Ứng dụng mô hình tram để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng ở thành phố huế

Chuyên khảo phân tích Ứng dụng mô hình tram để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở

2021

99
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN I: MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THƢƠNG MẠI DI ĐỘNG VÀ ỨNG DỤNG MÔ HÌNH TRAM ĐỂ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG THƢƠNG MẠI DI ĐỘNG CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG

1.1. Cơ sở lý luận về thương mại di động và ứng dụng mô hình TRAM để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng

1.1.1. Tổng quan về thương mại di động

1.1.1.1. Định nghĩa

2. CHƯƠNG 2: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH TRAM ĐỂ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG THƢƠNG MẠI DI ĐỘNG CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG Ở THÀNH PHỐ HUẾ

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG GỢI Ý NHẰM PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƢƠNG MẠI DI ĐỘNG ĐỐI VỚI NGƢỜI TIÊU DÙNG Ở THÀNH PHỐ HUẾ

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thương Mại Di Động Huế Mô Hình TRAM

Thương mại di động (TMDĐ) đang trở thành xu hướng tất yếu, đặc biệt tại các thành phố năng động như Huế. Sự gia tăng sử dụng điện thoại thông minh (smartphone) và mạng xã hội đã thúc đẩy thói quen mua sắm trực tuyến trên thiết bị di động. Mô hình TRAM (Technology Readiness and Acceptance Model) cung cấp một khung phân tích hữu ích để hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận TMDĐ của người tiêu dùng. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng mô hình TRAM để đánh giá và đề xuất giải pháp phát triển thương mại di động Huế. Việc hiểu rõ động lực và rào cản đối với người dùng TMDĐ là chìa khóa để các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đưa ra chiến lược hiệu quả. Theo báo cáo "Chỉ số thương mại điện tử Việt Nam 2017", có hơn 49% doanh nghiệp nhận đơn đặt hàng qua ứng dụng trên di động, cho thấy tiềm năng lớn của TMDĐ.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Thương Mại Di Động

Thương mại di động (M-commerce) là việc sử dụng thiết bị di động để thực hiện các giao dịch thương mại, bao gồm mua bán sản phẩm, dịch vụ, ngân hàng trực tuyến và thanh toán hóa đơn. Bản chất của TMDĐ là một phần mở rộng của thương mại điện tử (TMĐT). Sự phát triển của TMDĐ được thúc đẩy bởi sự tăng cường sức mạnh của thiết bị di động, sự phát triển của ứng dụng và giải pháp bảo mật. Thương mại di động cho phép các hoạt động kinh doanh hoặc mua sắm được thực hiện trên các thiết bị di động như điện thoại di động hoặc máy tính bảng. Việc sử dụng các hoạt động thương mại di động đang ngày càng gia tăng.

1.2. Phân Biệt Thương Mại Di Động và Thương Mại Điện Tử

Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng giữa thương mại di độngthương mại điện tử có mối liên hệ mật thiết với nhau. Thương mại di động thường được hiểu là thương mại điện tử trên nền tảng di động và được coi như một tập hợp con của thương mại điện tử (Ngai và Gunasekaran, 2007). Trong TMDĐ, các dịch vụ được sử dụng trên thiết bị di động thông qua kết nối mạng không dây và mạng viễn thông. Thương mại di động là sự phát triển tự nhiên của thương mại điện tử, là một bước tiến của thương mại điện tử cho phép mọi người mua và bán hàng hóa hoặc dịch vụ từ hầu hết mọi nơi.

II. Mô Hình TRAM Cơ Sở Lý Thuyết Cho TMDĐ Tại Huế

Mô hình TRAM (Technology Readiness and Acceptance Model) là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá sự sẵn sàng và chấp nhận công nghệ của người dùng. Mô hình này xem xét các yếu tố như sự lạc quan, đổi mới, sự khó chịu và bất an khi sử dụng công nghệ mới. Áp dụng mô hình TRAM vào bối cảnh thương mại di động Huế giúp các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tâm lý và hành vi của người tiêu dùng, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để triển khai TMDĐ hiệu quả hơn. Việc nghiên cứu TRAM không chỉ giúp tăng cường tỷ lệ chấp nhận TMDĐ mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng.

2.1. Các Thành Phần Chính Của Mô Hình TRAM

Mô hình TRAM bao gồm bốn thành phần chính: Lạc quan (Optimism), Đổi mới (Innovativeness), Khó chịu (Discomfort), và Bất an (Insecurity). Lạc quan thể hiện niềm tin vào lợi ích của công nghệ. Đổi mới thể hiện sự sẵn sàng thử nghiệm công nghệ mới. Khó chịu thể hiện sự không thoải mái khi sử dụng công nghệ. Bất an thể hiện lo lắng về rủi ro và bảo mật khi sử dụng công nghệ. Bốn yếu tố này tác động đến ý định sử dụng và cuối cùng là hành vi sử dụng công nghệ.

2.2. Ưu Điểm Của Ứng Dụng TRAM Trong Nghiên Cứu TMDĐ

Mô hình TRAM cung cấp một khung lý thuyết toàn diện để phân tích các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến việc chấp nhận thương mại di động. Nó giúp các nhà nghiên cứu xác định các rào cản và động lực đối với việc sử dụng TMDĐ. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp cụ thể để tăng cường sự sẵn sàng và chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng. Hơn nữa, ứng dụng TRAM giúp các doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược marketing và phát triển sản phẩm phù hợp với đặc điểm tâm lý của thị trường mục tiêu.

2.3. Mối Liên Hệ Giữa TRAM và Các Mô Hình Chấp Nhận Công Nghệ Khác

Mô hình TRAM là một trong nhiều mô hình nghiên cứu về chấp nhận công nghệ, bên cạnh các mô hình nổi tiếng như TAM (Technology Acceptance Model) và UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology). Mô hình TRAM tập trung vào sự sẵn sàng tâm lý của người dùng, trong khi TAM tập trung vào tính hữu ích và dễ sử dụng. UTAUT kết hợp nhiều yếu tố từ các mô hình khác nhau. Tuy nhiên, TRAM được đánh giá là phù hợp hơn trong bối cảnh công nghệ mới nổi và có độ phức tạp cao.

III. Phân Tích Thực Trạng Thương Mại Di Động Tại Thành Phố Huế

Thành phố Huế, với đặc trưng văn hóa và kinh tế riêng, có những yếu tố đặc thù ảnh hưởng đến sự phát triển thương mại di động. Nghiên cứu cần phân tích kỹ lưỡng bối cảnh kinh tế - xã hội, thói quen mua sắm trực tuyến của người dân, và mức độ sẵn sàng công nghệ của cộng đồng. Việc đánh giá thực trạng TMDĐ Huế giúp xác định cơ hội và thách thức, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để thúc đẩy sự phát triển thương mại di động Huế bền vững. Các yếu tố như cơ sở hạ tầng, chính sách hỗ trợ và sự tham gia của doanh nghiệp cũng cần được xem xét.

3.1. Bối Cảnh Kinh Tế Xã Hội và Thương Mại Điện Tử Huế

Thành phố Huế có nền kinh tế đang phát triển, với du lịch và dịch vụ là những ngành trọng điểm. Thương mại điện tử Huế đang dần hình thành và phát triển, nhưng vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Tỷ lệ người sử dụng internet và smartphone ngày càng tăng, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển thương mại di động. Tuy nhiên, thói quen mua sắm truyền thống và sự e ngại về bảo mật trực tuyến vẫn là những rào cản lớn. Cần có các chính sách và giải pháp phù hợp để thúc đẩy sự chuyển đổi số và nâng cao nhận thức về TMĐT.

3.2. Hành Vi Mua Sắm Trực Tuyến Của Người Dùng TMDĐ Huế

Hành vi mua sắm trực tuyến của người dùng TMDĐ Huế có những đặc điểm riêng biệt. Họ thường quan tâm đến giá cả, chất lượng sản phẩm và uy tín của người bán. Các sản phẩm được ưa chuộng bao gồm thời trang, mỹ phẩm, đồ gia dụng và thực phẩm. Kênh mua sắm phổ biến là các ứng dụng TMĐT và mạng xã hội. Tuy nhiên, người dùng Huế cũng có xu hướng so sánh giá và tìm kiếm thông tin kỹ lưỡng trước khi quyết định mua hàng. Doanh nghiệp cần hiểu rõ hành vi này để xây dựng chiến lược marketing và bán hàng hiệu quả.

3.3. Đánh giá Tình Hình Phát Triển Thương Mại Điện Tử ở Tỉnh Thừa Thiên Huế

Tình hình phát triển thương mại điện tử ở tỉnh Thừa Thiên Huế cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây. Các doanh nghiệp địa phương đang dần nhận thức được tầm quan trọng của thương mại điện tử và bắt đầu đầu tư vào các nền tảng trực tuyến. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, bao gồm thiếu nguồn nhân lực có kỹ năng, hạn chế về cơ sở hạ tầng và sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp lớn. Cần có sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương và các tổ chức liên quan để thúc đẩy sự phát triển bền vững của thương mại điện tử trong tỉnh.

IV. Ứng Dụng Mô Hình TRAM Đánh Giá Ý Định Sử Dụng TMDĐ

Nghiên cứu sử dụng mô hình TRAM để đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng tại thành phố Huế. Kết quả phân tích cho thấy mức độ lạc quan, đổi mới, khó chịu và bất an có tác động đáng kể đến quyết định sử dụng TMDĐ. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp để thu hút và giữ chân khách hàng. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của mô hình TRAM trong việc dự đoán hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực TMDĐ.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng, thông qua khảo sát bảng hỏi để thu thập dữ liệu từ người tiêu dùng Huế. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên mô hình TRAM, với các câu hỏi đo lường mức độ lạc quan, đổi mới, khó chịu và bất an. Mẫu nghiên cứu bao gồm những người đã và chưa sử dụng TMDĐ. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố và ý định sử dụng thương mại di động.

4.2. Kết Quả Phân Tích và Thảo Luận Về Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Kết quả phân tích cho thấy yếu tố lạc quan có tác động tích cực đến ý định sử dụng TMDĐ. Người tiêu dùng lạc quan về lợi ích của TMDĐ có xu hướng sử dụng nhiều hơn. Yếu tố khó chịu và bất an có tác động tiêu cực, đặc biệt đối với những người chưa quen với công nghệ. Yếu tố đổi mới có tác động phức tạp, tùy thuộc vào đặc điểm của từng phân khúc thị trường. Thảo luận sâu hơn về các kết quả này giúp hiểu rõ hơn về động lực và rào cản đối với việc chấp nhận TMDĐ tại Huế.

V. Giải Pháp Kiến Nghị Phát Triển TMDĐ Huế Dựa Trên TRAM

Dựa trên kết quả nghiên cứu và phân tích mô hình TRAM, đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển thương mại di động tại thành phố Huế. Các giải pháp tập trung vào việc tăng cường sự lạc quan, giảm thiểu sự khó chịu và bất an, và khuyến khích sự đổi mới. Kiến nghị hướng tới các doanh nghiệp, nhà hoạch định chính sách và các tổ chức liên quan, nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển thương mại di động Huế. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên để đạt được hiệu quả cao nhất.

5.1. Giải Pháp Tăng Cường Sự Lạc Quan và Giảm Bất An

Để tăng cường sự lạc quan, doanh nghiệp cần truyền thông rõ ràng về lợi ích của thương mại di động, như tiết kiệm thời gian, tiện lợi và đa dạng sản phẩm. Để giảm thiểu sự bất an, cần tăng cường các biện pháp bảo mật thông tin cá nhân và giao dịch, đồng thời cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng tận tình. Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi cũng có thể giúp tăng cường sự tin tưởng của người tiêu dùng. Cần có sự phối hợp giữa doanh nghiệp và cơ quan chức năng để xây dựng một môi trường TMĐT an toàn và tin cậy.

5.2. Giải Pháp Khuyến Khích Đổi Mới và Giảm Sự Khó Chịu

Để khuyến khích đổi mới, doanh nghiệp cần tạo ra các ứng dụng và dịch vụ TMDĐ dễ sử dụng, trực quan và hấp dẫn. Cần có các chương trình đào tạo và hướng dẫn sử dụng TMDĐ cho những người chưa quen với công nghệ. Để giảm thiểu sự khó chịu, cần đảm bảo tốc độ truy cập nhanh, giao diện thân thiện và quy trình thanh toán đơn giản. Doanh nghiệp cũng cần lắng nghe phản hồi của khách hàng để cải thiện liên tục chất lượng dịch vụ.

5.3. Kiến Nghị Chính Sách Thúc Đẩy Phát Triển TMDĐ Huế

Chính quyền địa phương cần ban hành các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp TMĐT, như giảm thuế, hỗ trợ vay vốn và đào tạo nhân lực. Cần có các chương trình xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm và dịch vụ của Huế trên các nền tảng TMĐT. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng, như mạng internet tốc độ cao và hệ thống thanh toán điện tử an toàn. Cần tăng cường hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để phát triển các giải pháp TMDĐ phù hợp với đặc thù của Huế.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về TMDĐ Huế

Nghiên cứu đã ứng dụng mô hình TRAM để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng tại thành phố Huế. Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin hữu ích cho doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn những hạn chế và cần được mở rộng trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm phân tích so sánh với các địa phương khác, nghiên cứu tác động của văn hóa địa phương và đánh giá hiệu quả kinh tế của TMDĐ.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính Và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình TRAM là một công cụ hữu ích để hiểu rõ hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực thương mại di động. Các yếu tố như lạc quan, đổi mới, khó chịu và bất an có tác động đáng kể đến ý định sử dụng TMDĐ. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu là giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing và phát triển sản phẩm phù hợp với đặc điểm tâm lý của thị trường mục tiêu. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách hỗ trợ phát triển thương mại di động Huế.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu có một số hạn chế, như phạm vi nghiên cứu giới hạn trong thành phố Huế và mẫu nghiên cứu chưa đại diện cho toàn bộ dân số. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và xem xét các yếu tố khác như ảnh hưởng của mạng xã hội và vai trò của chính sách công. Cần có thêm nhiều nghiên cứu về TMDĐ Huế để cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về lĩnh vực này.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, thương mại di động ngày càng trở thành xu hướng và đóng vai trò to lớn vào thị trường thương mại điện tử. Khi tỷ lệ người sử dụng điện thoại thông minh (smartphone) và mạng xã hội ngày càng cao, thì sự dịch chuyển thói quen từ "Desktop" sang "Mobile" là một xu hướng tất yếu. Điều này ảnh hưởng đến hầu hết các ngành hàng và dĩ nhiên, không thể không kể đến thương mại điện tử.

Theo các chuyên gia, nền tảng công nghệ 4.0 đang giúp thiết bị di động nhỏ bé nhưng sức ảnh hưởng không hề nhỏ. Từ khi chào đón Alibaba thông qua ứng dụng thanh toán Alipay, ứng dụng mua sắm trực tuyến Shopee, Lazada,. thương mại Việt Nam có nhiều dấu hiệu phát triển tích cực. Người dùng bắt đầu có thói quen mua sắm trực tuyến qua thiết bị di động nhiều hơn.

Dự đoán, thị trường thương mại điện tử trong thời gian tới sẽ đón nhận sự trỗi dậy của xu hướng thương mại di động. Thương mại di động là sự phân phối hàng hóa thương mại điện tử trực tiếp tới tay người tiêu dùng, ở bất cứ đâu, thông qua công nghệ không dây. Theo báo cáo "Chỉ số thương mại điện tử Việt Nam 2017" do Hiệp hội thương mại điện tử Việt Nam công bố, có hơn 49% doanh nghiệp nhận đơn đặt hàng qua ứng dụng trên di động và con số này được dự đoán sẽ tăng rất nhanh trong thời gian tới. Tính đến cuối năm 2019, hơn 40 triệu người Việt Nam trưởng thành trên 15 tuổi đã có tài khoản ngân hàng, 78 tổ chức đã triển khai dịch vụ thanh toán qua Internet, 44 tổ chức triển khai dịch vụ thanh toán điện thoại di động.

Giá trị giao dịch quý II/2019 qua Internet Banking là 9.500 nghìn tỷ đồng và Mobile Banking là 1.760 nghìn tỷ đồng. Mặc dù thương mại di động được dự đoán là xu hướng tương lai của thương mại điện tử nhưng điều này không có nghĩa là doanh nghiệp thương mại điện tử chỉ cần phát triển thêm bản moblie web hoặc moblie app bên cạnh website. là xong, mà để phát huy hết những tiềm năng của thương mại di động, các doanh nghiệp phải xây dựng một chiến lược hiệu quả. Trong nỗ lực thu hút khách hàng, các doanh nghiệp thương mại điện tử cần chú trọng đến đánh giá, phản hồi cúa người tiêu dùng để ngày càng hoàn thiện và phát triển hơn nữa dịch vụ này.

1 Chính vì vậy, để có được một cái nhìn đầy đủ về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng là điều rất cần thiết nhằm khám phá cũng như khẳng định phần nào những nhân tố cơ bản. Là một thành phố cố kính, mức độ tiếp xúc với công nghệ của người dân chưa cao, làm thế nào để thu hút khách hàng và phát triển dịch vụ này vẫn luôn là vấn đề quan tâm của các nhà cung cấp dịch vụ. Từ thực tế trên, cộng với việc tiếp thu các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước, tôi nhận thấy mô hình sẵn sàng châp nhận công nghệ (TRAM) là phù hợp với mục đích nghiên cứu, nên tôi mạnh dạn đưa ra đề tài nghiên cứu: "Ứng dụng mô hình TRAM để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng ở thành phố Huế". Mục tiêu nghiên cứu * Mục tiêu tổng quát Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại di động và mô hình TRAM trong nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng, phân tích, đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng ở thành phố Huế, từ đó đề xuất một số kiến nghị nhằm phát triển thương mại di động của người tiêu dùng ở thành phố Huế.

* Mục tiêu cụ thể Nghiên cứu này nhằm mục đích đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng ở thành phố Huế. Những mục tiêu chính của đề tài bao gồm: - Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại di động và mô hình TRAM trong nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng - Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng ở thành phố Huế - Đề xuất một số kiến nghị cho công tác quản lý, xúc tiến, triển khai và phát triển dịch vụ thương mại di động trên địa bàn thành phố Huế 3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu * Đối tƣợng nghiên cứu 2 Đối tượng nghiên cứu là ứng dụng mô hình TRAM để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng ở thành phố Huế. * Phạm vi nghiên cứu Về không gian: nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi thành phố Huế Về thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2020.

Số liệu sơ cấp được điều tra từ tháng 10 năm 2020 đến tháng 1 năm 2021. Phƣơng pháp nghiên cứu * Phƣơng pháp định tính: Nghiên cứu đã sử dụng nhiều kỹ thuật nghiên cứu định tính nhằm góp phần làm rõ vấn đề nghiên cứu trước khi tiến hành nghiên cứu định lượng. Các kỹ thuật nghiên cứu định tính được sử dụng trong nghiên cứu này gồm: + Phương pháp duy vật biện chứng: làm cơ sở hệ thống hóa các vấn đề lý luận của đề tài nghiên cứu + Phương pháp thu thập, tổng hợp thông tin + Phương pháp xây dựng bảng hỏi: bảng hỏi được xây dựng, thiết kế với nhiều item dựa trên thang đo Likert 5 cấp độ, từ “rất không đồng ý” cho đến “rất đồng ý” * Phƣơng pháp định lƣợng: Sử dụng phương pháp định lượng để có cơ sở đưa ra kết luận chính xác về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng ở thành phố Huế, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp phù hợp. + Phương pháp xử lý số liệu thứ cấp: Sau khi thu thập các thông tin về dịch vụ thương mại di động và các thông tin liên quan đến quá trình nghiên cứu tham khảo từ website, sách, báo, tạp chí, các đề tài, nghiên cứu liên quan, tiến hành phân tích, so sánh để nhận xét thực trạng.

+ Phương pháp thu thập và xử lý số liệu sơ cấp: ∙ Phương pháp điều tra chọn mẫu Xác định cỡ mẫu: Do không thể xác định được cụ thể kích cỡ tổng thể nên đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Kline (2011) cho rằng kích thước mẫu thông thường của mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modelling) được sử dụng tối thiểu 200. Còn theo Hair và cộng sự (2014), mô hình SEM kích cỡ mẫu phải từ 100 đến 400 là điều kiện quan tâm. Trong nghiên cứu này, mô hình SEM 3 là phương pháp chính để phân tích số liệu và tính toán kết quả.

Do đó, kích thước mẫu ít nhất là 200. Cỡ mẫu trong bài nghiên cứu này là 331 mẫu. ∙ Phương pháp xử lý số liệu Kỹ thuật nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết mô hình phương trình cấu trúc SEM và sự hỗ trợ của phần mềm SPSS và AMOS. Với kỹ thuật này sẽ bỏ qua đa cộng tuyến trong mô hình và sự tin cậy của dữ liệu thị trường cũng được xem xét thông qua các sai số đo lường, kỹ thuật được tiến hành như sau: * Phân tích nhân tố nhằm xem xét xem liệu các biến dùng đánh giá ý định sử dụng có độ kết dính cao hay không và chúng có thể gom lại thành một số ít nhân tố để xem xét không.

Trong nghiên cứu này sau khi phân tích EFA, kết quả sẽ được sử dụng tiếp tục cho phân tích nhân tố khẳng định CFA và SEM nên ta sử dụng phương pháp trích Maximum Likelihood với phép xoay Direct Oblimin.Phân tích nhân tố được coi là phù hợp khi đạt các tiêu chuẩn: Hệ số tải nhân tố |Factor Loading| lớn nhất của mỗi hệ thang đo > 0,5, tổng phương sai trích > 50% (Gerbing & Anderson,1988), hệ số KMO > 0,5, và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê. * Tiếp theo sử dụng kỹ thuật phân tích nhân tố khẳng định CFA (Confirmation Factor Analysis) để kiểm tra mô hình đo lường có đạt yêu cầu không, các thang đo có đạt yêu cầu của một thang đo tốt hay không.Để đo lường mức độ phù hợp của mô hình với thông tin thị trường, ta sử dụng các chỉ số Chi-square (CMIN), Chi-square điều chỉnh theo bậc tự do (CMIN/df), chỉ số thích hợp so sánh CFI, chỉ số Tucker & Lewis TLI, chỉ số RMSEA. Mô hình được xem là phù hợp với dữ liệu thị trường khi kiểm định Chi-square có P-value < 0. Nếu một mô hình nhận được các giá trị TLI, CFI > 0.08 (Steiger, 1990) được xem là phù hợp với dữ liệu thị trường.

* Sau đó sử sụng mô hình cấu trúc SEM để tìm ra các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. 4 PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHƢƠNG I: TỔNG QUAN VỀ THƢƠNG MẠI DI ĐỘNG VÀ ỨNG DỤNG MÔ HÌNH TRAM ĐỂ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG THƢƠNG MẠI DI ĐỘNG CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG 1. Cơ sở lý luận về thƣơng mại di động và ứng dụng mô hình TRAM để nghiên cứu các yếu tố ảnh hƣởng đến ý định sử dụng thƣơng mại di động của ngƣời tiêu dùng 1. Tổng quan về thƣơng mại di động 1.

Định nghĩa Thương mại di động (tiếng Anh: Mobile Commerce, viết tắt: M-commerce) là việc sử dụng thiết bị đầu cuối không dây, chẳng hạn như điện thoại di động, điện thoại thông minh, các thiết bị cầm tay (PDA) cùng một mạng lưới không dây có thể truy cập thông tin và tiến hành các giao dịch có sự gia tăng giá trị trong trao đổi thông tin, hàng hóa, dịch vụ (Sadi và Noordin, 2011). Tóm lại, thương mại di động là các hoạt động kinh doanh hoặc mua sắm được thực hiện trên các thiết bị di động như điện thoại di động hoặc máy tính bảng. Hay nói cách khác, thương mại di động là việc sử dụng các thiết bị cầm tay không dây như điện thoại di động và máy tính bảng để thực hiện các giao dịch thương mại trực tuyến, bao gồm mua và bán sản phẩm, ngân hàng trực tuyến và thanh toán hóa đơn. Việc sử dụng các hoạt động thương mại di động đang ngày càng gia tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Mô Hình TRAM Trong Thương Mại Di Động Tại Thành Phố Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng mô hình TRAM trong lĩnh vực thương mại di động, đặc biệt là tại thành phố Huế. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của thương mại di động mà còn đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức mà mô hình TRAM có thể cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng cường khả năng cạnh tranh cho các doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức về thương mại điện tử và các ứng dụng công nghệ trong kinh doanh, bạn có thể tham khảo tài liệu Tiểu luận bài tập nhóm thương mại điện tử căn bản iots big data ứng dụng trong kinh doanh thương mại, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về việc ứng dụng IoT và Big Data trong thương mại điện tử. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến ứng dụng thương mại điện tử ở các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại địa bàn tỉnh quảng nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến việc áp dụng thương mại điện tử tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các xu hướng và công nghệ trong lĩnh vực thương mại hiện nay.