Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến thủy hải sản giữ vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp nguồn ngoại tệ lớn cho ngân sách quốc gia. Theo số liệu thống kê năm 2021 được trích dẫn trong công trình, Việt Nam có 815 cơ sở chế biến thủy sản quy mô công nghiệp đủ điều kiện xuất khẩu cùng hơn 3.200 cơ sở chế biến quy mô nhỏ phục vụ tiêu thụ nội địa, đạt tổng công suất chế biến khoảng 6 triệu tấn nguyên liệu/năm và tạo ra hơn 2,1 triệu tấn sản phẩm/năm. Tăng trưởng GDP của ngành thủy sản năm 2020 đạt mức 3,08%.

Tuy nhiên, hoạt động chế biến thủy sản làm phát sinh lượng nước thải lớn (nước thải sản xuất chiếm 85–90% tổng lượng nước thải phát sinh từ các khâu xử lý nguyên liệu, hoàn tất sản phẩm, vệ sinh nhà xưởng và thiết bị). Nước thải ngành này đặc trưng bởi hàm lượng chất hữu cơ cao (thể hiện qua các chỉ số COD, BOD5, TSS, FOG) và nồng độ protein, peptide, amin dễ bay hơi lớn. Điểm thách thức lớn nhất trong công tác xử lý sinh học nước thải chế biến thủy sản là độ mặn cao, thường dao động trong khoảng từ 3 g/L đến 30 g/L (tương đương 2–15% NaCl) do sử dụng nước biển để rửa nguyên liệu, làm sạch máy móc và ngâm muối sản phẩm. Nồng độ muối cao gây áp lực thẩm thấu lớn, dẫn tới hiện tượng co nguyên sinh (plasmolysis) và làm ức chế hoặc bất hoạt hệ vi sinh vật bùn hoạt tính truyền thống, khiến hiệu suất xử lý COD giảm sút nghiêm trọng.

Trước thực tế đó, việc tìm kiếm và tuyển chọn các chủng vi sinh vật chịu mặn (halotolerant) hoặc ưa mặn (halophilic) có khả năng sinh tổng hợp enzyme protease ngoại bào nhằm phân giải các hợp chất protein trong môi trường nước thải nhiễm mặn là hướng tiếp cận cần thiết.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được các chủng vi khuẩn chịu mặn có khả năng sinh enzyme protease ngoại bào.
  • Nội dung nghiên cứu (gồm 4 nhiệm vụ):
    1. Phân lập và tuyển chọn các chủng vi khuẩn ưa mặn từ nguồn nước thải chế biến thủy sản.
    2. Nghiên cứu các đặc điểm sinh lý, sinh hóa và khả năng sinh enzyme protease ngoại bào của các chủng vi khuẩn được tuyển chọn.
    3. Nghiên cứu định danh chủng vi khuẩn tuyển chọn bằng kỹ thuật sinh học phân tử.
    4. Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng tới khả năng sinh enzyme protease của chủng vi khuẩn tuyển chọn.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn chịu mặn có khả năng sinh protease ngoại bào.
    • Phạm vi nghiên cứu: 3 mẫu nước thải thu nhận tại Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng - Seafish Corp (địa chỉ: 19 Vân Đồn, phường Nại Hiên Đông, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng); nghiên cứu thực hiện tại Khoa Sinh – Môi trường, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về vi sinh vật chịu mặn/ưa mặn (Halophilic microorganisms) và quá trình sinh tổng hợp enzyme phân giải protein. Vi sinh vật ưa mặn được phân thành 3 nhóm chính: chịu mặn yếu (1–5% NaCl), chịu mặn trung bình (5–20% NaCl) và chịu mặn cao (20–30% NaCl). Nhóm vi khuẩn thuộc chi Bacillus có khả năng thích nghi áp suất thẩm thấu cao thông qua việc tích lũy các chất tan tương thích (như polyol, glycine, proline) và tiết ra lượng lớn enzyme ngoại bào bền vững trong môi trường kiềm và muối.

Công trình sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm:

  • Thu và bảo quản mẫu: Thực hiện theo tiêu chuẩn TCVN 6663-3:2008 (ISO 5667-3:2003) đối với mẫu nước thải thu từ nhà máy chế biến thủy sản.
  • Phương pháp phân lập: Cân mẫu, pha loãng nồng độ thập phân từ $10^{-1}$ đến $10^{-6}$ trong dung dịch nước muối sinh lý 9‰, cấy trải $50\ \mu\text{L}$ dịch mẫu lên môi trường thạch Luria-Bertani (LB), ủ ở nhiệt độ 30°C trong 48 giờ để thu nhận các khuẩn lạc riêng rẽ.
  • Phương pháp khảo sát hình thái và sinh hóa:
    • Xác định nhanh nhóm Gram bằng dung dịch KOH 3% và kiểm tra bằng phương pháp nhuộm Gram truyền thống (quan sát dưới kính hiển vi quang học ở vật kính dầu 100x).
    • Thử nghiệm khả năng di động trên môi trường thạch mềm (0,7% agar).
    • Thử nghiệm enzyme catalase bằng dung dịch $\text{H}_2\text{O}_2$ 3%.
    • Thử nghiệm cytochrome oxidase bằng thuốc thử tetramethyl-p-phenylenediamine.
    • Thử nghiệm indol bằng nước peptone 1% và thuốc thử Kovac's.
    • Thử nghiệm khả năng lên men đường glucose và mannitol trong môi trường Phenol Red Carbohydrate Broth.
    • Thử nghiệm Voges-Proskauer (VP) trên môi trường VP-MR kết hợp dung dịch $\alpha$-naphthol 5% và KOH 40%.
  • Phương pháp đánh giá khả năng chịu mặn: Nuôi cấy vi khuẩn trong môi trường LB lỏng ở các dải nồng độ NaCl gồm 1%, 2%, 4%, 6% và 8% (tỷ lệ tiếp giống 5%, pH 7,0, lắc 150 vòng/phút ở 37°C trong 24 giờ).
  • Phương pháp xác định hoạt tính protease ngoại bào:
    • Sàng lọc sơ bộ: Phương pháp đục lỗ khuếch tán trên thạch casein 1%, ủ 37°C trong 24 giờ; đánh giá thông qua đường kính vòng phân giải ($D - d$, đơn vị: mm).
    • Định lượng hoạt độ protease: Phương pháp Sigma (Cupp-Enyard, 2008) sử dụng cơ chất casein 0,65% trong môi trường kiềm, dừng phản ứng bằng trichloroacetic acid (TCA) 5%, đo mật độ quang OD tại bước sóng $\lambda = 720\text{ nm}$ sau phản ứng với thuốc thử Folin-Ciocalteu 1M và $\text{Na}_2\text{CO}_3$ 0,5M; tính toán hoạt độ (U/mL) dựa trên đường chuẩn L-tyrosine.
  • Phương pháp sinh học phân tử định danh:
    • Tách chiết DNA tổng số bằng phương pháp CTAB (Cetyl trimethyl ammonium bromide).
    • Khuếch đại vùng gen 16S rRNA bằng kỹ thuật PCR với cặp mồi phổ biến: mồi xuôi 27F ($5'\text{-AGAGTTTGATCCTGGCTCAG-3'}$) và mồi ngược 1492R ($5'\text{-GGTTACCTTGTTACGACTT-3'}$) trên máy Aeris Thermal Cycler (ESCO).
    • Điện di kiểm tra sản phẩm PCR trên gel agarose 1% trong đệm 1X TAE ở điện thế 100V trong 30 phút.
    • Giải trình tự đoạn gen tại First BASE Laboratories Sdn Bhd (Malaysia) và đối sánh độ tương đồng bằng công cụ BLAST trên cơ sở dữ liệu GenBank (NCBI).
  • Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt độ enzyme: Khảo sát ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy (10–45 giờ, đo OD600 và hoạt độ enzyme), nồng độ pH ban đầu (5,0–8,0) và các nguồn nitơ bổ sung (casein, tryptone, $\text{KNO}_3$, $\text{NH}_4\text{NO}_3$, $\text{NH}_4\text{Cl}$ thay thế 0,5% cao nấm men so với đối chứng LB).
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê mô tả bằng Microsoft Excel và phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA One-way) với mức ý nghĩa $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa các tư liệu lý thuyết và thực tiễn liên quan đến đề tài. Tác giả trình bày tổng quan về nguồn phát sinh, đặc tính ô nhiễm của nước thải công nghiệp chế biến thủy sản (BOD5 từ 1 đến 72,5 kg/tấn sản phẩm, COD dao động từ 150 đến 42.000 mg/L tùy thuộc ngành chế biến tôm, cá tra, cá ngừ hay bột cá). Chương này phân tích cơ chế cản trở của nồng độ muối cao (> 20 g/L NaCl) đối với quá trình bùn hoạt tính, hiện tượng giảm lắng bùn và ức chế tốc độ phân hủy chất hữu cơ. Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong nước và quốc tế về việc ứng dụng vi khuẩn chịu mặn thuộc các chi Bacillus, Pseudomonas, Staphylococcus trong xử lý nước thải thuộc da, nước thải mận ngâm và thủy sản, cũng như khả năng sinh protease của các dòng vi khuẩn phân lập từ nguồn rác hữu cơ, thực phẩm lên men và nước thải công nghiệp.

Chương 2: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa điểm lấy mẫu nước thải tại Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng - Seafish Corp, hóa chất, thiết bị, môi trường nuôi cấy (LB lỏng, LB thạch, môi trường kiểm tra sinh hóa, môi trường thạch casein). Tác giả chuẩn hóa chi tiết từng quy trình thực nghiệm: từ các bước nhuộm Gram, thử nghiệm sinh hóa (oxidase, catalase, VP, indol, lên men đường), kiểm tra khả năng chịu mặn ở các dải nồng độ 1–8% NaCl, phương pháp đục lỗ đo vòng phân giải casein, phương pháp định lượng hoạt độ enzyme protease theo tiêu chuẩn Sigma trên máy quang phổ UV-Vis ($\lambda = 720\text{ nm}$), quy trình tách chiết DNA bằng CTAB, phản ứng PCR nhân bản gen 16S rRNA, cho đến phương pháp bố trí thí nghiệm khảo sát 3 yếu tố môi trường (thời gian nuôi cấy, pH ban đầu, nguồn nitơ).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được từ quá trình nghiên cứu:

  1. Phân lập và đặc điểm sinh hóa: Từ 3 mẫu nước thải đã phân lập được 4 chủng vi khuẩn, ký hiệu từ B1 đến B4. Tất cả 4 chủng đều mang đặc điểm của chi Bacillus: khuẩn lạc tròn hoặc rìa răng cưa, màu trắng đục đến trắng sữa; tế bào hình que, bắt màu Gram dương (+), có khả năng hình thành nội bào tử; phản ứng catalase (+), oxidase (+), Voges-Proskauer (+), có khả năng di động (+), lên men được glucose và mannitol (+), phản ứng indol âm tính (-).
Đặc điểm khảo sát Chủng B1 Chủng B2 Chủng B3 Chủng B4
Hình thái khuẩn lạc Trắng đục, bờ rìa răng cưa Trắng sữa, bề mặt nhăn Trắng sữa, có núm ở giữa, khô ráp Trắng đục, khô bám dính trên thạch
Kích thước tế bào ($\mu\text{m}$) $0,9\text{–}1,0 \times 2,7\text{–}3,1$ $0,3\text{–}0,8 \times 1,3\text{–}2,6$ $0,2\text{–}0,5 \times 1,2\text{–}1,9$ $0,7\text{–}1,1 \times 1,9\text{–}3,1$
Nhuộm Gram Dương tính (+) Dương tính (+) Dương tính (+) Dương tính (+)
Vị trí bào tử Giữa tế bào Giữa tế bào Giữa tế bào Lệch tâm tế bào
Phản ứng Catalase / Oxidase + / + + / + + / + + / +
Phản ứng Indol / VP - / + - / + - / + - / +
Lên men Glucose / Mannitol + / + + / + + / + + / +
  1. Khả năng chịu mặn: Cả 4 chủng B1, B2, B3, B4 đều sinh trưởng mạnh ở các nồng độ muối 1%, 2% và 4% NaCl. Khi nồng độ muối tăng lên 6%, khả năng sinh trưởng của các chủng giảm rõ rệt. Ở nồng độ muối 8% NaCl, chủng B4 hoàn toàn không phát triển, trong khi 3 chủng B1, B2, B3 vẫn tồn tại được nhưng tốc độ sinh trưởng suy giảm đáng kể.

  2. Khả năng sinh protease ngoại bào: Cả 4 chủng đều tạo vòng phân giải casein trên đĩa thạch. Đường kính vòng thủy phân đạt giá trị lần lượt: B1 đạt $12,7 \pm 1,000\text{ mm}$; B2 đạt $16,3 \pm 0,577\text{ mm}$; B3 đạt $18,3 \pm 0,577\text{ mm}$; B4 đạt $13,3 \pm 1,155\text{ mm}$. Chủng B3 có khả năng sinh enzyme protease ngoại bào cao nhất ($p < 0,05$) và được chọn để nghiên cứu tiếp theo.

  3. Kết quả định danh sinh học phân tử chủng B3: Sản phẩm PCR khuếch đại đoạn gen 16S rRNA hiển thị một vạch rõ nét trên gel agarose có kích thước tương đương thang chuẩn khoảng 1500 bp. Kết quả phân tích BLAST trên GenBank cho thấy trình tự gen 16S rRNA của chủng B3 có mức độ tương đồng 99,05% với loài Bacillus velezensis YA215.

  4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt độ protease của Bacillus velezensis B3:

    • Thời gian nuôi cấy: Hoạt độ protease tăng dần từ pha log và đạt giá trị cực đại sau 30 giờ nuôi cấy đạt $256,77 \pm 5,42\text{ U/mL}$ (tương ứng với pha cân bằng của đường cong sinh trưởng), sau đó giảm dần ở các mốc 35 giờ ($250,60\text{ U/mL}$), 40 giờ ($224,93\text{ U/mL}$) và 45 giờ ($211,46\text{ U/mL}$).
    • Độ pH ban đầu: Chủng B3 sinh tổng hợp protease trong khoảng pH rộng từ 5,0 đến 8,0. Hoạt độ protease đạt đỉnh tại pH 7,0 với $264,39 \pm 11,56\text{ U/mL}$. Ở môi trường kiềm (pH 8,0) hoặc acid (pH 5,0), hoạt độ enzyme giảm xuống còn lần lượt $190,69\text{ U/mL}$ và $206,27\text{ U/mL}$.
    • Nguồn nitơ: Nguồn nitơ hữu cơ kích thích sinh tổng hợp enzyme tốt hơn nitơ vô cơ. Việc bổ sung casein cho hoạt độ protease cao nhất, đạt $437,10 \pm 25,10\text{ U/mL}$ (vượt trội so với đối chứng LB là $256,01 \pm 11,32\text{ U/mL}$), kế tiếp là tryptone ($392,40 \pm 26,90\text{ U/mL}$). Các nguồn nitơ vô cơ kìm hãm mạnh quá trình sinh enzyme: $\text{KNO}_3$ đạt $215,07\text{ U/mL}$, $\text{NH}_4\text{NO}_3$ đạt $135,30\text{ U/mL}$, và $\text{NH}_4\text{Cl}$ chỉ đạt $86,23\text{ U/mL}$.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Công trình đã phân lập và xác định được đặc tính của các chủng vi khuẩn chịu mặn sinh protease từ nước thải chế biến thủy sản, với các chỉ số định lượng cụ thể:

Chỉ tiêu nghiên cứu Kết quả định lượng đạt được Điều kiện / Ghi chú
Số lượng chủng phân lập 04 chủng thuộc chi Bacillus (B1, B2, B3, B4) Phân lập từ nước thải công ty Seafish Corp
Ngưỡng chịu mặn cao nhất 8% NaCl (đối với B1, B2, B3) B4 dừng sinh trưởng ở mức 6% NaCl
Vòng phân giải casein lớn nhất $18,3 \pm 0,577\text{ mm}$ (chủng B3) Cao hơn B1 ($12,7\text{ mm}$), B4 ($13,3\text{ mm}$)
Định danh phân tử chủng B3 Bacillus velezensis Tương đồng 99,05% với chủng YA215
Thời gian nuôi cấy tối ưu 30 giờ Hoạt độ protease đạt $256,77 \pm 5,42\text{ U/mL}$
Độ pH môi trường tối ưu pH = 7,0 Hoạt độ protease đạt $264,39 \pm 11,56\text{ U/mL}$
Nguồn nitơ tối ưu Casein (hữu cơ) Hoạt độ protease đạt $437,10 \pm 25,10\text{ U/mL}$

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Về mặt khoa học: Khóa luận bổ sung các dẫn liệu khoa học về đặc tính sinh lý, sinh hóa, khả năng chịu mặn và sinh tổng hợp enzyme protease ngoại bào của loài Bacillus velezensis phân lập từ nguồn nước thải nhiễm mặn tại khu vực miền Trung Việt Nam. Kết quả này được đối chiếu và thảo luận cụ thể với các công trình trước đây (như nghiên cứu của G. Pant (2015) trên Bacillus subtilis, Antonius (2017) trên Bacillus sp., Lê Hùng Anh (2020) về khả năng chịu mặn của vi khuẩn nước thải thủy sản, và Lê Thị Ngọc Hân (2021) trên Bacillus spp.).
  • Về mặt thực tiễn: Chủng vi khuẩn Bacillus velezensis B3 thể hiện tiềm năng ứng dụng làm nguồn vật liệu sinh học để sản xuất chế phẩm vi sinh xử lý nước thải công nghiệp chế biến thủy sản giàu protein và có độ mặn cao, góp phần giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra các hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo:

  • Hạn chế: Các khảo sát mới dừng lại ở quy mô nuôi cấy mẻ phòng thí nghiệm (in vitro) trên môi trường nhân tạo LB và LB biến tính. Chưa đánh giá hiệu quả xử lý thực tế trên các dòng nước thải thô đa thành phần chứa đồng thời nhiều chất ức chế khác nhau, chưa khảo sát các yếu tố nhiệt độ nuôi cấy, tỷ lệ sục khí/oxy hòa tan và nồng độ ion kim loại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:
    1. Tiếp tục khảo sát ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy mở rộng khác (nhiệt độ, mật độ tiếp giống, nguồn carbon...) đến khả năng sinh enzyme protease của chủng Bacillus velezensis B3.
    2. Khảo sát khả năng ứng dụng thực tế của chủng Bacillus velezensis B3 trong xử lý các chỉ tiêu ô nhiễm (COD, BOD5, protein, tổng nitơ) của nước thải nhà máy chế biến thủy sản ở quy mô mô hình phòng thí nghiệm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng và phạm vi nghiên cứu sau:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Vi sinh học, Khoa học môi trường, Kỹ thuật môi trường và Công nghệ thực phẩm.
  • Nội dung tham khảo hữu ích:
    • Quy trình phân lập, sàng lọc và thử nghiệm đặc tính sinh hóa chuẩn của vi khuẩn thuộc chi Bacillus.
    • Phương pháp luận định lượng hoạt độ enzyme protease ngoại bào theo chuẩn Sigma và quy trình tách chiết DNA bằng CTAB phục vụ khuếch đại gen 16S rRNA.
    • Các thông số thực nghiệm về ảnh hưởng của độ mặn (1–8% NaCl), pH (5–8) và nguồn cơ chất nitơ đối với sinh tổng hợp protease của loài Bacillus velezensis.

Câu hỏi thường gặp

1. Các chủng vi khuẩn trong khóa luận được phân lập từ đâu và gồm những chủng nào?
Nghiên cứu đã thu thập 3 mẫu nước thải tại Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng - Seafish Corp (quận Sơn Trà, TP. Đà Nẵng). Từ các mẫu này đã phân lập thuần khiết được 4 chủng vi khuẩn ký hiệu là B1, B2, B3 và B4; qua phân tích hình thái và sinh hóa, cả 4 chủng đều được xác định thuộc chi Bacillus.

2. Ngưỡng chịu mặn của 4 chủng vi khuẩn phân lập được thể hiện như thế nào?
Cả 4 chủng B1, B2, B3, B4 đều sinh trưởng mạnh ở các nồng độ muối 1%, 2% và 4% NaCl. Khi nồng độ muối tăng lên 6%, sinh trưởng của các chủng giảm dần. Ở nồng độ 8% NaCl, chủng B4 bị ức chế hoàn toàn không phát triển được, chỉ có 3 chủng B1, B2 và B3 duy trì được sự sống nhưng tốc độ sinh trưởng giảm mạnh.

3. Chủng vi khuẩn nào có khả năng sinh protease cao nhất và kết quả định danh sinh học phân tử ra sao?
Chủng B3 thể hiện khả năng sinh protease ngoại bào mạnh nhất với đường kính vòng phân giải casein đạt $18,3 \pm 0,577\text{ mm}$ trên đĩa thạch. Kết quả giải trình tự vùng gen 16S rRNA và đối sánh BLAST trên GenBank cho thấy chủng B3 tương đồng 99,05% với loài Bacillus velezensis YA215.

4. Điều kiện nuôi cấy tối ưu để chủng Bacillus velezensis B3 đạt hoạt độ protease cao nhất là gì?
Chủng Bacillus velezensis B3 đạt hoạt độ enzyme protease cực đại trong các điều kiện: thời gian nuôi cấy 30 giờ (đạt $256,77 \pm 5,42\text{ U/mL}$), giá trị pH ban đầu bằng 7,0 (đạt $264,39 \pm 11,56\text{ U/mL}$) và môi trường được bổ sung nguồn nitơ hữu cơ là casein (đạt $437,10 \pm 25,10\text{ U/mL}$).

5. Các nguồn nitơ vô cơ ảnh hưởng như thế nào đến khả năng sinh protease của chủng B3?
Khác với nguồn nitơ hữu cơ (casein và tryptone) giúp gia tăng hoạt độ enzyme, các nguồn nitơ vô cơ ($\text{KNO}_3$, $\text{NH}_4\text{NO}_3$, $\text{NH}_4\text{Cl}$) làm giảm mạnh hoạt độ protease của chủng B3 so với môi trường đối chứng LB ($256,01\text{ U/mL}$). Cụ thể, môi trường bổ sung $\text{KNO}_3$ chỉ đạt $215,07\text{ U/mL}$, $\text{NH}_4\text{NO}_3$ đạt $135,30\text{ U/mL}$, và $\text{NH}_4\text{Cl}$ đạt thấp nhất với $86,23\text{ U/mL}$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thuý Hằng đã phân lập thành công 4 chủng vi khuẩn chịu mặn thuộc chi Bacillus từ nguồn nước thải chế biến thủy sản tại Đà Nẵng, trong đó tuyển chọn được chủng B3 có khả năng chịu mặn tới 8% NaCl và sinh protease ngoại bào mạnh nhất. Bằng phương pháp giải trình tự gen 16S rRNA, chủng B3 được định danh chính xác là Bacillus velezensis với độ tương đồng 99,05%. Nghiên cứu đã xác định được các thông số nuôi cấy tối ưu gồm thời gian 30 giờ, pH 7,0 và nguồn cơ chất nitơ casein giúp hoạt độ protease đạt mức $437,10\text{ U/mL}$, tạo cơ sở khoa học quan trọng cho việc phát triển chế phẩm sinh học ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp nhiễm mặn.