Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghệ kỹ thuật ô tô, việc đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về bảo vệ môi trường, cắt giảm lượng khí thải phát thải và tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các nhà sản xuất xe. Bên cạnh đó, nhu cầu của người sử dụng về độ êm dịu chuyển động, cảm giác lái và tính kinh tế trong vận hành đòi hỏi hệ thống truyền động phải liên tục được cải tiến. Hộp số tự động biến thiên vô cấp (Continuously Variable Transmission - CVT) ra đời nhằm khắc phục các nhược điểm cố hữu của hộp số có cấp truyền thống, đặc biệt là tình trạng giật cục khi chuyển số (shift-shock) và hiện tượng ngắt quãng truyền lực.

Đề tài "Nghiên cứu các thông số ảnh hưởng đến hiệu suất truyền động vô cấp trong hộp số CVT" được nhóm tác giả thực hiện nhằm tập trung làm rõ cơ cấu vận hành, các quy luật điều khiển tỷ số truyền và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất truyền động của bộ truyền vô cấp.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu tổng quan về cấu tạo, nguyên lý vận hành của hộp số CVT nhằm góp phần xây dựng nguồn tài liệu phục vụ học tập và nghiên cứu chuyên ngành.
  2. Xác định, phân tích và đánh giá cụ thể các thông số kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất truyền động vô cấp.

Nhiệm vụ và nội dung nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu cấu tạo chi tiết các cụm chức năng chính trong hộp số vô cấp CVT.
  2. Phân tích nguyên lý làm việc và nguyên tắc điều khiển thủy lực - điện tử của cơ cấu thay đổi tỷ số truyền.
  3. Xác định, bóc tách các thông số gây tổn hao công suất trên hệ thống dây đai, pu li, cụm trục và bơm dầu thủy lực.
  4. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu tổn hao mô-men và nâng cao hiệu suất truyền động.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc cơ học, cơ cấu truyền động đai - pu li và hệ thống điều khiển tỷ số truyền trong hộp số tự động vô cấp CVT (bao gồm cả cấu hình có bộ biến mô thủy lực và cấu hình sử dụng ly hợp ướt như trên hộp số Multitronic của Audi; hai loại phần tử truyền tải gồm đai đẩy kim loại và xích truyền).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 15/09/2022 đến ngày 15/12/2022.
  • Phạm vi không gian: Đồ án tốt nghiệp đại học thực hiện tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật: Nghiên cứu dựa trên nền tảng nguyên lý làm việc của hệ thống truyền động thủy khí và cơ học tiếp xúc ma sát trong hộp số ô tô:

  • Bộ biến mô thủy lực (Torque Converter): Đóng vai trò là khớp nối thủy lực có khả năng khuếch đại mô-men xoắn nhờ cấu tạo gồm bánh bơm, bánh tuabin, stator định hướng dòng môi chất và ly hợp khóa biến mô (lock-up clutch).
  • Bộ truyền bánh răng hành tinh: Sử dụng cụm bánh răng mặt trời, bánh răng bao, cần dẫn và các bánh răng hành tinh (dạng đơn hoặc kép) kết hợp cùng ly hợp tiến và phanh lùi để phục vụ mục đích đảo chiều quay trục ra.
  • Cơ cấu truyền động vô cấp đai - pu li: Dựa trên sự thay đổi đường kính làm việc hiệu dụng của hai pu li hình nón (góc nghiêng mặt nón $20^\circ$) để thay đổi tỷ số truyền $i$ liên tục từ giá trị lớn ($i > 1$) đến giá trị nhỏ ($i < 1$).
  • Hệ thống điều khiển điện - thủy lực: Hệ thống van phân phối và van điều áp (bao gồm các van tỉ lệ điện từ N88, N215, N216; van điều khiển ly hợp KSV; van làm mát KKV; van an toàn SIV; van điều khiển tỷ số truyền UV; van điều áp VSPV) cùng thuật toán điều khiển động học (chương trình DRP - Dynamic Control Program, phát triển từ chương trình DSP) để quản lý áp suất ép và điều chỉnh tỷ số truyền.

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp phân tích, tổng hợp tài liệu chuyên ngành:

  • Thu thập và xử lý tài liệu: Phân tích, tổng hợp các tài liệu kỹ thuật, sơ đồ hệ thống điều khiển và cấu tạo của các hệ thống CVT thương mại (tiêu biểu như hệ thống Multitronic trên dòng xe Audi).
  • Phương pháp cơ học lý thuyết và giải tích lực: Lập sơ đồ phân bố lực tác dụng lên các phiến thép, lá thép, pu li sơ cấp và thứ cấp; phân tích sự hình thành cung trượt ($\psi_{act}$) và cung tĩnh ($\psi_{idle}$) trên góc ôm ($\beta$).
  • Phương pháp đối chiếu số liệu: Sử dụng số liệu thực nghiệm và dữ liệu tính toán từ các công trình nghiên cứu đã công bố (chẳng hạn như dữ liệu diện tích bề mặt ngang của phiến thép từ nhà nghiên cứu J) để so sánh giữa mô hình dự đoán và dữ liệu vận hành thực tế về tốc độ trượt, độ võng pu li và tổn thất mô-men ở các dải nhiệt độ dầu ($25^\circ\text{C}, 50^\circ\text{C}, 75^\circ\text{C}, 95^\circ\text{C}$).

Nguồn dữ liệu: Các sơ đồ cấu tạo cơ học, mạch thủy lực của hãng xe (Audi, Toyota, Mitsubishi), các thông số hình học của đai đẩy, xích tải và đồ thị thực nghiệm về tổn thất áp suất, lưu lượng bơm, mô-men cản trong hộp số CVT.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương mở đầu tập trung trình bày tính cấp thiết của việc tối ưu hóa hộp số CVT trong bối cảnh các yêu cầu về khí thải và tiêu hao nhiên liệu ngày càng nghiêm ngặt. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là làm sáng tỏ cấu tạo, nguyên lý vận hành và phân loại cụ thể các yếu tố gây mất mát năng lượng. Phương pháp luận nghiên cứu tài liệu kỹ thuật được hệ thống hóa theo trình tự logic nhằm phục vụ việc phân tích chuyên sâu ở các chương kế tiếp.

Chương 2: Hộp số tự động vô cấp CVT

Chương này cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về cấu trúc và nguyên lý vận hành của hộp số CVT:

  • Ưu nhược điểm: Ưu điểm gồm kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, chuyển số êm ái không có hiện tượng shift-shock, duy trì vòng tua máy tối ưu giúp tiết kiệm nhiên liệu. Nhược điểm là khả năng truyền tải mô-men xoắn bị giới hạn bởi độ bám ma sát của đai, chi phí sửa chữa cao và hiện tượng mòn, giãn chi tiết cơ khí tương đối nhanh.
  • Bộ biến mô thủy lực: Trình bày chi tiết 7 cụm bộ phận: vỏ biến mô, đĩa ma sát ly hợp, đĩa giảm chấn, bánh tuabin, stator kèm khóa một chiều, bánh bơm và ly hợp khóa. Khi xe chạy ổn định ở tốc độ trung bình đến cao (thường trên $60\text{ km/h}$), ly hợp khóa biến mô được đóng để truyền lực trực tiếp, loại bỏ tổn hao trượt thủy lực.
  • Cấu hình không sử dụng biến mô (Audi Multitronic): Sử dụng ly hợp ướt số tiến (VK) và phanh số lùi (RK). Khối lượng nhẹ hơn, không gian lắp đặt nhỏ gọn hơn và được giám sát qua các cảm biến tốc độ đầu vào (G182), cảm biến tốc độ đầu ra (G195) kết hợp van điện từ áp suất ly hợp N215, van an toàn SIV.
  • Bộ truyền bánh răng hành tinh: Mô tả chi tiết đường truyền công suất ở số D và số R cho cả hai dạng kết cấu bánh răng hành tinh đơn và bánh răng hành tinh kép.
  • Bộ truyền vô cấp: Mỗi pu li gồm một nửa cố định và một nửa di động điều khiển bằng áp suất thủy lực, góc nghiêng bề mặt nón là $20^\circ$. Dây đai gồm hai loại: đai truyền kim loại (các lá thép mỏng dày $0.1\text{ mm}$ xếp lớp đi kèm các phiến thép chịu nén) và xích truyền (liên kết bằng các thanh chịu lực bo tròn lăn tiếp xúc, sử dụng mắt xích có 2 chiều dài khác nhau nhằm khử cộng hưởng và triệt tiêu tiếng ồn).
  • Cơ chế điều khiển tỷ số truyền: Trình bày nguyên lý điều khiển bằng motor bước thông qua thanh liên kết và van điều khiển tỷ số truyền nhằm điều tiết lưu lượng dầu vào/ra các khoang xy lanh pu li sơ cấp và thứ cấp khi thực hiện quá trình tăng hoặc giảm tỷ số truyền.
  • Hệ thống điều khiển thủy lực Multitronic: Bóc tách chức năng của từng van thủy lực trong sơ đồ mạch dầu như van tay (HS), van KSV, KKV, MDV, SIV (xả dầu hồi về các-te khi áp suất vượt quá ngưỡng an toàn khoảng $4\text{ bar}$), VSPV, VSBV, VSTV.

Chương 3: Các thông số ảnh hưởng đến hiệu suất truyền động

Chương 3 là phần trọng tâm kỹ thuật, đi sâu phân tích định lượng và cơ chế của các dạng tổn thất nội bộ:

  • Tổn thất do ma sát của dây đai: Xác định sự trượt vi mô và ma sát giữa lá thép với phần vai của phiến thép ($F_R$), ma sát hướng tâm giữa cạnh phiến thép với mặt nón pu li ($F_{rad}$), sự thay đổi lực nén giữa các phiến thép ($\delta C_x$) và lực kéo ở cạnh phiến thép ($F_T$).
  • Tổn thất mô-men do pu li: Khi chịu áp lực kẹp lớn, pu li bị biến dạng đàn hồi và võng nón. Hiện tượng này làm thay đổi bán kính làm việc danh định ($R$ sang $R'$ và $R''$), gây ra độ lệch trục giữa pu li sơ cấp ($\delta_{pri}$) và thứ cấp ($\delta_{sec}$), dẫn tới tổn hao cơ khí phụ trội.
  • Tổn thất do trượt dây đai: Phân tích sự hình thành cung trượt ($\psi_{act}$) và cung tĩnh ($\psi_{idle}$) trên góc ôm ($\beta$). Các lá thép lớp ngoài có xu hướng trượt trước các lá thép lớp trong do chênh lệch vận tốc dài khi uốn cong. Đối chiếu dữ liệu mô phỏng và thực nghiệm cho thấy tốc độ trượt gia tăng đáng kể ở các chế độ truyền mô-men cao.
  • Tổn thất từ các chi tiết khác: Ma sát ổ đỡ, tổn thất trên trục đầu vào và tổn thất công suất do bơm dầu thủy lực. Tổn hao do bơm dầu phụ thuộc chặt chẽ vào độ nhớt của dầu và nhiệt độ làm việc, được khảo sát cụ thể tại 4 mốc nhiệt độ: $25^\circ\text{C}, 50^\circ\text{C}, 75^\circ\text{C}$ và $95^\circ\text{C}$.
  • Biện pháp đề xuất giảm tổn hao: Cải tiến hệ thống thủy lực nhằm giảm lưu lượng và áp suất không cần thiết; tối ưu hóa kết cấu dây đai; giảm nửa góc nêm của pu li ($\theta$); giảm ma sát trượt tại vai phiến thép; giảm vận tốc tương đối ($V_{rel}$) giữa các lá thép; tăng độ cứng vững cơ học của cụm pu li để hạn chế biến dạng võng.

Chương 4: Kết luận và hướng phát triển đề tài

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được về mặt lý thuyết và phân tích cơ cấu tổn thất. Chỉ ra các hạn chế chưa thể can thiệp do giới hạn điều kiện thiết bị đo kiểm thực tế, đồng thời đề ra phương hướng nghiên cứu tiếp theo bằng mô phỏng số và thực nghiệm trên băng thử.


Kết quả và đóng góp

Tác giả đã hệ thống hóa các nguồn gốc gây tổn thất mô-men và hiệu suất trong hộp số CVT, đồng thời đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng:

Nhóm chi tiết / Hiện tượng Cơ chế gây tổn thất chính Thông số ảnh hưởng Giải pháp đề xuất của đề tài
Dây đai truyền động Ma sát tiếp xúc giữa lá thép và vai phiến thép; ma sát trượt tương đối giữa các lớp lá thép; ma sát hướng tâm tại bề mặt nêm. $F_R, F_{rad}, V_{rel}, \delta C_x$, số lượng lá thép $i$, chiều dày lá thép $t_{band} = 0.1\text{ mm}$. Giảm ma sát tại vai phiến thép; giảm vận tốc tương đối giữa các lớp lá thép; cải tiến vật liệu phủ.
Hệ thống Pu li Biến dạng uốn, độ võng bề mặt tiếp xúc nón dưới lực ép thủy lực; độ lệch trục truyền động. Độ võng pu li, độ lệch trục $\delta_{pri}, \delta_{sec}$, nửa góc nêm pu li $\theta$ ($20^\circ$). Gia tăng độ cứng vững kết cấu nón pu li; giảm góc nêm nhằm tối ưu hóa sự phân bố áp lực tiếp xúc.
Trượt dây đai Trượt đàn hồi và trượt hình học giữa đai và rãnh pu li khi truyền tải mô-men thay đổi. Cung trượt $\psi_{act}$, cung tĩnh $\psi_{idle}$, hệ số lực kéo $\lambda$, hệ số ma sát $\mu$. Tối ưu hóa áp suất ép thủy lực; kiểm soát tỷ lệ cung trượt trên góc ôm $\beta$.
Hệ thống thủy lực & Bơm Tổn thất áp suất qua các van điều khiển; công suất dẫn động bơm dầu bôi trơn và ép đai lớn. Lưu lượng bơm $D$, nhiệt độ dầu ($25^\circ\text{C}, 50^\circ\text{C}, 75^\circ\text{C}, 95^\circ\text{C}$), áp suất làm việc. Cải tiến mạch thủy lực; tối ưu hóa áp suất điều khiển; ứng dụng van an toàn SIV ngắt hồi dầu khi quá áp ($> 4\text{ bar}$).

Các thông số kỹ thuật và số liệu ghi nhận trong văn bản:

  • Góc nghiêng mặt nón tạo nên rãnh pu li: $20^\circ$.
  • Chiều dày tiêu chuẩn của các lá thép mỏng trong đai truyền kim loại: khoảng $0.1\text{ mm}$.
  • Tốc độ vận hành kích hoạt ly hợp khóa biến mô nhằm loại trừ tổn thất thủy lực: thường trên $60\text{ km/h}$.
  • Ngưỡng áp suất tác động xả tràn của van an toàn SIV trên hộp số Multitronic: khoảng $4\text{ bar}$.
  • Khảo sát thực nghiệm tổn thất công suất bơm dầu kết hợp trục đầu vào được thực hiện tại 4 dải nhiệt độ: $25^\circ\text{C}, 50^\circ\text{C}, 75^\circ\text{C}$ và $95^\circ\text{C}$.

Đóng góp của đồ án:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống về cơ chế truyền lực, phân phối áp suất trong hộp số CVT, phân biệt rõ cơ cấu dùng biến mô truyền thống và cơ cấu dùng ly hợp ma sát ướt (Audi Multitronic).
  • Bóc tách chi tiết các dạng tổn thất mô-men xoắn thành các thành phần giải tích cụ thể (ma sát phiến thép, ma sát lá thép, biến dạng pu li, trượt cung tiếp xúc, tổn hao bơm thủy lực).
  • Đưa ra định hướng giải pháp kỹ thuật có cơ sở khoa học nhằm cải thiện hiệu suất truyền tải của bộ truyền vô cấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Các phân tích và dữ liệu đánh giá tổn thất chủ yếu được thực hiện dựa trên cơ sở thu thập, xử lý lý thuyết và tham chiếu dữ liệu thực nghiệm có sẵn từ các nhà nghiên cứu đi trước (như tác giả J), chưa có điều kiện chế tạo mô hình thử nghiệm hoặc đo đạc trực tiếp trên băng thử tải (dynamometer test bench).
  • Chưa xây dựng được bộ công cụ mô phỏng số chuyên sâu (mô phỏng phần tử hữu hạn FEA phân tích biến dạng pu li hoặc mô phỏng động lực học dòng chảy CFD trong hệ thống thủy lực điều khiển).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Thiết lập mô hình mô phỏng số chi tiết về trạng thái ứng suất, biến dạng đàn hồi và độ võng của mặt nón pu li dưới các chế độ tải trọng thay đổi.
  • Chế tạo hoặc ứng dụng mô hình thực nghiệm thực tế để đo kiểm trực tiếp tổn thất mô-men, độ trượt của đai và tổn hao áp suất trên các dòng hộp số CVT cụ thể trong điều kiện vận hành tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo giá trị cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô: Hỗ trợ học tập, làm đồ án môn học liên quan đến Hệ thống truyền lực, Lý thuyết ô tô, Thiết kế và tính toán hộp số ô tô.
  • Kỹ sư và kỹ thuật viên sửa chữa ô tô: Nắm vững quy trình và mạch điều khiển thủy lực - điện tử phức tạp của các dòng xe sử dụng CVT (như Audi Multitronic), phục vụ chẩn đoán hư hỏng hệ thống van, cảm biến và hiện tượng trượt đai.
  • Phần nội dung có giá trị tham chiếu cao nhất: Sơ đồ nguyên lý mạch thủy lực chi tiết của hộp số Audi Multitronic (hệ thống van HS, KSV, SIV, KKV, N88, N215, N216) và phần phân tích cơ học lực tiếp xúc ma sát trên đai truyền kim loại ở Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Hộp số CVT trên xe Audi Multitronic có điểm gì khác biệt cốt lõi so với hộp số CVT thông thường?
Hộp số Multitronic của Audi đã loại bỏ hoàn toàn bộ biến mô thủy lực và bộ ly hợp cơ khí truyền thống. Thay vào đó, hệ thống sử dụng cụm ly hợp ướt số tiến (VK) và phanh số lùi (RK) để truyền mô-men trực tiếp từ động cơ đến pu li sơ cấp, giúp giảm khối lượng, tiết kiệm không gian lắp đặt và loại bỏ tổn thất năng lượng do trượt dòng dầu trong biến mô.

2. Ly hợp khóa biến mô (lock-up clutch) được kích hoạt trong điều kiện nào và có tác dụng gì?
Ly hợp khóa biến mô được kích hoạt khi xe chạy ổn định ở dải tốc độ từ trung bình đến cao (thường là trên $60\text{ km/h}$). Khi đó, dầu chịu nén đi vào phía sau ly hợp ép bánh tuabin nối cứng trực tiếp với vỏ biến mô (nối với trục khuỷu động cơ), giúp truyền công suất trực tiếp bằng cơ học, triệt tiêu tổn hao năng lượng qua môi chất thủy lực và nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

3. Trên xích truyền của hộp số CVT, giải pháp kỹ thuật nào được áp dụng để giảm thiểu tiếng ồn và hiện tượng cộng hưởng?
Hệ thống sử dụng các mắt xích có hai chiều dài khác nhau kết hợp với các thanh chịu lực có bề mặt tiếp xúc bo tròn lăn trên nhau. Việc thay đổi độ dài mắt xích làm cho các thanh chịu lực va đập vào bề mặt pu li ở các khoảng thời gian lệch nhau, từ đó tránh được hiện tượng cộng hưởng dao động và giảm thiểu tối đa tiếng ồn khi vận hành.

4. Van an toàn SIV trong mạch điều khiển thủy lực của hộp số Multitronic hoạt động theo nguyên lý nào?
Van an toàn SIV có nhiệm vụ duy trì áp suất ly hợp trong phạm vi cho phép. Khi áp suất ly hợp tăng quá cao (vượt ngưỡng khoảng $4\text{ bar}$), van an toàn sẽ mở ra để xả dầu hồi về khoang chứa, đồng thời van điện từ N88 kích hoạt SIV ngắt đường cấp dầu đến van điều khiển ly hợp KSV, bảo vệ an toàn cho các đĩa ma sát ly hợp và hệ thống thủy lực.

5. Hiện tượng trượt dây đai trên pu li diễn ra theo cơ chế nào và gồm những vùng tiếp xúc nào?
Sự trượt dây đai diễn ra trên góc ôm tiếp xúc ($\beta$), được chia thành hai vùng rõ rệt: cung trượt ($\psi_{act}$) nơi diễn ra sự dịch chuyển tương đối giữa đai và pu li do biến dạng đàn hồi và truyền tải lực kéo, và cung tĩnh ($\psi_{idle}$) nơi không có sự trượt tương đối. Ngoài ra, giữa các lớp lá thép mỏng xếp chồng nhau cũng xuất hiện sự trượt tương đối, trong đó các lá thép lớp ngoài trượt trước các lá thép lớp trong do chênh lệch bán kính uốn cong khi qua pu li.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu các thông số ảnh hưởng đến hiệu suất truyền động vô cấp trong hộp số CVT" đã phân tích toàn diện cấu tạo, cơ chế điều khiển tỷ số truyền và nguyên lý làm việc của hai dạng kết cấu CVT có biến mô và không có biến mô (Audi Multitronic). Công trình đã bóc tách rõ ràng các nguyên nhân gây tổn hao năng lượng trong bộ truyền vô cấp, bao gồm ma sát tại phiến thép, biến dạng uốn và độ võng của nón pu li, sự trượt vi mô của các lớp lá đai và tổn hao công suất do bơm thủy lực theo nhiệt độ làm việc. Các giải pháp đề xuất về tối ưu góc nêm, cải tiến mạch thủy lực và nâng cao độ cứng vững pu li cung cấp cơ sở khoa học thiết thực cho công tác nghiên cứu, thiết kế và tối ưu hóa hệ thống truyền lực ô tô hiện đại.