Nghiên Cứu Tận Dụng Vải Cotton Thu Hồi Vàng Từ Rác Thải Điện Tử

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu tận dụng vải cotton thu hồi au từ rác thải điện tử, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

69
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.1.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.2. Giới thiệu rác thải điện tử (E – waste)

1.2.1. Phân loại rác thải điện tử

1.2.2. Ảnh hưởng của rác thải điện tử

1.2.3. Thành phần của rác thải điện tử

1.3. Tổng quan về kim loại Au

1.3.1. Đặc điểm của kim loại Au

1.3.2. Các phương pháp thu hồi Au trong bảng mạch điện tử

1.4. Tổng quan về vải cotton

1.5. Tổng quan quá trình hấp phụ

1.5.1. Mô hình động học hấp phụ

1.5.2. Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.1.1. Nguyên liệu - hóa chất

2.1.2. Dụng cụ thí nghiệm

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp nghiên cứu lý luận

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

2.3. Quy trình nghiên cứu

2.3.1. Quy trình chế tạo vật liệu

2.3.2. Quy trình xây dựng đường chuẩn

2.4. Khảo sát khả năng hấp phụ Au(III) của vật liệu

2.4.1. Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch

2.4.2. Khảo sát ảnh hưởng thời gian hấp phụ

2.4.3. Khảo sát ảnh hưởng nồng độ Au(III)

2.4.4. Khảo sát ảnh hưởng nồng độ của ion cạnh tranh

2.4.5. Khảo sát khả năng thu hồi Au của vật liệu

2.4.6. Khảo sát khả năng hấp phụ với mẫu trích ly từ bảng mạch điện tử thật

2.5. Các phương pháp phân tích đánh giá

2.5.1. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM)

2.5.2. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX)

2.5.3. Phương pháp phổ biến đổi hồng ngoại Fourier (FT-IR)

2.5.4. Phương pháp quang phổ hấp thu nguyên tử ngọn lửa (F-AAS)

2.5.5. Phương pháp quang phổ nhiễu xạ tia X (XRD)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả phân tích cấu trúc vật liệu vải cotton

3.1.1. Kết quả SEM, SEM – EDX của vật liệu trước và sau hấp phụ

3.1.2. Kết quả FT-IR của vật liệu trước và sau khi hấp phụ

3.1.3. Kết quả XRD của vật liệu trước và sau khi hấp phụ

3.2. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng

3.2.1. Kết quả đường chuẩn xác định nồng độ Au

3.2.2. Kết quả khảo sát pH

3.2.3. Kết quả khảo sát thời gian hấp phụ

3.2.4. Kết quả nghiên cứu mô hình động học hấp phụ

3.2.5. Kết quả khảo sát nồng độ Au

3.2.6. Kết quả mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich

3.2.7. Kết quả khảo sát nồng độ ion cạnh tranh

3.2.8. Kết quả khảo sát khả năng thu hồi Au

3.2.9. Kết quả khảo sát khả năng hấp phụ trên mẫu thật

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu tận dụng vải cotton thu hồi vàng

Nghiên cứu tận dụng vải cotton để thu hồi vàng từ rác thải điện tử đang trở thành một xu hướng quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Vải cotton, với thành phần chính là cellulose, có khả năng hấp phụ các ion vàng (Au) hiệu quả. Việc thu hồi vàng từ rác thải điện tử không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn tạo ra nguồn tài nguyên quý giá.

1.1. Tình hình rác thải điện tử và tác động môi trường

Rác thải điện tử đang gia tăng nhanh chóng, với khoảng 20-50 triệu tấn được thải bỏ mỗi năm. Các chất độc hại trong rác thải điện tử gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và môi trường. Việc thu hồi vàng từ rác thải này có thể giảm thiểu tác động tiêu cực.

1.2. Lợi ích của việc thu hồi vàng từ vải cotton

Việc sử dụng vải cotton để thu hồi vàng không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra giá trị kinh tế. Vải cotton có khả năng hấp phụ tốt các ion Au, giúp tối ưu hóa quy trình thu hồi và giảm thiểu chi phí.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu thu hồi vàng

Mặc dù việc thu hồi vàng từ rác thải điện tử bằng vải cotton mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức cần giải quyết. Các vấn đề như hiệu suất hấp phụ, thời gian hấp phụ và ảnh hưởng của các ion cạnh tranh cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

2.1. Hiệu suất hấp phụ của vải cotton

Hiệu suất hấp phụ của vải cotton phụ thuộc vào nhiều yếu tố như pH, thời gian hấp phụ và nồng độ ion Au. Nghiên cứu cho thấy pH tối ưu cho quá trình hấp phụ là 3, với thời gian hấp phụ lý tưởng là 5 phút.

2.2. Ảnh hưởng của các ion cạnh tranh

Các ion cạnh tranh như Cl-, NO3-, Cu2+ và Al3+ có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ Au của vải cotton. Nghiên cứu cho thấy rằng ảnh hưởng của các ion này là không đáng kể, nhưng cần được khảo sát kỹ lưỡng để tối ưu hóa quy trình.

III. Phương pháp nghiên cứu thu hồi vàng từ vải cotton

Để thu hồi vàng từ rác thải điện tử, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp cacbon hóa vải cotton để tạo ra vật liệu hấp phụ. Quy trình này bao gồm các bước như chuẩn bị nguyên liệu, xử lý hóa học và khảo sát khả năng hấp phụ.

3.1. Quy trình chế tạo vật liệu hấp phụ

Vải cotton được than hóa ở nhiệt độ cao để tạo ra vật liệu hấp phụ. Quy trình này giúp tăng cường khả năng hấp phụ của vật liệu đối với các ion Au.

3.2. Khảo sát khả năng hấp phụ Au

Khả năng hấp phụ Au của vật liệu được khảo sát thông qua các thí nghiệm với các điều kiện khác nhau. Kết quả cho thấy vật liệu có khả năng hấp phụ cao với hiệu suất đạt 88%.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy vải cotton có khả năng thu hồi vàng từ rác thải điện tử với hiệu suất cao. Các phương pháp phân tích hiện đại như SEM, FT-IR và XRD đã được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất của vật liệu trước và sau khi hấp phụ.

4.1. Kết quả phân tích cấu trúc vật liệu

Phân tích SEM cho thấy sự thay đổi cấu trúc của vật liệu sau khi hấp phụ Au. Các kết quả từ FT-IR và XRD cũng xác nhận sự hiện diện của vàng trong vật liệu hấp phụ.

4.2. Ứng dụng thực tiễn trong thu hồi vàng

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc thu hồi vàng từ rác thải điện tử, giúp giảm thiểu ô nhiễm và tạo ra giá trị kinh tế từ các phế phẩm.

V. Kết luận và triển vọng tương lai

Nghiên cứu tận dụng vải cotton để thu hồi vàng từ rác thải điện tử không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Các kết quả đạt được cho thấy tiềm năng lớn của phương pháp này trong tương lai.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy vải cotton có khả năng thu hồi vàng hiệu quả với các thông số tối ưu đã được xác định. Việc áp dụng phương pháp này có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm từ rác thải điện tử.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện hiệu suất thu hồi và mở rộng ứng dụng của vật liệu hấp phụ từ vải cotton trong các lĩnh vực khác nhau.

10/07/2025
Nghiên cứu tận dụng vải cotton thu hồi au từ rác thải điện tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Tình hình nghiên cứu trong nước Nghiên cứu của Nguyễn Trần Thảo Uyên, 2022 [2] Trong nghiên cứu này, họ đã điều chế vật liệu hấp phụ Biochar từ xơ dừa bằng phương pháp cacbon hóa, biến tính bằng tác nhân acid HCl và tổng hợp composite của nó với hạt vi sắt (ZVI) ứng dụng hấp phụ các ion Au(III) ra khỏi dung dịch ly trích từ PCBs. Kết quả sau khi khảo sát họ đưa ra thông số tối ưu cho quá trình hấp phụ với pH = 3, thời gian hấp phụ đạt trạng thái cân bằng là 30 phút, nồng độ Au là 50 ppm. Quá trình hấp phụ tuân theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir và mô hình động học bậc 2. Trong điều kiện tối ưu, dung lượng hấp phụ vàng cực đại của BC, HBC, BCF41 lần lượt là 172,414 mg/g, 98,039 mg/g và 434,783 mg/g.

Nghiên cứu của Tạ Thị Thanh Thúy, 2022 [3] Trong nghiên cứu này, vật liệu chitosan biến tính với glutaraldehyde dạng hạt được tổng hợp và sau đó kết hợp với bột sắt ứng dụng thu hồi Au từ rác thải điện tử. Kết quả sau khi hấp phụ cho thấy pH tối ưu của quá trình hấp phụ là pH = 1, thời gian hấp phụ đạt trạng thái cân bằng là 8 giờ, quá trình hấp phụ phù hợp với mô hình động học hấp phụ bậc 2 (R2 > 0,97), kết quả từ mô hình hấp phụ đẳng nhiệt theo Langmuir và Freundlich cho thấy vật liệu CS-GA tuân theo mô hình Freundlich, khảo sát ảnh hưởng của các ion đại diện có trong mẫu PCBs bao gồm ion Cl-, NO3-, Cu2+ và Al3+, cho thấy rằng vật liệu có khả năng hấp phụ chọn lọc tốt khi có mặt ion cạnh trạnh.2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước Nghiên cứu của Bimala Pengeni và cộng sự [4] Pangeni và cộng sự đã nghiên cứu khả năng hấp phụ của vải cotton cellulose được xử lý với axit sulfuric đậm đặc để khảo sát khả năng thu hồi Au từ chất thải điện tử, kết quả sau khi họ đã khảo sát với 30 giờ thì quá trình hấp phụ đạt trạng thái cân bằng, sự hấp phụ phù hợp với mô hình đẳng nhiệt Langmuir (R2 > 0,99), quá trình hấp phụ diễn ra trên các vị trí hấp phụ là giống nhau trên bề mặt hấp phụ đồng nhất và không có tương tác giữa các vị trí hấp phụ. Họ cũng đã phân tích mẫu gel sau khi hấp phụ bằng phương 1 pháp XRD, kết quả xuất hiện các peak đặc trưng cho nguyên tố Au, thêm vào đó, việc sử dụng phương pháp kính hiển vi quang học và phương pháp FT-IR chứng minh ion Au đã bị khử thành các hạt Au kim loại. Nghiên cứu của Wanying Zhou và cộng sự [5] Nghiên cứu này họ đã khảo sát khả năng hấp phụ Au từ rác thải điện tử của vật liệu than hoạt tính và than sinh học (được sản xuất từ rơm ngô, rơm lúa mì và gỗ vụn bằng phương pháp nhiệt phân), từ đó đưa ra các thông số tối ưu cho quá trình hấp phụ.

Kết quả của nghiên cứu, về than hoạt tính: nhiệt độ phản ứng 25 ℃, kích thước hạt 40 – 60 Mesh, liều lượng 0,05 g/10 mL (1 : 200), pH = 7, thời gian phản ứng là 2 giờ, tốc độ khuấy 200 vòng/phút. Với than sinh học: nhiệt độ phản ứng 40 ℃, rơm ngô (SC700) làm nguyên liệu thô, liều lượng 0,15 g/10 mL (3 : 200), pH = 3, thời gian phản ứng là 5 giờ, tốc độ khuấy 250 vòng/phút. Nghiên cứu của Monier và cộng sự [6] Trong nghiên cứu này, Monier đã sử dụng sợi bông cellulose biến tính thông qua quá trình đồng trùng hợp của poly acrylonitrile (PAN) và sau đó chèn các gốc phenyl thiosemicarbazide nhằm tạo ra sợi chelate C-PTS để khảo sát khả năng hấp phụ các kim loại quý (Au3+, Pt2+, Ag+), họ đã khảo sát các điều kiện như pH, nhiệt độ, động học hấp phụ và mô hình hấp phụ đẳng nhiệt để đưa ra thông số tối ưu. Kết quả cho thấy khả năng hấp phụ các kim loại tăng khi pH tăng.

Họ cũng đưa ra kết quả động học hấp phụ, quá trình hấp phụ diễn ra nhanh trong 20 phút đầu tiên với 85% Au được hấp phụ (5,5 mg/(g.min)) và sự hấp phụ phù hợp với mô hình bậc 2, kết quả hấp phụ cũng cho thấy phù hợp với mô hình hấp phụ Langmuir, chất hấp phụ tạo đơn lớp trên bề mặt hấp phụ, đồng nhất giữa các vị trí hấp phụ tương đương về mặt năng lượng và không có tương tác giữa các chất hấp phụ, khả năng hấp phụ tối đa đối với Au3+ là 198,31 mg/g, cao hơn so với Pt và Ag. Bên cạnh đó, họ còn tiến hành thí nghiệm giải hấp và tái tạo vật liệu với HNO3 0,1 N làm chất rửa giải, kết quả cho thấy hiệu suất giảm không đáng kể qua 5 lần rửa giải (lần 5 hiệu suất còn 94,9%). 2 Nghiên cứu của Biwas và cộng sự [7] Trong nghiên cứu này, họ đã sử dụng vật liệu cellulose biến tính dithiocarbamate (DMC) để khảo sát khả năng hấp phụ Au3+ và Pt4+. Kết quả cho thấy vật liệu thể hiện khả năng hấp phụ với hiệu suất 99% trên phạm vi pH từ 1 – 6, quá trình hấp phụ Au đạt trạng thái cân bằng trong 20 phút.

Sự hấp phụ phù hợp với mô hình đẳng nhiệt Langmuir với hệ số tương quan R2 > 0,99 và giá trị dung lượng hấp phụ cực đại (tính toán từ mô hình Langmuir) phù hợp với giá trị thực nghiệm (5,07 mmol/g và 2,41 mmol/g đối với Au3+ và Pt4+) Nghiên cứu của Mohmed và cộng sự [8] Trong nghiên cứu này, họ đã sử dụng cellulose bằng cách oxy bởi periodate (KIO4) và biến tính với gốc hydrazono - imidazoline. Quá trình hấp phụ bắt đầu ngay ở pH = 1 và đạt cực đại ở pH 4 – 5, do trong dung dịch clo hóa có tính axit, các nguyên tử nito của imidaxoline được proton hóa và phần lớn các imino mang điện tích dương, ngoài ra các ion Au3+, Pt2+ và Pd2+ là phức hợp clorua [AuCl4]- , [PtCl6]2- và [PdCl4]2- do đó, việc hấp phụ các ion kim loại của vật liệu ở pH thấp có thể là do lực hút tĩnh điện (liên kết ion) giữa các nhóm imino được proton hóa của chất hấp phụ và phức chất mang điện tích âm của kim loại. Hiệu suất của quá trình hấp phụ tăng theo thời gian và đạt trạng thái cân bằng ở 120 phút, tốc độ hấp phụ ở thời điểm ban đầu cao là do các vị trí hấp phụ còn trống và dễ dàng liên kết với các ion kim loại và giảm dần về sau, quá trình hấp phụ phù hợp với mô hình bậc 2 (R2 > 0,99) và liên quan đến quá trình hấp phụ hóa học. Về mô hình đường đẳng nhiệt hấp phụ nghiên cứu để xác định bản chất của tương tác giữa vật liệu và các ion kim loại, kết quả quá trình hấp phụ phù hợp với mô hình hấp phụ Langmuir (dung lượng hấp phụ cực đại 105 mg/g đối với Au3+) rằng sự hấp phụ diễn ra tại các vị trí hấp phụ đơn lớp đồng nhất trên bề mặt chất hấp phụ.2 Giới thiệu rác thải điện tử (E – waste) Rác thải điện tử (hình 1.1) được định nghĩa là các thiết bị điện - điện tử trở thành rác thải sau khi chủ sở hữu loại bỏ nó như rác thải mà không có ý định tái sử dụng [9], [10], [11].

Với những tiến bộ công nghệ, các ngành công nghiệp đã chuyển sang tự động hóa nhiều hơn, điều này đã làm tăng việc sử dụng thiết bị điện và điện tử. Các sản phẩm điện và điện tử đã trở nên phổ biến trong đời sống hàng ngày của người tiêu dùng, nó được 3 sử dụng thường xuyên trong sản xuất và các ngành công nghiệp khác. Đồng thời, sự phát triển của các công nghệ xử lý và máy tính tiên tiến, nhanh hơn và độ tin cậy cao hơn đã dẫn đến vòng đời sản phẩm giảm đi, thúc đẩy người tiêu dùng mua các sản phẩm công nghệ mới hơn và hiện đại hơn trong khi các sản phẩm cũ sẽ dần được thải bỏ. 1 Rác thải điện tử Năm 2019, thế giới đã tạo ra 53,6 triệu tấn rác thải điện tử - trung bình 7,3 kg/đầu người và chỉ 17,4% trong số này được ghi nhận chính thức là được thu gom và tái chế đúng cách [9].

Điều đó có nghĩa là các vật liệu có giá trị cao, có thể thu hồi như Au, bạc, đồng và bạch kim bị đổ hoặc đốt bỏ. Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, năm 2021 rác thải điện tử được loại bỏ trung bình là 7,6 kg/người [12]. Theo báo cáo của E – Waste Monitor 2022 [13], tình trạng thải bỏ rác thải điện tử diễn ra ở khắp nơi trên thế giới. Tại Châu Á, khoảng 24,9 triệu tấn rác thải điện tử được loại bỏ hàng năm, có 2,9 triệu rác thải được ghi nhận là xử lý tại các cơ sở chuyên môn cao, với khoảng 22 triệu tấn rác thải còn lại đã không có sự quản lý đảm bảo về mặt môi trường.

Điều này là do thiếu cơ sở hạ tầng và sự quản lý chưa tốt. Tại Châu Âu, năm 2019 họ đã tạo ra 12 triệu tấn rác thải điện tử đứng thứ 3 sau Châu Á và Châu Mỹ, trong đó có 42% được ghi nhận là thu gom và xử lý tại các cơ sở đảm bảo về mặt môi trường và sức khỏe. Châu Âu có lượng rác thải điện tử tính trên đầu người cao nhất với 16,2 kg/đầu người [9] nhưng khu vực này đứng đầu trong việc quản lý và xử lý rác thải, con số cao nhất với 61% bảng mạch in đã được xử lý theo tiêu chuẩn. Bên cạnh đó tình trạng xuất khẩu thiết bị điện - điện tử đã qua sử dụng mà chưa được kiểm soát vẫn còn tồn tại, điều này tạo nên gánh nặng cho các quốc gia mà khả năng quản lý và xử lý E – waste chưa cao.

Tại Việt Nam, tình hình rác thải điện tử cũng đang gia tăng nhanh chóng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, các sản phẩm mới ra đời ngày càng nhiều và càng làm 4 cho các sản phẩm cũ thải bỏ nhiều hơn.S Nguyễn Văn Phước, Phó Giám đốc Sở Tài Nguyên và Môi trường TP. HCM cho biết, chỉ tính riêng TP. HCM, đây là địa phương có khối lượng rác thải rắn bao gồm rác thải điện tử hằng năm rất lớn (6800 – 7000 tấn/ngày, trên 1,7 triệu tấn/năm), tỷ lệ gia tăng chất thải rắn tăng từ 8 – 10%/năm [14].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tận Dụng Vải Cotton Thu Hồi Vàng Từ Rác Thải Điện Tử" mang đến cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng vải cotton để thu hồi vàng từ rác thải điện tử, một vấn đề ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm môi trường và sự lãng phí tài nguyên. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra quy trình và công nghệ cần thiết để thực hiện việc thu hồi hiệu quả, mà còn nhấn mạnh lợi ích kinh tế và môi trường của việc tái chế rác thải điện tử. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà việc tận dụng vải cotton có thể góp phần vào việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Đánh giá hiện trạng xử lý chất thải nguy hại và nghiên cứu thiết kế hệ thống thu hồi đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử tại nhà máy xử lý chất thải Minh Tân huyện Thủy Nguyên thành phố Hải Phòng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình xử lý chất thải nguy hại và các phương pháp thu hồi kim loại quý từ bùn thải, giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp bền vững trong ngành công nghiệp điện tử.