Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Ứng Dụng Ống Nhiệt Trọng Trường Trên Máy Sấy Điện Trở

Nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt trọng trường trên máy sấy điện trở, tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng trong ngành công nghiệp.

Chuyên ngành

Cơ Khí Động Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2021

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2. Tính cấp thiết

3. Cách tiếp cận

4. Phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4.1. Phương pháp nghiên cứu

4.2. Đối tượng nghiên cứu

4.3. Phạm vi nghiên cứu

5. Nội dung nghiên cứu

5.1. Tính toán thiết kế và chế tạo tủ sấy điện trở kết hợp ống nhiệt trọng trường môi chất R134a

5.2. Thực nghiệm khảo sát hiệu quả trao đổi nhiệt (phần nhiệt hiện) của bộ ống nhiệt trọng trường môi chất R134a khi kết hợp vào tủ sấy điện trở

5.3. Đánh giá hiệu quả năng lượng của tủ sấy điện trở khi kết hợp ống nhiệt trọng trường môi chất R134a

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ TỦ SẤY ĐIỆN TRỞ VÀ BỘ ỐNG NHIỆT TRỌNG TRƯỜNG MÔI CHẤT R134a

2.1. Tính toán thiết kế máy sấy đối lưu (điện trở)

2.1.1. Tính toán quá trình sấy lý thuyết

2.1.2. Tính toán quá trình sấy thực tế

2.2. Tính toán thiết kế ống nhiệt

3. MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Mô hình thực nghiệm

3.2. Nội dung thực nghiệm và các tiêu chí đánh giá

3.3. Kết quả và thảo luận

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tổng Quan Nghiên Cứu Ống Nhiệt Trọng Trường

Nghiên cứu và ứng dụng ống nhiệt đã phát triển mạnh mẽ từ những năm 1970. Ống nhiệt được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ làm mát CPU máy tính (Kim và cs, [1]) đến kiểm soát độ ẩm trong hệ thống điều hòa không khí (Wu và cs, [2]). Ứng dụng ống nhiệt để nâng cao hiệu suất hệ thống điều hòa không khí bằng cách làm mát không khí trước khi vào dàn ngưng (Naphon, [3]) và thu hồi nhiệt thải (Yau, [4]) cũng được nghiên cứu. Wang và cs [5] nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt để nâng cao hiệu quả năng lượng trong máy lạnh hấp thụ. Các nghiên cứu khác về ống nhiệt trong hệ thống điều hòa không khí có thể tham khảo trong nghiên cứu của Chougule và cs [6]. Nhiều nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt trong sản xuất nước nóng từ năng lượng mặt trời [7-10]. Ứng dụng ống nhiệt để thu hồi nhiệt khói thải lò hơi, lò công nghiệp và động cơ nhiệt được đề cập trong [11-13].

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ứng Dụng Đa Dạng của Ống Nhiệt

Ống nhiệt có lịch sử phát triển lâu dài, bắt đầu từ những năm 1970. Ban đầu, ứng dụng chủ yếu trong các hệ thống làm mát điện tử, đặc biệt là làm mát CPU máy tính. Sau đó, ứng dụng được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như hệ thống điều hòa không khí, thu hồi nhiệt thải công nghiệp, và sản xuất nước nóng từ năng lượng mặt trời. Sự đa dạng trong ứng dụng chứng tỏ tính linh hoạt và hiệu quả của ống nhiệt trong việc truyền nhiệt.

1.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Ống Nhiệt Trong Máy Sấy Điện Trở

Máy sấy đối lưu, đặc biệt là máy sấy điện trở, thường thải ra dòng tác nhân sấy có nhiệt độ cao. Việc thu hồi và tái sử dụng nguồn nhiệt này có tiềm năng lớn trong việc tiết kiệm năng lượng. Các nghiên cứu đã tập trung vào việc sử dụng ống nhiệt để thu hồi nhiệt thải trên máy sấy, như nâng cao hiệu quả tủ sấy quần áo (Jian và Lizhong, [14]), tủ sấy đối lưu (Meyer và Dobson, [15]), và máy sấy bơm nhiệt [16-19].

II. Vấn Đề Tiết Kiệm Năng Lượng Máy Sấy Điện Trở Hiện Nay

Nhu cầu sử dụng năng lượng ngày càng tăng cao, tiết kiệm năng lượng là yêu cầu cấp thiết. Máy sấy điện trở cấu tạo đơn giản, ứng dụng rộng rãi nhưng tiêu hao năng lượng lớn. Nghiên cứu này tiếp cận việc kết hợp ống nhiệt trọng trường trên máy sấy điện trở ở điều kiện khí hậu Việt Nam để đánh giá hiệu quả năng lượng, đảm bảo tính đơn giản trong vận hành, bảo trì, bảo dưỡng. Nếu hiệu quả tốt, có thể ứng dụng vào thực tế sản xuất.

2.1. Sự Cần Thiết của Tiết Kiệm Năng Lượng trong Sấy Công Nghiệp

Trong bối cảnh giá năng lượng ngày càng tăng, việc tiết kiệm năng lượng trong các quy trình công nghiệp, đặc biệt là sấy, trở nên vô cùng quan trọng. Máy sấy điện trở, mặc dù có ưu điểm về cấu tạo đơn giản và dễ vận hành, lại tiêu thụ một lượng lớn điện năng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các giải pháp để giảm thiểu mức tiêu thụ này.

2.2. Hạn Chế Của Máy Sấy Điện Trở Truyền Thống và Tiềm Năng Cải Thiện

Máy sấy điện trở truyền thống có nhược điểm lớn là hiệu suất năng lượng thấp, do phần lớn nhiệt năng bị thất thoát ra môi trường qua khí thải. Việc tích hợp ống nhiệt trọng trường có thể giúp thu hồi nhiệt thải này và tái sử dụng, từ đó nâng cao đáng kể hiệu suất máy sấy và giảm điện năng tiêu thụ.

2.3. Ứng Dụng Ống Nhiệt Trọng Trường Giải Pháp Tiết Kiệm Năng Lượng

Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng ống nhiệt trọng trường trên máy sấy điện trở nhằm tận dụng nhiệt thải và giảm điện năng tiêu thụ. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của giải pháp này trong điều kiện khí hậu Việt Nam, đồng thời đảm bảo tính khả thi về mặt kỹ thuật và kinh tế khi triển khai trong thực tế.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ống Nhiệt Trọng Trường Hiệu Quả

Đề tài thực hiện qua các bước: Tìm kiếm thông tin, phân tích tài liệu liên quan, chế tạo mô hình, thí nghiệm, xử lý số liệu, bàn luận, kết luận, kiến nghị. Sử dụng phương pháp tổng quan, thực nghiệm, phân tích so sánh. Đối tượng nghiên cứu là máy sấy điện trở kết hợp ống nhiệt trọng trường (ống đồng, chất công tác R134a). Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở mô hình tủ sấy điện trở công suất 2,5 kW, vật liệu sấy rau má, nhiệt độ không khí sau buồng sấy 40-60°C, tốc độ không khí qua bộ trao đổi nhiệt 0,4-1,2 m/s tại TP.HCM năm 2020-2021.

3.1. Quy Trình Nghiên Cứu và Các Bước Thực Hiện Chi Tiết

Nghiên cứu được thực hiện theo quy trình bài bản, bắt đầu từ việc thu thập và phân tích các tài liệu khoa học liên quan đến ống nhiệtmáy sấy điện trở. Tiếp theo là giai đoạn thiết kế và chế tạo mô hình thử nghiệm, tiến hành các thí nghiệm để thu thập dữ liệu, xử lý số liệu và phân tích kết quả. Cuối cùng, đưa ra kết luận và kiến nghị dựa trên những phát hiện thu được.

3.2. Các Phương Pháp Nghiên Cứu Được Sử Dụng Trong Đề Tài

Đề tài sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau, bao gồm phương pháp tổng quan để nắm bắt tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, phương pháp thực nghiệm để thu thập dữ liệu trực tiếp từ mô hình thử nghiệm, và phương pháp phân tích so sánh để đánh giá hiệu quả của việc tích hợp ống nhiệt trọng trường vào máy sấy điện trở.

3.3. Đối Tượng và Phạm Vi Nghiên Cứu Cụ Thể Được Xác Định

Nghiên cứu tập trung vào máy sấy điện trở với công suất 2,5 kW, sử dụng ống nhiệt trọng trường làm bằng đồng và chất công tác là R134a. Vật liệu sấy được chọn là rau má, một loại nông sản phổ biến ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khoảng nhiệt độ và tốc độ dòng khí cụ thể để đảm bảo tính chính xác và khả thi của các kết quả thu được.

IV. Thiết Kế Chế Tạo Tủ Sấy Điện Trở Kết Hợp Ống Nhiệt R134a

Nội dung nghiên cứu bao gồm tính toán thiết kế và chế tạo tủ sấy điện trở kết hợp ống nhiệt trọng trường môi chất R134a. Thực nghiệm khảo sát hiệu quả trao đổi nhiệt (phần nhiệt hiện) của bộ ống nhiệt trọng trường môi chất R134a khi kết hợp vào tủ sấy điện trở với các thí nghiệm được bố trí theo ma trận trực giao 2 nhân tố bao gồm: nhiệt độ sau buồng sấy và tốc độ không khí đi qua các phần trao đổi nhiệt của ống nhiệt ở điều kiện khí hậu Việt Nam. Đánh giá hiệu quả năng lượng của tủ sấy điện trở khi kết hợp ống nhiệt trọng trường môi chất R134a.

4.1. Tính Toán Thiết Kế Chi Tiết Hệ Thống Máy Sấy và Ống Nhiệt

Quá trình thiết kế bao gồm việc tính toán các thông số kỹ thuật của máy sấy điện trở, như kích thước buồng sấy, công suất điện trở, và lưu lượng gió. Đồng thời, cũng cần tính toán các thông số của ống nhiệt trọng trường, như kích thước ống, loại chất tải nhiệt (R134a), và diện tích bề mặt trao đổi nhiệt để đảm bảo hiệu quả trao đổi nhiệt tối ưu.

4.2. Chế Tạo Mô Hình Thực Nghiệm và Lắp Đặt Ống Nhiệt Trọng Trường

Sau khi hoàn thành giai đoạn thiết kế, tiến hành chế tạo mô hình máy sấy điện trở và tích hợp ống nhiệt trọng trường. Quá trình lắp đặt ống nhiệt cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo sự tiếp xúc nhiệt tốt giữa ống nhiệt và dòng khí thải của máy sấy.

4.3. Bố Trí Thí Nghiệm Theo Ma Trận Trực Giao Hai Nhân Tố

Để đánh giá hiệu quả của việc tích hợp ống nhiệt trọng trường, các thí nghiệm được bố trí theo ma trận trực giao hai nhân tố. Hai nhân tố được xem xét là nhiệt độ khí thải sau buồng sấy và tốc độ dòng khí qua ống nhiệt. Phương pháp này giúp giảm số lượng thí nghiệm cần thực hiện mà vẫn đảm bảo thu được đầy đủ thông tin cần thiết.

V. Kết Quả Thực Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Quả Trao Đổi Nhiệt

Các nghiên cứu về ống nhiệt chỉ ra rằng nhiệt độ của dòng lưu chất đi qua phần sôi và phần ngưng ống nhiệt ảnh hưởng lớn đến khả năng làm việc của ống nhiệt. Chênh lệch nhiệt độ càng lớn thì khả năng làm việc và công suất của ống nhiệt tăng lên và ngược lại [24-26]. Trong nghiên cứu của Meyer và Dobson [15] phân tích khả năng thu hồi nhiệt thải của ống nhiệt đã được thực hiện với nhiệt độ môi trường là 22°C, nhiệt độ không khí vào phần sôi ống nhiệt 40-60°C. Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả của tủ sấy cải thiện đáng kể có thể ứng dụng vào thực tế sản xuất.

5.1. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ và Lưu Lượng Đến Hiệu Quả Ống Nhiệt

Nhiệt độ dòng khí đi qua phần sôi và phần ngưng của ống nhiệt có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động. Chênh lệch nhiệt độ càng lớn, khả năng trao đổi nhiệt càng cao. Lưu lượng dòng khí cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nhiệt từ khí thải.

5.2. So Sánh Kết Quả Với Các Nghiên Cứu Trước Đó và Điều Kiện Khí Hậu

Nghiên cứu này so sánh kết quả thu được với các nghiên cứu trước đó, đặc biệt là nghiên cứu của Meyer và Dobson [15], đồng thời xem xét ảnh hưởng của điều kiện khí hậu Việt Nam đến hiệu quả của ống nhiệt trọng trường trong việc thu hồi nhiệt thải từ máy sấy điện trở.

5.3. Đánh Giá Tiềm Năng Ứng Dụng Thực Tế Tại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu được sử dụng để đánh giá tiềm năng ứng dụng thực tế của ống nhiệt trọng trường trong việc nâng cao hiệu quả năng lượng của máy sấy điện trở tại Việt Nam, một quốc gia có khí hậu nhiệt đới với nhiệt độ môi trường cao.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Về Ứng Dụng Ống Nhiệt Trên Máy Sấy

Ở điều kiện khí hậu Việt Nam với nhiệt độ môi trường cao, điều này ảnh hưởng đáng kể đến khả năng làm việc của ống nhiệt khi ứng dụng để thu hồi nhiệt trên máy sấy đối lưu với nhiệt độ dòng không khí ra khỏi buồng sấy không quá lớn. Nghiên cứu này mở rộng phạm vi khảo sát nhiệt độ không khí vào phần ngưng ống nhiệt 30-33°C, nhiệt độ không khí vào phần sôi ống nhiệt 40-60°C để xem xét đánh giá.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Chính và Các Phát Hiện Quan Trọng

Nghiên cứu đã chỉ ra những ưu điểm và hạn chế của việc sử dụng ống nhiệt trọng trường trong việc thu hồi nhiệt thải từ máy sấy điện trở tại điều kiện khí hậu Việt Nam. Các phát hiện quan trọng bao gồm ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường, hiệu quả trao đổi nhiệt, và tiềm năng tiết kiệm năng lượng.

6.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Cải Tiến và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp cải tiến thiết kế ống nhiệtmáy sấy điện trở để nâng cao hiệu quả thu hồi nhiệt và tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo để khám phá thêm tiềm năng của công nghệ này.

6.3. Tính Khả Thi Về Mặt Kinh Tế và Ứng Dụng Rộng Rãi

Đánh giá tính khả thi về mặt kinh tế của việc triển khai ứng dụng ống nhiệt trọng trường trong thực tế và đưa ra các khuyến nghị để khuyến khích ứng dụng rộng rãi công nghệ này trong các ngành công nghiệp khác nhau.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU I. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước Từ những năm của thập niên 70 thì ống nhiệt đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong đời sống và sản xuất. Đơn cử như: Kim và cộng sự (cs) [1] nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt để làm mát CPU của máy tính. Wu và cs [2] nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt để kiểm soát độ ẩm trong hệ thống điều hòa không khí.

Naphon [3] nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt để làm mát không khí trước khi vào dàn ngưng nhằm nâng cao hiệu suất hệ thống điều hòa không khí. Yau [4] nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt để thu hồi nhiệt nhằm nâng cao hiệu quả năng lượng của hệ thống điều hòa không khí. Wang và cs [5] nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt để nâng cao hiệu quả năng lượng trong máy lạnh hấp thụ. Các nghiên cứu khác liên quan đến ứng dụng ống nhiệt trong hệ thống điều hòa không khí có thể tìm thấy trong nghiên cứu của Chougule và cs [6].

Để sản xuất nước nóng từ năng lượng mặt trời có nhiều nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt trong lĩnh vực này [7-10]. Nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt để thu hồi nhiệt khói thải lò hơi, lò công nghiệp và động cơ nhiệt có thể tìm thấy trong nghiên cứu [11-13]. Trong lĩnh vực sấy, trên các máy sấy đối lưu, dòng tác nhân sấy sau buồng sấy có lưu lượng ổn định và nhiệt độ còn khá cao so với môi trường; do đó, nguồn nhiệt này có tiềm năng để thu hồi và tái sử dụng. Nhiều nghiên cứu liên quan đến việc sử dụng ống nhiệt để thu hồi nhiệt thải trên máy sấy như: nghiên cứu nâng cao hiệu quả tủ sấy quần áo bằng cách kết hợp bộ thu hồi nhiệt kiểu ống nhiệt của Jian và Lizhong [14]; nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt để nâng cao hiệu quả tủ sấy đối lưu của Meyer và Dobson [15]; đánh giá hiệu quả máy sấy bơm nhiệt kết hợp ống nhiệt [16-19] Trong nước, cũng có nhiều nghiên cứu về ứng dụng bộ trao đổi nhiệt kiểu ống nhiệt.

Tác giả Trần Văn Vang [20] nghiên cứu sử dụng ống nhiệt để nâng cao hiệu quả năng lượng trong hệ thống điều hòa không khí. Tác giả Hoàng An Quốc và cs [21] nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt trọng trường trong hệ thống máy lạnh hấp thụ. Tác giả Nguyễn Thành Luân và Nguyễn Thế Bảo, nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt để nâng cao hiệu quả máy sấy bơm nhiệt [22]. Tác giả Trần Văn Vang [23] nghiên cứu ứng dụng ống nhiệt để sản xuất nước nóng bằng năng lượng mặt trời.

Qua thực tế nghiên cứu trong và ngoài nước nhận thấy có nhiều nghiên cứu và ứng dụng ống nhiệt trong thực tế. 1 Các nghiên cứu về ống nhiệt chỉ ra rằng nhiệt độ của dòng lưu chất đi qua phần sôi và phần ngưng ống nhiệt ảnh hưởng lớn đến khả năng làm việc của ống nhiệt. Chênh lệch nhiệt độ càng lớn thì khả năng làm việc và công suất của ống nhiệt tăng lên và ngược lại [24-26]. Trong nghiên cứu của Meyer và Dobson [15] phân tích khả năng thu hồi nhiệt thải của ống nhiệt đã được thực hiện với nhiệt độ môi trường (nhiệt độ không khí vào phần ngưng ống nhiệt) là 22C, nhiệt độ không khí vào phần sôi ống nhiệt 4060C.

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả của tủ sấy cải thiện đáng kể có thể ứng dụng vào thực tế sản xuất. Ở điều kiện khí hậu Việt Nam với nhiệt độ môi trường cao, điều này ảnh hưởng đáng kể đến khả năng làm việc của ống nhiệt khi ứng dụng để thu hồi nhiệt trên máy sấy đối lưu với nhiệt độ dòng không khí ra khỏi buồng sấy không quá lớn. Do đó, với mục tiêu đánh giá khả năng ứng dụng ống nhiệt trọng trường và máy sấy đối lưu điện trở ở điều kiện khí hậu Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ mở rộng phạm vi khảo sát nhiệt độ không khí vào phần ngưng ống nhiệt 3033C, nhiệt độ không khí vào phần sôi ống nhiệt 4060C để xem xét đánh giá.

Do đó tác giả chọn đề tài:”Nghiên cứu, ứng dụng ống nhiệt trọng trường trên máy sấy điện trở” II. Tính cấp thiết Hiện nay, nhu cầu sử dụng năng lượng ngày càng cao. Do đó việc sử dụng hiệu quả năng lượng là yêu cầu cấp thiết cho mọi lĩnh vực. Máy sấy điện trở với đặc điểm cấu tạo đơn giản, ứng dụng khá rộng rãi trong đời sống và sản xuất.

Tuy nhiên, nhược điểm cơ bản là tiêu hao năng lượng lớn. Do đó với mục đích tìm kiếm cơ hội, giảm tiêu hao điện năng trên máy sấy điện trở nhưng vẫn đảm bảo tính đơn giản trong vận hành, bảo trì, bảo dưỡng. Nên đề tài tiếp cận, nghiên cứu việc kết hợp ống nhiệt trọng trường trên máy sấy điện trở ở điều kiện khí hậu Việt Nam nhằm đánh giá hiệu quả năng lượng. Nếu hiệu quả của nghiên cứu tốt thì có thể ứng dụng vào thực tế sản xuất.

Mục tiêu + Đánh giá hiệu suất trao đổi nhiệt (phần nhiệt hiện) của bộ ống nhiệt trọng trường môi chất R134a khi kết hợp vào máy sấy điện trở để thu hồi nhiệt thải ở điều kiện khí hậu Việt Nam. + Đánh giá hiệu quả năng lượng máy sấy điện trở khi kết hợp ống nhiệt trọng trường môi chất R134a ở điều kiện khí hậu Việt Nam. Cách tiếp cận Đề tài được thực hiện qua các bước: Tìm kiếm thông tin, phân tích tài liệu có liên quan, chế tạo mô hình, thí nghiệm, xử lý số liệu, bàn luận, kết luận, kiến nghị. Phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.

Phương pháp nghiên cứu: + Phương pháp tổng quan: Tổng quan các bài báo khoa học liên quan. + Phương pháp thực nghiệm: Thiết lập mô hình và tiến hành thí nghiệm. + Phương pháp phân tích so sánh: Xử lý số liệu, xây dựng mô hình toán học, phân tích, so sánh. Đối tượng nghiên cứu + Đối tượng nghiên cứu là máy sấy điện trở kết hợp ống nhiệt trọng trường (ống đồng, chất công tác là R134a) 3.

Phạm vi nghiên cứu Đề tài này được thực hiện với phạm vi nghiên cứu như sau: + Nghiên cứu được xem xét trên mô hình tủ sấy điện trở công suất 2,5 kW kết hợp ống nhiệt trọng trường loại Cu/R134a. + Vật liệu sấy: Rau má + Nhiệt độ không khí sau buồng sấy: 40÷60C + Tốc độ không khí qua bộ trao đổi nhiệt kiểu ống nhiệt: 0,41,2 m/s + Nghiên cứu này được thực hiện tại thành phố Hồ Chí Minh năm 2020-2021. + Thực nghiệm được bố trí theo ma trận trực giao 2 nhân tố. Nội dung nghiên cứu.

+ Tính toán thiết kế và chế tạo tủ sấy điện trở kết hợp ống nhiệt trọng trường môi chất R134a. 3 + Thực nghiệm khảo sát hiệu quả trao đổi nhiệt (phần nhiệt hiện) của bộ ống nhiệt trọng trường môi chất R134a khi kết hợp vào tủ sấy điện trở với các thí nghiệm được bố trí theo ma trận trực giao 2 nhân tố bao gồm: nhiệt độ sau buồng sấy t= 40  60C và tốc độ không khí đi qua các phần trao đổi nhiệt của ống nhiệt v=0,41,2 m/s ở điều kiện khí hậu Việt Nam (cụ thể TP.HCM) + Đánh giá hiệu quả năng lượng của tủ sấy điện trở khi kết hợp ống nhiệt trọng trường môi chất R134a.1 Tổng quan về máy sấy điện trở Máy sấy điện trở là thiết bị sấy có công nghệ đơn giản trong chế tạo và vận hành nên ứng dụng khá rộng rãi trong đời sống, sản xuất. Hiện nay, các máy sấy đối lưu bằng điện trở được chế tạo với nhiều công suất khác nhau từ 1kW đến vài chục kW để phục vụ trong lĩnh vực sấy như: sấy quần áo, sấy trái cây, sấy thảo mộc, sấy thủy hải sản, sấy các loại hạt và ngũ cốc. Mặc dù đơn giản trong chế tạo và vận hành, tuy nhiên nhược điểm cơ bản của máy sấy điện trở là chi phí vận hành lớn.

Do đó, đối với máy sấy điện trở việc tìm kiếm cơ hội giảm tiêu hao năng lượng là cần thiết. Sơ đồ nguyên lý của máy sấy đối lưu (điện trở) thể hiện như Hình 1.1 Nguyên lý cấu tạo máy sấy đối lưu (điện trở) và đồ thị I-d Nguyên lý làm việc: Không khí ngoài trời trạng thái (1) đi qua bộ gia nhiệt điện trở, được gia nhiệt lên đến trạng thái (2). Sau đó không khí nóng vào buồng sấy thực hiện quá trình trao đổi nhiệt, ẩm với vật liệu sấy. Sau đó không khí ra khỏi buồng sấy và đạt trạng thái (3).

1-2: Quá trình gia nhiệt tại bộ calorife điện trở 2-3: Quá trình sấy diễn ra tại buồng sấy Điểm 1: Trạng thái không khí ngoài trời Điểm 2: Trạng thái không khí sau bộ calorife Điểm 3: Trạng thái không khí sau buồng sấy 5 1.2 Tổng quan về ống nhiệt Ống nhiệt là một phần tử trao đổi nhiệt kín bên trong có chứa môi chất công tác. Tùy theo loại ống nhiệt mà phía trong ống có thể trơn, xẻ rãnh hoặc có bấc mao dẫn. Về mặt cấu tạo ống nhiệt chia làm 3 phần: phần sôi, phần đoạn nhiệt và phần ngưng thể hiện như Hình 1.2 Nguyên lý cấu tạo ống nhiệt (heat pipe) Nguyên lý làm việc ống nhiệt: Tại phần sôi ống nhiệt môi chất trong ống nhận lượng nhiệt từ bên ngoài truyền vào nên sôi và hóa hơi. Môi chất sau khi hóa hơi chuyển động về phần ngưng ống nhiệt, tại đây môi chất nhả nhiệt ra bên ngoài ngưng tụ thành lỏng sau đó quay trở lại phần sôi dưới tác dụng của trọng lực, lực mao dẫn hoặc ly tâm tùy vào loại ống nhiệt.

Ống nhiệt được phân loại theo nhiều cách khác nhau như: Theo lực tác dụng đưa lỏng môi chất về phần sôi ống nhiệt, theo môi chất công tác, theo hình dạng ống.  Phân loại theo lực đưa lỏng môi chất từ phần ngưng về phần sôi ống nhiệt: - Ống nhiệt trọng trường: ống nhiệt mà lỏng môi chất sau khi ngưng được đưa về phần sôi nhờ lực trọng trường. Với loại ống nhiệt này cần thiết phải bố trí phần sôi luôn thấp hơn phần ngưng để đảm bảo môi chất sau khi ngưng có thể chảy được về phần sôi. - Ống nhiệt mao dẫn: ống nhiệt mà lỏng chất công tác sau khi ngưng được đưa về phần sôi ống nhiệt nhờ lực mao dẫn.

Mặc dù, có cấu tạo phức tạp hơn ống nhiệt trọng trường, tuy nhiên ống nhiệt mao dẫn có thuận hơn trong bố trí. Để tạo ra lực mao dẫn các ống nhiệt có thể được làm các rãnh nhỏ ở bề mặt trong ống, bố trí lưới kim loại sát bề mặt trong ống hoặc dạng hạt liên kết .3 thể hiện cấu tạo bên trong một số loại ống nhiệt mao dẫn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Ống Nhiệt Trọng Trường Trên Máy Sấy Điện Trở" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng ống nhiệt trong công nghệ máy sấy điện trở. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu suất của ống nhiệt mà còn chỉ ra những lợi ích mà nó mang lại cho quá trình sấy, như tăng cường hiệu quả năng lượng và giảm thời gian sấy. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình sấy, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Để mở rộng kiến thức về các ứng dụng công nghệ vật liệu và thiết kế hệ thống, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu vật liệu composite trên cơ sở sợi sisal và nhựa polyesther không no, nơi nghiên cứu về vật liệu composite có thể hỗ trợ trong việc cải thiện hiệu suất của các thiết bị công nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thiết kế kết cấu mới và chế bộ định vị 02 bậc tự do sử dụng cơ cấu mềm ứng dụng cho hệ thống định vị chính xác cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về thiết kế và ứng dụng trong công nghệ hiện đại. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu thấm nitơplasma và mạ dlc liên tục trên vật liệu scm415 bằng thiết bị ubms, giúp bạn hiểu rõ hơn về các công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực vật liệu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng công nghệ.