Nghiên Cứu Thiết Kế Hệ Thống Cấp Liệu Máy Tạo Mẫu Nhanh FDM

Luận văn thạc sĩ công nghệ chế tạo máy nghiên cứu thiết kế hệ thống cấp liệu cho máy tạo mẫu nhanh FDM, nâng cao hiệu suất sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2013

103
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Thiết Kế Hệ Thống Cấp Liệu FDM 55 ký tự

Công nghệ tạo mẫu nhanh FDM (Fused Deposition Modeling) đang ngày càng khẳng định vị thế của mình trong nhiều lĩnh vực, từ y học đến cơ khí, điện tử và xây dựng. Ưu điểm vượt trội của máy in 3D FDM là khả năng tạo ra các mô hình phức tạp từ nhiều loại vật liệu khác nhau, với chi phí hợp lý và thời gian sản xuất ngắn. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu thiết kế hệ thống cấp liệu cho máy FDM, một bộ phận quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ ổn định của quá trình in. Theo Terry Wohler, "Tạo mẫu nhanh là công nghệ chế tạo mô hình vật lý hoặc mẫu sản phẩm từ dữ liệu thiết kế 3D trên máy tính hoặc từ dữ liệu chụp cắt lớp điện toán CT, cộng hưởng từ MRI hoặc từ dữ liệu của các thiết bị số hóa 3D”. Hệ thống này đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp vật liệu một cách chính xác và liên tục đến đầu đùn, đảm bảo độ chính xác máy FDM và tính thẩm mỹ của sản phẩm cuối cùng. Việc tối ưu hóa hệ thống cấp liệu là vô cùng quan trọng để nâng cao hiệu quả và mở rộng ứng dụng của công nghệ tạo mẫu nhanh FDM tại Việt Nam.

1.1. Giới thiệu nguyên lý hoạt động máy FDM cơ bản

Công nghệ FDM hoạt động dựa trên nguyên tắc bồi đắp vật liệu. Vật liệu, thường là dạng sợi (filament), được nung chảy và đùn qua một vòi phun nhỏ. Vòi phun này di chuyển theo quỹ đạo được lập trình sẵn, bồi đắp từng lớp vật liệu lên bàn in để tạo thành mô hình 3D. Quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi hoàn thành sản phẩm. Theo tài liệu, "Tạo mẫu nhanh FDM hoạt động trên cơ sở bồi đắp vật liệu, không gây ô nhiễm môi trường, không sử dụng tia laser, kích thước phù hợp bố trí được nhiều nơi như điều kiện làm việc văn phòng, nhà, xưởng." Việc kiểm soát nhiệt độ và tốc độ đùn vật liệu là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng in. Một hệ thống điều khiển chính xác là cần thiết để duy trì sự ổn định của quá trình.

1.2. Tầm quan trọng của hệ thống cấp liệu FDM trong quá trình in

Hệ thống cấp liệu có vai trò cung cấp vật liệu in một cách liên tục và ổn định đến đầu đùn. Một hệ thống cấp liệu hoạt động không hiệu quả có thể dẫn đến nhiều vấn đề, bao gồm thiếu vật liệu, tắc nghẽn đầu đùn, và chất lượng in kém. Việc thiết kế hệ thống cấp liệu hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình in diễn ra suôn sẻ và cho ra sản phẩm chất lượng cao. Hệ thống này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác máy FDM và độ bền của thành phẩm. Cần đặc biệt chú ý đến việc lựa chọn vật liệu phù hợp và thiết kế cơ cấu truyền động tối ưu.

II. Xác Định Vấn Đề Thách Thức Với Hệ Thống Cấp Liệu FDM 59 ký tự

Mặc dù công nghệ FDM có nhiều ưu điểm, nhưng hệ thống cấp liệu vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Một trong những vấn đề phổ biến là hiện tượng trượt vật liệu, khi filament feeding system không được kẹp chặt đủ để đẩy vật liệu vào đầu đùn. Điều này có thể dẫn đến việc in bị gián đoạn và chất lượng sản phẩm giảm sút. Ngoài ra, độ chính xác của hệ thống cấp liệu cũng là một thách thức lớn, đặc biệt khi in các chi tiết phức tạp đòi hỏi lượng vật liệu được cung cấp phải chính xác đến từng micro mét. Việc nghiên cứu hệ thống cấp liệu có thể làm rõ mức độ ảnh hưởng của nó đến quá trình in và xây dựng một hệ thống phù hợp.Theo luận văn, "Hệ thống cấp liệu cho máy tạo mẫu nhanh FDM giữ vai trò quan trọng trong quá trình hoạt động của máy."

2.1. Các lỗi thường gặp liên quan đến hệ thống cấp liệu

Các lỗi phổ biến bao gồm: trượt vật liệu, tắc nghẽn đầu đùn, rung động của hệ thống cấp liệu, và sự không đồng đều trong việc cung cấp vật liệu. Trượt vật liệu thường xảy ra khi lực ma sát giữa bánh răng và filament không đủ lớn, dẫn đến việc vật liệu không được đẩy vào đầu đùn. Tắc nghẽn đầu đùn có thể do vật liệu không được nung chảy hoàn toàn hoặc do bụi bẩn bám vào. Rung động có thể ảnh hưởng đến độ chính xác máy FDM và bề mặt sản phẩm. Giải quyết những vấn đề này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động của hệ thống cấp liệu.

2.2. Yêu cầu về độ chính xác và ổn định của hệ thống cấp liệu

Để đảm bảo chất lượng in, hệ thống cấp liệu phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xácổn định. Lượng vật liệu được cung cấp phải tương ứng chính xác với lượng vật liệu cần thiết để tạo ra từng lớp của mô hình. Sự thay đổi nhỏ trong tốc độ cấp liệu có thể dẫn đến sự khác biệt về kích thước và hình dạng của sản phẩm. Hệ thống cấp liệu cũng phải hoạt động ổn định trong thời gian dài, không bị rung động hoặc gián đoạn. Việc thiết kế một hệ thống cấp liệu đáp ứng những yêu cầu này là một thách thức không nhỏ.

III. Thiết Kế Hệ Thống Cấp Liệu Tối Ưu Cho Máy FDM 59 ký tự

Giải quyết các vấn đề và thách thức đặt ra đòi hỏi một thiết kế hệ thống cấp liệu được tối ưu hóa. Điều này bao gồm việc lựa chọn các thành phần phù hợp, thiết kế cơ cấu truyền động hiệu quả, và tích hợp hệ thống điều khiển chính xác. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng như Solidworks và Matlab-Simulink là rất quan trọng để đánh giá hiệu suất của hệ thống cấp liệu trước khi đưa vào sản xuất. Nghiên cứu trong luận văn sử dụng Matlab và Solidwork để mô phỏng. Theo luận văn, "Dựa trên các yếu tố công nghệ từ đó tính toán thiết kế về kết cấu, về vị trí, không gian làm việc hệ thống cung cấp vật liệu để đưa qua đầu đùn tạo mẫu nhanh, sử dụng matlab và phần mềm solidwork để mô phỏng."

3.1. Lựa chọn vật liệu và cấu tạo hệ thống cấp liệu phù hợp

Việc lựa chọn vật liệu in 3D FDM phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng in. Các vật liệu phổ biến bao gồm ABS, PLA, PETG, và Nylon. Mỗi loại vật liệu có những đặc tính riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Cấu tạo hệ thống cấp liệu phải tương thích với loại vật liệu được sử dụng. Ví dụ, vật liệu mềm như TPU đòi hỏi hệ thống cấp liệu với lực kẹp nhẹ nhàng để tránh bị biến dạng. Cần xem xét các yếu tố như độ bền, độ cứng, khả năng chịu nhiệt, và khả năng chống mài mòn khi lựa chọn vật liệu cho hệ thống cấp liệu.

3.2. Thiết kế cơ cấu truyền động và điều khiển tối ưu

Cơ cấu truyền động có vai trò truyền lực từ động cơ đến filament feeding system. Các loại cơ cấu truyền động phổ biến bao gồm bánh răng, vít me bi, và dây đai. Việc lựa chọn cơ cấu truyền động phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về độ chính xác, tốc độ, và lực kéo. Hệ thống điều khiển phải đảm bảo rằng lượng vật liệu được cung cấp tương ứng chính xác với lượng vật liệu cần thiết. Các thuật toán điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) thường được sử dụng để điều khiển tốc độ và vị trí của động cơ.

3.3. Tính toán và lắp ghép chi tiết trong hệ thống cấp liệu

Tính toán và lắp ghép chi tiết là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống cấp liệu hoạt động hiệu quả. Cần tính toán chính xác kích thước và hình dạng của các chi tiết, cũng như lực tác động lên chúng. Quá trình lắp ghép phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo các chi tiết được lắp đúng vị trí và hoạt động trơn tru. Việc sử dụng các phần mềm CAD và CAE giúp cho quá trình thiết kế và lắp ghép trở nên dễ dàng và chính xác hơn.

IV. Điều Khiển Hệ Thống Cấp Liệu Phương Pháp Ứng Dụng 59 ký tự

Để hệ thống cấp liệu hoạt động chính xác và ổn định, cần có một hệ thống điều khiển hiệu quả. Hệ thống này có nhiệm vụ điều chỉnh tốc độ động cơ, kiểm soát lượng vật liệu được cung cấp, và giám sát các thông số quan trọng như nhiệt độ và áp suất. Việc tích hợp các cảm biến và bộ điều khiển thông minh giúp cho hệ thống cấp liệu có khả năng tự động điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của quá trình in. Trong chương 4 của luận văn, tác giả trình bày về hệ thống điều khiển tốc độ động cơ cho hệ thống cấp liệu.

4.1. Điều khiển tốc độ động cơ DC trong hệ thống cấp liệu

Động cơ DC thường được sử dụng trong hệ thống cấp liệu do khả năng điều khiển tốc độ linh hoạt. Các phương pháp điều khiển tốc độ động cơ DC phổ biến bao gồm điều khiển điện áp, điều khiển dòng điện, và điều khiển PWM (Pulse Width Modulation). Điều khiển PWM là phương pháp hiệu quả nhất để điều khiển tốc độ động cơ DC, vì nó cho phép điều chỉnh điện áp trung bình cung cấp cho động cơ bằng cách thay đổi độ rộng xung. Việc sử dụng bộ điều khiển PID giúp cho việc điều khiển tốc độ động cơ trở nên chính xác và ổn định hơn.

4.2. Ứng dụng Matlab Simulink để mô phỏng điều khiển

Matlab-Simulink là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng và thiết kế hệ thống điều khiển. Trong lĩnh vực tạo mẫu nhanh FDM, Matlab-Simulink có thể được sử dụng để mô phỏng hệ thống cấp liệu, đánh giá hiệu suất của các thuật toán điều khiển, và tối ưu hóa các thông số điều khiển. Việc sử dụng Matlab-Simulink giúp cho việc thiết kế hệ thống điều khiển trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Theo luận văn, "Sử dụng Matlab-Simulink mô phỏng điều khiển tốc độ động cơ." Việc mô phỏng còn giúp phát hiện ra các vấn đề tiềm ẩn trước khi đưa vào sản xuất thực tế.

V. Kết Quả Ứng Dụng Thực Tế Của Nghiên Cứu Cấp Liệu 58 ký tự

Sau quá trình nghiên cứu và thiết kế, hệ thống cấp liệu được xây dựng và thử nghiệm. Kết quả cho thấy hệ thống cấp liệu hoạt động ổn định, cung cấp vật liệu một cách chính xác, và giảm thiểu các lỗi thường gặp như trượt vật liệu và tắc nghẽn đầu đùn. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng giúp cho việc dự đoán và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống cấp liệu trước khi đưa vào sản xuất thực tế. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của công nghệ tạo mẫu nhanh FDM tại Việt Nam. Luận văn cho biết, "Kết cấu hệ thống cấp liệu tạo mẫu nhanh FDM. Điều khiển tốc độ cấp liệu tạo mẫu nhanh FDM."

5.1. Đánh giá kết cấu hệ thống cấp liệu và độ ổn định

Kết cấu hệ thống cấp liệu được đánh giá dựa trên các tiêu chí như độ bền, độ cứng, khả năng chịu tải, và khả năng chống rung động. Độ ổn định của hệ thống cấp liệu được đánh giá bằng cách đo lường sự thay đổi trong tốc độ cấp liệu và lượng vật liệu được cung cấp. Kết quả cho thấy hệ thống cấp liệukết cấu vững chắc, hoạt động ổn định trong thời gian dài, và đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xác.

5.2. Ứng dụng hệ thống cấp liệu trong tạo mẫu nhanh

Hệ thống cấp liệu được ứng dụng trong việc tạo ra các mô hình phức tạp với độ chính xác cao. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm: tạo mẫu sản phẩm, sản xuất chi tiết máy, và in các bộ phận giả trong y học. Việc sử dụng hệ thống cấp liệu tối ưu giúp cho việc tạo mẫu nhanh trở nên nhanh chóng, hiệu quả, và tiết kiệm chi phí hơn. Công nghệ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Cấp Liệu FDM 57 ký tự

Nghiên cứu này đã thành công trong việc thiết kế và xây dựng một hệ thống cấp liệu hiệu quả cho máy tạo mẫu nhanh FDM. Hệ thống cấp liệu được tối ưu hóa về kết cấu, cơ cấu truyền động, và hệ thống điều khiển, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xácổn định. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện hiệu suất của hệ thống cấp liệu, mở rộng khả năng tương thích với các loại vật liệu khác nhau, và tích hợp các tính năng thông minh để tự động điều chỉnh và tối ưu hóa quá trình in.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu thiết kế

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống cấp liệu, thiết kế được một hệ thống cấp liệu tối ưu, và xây dựng được một mô hình thử nghiệm hoạt động hiệu quả. Kết quả cho thấy việc tối ưu hóa hệ thống cấp liệu có thể cải thiện đáng kể chất lượng và hiệu quả của quá trình tạo mẫu nhanh FDM.

6.2. Các hướng phát triển tiếp theo cho hệ thống cấp liệu

Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm: Nghiên cứu các vật liệu mới cho hệ thống cấp liệu, phát triển các thuật toán điều khiển thông minh hơn, tích hợp các cảm biến và bộ điều khiển để tự động điều chỉnh và tối ưu hóa quá trình in, và mở rộng khả năng tương thích với các loại máy in 3D FDM khác nhau. Nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của công nghệ tạo mẫu nhanh tại Việt Nam.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ công nghệ chế tạo máy nghiên cứu thiết kế hệ thống cấp liệu máy tạo mẫu nhanh fdm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Khái niệm về “tạo mẫu nhanh” Công nghệ tạo mẫu nhanh đã xuất hiện từ năm 1980 và được đánh dấu bằng sáng chế của Charles W. Hull vào năm 1984 về Thiết bị tạo hình lập thể (StereoLithography Apparatus - SLA), được công nhận vào năm 1986 và thương mại hóa bởi công ty 3D System vào năm 1987. Hệ thống tạo mẫu nhanh đã trang bị hơn 53 nước trên thế giới. Hình 1: Sự hình thành và phát triển công nghệ tạo mẫu nhanh Các khái niệm tạo mẫu nhanh được các tác giả như: Giáo sư Fritz Kloeke (Đại học Aechen), Tiến sĩ Chris Zhang (ĐH Saskatchewan), Kochan, Chen, Jack Zhou…trình bày theo mỗi cách riêng trong từng ngành nghề, và lĩnh vực khác nhau.

HVTH : Nguyễn Qui Điền (MSHV: 11844573) 1 Luận văn Thạc sĩ Theo Terry Wohler – Chủ tịch Hiệp hội tạo mẫu nhanh thế giới đã đưa ra khái niệm sau đây: “Tạo mẫu nhanh là công nghệ chế tạo mô hình vật lý hoặc mẫu sản phẩm từ dữ liệu thiết kế 3D trên máy tính hoặc từ dữ liệu chụp cắt lớp điện toán CT, cộng hưởng từ MRI hoặc từ dữ liệu của các thiết bị số hóa 3D”. Tạo mẫu nhanh là công nghệ chế tạo mô hình vật lý hoặc mẫu sản phẩm từ những dữ liệu sau đây: Thiết kế 3D trên máy tính. Dữ liệu chụp cắt lớp điện toán CT và cộng hưởng từ MRI. Dữ liệu từ các thiết bị số hóa 3D như các máy đo tọa độ CMM, máy quét 3D (3D scanner),… Tuy nhiên, các chuyên gia đều quan niệm rằng tạo mẫu nhanh là quá trình tạo mẫu vật lý từ những thiết kế 3D trên máy tính.

Tạo mẫu nhanh là quá trình tạo mẫu theo từng lớp trực tiếp từ dữ liệu thiết kế 3D và là quá trình tạo mẫu không cần dùng khuôn và dụng cụ. Đây là công nghệ chế tạo mô hình vật lý hoặc mẫu sản phẩm từ dữ liệu thiết kế 3D, được mô tả như hình 2. TẠO MẪU NHANH CẢI TIẾN MÔ HÌNH 3D CẢI TIẾN MÔ HÌNH VẬT LÝ KỸ THUẬT NGƯỢC Hình 2 : Sơ đồ về kỹ thuật tạo mẫu nhanh Với lợi ích của công nghệ tạo mẫu nhanh là tiết kiệm thời gian và chi phí để phát triển sản phẩm. Do đó, tạo mẫu nhanh đang được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi hầu hết các lĩnh vực như : HVTH : Nguyễn Qui Điền (MSHV: 11844573) 2 Luận văn Thạc sĩ Trong y học tạo mẫu nhanh để tạo mẫu cấy ghép bộ phận giả, các dụng cụ y tế.

Việc ứng dụng Tạo mẫu nhanh trong y học có khá nhiều dự án phối hợp. Trước hết là tổ chức Nimbus TCS ở Đại học Kỹ Thuật Lousiana (Mỹ), INCS (Nhật), Anatomics (Úc) hoặc dự án Phidias của cộng đồng Châu Âu. Cũng như dự án phối hợp của Trường ĐH Bách Khoa TP.HCM, bệnh viện Chợ Rẫy và Bệnh viện 115, Bệnh viện Nhân Dân Gia Định, Viện nghiên cứu ứng dụng công nghệ NACENTECH, Viện công nghệ Châu Á (Thái Lan) và Đại học tổng hợp Lewen ( Bỉ ) đồng tổ chức về dự án công nghệ y học, xây dựng mô hình, bộ phận cấy ghép thay thế xương. Trong cơ khí tạo mẫu nhanh cho phép thiết kế các mô hình chi tiết máy hoặc sản phẩm mẫu.

Trong điện tử thiết kế các thành phần kết cấu, khung vỏ, các linh kiện ,… Trong lĩnh vực Ôtô tạo mẫu nhanh ứng dụng thiết kế mẫu nội thất và ngoại thất sản phẩm Ôtô nhanh chóng. Lĩnh vực xây dựng công nghệ FDM được ứng dụng để thiết kế các mô hình nhà, với các kiểu dáng, phương hướng theo yêu cầu. Đối với dân dụng thì tạo mẫu nhanh FDM để thiết kế các sản phẩm được sử dụng trong đời sống hằng ngày. Thời điểm hiện tại, các công nghệ tạo mẫu nhanh không chỉ được sử dụng để tạo ra các mô hình, với những lợi thế về vật liệu nhựa nó đã có thể tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh, tất nhiên đầu tiên họ được phát triển để mở rộng các tình huống thử nghiệm trong quá trình tạo mẫu.

HVTH : Nguyễn Qui Điền (MSHV: 11844573) 3 Luận văn Thạc sĩ 1.2 Các dạng tạo mẫu nhanh thông dụng Có nhiều phương pháp tạo mẫu nhanh, dưới đây trình bày sơ lược về đặc điểm của một số phương pháp thông dụng. Phương pháp SLA (Stereo lithography apparatus) tạo ra các mẫu từ vật liệu nhựa cảm quang (photocurable resin). Khi nguồn laser, được điều khiển theo tín hiệu của máy tính, quét phủ mặt cắt ngang của mô hình 3D làm hoá cứng một lớp. Sau đó thùng đựng nhựa lỏng hạ xuống một nấc và cứ thế dần dần sẽ hình thành mẫu theo từng lớp một.

Hình 3: Tạo mẫu nhanh SLA Phương pháp LOM (Laminated Object Manufacturing) dùng vật liệu dạng tấm có phủ keo dính (chủ yếu là giấy nhưng cũng có thể dùng tấm nhựa, tấm kim loại…) Nguồn Laser tạo ra từng lớp mặt cắt bằng cách cắt tấm vật liệu theo đường biên của mặt cắt vật thể. Các lớp mặt cắt được dán lần lượt chồng lên nhau nhờ hệ thống con lăn gia nhiệt. HVTH : Nguyễn Qui Điền (MSHV: 11844573) 4 Luận văn Thạc sĩ Hình 4: Tạo mẫu nhanh LOM Phương pháp SLS (Selective Laser Sintering) là phương pháp thiêu kết bằng tia Laser. Sau khi con lăn trải ra trên mặt bàn công tác một lớp bột với chiều dày đã định trước, nguồn Laser sẽ quét phủ trên bề mặt cần tạo lớp.

Ở vùng đó các hạt vật liệu sẽ dính kết vào nhau tạo thành một lớp. Hình 5: Tạo mẫu nhanh SLS HVTH : Nguyễn Qui Điền (MSHV: 11844573) 5 Luận văn Thạc sĩ Phương pháp FDM (Fused Deposition Manufacturing) dùng vật liệu dạng dây dễ chảy, như nhựa ABS. Sợi dây qua đầu gia nhiệt sẽ hoá dẻo và được trải lên mặt nền theo đúng biên dạng mặt cắt của mẫu, theo từng lớp có chiều dày bằng chiều dày lớp cắt. Nhựa dẻo sẽ liên kết theo từng lớp cho đến khi tạo xong mẫu.

Hình 6: Tạo mẫu nhanh FDM Tạo mẫu nhanh FDM (Fused Deposition Manufacturing) do Tiến sĩ S.Scott Crump, tác giả người Mỹ đề xuất lần đầu tiên vào năm 1988, tiếp theo là phát triển các mô hình thương mại đầu tiên vào năm 1991. Hàng loạt các hoạt động bán hàng thiết bị FDM của Stratasys đã trở thành hệ thống tạo mẫu nhanh tốt nhất. Hệ thống tạo mẫu nhanh FDM của Stratasys bán hàng vào năm 1997 đã được xếp hạng hàng đầu và năm 1998 công ty FDM Stratasys đạt doanh số bán hàng với 270 máy, chiếm 43% doanh số bán hàng thiết bị tạo mẫu nhanh toàn cầu. Cho đến nay, FDM thiết bị tạo mẫu nhanh trên thế giới đã bán được hơn 1.000 máy, quyền sở hữu của Trung Quốc đại lục và Hồng Kông có hơn 60 bộ.

HVTH : Nguyễn Qui Điền (MSHV: 11844573) 6 Luận văn Thạc sĩ Công nghệ này đang mở ra cơ hội để khuyến khích các nhà thiết kế xem xét tiếp cận mới để phát triển sản phẩm và kiểm tra các phương pháp truyền thống được sử dụng để thiết kế cho quá trình sản xuất. Với phương pháp tạo mẫu nhanh FDM có thể làm cho bất kỳ hình dáng hoặc tính năng hình học bằng cách đùn vật liệu xây dựng lớp tạo sản phẩm 3D không sử dụng tia laser hay hóa chất độc hại.3 Nhu cầu sử dụng công nghệ tạo mẫu nhanh FDM Mỗi phương pháp công nghệ tạo mẫu nhanh có những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt, nên số lượng thiết bị của từng loại cũng khác nhau cho đến thời điểm năm 2010 theo như biểu đồ sau đây: Hình 7 : Biểu đồ sử dụng tạo mẫu nhanh Từ biểu đồ này cho thấy: - Công nghệ SLA có 2115 hệ thống, chiếm tỉ lệ 31% - Công nghệ FDM có 1216 hệ thống, chiếm tỉ lệ 17,82% - Công nghệ LOM có 692 hệ thống, chiếm tỉ lệ 10,2% HVTH : Nguyễn Qui Điền (MSHV: 11844573) 7 Luận văn Thạc sĩ - Công nghệ SLS có 690 hệ thống, chiếm tỉ lệ 9,8% Việc lựa chọn sử dụng công nghệ tạo mẫu nhanh FDM đã dần chiếm thị trường nhiều hơn bởi vì tạo mẫu nhanh FDM có nhiều ưu điểm. FDM cung cấp nhiều lợi ích, bao gồm:  Sản xuất nguyên mẫu và các bộ phận chức năng.  Giảm thời gian thiết kế.

 Giảm tổng chi phí.  Làm giảm trọng lượng.  Tiết kiệm thời gian.  Sản lượng các bộ phận ít tốn kém.

 Tạo ra các bộ phận có thể chịu được nhiệt độ cao, nước và hóa chất.  Quá trình FDM có thể xây dựng các mô hình từ ABS hoặc nhựa khác. Dây của vật liệu có sẵn và được sản xuất nhiều màu.  Không sử dụng tia Laser.

 Không sử dụng dung dịch hóa chất  Không gây ô nhiễm môi trường  Bố trí máy dễ dàng ở văn phòng, nhà, xưởng. Từ những thế mạnh đó, tạo mẫu nhanh FDM được nghiên cứu để phát triển mạnh ở Việt Nam. HVTH : Nguyễn Qui Điền (MSHV: 11844573) 8 Luận văn Thạc sĩ CHƯƠNG 2 : TỔNG QUAN VỀ TẠO MẪU NHANH FDM 2.1 Khái niệm tạo mẫu nhanh FDM Tạo mẫu nhanh FDM (Fused Deposition Manufacturing) là quá trình đùn nhựa nóng chảy với phương pháp bồi đắp vật liệu theo từng lớp để xây dựng mô hình vật thể 3D, đây là một phương pháp chế tạo mẫu nhanh hoặc sản xuất nhanh (Rapid Prototyping hoặc Rapid Manufacturing) được sử dụng trong thiết kế kỹ thuật. Máy tạo mẫu nhanh FDM có 3 chuyển động chính theo hệ tọa độ XYZ (hình 8).

Hai chuyển động theo phương X,Y để tạo ra biên dạng của sản phẩm và chuyển động theo phương Z để tạo ra chiều cao của sản phẩm. Hình 8: Qui trình công nghệ FDM HVTH : Nguyễn Qui Điền (MSHV: 11844573) 9 Luận văn Thạc sĩ Trong qui trình công nghệ FDM (hình 8) sản phẩm chuẩn bị thiết kế (1) thông qua máy tính (2) bằng các phần mềm thiết kế 3D để tạo ra được mẫu chi tiết hoặc sản phẩm (3) sử dụng phương pháp tạo mẫu nhanh FDM bao gồm: các cuộn dạng ống chỉ 4 và 5 quấn dây vật liệu tạo mẫu và dây vật liệu đỡ , thông qua cơ cấu truyền động 6, dây vật liệu vào đầu đùn 7 và gia nhiệt 8, tiếp theo là đẩy nhựa lỏng ra vòi phun 9, xây dựng lớp tạo mẫu và lớp đỡ mẫu 10 lên nền cơ bản 11 của bàn máy 12 thay đổi chiều cao, để tạo mẫu vật thể. Quá trình này được thực hiện theo trình tự sau : Thiết kế mô hình thiết kế 3D: là mô hình được vẽ bằng các phần mềm CAD, hoặc mô hình được quét 3D cùng với sự hỗ của máy vi tính từ đó thiết kế mẫu hoặc sản phẩm theo yêu cầu. - Thiết kế thuận: nhu cầu - ý tưởng thiết kế - tạo mẫu thử và kiểm tra - sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thiết Kế Hệ Thống Cấp Liệu Cho Máy Tạo Mẫu Nhanh FDM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc thiết kế và tối ưu hóa hệ thống cấp liệu cho máy in 3D sử dụng công nghệ FDM (Fused Deposition Modeling). Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất của máy mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm in 3D, từ đó mang lại lợi ích lớn cho các nhà sản xuất và kỹ sư trong ngành công nghiệp chế tạo.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ điện tử nghiên cứu điều khiển hai tay máy phối hợp, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về điều khiển các thiết bị tự động trong sản xuất. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ chế tạo máy nghiên cứu thiết kế hệ thống truyền động máy tạo mẫu nhanh fdm cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu hơn về các hệ thống truyền động trong máy in 3D. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công nghệ và ứng dụng trong lĩnh vực chế tạo hiện đại.