Nghiên cứu áp dụng một số phương pháp phân tích hạt nhân nguyên tử đánh giá sự lắng động nguyên tố hóa học trong không khí sử dụng rêu babular indica tăng sinh bởi chiếu xạ tia x

Nghiên cứu đánh giá ô nhiễm không khí bằng rêu Babular Indica, sử dụng phân tích hạt nhân nguyên tử và chiếu xạ tia X. Phương pháp mới, hiệu quả cao trong kiểm soát môi trường.

Trường đại học

Trường Đại học Đà Lạt

Chuyên ngành

Vật lý kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

219
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Ảnh hưởng của các nguyên tố hóa học đến sức khỏe con người

1.2. Sử dụng rêu làm chỉ thị sinh học

1.3. Kỹ thuật thu mẫu rêu và kích thích sinh trưởng

1.4. Phương pháp chọn lựa vị trí thu mẫu rêu và xử lý mẫu rêu

1.5. Kỹ thuật đo mẫu rêu trong quản trị chủ động

1.6. Phương pháp kích thích rêu phát triển hữu hạn

1.7. Các phương pháp phân tích hạt nhân nguyên tử

1.7.1. Phân tích kích hoạt neutron (NAA)

1.7.2. Kỹ thuật phân tích huỳnh quang tia X phân toàn phần (TXRF)

1.7.3. Kỹ thuật phân tích huỳnh quang tia X phân tán năng lượng (ED-XRF)

2. CHƯƠNG 2: TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thu thập mẫu rêu và phương pháp thí nghiệm đồng rêu dùng trong kỹ thuật mẫu rêu

2.2. Kích thích sinh trưởng rêu bằng tia X năng lượng thấp

2.3. Máy phát tia X để kích thích sinh trưởng rêu

2.4. Chiếu X lên rêu kích thích sinh trưởng, chế treo mẫu rêu và quản trị

2.5. Phương pháp INAA

2.5.1. Chuẩn bị mẫu để phân tích bằng kỹ thuật INAA

2.6. Phương pháp TXRF

2.6.1. Hệ đo TXRF S2 PICOFOX™

2.6.2. Chuẩn bị mẫu cho phân tích bằng kỹ thuật TXRF

2.7. Phương pháp ED-XRF

2.7.1. Hệ đo ED-XRF SPECTRO XEPOS

2.7.2. Chuẩn bị mẫu rêu cho phân tích bằng kỹ thuật ED-XRF

2.8. So sánh sự khác biệt giữa rêu chiếu X và rêu không chiếu X bằng phép kiểm định thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả chọn lọc và rêu chuẩn bị

3.2. Kết quả kích thích sinh trưởng rêu bằng tia X năng lượng thấp

3.3. Kết quả phân tích rêu tươi tỉnh Lâm Đồng

3.4. Kết quả phân tích bằng kỹ thuật INAA

3.5. Kết quả phân tích bằng kỹ thuật TXRF và ED-XRF

3.6. Kết quả phân tích mẫu rêu ở sân bay Long Thành

3.7. Đánh giá hiệu suất hấp thụ lượng đồng các nguyên tố hóa học trong không khí ở 3 vùng quan trắc Hà Nội, chiếu X và rêu tự nhiên

3.8. Đánh giá khả năng phân tích định tính và định lượng của ba phương pháp: INAA, TXRF và ED-XRF

3.8.1. Khả năng phân tích định tính

3.8.2. Khả năng phân tích định lượng

3.9. Đánh giá hiệu quả của việc kết hợp ba phương pháp phân tích

CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ô Nhiễm Kim Loại Nặng bằng Rêu 55 ký tự

Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm không khí, đang trở thành một vấn đề nhức nhối trên toàn cầu. Sự biến đổi tính chất vật lý, hóa học, sinh học của các thành phần môi trường vượt quá quy chuẩn kỹ thuật gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các hoạt động đốt nhiên liệu từ gia đình đến công nghiệp thải ra các chất ô nhiễm nguy hại như carbon monoxide, ozone, nitrogen dioxide, sulfur dioxide và đặc biệt là bụi mịn PM10 và PM2.5, chứa các kim loại nặng. Theo WHO, 99% dân số thế giới đang hít thở không khí ô nhiễm vượt quá tiêu chuẩn, với gánh nặng ô nhiễm tập trung ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình. Việc giám sát chất lượng không khí là vô cùng quan trọng để kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm, đòi hỏi các giải pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

1.1. Tác Động Của Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Đến Sức Khỏe

Bụi mịn PM2.5, chứa kim loại nặng, có khả năng xâm nhập sâu vào phổi, gây suy hô hấp và đi vào máu, gây ra các vấn đề tim mạch và đột quỵ. Các nguyên tố hóa học độc hại này đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu của WHO cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa ô nhiễm không khí và các bệnh lý nghiêm trọng, nhấn mạnh sự cần thiết của việc giám sát và kiểm soát chặt chẽ ô nhiễm.

1.2. Vai Trò Của Giám Sát Chất Lượng Không Khí Toàn Diện

Kiểm soát ô nhiễm không khí đòi hỏi giám sát chất lượng không khí liên tục và toàn diện. Các quốc gia trên thế giới đã và đang xây dựng các chương trình nghiên cứu và đánh giá chất lượng không khí bằng nhiều phương pháp khác nhau. Tuy nhiên, việc thiết lập các trạm quan trắc môi trường truyền thống đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành rất lớn. Do đó, cần tìm kiếm các giải pháp giám sát hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn.

II. Thách Thức Giám Sát Ô Nhiễm Tiết Kiệm và Hiệu Quả 59 ký tự

Việc triển khai các trạm quan trắc môi trường đòi hỏi nguồn kinh phí đầu tư và vận hành lớn. Mỗi trạm quan trắc có thể tiêu tốn hàng tỷ đồng và cần nhân lực chuyên trách để thu thập và phân tích mẫu. Điều này gây khó khăn cho việc mở rộng mạng lưới giám sát chất lượng không khí đến các vùng sâu, vùng xa hoặc các khu vực có nguồn lực hạn chế. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp giám sát thay thế, vừa đảm bảo tính chính xác, vừa tiết kiệm chi phí là một yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu sử dụng rêu Babula hứa hẹn là một giải pháp tiềm năng.

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Quan Trắc Truyền Thống

Các trạm quan trắc môi trường truyền thống đòi hỏi đầu tư lớn về trang thiết bị, cơ sở hạ tầng và nhân lực. Chi phí vận hành và bảo trì cũng là một gánh nặng đáng kể. Điều này khiến việc triển khai rộng rãi các trạm quan trắc trở nên khó khăn, đặc biệt ở các nước đang phát triển. “Đầu tư vài tỷ đồng cho một trạm quan trắc, cần có người trực để thu gom phin lọc hằng ngày”, tài liệu cho thấy sự tốn kém của phương pháp này.

2.2. Nhu Cầu Về Phương Pháp Giám Sát Thay Thế

Cần có các phương pháp giám sát chất lượng không khí thay thế, vừa đảm bảo tính chính xác, độ tin cậy, vừa tiết kiệm chi phí và dễ dàng triển khai. Các phương pháp này cần có khả năng đánh giá ô nhiễm ở nhiều khu vực khác nhau, kể cả những nơi khó tiếp cận hoặc không có điều kiện xây dựng trạm quan trắc cố định.

2.3. Rêu Babula Giải Pháp Tiềm Năng Cho Giám Sát Ô Nhiễm

Nghiên cứu về sử dụng rêu Babula như một chỉ thị sinh học để đánh giá ô nhiễm kim loại nặng trong không khí có thể là một giải pháp tiềm năng. Rêu có khả năng hấp thụ và tích lũy các chất ô nhiễm từ không khí, cung cấp thông tin về mức độ ô nhiễm trong khu vực. Phương pháp này có thể rẻ hơn và dễ triển khai hơn so với việc xây dựng các trạm quan trắc truyền thống.

III. Phương Pháp Hạt Nhân Đánh Giá Ô Nhiễm Kim Loại Nặng 58 ký tự

Các phương pháp hạt nhân nguyên tử, bao gồm phân tích tia X (XRF) và kích hoạt neutron (NAA), cung cấp các công cụ mạnh mẽ để xác định và định lượng các kim loại nặng trong mẫu môi trường. Phương pháp này có độ nhạy cao, cho phép phát hiện các nguyên tố hóa học ở nồng độ thấp, và có thể phân tích đồng thời nhiều nguyên tố. Việc kết hợp các phương pháp này với việc sử dụng rêu Babula giúp đánh giá ô nhiễm một cách toàn diện và chính xác.

3.1. Ưu Điểm Của Phân Tích Tia X XRF Trong Nghiên Cứu Môi Trường

Phân tích tia X (XRF) là một kỹ thuật phân tích nhanh chóng, không phá hủy mẫu, và có thể phân tích nhiều nguyên tố cùng một lúc. XRF thường được sử dụng để xác định thành phần nguyên tố của các mẫu đất, nước, không khí và sinh vật, bao gồm cả rêu Babula.

3.2. Ứng Dụng Của Kích Hoạt Neutron NAA Để Phân Tích Kim Loại Nặng

Kích hoạt neutron (NAA) là một kỹ thuật phân tích hạt nhân có độ nhạy rất cao, cho phép xác định các nguyên tố hóa học ở nồng độ vết. NAA thường được sử dụng để phân tích các mẫu môi trường, đặc biệt là để xác định các kim loại nặng độc hại.

3.3. Độ Chính Xác Của Phương Pháp Hạt Nhân

Các phương pháp hạt nhân nguyên tử cho kết quả phân tích có độ chính xác và độ tin cậy cao, rất phù hợp để đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong môi trường, đặc biệt là khi kết hợp với các phương pháp lấy mẫu sinh học như sử dụng rêu Babula.

IV. Rêu Babula Chỉ Thị Sinh Học Đánh Giá Ô Nhiễm 53 ký tự

Rêu Babula có khả năng hấp thụ và tích lũy các chất ô nhiễm từ không khí, bao gồm cả các kim loại nặng. Điều này biến rêu chỉ thị sinh học trở thành một chỉ thị sinh học hiệu quả để đánh giá chất lượng không khí. Việc phân tích hàm lượng kim loại nặng trong rêu Babula cho phép đánh giá mức độ ô nhiễm trong khu vực và xác định các nguồn ô nhiễm tiềm năng. Nghiên cứu này ứng dụng rêu Babula trong kiểm soát ô nhiễm không khí.

4.1. Cơ Chế Hấp Thụ Và Tích Lũy Kim Loại Nặng Của Rêu

Rêu không có hệ thống rễ phức tạp như các loại cây khác, do đó, chúng hấp thụ nước và các chất dinh dưỡng trực tiếp từ không khí và bề mặt. Điều này khiến rêu trở thành một công cụ tuyệt vời để giám sát ô nhiễm không khí, vì chúng tích lũy các chất ô nhiễm từ không khí một cách hiệu quả.

4.2. Ưu Điểm Của Việc Sử Dụng Rêu Babula Trong Giám Sát Ô Nhiễm

Rêu Babula có nhiều ưu điểm khi sử dụng làm chỉ thị sinh học. Rêu có mặt ở nhiều khu vực khác nhau, dễ thu thập, và có khả năng tích lũy các kim loại nặng ở nồng độ cao. Ngoài ra, rêu có chi phí thấp và dễ dàng xử lý mẫu.

4.3. Phương Pháp Lấy Mẫu Rêu Babula Tiêu Chuẩn

Để đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích, cần tuân thủ các quy trình lấy mẫu rêu Babula tiêu chuẩn. Điều này bao gồm việc chọn địa điểm lấy mẫu đại diện, thu thập đủ số lượng mẫu, và bảo quản mẫu đúng cách để tránh ô nhiễm hoặc mất mát các nguyên tố hóa học.

V. Kết Quả Đánh Giá Ô Nhiễm Bằng Hạt Nhân và Rêu Babula 54 ký tự

Nghiên cứu này trình bày kết quả ứng dụng phương pháp hạt nhânrêu Babula để đánh giá ô nhiễm kim loại nặng trong không khí. Kết quả cho thấy sự tương quan giữa hàm lượng kim loại nặng trong rêu Babula và mức độ ô nhiễm không khí trong khu vực. Các phương pháp phân tích tia Xkích hoạt neutron cung cấp thông tin chi tiết về thành phần và nồng độ của các nguyên tố hóa học trong mẫu rêu, giúp xác định các nguồn ô nhiễm và đánh giá tác động của ô nhiễm đến môi trường.

5.1. So Sánh Kết Quả Phân Tích Bằng Các Phương Pháp Hạt Nhân

Nghiên cứu so sánh kết quả phân tích mẫu rêu Babula bằng các phương pháp phân tích tia Xkích hoạt neutron để đánh giá tính chính xác và độ tin cậy của từng phương pháp. Sự khác biệt và tương đồng giữa các kết quả cung cấp thông tin hữu ích về ưu điểm và hạn chế của mỗi phương pháp.

5.2. Phân Tích Nguồn Gốc Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Dựa Trên Dữ Liệu

Dữ liệu về thành phần và nồng độ kim loại nặng trong rêu Babula được sử dụng để phân tích nguồn gốc ô nhiễm. Các mô hình thống kê và phân tích địa lý có thể giúp xác định các nguồn ô nhiễm chính, như hoạt động công nghiệp, giao thông vận tải, hoặc đốt nhiên liệu.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Của Rêu Babula Trong Giám Sát Ô Nhiễm

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của việc sử dụng rêu Babula như một chỉ thị sinh học để giám sát ô nhiễm kim loại nặng. Các yếu tố như khả năng tích lũy, độ nhạy, và tính đại diện của rêu Babula được xem xét để đánh giá tính khả thi của phương pháp này trong giám sát môi trường.

VI. Hướng Tới Tương Lai Ứng Dụng Rộng Rãi Rêu Babula 59 ký tự

Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi rêu Babula và các phương pháp hạt nhân trong giám sát và đánh giá ô nhiễm môi trường. Việc phát triển các quy trình chuẩn hóa cho việc lấy mẫu, xử lý và phân tích mẫu rêu Babula sẽ giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả và cho phép so sánh dữ liệu giữa các khu vực và thời điểm khác nhau. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của các nghiên cứu hạt nhân.

6.1. Phát Triển Các Quy Trình Chuẩn Hóa Phân Tích

Việc phát triển các quy trình chuẩn hóa cho việc lấy mẫu, xử lý và phân tích mẫu rêu Babula là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác, độ tin cậy và khả năng so sánh của kết quả. Các quy trình này cần được thiết kế dựa trên các nguyên tắc khoa học và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

6.2. Mở Rộng Ứng Dụng Rêu Babula Trong Các Nghiên Cứu Khác

Rêu Babula có thể được sử dụng trong nhiều nghiên cứu khác nhau, như đánh giá tác động của ô nhiễm đến sức khỏe con người, nghiên cứu về phân bố kim loại nặng trong môi trường, hoặc giám sát hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm.

6.3. Hợp Tác Quốc Tế Trong Nghiên Cứu Ô Nhiễm

Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu ô nhiễm là rất quan trọng để chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và nguồn lực. Các tổ chức quốc tế, như IAEA, có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác và hỗ trợ các nước đang phát triển trong việc giám sát và kiểm soát ô nhiễm.

12/05/2025
Nghiên cứu áp dụng một số phương pháp phân tích hạt nhân nguyên tử đánh giá sự lắng động nguyên tố hóa học trong không khí sử dụng rêu babular indica tăng sinh bởi chiếu xạ tia x

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG D�I HQC DA L�T NGUYEN THI. MOT NGHIEN CUU AP DUNG. SO PHUONG PHAP. NHAN NGUYEN Tu DANH GIA.

PHAN Tieu HAT su. NGUYEN TO HOA HOC LANG DONG. TRONG KHONG KHi. REU BABULAR IND/CA TANG SINH BOI SU DUNG.

TIA X CHIEU XA LU�N AN TIEN Si CHUYEN NGA.NH V�T LY KY THU�T Lam D6ng, 2024 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG D�I HQC DA L�T NGUYEN THI. MOT NGHIEN CUU AP DUNG. SO PHUONG PHAP. NHAN NGUYEN TU DANH GIA SU.

PHAN TICH HAT. NGUYEN TO HOA HOC LANG DONG. REU BABULAR IND/CA TANG SINH BOI KHi SU DUNG. TIA X CHIEU XA CHUYEN NGA.NH: V�T LY KY THU�T Ma nganh: 9520401 LU�N AN TIEN Si CHUYEN NGA.NH V�T LY KY THU�T HUONG DAN KHOA HQC: 1.

NGUYEN AN SON 2. LE HONG KHIEM Lam D6ng, 2024 11 Ml)C Ll)C LOI CAM DOAN. V LOI CAM dN. vi DANH MUC HINH VE.

vii DANH MUC BANG BIEU. ix DANH MUC Ki HIEU VA CHU VIET TAT. TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU VA Cd SO LY THUYET. Q nhi em kh ""-1.

huon'g den sue ong khi va' itllll oe con ngu. Tren Th� gi6i. Anh huong cua cac nguyen t6 h6a hoc d�n sire khoe con nguoi. Su dl)Ilg reu lam chi thi sinh hoc.

Su d\lllg reu lam chi thi sinh hoc tren Th� gi6i. Su dl)Ilg reu lam chi thi sinh hoc 6 Vi�tNam. Ky thuat thu m�u reu va kich thich sinh truong. Phuong phap chon h.ra vi tri thu m�u reu va xu ly m�u reu.

Ky thuat 4to mi reu trong quan trilc chu dong. Svthay d6i du true DNA hm tac dong hire Xl;l. Phuong phap kich thich reu phat tri�n hfulg hire Xl;l. Cac phuong phap phan tich hl;lt nhan nguyen tu.

Phan tich kich hol;lt neutron (NA A). Ky thuat phan tich huynh quang tia X phan Xl;l toan ph§n (TXRF). Kythuatphan tich huynh quang tia X phantan nang luong (ED-XRF) .T L IEU VA PHUONG PHAP NGHIEN CUU. Thuth p a m�u reuth eophu011gphapth\l dong .ra reudung trong ky thuat mi reu.

Kich thich sinh trnong reubfulg tia X nang luong thllp. Mayphattia X d� kich thich sinh trnong reu. Chi�uXl;l reukich thich sinh trnong .ch treo mi reuva quan trilc.Phu011gphap INAA. Chuful bi m�u d� phan tich bfulg kythuat INAA.

Phu011gphap TXRF. H� do TXRF S2 PICOFOx™. Chuful bi m�u chophan tich bfulg kythuat TXRF. Phu011gphap ED-XRF.

H� do ED-XRF SPECTRO XEPOS. Chuful bi m�u reuchophan tich bfulgkythuat ED-XRF. So sanh SlJ khac bi�t gifra reuchi�uXl;l va reukhong chi�uXl;l bfulgphep ki�mdinh th6ngke. KET QUA VA THAO LUA.

Ket qua' c hon 1va reu � l'amma:;;:uva' c huan ;z bi. K�t quakich thich sinh trnong reubfulg tia X nang luong thllp. K�t quaphan tfch reutl;li tinh LamU6ng. K�t quaphan tich bfulg ky thuat INAA.

K�t quaphan tich bfulg ky thuat TXRF vaED-XRF. K�t quaphan tfch m�u reu � san bay Long Thanh. Danh gia hi�u sullt hllp thu lfulg dong cac nguyen t6 hoa hoc trong khong khi o 3 ;, ;, trnon,g hNn � chieu Xl;l, va' reu � tu. nhi�en, reu vy: reu � kh�ong chieu Xl;l.

Danh gia kha nang phan tich dinh tinh va dinh luong cua ba phuong phap: INAA, TXRFvaED-XRF. Khanang phan tich dinh tinh. Khanang phan tich dinh luong. Danh gia hi�u quacua vi�c k�t hQP ba phuong phap phan tich .NVA KIEN NGHJ.

126 cAc BAI BAO, CONG TRINH KHOA HOC. 128 TAI LIEU THAM KHAO. 146 V LOI CAM DOAN Toi xin cam doan day la cong trinh nghien cuu do toi thvc hi�n du6i S\1 hu6ng d�n cua PGS. Nguy€n An San -Truong D.

Le H6ng Khiem - Vi�n V�t ly. D6ng thoi, toi con nh�n duqc sg giup do t�n tinh cua cac d6ng nghi�p trong nh6m nghien cuu. Nhfrng s6 li�u va k�t qua trinh bay trong lu�n an la trung thgc, ph�n k�t qua chinh ding da duqc cong b6 tren cac t.p chi trong va ngoai nu6c, v6i S\1 d6ng y cua cac d6ng tac gia cho phep su di,mg d� thgc hi�n lu�n an nay. Toi hoan toan chiu trach nhi�m v� n9i dung cua lu�n an.

Ngll'iri cam doan Nguy�n Thi Minh Sang - U TRUONG J!;)tl/ D,:\-1 DI)::N CAN B<) HUONG DAN o T J 0 I •f'. Nguy�n An SO'n Vl LOICA.M ON D€ hoan thanh lu�n an, trn6c tien xin cho phep toi duqc bay to long bi@t on sau s�c d@n Quy Thfiy hu6ng dfin khoa h9c la: PGS. Nguy€n An Son - Trnong D<;ti h9c Da L<;tt, va GS. Le H6ng Khiem - Vi�n V�t ly, nhfrng nguai da truy�n cam hung cho toi trong vi�c nghien CU'U, giup toi dinh hu6ng m1=1c tieu nghien CU'U va hu6ng dfin t�n tinh su6t thai gian thvc hi�n lu�n an nay.

Toi xin cam on T�p doan Vingroup da cho toi nh�n h9c b6ng cua Quy d6i m6i sang t<;to (VINIF), t<;10 di�u ki�n giup toi c6 kinh phi trang trai trong su6t qua trinh nghien CU'U, h9c ti�n sI. Toi xin gui lai cam on d�n TS. Trfin Tuin Anh, Trnong phong nghien cuu ung d\lllg ky thu�t h<;tt nhan va d6ng vi - Vi�n Nghien cuu h<;tt nhan, ThS. Tuong Thi Thu Huang, ThS.

Chau Thi Nhu Quynh va ThS. Nguy€n Hfru Nghfa da t�n tinh giup da, t<;to di�u ki�n thu�n lqi trong vi�c thvc nghi�m phan tich kich ho<;tt neutron t<;ti Vi�n Nghien cuu h<;tt nhan. Toi xin gui lai cam an Quy Thfiy, Co Khoa V�t ly va Ky thu�t h<;tt nhan, Trnong D<;ti h9c Da L<;tt da giang d<;ty, giup da va t<;to di�u ki�n thu�n lqi d€ toi thvc hi�n lu�n an nay. Xin cam on gia dinh, nguai than va b<;tn be luon d9ng vien, ung h9 va t<;10 di�u ki�n thu�n lqi nhit cho toi d€ hoan thanh lu�n an nay.

Tac gia Nguy�n Thj Minh Sang Vll DANH Ml)C HINH VE Hinh 1. S6 nguoi ch�t do cac b�nh tat va do anh huong cua 6 nhi�m khong khi. � toan tren ' Thie g101 '. S6 ngum ch�t do cac b�nh tat va do anh huong cua 6 nhi�m khong khi 6 Vi�t Nam th6ng ke rir nam 1990.

Mot s6 nguyen t6 c6 trong co th�. Nhfmg tac nhan va kim lol;li gay nguy hl;li d�n sire khoe con ngum. Cac each ti�p xuc, tac dong cua kim lol;li doc d6i v6'i sire kh6e con nguoi va each hl;ln ch� rui ro. Bue Xl;l tia X tac dong len ADN.

Cac nguyen t6 trong bang h� th6ng tuful hoan anh huong len qua trinh hilt neutron. Qua trinh hilt neutron va phat hire Xl;l cua hl;lt nhan bia. B6 tri hinh hoc cua h� XRF va TXRF. Qua trinh phat tia X di;ic trung khi nguyen tu bi kich thich.

Kha nang xac dinh cac nguyen t6 h6a hoc bilng phuong phap TXRF. Di�n tich dinh (Ni) va di�n tich phong (NBG) cua nguyen t6 clln quan tam44 Hinh 1. Nguyen ly may quang ph6 nang luong tan Xl;l tia X. Kha nang xac dinh cac nguyen t6 h6a hoc bilng phuong phap ED-XRF.

Mot s6 hinh anh reu Babular indica moc 6 Vi�t Nam. Mot s6 hinh anh thu m�u reu phl.ic V\l nghien ciru. Vi tri cac di�m thu m�u trong nghien ciru. So d6 quy trinh xu ly m�u reu tru6'c khi dung tl;lo m�u trong cac ky thuat phan tich hl;lt nhan nguyen tu .5 Vi tri thu m�u reu tl;li Dung K'N6', rirng Bidoup Nui Ba (Lam U6ng).

So d6 cac bu6'c ti�n hanh tl;lo mi reu. Hinh may phat tia X MBR-1618R-BE va vung th� tich chi�u Xl;l. Vi tri treo mi reu tl;li cac huy�n, thanh ph6 tl;li Lam Uf>ng. Vi tri treo mi reu tl;li vung xay d1.mg san bay Long Thanh.

Mo ta vi chi�u m�u tl;li kenh 7-1 va mam quay. Hinh dl;lng va kich thu6'c cua container chi�u m�u tl;li kenh 7-1. So d6 qui trinh chulln bi m�u trong phan tich kich hol;lt neutron. H� ph6 k� TXRF PICOFOX S2™.

Nhi�u Xl;l tia X tren ho loc don nang. Cllu tl;lo detector SDD theo mi;it cilt ngang. Cllu tl;lO cua ho chuy�n m�u. Cac lol;li vat mang m�u.

May pha m�u vi s6ng MARS 6. Duong kinh va do day t6i da cua m�u. So d6 cac bu6'c chulln bi m�u reu cho ky thuat do TXRF. H� do ED-XRF sir d\lllg trong nghien ciru.

Quy trinh chulln bi m�u cho phan tfch bilng ky thuat ED-XRF. Hinh anh treo cac tui reu. Hinh thai reu duqc chi�u Xl;l v6'i cac li�u chi�u tia X khac nhau. Thay d6i v� trong luQ'llg va t6ng ham luQ'llg chllt di�p h.ic cua reu theo li�u chi�u Xl;l.

So sanh kha nang hllp thu cac nguyen t6 6 reu chi�u Xl;l va reu khong chi�u Xl;l v6'i reu t\r nhien tl;li Tp. Da Ll;lt. So sanh kha nang hllp thu cac nguyen t6 o reu chi�u Xl;l va reu khong chi�u Xl;l v6'i reu t\r nhien tl;li thi trlln Lien Nghfa, huy�n Dire Trong. So sanh kha nang hllp thu cac nguyen t6 o reu chi�u Xl;l va reu khong chi�u Xl;l v6'i reu n.r nhien tl;li thi trlln Ll;lc Duong, thi trlln Ll;lc Duong.

So sanh kha nang hllp thu cac nguyen t6 o reu chi�u Xl;l va reu khong chi�u Xl;l v6'i reu t\r nhien tl;li thi trlln Dinh Van, huy�n Lam Ha. So sanh kha nang hllp thu cac nguyen t6 o reu chi�u Xl;l va reu khong chi�u Xl;l v6'i reu t\r nhien tl;li Tp. Bao Loe va huy�n Bao Lam. So sanh kha nang hllp thu cac nguyen t6 o reu chi�u Xl;l va reu khong chi�u Xl;l v6'i reu t\r nhien tl;li san bay Long Thanh (D6ng Nai).

S\I dan xen trong xac dinh cac nguyen t6 cua 03 phuong phap phan tich: INAA, TXRF va ED-XRF. 123 IX DANH Ml)C BANG BIEU Bang 2. Cac thong s6 cua may phat tia X Hitachi MBR-1618R-BE. Thong tin cac vi tri thu m�u reu s6ng va treo tui reu tl;li tinh Lam U6ng.

Thong tin cac vi tri thu m�u reu s6ng va treo tui reu tl;li vung xay d1.mg san bay Long Thanh, tinh U6ng Nai. Cac thong s6 ph6 neutron tl;li vi tri chi�u m�u reu. Cac thong s6 ky thuat co ban cua h� TXRF PICOFOX S2™. Cac thi�t bi va d\lllg Cl) clln thi�t trong qua trinh tl;lO m�u bilng TXRF.

Cac thong s6 ky thuat cua h� do ED-XRF lol;li SPECTRO XEPOS. Ham luong cua cac nguyen t6 trong m�u reu tru6c khi dung lam chi thi sinh hoc. Kh6i luong va di�p ll)C cua reu khong chi�u Xl;l va reu sau khi chi�u Xl;l. K�t qua phan tich m�u chulln IAEA-392 (tao).

K�t qua phan tich m�u trilng (bao bi dvng m�u d� phan tich kich hol;lt neutron). K�t qua phan tich ham luong cac nguyen t6 trong reu tl;li Lam U6ng bilng ky thuat NAA. K�t qua phan tich m�u K-raff. K�t qua phan tich dia thl;lch anh (dia khong mang m�u).

K�t qua phan tich m�u dllt ISE 921 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ