Chương 1 Kiến thức cơ sở Trong chương này, luận văn sẽ phát biểu bài toán liên kết thực thể và các khái niệm liên quan. Cơ sở tri thức sẽ được trình bày trong mục 1. Tiếp đó, luận văn sẽ giới thiệu một số cơ sở tri thức phổ biến và đặc biệt là Wikipedia, một cơ sở tri thức được sử dụng rộng rãi. Phần cuối chương tập trung vào mô hình biểu diễn từ trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.1 Bài toán liên kết thực thể Bài toán liên kết thực thể (Entity Linking), hay còn được gọi là phân biệt định danh thực thể (Named Entity Disambiguation) là một bài toán quan trọng trong lĩnh vực hiểu ngữ nghĩa văn bản.
Bài toán này có mục tiêu là xác định và kết nối các thực thể được đề cập trong văn bản (hay còn gọi là đề cập thực thể — Entity mention) với các thực thể cụ thể trong cơ sở tri thức (Knowledge Base). Bài toán này có thể được phát biểu hình thức như sau: Cho hệ cơ sở tri thức (Knowledge base) chứa một tập hợp các thực thể E và một văn bản chứa một tập hợp đề cập thực thể (Named entity mentions) M. Nhiệm vụ của một hệ thống liên kết thực thể là với một đề cập thực thể m ∈ M được xác định trước, hệ thống cần ánh xạ m tới thực thể tương ứng e ∈ E. Bên cạnh đó, tồn tại khả năng một số đề cập thực thể m không liên quan tới bất kỳ thực thể nào trong hệ cơ sở tri thức.
4 Đề cập thực thể đó được xác định là đề cập không thể liên kết (Unlinkable mention) và gán nhãn NIL. Dữ liệu vào ra trong bài toán liên kết thực thể bao gồm: • Dữ liệu đầu vào (Input): là một đoạn văn bản, trong đó chứa tập hợp các đề cập thực thể M. • Dữ liệu kết quả (Output): là một biểu diễn của thực thể e ∈ E tương ứng với đề cập hoặc NIL với trường hợp đề cập không thể liên kết. Ví dụ với đề cập thực thể là Nga trong văn bản đầu vào là "Quân đội Ukraine thống kê, chỉ trong vòng 24 giờ qua, phía Nga đã mất ít nhất 21 xe tăng, 23 xe chiến đấu bọc thép và 8 khẩu pháo trong các cuộc giao tranh ở nước láng giềng.
Hệ thống sẽ trả về liên kết tới nhà nước Liên bang Nga1 trên Wikipedia. Để đánh giá độ chính xác của một hệ thống liên kết thực thể, các nhà nghiên cứu sử dụng độ chính xác top 1 (top-1 accuracy — Acc@1). Việc giải quyết được bài toán liên kết thực thể mang lại nhiều lợi ích quan trọng, trong số đó có thể kể tới: • Giúp máy tính hiểu được nội dung văn bản: Bằng cách liên kết thực thể, máy tính có thể hiểu rõ về nội dung cũng như ngữ cảnh của văn bản. Điều này giúp ích cho việc trích xuất thông tin, tổ chức dữ liệu hay tạo ra một biểu đồ tri thức từ văn bản.
• Tạo mối liên hệ giữa dữ liệu văn bản và tri thức bên ngoài: Bài toán này giúp xây dựng cầu nối giữa thông tin trong văn bản và tri thức bên ngoài như Wikipedia, Wikidata hay các nguồn tri thức khác. • Kiểm tra tính chính xác của văn bản: Khi mối liên hệ giữa dữ liệu văn bản với tri thức bên ngoài được hình thành, máy tính có thể kiểm tra thông tin trong văn bản có chính xác hay không. Nếu không, máy tính có thể đưa ra lý do bằng cách cung cấp nguồn tri thức có độ tin cậy cao.org/wiki/Nga 5 Bài toán liên kết thực thể đã sớm được đề cập và tìm hiểu một cách sâu rộng trên phạm vi toàn cầu, với những thành công đáng kể trong việc xử lý ngôn ngữ Anh, Pháp và Trung Quốc. Tuy nhiên, dù tiếng Việt thuộc nhóm ngôn ngữ có lượng người sử dụng lớn, với hơn 50 triệu người hàng ngày, sự quan tâm đối với bài toán này trong ngôn ngữ này vẫn còn hạn chế, và kết quả nghiên cứu chưa thật sự mang lại giá trị áp dụng thực tiễn.
Do đó, luận văn này quyết tâm khám phá và làm sáng tỏ vấn đề liên kết thực thể đối với tiếng Việt.2 Cơ sở tri thức Một cơ sở tri thức (Knowledge base — KB) [1] hay còn được gọi là đồ thị tri thức (Knowledge graph) là một kho tri thức về thế giới thực được lưu trữ và truy xuất bởi máy tính. Một cơ sở tri thức bao gồm các thông tin của các thực thể (Entity) (Ví dụ: tổ chức, người, địa điểm, .) và thông tin về mối quan hệ giữa các thực thể đó (Ví dụ: thực thể A là nơi sinh của thực thể B hay thực thể C là người sáng lập của thực thể D,. Cơ sở tri thức là nền tảng trong các ứng dụng như công cụ tìm kiếm (Search engine), trả lời câu hỏi (Question answering) và nhiều ứng dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên hay trí tuệ nhân tạo khác. Trong lĩnh vực công nghiệp, nhiều tập đoàn lớn như Amazon, Google, Microsoft, Alibaba, Tencent,.
đang tự xây dựng và sử dụng hệ cơ sở tri thức riêng và coi đó như một tài sản trí tuệ quan trọng. Cơ sở tri thức là một thành phần cơ bản trong bài toán liên kết thực thể. Nó cung cấp thông tin về các thực thể (Ví dụ: Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh) đi kèm theo là phân loại ngữ nghĩa của thực thể đó (Ví dụ: Hồ Chí Minh thuộc nhóm Anh hùng dân tộc Việt Nam, Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, Lãnh tụ cộng sản,. Trong khi Thành phố Hồ Chí Minh thuộc nhóm thành phố của Việt Nam, Đông Nam Bộ,.
Một số cơ sở tri thức còn cung cấp thông tin về mối quan hệ giữa các thực thể (Ví dụ: Thành phố Hồ Chí Minh được đặt theo tên Chủ tịch Hồ Chí Minh - Chủ tịch nước đầu tên của Việt Nam Dân chủ Cộng Hòa) Dưới đây là một số cơ sở tri thức được sử dụng phổ biến [2]: 6 • Wikipedia: Wikipedia là một bách khoa toàn thư mở, đa ngôn ngữ mà mọi người đều có thể tham gia đóng góp. Cơ sở tri thức này bắt đầu được đưa vào hoạt động từ năm 2001 bởi Jimmy Wales và Larry Sanger, khởi đầu với phiên bản tiếng Anh. Cho tới tháng 3/2023, Wikipedia đã có hơn 300 phiên bản ngôn ngữ với tổng cộng hơn 60 triệu bài viết2 ( trong đó, Tiếng Việt chiếm tới 1. Theo thống kê năm 2020 của Alexa4 , Wikipedia là một trong 14 trang web phổ biến nhất thế giới.
Wikipedia khuyến khích cộng đồng đóng góp, bổ sung nhằm làm phong phú nội dung. Các bài viết trên Wikipedia được sửa đổi và cập nhật liên tục. Các thay đổi này sẽ được ghi lại và theo dõi bởi đội ngũ quản trị nhằm tránh sự phá hoại. Dưới góc nhìn là một cơ sở tri thức, Wikipedia được đánh giá là có độ bao phủ các thực thể lớn và chứa một lượng thông tin khổng lồ về các thực thể.
Bên cạnh đó, cấu trúc của Wikipedia còn cung cấp một loạt các đặc trưng hữu dụng cho việc liên kết thực thể ví dụ như trang thực thể (Entity page), thể loại (Article category), trang điều hướng (Redirect page), trang làm rõ (Disambiguation pages),. • YAGO: YAGO [3] xuất phát là một trong những dự án học thuật của Viện Tin học Max Planck ở Đức, đây cũng là một nguồn tri thức lớn và phổ biến trong cộng đồng nghiên cứu trí tuệ nhân tạo. Ý tưởng chính của YAGO là thu thập thông tin về các thực thể và quan hệ giữa các thực thể một cách tự động, sau đó tổ chức lại dưới những cấu trúc chặt chẽ. Tri thức bên trong YAGO được thu thập kết hợp giữa bách khoa toàn thư Wikipedia và kho từ vựng trực tuyến WordNet.
Mặc dù YAGO là một cơ sở dữ liệu đa ngôn ngữ, nhưng khả năng hỗ trợ giữa các ngôn ngữ là không đồng đều (tiếng Anh được hỗ trợ chủ yếu). Bên cạnh đó, do tổng hợp lại tri thức một cách thứ cấp từ Wikipedia, số lượng thực thể của YAGO còn hạn chế (khoảng 50 triệu5 , trong khi Wikipedia là 60 triệu6 ).org/wiki/List_of_Wikipedia 3 https://vi.org/ 4 https://web.org/web/20200825070245/https://www.com/siteinfo/ wikipedia.org 5 https://yago-knowledge.org/getting-started 6 https://meta.org/wiki/List_of_Wikipedias 7 • DBpedia: DBpedia [4] được biết tới là một dự án mã nguồn mở phát triển với mục tiêu phục vụ cộng đồng. Cũng giống như YAGO, mục tiêu của dự án này là chuyển đổi tri thức từ bách khoa toàn thư Wikipedia thành một nguồn dữ liệu có cấu trúc chặt chẽ hơn. Do được xây dựng theo mô hình dữ liệu RDF (Resource Description Framework), DBpedia đã gây ấn tượng mạnh bằng việc có thể trả lời những truy vấn phức tạp mà Wikipedia không thể giải quyết như: Tìm tất cả các dòng sông chảy vào sông Rai nơ (Rhine) có độ dài lớn hơn 100 dặm, hay tìm tất cả các nhạc soạn nhạc người Ý sinh vào thế kỷ 18.
Thống kê cho tới năm 2023, DBpedia đã trích xuất tri thức từ 140 ngôn ngữ7. Đặc biệt với tiếng Anh, DBpedia đã trích xuất hơn 4.58 triệu thực thể (so với 6.63 triệu bài viết trên Wikipedia8 ). Tuy nhiên đối với các ngôn ngữ khác nói chung và tiếng Việt nói riêng, con số này còn khá khiêm tốn. Mặc dù vậy, do tính chất là dự án mã nguồn mở và được sự quan tâm của cộng đồng nghiên cứu, DBpedia vẫn mang lại nhiều hứa hẹn về ứng dụng rộng rãi trong tương lai.
• Freebase: Freebase [5] là hệ thống cơ sở dữ liệu trực tuyến được thiết kế để trở thành một bách khoa toàn thư kiến thức về thế giới, trong khi các kiến thức được tổng quan, dễ dàng mở rộng, các thực thể được chuẩn hóa rõ ràng. Dữ liệu tri thức của Freebase được thu thập và kết hợp từ Wikipedia và một số nguồn thông tin khác để đảm bảo tính tổng quan. Bên cạnh đó, Freebase tổ chức dữ liệu dưới dạng đồ thị tri thức, trong đó các thực thể và mối quan hệ giữa chúng được biểu diễn dưới dạng RDF. Google đã tiếp quản dự án Freebase từ năm 2010 với mục đích sử dụng Freebase làm tài nguyên đầu vào cho dự án Google Knowledge Graph [6].
Mặc dù Freebase đã ngừng phát triển từ 2015 nhưng với kho dữ liệu đồ sộ bao gồm 43 triệu thực thể [2], Freebase vẫn là một cơ sở tri thức được cộng đồng nghiên cứu sử dụng phổ biến. Ngoài các cơ sở tri thức đã đề cập trên, còn có nhiều đại diện khác như BabelNet [7], 7 https://www.org/resources/knowledge-graphs/ 8 https://meta.org/wiki/List_of_Wikipedias 8 NELL [8], KnowItAll [9], Wikidata [10] .