Nghiên cứu đánh giá về an toàn giao thức định tuyến trong mạng manet

Nghiên cứu chuyên sâu về đánh giá an toàn giao thức định tuyến trong mạng MANET. Phân tích các lỗ hổng và đề xuất giải pháp bảo mật hiệu quả cho mạng MANET.

Chuyên ngành

Mạng MANET

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2020

87
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mạng MANET Ứng Dụng Thách Thức Bảo Mật

Mạng động không dây MANET (Mobile Ad-hoc Network) là một công nghệ truyền thông đầy tiềm năng, cho phép các thiết bị di động kết nối và giao tiếp với nhau mà không cần cơ sở hạ tầng mạng cố định. Ưu điểm này đặc biệt hữu ích trong các tình huống khẩn cấp, thảm họa, hoặc môi trường quân sự, nơi việc triển khai mạng lưới truyền thống gặp khó khăn. Tuy nhiên, tính linh hoạt và phi tập trung của MANET cũng tạo ra những thách thức đáng kể về bảo mật, đặc biệt là trước các cuộc tấn công như tấn công lỗ đen. Các vấn đề bảo mật trong mạng MANET thường xoay quanh bảo mật tầng liên kết, bảo mật định tuyến và quản lý khóa. Luận văn này tập trung vào các giao thức định tuyến, một loại tấn công lỗ đen MANET, một số biện pháp phòng chống, và đánh giá an toàn thông qua mô phỏng.

1.1. Đặc điểm nổi bật của mạng MANET Mobile Ad hoc Network

Mạng MANET nổi bật với tính tự cấu hình, phi tập trung và khả năng hoạt động linh hoạt trong nhiều môi trường khác nhau. Mỗi nút trong mạng MANET có thể đóng vai trò vừa là máy chủ, vừa là bộ định tuyến, cho phép mạng tự tổ chức và duy trì kết nối khi các nút di chuyển hoặc thay đổi vị trí. Điều này tạo ra một hệ thống mạng mạnh mẽ và có khả năng phục hồi cao. Tuy nhiên, việc thiếu cơ sở hạ tầng cố định và sự phụ thuộc vào các nút trung gian để chuyển tiếp dữ liệu cũng khiến MANET dễ bị tấn công bởi các tác nhân độc hại. Việc bảo mật mạng MANET là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp sáng tạo và hiệu quả để bảo vệ dữ liệu và duy trì tính toàn vẹn của mạng.

1.2. Phân loại mạng MANET theo giao thức định tuyến và chức năng

Mạng MANET có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm giao thức định tuyến và chức năng. Dựa trên giao thức định tuyến, MANET có thể được chia thành mạng single-hop và multi-hop. Dựa trên chức năng, MANET có thể được chia thành mạng đẳng cấp (flat) và mạng phân cấp (hierarchical). Mạng đẳng cấp đơn giản và hiệu quả cho các mạng nhỏ, trong khi mạng phân cấp phù hợp hơn cho các mạng lớn, giúp giảm thiểu lượng thông tin định tuyến và cải thiện hiệu suất. Việc lựa chọn loại mạng MANET phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và môi trường hoạt động.

II. Tìm Hiểu Tấn Công Lỗ Đen MANET Cách Nhận Diện Tác Hại

Tấn công lỗ đen là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với bảo mật mạng MANET. Trong cuộc tấn công này, một nút độc hại giả mạo là nút có đường đi ngắn nhất đến đích, thu hút lưu lượng truy cập và sau đó loại bỏ hoặc sửa đổi dữ liệu. Điều này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm mất mát dữ liệu, gián đoạn dịch vụ và làm suy yếu hiệu năng của mạng. Các giao thức định tuyến như AODV dễ bị tấn công lỗ đen do cơ chế quảng bá thông tin định tuyến không được bảo vệ. Chương này sẽ trình bày chi tiết về cách thức tấn công lỗ đen hoạt động, các giao thức định tuyến dễ bị tấn công và những tác hại tiềm ẩn mà nó có thể gây ra.

2.1. Cơ chế hoạt động của tấn công lỗ đen blackhole attack trong MANET

Trong tấn công lỗ đen, kẻ tấn công sử dụng một nút độc hại để giả mạo đường dẫn ngắn nhất đến đích. Khi một nút khác trong mạng muốn gửi dữ liệu đến đích, nó sẽ nhận được thông tin định tuyến từ nút độc hại này. Nút độc hại sẽ thu hút toàn bộ lưu lượng dữ liệu đi qua nó. Sau khi thu hút được lưu lượng, nút độc hại có thể thực hiện các hành động phá hoại như loại bỏ gói tin, sửa đổi nội dung gói tin, hoặc thậm chí là theo dõi và thu thập thông tin nhạy cảm. Phân tích tấn công lỗ đen cho thấy, việc phòng chống cần tập trung vào việc xác thực thông tin định tuyến và phát hiện các hành vi bất thường của các nút trong mạng.

2.2. Các giao thức định tuyến MANET dễ bị tấn công lỗ đen nhất AODV DSR

Một số giao thức định tuyến trong MANET dễ bị tấn công lỗ đen hơn các giao thức khác. Hai trong số các giao thức này là AODV (Ad-hoc On-demand Distance Vector) và DSR (Dynamic Source Routing). AODV dễ bị tấn công lỗ đen vì nó dựa vào cơ chế quảng bá thông tin định tuyến một cách rộng rãi, tạo điều kiện cho các nút độc hại giả mạo thông tin. DSR cũng có thể bị tấn công lỗ đen nếu các nút độc hại có thể sửa đổi hoặc loại bỏ thông tin định tuyến trong các gói tin. Các giao thức định tuyến này cần được bảo vệ bằng các cơ chế bảo mật bổ sung để chống lại tấn công lỗ đen.

2.3. Hậu quả của tấn công lỗ đen đối với hiệu năng mạng MANET

Tấn công lỗ đen có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với hiệu năng của mạng MANET. Đầu tiên, nó dẫn đến mất mát dữ liệu, vì các gói tin có thể bị loại bỏ bởi nút độc hại. Thứ hai, nó gây ra sự gián đoạn trong việc truyền dữ liệu, vì lưu lượng truy cập bị chuyển hướng đến nút độc hại thay vì đích thực. Thứ ba, nó làm giảm hiệu năng tổng thể của mạng, vì các nút phải tiêu tốn tài nguyên để tìm kiếm lại đường đi hoặc truyền lại dữ liệu bị mất. Ngoài ra, các hành động theo dõi và thu thập thông tin nhạy cảm làm mất tính bảo mật của mạng.

III. Phương Pháp Phát Hiện Tấn Công Lỗ Đen Trong Mạng MANET Top Giải Pháp

Phát hiện tấn công lỗ đen là một bước quan trọng trong việc bảo vệ mạng MANET. Có nhiều phương pháp phát hiện khác nhau, từ các phương pháp dựa trên độ trễ đến các phương pháp dựa trên phân tích hành vi. Các phương pháp dựa trên độ trễ thường theo dõi thời gian truyền dữ liệu và phát hiện các nút có độ trễ bất thường. Các phương pháp dựa trên phân tích hành vi theo dõi hành vi của các nút trong mạng và phát hiện các hành vi đáng ngờ, chẳng hạn như việc loại bỏ gói tin một cách bất thường. Việc kết hợp nhiều phương pháp phát hiện có thể tăng cường khả năng phát hiện và giảm thiểu rủi ro.

3.1. Kỹ thuật phát hiện tấn công lỗ đen dựa trên độ trễ và số lượng gói tin

Các kỹ thuật này thường giám sát thời gian truyền dữ liệu và số lượng gói tin được chuyển tiếp bởi mỗi nút. Một nút có độ trễ quá cao hoặc số lượng gói tin bị mất lớn có thể bị nghi ngờ là nút độc hại. Tuy nhiên, các kỹ thuật này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như tắc nghẽn mạng hoặc lỗi phần cứng, do đó cần phải được sử dụng kết hợp với các phương pháp phát hiện khác.

3.2. Phát hiện tấn công lỗ đen MANET bằng phân tích hành vi của các nút

Kỹ thuật này tập trung vào việc theo dõi và phân tích hành vi của các nút trong mạng. Các hành vi bất thường, chẳng hạn như việc quảng bá thông tin định tuyến sai lệch, loại bỏ gói tin một cách chọn lọc, hoặc chuyển hướng lưu lượng truy cập đến các địa chỉ không xác định, có thể là dấu hiệu của một cuộc tấn công lỗ đen. Việc sử dụng các thuật toán học máy có thể giúp tự động hóa quá trình phân tích hành vi và phát hiện các hành vi đáng ngờ một cách hiệu quả.

3.3. So sánh hiệu quả các phương pháp phát hiện tấn công lỗ đen khác nhau

Mỗi phương pháp phát hiện tấn công lỗ đen đều có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp dựa trên độ trễ và số lượng gói tin đơn giản và dễ triển khai, nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Các phương pháp dựa trên phân tích hành vi có thể phát hiện các cuộc tấn công tinh vi hơn, nhưng đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn. Việc lựa chọn phương pháp phát hiện phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và môi trường hoạt động.

IV. Giải Pháp Phòng Chống Tấn Công Lỗ Đen Hướng Dẫn Chi Tiết A Z

Ngoài việc phát hiện, việc phòng chống tấn công lỗ đen cũng rất quan trọng để bảo vệ mạng MANET. Các giải pháp phòng chống có thể bao gồm việc sử dụng chữ ký số để xác thực thông tin định tuyến, sử dụng mật mã để bảo vệ dữ liệu, hoặc xây dựng các cơ chế tin cậy để đánh giá độ tin cậy của các nút trong mạng. Việc kết hợp nhiều giải pháp phòng chống có thể tạo ra một hệ thống bảo mật mạnh mẽ và toàn diện.

4.1. Sử dụng chữ ký số để xác thực thông tin định tuyến trong MANET

Chữ ký số là một công cụ mạnh mẽ để xác thực tính toàn vẹn của thông tin định tuyến. Khi mỗi nút trong mạng ký số thông tin định tuyến mà nó quảng bá, các nút khác có thể xác minh chữ ký này để đảm bảo rằng thông tin không bị sửa đổi bởi các nút độc hại. Tuy nhiên, việc sử dụng chữ ký số đòi hỏi một cơ sở hạ tầng khóa công khai (PKI) hoặc một cơ chế quản lý khóa tin cậy khác.

4.2. Cơ chế tin cậy để đánh giá độ tin cậy của các nút trong mạng MANET

Cơ chế tin cậy cho phép các nút trong mạng đánh giá độ tin cậy của các nút khác dựa trên hành vi và lịch sử tương tác của chúng. Các nút có hành vi tốt và lịch sử tin cậy cao sẽ được tin tưởng hơn các nút có hành vi đáng ngờ hoặc lịch sử không rõ ràng. Việc sử dụng cơ chế tin cậy có thể giúp cô lập các nút độc hại và ngăn chặn chúng gây hại cho mạng.

4.3. Các giao thức bảo mật như IDSAODV RAODV Ưu Nhược điểm

IDSAODV (Intrusion Detection System Ad-hoc On-demand Distance Vector) và RAODV (Reverse Ad-hoc On-demand Distance Vector) là hai giao thức bảo mật được thiết kế để chống lại tấn công lỗ đen trong mạng MANET. IDSAODV sử dụng một hệ thống phát hiện xâm nhập để phát hiện các nút độc hại. RAODV sử dụng một cơ chế định tuyến ngược để xác minh tính hợp lệ của thông tin định tuyến. Cả hai giao thức đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn giao thức phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và môi trường hoạt động.

V. Mô Phỏng Tấn Công Lỗ Đen Đánh Giá Hiệu Quả Giải Pháp Thực Tế

Mô phỏng là một công cụ hữu ích để đánh giá hiệu quả của các giải pháp phòng chống tấn công lỗ đen trong môi trường kiểm soát. Bằng cách mô phỏng tấn công lỗ đen MANET và đánh giá hiệu suất của mạng với và không có các giải pháp phòng chống, chúng ta có thể xác định giải pháp nào là hiệu quả nhất và có thể điều chỉnh các giải pháp để cải thiện hiệu suất. Các công cụ mô phỏng mạng như NS-2, NS-3 và OMNeT++ có thể được sử dụng để thực hiện các mô phỏng này.

5.1. Xây dựng mô hình mạng MANET trong NS 2 Thiết lập và cấu hình

NS-2 (Network Simulator 2) là một công cụ mô phỏng mạng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu MANET. Việc xây dựng một mô hình mạng MANET trong NS-2 đòi hỏi phải xác định các thông số mạng, chẳng hạn như số lượng nút, tốc độ di chuyển của các nút, giao thức định tuyến và mô hình lưu lượng. Sau khi mô hình được xây dựng, nó có thể được sử dụng để mô phỏng các cuộc tấn công lỗ đen và đánh giá hiệu quả của các giải pháp phòng chống.

5.2. Đánh giá ảnh hưởng của tấn công lỗ đen và các giải pháp phòng chống

Sau khi mô phỏng được thực hiện, cần phải phân tích kết quả để đánh giá ảnh hưởng của tấn công lỗ đen và hiệu quả của các giải pháp phòng chống. Các chỉ số hiệu suất quan trọng cần được theo dõi bao gồm tỷ lệ mất gói tin, độ trễ, thông lượng và tiêu thụ năng lượng. Việc so sánh các chỉ số này với và không có tấn công lỗ đen có thể giúp xác định mức độ ảnh hưởng của tấn công và hiệu quả của các giải pháp phòng chống.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Bảo Mật MANET Trong Kỷ Nguyên IoT

Bảo mật mạng MANET, đặc biệt là trước các cuộc tấn công lỗ đen, vẫn là một thách thức lớn. Các giải pháp hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế và cần được cải thiện để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của các ứng dụng MANET. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật học máy để phát hiện và phòng chống tấn công lỗ đen, tích hợp các công nghệ blockchain để đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin định tuyến, và phát triển các giao thức bảo mật mới có khả năng chống lại các cuộc tấn công tinh vi hơn.

6.1. Ứng dụng của Machine Learning trong phòng chống tấn công lỗ đen

Machine Learning có thể được sử dụng để phát hiện các hành vi bất thường trong mạng MANET, giúp xác định các nút độc hại và ngăn chặn các cuộc tấn công lỗ đen. Các thuật toán Machine Learning có thể được huấn luyện để nhận diện các mẫu hành vi đặc trưng của tấn công lỗ đen, cho phép phát hiện và phản ứng một cách nhanh chóng.

6.2. Tích hợp Blockchain để tăng cường bảo mật định tuyến trong MANET

Blockchain có thể được sử dụng để tạo ra một sổ cái phân tán và không thể sửa đổi cho thông tin định tuyến, giúp ngăn chặn các nút độc hại sửa đổi hoặc giả mạo thông tin. Việc sử dụng Blockchain có thể tăng cường đáng kể tính toàn vẹn và tin cậy của mạng MANET.

6.3. Hướng phát triển các giao thức bảo mật MANET cho kỷ nguyên IoT

Với sự phát triển của IoT (Internet of Things), mạng MANET ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng IoT. Các giao thức bảo mật MANET cần phải được phát triển để đáp ứng các yêu cầu bảo mật của các ứng dụng IoT, chẳng hạn như bảo mật dữ liệu cá nhân, bảo vệ chống lại các cuộc tấn công từ xa, và đảm bảo tính sẵn sàng của dịch vụ.

23/04/2025
Nghiên cứu đánh giá về an toàn giao thức định tuyến trong mạng manet

Trích đoạn nội dung tài liệu

LOICAMON Trước tiên, tôi in gi lời cảm ơn chân thành tối TS Nguyễn Toàn Thắng, người thiy di tin tinh gidp đỡ tôi trong suốt quá trnh làm luận văn và truyền chotôi những kinh nghiệm quý báu trong thôi gian thc hiện Tôi xin gi lời biết ơn sâu sắc tới thấy, cô trong trường Đai Học Công Thông tin và truyền thông Đại bọc Thai Nguyễn Thầy, cô đã truyền li cho chống tế những kiến thốc vô cũng hữu ích trong thọc tin, cũng như dạy chúng tôi phương pháp nghiên cứu kho học, phất hơy khả ning te doy sing to trong moi Hah vực Chốt cùng, tôi xin được cảm ơn gia đỉnh, bạn bề, những người thân yêu nhất cổa tôi Mọi người luên ở bền cạnh tôi, động viên, khuyến khích tôi học tập, nghiên cứu. Do thời gian nghiên cứu và kinh nghiệm nghiên cửu chưa nhiều nền luận văn còn hi thiểu sốt, rất mong nhận được những ý kiến góp ý của các Thầy/Cổ và các bạn học viên LỜI CAM ĐOAN: Tôi xin cam đoan kết quả đạt được trong luận văn là sân phẩm của riêng cả nhân tôi, không sao chép lại cöa người khác. Luận văn là kết quả cña quátrnh học tận, "nghiên cứu trong suốt khôa học. Trong các nội đung của luận vấn, những vấn đề được trình bày hoặc là kết quảcöa cá nhân hoặc là kết quả tng hợp tờ nhiề khác.

Những kết quả nghiềncứu nào của cá nhân đều được chỉ rỗrầng CCác thông tn tổng hợp hay các kếtgpã ly tờ nhiều nguôn ti liệu khác đều được trích dẫn đầy đỏ và hợp lý. Tất cả tài liêu tham khảo đều cổ xuất xử rõ răng và được trích dẫn hợp pháp. Tôi xin chịu hoàn tần trách nhiệm và chịu mọi bình thức kỹ lật theo quy định cho lời cam đoan của mình. Thái Nguyên ,tháng năm 2020 gười cam đoan.

Phonesavanh PHONGSENPHENG MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i DANH MUC Ki HIEU VA CHO VIET TAT x DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ. vi DANH MỤC CÁC BẰNG vất MG DAU. 1 (CHUONG 1: TONG QUAN VE MANG MANET.

Tổng quan về mạng MANET, 2 11.1 Đặc điểm của mạng MANET 2 112. Phân loại MANET 4 1. Phân loại theo giao thốc 4 12. Vấn đề định tuyến trong mang MANET 6 12.

Các thuật toần định toyển truyền thống 7 122. Bài toần định tuyến mang MANET.23 Các kỹ thuật dinh tuyén meng MANET 9 1. Dinh tuyén Link State va Distance Vector 9 122. Định toyển chủ ứng va dinh tuyén phẫn ứng 9 126.

Cập nhật định kỹ vã cập nhật theo sợ kiện 10 12. Cấu trúc phẳng và cấu trúc phân cấp 10 1228. Tính toán ph tập trong và tỉnh tần phân tân 10 1. Dinh tuyén nguén va dink toyển theo chăng " 13.

Những vấn đề về an nh trong mang MANET. Thách thức về an nh trong mang MANET. Các yêu cầu về an nính 1 14. Các phương thức tấn công trong giao thức định tuyến mạng 18 1.

Tấn công bằng cách sửa đổi hông tin định tuyến 19 1. Tin công bằng cách mạo dan 19 1. Tin công bằng cách tạo ra théng tn bia dit.4, Một vải kiễu tốn công đặc biệt 21 CHƯƠNG 2: TẤN CÔNG KIỂU LỖ ĐEN VÀO GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN ÂODV VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÒNG CHÓNG TẤN CÔNG LỖ ĐEN. Lễ bỗng của giao thức AODV.

Phân loại tấn công kiễ 18 den 23. Một số giải phập phòng chống tắn công lỗ đe trong giao thie AODV.3, RAODV Reverse Ad hoc On-demand Distance Vector) 30 234. IDSAODV Grusion Detection System Ad hoc On-demand Distance Vector) 3 'CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ AN TOÁN GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN TRONG MẠNG. MANET THONG QUA SỬ DỰNG CÔNG CỤ MÔ PHÒNG.

Phân tích lựa chọn phương pháp đảnh giá 34 32. Bộ mô phông NS-2 và cải đặt mô phông [11] 35 3. Giới thiệu NS-2 35 3. Các thành phẫn của bộ chương trình mô phông NS-2 36 3.

Các chức năng mô phông chính của NS-2. Thiết lập mô ghỗng mạng MANET trong NS-2 3 3. Cải đặt bỗ sung các giao thức 41 3.1 Cai đt giao thức biactholeAODV mô phông tắn công lỗ đen, 41 3. Cải đặt giao thức IDSAODV làm giảm ảnh hoởng tên công lễ đen.

Cải đặt giao thức RAODV làm giảm ảnh hưởng tắn công lỗ đen 46 3. Mô phỗng, đảnh giá ảnh hưởng và gii phập làm giảm hiệu ứng của tẫn công đen 50 3. Tiền hành mô phông, phân tích tệp vết để tính các tham số hiệu ning % 3. Đánh giá ảnh hướng của tấn công đen trong các giao thức định tuyển AODV, IDSAODV va RAODV.

T2 TÀI LIỆU THAM KHẢO. T3 PHULUC 14 DANH MUC Ki HIEU VA CHE VIET TAT MANET Mobile Adhoc NETwork AODV Adhoc On-demand Distance Vector DSDV Destination-Sequenced Distance Vector DsR Dynamic Source Routing RAODV Reverse Adhoc On-demand Distance Vector TDSAODV Intrusion Detection System Adhoc On-demand Distance Vector SAODV Secure Adhoc On-demand Distance Vector ARAN Authenticated Routing for Ad hoc Networks m Internet Protocol RREQ Route Request RREP Route Reply RRREQ Reverse Route Request SN Sequence Number HC Hop count D entification Dv Distance Vector LS Link State NS-2 Network Simulator 2 DANH MUC HINH VE, DO THT inh 1. Mink hoa mang MANET. Mô hình mạng phân cắp 5 THình 1 5.

Mô hình mạng kết hợp, 6 Hinh 1. Phin logi giao thốc định yến trong mang MANET " Hình 1. Quá trình tìm đường trong AODV. Route discovery (ait A la nét aguén, nit Ela nit dich) 16 THình 1 9.

Rovte maintenance (Nét C khéng thé chuyén tiép go tin tờ nút À đẫn. 16 nit E do lign kết gida C và D bị hông) 16 THình 1 10. Các kiễu tấn công giao thức định toyển trong mang MANET. 18 THình L11 Ví dụ về tấn công bằng cách sửa đổi 19 Hinh 1.12 Vide vé tin cing bằng cảch mạo danh.13 Vio vé tin cdng bing cdch to ra thong tn bia dit 21 Hinh 1.14 Vio vé tin cdng Wormhole 21 THình 2.

Thực hiện tốn công lỗ đen bằng việc giả mạo goi tin RREQ 24 THình 22. Thực hiện ấn công lỗ đen bằng việc gid mao goi tin R REP. Định dạng của thông điệp định tuyến RREO (RREP) mở rông 2 THình 24. Cách tính bàm băm khi bắt đầu phát sinh RREQ bay RREP.

Céch tinh him bm tai nit trong gian 29 Hinh 26. Dinh dang g6i tin RREQ 30 Hinh 2. Dinh dang g6i tin RRREQ 31 Hinh 2. Vi du vé giao thie RAODV.

Biéu dé thé hin t7 18 phân phát gối tin thành công với tỷ lệ nút dẫn và tốc độ Om's 55 "Hình 3. Biểu đỗ thể hiện độ Ể trong bình với tỷ lệ nút lỗ đen tăng dẫn vả tắc độ 0m. Biếu đồ thể hiện tổng phí với tỷ ệ nốt lỗ đen tăng dẫn và tốc độ 0mS. Biếu đồ thể hiện ỷ lệ phân phát gối tin thành công.

với tỷ lệ nit 16 den ting dẫn và tốcđộ Sen's 58 inh 35. Bidu 66 thể hiện độrỂ trong bình với tỷ lệ nótlỗ đen tăng dẫn và tốc độ 3nva. Biểu đỗ thể hiện tổng phí với tỷ lệ nút lỄ đen tầng dẫn và tốc độ 3nưd. Biểu đề thể hiện tỷ lệ phân phát gói tin thành công với tỷ lệ nút lỗ đen tăng dẫn và tốc độ 10mm 61 THình 3.

Biểu đ thể hiện độ t trong bình với tỷ lệ nó lỗ đen tăng dẫn và tốc độ 10m 62 THình 3. Biểu đ thể hiện tổng phí với tỷ lệ nút lỄ đen tăng dẫn và tốc độ 10 mis. Biễu đỗ thể hiện độ tr trung bình với tỷ lệ nót lỗ đen tăng dẫn. tà tốc độ lãm 65 THình 3.

Bidu 46 thi biện tổng phí với tỷ lệ nút lỗ đen tăng dẫn và tốc độ 15ns. Bidu 46 thi hiệntỷ lệ phân phát cớ tín thành công với ỷ ệ nút lỗ den ting dẫn à tốc độ 20ms THình 3. Bidu 46 thi hiện độ trể trung bình với tỷ lệ nót lỗ đen tăng dẫn. tả tốc độ 20m 68 "Hình 3.

Biểu để thể hiện tổng phí với tỷ lệ nút lễ đen tăng dẫn và tốc độ 20m/s. Bidu 46 thi biện tổng ph với tỷ lệ nút lỗ đen tăng dẫn và tốc độ 20m +. 69 DANH MỤC CÁC BẰNG Bảng 2. Các trường dễ bị tốn thương trong gối tin AODV.

Các giá tị có thể của trường Hash Function 29 "Bảng 3. Tỷ ệ phân ghất ối nành công với ỷ lệ nútlễ đe ng dẫn và ốc độ 0m5. Độ trễ trong bình với ỷ lệ nút lỄ đen tăng dẫn và tốc độ 0nvs 36 Bảng 33. Tổng phí với ỷ lệ nút lỗ den ting dẫn và tốc độ Ôme 37 Bang 3.

Tl phn phat gi tin thành công với lệ nút lỗ đen tăng dẫn và tắc độ Sms. Độ trễ trong bình với ỷ lệ nút lẾ đen tăng dẫn và tốc độ 3nvs 39 Bảng 36. Tổng phí với ỷ lệ nút lỗ đen tăng din va tie Sms. Ti phn phat g6i tin thành công với lệ nút lỗ đen tăng dẫn và ắc độ 10m/s61 Bảng3 8.

Độ trễ trong bình với ỷ lệ nót lỗ đen tăng dẫn và tốc độ 10m 62 Bảng 39. Tổng phí với tỷ lề nút lỗ đen tăng dẫn và tốc độ 10m5 63 "Bảng3 10, Tỷ ệ phân ghất itn thin cng vif nit 15 den ting din vate 45 Sms 64 Bing 3.5 tr trung binh vit} 18 nit 18 den ting din va tde 45 15mm/s 65 Băng 3. Tổng phí với tỷ lệ ntlẾ den ting và tốc độ lãn/e 66 Bảng3 15, Tỷ lệ phân phát gối tỉa thành công với tỷ nút lỗ đen tăng dẫn và tốc độ 20m 67 Bang 3.5 trétrung binh vi tf 1é nit 18 den ting din va tdc 45 20m/s 68 Bảng 3. Tổng phí với t lệ nốt lỗ đen tăng dẫn vã tốc độ 20m/e 6 1 MỠĐÁU `Với hàng loạt cácư điểm cũa công nghệ truyền thông không đây, các “mạng di động không dây đã được phát tiễn rất mạnh trong thời gian gần day.

Mang di động không đây đặc biệt MANET (Mobile Wireless Adhoe Network) cho phép các say tinh di động thực hiện kết ni và truyền thông với nhau không cần đợa trên cơ sở ha ting mang có dây. VỆ mặt thực tẫn, mạng MANET rit hu ich cho cic ako civ thiết lập mạng khẩn cấp tại những nơi xây ra thâm họa như: hỗa hoạn. lụt lội, động đất. hay những nơi yêu c tính nhanh chồng, tạm thi như trong các trận chiến, do thám.

Tuy nhiên, chính vì nhông đặc điểm hoạt động không phụ thuộc vào cơ sởbạ tổng, truyền thông trong không khi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ