Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện đại đã thúc đẩy quá trình tự động hóa sản xuất trên diện rộng. Trong lĩnh vực điều khiển công nghiệp, kỹ thuật điều khiển lập trình đã nhanh chóng thay thế các công nghệ điều khiển dùng dây nối truyền thống nhờ tính linh hoạt cao, kết cấu gọn nhẹ, khả năng chịu đựng tốt trong môi trường công nghiệp và quy trình hiệu chỉnh thuận tiện. Thiết bị tiêu biểu đại diện cho xu hướng này là bộ điều khiển lập trình PLC (Programmable Logic Controller).

Đề tài "Nghiên cứu ứng dụng PLC S7-200 khởi động động cơ một chiều" được thực hiện bởi sinh viên Vũ Thanh Bình, lớp TĐ1Đ12, dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Nguyễn Đắc Nam trong khuôn khổ học phần "Đồ án CN: Điều khiển PLC". Đồ án được hoàn thành tại Phú Thọ vào tháng 04 năm 2016.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu tổng quan về cấu tạo, nguyên lý làm việc, phân loại và đặc tính kỹ thuật của bộ điều khiển lập trình PLC.
  2. Khảo sát cấu trúc phần cứng, tổ chức bộ nhớ, tập lệnh cơ bản và nâng cao của dòng vi điều khiển khả trình PLC S7-200 do hãng Siemens sản xuất.
  3. Phân tích cấu tạo, nguyên lý vận hành, các thông số định mức và các phương pháp khởi động của động cơ điện một chiều.
  4. Xây dựng phương án và giải pháp ứng dụng bộ điều khiển PLC S7-200 nhằm điều khiển quá trình khởi động động cơ điện một chiều qua 3 cấp điện trở phụ theo nguyên tắc thời gian, làm việc theo chế độ không đảo chiều quay.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là bộ điều khiển lập trình PLC S7-200 (hãng Siemens) và động cơ điện một chiều kích từ độc lập. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giải thuật khởi động hạn chế dòng điện mở máy thông qua việc đóng/cắt tuần tự 3 cấp điện trở phụ mạch phần ứng theo các mốc thời gian định trước, không can thiệp vào mạch đảo chiều quay hay các chế độ hãm phức tạp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên hai trụ cột chính: lý thuyết điều khiển tự động bằng thiết bị khả trình và lý thuyết truyền động điện một chiều.

Về lý thuyết điều khiển khả trình, đề tài dựa trên mô hình cấu trúc hệ thống PLC tiêu chuẩn bao gồm: khối nguồn, khối xử lý trung tâm (CPU), khối bộ nhớ, các khối giao tiếp vào/ra (I/O) và hệ thống bus liên kết (Address Bus, Data Bus, Control Bus). Nguyên lý làm việc của PLC vận hành theo chu kỳ quét tuần hoàn kín (Scan cycle), bao gồm các giai đoạn: đọc trạng thái các cổng vào số lưu vào bộ đệm ảo I, thực thi tuần tự chương trình trong khối OB1, cập nhật dữ liệu từ bộ đệm ảo Q ra các cổng xuất vật lý, xử lý truyền thông và tự kiểm tra CPU.

Về lý thuyết máy điện một chiều, tác giả dựa trên mô hình máy điện một chiều với công thức xác định công suất điện từ: $$P_{dt} = M \cdot \omega = E_ư \cdot I_ư$$ Trong đó: $M$ là mômen điện từ; $I_ư$ là dòng điện phần ứng; $E_ư$ là suất điện động phần ứng; $\omega$ là tốc độ góc phần ứng. Khi mở máy trực tiếp ($U = U_{đm}$), do tốc độ ban đầu bằng 0 ($E_ư = 0$), dòng điện khởi động $I_{mm} = U / R_ư$ đạt giá trị rất lớn, gây sụt áp lưới và xung lực phá hỏng cơ cấu cơ khí. Do đó, điều kiện bắt buộc khi mở máy bằng biến trở là phải khống chế dòng khởi động trong giới hạn cho phép: $$I_{mm} \le I_{cp} = 2,5 I_{đm}$$

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân tích cấu trúc phần cứng, phân vùng bộ nhớ và cơ chế thực thi tập lệnh của dòng PLC S7-200; tổng hợp cơ sở lý thuyết về đặc tính cơ của động cơ điện một chiều khi đưa điện trở phụ vào mạch phần ứng.
  • Phương pháp thiết kế hệ thống kỹ thuật: Lựa chọn cấu hình thiết bị, tính toán phối ghép ngõ vào/ra, xây dựng thuật toán điều khiển tuần tự chuyển cấp điện trở dựa trên các bộ định thời (Timer TON) tích hợp trong CPU PLC.

Nguồn dữ liệu của đồ án bao gồm tài liệu kỹ thuật dòng vi điều khiển SIMATIC S7-200 của hãng Siemens và các giáo trình chuyên ngành về máy điện và khí cụ điều khiển truyền động điện.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống điều khiển khởi động động cơ điện một chiều được thiết kế dựa trên cấu trúc phần cứng của PLC Siemens S7-200 kết hợp với mạch động lực trang bị biến trở mở máy 3 cấp.

Về mặt phần cứng, cấu hình hệ thống bao gồm:

  • Thiết bị điều khiển trung tâm: PLC họ S7-200 (tiêu biểu như CPU 212, CPU 214 hoặc CPU 224). Bộ vi xử lý hoạt động với xung Clock có tần số 18 MHz; các đường Address Bus và Data Bus gồm 8 đường cho phép truyền đồng thời 8 bit dữ liệu.
  • Đặc tính cổng ngõ vào (Ix.x): Hoạt động ở mức logic 1 ứng với điện áp 24VDC/7mA, mức logic 0 đến 5VDC/1mA; thời gian trễ đáp ứng 0.2 ms; cách ly quang 500 VAC.
  • Đặc tính cổng ngõ ra (Qx.x): Ngõ ra dạng Relay hoặc Transistor Sourcing, điện áp tác động 24–28VDC/2A, dòng chịu đựng quá tải tối đa 7A, thời gian chuyển mạch lớn nhất 10 ms, điện trở công tắc 200 mΩ và điện trở cách ly tối thiểu 100 mΩ.
  • Nguồn cung cấp: Điện áp 20–24 VDC, dòng tiêu thụ cực đại 900 mA, thời gian duy trì khi mất nguồn đạt 10 ms; bên trong tích hợp cầu chì bảo vệ 2A/250V.
  • Giao tiếp và lập trình: Kết nối máy tính qua cổng truyền thông RS485 chuẩn nối tiếp, tốc độ truyền 9600 bauds, sử dụng sợi cáp PC/PPI để thực hiện chuyển đổi giao thức giữa RS232 của máy tính và RS485 của PLC.

Về cấu trúc phần mềm và giải thuật điều khiển:

  • Không gian bộ nhớ S7-200 được phân định rõ rệt: vùng chương trình, vùng tham số, vùng dữ liệu (các miền V, I, Q, M, SM với 200 byte đầu của CPU 212 hoặc 1 Kbyte đầu của CPU 214 có đặc tính không bay hơi - non-volatile) và vùng đối tượng (quản lý Timer, Counter).
  • Các tiếp điểm vùng nhớ đặc biệt được áp dụng: SM0.0 (tiếp điểm luôn đóng từ vòng quét thứ hai), SM0.1 (chỉ đóng ở vòng quét đầu tiên để khởi tạo hệ thống), SM0.4 (tạo nhịp chu kỳ 1 phút) và SM0.5 (tạo xung chu kỳ 1 giây).
  • Quy trình khởi động qua 3 cấp điện trở phụ diễn ra tuần tự: Khi cấp nguồn khởi động, động cơ làm việc với toàn bộ 3 cấp điện trở phụ trong mạch phần ứng để giới hạn dòng điện ban đầu ở mức $I_{mm}$. Mômen động cơ thắng mômen cản tĩnh ($M_{mm} > M_c$), tốc độ động cơ tăng dần dọc theo đặc tính biến trở. Khâu định thời Timer kiểu TON tạo độ trễ tính toán; khi hết khoảng thời gian cấp 1, PLC điều khiển đóng tiếp điểm 1G để ngắn mạch loại bỏ cấp điện trở thứ nhất. Quá trình tiếp diễn tương tự, tiếp điểm 2G đóng loại bỏ cấp điện trở thứ hai, và cuối cùng cấp điện trở thứ ba được cắt bỏ hoàn toàn để đưa động cơ vận hành ổn định trên đường đặc tính cơ tự nhiên ở tốc độ định mức $n_{đm}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về PLC

Chương I trình bày lịch sử phát triển, định nghĩa, kiến trúc phần cứng cơ bản và phạm vi ứng dụng của bộ điều khiển lập trình trong sản xuất công nghiệp. Tác giả chỉ ra rằng PLC ra đời nhằm thay thế hệ thống rơle dây nối phức tạp, đáp ứng các tiêu chuẩn: lập trình đơn giản, dễ bảo trì, dung lượng nhớ lớn, độ tin cậy cao trong môi trường khắc nghiệt và giá thành cạnh tranh.

Cấu trúc phần cứng PLC gồm 6 khối chính: mô đun nguồn, mô đun xử lý tín hiệu (CPU), mô đun vào, mô đun ra, mô đun nhớ và thiết bị lập trình. Bộ nhớ trong bao gồm RAM (sử dụng pin khô dự phòng duy trì dữ liệu từ vài tháng đến vài năm), ROM, EPROM và đĩa lưu trữ ngoài. Về dung lượng, PLC loại nhỏ chứa được 300–1.000 dòng lệnh, trong khi loại lớn có dung lượng từ 1K đến 16K, lưu được từ 2.000 đến 16.000 dòng lệnh.

Tác giả phân loại PLC theo các tiêu chí:

  • Phân loại theo hãng: Siemens, Omron, Mitsubishi, ABB, Delta, Alenbratlay, GE fanus...
  • Phân loại theo dung lượng ngõ vào/ra: Micro PLC (<32 I/O, ví dụ DL05 của Koyo, T100MD-1616 của Triangle Research), PLC nhỏ (<256 I/O, ví dụ ZEN-10C của Omron, S7-200 của Siemens), PLC trung bình (<1024 I/O, ví dụ CJ1M của Omron có 320 I/O), và PLC lớn (>1024 I/O, ví dụ S7-300, S7-400 của Siemens).

Chương này cũng tổng hợp bảng so sánh kỹ thuật giữa các giải pháp điều khiển công nghiệp:

Chỉ tiêu so sánh Rơ-le Mạch số Máy tính PLC
Giá thành từng chức năng Khá thấp Thấp Cao Thấp
Kích thước vật lý Lớn Rất gọn Khá gọn Rất gọn
Tốc độ điều khiển Chậm Rất nhanh Khá nhanh Nhanh
Khả năng chống nhiễu Xuất sắc Tốt Khá tốt Tốt
Công tác lắp đặt Mất thời gian thiết kế lắp đặt Mất thời gian thiết kế lắp đặt Mất nhiều thời gian lập trình Lập trình và lắp đặt đơn giản
Khả năng điều khiển tác vụ phức tạp Không Có Có Có
Thay đổi quy trình điều khiển Rất khó Khó Khá đơn giản Rất đơn giản
Công tác bảo trì Kém (nhiều tiếp điểm cơ khí) Kém (nếu IC chuyên dùng bị hỏng) Kém (nhiều mạch điện tử phức tạp) Tốt (mô đun được tiêu chuẩn hóa)

Phân bố chi phí cho việc triển khai lắp đặt một hệ thống PLC ban đầu được dẫn ra như sau: 50% cho phần cứng PLC, 10% cho thiết kế khuôn khổ chương trình, 20% cho soạn thảo và lập trình, 15% cho chạy thử nghiệm, và 5% dành cho tài liệu. Khi lắp đặt các hệ thống tiếp theo cùng thông số, chi phí giảm chỉ còn khoảng 1/2 do tận dụng lại phần mềm.

Chương Hai: Bộ điều khiển PLC S7-200

Chương Hai đi sâu vào chi tiết dòng thiết bị PLC S7-200 của Siemens. Cấu trúc thiết bị bao gồm một CPU độc lập và khả năng ghép nối tối đa 7 mô đun mở rộng về phía bên phải. Trên thân thiết bị có 3 đèn LED báo trạng thái: RUN (xanh - đang chạy), STOP (vàng - dừng), SF (đỏ - báo hiệu lỗi hệ thống System Failure); cùng công tắc chọn chế độ làm việc gồm 3 vị trí (RUN, STOP, TERM).

Tác giả mô tả chi tiết quy cách truy xuất dữ liệu trong bộ nhớ S7-200:

  • Truy cập bit: Tên miền + Địa chỉ byte + Chỉ số bit (ví dụ: I0.0, Q0.1).
  • Truy cập byte: Tên miền + B + Địa chỉ byte (ví dụ: VB0, QB0, MB10).
  • Truy cập từ đơn (Word - 16 bit): Tên miền + W + Địa chỉ byte cao (ví dụ: VW0, QW2, MW4).
  • Truy cập từ kép (Double Word - 32 bit): Tên miền + D + Địa chỉ byte cao (ví dụ: VD0, QD2, MD4, ID0).

Chương này trình bày hệ thống phương pháp lập trình qua 3 ngôn ngữ: sơ đồ bậc thang (LAD), sơ đồ khối hàm (FBD) và danh sách lệnh (STL). Cơ chế vận hành của STL gắn liền với ngăn xếp logic 9 bit ($S_0$ đến $S_8$). Đồng thời, tác giả khảo sát chi tiết tập lệnh phong phú của S7-200:

  • Lệnh vào/ra cơ bản: Lệnh tải tiếp điểm thường hở LD, thường đóng LDN, lệnh kích tức thời LDI, LDNI, và lệnh cuộn dây ngõ ra (=).
  • Lệnh ghi/xóa tiếp điểm: SET (S) và RESET (R) tác động một mảng từ 1 đến 255 tiếp điểm; lệnh tức thời SI, RI.
  • Lệnh đại số Boolean: AND (A), AND NOT (AN), OR (O), OR NOT (ON).
  • Tiếp điểm đặc biệt: Phát hiện chuyển tiếp sườn lên (cạnh dương) và sườn xuống (cạnh âm), với giới hạn tối đa 256 lệnh trên CPU 224.
  • Lệnh định thời (Timer): Kiểu trễ không nhớ TON (tự động xóa khi ngõ vào về 0) và có nhớ TONR (giữ nguyên giá trị khi mất tín hiệu ngõ vào). CPU 212 hỗ trợ 64 Timer, CPU 214 hỗ trợ 128 Timer; phân chia theo 3 cấp độ phân giải: 1 ms, 10 ms và 100 ms.
  • Lệnh đếm (Counter): Bộ đếm tiến CTU và đếm tiến/lùi CTUD với giá trị lưu trong thanh ghi 2 byte C-word, dải đếm tiến đạt tới 32.767 và đếm lùi tới -32.768.
  • Lệnh xử lý dữ liệu nâng cao: Lệnh so sánh byte, word, dword (<=, ==, >=); lệnh cổng logic (ANDB, ANDW, WAND_DW, WOR_B, ORW, ORDW); lệnh di chuyển dữ liệu (MOVB, MOVW, MOVDW, MOVR); lệnh chuyển đổi định dạng (SEG chuyển hex sang LED 7 đoạn, BCDI, IBCD, đảo bit bù một INV_B, INVW, INV_DW); lệnh tăng giảm một đơn vị (INCB, DEC_B... giám sát tràn qua bit nhớ SM1.2); lệnh số học (+I, -I, MUL, DIV với bit cảnh báo SM1.3); và lệnh truy cập đồng hồ thời gian thực READ_RTC (TODR), SET_RTC (TODW) qua bộ đệm 8 byte (Byte 0: Năm, Byte 1: Tháng, Byte 2: Ngày, Byte 3: Giờ, Byte 4: Phút, Byte 5: Giây, Byte 6: Không dùng, Byte 7: Ngày trong tuần).

Chương 3: Động cơ một chiều

Chương 3 trình bày cấu tạo, nguyên lý vận hành và các phương pháp mở máy động cơ điện một chiều.

Về cấu tạo, động cơ điện một chiều gồm hai bộ phận chính:

  • Phần tĩnh (Stator): Cực từ chính gồm lõi thép kỹ thuật điện (hoặc thép cacbon dày 0.5–1 mm ép chặt) lồng cuộn dây kích từ bằng đồng bọc cách điện; cực từ phụ đặt xen kẽ nhằm cải thiện điều kiện đổi chiều; gông từ bằng thép tấm uốn hàn (hoặc thép đúc, gang) vừa dẫn từ vừa làm vỏ máy; nắp máy bằng gang làm giá đỡ ổ bi; và cơ cấu chổi than tì chặt lên vành góp thông qua lực ép của lò xo.
  • Phần quay (Rotor): Lõi sắt phần ứng dập rãnh từ các lá thép kỹ thuật điện (thép hợp kim silic dày 0.5 mm phủ sơn cách điện) có lỗ thông gió dọc và ngang trục; dây quấn phần ứng bằng đồng cách điện chèn chặt vào rãnh bằng nêm tre/gỗ/bakelit; cổ góp (vành đổi chiều) cấu tạo từ nhiều phiến đồng hình đuôi nhạn ghép cách điện với nhau bằng mica dày 0.2 mm; cánh quạt gió làm mát và trục máy bằng thép cacbon.

Về phương pháp khởi động, tác giả phân tích 3 giải pháp mở máy chính:

  1. Mở máy trực tiếp ($U = U_{đm}$): Tốc độ ban đầu bằng 0 dẫn đến dòng mở máy $I_{mm}$ cực lớn, gây nung nóng cuộn dây, sụt áp mạng điện và tạo xung lực cơ học có hại cho hệ truyền động.
  2. Mở máy bằng biến trở: Đưa thêm các cấp điện trở phụ vào mạch phần ứng để giới hạn $I_{mm} \le 2,5 I_{đm}$, sau đó loại bỏ dần từng cấp điện trở khi tốc độ tăng lên nhằm giữ mômen gia tốc ở mức cao cho tới khi đạt tốc độ định mức. Trong suốt quá trình này, biến trở mạch kích từ phải giữ ở giá trị nhỏ nhất để duy trì từ thông cực đại ($\Phi = \Phi_{đm}$), tuyệt đối không để đứt mạch kích từ vì sẽ làm mất từ thông ($\Phi = 0$), triệt tiêu mômen quay và gây cháy phần ứng do dòng tăng vọt.
  3. Mở máy bằng hạ điện áp ($U_{mm} < U_{đm}$): Áp dụng cho động cơ kích từ độc lập công suất lớn thông qua tổ hợp máy phát - động cơ (F-Đ), tránh được tổn hao năng lượng nhiệt trên biến trở cồng kềnh.

Chương 4: Ứng dụng PLC S7-200 để khởi động động cơ một chiều qua ba cấp điện trở phụ theo nguyên tắc thời gian

Chương 4 tập trung vào việc lựa chọn và xây dựng giải pháp điều khiển. Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu giữa hai phương án điều khiển tự động kinh điển:

  • Phương án điều khiển theo nguyên tắc tốc độ: Hệ thống cần trang bị rơle tốc độ để thụ cảm vận tốc quay của trục (loại ly tâm, máy phát tốc hoặc rơle cảm ứng gồm rotor nam châm vĩnh cửu liên kết stato lồng sóc có lò xo cản). Tiếp điểm chuyển mạch tác động khi tốc độ vượt qua ngưỡng đặt. Nhược điểm của phương án này là cấu tạo cơ khí phức tạp, độ nhạy cơ học dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường vận hành.
  • Phương án điều khiển theo nguyên tắc thời gian: Tín hiệu chuyển cấp điều khiển được phát ra hoàn toàn dựa trên sự duy trì thời gian trễ của rơle định thời. Tác giả khẳng định nguyên tắc thời gian có ưu điểm vượt trội: giá trị thời gian chuyển mạch được cài đặt độc lập với các thông số mạch động lực, ảnh hưởng từ sự biến thiên của mômen cản phụ tải $M_c$, điện áp lưới hay nhiệt độ cuộn dây là không đáng kể. Thiết bị mạch điện đơn giản, hoạt động tin cậy và có hiệu quả kinh tế cao.

Từ sự phân tích này, tác giả lựa chọn giải pháp ứng dụng chức năng định thời của PLC S7-200 thay thế cho toàn bộ các rơle thời gian vật lý, trực tiếp lập trình điều khiển đóng cắt các công tắc tơ 1G, 2G, 3G để loại dần 3 cấp điện trở phụ mạch phần ứng theo quy luật thời gian.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể sau:

  • Tổng hợp hoàn chỉnh cơ sở lý thuyết về thiết bị điều khiển khả trình PLC, cung cấp bảng phân tích đối chiếu định lượng về chi phí đầu tư và ưu thế kỹ thuật của PLC so với hệ rơle, mạch số và máy tính điều khiển.
  • Khảo sát chi tiết cấu trúc phần cứng, phân bố không gian nhớ và tập lệnh toàn diện của dòng SIMATIC S7-200 của hãng Siemens, làm rõ cơ chế thực thi chu kỳ quét và các cổng truyền thông.
  • Phân tích sâu sắc đặc tính cơ của động cơ điện một chiều và xác lập yêu cầu công nghệ mở máy an toàn qua biến trở mạch phần ứng với dòng khởi động bị chặn dưới ngưỡng $I_{mm} \le 2,5 I_{đm}$.
  • Xây dựng giải pháp kỹ thuật khởi động động cơ một chiều qua 3 cấp điện trở phụ dựa trên nguyên tắc thời gian, ứng dụng các lệnh định thời Timer TON của S7-200 thay thế rơle thời gian cơ-điện truyền thống, giúp loại bỏ các tiếp điểm cơ khí dễ hỏng hóc và nâng cao độ ổn định cho hệ truyền động điện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Bản đồ án chỉ tập trung vào một chế độ công nghệ duy nhất là khởi động thuận, không nghiên cứu quá trình đảo chiều quay hay các trạng thái hãm dừng động cơ (hãm động năng, hãm tái sinh, hãm ngược).
  • Hệ thống điều khiển làm việc theo vòng hở theo nguyên tắc thời gian định trước, không tích hợp vòng phản hồi kín về dòng điện hoặc tốc độ thời gian thực để tự động tối ưu hóa thời điểm chuyển cấp điện trở khi phụ tải biến động đột ngột.
  • Tác giả tự nhận định do giới hạn về mặt thời gian và kiến thức bản thân tại thời điểm thực hiện đồ án tốt nghiệp, công trình chưa triển khai đo đạc thực nghiệm trên mô hình vật lý hoàn chỉnh mà chủ yếu dừng lại ở thiết kế lý thuyết và giải thuật.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Thiết kế bổ sung mạch lực và giải thuật phần mềm để thực hiện đảo chiều quay cho động cơ điện một chiều.
  • Ứng dụng các mô đun mở rộng Analog hoặc mô đun xử lý xung tốc độ cao của S7-200 kết hợp với encoder/máy phát tốc để xây dựng hệ điều khiển vòng kín theo nguyên tắc tốc độ hoặc dòng điện.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật điện, Điện tự động công nghiệp khi thực hiện các đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp có liên quan đến vi điều khiển khả trình và máy điện.

Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong tài liệu gồm:

  • Bảng tổng hợp đối chiếu chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật giữa PLC và các công nghệ điều khiển truyền thống tại Chương I.
  • Tài liệu tra cứu chi tiết về tập lệnh S7-200 (Timer, Counter, lệnh chuyển đổi, lệnh số học, truy xuất RTC) tại Chương II.
  • Phương pháp phân tích đặc tính cơ khi khởi động động cơ điện một chiều và tiêu chí lựa chọn nguyên tắc điều khiển thời gian tại Chương 3 và Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao trong quá trình khởi động động cơ điện một chiều kích từ độc lập tuyệt đối không được để đứt mạch kích từ?
Nếu mạch kích từ bị đứt, từ thông kích từ sẽ triệt tiêu ($\Phi = 0$), dẫn đến mômen điện từ bằng 0 ($M = 0$) làm động cơ không thể quay. Khi đó sức phản điện động phần ứng bằng 0 ($E_ư = 0$), khiến toàn bộ điện áp nguồn đặt trực tiếp lên điện trở rất nhỏ của phần ứng, làm dòng điện phần ứng tăng vọt ($I_ư = U / R_ư$) gây cháy dây quấn phần ứng và phá hủy vành đổi chiều.

2. Chu kỳ quét (Scan cycle) của CPU trong PLC S7-200 diễn ra theo các giai đoạn nào?
Một chu kỳ quét của CPU S7-200 diễn ra tuần tự qua 4 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Đọc và chuyển dữ liệu trạng thái từ các cổng ngõ vào số vật lý vào vùng bộ đệm ảo I.
  • Giai đoạn 2: Thực thi chương trình tuần tự từ lệnh đầu tiên đến lệnh kết thúc của khối OB1.
  • Giai đoạn 3: Chuyển dữ liệu kết quả từ bộ đệm ảo Q tới các cổng ngõ ra số vật lý.
  • Giai đoạn 4: Xử lý các yêu cầu truyền thông mạng (nếu có) và tự kiểm tra trạng thái hoạt động của CPU.

3. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai kiểu Timer TON và TONR của S7-200 là gì?
Cả hai kiểu đều bắt đầu đếm thời gian trễ khi có sườn lên ở ngõ vào (từ 0 lên 1). Điểm khác biệt là khi tín hiệu kích ở ngõ vào trở về mức logic 0, Timer kiểu TON sẽ tự động Reset toàn bộ giá trị đếm và bit trạng thái về 0; trong khi Timer kiểu TONR có khả năng lưu nhớ giá trị đếm tức thời và không bị xóa khi mất tín hiệu ngõ vào (chỉ được Reset khi có lệnh tác động trực tiếp vào chân xóa R).

4. Vì sao tác giả lựa chọn nguyên tắc điều khiển theo thời gian thay vì nguyên tắc tốc độ để khởi động động cơ?
Điều khiển theo nguyên tắc thời gian cho phép chỉnh định các mốc trễ độc lập với các thông số mạch động lực, ít bị ảnh hưởng bởi sự dao động của mômen cản $M_c$, sụt áp lưới điện và nhiệt độ điện trở cuộn dây. Ngoài ra, sơ đồ mạch theo nguyên tắc thời gian dùng bộ định thời nội tại của PLC có cấu trúc đơn giản, vận hành tin cậy và kinh tế hơn so với việc phải lắp đặt thêm các rơle tốc độ cơ khí hoặc cảm ứng phức tạp.

5. Cơ cấu phân bổ chi phí lắp đặt một hệ thống PLC ban đầu theo khảo sát của tác giả gồm những khoản nào?
Chi phí triển khai một hệ thống PLC ban đầu gồm: 50% chi phí dành cho phần cứng PLC, 10% cho việc thiết kế khuôn khổ chương trình, 20% cho công tác soạn thảo và lập trình, 15% cho việc chạy thử nghiệm thực tế, và 5% chi phí hoàn thiện tài liệu kỹ thuật.

Kết luận

Đồ án "Nghiên cứu ứng dụng PLC S7-200 khởi động động cơ một chiều" của sinh viên Vũ Thanh Bình đã giải quyết thành công bài toán thiết kế kỹ thuật điều khiển mở máy động cơ một chiều qua 3 cấp điện trở phụ. Bằng việc phân tích sâu sắc cấu trúc phần cứng, phân vùng bộ nhớ và tập lệnh của PLC S7-200 kết hợp với đặc tính cơ của máy điện một chiều, tác giả đã chứng minh tính hiệu quả và độ tin cậy của phương án điều khiển theo nguyên tắc thời gian. Công trình là tài liệu học thuật có cấu trúc rõ ràng, cung cấp cơ sở lý thuyết và giải pháp ứng dụng thiết thực cho các nghiên cứu thuộc chuyên ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa.