Nghiên cứu ứng dụng vật liệu keo tụ sinh học gel từ hạt cây bọ cạp vàng cassia fistula để xử lý màu trong nước thải dệt nhuộm

Nghiên cứu ứng dụng gel keo tụ sinh học từ hạt cây bọ cạp vàng (Cassia fistula) xử lý nước thải dệt nhuộm. Giải pháp sinh học hiệu quả, thân thiện môi trường.

Chuyên ngành

Khoa Học Quản Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2022

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.1. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.2. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.3. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.4. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.4.1. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM

1.4.1.1. Phương pháp hấp phụ
1.4.1.2. Hiện tượng hấp phụ. Hiệu suất hấp phụ và dung lượng hấp phụ
1.4.1.3. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ
1.4.1.4. Động học quá trình hấp phụ
1.4.1.5. Ảnh hưởng của một số yếu tố tới quá trình hấp phụ
1.4.1.6. Phương pháp keo tụ - tạo bông
1.4.1.7. Hiện tượng keo tụ - tạo bông
1.4.1.8. Động học của quá trình keo tụ
1.4.1.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình keo tụ tạo bông

1.4.2. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU SINH HỌC TỪ CÂY BÒ CẠP VÀNG

1.4.2.1. Tổng quan về cây Bò cạp vàng. Cơ sở keo tụ của gel hạt Bò cạp vàng
1.4.2.2. Độ ổn định của gel hạt trong điều kiện axit

1.5. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

1.5.1.1. Đối tượng thí nghiệm
1.5.1.2. Vật liệu thí nghiệm
1.5.1.3. Thiết bị và dụng cụ

1.5.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.5.2.1. Điều chế vật liệu từ cây Bò cạp vàng
1.5.2.2. Phân tích vật liệu

1.6. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

1.6.1. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH VẬT LIỆU

1.6.1.1. Diện tích bề mặt

1.6.2. KẾT QUẢ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG XỬ LÝ MÀU BẰNG VẬT LIỆU ĐÃ ĐIỀU CHẾ

1.6.2.1. Xử lý phẩm màu ở quy mô phòng thí nghiệm
1.6.2.2. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nồng độ màu
1.6.2.3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của pH
1.6.2.4. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của liều lượng vật liệu
1.6.2.5. Xử lý RR-195 ở quy mô pilot
1.6.2.6. Xử lý nước thải dệt nhuộm ở quy mô pilot
1.6.2.7. Cơ chế quá trình xử lý màu

1.7. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Gel Keo Tụ Sinh Học Trong Xử Lý

Ô nhiễm nước thải, đặc biệt là từ ngành dệt nhuộm, đang là vấn đề cấp bách. Nước thải dệt nhuộm chứa nhiều hóa chất độc hại như phẩm nhuộm, kim loại nặng, và các chất hữu cơ khó phân hủy. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém và có thể gây ra tác động tiêu cực đến môi trường. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp xử lý nước thải hiệu quả và thân thiện với môi trường là vô cùng quan trọng. Một trong những hướng đi đầy hứa hẹn là sử dụng gel keo tụ sinh học từ các nguồn tự nhiên. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn tận dụng các nguồn tài nguyên tái tạo, hướng tới một nền công nghiệp dệtnhuộm bền vững. Theo báo cáo, mỗi năm có hơn 5000 tấn chất thải dệt nhuộm xả trực tiếp ra môi trường, gây ảnh hưởng lớn đến hệ sinh thái và sức khỏe con người.

1.1. Nguồn Gốc và Thành Phần Độc Hại Của Nước Thải Dệt Nhuộm

Nước thải dệt nhuộm là một hỗn hợp phức tạp chứa nhiều chất ô nhiễm. Các thành phần chính bao gồm phẩm nhuộm azo, kim loại nặng, chất tẩy rửa, và các hóa chất sử dụng trong quá trình xử lý vải. Độ màu cao của nước thải gây cản trở quá trình quang hợp của sinh vật thủy sinh. Các hóa chất độc hại có thể gây kích ứng da, viêm da, và thậm chí là ung thư. Việc phân tích thành phần nước thải là bước quan trọng để lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp.

1.2. Ưu Nhược Điểm Của Các Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm Hiện Tại

Các phương pháp xử lý nước thải dệt nhuộm hiện nay bao gồm phương pháp hóa học (keo tụ, oxy hóa), phương pháp vật lý (hấp phụ, màng lọc), và phương pháp sinh học (bể sinh học, bùn hoạt tính). Mỗi phương pháp đều có ưu điểm và nhược điểm riêng. Phương pháp hóa học có thể hiệu quả nhưng tốn kém và tạo ra bùn thải. Phương pháp vật lý có thể loại bỏ chất ô nhiễm nhưng cần chi phí đầu tư cao. Phương pháp sinh học thân thiện với môi trường nhưng hiệu quả có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường. Do đó, việc kết hợp các phương pháp khác nhau có thể mang lại hiệu quả tốt hơn.

II. Vấn Đề Nan Giải Ô Nhiễm Nước Thải Dệt Nhuộm Và Giải Pháp

Ngành công nghiệp dệt nhuộm đóng góp lớn vào nền kinh tế, nhưng cũng gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước. Nước thải chứa hóa chất dệt nhuộm khó phân hủy, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Cần có giải pháp xử lý nước thải dệt nhuộm hiệu quả, tiết kiệm và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu cho thấy các phương pháp truyền thống như sử dụng chất keo tụ hóa học có thể gây ra những vấn đề khác, đòi hỏi sự đổi mới trong công nghệ xử lý nước thải để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Tác Động Tiêu Cực Của Nước Thải Dệt Nhuộm Đến Môi Trường Và Sức Khỏe

Nước thải dệt nhuộm gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Các kim loại nặnghóa chất dệt nhuộm có thể tích tụ trong cơ thể sinh vật, gây ra các bệnh nguy hiểm. Độ màu cao của nước thải cản trở quá trình quang hợp, ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật thủy sinh. Việc xả thải nước thải chưa qua xử lý gây ô nhiễm đất, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Truyền Thống

Các phương pháp xử lý nước thải truyền thống như keo tụ hóa học, oxy hóa, và màng lọc có những hạn chế nhất định. Keo tụ hóa học có thể tạo ra bùn thải độc hại và làm tăng độ mặn của nước. Oxy hóa có thể tốn kém và tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn. Màng lọc có thể bị tắc nghẽn và cần chi phí bảo trì cao. Do đó, cần có các phương pháp xử lý thay thế thân thiện với môi trường hơn.

III. Bí Quyết Ứng Dụng Hạt Cây Bò Cạp Vàng Xử Lý Nước Thải Nhuộm

Hạt cây bò cạp vàng (Cassia fistula) là một nguồn tài nguyên tự nhiên có tiềm năng lớn trong xử lý nước thải. Hạt cây chứa các hợp chất có khả năng keo tụ các chất ô nhiễm trong nước. Việc sử dụng hạt cây bò cạp vàng không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn tận dụng các nguồn tài nguyên tái tạo. Nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của hạt cây bò cạp vàng trong việc loại bỏ màu và các chất ô nhiễm khác từ nước thải dệt nhuộm. Hơn nữa, hạt cây bò cạp vàng an toàn, thân thiện với môi trường, phù hợp cho ứng dụng rộng rãi.

3.1. Đặc Tính Và Thành Phần Hóa Học Của Hạt Cây Bò Cạp Vàng Cassia Fistula

Hạt cây bò cạp vàng chứa các hợp chất như galactomannan, protein, và lipid. Galactomannan là một polysaccharide có khả năng tạo gel và kết dính các chất ô nhiễm trong nước. Protein và lipid có thể giúp tăng cường hiệu quả keo tụ bằng cách tạo ra các cầu nối giữa các hạt keo. Việc phân tích thành phần của hạt cây bò cạp vàng giúp hiểu rõ cơ chế hoạt động và tối ưu hóa quy trình keo tụ sinh học.

3.2. Phương Pháp Chiết Xuất Gel Keo Tụ Sinh Học Từ Hạt Cây Bò Cạp Vàng

Việc chiết xuất gel keo tụ sinh học từ hạt cây bò cạp vàng có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau. Một phương pháp phổ biến là ngâm hạt cây trong nước để hòa tan các hợp chất có khả năng keo tụ. Sau đó, lọc bỏ bã và thu được dung dịch chứa gel keo tụ. Việc tối ưu hóa các điều kiện chiết xuất (nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ dung môi) có thể giúp tăng hiệu quả thu hồi gel keo tụ.

IV. Phương Pháp Tối Ưu Điều Chế Gel Keo Tụ Từ Hạt Bò Cạp Vàng

Việc điều chế gel keo tụ sinh học từ hạt cây bò cạp vàng là một quy trình quan trọng để tạo ra vật liệu xử lý nước thải hiệu quả. Quy trình này bao gồm các bước như chuẩn bị hạt, chiết xuất các hợp chất có khả năng keo tụ, và tạo gel. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của quy trình bao gồm nhiệt độ, pH, và thời gian. Nghiên cứu về cơ chế keo tụ giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả xử lý nước thải dệt nhuộm.

4.1. Quy Trình Điều Chế Gel Keo Tụ Sinh Học Chi Tiết Từ Hạt Cây Bò Cạp Vàng

Quy trình điều chế gel keo tụ sinh học từ hạt cây bò cạp vàng bao gồm các bước sau: (1) Thu thập và làm sạch hạt cây. (2) Nghiền hạt cây thành bột mịn. (3) Hòa tan bột hạt cây trong nước hoặc dung dịch kiềm. (4) Lọc bỏ bã và thu được dung dịch chứa gel keo tụ. (5) Điều chỉnh pH và nồng độ để tạo gel. (6) Sấy khô gel để bảo quản. Các bước này cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo chất lượng của gel keo tụ.

4.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Điều Chế Gel Keo Tụ Sinh Học

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều chế gel keo tụ sinh học. Nhiệt độ cao có thể làm biến tính protein và giảm khả năng keo tụ. pH thích hợp giúp tối ưu hóa quá trình hòa tan và tạo gel. Thời gian chiết xuất cần đủ để thu hồi các hợp chất có khả năng keo tụ. Nồng độ hạt cây trong dung dịch cũng ảnh hưởng đến độ nhớt của gel và hiệu quả xử lý nước thải.

4.3. Phân tích các đặc trưng của vật liệu như hình thái cấu trúc diện tích bề mặt

Phân tích vật liệu bằng các kỹ thuật hiện đại như FT-IR, SEM, DLS, XRD cho thấy bề mặt vật liệu ghồ ghề chứa các galactomannan với cấu trúc vô định hình. Các đặc điểm phân tích vật liệu cho thấy vật liệu có tiềm năng và phù hợp trong việc ứng dụng xử lý các tác nhân ô nhiễm trong nước thải

V. Thử Nghiệm Thực Tế Hiệu Quả Gel Keo Tụ Từ Bò Cạp Vàng

Các thử nghiệm thực tế đã chứng minh hiệu quả của gel keo tụ sinh học từ hạt cây bò cạp vàng trong xử lý nước thải dệt nhuộm. Gel keo tụ có khả năng loại bỏ màu, giảm độ đục, và giảm hàm lượng COD và BOD trong nước thải. Hiệu quả xử lý nước thải phụ thuộc vào nhiều yếu tố như liều lượng keo tụ, pH, và nhiệt độ. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp nâng cao hiệu quả xử lý nước thải và giảm chi phí.

5.1. Kết Quả Thử Nghiệm Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm Với Gel Keo Tụ Sinh Học

Các kết quả thử nghiệm cho thấy gel keo tụ sinh học có khả năng loại bỏ màu từ nước thải dệt nhuộm một cách hiệu quả. Độ đục của nước thải cũng giảm đáng kể sau khi xử lý. Hàm lượng COD và BOD giảm, cho thấy các chất ô nhiễm hữu cơ đã được loại bỏ. Hiệu quả xử lý nước thải có thể đạt trên 90% trong điều kiện tối ưu.

5.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải Bằng Gel Keo Tụ

Liều lượng keo tụ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nước thải. pH của nước thải cũng ảnh hưởng đến khả năng keo tụ của gel. Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và độ nhớt của gel. Việc đánh giá hiệu quả của các yếu tố này giúp tối ưu hóa quy trình xử lý nước thải.

VI. Ứng Dụng Thực Tế Và Tiềm Năng Phát Triển Gel Keo Tụ Sinh Học

Việc ứng dụng gel keo tụ sinh học từ hạt cây bò cạp vàng trong xử lý nước thải dệt nhuộm có tiềm năng phát triển lớn. Gel keo tụ có thể được sử dụng để thay thế các chất keo tụ hóa học, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu ứng dụng cần tiếp tục được thực hiện để tối ưu hóa quy trình sản xuất và ứng dụng, giảm chi phí xử lý, và nâng cao hiệu quả xử lý nước thải. Sử dụng keo tụ sinh học hướng đến sự bền vững.

6.1. Khả Năng Thay Thế Các Chất Keo Tụ Hóa Học Bằng Gel Keo Tụ Sinh Học

Gel keo tụ sinh học có thể thay thế các chất keo tụ hóa học như phèn nhôm, PAC, và polymer. Việc sử dụng gel keo tụ sinh học giúp giảm thiểu ô nhiễm do các hóa chất độc hại. Chi phí xử lý có thể giảm do hạt cây bò cạp vàng là nguồn tài nguyên tái tạo và có giá thành rẻ. Việc thay thế các hóa chất độc hại bằng gel keo tụ sinh học góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Gel Keo Tụ Sinh Học Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu khoa học trong tương lai bao gồm tối ưu hóa quy trình sản xuất gel keo tụ sinh học, tăng cường hiệu quả xử lý nước thải, và mở rộng ứng dụng sang các loại nước thải khác. Việc nghiên cứu cơ chế keo tụ giúp hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của gel và tìm ra các phương pháp cải thiện hiệu quả. Nghiên cứu về tính an toàn và khả năng tái sử dụng nước sau khi xử lý cũng cần được quan tâm.

17/05/2025
Nghiên cứu ứng dụng vật liệu keo tụ sinh học gel từ hạt cây bọ cạp vàng cassia fistula để xử lý màu trong nước thải dệt nhuộm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, sự phát triển của các ngành công nghiệp đã và đang đóng góp rất lớn cho sự tăng trưởng của nền kinh tế. Tuy nhiên, chính sự phát triển một cách thiếu toàn diện và bền vững của một số ngành công nghiệp đã gây ra những thiệt hại và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống, mà cụ thể là môi trường không khí, đất và đặc biệt là các nguồn nước. Điều này xuất phát từ thực tế rằng các ngành công nghiệp một mặt tiêu thụ một lượng rất lớn nguồn tài nguyên, mặt khác cũng đồng thời để lại một lượng lớn các chất thải độc hại với nồng độ cao và rất khó xử lý khi được thải trực tiếp ra môi trường xung quanh.

Những ngành công nghiệp có mức độ ô nhiễm cao hiện nay bao gồm thủy sản, dệt nhuộm, sản xuất giấy và bột giấy. Trong đó, dệt nhuộm là một trong những ngành có truyền thống lâu đời ở Việt Nam. Dù là ngành mang lợi nhiều lợi ích kinh tế, nhưng dệt nhuộm lại được coi là một ngành công nghiệp thiếu thân thiện với môi trường do thành phần nước thải chứa nhiều loại hóa chất độc hại như các chất bẩn, dầu, sáp, các hóa chất được sử dụng trong quy trình xử lý vải (như hồ tinh bột, NaOH, H2SO4, HCl, Na2CO3,…), các loại thuốc nhuộm, chất tẩy rửa, phẩm nhuộm, chất hoạt động bề mặt, chất tạo môi trường, hồ, men, chất oxy hóa… Bên cạnh đó, hiện nay các làng nghề dệt nhuộm tại Việt Nam chủ yếu được phát triển ở quy mô nhỏ với công nghệ thủ công nên các quy trình và hệ thống xử lý đối với nước thải dệt nhuộm thường không được quan tâm và đầu tư đúng mực. Đây là một thực trạng đáng lo ngại khi hằng năm có khoảng hơn 5000 tấn chất thải dệt nhuộm được xả thải trực tiếp ra môi trường trên toàn thế giới.

Các chất thải dệt nhuộm có thể gây ra nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng đối với hệ sinh thái, sự đa dạng sinh học, chất lượng nguồn nước, và sức khỏe con người. Do có độ bền cao đối với ánh sáng, phẩm nhuộm dư với độ màu cao trong nước thải không những gây màu cho nguồn tiếp nhận mà còn gây cản trở sự truyền ánh sáng qua nước, từ đó làm chậm các quá trình quang hợp, ức chế sự phát triển và sinh sản của nhiều loại sinh vật 1 thủy sinh. Ngoài ra, sử dụng các nguồn nước chứa hàm lượng phẩm nhuộm cao sẽ có thể dẫn tới nhiều bệnh lý nghiêm trọng bao gồm kích ứng da, viêm da, buồn nôn, tiêu chảy, liệt, hủy hoại mô, gây đột biến và thậm chí là ung thư ở người. Do đó, tìm kiếm, đề xuất và phát triển các giải pháp xử lý chất thải phẩm nhuộm phù hợp và hiệu quả đã và đang là mối quan tâm của nhiều nước trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

Hầu hết các phương pháp xử lý nước thải dệt nhuộm phổ biến hiện nay, đặc biệt là quá trình keo tụ - tạo bông, dù mang lại hiệu quả xử lý tốt nhưng nhìn chung đều có những hạn chế nhất định. Có thể kể đến như chi phí vận hành cao, mức năng lượng tiêu thụ lớn, vật liệu xử lý khó thu hồi và tái sử dụng hoặc hiệu quả thấp khi được nhân rộng và áp dụng ở quy mô công nghiệp. Đối với phương pháp xử lý dựa trên quá trình keo tụ - tạo bông, việc sử dụng một lượng lớn các chất keo tụ hóa học, thường là các hợp chất muối sulphate và chloride của nhôm và sắt, hoặc các hợp chất polymer tổng hợp như polyacrylamide và polyaluminum chloride – PAC, có thể gián tiếp gây độc và ảnh hưởng nghiên trọng đến sức khỏe con người [1]. Không những có giá thành cao, hiệu quả xử lý nước thải của các chất keo tụ kể trên còn phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố môi trường như thành phần, nhiệt độ, giá trị pH [2, 3], và do đó không mang lại hiệu quả xử lý tốt đối với các phẩm nhuộm axit, azo,…Chính vì những hạn chế đã nêu, điều chế các hợp chất keo tụ từ những nguyên liệu thân thiện với môi trường, đặc biệt là những sản phẩm thu được từ cây trồng trong nông nghiệp như hạt cây Bò cạp vàng, đã và đang trở thành một hướng đi mới và cần thiết.

Với những ưu điểm nổi trội như giá thành rẻ, nguồn nguyên liệu dồi dào, không gây độc, không gây ô nhiễm môi trường nhờ tính phân hủy sinh học cao. Vật liệu keo tụ sinh học là nhân tố quan trọng trong thúc đẩy quá trình xử lý nước thải và nâng cao chất lượng nguồn nước hiện nay [1, 4]. Trên cơ sở đã trình bày, đề tài: “Nghiên cứu ứng dụng vật liệu keo tụ sinh học gel từ hạt cây Bò cạp vàng (Cassia fistula) để xử lý màu trong nước thải dệt nhuộm” được đề xuất, nghiên cứu. Mục tiêu đề tài Điều chế vật liệu gel sinh học thân thiện môi trường từ hạt cây Bò cạp vàng nhằm ứng dụng làm chất keo tụ trong xử lý phẩm nhuộm Reactive red 195 (RR-195), Reactive blue 19 (RB-19) và nước thải dệt nhuộm thực tế, dựa trên quá trình keo tụ - tạo bông ở quy mô phòng thí nghiệm và trên mô hình pilot.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu - Hạt Bò cạp vàng; - Phẩm nhuộm: Reactive red 195 (RR-195), Reactive blue 19 (RB-19); - Nước thải dệt nhuộm. Phạm vi nghiên cứu - Nghiên cứu được tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm và trên mô hình pilot với công suất 30 L; - Nghiên cứu được thực hiện và phân tích tại Trường Đại học Thủ Dầu Một và Đại học Quốc Tế, ĐHQG Tp. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở khoa học trong việc ứng dụng vật liệu sinh học điều chế từ hạt cây Bò cạp vàng nói riêng và vật liệu sinh học điều chế từ nguồn chất thải rắn từ thực vật nói chung để xử lý nước thải dệt nhuộm. Các kết quả từ nghiên cứu này có thể được sử dụng để phục vụ công tác giảng dạy và là tiền đề cho các nghiên cứu tương tự. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu cho thấy việc thay thế các công nghệ xử lý nước thải từ các vật liệu, hóa chất truyền thống bằng vật liệu sinh học điều chế từ nguồn nguyên liệu thu được từ thực vật có ý nghĩa bảo vệ môi trường và góp phần giải quyết tình trạng phát sinh 3 chất thải rắn. Kết quả nghiên cứu góp phần giải quyết được các vấn đề ô nhiễm do phẩm nhuộm trong nước thải dệt nhuộm và có thể dùng để tham khảo trong xây dựng quy trình xử lý nước thải ở các nhà máy có thành phần và tính chất ô nhiễm tương tự.

TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan về nước thải dệt nhuộm Ô nhiễm nguồn nước do sự phát triển không ngừng của các hoạt động công nghiệp và gia tăng dân số hiện nay đã trở thành một vấn đề nan giải mang tính toàn cầu [5]. Các nguồn nước tự nhiên đã và đang bị nhiễm bẩn bởi ion kim loại nặng, phẩm nhuộm, các anion độc hại hay các hợp chất hữu cơ bắt nguồn từ các quá trình tự nhiên và nhân tạo [6- 8]. Trong đó, phẩm nhuộm được coi là một trong những chất thải điển hình [9].

Đối với ngành công nghiệp dệt nhuộm, phẩm nhuộm đóng vai trò quan trọng trong tạo màu giấy, vải hoặc nhựa [10]. Nhìn chung, nước thải dệt nhuộm được thải ra với độ màu khá cao [11, 12] và được phân thành ba loại chính: nước thải phẩm nhuộm hoạt tính, nước thải phẩm nhuộm sunfua và nước thải tẩy, với thành phần, tính chất đặc trưng và phương thức xử lý khác nhau. Về phân loại, hóa chất sử dụng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm có thể chia thành phẩm nhuộm (các chất hòa tan được) và bột màu (các chất không hòa tan). Theo các công nghệ ứng dụng, phẩm nhuộm có thể chia lại thành phẩm nhuộm hoạt tính, phẩm nhuộm phân tán, phẩm nhuộm hoàn nguyên, phẩm nhuộm cầm màu, phẩm nhuộm axit/bazơ, phẩm nhuộm trực tiếp, phẩm nhuộm phức hợp kim loại và các bột màu.

phẩm nhuộm cũng có thể phân loại theo thành phần hóa học của chúng như azo, anthraquinone, lưu huỳnh, triphenylmethane, indigoid, phthalocyanine,…Hầu hết các chất tạo màu được sử dụng trong công nghiệp dệt là những phẩm nhuộm hòa tan. Đa số trong các chất này là phẩm nhuộm azo (70 - 80%), tiếp theo là các phthalocyanine. Gần như tất cả các loại phẩm nhuộm được mô tả hiện đang được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt và không thể dễ dàng được thay thế, bởi vì mỗi loại phẩm nhuộm đều có những lợi ích cụ thể của nó khi so với những loại phẩm nhuộm khác [13]. Đặc trưng quan trọng nhất của nguồn nước thải từ các cơ sở dệt nhuộm là sự dao động rất lớn về cả số lượng và tải lượng ô nhiễm cũng như thay đổi theo mùa và mặt hàng sản xuất và theo chất lượng sản phẩm.

Hiệu quả hấp thụ phẩm nhuộm của vải chỉ đạt trong khoảng 60 - 70%, các phẩm nhuộm thừa còn lại sẽ trở thành nước thải ở dạng phẩm nhuộm nguyên thủy hoặc bị phân hủy một phần/toàn phần. Nhìn chung nước thải 5 từ các cơ sở dệt nhuộm có độ kiềm cao, độ màu và hàm lượng chất hữu cơ cao. Ngoài ra, một số chất điện ly, chất hoạt động bề mặt, chất tạo môi trường cũng tồn tại trong thành phần nước thải tạo ra độ màu cao của nước thải [13-15]. Các thông số ô nhiễm và các chất gây ô nhiễm có trong nước thải dệt nhuộm được trình bày ở Bảng 2.

Nồng độ các chất ô nhiễm trong nước thải dệt nhuộm. CÁC THÔNG SỐ NỒNG ĐỘ pH 2-14 COD (mg/L) 60-5000 BOD (mg/L) 20-3000 SO42- (mg/L) <5 Độ màu (Pt-Co) 40-5000 Q (m3/tấn sản phẩm) 4-4000 (Nguồn: Viện Tài nguyên môi trường – Viện kĩ thuật nhiệt đới và BVMT) Bảng 2. Các chất gây ô nhiễm và đặc tính nước thải ngành dệt nhuộm. Công đoạn Chất ô nhiễm trong nước thải Đặc tính của nước thải Tinh bột, glucozo, carboxyl methyl Hồ sợi, xenlulozo, polyvinyl alcol, nhựa, BOD cao (34-50% tổng sản lượng BOD).

giũ hồ chất béo và sáp. NaOH, chất sáp và dầu mỡ, tro, Độ kiềm cao, màu tối, BOD cao (30% Nấu, tẩy soda, natri silicate và xo sợi vụn. Hypochlorite, hợp chất chứa clo, Tẩy trắng Độ kiềm cao, chiếm 5% BOD. NaOH, AOX, axit… Độ kiềm cao, BOD thấp (dưới 1% tổng Làm bóng NaOH, tạp chất.

BOD) Các loại thuốc nhuộm, axit acetic Độ màu rất cao, BOD khá cao (6% tổng Nhuộm và các muối kim loại BOD), TS cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ