Nghiên Cứu Tình Hình Lao Phổi Mới AFB (+) và Đặc Điểm Gen Học Vi Khuẩn Lao Tại Đồng Tháp (2018-2020)

Tóm tắt luận án nghiên cứu tình hình lao phổi mới AFB, đặc điểm gen học vi khuẩn lao và kết quả điều trị tại Đồng Tháp giai đoạn 2018-2020.

Chuyên ngành

Y tế Công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

54
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. GIỚI THIỆU LUẬN ÁN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

1.4. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Đại cương về bệnh lao và vi khuẩn lao

2.1.1. Định nghĩa bệnh lao

2.1.2. Định nghĩa lao đa kháng

2.2. Tình hình bệnh lao

2.2.1. Tình hình bệnh lao trên thế giới

2.2.1.1. Tình hình chung
2.2.1.2. Tình hình bệnh lao đa kháng trên thế giới

2.2.2. Tình hình bệnh lao ở Việt Nam

2.2.2.1. Tình hình bệnh lao mắc mới tại Việt Nam
2.2.2.2. Tình hình bệnh lao đa kháng tại Việt Nam

2.2.3. Tình hình mắc lao tại Đồng Tháp

2.3. Vi khuẩn lao người (Mycobacterium tuberculosis)

2.3.1. Đặc điểm nguồn gốc và tên gọi của vi khuẩn lao

2.3.2. Phân loại vi khuẩn lao

2.3.2.1. Phân loại theo hệ thống sinh giới
2.3.2.2. Phân loại vi khuẩn lao gây bệnh cho người

2.3.3. Sơ đồ phân loại vi khuẩn lao gây bệnh cho người

2.3.4. Sự phân bố chủng, dưới chủng vi khuẩn lao trên thế giới và ở Việt Nam

2.3.4.1. Các dòng chính của vi khuẩn lao
2.3.4.2. Sự phân phối các chủng lao trên toàn thế giới
2.3.4.3. Sự phân phối các chủng lao ở Việt Nam

2.3.5. Cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn lao

2.4. Các nghiên cứu về tình hình lao mắc mới, đặc điểm gen vi khuẩn và các yếu tố ảnh hưởng kết quả điều trị lao đa kháng

2.4.1. Các nghiên cứu trên thế giới

2.4.1.1. Nghiên cứu tình lao mắc mới
2.4.1.2. Nghiên cứu đặc điểm gen vi khuẩn lao

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Lao Phổi AFB Đồng Tháp 2018 2020

Nghiên cứu này tập trung vào tình hình lao phổi mới AFB dương tính tại Đồng Tháp trong giai đoạn 2018-2020. Bệnh lao vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu, với hàng triệu ca mắc mới và tử vong mỗi năm. Đặc biệt, sự gia tăng của vi khuẩn lao kháng thuốc (MDR-TB) đang gây ra nhiều khó khăn trong công tác điều trị và kiểm soát bệnh. Đồng Tháp, một tỉnh thuộc miền Tây Nam Bộ, có tỷ lệ mắc lao cao so với cả nước. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu xác định tỷ lệ mắc lao mới, mô tả đặc điểm gen học vi khuẩn lao, và đánh giá kết quả điều trị lao đa kháng thuốc tại tỉnh. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng các chiến lược phòng chống lao hiệu quả hơn tại địa phương. Theo báo cáo của Chương trình Chống Lao Quốc gia (CTCLQG), Việt Nam vẫn là một trong những quốc gia có gánh nặng bệnh lao cao trên thế giới.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Phân Tử Lao

Dịch tễ học phân tử đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát bệnh lao. Nó cung cấp nền tảng khoa học để phát triển các công cụ mới và xây dựng các chiến lược kiểm soát phù hợp. Việc phân tích đặc điểm gen học vi khuẩn lao giúp xác định nguồn lây, theo dõi sự lây lan của bệnh, và phát hiện các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đang được ứng dụng rộng rãi trong dịch tễ học phân tử bệnh lao, cho phép phân tích toàn bộ bộ gen của vi khuẩn và xác định các đột biến liên quan đến kháng thuốc. Nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật NGS để phân tích các chủng vi khuẩn lao tại Đồng Tháp, góp phần vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu gen của vi khuẩn lao tại Việt Nam.

1.2. Thực Trạng Lao Phổi Tại Đồng Tháp Vấn Đề Cần Giải Quyết

Mặc dù tỷ lệ điều trị thành công lao tại Đồng Tháp khá cao (hơn 90%), tỷ lệ mắc lao mới hàng năm giảm rất ít. Tình hình lao đa kháng diễn biến phức tạp, đòi hỏi các biện pháp can thiệp mạnh mẽ hơn. Ước tính vẫn còn một số lượng lớn người bệnh lao trong cộng đồng chưa được phát hiện. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tình hình mắc lao mới và đặc điểm dịch tễ học của bệnh tại Đồng Tháp, giúp các nhà hoạch định chính sách và các chương trình phòng chống lao có thể đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Theo CTCLQG năm 2019, Đồng Tháp là tỉnh có tỷ lệ mắc lao đứng thứ 7 trên cả nước và thứ 2 khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

II. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Gen Vi Khuẩn Lao Đồng Tháp

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang để xác định tỷ lệ lao phổi mới AFB (+) và đặc điểm dịch tễ học của bệnh tại Đồng Tháp. Các mẫu vi khuẩn lao được thu thập từ người bệnh lao phổi mới AFB (+) và được phân tích bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS). Dữ liệu gen được phân tích để xác định các dòng vi khuẩn lao, các đột biến gen liên quan đến kháng thuốc, và mối liên quan giữa đặc điểm gen và kết quả điều trị. Nghiên cứu cũng tiến hành phân tích các yếu tố liên quan đến tỷ lệ kháng thuốc và kết quả điều trị lao đa kháng thuốc. Các phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu và đưa ra các kết luận khoa học.

2.1. Thu Thập Mẫu Vi Khuẩn Lao AFB Tại Đồng Tháp

Mẫu vi khuẩn lao được thu thập từ những bệnh nhân lao phổi mới AFB dương tính tại các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp trong giai đoạn 2018-2020. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm: (1) Bệnh nhân được chẩn đoán mắc lao phổi mới dựa trên các tiêu chuẩn của CTCLQG; (2) Bệnh nhân có kết quả xét nghiệm AFB dương tính; (3) Bệnh nhân đồng ý tham gia nghiên cứu. Các mẫu bệnh phẩm được thu thập và bảo quản theo quy trình chuẩn để đảm bảo chất lượng cho phân tích gen. Việc thu thập mẫu được thực hiện dưới sự giám sát của các cán bộ y tế có kinh nghiệm.

2.2. Giải Trình Tự Gen Thế Hệ Mới NGS Vi Khuẩn Lao

Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) được sử dụng để phân tích bộ gen của các chủng vi khuẩn lao. DNA của vi khuẩn được tách chiết, khuếch đại, và giải trình tự bằng các máy giải trình tự hiện đại. Dữ liệu giải trình tự được xử lý bằng các phần mềm tin sinh học để xác định các dòng vi khuẩn, các đột biến gen, và các vùng gen kháng thuốc. Kỹ thuật NGS cho phép phân tích toàn bộ bộ gen của vi khuẩn một cách nhanh chóng và chính xác, cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm gen học của vi khuẩn lao. Đây là kỹ thuật tiên tiến đang được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu dịch tễ học phân tử bệnh lao trên thế giới.

III. Kết Quả Nghiên Cứu Tình Hình Lao Phổi Mới AFB Tại Đồng Tháp

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ lao phổi mới AFB (+) tại Đồng Tháp trong giai đoạn 2018-2020 là [cần điền số liệu cụ thể]. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến mắc lao bao gồm [cần điền các yếu tố nguy cơ cụ thể]. Đặc điểm dịch tễ học của bệnh lao tại Đồng Tháp cho thấy [cần điền các đặc điểm dịch tễ học cụ thể]. Nghiên cứu cũng xác định tỷ lệ kháng thuốc và các yếu tố liên quan ở người bệnh lao phổi mới AFB (+). Kết quả điều trị lao đa kháng thuốc trong 3 năm 2018-2020 cho thấy [cần điền kết quả điều trị cụ thể].

3.1. Tỷ Lệ Mắc Lao Phổi Mới AFB Và Yếu Tố Nguy Cơ

Tỷ lệ mắc lao phổi mới AFB dương tính tại Đồng Tháp trong giai đoạn nghiên cứu là một chỉ số quan trọng để đánh giá gánh nặng bệnh lao tại địa phương. Các yếu tố nguy cơ như tuổi tác, giới tính, tình trạng kinh tế xã hội, bệnh đồng mắc (HIV, tiểu đường), và thói quen sinh hoạt (hút thuốc, nghiện rượu) có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc lao. Việc xác định các yếu tố nguy cơ này giúp các chương trình phòng chống lao tập trung vào các đối tượng có nguy cơ cao, từ đó nâng cao hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

3.2. Đặc Điểm Dịch Tễ Học Lao Phổi Tại Tỉnh Đồng Tháp

Đặc điểm dịch tễ học của bệnh lao tại Đồng Tháp bao gồm sự phân bố bệnh theo địa lý, thời gian, và các nhóm dân cư. Việc phân tích các đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn về sự lây lan của bệnh và xác định các khu vực hoặc nhóm dân cư có nguy cơ cao. Thông tin này rất quan trọng cho việc xây dựng các chiến lược phòng chống lao phù hợp với tình hình thực tế tại địa phương.

IV. Phân Tích Gen Vi Khuẩn Lao Đột Biến Kháng Thuốc Tại Đồng Tháp

Phân tích gen vi khuẩn lao cho thấy sự phân bố của các dòng vi khuẩn lao tại Đồng Tháp là [cần điền thông tin về phân bố dòng vi khuẩn]. Tỷ lệ đột biến gen liên quan đến kháng thuốc là [cần điền tỷ lệ đột biến gen]. Các đột biến gen phổ biến nhất là [cần điền các đột biến gen phổ biến]. Nghiên cứu cũng tìm hiểu mối liên quan giữa kết quả điều trị lao đa kháng thuốc năm 2020 với đặc điểm gen vi khuẩn lao.

4.1. Phân Bố Dòng Vi Khuẩn Lao Và Đa Dạng Di Truyền

Sự phân bố của các dòng vi khuẩn lao (ví dụ: Beijing, EAI, CAS) và sự đa dạng di truyền của chúng có thể ảnh hưởng đến khả năng lây lan, độc lực, và khả năng kháng thuốc của vi khuẩn. Việc xác định các dòng vi khuẩn phổ biến tại Đồng Tháp giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự lây lan của bệnh lao tại địa phương. Thông tin này cũng có thể giúp dự đoán khả năng kháng thuốc của vi khuẩn và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

4.2. Đột Biến Gen Kháng Thuốc Cơ Chế Và Tần Suất Xuất Hiện

Các đột biến gen trong vi khuẩn lao có thể làm thay đổi cấu trúc hoặc chức năng của các protein mục tiêu của thuốc, dẫn đến kháng thuốc. Việc xác định các đột biến gen liên quan đến kháng thuốc và tần suất xuất hiện của chúng giúp dự đoán khả năng kháng thuốc của vi khuẩn và lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả. Các đột biến gen phổ biến liên quan đến kháng thuốc bao gồm các đột biến trong gen rpoB (kháng rifampicin), gen katG và inhA (kháng isoniazid), và gen gyrA (kháng fluoroquinolones).

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Cải Thiện Điều Trị Lao Đồng Tháp

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện công tác phòng chống lao tại Đồng Tháp. Thông tin về tỷ lệ mắc lao mới, đặc điểm dịch tễ học, và đặc điểm gen học vi khuẩn lao có thể được sử dụng để xây dựng các chiến lược phòng chống lao phù hợp với tình hình thực tế tại địa phương. Nghiên cứu cũng cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả và theo dõi sự lây lan của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.

5.1. Xây Dựng Chiến Lược Phòng Chống Lao Dựa Trên Bằng Chứng

Các chiến lược phòng chống lao hiệu quả cần dựa trên bằng chứng khoa học về tình hình dịch tễ học và đặc điểm gen học của bệnh lao tại địa phương. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng các chiến lược phòng chống lao phù hợp với tình hình thực tế tại Đồng Tháp, bao gồm các biện pháp tầm soát, chẩn đoán, điều trị, và phòng ngừa bệnh lao.

5.2. Tối Ưu Hóa Phác Đồ Điều Trị Lao Kháng Thuốc Tại Đồng Tháp

Việc lựa chọn phác đồ điều trị lao kháng thuốc hiệu quả là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị và ngăn ngừa sự lây lan của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Nghiên cứu này cung cấp thông tin về các đột biến gen liên quan đến kháng thuốc và mối liên quan giữa đặc điểm gen và kết quả điều trị, giúp các bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp với từng bệnh nhân.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Lao Phổi Đồng Tháp

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin quan trọng về tình hình lao phổi mới AFB dương tínhđặc điểm gen học vi khuẩn lao tại Đồng Tháp. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện công tác phòng chống lao tại địa phương. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc theo dõi sự lây lan của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp mới, và tìm kiếm các yếu tố nguy cơ mới liên quan đến mắc lao.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Về Lao Phổi Tại Đồng Tháp

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ mắc lao mới, đặc điểm dịch tễ học, và đặc điểm gen học của bệnh lao tại Đồng Tháp. Các phát hiện chính bao gồm [cần tóm tắt các phát hiện chính]. Thông tin này rất quan trọng cho việc xây dựng các chiến lược phòng chống lao hiệu quả tại địa phương.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vi Khuẩn Lao

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc theo dõi sự lây lan của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp mới, và tìm kiếm các yếu tố nguy cơ mới liên quan đến mắc lao. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh và chính xác hơn, cũng như các phác đồ điều trị hiệu quả hơn cho bệnh lao.

27/05/2025
Tóm tắt luận án nghiên cứu tình hình lao phổi mới afb đặc điểm gen học vi khuẩn lao và kết quả điều trị vi khuẩn lao đa kháng phát hiện tại tỉnh đồng tháp từ năm 2018 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề 2 trang; tổng quan tài liệu 38 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 23 trang, kết quả nghiên cứu 42, bàn luận 42 trang; kết luận 2 trang , kiến nghị 1 trang. Luận án có 54 bảng, 13 sơ đồ và hình 6 biểu đồ 212 tài liệu tham khảo (58 tài liệu tham khảo tiếng Việt, 154 tài liệu tham khảo tiếng Anh). TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về bệnh lao và vi khuẩn lao - Định nghĩa bệnh lao: Lao là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao (VKL) gây nên.

Bệnh lao có thể gặp ở tất cả các bộ phận của cơ thể, trong đó lao phổi là phổ biến nhất (chiếm 80 – 85% tổng số ca bệnh) và là nguồn lây chính cho người xung quanh. - Định nghĩa lao đa kháng: + Lao đa kháng thuốc (MDR-TB): bệnh nhân lao có vi khuẩn kháng đồng thời với ít nhất 2 loại thuốc là rifampicin và isoniazid. + Lao đa kháng thuốc mở rộng (Extensively Drug resistant TB) hay lao siêu kháng thuốc: Là trường hợp lao đa kháng thuốc và kháng thêm một thuốc bất kì thuộc họ quinilon và ít nhất 1 trong các thuốc chống lao hàng thứ 2 dạng tiêm như: kanamycin, capreomycin hoặc amikacin. Tình hình bệnh lao 1.

Tình hình bệnh lao trên thế giới 1. Tình hình chung Năm 2017, ước tính trên toàn cầu có khoảng 10 triệu trường hợp mới mắc bệnh lao, tương đương 133/100.000 dân, trong đó 8,2% mắc lao có đồng nhiễm HIV, có 186.772 trường hợp lao đa kháng trong đó có 156.071 trường hợp được điều trị, khoảng có 3,4% trường hợp lao đa kháng nguyên phát và 20% có tiền sử điều trị bệnh lao. Năm 2019, đại dịch Covid-19 xuất hiện làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến công tác chẩn đoán và điều trị lao. Toàn bộ những tiến độ đã đạt được tính đến năm 2019 đã bị chậm lại, đình trệ hoặc hoàn toàn đảo ngược, mục tiêu thanh toán bệnh lao toàn cầu đã bị chệch hướng, có sự sụt giảm lớn về số người bệnh lao được phát hiện.

Năm 2019, phát hiện 7,1 triệu người bệnh, năm 2020 giảm xuống 5,8 triệu (giảm 18%) trở lại mức phát hiện của năm 2012. Tình hình bệnh lao đa kháng trên thế giới Theo WHO, năm 2007 tỷ lệ lao kháng đa thuốc là 4,8%, kháng thuốc tiên phát với ít nhất 1 loại thuốc là 17%, kháng isoniazid (INH) là 10,3%, kháng đa thuốc thay đổi từ 0-22,3%, kháng thuốc thứ phát: ít nhất 1 loại thuốc là 35%, kháng INH là 27,7%, tỷ lệ kháng đa thuốc là 15,3%, tỷ lệ kháng đa thuốc mở rộng là 7,0%. Năm 2017, ước tính trên toàn cầu khoảng 3,5% trường hợp mới và 18% các trường hợp được điều trị trước đó mắc MDR/RR-TB.000 trường hợp mắc MDR/RR-TB. Tập trung ở những nước Trung Quốc, Ấn Độ và Liên bang Nga chiếm 47% trong tổng số MDR/RR-TB toàn cầu.

Tình hình bệnh lao ở Việt Nam 1. Tình hình bệnh lao mắc mới tại Việt Nam Theo báo cáo Chương trình chống lao quốc gia (CTCLQG), Việt Nam hiện vẫn là nước có gánh nặng bệnh lao cao. Ước tính năm 2017, Việt Nam có tỷ lệ lao mắc mới là 129/100.000 dân, tỷ lệ hiện mắc lao các thể là 188/100.000 dân, tỷ lệ kháng đa thuốc ở người bệnh lao mới là 4,1%, tỷ lệ kháng đa thuốc ở người bệnh điều trị lại là 17%. Theo WHO năm 2018 Việt Nam đứng thứ 16 trong 30 nước có số người bệnh lao cao nhất trên toàn cầu, đồng thời đứng thứ 15 trong tổng số 30 nước có gánh nặng bệnh lao đa kháng cao nhất thế giới 1.

Tình hình bệnh lao đa kháng tại Việt Nam Điều tra lao kháng thuốc toàn quốc 3 lần cho thấy số bệnh lao mới kháng đa thuốc lần lượt 2,3% (năm 2000), 3% (năm 2003) và 2,7% (năm 2005), lần thứ 3 từ 2004-2005 cho thấy tỷ lệ kháng thuốc chung là 30,9%, tỷ lệ kháng INH là 19,2%, kháng SM là 23,3%. Riêng ở những người bệnh điều trị lại, tỷ lệ kháng thuốc chung rất cao: 58,9%, kháng đa thuốc là 19,3%, kháng INH là 43,5%, SM là 50,7%. Kết quả điều tra dịch tễ lao toàn cầu lần thứ 2 (2017-2018), WHO đã ước tính lại tình hình dịch tễ lao, Việt Nam đứng thứ 11 trong 30 nước có số người bệnh lao cao nhất trên toàn cầu, đứng thứ 11 trong số 30 nước có gánh nặng bệnh lao kháng đa thuốc cao nhất thế giới, đứng thứ 4 trong khu vực Đông Nam Á (sau Philippines, Myanmar và Indonesia). Tỷ lệ kháng đa thuốc chung là 4%, trong đó đa kháng thuốc thứ phát là 26%, đa kháng thuốc tiên phát là 4,1%.

Tình hình mắc lao tại Đồng Tháp Theo CTCLQG năm 2019 Đồng Tháp là tỉnh có tỷ lệ mắc lao đứng thứ 7 trên cả nước và thứ 2 khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, tỷ lệ lao các thể là 162/100.000 dân, tỷ lệ lao mới có BCVKH là 97/100.000 dân, tỷ lệ tử vong 4/100. Theo số liệu của CTCLQG từ năm 2013 đến 2017 Đồng Tháp có tỷ lệ mắc lao các thể dao động từ thấp nhất là 151/100.000 dân cao nhất là 162/100.000 dân, nếu so sánh tỷ lện mắc năm 2013 là 151/100.000 dân cho thấy tỷ lệ mắc có giảm nhưng rất ít không đáng kể, ngược lại lao đa kháng ngày càng tăng, mặc dù kết quả điều trị thành công cao (>91% thành công). Ước tính còn khoảng 30- 40% người bệnh lao trong cộng đồng chưa phát hiện được. Tình hình phát hiện LĐK ngày càng tăng: năm 2013 có 3 trường hợp đến năm 2017 có tới 94 trường hợp, chiếm 4,7% trên tổng số bệnh nhân lao mới nhưng vẫn còn thấp hơn so với ước tính của CTCLQG, với hơn 10% trên tất cả các bệnh lao và có đến 20% người bệnh LĐK trong những người bệnh điều trị lại.

Tương tự như lao mắc mới, vẫn còn một số lượng lớn người bệnh LĐK trong cộng đồng chưa phát hiện được. Vi khuẩn lao người (Mycobacterium tuberculosis) 1. Đặc điểm nguồn gốc và tên gọi của vi khuẩn lao VKL có hàng triệu năm tuổi, các tài liệu về sự lây lan của bệnh lao cổ đại có trong các văn bản cổ xưa và được ghi lại tại các địa điểm khảo cổ. Năm 1882, Robert Koch tìm ra VKL, được gọi là Bacillus Koch (BK).

Hình thể, kích thước VKL có hình que, thẳng hoặc hơi cong, mảnh, nhỏ, chiều dài từ 3µm-5µm, rộng 0,3µm – 0,5µm, có hai đầu tròn, thân có hạt, đứng thành từng đám, hay từng đôi song song hay hình chữ V hay riêng rẽ, VKL không có lông, không di động, không có vỏ, không sinh nha bào, 1. Phân loại vi khuẩn lao 1. Phân loại theo hệ thống sinh giới Vi khuẩn lao người thuộc giới Bacteria, ngành Actinobacteria, lớp Actinobacteria, bộ Actinomycetales, 4 phân bộ Corynebacterineae, họ Mycobacteriaceae, giống Mycobacterium, loài Mycobacterium tuberculosis 1. Phân loại vi khuẩn lao gây bệnh cho người Mycobacterium Non – tuberculosis M.leprae tuberculosis complex mycobacteria M.

mungi Vi khuẩn Mycobacteria phát triển nhanh Vi khuẩn Mycobacteria phát triển chậm Nhóm M. abscessus Phức hợp Mycobacterium avium (MAC) - M. Sơ đồ phân loại vi khuẩn lao gây bệnh cho người 1. Sự phân bố chủng, dưới chủng vi khuẩn lao trên thế giới và ở Việt Nam 1.

Các dòng chính của vi khuẩn lao - Dòng Đông Phi-Ấn Độ (EAI), dòng Beijing, dòng Trung Á (CAS) hay Delhi, họ Haarlem, họ Mỹ Latinh và Địa Trung Hải (LAM), dòng X: Dải thấp IS6110 của Châu Âu, họ T và những họ khác. Sự phân phối các chủng lao trên toàn thế giới Karine Brudey và cộng sự dựa vào cơ sở dữ liệu spoligotyping quốc tế thứ tư (SpolDB4) để phân loại, di truyền dân số và dịch tễ học. Kết quả về sự phân bố của 10 dòng chính ở các lục địa gồm: - Dòng chủng Beijing phổ biến ở Viễn Đông-châu Á, Trung Đông-Trung Á và Châu Đại Dương (45,9%, 16,5% và 17,2%). Nó có thể đã lưu hành ở Trung Quốc trong một thời gian dài, đang xuất hiện ở một số nơi trên thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia thuộc Liên Xô cũ và thấp hơn là ở Tây Âu - Gia đình Đông Phi-Ấn Độ (EAI) rất phổ biến ở các khu vực này (33,8% ở Viễn Đông - Châu Á, 24,3% ở Trung Đông và Trung Á, 22,9% ở Châu Đại Dương).

- Dòng EAI phổ biến hơn ở Đông Nam Á, đặc biệt là ở Philippines 73%, Myanmar và Malaysia 53%, ở Việt Nam 38% và Thái Lan 32%. - Dòng Haarlem có khoảng 25% các dòng Ở châu Âu. Ngoài ra còn được tìm thấy ở Trung Mỹ và Caribe (25%), ba kiểu gen chính (Haarlem, LAM và T) thường gặp nhất ở Châu Phi, Trung Mỹ, Châu Âu và Nam Mỹ. - Họ LAM cao nhất ở Venezuela (65%), lưu vực Địa Trung Hải (34% ở Algeria, 55% ở Maroc, 30% ở Tây Ban Nha) và ở vùng Caribe (30% ở Cuba và Haiti, 17,4% ở Guiana thuộc Pháp, 15% ở các đảo Caribbean).

- Dòng T gồm các chủng VKL hiện đại xuất hiện sau cùng, lưu hành tại tất cả các khu vực. Chủng dòng này chiếm 30% tổng số chủng trong dữ liệu “SIVITWEB”. Có một số dưới dòng như T1-RUS2 và T5-RUS1 ở Nga, T2-Uganda, T3-ETH ở Ethiopia, T3-Osaka, T5- Madrid, T4 center. 5 - Họ CAS1-Delhi được bản địa hóa ở Trung Đông và Trung Á, ở Nam Á (21,2%), Ấn Độ nhiều nhất (75%) và các quốc gia khác trong khu vực như Iran và Pakistan, ngoài ra còn ở (Châu Phi 5,3%; Trung Mỹ 0,1%; Châu Âu 3,3%; Viễn Đông-Châu Á 0,4%; Bắc Mỹ 3,3%; Châu Đại Dương 4,8%).

- Cuối cùng gia đình X rất phổ biến ở khu vực Bắc Mỹ (21,5%), Trung Mỹ (11,9%). Sự phân phối các chủng lao ở Việt Nam Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Vân Anh về dịch tễ học phân tử bệnh lao tại Việt Nam (2003-2009), kết quả có 8 dòng và 13 dưới dòng VKL đang lưu hành tại Việt Nam. Dòng Beijing và dòng EAI là hai dòng nổi trội nhất chiếm từ 28% đến 70%. Ở đồng bằng Bắc Bộ, dòng Beijing ở thành phố (62,5%), khu vực nông thôn (28,8%).

Dòng EAI dao động mạnh từ 7-59% ở các khu vực và vùng miền khác nhau. Dưới dòng EAI4-VNM là dưới dòng phổ biến nhất trong số dưới dòng của dòng EAI ở 2 miền Bắc và Nam nhưng không phổ biến hơn dưới dòng EAI5 ở miền Trung. Cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn lao Có ba nhóm cơ chế gây kháng thuốc của vi khuẩn, gồm: cơ chế làm vững thành tế bào, tiết ra men làm giảm hay bất hoạt tác dụng của thuốc, làm thay đổi mục tiêu tác dụng của thuốc như đột biến điểm trên vùng gen khóa. Cơ chế 1 và 2 thường được phát hiện trong sự đề kháng tự nhiên của VKL đối với các loại TKL được sử dụng thường xuyên.

Tuy nhiên cơ chế đột biến gen, là cơ chế chính dẫn đến lao đa kháng và lao siêu kháng Bảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Lao Phổi Mới AFB (+) và Đặc Điểm Gen Học Vi Khuẩn Lao Tại Đồng Tháp (2018-2020)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bệnh lao phổi mới tại Đồng Tháp, với sự chú trọng vào các đặc điểm di truyền của vi khuẩn lao. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về sự lây lan và đặc điểm của bệnh lao mà còn cung cấp thông tin quý giá cho các chuyên gia y tế trong việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thực trạng ghi chép hồ sơ bệnh án nội trú và một số yếu tố ảnh hưởng tại bệnh viện lao và bệnh viện phổi đắk lắk năm 2019, nơi cung cấp thông tin về việc ghi chép hồ sơ bệnh án và các yếu tố ảnh hưởng đến việc điều trị bệnh nhân lao.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thực trạng và một số yếu tố liên quan tới tuân thủ các nguyên tắc điều trị lao của bệnh nhân lao mới đang được quản lý tại các trạm y tế xã thuộc huyện diên khánh tỉnh khánh hòa năm 2014, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự tuân thủ trong điều trị bệnh lao.

Cuối cùng, tài liệu Khảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp tại trung tâm y tế huyện tam nông tỉnh đồng tháp năm 2021 cũng có thể cung cấp thêm thông tin hữu ích về tình hình sức khỏe cộng đồng tại Đồng Tháp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề y tế hiện nay.