ cấu kinh tế của Việt Nam. Điều này chủ yếu xuất phát từ sự phát triển nhanh chóng của thị trường tiêu thụ, không chỉ ở nội địa mà còn ở thị trường quốc tế.
1 Biểu đồ cơ cấu giá trị ngành nhựa ở Việt Nam Theo thông tin của Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) và Hiệp hội Công nghiệp Nhựa Việt Nam (VPIA): Sản xuất nhựa trong nước hiện nay được phân chia thành bốn nhóm chính, bao gồm nhựa bao bì, nhựa gia dụng, nhựa xây dựng, và nhựa kỹ thuật. Nhựa bao bì chiếm tỉ trọng cao nhất, lên tới 39% giá trị sản xuất của cả bốn loại nhựa. Đây là mặt hàng sản xuất chủ yếu tại Việt Nam do nhu cầu tiêu dùng và thói quen mua sắm sử dụng bao bì nhựa của người dân. Nhựa gia dụng đứng ở vị trí thứ hai với tỉ trọng 32%.
Nhựa gia dụng đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, với đa dạng vật dụng cơ bản như ghế, tủ, kệ nhựa, đồ chơi, giày dép, nắm bắt nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Nhựa xây dựng chiếm 14% giá trị sản xuất, đứng ở vị trí thứ ba. Các sản phẩm nhựa xây dựng bao gồm ống nước, khung cửa chính, cửa sổ, đóng góp vào việc đáp ứng nhu cầu xây dựng và cải tạo công trình. Cuối cùng là nhóm sản phẩm nhựa công nghệ cao chiếm 9% tổng giá trị sản xuất.
Các sản phẩm trong nhóm này bao gồm phụ tùng nhựa sử dụng trong lắp ráp ô-tô, xe máy, thiết bị y tế, và trang thiết bị trong công nghiệp composite. 18 Trong số những sản phẩm nhựa được thảo luận, thùng nhựa rỗng được đánh giá là sản phẩm phổ biến trên thị trường. Đây là một sản phẩm linh hoạt có nhiều ứng dụng khác nhau, từ sử dụng trong gia đình đến ngành công nghiệp. Thiết kế và chức năng của thùng nhựa rỗng có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể.
Do đó, thùng nhựa rỗng được phân loại vào loại 2, nhựa gia dụng. Trong môi trường gia đình, thùng nhựa rỗng được sử dụng để chứa rác thải với nhiều kích thước và màu sắc khác nhau. Ngoài ra, chúng cũng được sử dụng để lưu trữ và sắp xếp đồ trong nhà, bao gồm thùng đựng đồ chơi, thùng đựng quần áo, và thùng đựng công cụ. Trong môi trường công nghiệp, thùng nhựa rỗng có kích thước lớn được sử dụng để chứa, vận chuyển, và lưu trữ hàng hóa.
Ngoài ra, chúng cũng được áp dụng trong việc lưu trữ và vận chuyển hóa chất trong các ngành công nghiệp hóa chất và chế biến thực phẩm.1 Ngành công nghiệp nhựa trong nước Nhựa là một dạng vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp, chứa polyme như thành phần chính. Các đối tượng nhựa có thể được tạo ra thông qua quá trình đúc, ép đùn, hoặc ép thành các hình thể rắn với độ dẻo khác nhau. Sự linh hoạt này, kết hợp với nhiều đặc tính khác như nhẹ, bền, linh hoạt, và chi phí sản xuất thấp, đã dẫn đến việc sử dụng rộng rãi của nhiều loại sản phẩm nhựa, đặc biệt là trong trường hợp của thùng nhựa rỗng. Thị trường nhựa ở Việt Nam được phân khúc theo các tiêu chí chủng loại, công nghệ, và ứng dụng: a.
Phân khúc theo chủng loại - Nhựa truyền thống: Bao gồm những loại nhựa thông thường và phổ biến. - Nhựa kỹ thuật: Bao gồm các loại nhựa có tính chất kỹ thuật cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi đặc tính cơ học và nhiệt độ cao. - Nhựa sinh học: Bao gồm những loại nhựa được sản xuất từ nguồn nguyên liệu tái sinh hoặc tự nhiên. Phân khúc theo công nghệ - Đúc thổi: Phương pháp tạo hình bằng cách đưa nhựa vào khuôn và sử dụng không khí hoặc dung dịch để tạo ra hình dạng mong muốn.
- Đùn: Quá trình tạo hình bằng cách nung nhựa và đặt vào khuôn. - Ép phun: Sử dụng áp lực cao để đẩy nhựa vào khuôn để tạo hình. - Các công nghệ khác: Bao gồm các phương pháp sản xuất khác ngoài ba công nghệ chính trên. Phân khúc theo ứng dụng - Bao bì: Sử dụng nhựa trong các sản phẩm đóng gói.
- Điện và điện tử: Ứng dụng trong sản xuất linh kiện điện tử. - Xây dựng: Sử dụng trong nguyên vật liệu xây dựng và các ứng dụng kiến trúc. - Giao thông vận tải Sản xuất linh kiện ô tô và các sản phẩm vận tải. 19 - Đồ gia dụng: Sử dụng trong sản xuất các sản phẩm gia dụng.
- Đồ nội thất: Ứng dụng trong ngành sản xuất nội thất và giường ngủ. 2 Quy mô thị trường nhựa Việt Nam [Theo Báo cáo ngành nhựa Việt Nam Thống kê thị phần, quy mô và tốc độ tăng trưởng doanh thu của Nhựa Việt Nam năm 2023, do Mordor Intelligence™ Industry Reports thực hiện. Phân tích Nhựa Việt Nam bao gồm triển vọng dự báo thị trường đến năm 2028] Source: https://www.com/vi/industry-reports/vietnam-plastics-market. Dữ liệu thống kê từ Mordor Intelligence cho thấy nhiều diễn biến tích cực trên thị trường nhựa Việt Nam: - Billion Industrial Holdings Limited (tháng 9/2022):Công ty công bố kế hoạch mở rộng cơ sở sản xuất chip chai polyester tại Việt Nam.
Cơ sở sản xuất mới dự kiến sẽ có công suất sản xuất lên đến 300.000 tấn nhựa polyethylene terephthalate. - Công ty TNHH hóa chất SCG (tháng 8/2022):Công ty thông báo đầu tư 22,7 triệu USD vào dự án AJ Plastproject. Mục tiêu của dự án là sản xuất polyethylene terephthalate định hướng hai trục (BOPET) tại Việt Nam. Dự án này được thiết kế để mở rộng danh mục sản phẩm của công ty và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng.
- Dự kiến quy mô thị trường nhựa Việt Nam sẽ đạt 10,07 triệu kiloton vào năm 2023. Dự báo tăng trưởng với tốc độ CAGR (Compound Annual Growth Rate) là 8,44% để đạt 15,09 triệu kiloton vào năm 2028. Dữ liệu này chỉ ra sự gia tăng đáng kể 20 trong nhu cầu và sản xuất nhựa tại Việt Nam trong thời gian tới. Những sự kiện và dự đoán trên đều thể hiện sự phát triển tích cực và sự đầu tư mạnh mẽ từ các doanh nghiệp quốc tế trong ngành công nghiệp nhựa tại Việt Nam.2 Giới thiệu công nghệ sản xuất nhựa tại việt Nam Dưới đây là giới thiệu về ba công nghệ sản xuất nhựa phổ biến tại Việt Nam, theo thông tin từ VME - VIETNAM MANUFACTURE EXPO: a.
Công nghệ sản xuất nhựa ép phun: Ép phun là quy trình sản xuất nhựa bằng cách phun vật liệu nóng chảy vào khuôn đúc. Sử dụng nhựa nhiệt dẻo, nhiệt rắn, nylon, polyethylene, polystyrene, epoxy, phenolic, và chất đàn hồi khác. Ứng dụng: - Sản xuất vật thể lớn có khối lượng đồng đều. - Ứng dụng trong công nghiệp bao bì và sản xuất nắp chai.
- Chế tạo phụ tùng ô tô và linh kiện khác. Công nghệ sản xuất nhựa đùn thổi: Quy trình đùn thổi khuôn (EBM) là quy trình đùn nhựa nóng chảy vào khuôn, thường dùng Polyethylene mật độ cao (HDPE), Polypropylene (PP), Polyethylene Terephthalate (PET), Polycarbonate (PC), Polyester, Urethane. Ứng dụng: - Sản xuất bộ phận rỗng như chai nhựa. - Sản xuất thùng chứa và thùng đựng hàng.
- Chế tạo sản phẩm nhựa có cấu trúc phức tạp. Công nghệ sản xuất nhựa bằng thanh profile: Sử dụng thanh Profile có hình dáng và kích thước cố định để chế tạo sản phẩm nhựa. Sử dụng nhựa nguyên sinh hoặc nhựa tái chế. Ứng dụng: - Sản xuất bộ phận nội thất và ngoại thất của ô tô.
- Chế tạo các sản phẩm tiêu dùng như ống chứa kem đánh răng, ống sữa tắm, v. - Những công nghệ này đều đóng góp đáng kể vào sự đa dạng và phong phú của ngành công nghiệp nhựa tại Việt Nam, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường và người tiêu dùng.3 Ngành công nghiệp nhựa ngoài nước 21 Hình 1. 3 Quy mô thị trường nhựa Myanmar [Theo Báo cáo ngành nhựa Myanmar Thống kê thị phần, quy mô và tốc độ tăng trưởng doanh thu của Nhựa Myanmar năm 2023, do Mordor Intelligence™ Industry Reports thực hiện. Phân tích Nhựa Myanmar bao gồm triển vọng dự báo thị trường đến năm 2028] Source:https://www.com/vi/industry-reports/myanmar-plastics- market.
Thị trường nhựa ở Myanmar được phân khúc theo loại, công nghệ và ứng dụng, và dưới đây là một tóm tắt về thị trường này theo thống kê của Mordor Intelligence: a. Phân khúc theo loại: - Nhựa truyền thống: Bao gồm các loại nhựa thông thường và phổ biến. - Nhựa kỹ thuật: Bao gồm các loại nhựa có tính chất kỹ thuật cao. - Nhựa sinh học: Bao gồm các loại nhựa sản xuất từ nguồn nguyên liệu tái sinh hoặc tự nhiên.
Phân khúc theo công nghệ: - Đúc thổi: Phương pháp tạo hình bằng cách đùn (hoặc thổi) nhựa nóng chảy vào khuôn. - Đùn: Quy trình đùn nhựa nóng chảy vào khuôn. - Ép Phun: Sử dụng áp lực cao để đẩy nhựa vào khuôn để tạo hình. - Các công nghệ khác: Bao gồm các phương pháp sản xuất nhựa khác ngoài ba công nghệ chính trên.
Phân khúc theo ứng dụng: 22 - Đóng gói: Sử dụng nhựa trong các sản phẩm đóng gói. - Điện và điện tử: Ứng dụng trong sản xuất linh kiện điện tử. - Xây dựng: Sử dụng trong nguyên vật liệu xây dựng và các ứng dụng kiến trúc. - Giao thông vận tải: Sản xuất linh kiện ô tô và các sản phẩm vận tải.
- Đồ gia dụng: Sử dụng trong sản xuất các sản phẩm gia dụng. - Đồ nội thất: Ứng dụng trong ngành sản xuất nội thất và giường ngủ. - Các ứng dụng khác: Bao gồm các lĩnh vực sử dụng nhựa khác ngoài những loại đã nêu trên. Định giá thị trường nhựa Myanmar là hơn 800 triệu USD vào năm 2020.
Dự kiến thị trường sẽ đăng ký CAGR hơn 6% trong giai đoạn dự báo từ 2021-2026. Tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19, như sự gián đoạn nguồn cung nguyên liệu và giảm dòng tiền, được kỳ vọng sẽ làm hạn chế tăng trưởng của thị trường nhựa trong tương lai. 4 Quy mô thị trường nhựa Thái Lan [Theo Báo cáo ngành nhựa Thái Lan Thống kê thị phần, quy mô và tốc độ tăng trưởng doanh thu của Nhựa Thái Lan năm 2023, do Mordor Intelligence™ Industry Reports thực hiện. Phân tích Nhựa Thái Lan bao gồm triển vọng dự báo thị trường đến năm 2028] Source: https://www.