NGHIÊN CỨU KHOA HỌC: THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM

Thông tin đề tài:

  • Mã số đề tài: LH-2020-16/ĐHL-HN
  • Cơ quan chủ quản & Đơn vị thực hiện: Bộ Tư pháp – Trường Đại học Luật Hà Nội
  • Chủ nhiệm đề tài: TS. Trần Thị Liên
  • Thư ký đề tài: ThS. Nguyễn Thị Mai
  • Cộng tác viên chính: TS. Vũ Gia Lâm, ThS. Ngô Thị Vân Anh
  • Thời gian nghiệm thu: Tháng 11/2021

Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Làm thế nào để hoàn thiện cơ sở lý luận, giải quyết triệt để các bất cập trong quy định pháp luật và tối ưu hóa hiệu quả thực tiễn hoạt động Thực hành quyền công tố (THQCT) của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) qua các giai đoạn tố tụng hình sự theo tinh thần cải cách tư pháp tại Việt Nam?
  • Phương pháp tiếp cận: Đề tài áp dụng hệ phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp phân tích quy phạm luật học thực định, luật học so sánh quốc tế (với các hệ thống tố tụng Nhật Bản, Pháp, Đức, Hoa Kỳ, Liên bang Nga) và phân tích dữ liệu thực chứng dựa trên thống kê số liệu tư pháp hình sự toàn quốc giai đoạn 2016–2020.
  • Phát hiện then chốt: Công trình làm rõ bản chất quyền công tố là quyền lực nhà nước về buộc tội có tính liên tục; phân định ranh giới khoa học giữa chức năng THQCT và chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp; chỉ ra các "nút thắt" thực tiễn về tỷ lệ trả hồ sơ điều tra bổ sung, đình chỉ do không cấu thành tội phạm, bản án tuyên không phạm tội; đồng thời nhận diện những khoảng trống lập pháp trong Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 (điển hình là Điều 267).
  • Hàm ý thực tiễn & chính sách: Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ từ sửa đổi kỹ thuật lập pháp, tái định vị thẩm quyền kháng nghị/kiến nghị, đổi mới mô hình đào tạo Kiểm sát viên (KSV) gắn với kỹ năng tranh tụng, đến kiện toàn cơ chế đãi ngộ và trách nhiệm giải trình nhằm chống oan, sai và chống bỏ lọt tội phạm.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

1. Hiện trạng tri thức và yêu cầu từ thực tiễn tư pháp

Theo Điều 107 Hiến pháp năm 2013 và BLTTHS năm 2015, Viện kiểm sát nhân dân giữ vị trí trung tâm trong việc thực hiện hai chức năng hiến định: Thực hành quyền công tố và Kiểm sát hoạt động tư pháp. Sự ra đời của BLTTHS năm 2015 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của nền tư pháp Việt Nam với việc luật hóa các nguyên tắc tiến bộ như Nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13) và Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm (Điều 26).

Tuy nhiên, việc triển khai các nguyên tắc này đặt ra áp lực chưa từng có đối với cơ quan công tố: vừa phải bảo đảm phát hiện, xử lý tội phạm nghiêm minh, kịp thời, vừa phải triệt để tôn trọng quyền con người, quyền công dân, không làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm.

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù quyền công tố đã được phân tích ở nhiều công trình đơn lẻ trước đây, nhưng kể từ khi BLTTHS năm 2015 chính thức có hiệu lực, khoa học pháp lý Việt Nam còn thiếu một công trình nghiên cứu toàn diện, đa chiều và có tính hệ thống bao quát toàn bộ 4 giai đoạn tố tụng (Khởi tố, Điều tra, Truy tố, Xét xử) trên cơ sở dữ liệu thực chứng 5 năm áp dụng luật mới. Hầu hết các nghiên cứu trước đó chỉ dừng lại ở một giai đoạn cục bộ hoặc khảo sát trong phạm vi một địa phương hẹp.

3. Tính thời sự và tác động dự kiến

Trong bối cảnh tội phạm phi truyền thống, tội phạm công nghệ cao và các vụ án kinh tế - tham nhũng ngày càng phức tạp, việc hoàn thiện thẩm quyền và kỹ năng của KSV trở nên sống còn. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ việc thể chế hóa các Nghị quyết của Bộ Chính trị (Nghị quyết 08-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW, Kết luận 79-KL/TW) về chiến lược cải cách tư pháp, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Đề tài được thiết kế theo mô hình nghiên cứu chuẩn mực của khoa học luật học thực nghiệm, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận quy chuẩn và dữ liệu tư pháp thực chứng.

  • Khung lý thuyết tiếp cận: Dựa trên Lý thuyết chức năng tố tụng (buộc tội, bào chữa, xét xử) và Học thuyết quyền lực nhà nước. Nghiên cứu khẳng định THQCT là việc VKS sử dụng các quyền năng pháp lý tố tụng hình sự để thực hiện chức năng buộc tội nhân danh Nhà nước, đóng vai trò là "động lực" khởi động và duy trì tiến trình tố tụng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thống kê ngành: Khai thác các báo cáo tổng kết thường niên của VKSND Tối cao từ năm 2016 đến năm 2020; các báo cáo chuyên đề về án hủy, sửa, trả hồ sơ điều tra bổ sung của VKSND Cấp cao tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
    • Dữ liệu bản án: Khảo sát, phân tích định tính hàng trăm bản án hình sự sơ thẩm và phúc thẩm được công bố trên Cổng thông tin điện tử của Tòa án nhân dân Tối cao.
    • Tài liệu so sánh quốc tế: Khảo cứu các công trình học thuật uy tín của các học giả Đại học Oxford, Cambridge, Warwick và các tạp chí luật học quốc tế (European Journal on Criminal Policy and Research, Washington and Lee Law Review) về cơ quan công tố các nước Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản.
  • Kỹ thuật phân tích:
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Luận giải các cấu thành pháp lý, nguyên nhân của các sai sót nghiệp vụ.
    • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu mô hình tổ chức công tố thẩm vấn (Inquisitorial) và tranh tụng (Adversarial) để tìm ra hạt nhân hợp lý áp dụng cho Việt Nam.
    • Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích định lượng số liệu hủy bỏ quyết định khởi tố, không phê chuẩn lệnh bắt/tạm giam, trả hồ sơ điều tra bổ sung và tỷ lệ kháng nghị được Tòa án chấp nhận.
  • Độ tin cậy và tính giá trị: Nghiên cứu sử dụng nguồn số liệu chính thức, đồng bộ trong chuỗi thời gian 5 năm liên tục, đối chiếu trực tiếp giữa góc độ cơ quan công tố và cơ quan xét xử, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao.

Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)

Công trình mang lại 4 nhóm phát hiện lớn làm sáng tỏ thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành quyền công tố tại Việt Nam:

1. Bản chất và phạm vi của quyền công tố

Đề tài xác lập luận điểm: Quyền công tố xuất hiện ngay từ thời điểm hành vi phạm tội xảy ra trên thực tế (kể cả khi chưa bị phát hiện) và không tự động triệt tiêu sau khi có bản án có hiệu lực pháp luật. Quyền này chỉ tạm thời dừng lại và sẽ được kích hoạt lại nếu phát hiện tình tiết mới hoặc vi phạm pháp luật nghiêm trọng (thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm). Quyền công tố là tiền đề trực tiếp làm phát sinh quyền bào chữa; nếu không có sự buộc tội thì không có hoạt động tố tụng hình sự.

2. Thực trạng xung đột và tồn tại thực tiễn giai đoạn 2016–2020

Thông qua việc phân tích các bảng số liệu thực tế giai đoạn 2016–2020, nghiên cứu đã chỉ ra những tồn tại đáng báo động:

  • Hiện tượng "đùn đẩy" trách nhiệm chứng minh: Số lượng vụ án Tòa án trả hồ sơ cho VKS để điều tra bổ sung và VKS trả hồ sơ cho Cơ quan điều tra (CQĐT) còn chiếm tỷ lệ cao, kéo dài thời hạn giải quyết án.
  • Án đình chỉ và án tuyên vô tội: Tồn tại các trường hợp VKS phải ra quyết định đình chỉ điều tra/đình chỉ vụ án đối với bị can do "hành vi không cấu thành tội phạm". Đặc biệt, hiện tượng Tòa án tuyên bị cáo không phạm tội vẫn xuất hiện qua các năm, phản ánh chất lượng thu thập, đánh giá chứng cứ buộc tội ở giai đoạn tiền xét xử còn lỗ hổng.
  • Hiệu quả kháng nghị chưa cao: Tỷ lệ kháng nghị phúc thẩm, giám đốc thẩm của VKS được Tòa án chấp nhận ở một số địa phương chưa đạt kỳ vọng, nguyên nhân do KSV chưa phát hiện kịp thời các vi phạm nội dung và tố tụng của bản án sơ thẩm.

3. Bất cập trong kỹ thuật lập pháp của BLTTHS 2015

  • Chưa phân định rạch ròi hai chức năng: BLTTHS năm 2015 ghi nhận hai chức năng của VKS nhưng một số điều luật còn lúng túng trong việc phân định nhiệm vụ, quyền hạn tương ứng.
  • Bản chất của quyền kháng nghị: Đề tài chứng minh một cách thuyết phục rằng: Kháng nghị bản án/quyết định của Tòa án thực chất là hoạt động THQCT (duy trì và bảo vệ sự buộc tội đúng pháp luật), chứ không phải hoạt động kiểm sát xét xử thuần túy. Ngược lại, việc kiến nghị khắc phục các vi phạm thủ tục hành chính tư pháp mới thuộc chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp.

4. Bất cập trong kỹ năng tranh tụng của Kiểm sát viên

Tại phiên tòa, KSV vẫn còn thói quen "đọc cáo trạng và luận tội có sẵn", chưa phản ứng linh hoạt trước những chứng cứ gỡ tội mới hoặc lập luận sắc bén của Luật sư bào chữa. Công tác chỉ đạo của Lãnh đạo VKS đôi khi còn mang tính "khoán trắng" cho KSV, thiếu sự đồng hành trong các vụ án phức tạp, dư luận quan tâm.


Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn (Scientific & Practical Contributions)

1. Đóng góp về mặt lý luận

  • Chuẩn hóa và làm sâu sắc thêm hệ thống khái niệm: Quyền công tố, Thực hành quyền công tố, Kiểm sát hoạt động tư pháp.
  • Xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về sự phân vai tiến hành tố tụng giữa Cơ quan điều tra – Viện kiểm sát – Tòa án theo mô hình tố tụng kết hợp (thẩm vấn có tiếp thu tranh tụng).

2. Đề xuất hoàn thiện pháp luật thực định

  • Sửa đổi Điều 267 BLTTHS năm 2015: Đề xuất bãi bỏ quy định tại Khoản 5 và sửa đổi Khoản 6 theo hướng: Tách biệt rõ ràng giữa quyền Kháng nghị (thuộc THQCT khi có dấu hiệu oan, sai, bỏ lọt tội phạm) và quyền Kiến nghị (thuộc Kiểm sát xét xử nhằm yêu cầu Tòa án khắc phục các vi phạm thủ tục tố tụng chung).
  • Hoàn thiện các quy định về quyền hạn của KSV trong việc rút, thay đổi quyết định truy tố tại phiên tòa theo hướng bảo đảm tính độc lập và trách nhiệm nghề nghiệp.

3. Đóng góp về tổ chức cán bộ và đào tạo tư pháp

  • Cải cách đào tạo: Đề xuất các cơ sở đào tạo luật (đặc biệt là Đại học Kiểm sát và Đại học Luật Hà Nội) chuyển trọng tâm sang đào tạo kỹ năng thực hành, kỹ năng xét hỏi, tranh luận và xử lý tình huống phát sinh tại phiên tòa.
  • Quy chế trách nhiệm: Thực hiện nghiêm Hướng dẫn số 09/HD-VKSTC, bắt buộc Lãnh đạo VKS các cấp phải trực tiếp THQCT và kiểm sát xét xử tại phiên tòa đối với các vụ án lớn, phức tạp để chống oan sai ngay từ cấp cơ sở.
  • Chính sách đãi ngộ: Kiến nghị Quốc hội và Chính phủ đổi mới cơ chế ngân sách tư pháp độc lập, nâng cao chế độ lương, phụ cấp đặc thù để KSV yên tâm thực thi công vụ, giảm thiểu tiêu cực.

Đối tượng thụ hưởng và quan tâm (Target Audience)

  1. Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách:
    • Ủy ban Tư pháp của Quốc hội, Ban Nội chính Trung ương: Tham khảo các luận cứ thực chứng để chuẩn bị cho việc sửa đổi, bổ sung BLTTHS trong giai đoạn tới.
    • VKSND Tối cao, TAND Tối cao, Bộ Công an: Xây dựng các Thông tư liên tịch hướng dẫn áp dụng thống nhất các biện pháp ngăn chặn và thủ tục truy tố.
  2. Cán bộ thực tiễn tư pháp (Kiểm sát viên, Thẩm phán, Điều tra viên, Luật sư):
    • Nắm vững kỹ năng nghiệp vụ THQCT ở từng giai đoạn; nhận diện các nguy cơ dẫn đến việc trả hồ sơ điều tra bổ sung hoặc làm oan sai người vô tội.
    • Nâng cao năng lực tranh tụng dân chủ, bình đẳng tại phiên tòa hình sự.
  3. Giới học thuật và cơ sở đào tạo luật:
    • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu, có giá trị trích dẫn học thuật cao.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Đề tài đã phân định rạch ròi bản chất lý luận và pháp lý giữa chức năng THQCTKiểm sát hoạt động tư pháp, chứng minh quyền Kháng nghị bản án hình sự thực chất thuộc nội hàm của quyền công tố chứ không phải kiểm sát xét xử, từ đó chỉ rõ hướng sửa đổi căn bản Điều 267 BLTTHS năm 2015.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?

Trả lời: Công trình kết hợp khảo sát lý thuyết kinh điển với việc xử lý bộ dữ liệu thực chứng 5 năm (2016–2020) của VKSND Tối cao và TAND Tối cao, đồng thời đối chiếu đa chiều với hệ thống tư pháp của 5 quốc gia tiêu biểu (Nhật Bản, Pháp, Đức, Mỹ, Nga), mang lại cái nhìn vừa toàn diện vừa có tính ứng dụng cao.

3. Kết quả nghiên cứu có khả năng khái quát hóa (generalize) không?

Trả lời: Hoàn toàn có khả năng khái quát hóa cao. Các số liệu, bất cập và giải pháp được đúc kết từ thực tiễn thi hành trên phạm vi toàn quốc của hệ thống VKSND các cấp (từ cấp huyện, cấp tỉnh, cấp cao đến tối cao), đại diện cho bức tranh toàn cảnh của nền tư pháp hình sự Việt Nam đương đại.

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) có thể mở rộng là gì?

Trả lời: Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hoạt động THQCT trong các thủ tục tố tụng đặc thù (thủ tục rút gọn, tố tụng với người dưới 18 tuổi, truy cứu trách nhiệm hình sự pháp nhân thương mại) và nghiên cứu ứng dụng chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động số hóa hồ sơ vụ án và hỗ trợ công tố.

5. Nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thực tế nào cho Kiểm sát viên?

Trả lời: Cung cấp cẩm nang phân tích các lỗi nghiệp vụ thường gặp dẫn đến án bị hủy, sửa hoặc bị trả hồ sơ; trang bị kỹ năng xét hỏi, phương pháp xây dựng bản luận tội sắc bén và kỹ năng tranh luận thực chất với người bào chữa tại phiên tòa.


Kết luận (Conclusion)

Đề tài khoa học mã số LH-2020-16/ĐHL-HN do TS. Trần Thị Liên chủ nhiệm là một công trình nghiên cứu công phu, nghiêm túc và có giá trị học thuật xuất sắc về chế định Thực hành quyền công tố tại Việt Nam. Bằng cách kết nối chặt chẽ giữa lý luận pháp lý hiện đại và dữ liệu thực tiễn 5 năm thi hành BLTTHS năm 2015, nghiên cứu đã giải quyết thấu đáo các khoảng trống lý luận, chỉ rõ bất cập lập pháp và đề xuất hệ giải pháp mang tính khả thi cao.

Đây không chỉ là nguồn tư liệu quý báu phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu luật học mà còn là tài liệu tham khảo thiết thực cho các cơ quan lập pháp, tư pháp trong tiến trình xây dựng một nền tư pháp Việt Nam liêm chính, dân chủ, nghiêm minh và bảo vệ vững chắc quyền con người.