ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ PHÁT BIỂU BÀI TOÁN Chương này chủ yếu giới thiệu tổng quan về nhận dạng thực thể định danh, đánh giá lịch sử phát triển của công nghệ nhận dạng thực thể định danh cùng những khó khăn gặp phải khi thực hiện bài toán này đối với văn bản y khoa và phát biểu bài toán nghiên cứu trích rút một số khái niệm trong văn bản y khoa tiếng Việt.1 Bài toán nhận dạng thực thể định danh Nhận dạng thực thể định danh (NER) là một nhiệm vụ con của trích xuất thông tin trong các bài toán về xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Vì vậy, nhận dạng thực thể định danh đóng vai trò cơ bản cho nhiều lĩnh vực quan trọng khác trong quản lý thông tin, chẳng hạn như chú thích ngữ nghĩa, trả lời câu hỏi, dân số học và khai thác quan điểm. Thuật ngữ "thực thể định danh" được sử dụng lần đầu tiên tại Hội thảo quốc tế chuyên đề Hiểu thông điệp (MUC) lần thứ 6 [6] năm 1995, chỉ rõ tầm quan trọng của việc xác định ngữ nghĩa của con người, tổ chức và địa điểm, hay các biểu thức số như thời gian và số lượng. 3 Nhiệm vụ của bài toán là tự động xác định các thực thể định danh như: từ hoặc chuỗi từ biểu thị tên riêng, vị trí, tổ chức, v.
Những thực thể này đôi khi cũng được gọi là tên riêng trong ngôn ngữ tự nhiên. Yêu cầu trên thường liên quan đến việc phân loại các thực thể đã xác định này thành một tập hợp các lớp được xác định trước. Do đó, nhiệm vụ nhận dạng thực thể được đặt tên đôi khi được chia thành hai nhiệm vụ con: Nhận dạng thực thể và phân loại thực thể [3]. "Nhận diện thực thể" là quá trình tìm kiếm các đối tượng được đề cập tới trong văn bản, trong khi "Phân loại thực thể" là việc gán nhãn cho các đối tượng đó.
Hầu hết, nhận dạng thực thể định danh hay gọi là nhận dạng thực thể thường là viết tắt của kết hợp cả hai yêu cầu trên. Sau đây là một ví dụ về nhận dạng thực thể trong câu tiếng Việt: Bà Hiền [TEN RIENG] đi du lịch ở Hà Nội [DIA DIEM] vào năm 2019 [THOI GIAN]. Nhận dạng thực thể là một nhiệm vụ thường được giải quyết như một bước tiền xử lý cho các tác vụ phức tạp hơn của bài toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên như dịch máy tự động, truy xuất thông tin, trả lời câu hỏi,v. Kể từ khi các kho dữ liệu ngôn ngữ có chú thích và các mô hình liên quan được chia sẻ, chẳng hạn như MUC7 [7] hoặc CoNLL-2003 [8], nhận dạng thực thể được đặt tên đã trở thành một nhiệm vụ tiêu chuẩn trong NLP.
Đầu vào cho mô hình nhận diện thực thể thường là các văn bản chưa được xử lý và không có cấu trúc. Đôi khi các văn bản này cũng được phân tích hình thái học để tìm ra các kiểu mẫu, logic sắp xếp hoặc được gán nhãn từ loại (POS tagging) - cơ sở cho các bài toán về ngữ nghĩa. Nhiều mô hình nhận diện thực thể sử dụng các cách tiền xử lý ngôn ngữ độc lập như tạo từ gốc (stemming) hoặc nhúng từ (words embedding). Mức độ phức tạp của nhiệm vụ nhận diện thực thể định danh phụ thuộc vào đặc tính hình thái của ngôn ngữ, số lượng và chất lượng của dữ liệu có sẵn và hiển nhiên, phụ thuộc chủ yếu vào số lượng và thứ bậc của các lớp thực thể được đặt tên.
Ví dụ, trong tập dữ liệu CoNLL-2003 [8], bốn lớp được dự đoán: PER (người), ORG (tổ chức), 4 LOC (địa điểm) và MISC (không xác định), trong khi ở tập dữ liệu COVID-19 NER for Vietnamese [5] thì có đến 10 lớp. Một kiến trúc tiêu biểu mô tả cho quy trình nhận dạng thực thể được trình bày trong Hình 1.1: Quy trình nhận dạng thực thể định danh [3] Quy trình bao gồm: • Tách câu: Trong qui trình này, văn bản phi cấu trúc được tách thành các câu riêng biệt • Tách từ: Các câu được tách thành các từ, chữ số và dấu câu. • Phân loại từ: Các từ sẽ được phân loại thành danh từ, động từ, tính từ. • Mô đun nhận dạng thực thể bao gồm ba thành phần: – Từ điển định danh: Bao gồm danh sách các tên đã được phân thành các loại thực thể.
Trong lịch sử, thuật ngữ gazetteer được dùng để đề cập đến danh sách các địa danh địa lý và các thông tin liên quan; ở đây thuật ngữ này được áp dụng rộng rãi hơn cho danh sách tên của bất kỳ lớp nào. – Trích xuất đặc trưng: Trích xuất các đặc trưng có ý nghĩa để làm đầu vào cho mô hình trích xuất. – Mô hình trích xuất: Thành phần quan trọng nhất dùng để phân loại các thực thể dựa vào các đặc trưng được trích xuất. 5 Với mục tiêu của bài toán nhận diện thực thể là trích chọn ra những thực thể trong các văn bản, ta có thể xem xét bài toán nhận dạng thực thể như là một trường hợp cụ thể của bài toán gán nhãn cho dữ liệu dạng chuỗi.
Ta có thể trình bày bài toán như sau: Đầu vào: • O ( o1 , o2 , · · · , oT ) : chuỗi dữ liệu quan sát, với oi là các từ • S (s1 , s2 , · · · , sT ) : chuỗi các trạng thái tương đương với chuỗi các nhãn cần gán cho dữ liệu. Đầu ra: Các câu đã được gán nhãn (chuỗi các nhãn cho từng câu).2 Bài toán nhận dạng thực thể trong văn bản y khoa Nhận dạng thực thể được đặt tên trong y sinh học (BioNER) là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong bất kỳ nhiệm vụ khai thác tài liệu y sinh học nào, nhằm mục đích phát hiện ranh giới của các thực thể y sinh học và dự đoán loại thực thể của chúng, chẳng hạn như bệnh tật, gene, loài, hóa chất, vv. Hiệu suất của các hệ thống BioNER trực tiếp ảnh hưởng đến các tác vụ phía sau như trích xuất mối quan hệ y sinh học, tác vụ tương tác thuốc-thuốc và xây dựng cơ sở dữ liệu kiến thức. Nhiệm vụ BioNER thường được coi là một tác vụ gán nhãn chuỗi, với mục tiêu gán chuỗi nhãn tốt nhất cho câu đầu vào được cung cấp.
Phương pháp đánh dấu thông thường là định dạng BIO [9], trong đó cho biết mỗi mã thông báo có ở Đầu của một thực thể (B), Bên trong (I) hoặc Bên ngoài (O) của một thực thể. Phương pháp này có khả năng phân biệt các thực thể liên tiếp và có thể được sử dụng dễ dàng trong một mô hình xây dựng từ đầu đến cuối, trong đó mỗi token đầu vào sẽ được gán nhãn BIO ở lớp cuối 6 cùng. Ví dụ về câu được chú thích bằng định dạng BIO có thể được tìm thấy trong Hình 1.2, trong đó "sỏi niệu quản đoạn lưng" là vấn đề về sức khỏe và "phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể" là cách điều trị vấn đề đó.2: Một câu ví dụ cho đầu vào và đầu ra trong BioNER 1.3 Các nguồn tham khảo dữ liệu về y sinh học đáng tin cậy 1.1 Hệ thống Ngôn ngữ Y học hợp nhất [1] Hệ thống ngôn ngữ y học hợp nhất - UMLS (Unified Medical Language System)là bộ sưu tập từ điển y sinh học lớn nhất hiện có, chứa hơn 210 từ điển y sinh học với hơn 2,4 triệu khái niệm và hàng chục triệu mối quan hệ giữa các khái niệm [1] [10]. ULMS là một trong những thành tựu vĩ đại của Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (NLM).
Nó bao gồm một tập hợp các tệp và phần mềm giúp kết hợp nhiều từ vựng và tiêu chuẩn y tế và sinh học nhằm tạo điều kiện tương tác giữa các hệ thống máy tính. UMLS đã thống nhất các từ vựng được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử và genôm, chẳng hạn như Đề mục chủ đề Y khoa (MeSH), Phân loại Nguyên sinh vật học NCBI và Gene Ontology, với các từ vựng y học bao gồm Phân loại bệnh quốc tế và SNOMED Clinical Terms [11]. UMLS là một từ điển thống nhất, có nghĩa là các khái niệm được liệt kê trong nhiều từ điển được đưa vào cùng một nơi. Ví dụ, khái niệm về sốt, có định danh khái niệm độc nhất của UMLS là C0015967, được đại diện trong gần một trăm từ vựng thành phần, chẳng hạn như D005334 trong Đề mục chủ đề Y khoa (MeSH), 386661006 và 50177009 trong SNOMED-CT, 780.6 trong ICD-9-CM, 10016558 trong thuật ngữ Sổ tay về Hoạt động Quản lý Y tế (MedDRA), X25 trong Bộ dữ liệu Chăm sóc phẫu thuật, GO:0001660 trong Gene Ontology và U001776 trong Đề mục chủ đề Thư viện 7 Quốc hội.
Mỗi mã cá nhân này đại diện cho cùng một khái niệm, do đó tất cả đã được thống nhất thành một khái niệm y sinh học đơn lẻ trong UMLS. Vì khả năng bao phủ gần như tất cả các từ vựng liên quan khác, UMLS phù hợp nhất với vai trò từ vựng nối, cung cấp các thuật ngữ thông dụng được sử dụng bởi các bác sĩ cũng như các nhà sinh học phân tử. Với sự ủng hộ của Thư viện Y học Quốc gia và Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ, các thuật ngữ và khái niệm từ UMLS đã chiếm phần quan trọng trong các hồ sơ y tế điện tử của bệnh nhân tại Mỹ. Mục đích của UMLS là hỗ trợ việc phát triển các hệ thống máy tính có khả năng "hiểu" ý nghĩa của ngôn ngữ y học và sức khỏe.
UMLS cung cấp dữ liệu cho các nhà phát triển hệ thống, cũng như chức năng tìm kiếm và báo cáo cho người dùng ít kỹ thuật hơn. UMLS đã được sử dụng để liên kết thông tin sức khỏe, thuật ngữ y tế, tên thuốc và mã thanh toán để tạo hoặc cải thiện các ứng dụng như hồ sơ sức khỏe điện tử, công cụ phân loại bệnh nhân, từ điển lâm sàng và các bộ dịch thuật ngôn ngữ y khoa. Chính vì như vậy, UMLS là một công cụ hết sức hữu hiệu cho các mô hình nhận dạng thực thể định danh trong y sinh học.2 Hệ thống phân tích và truy xuất tài liệu y học trực tuyến Ngoài dữ liệu về UMLS, còn có một số kho chứa tài liệu y khoa như Hệ thống phân tích và truy xuất tài liệu y học trực tuyến (MEDLINE), PubMed và PubMed Central (PMC). MEDLINE là một cơ sở dữ liệu thư mục đồ sộ về tài liệu và trích dẫn của các tạp chí được bảo trì bởi Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ (NLM).