Nghiên cứu tính chất điện hóa của lớp titan nitrua trên hợp kim Ti 6Al 4V trong dung dịch Hanks

Nghiên cứu tính chất điện hóa của lớp titan nitrua trên hợp kim Ti 6Al 4V trong dung dịch Hanks, ứng dụng trong y học và công nghệ.

Chuyên ngành

Công Nghệ Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Nhiệm vụ khóa luận tốt nghiệp

Nhận xét của giáo viên hướng dẫn

Nhận xét của giáo viên phản biện

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Mục lục

Danh sách các chữ viết tắt

Danh sách các bảng biểu

Danh sách các hình ảnh, biểu đồ

Lời mở đầu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Phân tích bề mặt

3.2. Phân tích điện hóa

3.3. Phân tích bề mặt sau khi bị ăn mòn

3.4. Cơ chế bảo vệ ăn mòn của lớp phủ TiN

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5. TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về hợp kim Ti 6Al 4V

Hợp kim Ti-6Al-4V là một trong những hợp kim titan phổ biến nhất trong lĩnh vực y sinh. Hợp kim này được biết đến với tính chất nhẹ, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, trong môi trường sinh học, hợp kim này vẫn gặp phải vấn đề ăn mòn, ảnh hưởng đến tuổi thọ và hiệu quả của các thiết bị y tế. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện tính chất điện hóa của lớp titan nitrua (TiN) phủ trên hợp kim Ti-6Al-4V trong dung dịch Hanks, nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn. Theo một nghiên cứu gần đây, lớp phủ TiN có thể tạo ra một lớp bảo vệ hiệu quả, giúp giảm thiểu sự ăn mòn trong môi trường điện ly. Việc áp dụng lớp phủ này không chỉ giúp tăng cường độ bền của hợp kim mà còn mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong y sinh.

II. Tính chất điện hóa của lớp titan nitrua

Tính chất điện hóa của lớp titan nitrua được đánh giá thông qua các phương pháp như phân cực thế động và tổng trở điện hóa. Kết quả cho thấy lớp phủ TiN có khả năng bảo vệ tốt hơn khi được phún xạ ở công suất cao. Cụ thể, hiệu suất bảo vệ đạt 91,81% ở công suất 200 W. Điều này cho thấy rằng lớp titan nitrua không chỉ cải thiện tính chất bề mặt mà còn tạo ra một lớp bảo vệ hiệu quả chống lại sự ăn mòn. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng, lớp phủ TiN có khả năng hấp thụ nước thấp hơn, từ đó giảm thiểu sự ăn mòn. Việc phân tích điện hóa cho thấy rằng lớp phủ này có thể tạo ra một lớp thụ động, giúp ngăn chặn sự xâm nhập của ion trong dung dịch Hanks.

III. Phân tích bề mặt lớp phủ sau khi ăn mòn

Phân tích bề mặt lớp phủ TiN sau khi ngâm trong dung dịch Hanks cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các công suất phún xạ. Kết quả từ kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy bề mặt lớp phủ ở công suất 200 W ít bị ăn mòn hơn so với các công suất thấp hơn. Điều này chứng tỏ rằng công suất phún xạ cao không chỉ tạo ra lớp phủ dày hơn mà còn cải thiện tính chất cơ học và điện hóa của lớp titan nitrua. Phân tích tán sắc năng lượng (EDS) cũng cho thấy sự phân bố đồng đều của các nguyên tố trong lớp phủ, điều này góp phần vào khả năng chống ăn mòn của lớp phủ TiN. Những phát hiện này có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất lớp phủ cho các ứng dụng y sinh.

IV. Ứng dụng thực tiễn của lớp titan nitrua

Lớp titan nitrua có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực y sinh, đặc biệt là trong việc chế tạo các thiết bị cấy ghép. Với tính tương thích sinh học tốt và khả năng chống ăn mòn cao, lớp phủ TiN có thể được sử dụng để cải thiện tuổi thọ của các thiết bị y tế. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin về tính chất điện hóa của lớp phủ mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các vật liệu y sinh. Việc áp dụng lớp phủ TiN có thể giúp giảm thiểu chi phí thay thế và sửa chữa thiết bị y tế, đồng thời nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân. Điều này cho thấy rằng nghiên cứu về lớp titan nitrua không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn cao trong ngành y tế.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan về hợp kim Ti-6Al-4V 1. Hợp kim Ti-6Al-4V Ti-6Al-4V ký hiệu là UNS R56400, còn được gọi tắt là TC4 hoặc Ti64 [1]. Ti- 6Al-4V là một hợp kim titan có pha α và β, 6 wt.% nhôm dùng để ổn định pha α (có cấu trúc tinh thể là hcp) và 4 wt.% vanađi dùng để ổn định pha β (có cấu trúc tinh thể là bcc).

Titan là kim loại khá phổ biến trong lớp vỏ Trái đất, xuất hiện trong khoáng sản (quặng), chủ yếu ở dạng Rutil (TiO2) và Ilmenit (FeO. Các quặng này được phân bố rộng rãi trong vỏ Trái đất, nó cũng được tìm thấy trong hầu hết các sinh vật sống, đá và đất. Nguyên tố titan được phát hiện ở Anh bởi Reverend William Gregor vào năm 1790, nhưng đến năm 1795 Klaproth mới đặt tên cho nó là Titan và lần đầu tiên được tinh chế tại Hoa Kỳ bởi Hunter tại Công ty General Electric vào năm 1906. Trong những năm 1950, nghiên cứu về hợp kim Ti-6Al-4V đã được phát triển và sử dụng trong quân sự tại Watertown Arsenal, nơi mà sau này trở thành một phần của phòng nghiên cứu quân sự.

Việc thêm 6 wt.% Al và 4 wt.% V vào titan đã tạo nên một hợp kim đặc biệt đó là Ti-6Al-4V và chính điều này đã được Crucible Steel cấp bằng sáng chế vào năm 1954 [3-5]. Kể từ đó, Ti-6Al-4V là một hợp kim của titan được sử dụng phổ biến nhất, nó đã và đang được sử dụng rộng rãi cho hầu hết các bộ phận, dụng cụ trong nhiều sản phẩm công nghiệp, hàng không và đặc biệt là y sinh. (a) Tinh thể titan và (b) kim loại titan với độ tinh khiết (99,999 wt. Ti-6Al-4V có nhiều đặc tính nổi bật như tính tương thích sinh học tốt, độ bền cơ học cao, tính chất chịu nhiệt cao, khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường axít, 3 do an kiềm và nước muối, cũng như có tính đàn hồi tốt [6,7].

Hợp kim Ti-6Al-4V không độc hại và thân thiện với môi trường vì nó có nguồn gốc từ tài nguyên thiên nhiên và có thể tái chế [8]. Hơn nữa, do nhiệt độ nóng chảy khá cao nên nó có khoảng nhiệt độ hoạt động khá rộng từ -125 đến 550 °C, hệ số ma sát thấp, chống mài mòn và tính cơ học tốt. Do đó, hợp kim này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực quan trọng như vật liệu y sinh, hàng không, vũ trụ, ô tô, nhà máy hóa chất và các ngành công nghiệp khác [9]. Ứng dụng Hợp kim Ti-6Al-4V được sử dụng rộng rãi cho nhiều ứng dụng như vật liệu y sinh (cấy ghép sinh học như các thiết bị giả trong cơ thể người), các thành phần của máy bay, ô tô, công nghiệp hóa chất và dầu khí,… Do chúng có tính chất cơ học và hóa học tốt, cũng như độ bền nhiệt.

Ti-6Al-4V được phát triển để cân bằng các tính chất như độ bền, độ dẻo, độ mỏi và mức độ rạn nứt. Ti-6Al-4V đã được sử dụng làm vật liệu có cấu trúc quan trọng trong máy bay tiên tiến kể từ những năm 1960 [7]. Nippon Steel và Tập đoàn kim loại Sumitomo đã được cấp bằng vào năm 1985 từ Rolls- Royce và bắt đầu sản xuất thương mại hợp kim này cho động cơ của máy bay. Trong công nghiệp hàng không, Ti-6Al-4V chủ yếu được sử dụng cho khung máy bay và các bộ phận động cơ.

Trong khung máy bay, nó được sử dụng làm các vật liệu kết cấu, chẳng hạn như bu lông và các ray dưới ghế. Trong động cơ, do phạm vi hoạt động nhiệt độ an toàn nhất cho phép tới gần 300 °C, nên Ti-6Al-4V được sử dụng trong việc chế tạo cánh quạt, vỏ cánh quạt và hệ thống giảm xóc (nơi có nhiệt độ làm việc thấp hơn 300 °C) [5]. Ti-6Al-4V dùng trong (a) cánh quạt và vỏ của cánh quạt của máy bay và (b) bộ phận bên trong máy bay. 4 do an (a) (b) Hình 1.

(a) Xương đùi giả làm từ hợp kim Ti-6Al-4V và (b) hình ảnh mô phỏng khớp gối giả. Trong nha khoa, hợp kim này được dùng làm đinh, ốc, cấy ghép răng giả và niềng răng,… Trong quá khứ, cấy ghép nha khoa đã được thực hiện theo nhiều hình dạng khác nhau như giá ba chân, kim, đĩa, hình nón cắt, hình trụ và ốc vít. Hiện nay, cấy ghép nha khoa được sử dụng phổ biến nhất có dạng vít và cấu trúc như trong Hình 1.3, có đường kính từ 3,3 – 6,0 mm và chiều dài từ 6 -16 mm. Ngoài ra, hợp kim Ti- 6Al-4V cũng được xem là một vật liệu kim loại rất thu hút cho các ứng dụng trong y học hay các thiết bị y sinh.

Trong y học, chúng được sử dụng làm các thiết bị cấy ghép thay thế cho các mô cứng bị hư hỏng hoặc mất chức năng, ví dụ như các khớp 5 do an đùi nhân tạo, khớp gối nhân tạo, đĩa xương, mạch máu nhân tạo, ốc vít nối các phần xương bị gãy, tim nhân tạo,…[10]. Vai trò của Ti-6Al-4V trong lĩnh vực y sinh 1. Ưu điểm Hợp kim Ti-6Al-4V đã được sử dụng rộng rãi làm vật liệu cấy ghép trong kỹ thuật y sinh do có tính thẩm thấu và tính tương thích sinh học tốt vì chúng có độ dẫn điện thấp, cấu trúc xếp chặt và ít khuyết tật bên trong cấu trúc do phân bố đều của các pha α và β, điều này góp phần làm hạn chế quá trình ôxy hóa của titan và dẫn đến sự hình thành lớp màng thụ động giúp chúng có khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt [12]. Ti-6Al-4V có đặc tính cơ học vượt trội, khối lượng riêng 4,5 g/cm3 và có tỉ số độ bền trên trọng lượng rất cao.

Hợp kim Ti-6Al-4V là hợp kim titan thế hệ đầu tiên được sử dụng làm vật liệu cấy ghép, khả năng chống ăn mòn của Ti-6Al-4V là có đặc tính rất quan trọng và nổi bật ứng dụng trong môi trường dung dịch muối sinh lý. Hơn nữa, mô đun Young của chúng chỉ bằng một nửa so với thép không gỉ. Do đó, có nhiều sự chú ý dành cho Ti-6Al-4V và hướng đến phát triển và mở rộng ứng dụng hợp kim này vào thực tiễn. Nhu cầu sử dụng vật liệu y sinh được liên kết chặt chẽ với các thông số khác nhau như mô đun đàn hồi và độ bền.

Vì vậy, những hợp kim có độ bền cao, mô đun đàn hồi thấp thì càng được ưa chuộng trong lĩnh vực y sinh và hợp kim Ti-6Al-4V là một lựa chọn khá tốt cho ứng dụng này. Do đó, hợp kim Ti-6Al-4V được sử dụng rộng rãi trong chế tạo vật liệu y sinh dùng để cấy ghép trong cơ thể người do độc tính thấp và độ tương thích sinh học cao. Ngoài ra, với tính chất đàn hồi tốt, khó bị biến dạng giúp cho Ti-6Al-4V không những được ứng dụng trong lĩnh vực y sinh mà còn trong các ngành công nghiệp khác [13]. (a) SEM mô tả pha α và β, (b) EBSD mô tả phân bố của pha α và β trong cấu trúc hợp kim và (c) phân bố kích thước hạt của hợp kim.

Nhược điểm Hình 1. Ăn mòn của hợp kim Ti-6Al-4V trong ứng dụng y sinh. Mặc dù Ti-6Al-4V có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng ăn mòn vẫn có thể xảy ra trên các vật liệu y sinh khi được cấy ghép trong cơ thể con người. Nguyên nhân là do ion clorua có sẵn trong máu, thay đổi độ pH trong cơ thể người và mài mòn do ôxy hóa có thể làm phá hủy lớp màng thụ động titan ôxit bám trên bề mặt hợp kim gây ăn mòn cục bộ như mô tả trong Hình 1.

Ăn mòn có thể dẫn đến hư hỏng hoặc thậm chí làm loại bỏ hoàn toàn màng thụ động khỏi bề mặt tiếp xúc của hợp kim và làm tăng tốc độ ăn mòn. Đầu vít sử dụng trong y sinh (a) trước và (b) sau khi bị ăn mòn. Ăn mòn gây ra quá trình thoái hóa hoặc làm suy giảm, hư hỏng các cấu trúc, giảm tuổi thọ của vật liệu cấy ghép và làm giải phóng các ion kim loại hay sản phẩm ăn mòn không tương thích sinh học với cơ thể. Điều này gây ra những độc hại cho các tế bào của cơ thể, các phản ứng viêm, ảnh hưởng xấu đến cho xương, nhiễm trùng, các thiết bị ghép bị nới lỏng và gây đau nhức.

Ngoài ra, độc tính của các thành phần 7 do an hợp kim của titan là một vấn đề rất được chú trọng. Sự giải phóng các ion nhôm và đặc biệt là vanadi từ hợp kim Ti-6Al-4V có khả năng gây tương thích sinh học xấu dẫn đến các vấn đề về sức khỏe như bệnh thần kinh ngoại biên, bệnh xương khớp và bệnh mất trí nhớ, do đó phải tìm cách giảm sự giải phóng các ion này bằng cách tăng khả năng chống ăn mòn cho hợp Ti-6Al-4V. Vì vậy, các nhà khoa học đã rất nỗ lực nghiên cứu và phát triển nhằm xử lý bề mặt hợp kim Ti-6Al-4V để giảm thiểu ăn mòn cũng như thay đổi tính chất bề mặt của hợp kim này trước khi ứng dụng làm vật liệu y sinh [14-16]. Vì vậy, nghiên cứu làm gia tăng khả năng chống ăn mòn của hợp kim Ti-6Al-4V trong ứng dụng y sinh là rất cần thiết, cấp bách và đang được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm.

Hình ảnh ăn mòn trên bề mặt của hợp kim Ti-6Al-4V ứng dụng trong y sinh. Ăn mòn hợp kim Ti-6Al-4V trong dung dịch điện li 1. Định nghĩa ăn mòn Ăn mòn trong dung dịch điện li là kết quả của sự phá hủy do các phản ứng hóa học của kim loại hoặc hợp kim với môi trường và xảy ra trên bề mặt tiếp xúc của nó dẫn đến các thay đổi về tính chất của kim loại/hợp kim và suy giảm đáng kể các chức năng của kim loại và môi trường [17]. Ăn mòn là một trong những vấn đề thường xuyên xảy ra trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trên các vật liệu làm bằng kim loại hay hợp kim.

Ăn mòn không thể được loại bỏ hoàn toàn mà chỉ có thể làm chậm lại. Theo đó bề mặt kim loại bị ôxy hóa hoặc khử thành sản phẩm ăn mòn như gỉ sét do phản ứng hóa học với môi trường. Bề mặt của các cấu trúc kim loại bị tấn công thông qua sự di chuyển của các ion ra khỏi bề mặt, dẫn đến sự hao hụt vật liệu theo thời gian. Ăn mòn có thể gây ra thiệt hại cho nhiều vật liệu, làm giảm hiệu suất và tuổi thọ của chúng.

Do đó bảo vệ ăn mòn là một vấn đề quan trọng đối với các vật liệu là hợp kim và kim loại. 8 do an Hình 1. Sơ đồ quá trình ăn mòn xảy ra trên bề mặt hợp kim Ti-6Al-4V.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu tính chất điện hóa lớp titan nitrua trên hợp kim Ti 6Al 4V trong dung dịch Hanks" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất điện hóa của lớp titan nitrua, một vật liệu quan trọng trong ngành y sinh và công nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc tính điện hóa của lớp phủ titan nitrua mà còn chỉ ra khả năng chống ăn mòn và tương thích sinh học của nó trong môi trường sinh lý. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu và kỹ sư trong việc phát triển các ứng dụng mới cho hợp kim Ti 6Al 4V, đặc biệt trong lĩnh vực cấy ghép và thiết bị y tế.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo thêm bài viết "Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu chế tạo màng tio2 bằng phương pháp phun plasma", nơi khám phá quy trình chế tạo màng TiO2, hoặc bài viết "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và tính chất đặc trưng của vật liệu nano lai mới đa chức năng hydroxyapatitegpoly2hydroxyethyl methacrylate", nghiên cứu về vật liệu nano có tính năng đa chức năng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức về vật liệu và ứng dụng trong công nghệ hiện đại.