Nghiên Cứu Tác Động Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Tăng Trưởng Bao Trùm Tại Việt Nam

Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến tăng trưởng bao trùm tại Việt Nam trong khuôn khổ cuộc thi khoa học viện ngân hàng 2021-2022.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu Rõ Tác Động Biến Đổi Khí Hậu Đến Tăng Trưởng Bao Trùm

Tăng trưởng bao trùm là một khái niệm đa chiều, không chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế mà còn đảm bảo lợi ích được chia sẻ công bằng cho mọi thành phần xã hội, đặc biệt là nhóm yếu thế. Đây là mục tiêu quan trọng trong phát triển bền vững của Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình này đang đối mặt với một thách thức an ninh phi truyền thống nghiêm trọng: biến đổi khí hậu (BĐKH). Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến tăng trưởng bao trùm tại Việt Nam chỉ ra rằng các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán và lũ lụt, nước biển dâng đang cản trở nỗ lực phát triển. BĐKH không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn làm trầm trọng thêm các vấn đề xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế bền vững của người dân. Nghiên cứu của Học viện Ngân hàng (2022) nhấn mạnh, Việt Nam là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất, xếp thứ 6 về Chỉ số rủi ro khí hậu dài hạn (CRI) giai đoạn 1999-2018. Thiệt hại kinh tế do thiên tai ước tính hàng năm lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng, làm giảm thu nhập của người lao động nghèo và gia tăng bất bình đẳng thu nhập. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải lồng ghép các yếu tố BĐKH vào mô hình tăng trưởng kinh tế và các chính sách công để đảm bảo sự phát triển toàn diện và công bằng.

1.1. Khái niệm tăng trưởng bao trùm và vai trò tại Việt Nam

Tăng trưởng bao trùm nhấn mạnh việc tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với công bằng xã hội. Lợi ích từ quá trình phát triển không chỉ tập trung ở một nhóm nhỏ mà phải được phân phối rộng rãi, giúp cải thiện đời sống cho tất cả mọi người, bao gồm cả việc nâng cao cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng. Tại Việt Nam, mục tiêu này được cụ thể hóa qua các chương trình xóa đói giảm nghèo và phát triển an sinh xã hội, hướng tới một xã hội thịnh vượng, công bằng và bền vững.

1.2. Biến đổi khí hậu Thách thức an ninh phi truyền thống

Biến đổi khí hậu là sự thay đổi lâu dài của hệ thống khí hậu Trái Đất, gây ra bởi cả nguyên nhân tự nhiên và hoạt động của con người. Tại Việt Nam, BĐKH biểu hiện rõ rệt qua sự gia tăng nhiệt độ, thay đổi lượng mưa, và đặc biệt là hiện tượng nước biển dâng ở các vùng ven biển như Đồng bằng sông Cửu Long. Những thay đổi này đang đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực, cơ sở hạ tầng và đời sống người dân, trở thành một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của quốc gia.

II. Thách Thức Từ Biến Đổi Khí Hậu Với Tăng Trưởng Bao Trùm

Các tác động kinh tế xã hội từ biến đổi khí hậu đang tạo ra những rào cản lớn đối với mục tiêu tăng trưởng bao trùm tại Việt Nam. Các hiện tượng thời tiết cực đoan không chỉ phá hủy cơ sở hạ tầng mà còn làm suy giảm năng suất nông nghiệp, ngành kinh tế chủ lực của hàng triệu người dân. Đặc biệt, khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), vựa lúa của cả nước, đang chịu ảnh hưởng nặng nề từ xâm nhập mặnhạn hán và lũ lụt. Điều này trực tiếp đe dọa an ninh lương thực quốc gia và làm giảm thu nhập của các hộ nông dân, vốn là nhóm dễ bị tổn thương và khả năng chống chịu thấp. Hậu quả là bất bình đẳng thu nhập giữa thành thị và nông thôn, giữa các vùng miền ngày càng gia tăng. Người nghèo và các nhóm yếu thế thường sống ở những khu vực có nguy cơ thiên tai cao, khiến họ mất đi tài sản, sinh kế và cơ hội thoát nghèo. Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng, thiệt hại kinh tế do BĐKH gây ra có thể làm giảm GDP của Việt Nam, đồng thời buộc chính phủ phải tăng chi tiêu cho các hoạt động cứu trợ và phục hồi, làm giảm nguồn lực đầu tư cho các lĩnh vực quan trọng khác như giáo dục và y tế. Do đó, tác động của biến đổi khí hậu đến tăng trưởng bao trùm là một vấn đề đa chiều, đòi hỏi sự quan tâm và hành động quyết liệt.

2.1. Rủi ro từ nước biển dâng và xâm nhập mặn tại ĐBSCL

Theo các kịch bản BĐKH, nếu mực nước biển dâng 1 mét, khoảng 40% diện tích ĐBSCL có nguy cơ bị ngập, ảnh hưởng trực tiếp đến hàng triệu người dân và hàng trăm nghìn ha đất nông nghiệp. Tình trạng xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn cho sản xuất lúa và cây ăn trái, làm suy giảm sinh kế bền vững của cộng đồng địa phương. Đây là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển của vùng.

2.2. Bất bình đẳng thu nhập gia tăng do thiên tai

Thiên tai do BĐKH thường tác động mạnh nhất đến các hộ gia đình nghèo, những người có ít nguồn lực để phục hồi sau thảm họa. Mất mùa, mất nhà cửa và tài sản khiến họ càng lún sâu vào đói nghèo, trong khi người giàu có khả năng chống chịu tốt hơn. Sự chênh lệch này làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập, đi ngược lại với nguyên tắc cốt lõi của tăng trưởng bao trùm là không để ai bị bỏ lại phía sau.

2.3. Áp lực lên hệ thống an sinh xã hội và chính sách công

Tần suất thiên tai gia tăng tạo áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội. Chính phủ phải dành một phần ngân sách đáng kể cho các hoạt động cứu trợ khẩn cấp, hỗ trợ tái định cư và phục hồi sản xuất. Điều này làm giảm nguồn lực cho các chương trình phát triển dài hạn khác, đòi hỏi các chính sách công phải linh hoạt và hiệu quả hơn để vừa ứng phó với BĐKH, vừa đảm bảo các mục tiêu xã hội.

III. Phân Tích Tác Động Kinh Tế Xã Hội Của Biến Đổi Khí Hậu

Nghiên cứu định lượng đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố khí hậu và các chỉ số kinh tế - xã hội, làm rõ hơn tác động của biến đổi khí hậu đến tăng trưởng bao trùm. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy, nhiệt độ trung bình năm tăng có ảnh hưởng tiêu cực đến thu nhập và năng suất lao động, đặc biệt trong các ngành nông nghiệp và xây dựng. Cụ thể, nghiên cứu của Deryugina và Hsiang (2014) chỉ ra rằng năng suất lao động tổng thể giảm 1,7% cho mỗi 1°C tăng lên khi nhiệt độ vượt ngưỡng 15°C. Bên cạnh đó, lượng mưa biến động bất thường, gây ra hạn hán và lũ lụt, cũng tác động tiêu cực đến tăng trưởng GDP. Lũ lụt phá hủy cơ sở hạ tầng, mùa màng, trong khi hạn hán làm giảm sản lượng nông nghiệp và gây thiếu nước sinh hoạt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng. Các tác động kinh tế xã hội này không đồng đều giữa các nhóm dân cư. Những hộ nghèo, phụ thuộc vào nông nghiệp là đối tượng chịu thiệt hại nặng nề nhất, khiến nỗ lực xóa đói giảm nghèo gặp nhiều khó khăn. Điều này khẳng định BĐKH không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là một rào cản lớn đối với sự phát triển công bằng và bền vững.

3.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến năng suất và thu nhập

Nhiệt độ tăng cao không chỉ gây ra các đợt nắng nóng khắc nghiệt, ảnh hưởng đến sức khỏe con người mà còn làm giảm năng suất lao động. Các ngành nghề ngoài trời như nông nghiệp, xây dựng, ngư nghiệp bị ảnh hưởng trực tiếp. Việc sụt giảm năng suất này dẫn đến giảm thu nhập bình quân đầu người, tác động tiêu cực đến mô hình tăng trưởng kinh tế chung và làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo.

3.2. Tác động của lượng mưa đến sản xuất nông nghiệp

Sự thay đổi của lượng mưa, từ mưa lớn kỷ lục đến hạn hán kéo dài, đều gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nông nghiệp. Lũ lụt có thể cuốn trôi toàn bộ hoa màu và vật nuôi, trong khi hạn hán làm đất đai khô cằn, cây trồng chết héo. Sự bất ổn này đe dọa an ninh lương thực và đẩy nhiều hộ nông dân vào cảnh nợ nần, làm suy yếu khả năng chống chịu của họ trước các cú sốc trong tương lai.

IV. Top Giải Pháp Thích Ứng Biến Đổi Khí Hậu Để Tăng Trưởng

Để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu đến tăng trưởng bao trùm, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp thích ứng và giảm nhẹ. Một trong những hướng đi quan trọng là phát triển kinh tế xanh, một mô hình tăng trưởng vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế, vừa thân thiện với môi trường và công bằng xã hội. Điều này bao gồm việc thúc đẩy chuyển đổi năng lượng sang các nguồn tái tạo như điện gió, điện mặt trời để giảm nhẹ phát thải khí nhà kính. Đồng thời, cần đầu tư vào các công nghệ nông nghiệp thông minh, có khả năng chống chịu với hạn hán và xâm nhập mặn. Bên cạnh đó, việc xây dựng và nâng cấp cơ sở hạ tầng chống chịu với thiên tai, như hệ thống đê biển, hồ chứa nước, là yếu tố then chốt để bảo vệ sinh kế bền vững cho người dân. Các chính sách công cần ưu tiên hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương thông qua các chương trình an sinh xã hội, bảo hiểm nông nghiệp và đào tạo nghề. Việc lồng ghép các mục tiêu thích ứng biến đổi khí hậu vào chiến lược phát triển quốc gia sẽ giúp Việt Nam không chỉ ứng phó hiệu quả với thách thức mà còn tạo ra cơ hội mới cho phát triển bền vững.

4.1. Phương pháp phát triển kinh tế xanh và chuyển đổi năng lượng

Kinh tế xanh không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu bắt buộc để phát triển bền vững. Việt Nam cần có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch, sản xuất tuần hoàn. Quá trình chuyển đổi năng lượng cần được đẩy mạnh, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, góp phần thực hiện cam kết quốc tế về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tạo ra một môi trường sống trong lành hơn.

4.2. Nâng cao khả năng chống chịu và sinh kế bền vững

Để nâng cao khả năng chống chịu, cần đa dạng hóa các mô hình sinh kế cho người dân, đặc biệt ở các vùng nông thôn, ven biển. Thay vì chỉ phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống, cần phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp, du lịch sinh thái và các chuỗi giá trị nông sản chất lượng cao. Các chương trình hỗ trợ cần tập trung vào việc cung cấp kiến thức, kỹ năng và vốn để người dân có thể tự chủ xây dựng sinh kế bền vững.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của Biến Đổi Khí Hậu Rõ Ràng

Phân tích định lượng từ đề tài nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về tác động của biến đổi khí hậu đến tăng trưởng bao trùm tại Việt Nam. Kết quả mô hình hồi quy cho thấy, các biến số khí hậu như nhiệt độ và lượng mưa có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến các chỉ số thành phần của tăng trưởng bao trùm. Cụ thể, nhiệt độ trung bình năm tăng làm gia tăng số người bị ảnh hưởng bởi thiên tai và làm giảm chỉ số tăng trưởng bao trùm ở mức ý nghĩa 5%. Lượng mưa tăng cũng làm tăng tổn thất kinh tế do thiên tai. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố xã hội có vai trò quan trọng. Chỉ số phát triển con người (HDI) và tỷ lệ học sinh nhập học THCS có tác động tích cực, giúp giảm thiểu tổn thất và thúc đẩy tăng trưởng toàn diện. Ngược lại, lạm phát và số người chịu ảnh hưởng bởi thiên tai lại kìm hãm quá trình này. Những kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết phải có một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp cả các biện pháp môi trường và chính sách xã hội để đạt được mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh BĐKH ngày càng phức tạp.

5.1. Mô hình đo lường tác động của nhiệt độ và lượng mưa

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng để phân tích dữ liệu giai đoạn 1985-2020. Kết quả chỉ rõ, nhiệt độ tăng không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất mà còn gián tiếp làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập. Tương tự, sự biến động của lượng mưa gây ra những cú sốc lớn cho nền kinh tế, đặc biệt là ngành nông nghiệp, vốn là sinh kế của phần lớn dân số nông thôn.

5.2. Vai trò của các yếu tố xã hội trong giảm thiểu tác động

Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của vốn con người. Giáo dục và y tế tốt hơn (thể hiện qua chỉ số HDI và tỷ lệ nhập học) giúp người dân có nhận thức và khả năng chống chịu tốt hơn trước thiên tai. Điều này cho thấy đầu tư vào con người không chỉ là mục tiêu xã hội mà còn là một giải pháp hiệu quả để thích ứng biến đổi khí hậu và thúc đẩy tăng trưởng bao trùm.

VI. Hướng Tới Tăng Trưởng Bao Trùm Bền Vững Trước Thách Thức

Đối mặt với những tác động của biến đổi khí hậu đến tăng trưởng bao trùm, tương lai của Việt Nam phụ thuộc vào khả năng xây dựng một mô hình tăng trưởng kinh tế mới, linh hoạt và bền vững. Điều này đòi hỏi một sự chuyển đổi mạnh mẽ trong tư duy và hành động, từ chính phủ, doanh nghiệp đến từng người dân. Các khuyến nghị chính sách tập trung vào việc lồng ghép BĐKH vào mọi chiến lược phát triển, từ quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên nước đến phát triển nông nghiệp. Cần ưu tiên các giải pháp dựa vào thiên nhiên, tăng cường bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái rừng ngập mặn, rạn san hô để tạo ra lá chắn tự nhiên trước thiên tai. Đồng thời, việc thúc đẩy chuyển đổi năng lượng và phát triển kinh tế xanh sẽ là động lực chính cho tăng trưởng trong dài hạn. Hơn nữa, củng cố mạng lưới an sinh xã hội để bảo vệ các nhóm yếu thế là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính bao trùm của sự phát triển. Tương lai của tăng trưởng bao trùm tại Việt Nam không chỉ là những con số tăng trưởng GDP, mà còn là khả năng chống chịu, sự công bằng và chất lượng cuộc sống bền vững cho mọi người dân.

6.1. Định hướng chính sách công cho phát triển bền vững

Các chính sách công trong tương lai cần mang tính tổng hợp và liên ngành. Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương để triển khai hiệu quả các chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu. Việc xây dựng các khung pháp lý rõ ràng, minh bạch sẽ thu hút đầu tư tư nhân vào các dự án xanh, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.

6.2. Tương lai của nghiên cứu về biến đổi khí hậu và kinh tế

Nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục đi sâu vào các tác động cụ thể của BĐKH ở cấp địa phương và ngành. Cần có thêm các mô hình dự báo chi tiết hơn để hỗ trợ quá trình ra quyết định. Việc đánh giá hiệu quả của các chính sách đã triển khai cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng, giúp Việt Nam liên tục điều chỉnh và cải thiện chiến lược ứng phó, đảm bảo một tương lai thịnh vượng và bền vững cho tất cả mọi người.

10/07/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên dự thi cấp khoa học viện ngân hàng năm học 2021 2022 nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến tăng trưởng bao trùm tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU Cụm từ “tăng trưởng bao trùm” được nhắc đến lần đầu tiên trong các báo cáo của Chương trình phát triển Liên hợp quốc (UNDP) và điều này đã và đang trở thành một trong những vấn đề nóng hổi nhất hành tinh và là mục tiêu được đưa vào các chương trình nghị sự quan trọng của nhiều quốc gia. Tăng trưởng bao trùm là một khái niệm đa chiều, nhấn mạnh việc đảm bảo những lợi ích hay cơ hội kinh tế tạo ra từ quá trình tăng trưởng được chia sẻ một cách bình đẳng cho tất cả các thành viên trong xã hội, đặc biệt là cho những nhóm yếu thế. Trong Chiến lược APEC về tăng trưởng chất lượng giai đoạn đến năm 2020 và các Mục tiêu Phát triển bền vững của Liên hợp quốc, tính “bền vững” và “bao trùm” của sự phát triển cũng được đặc biệt nhấn mạnh.

Vào năm 2015, hội nghị APEC tại Philippines cũng lấy chủ đề là “Xây dựng các nền kinh tế bao trùm, xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn”. Quan trọng là thế, tuy nhiên, khác với tăng trưởng vì người nghèo, tăng trưởng bao trùm không chỉ dừng ở xóa đói giảm nghèo và phân phối thu nhập, mà nó còn liên quan đến nhiều vấn đề khác trong xã hội như bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực, vấn đề ô nhiễm môi trường, đổi mới sáng tạo, hay tiếng nói của các nhóm khác nhau trong tiến trình phát triển kinh tế - xã hội hay chính trị của một quốc gia. Như vậy có thể thấy rằng, ô nhiễm môi trường hay rộng hơn là biến đổi khí hậu có một tầm ảnh hưởng nhất định đến tăng trưởng bao trùm. Đề cập đến biến đổi khí hậu, đây vẫn luôn là một vấn đề nhức nhối trong đầu các nhà hoạch định chính sách, là một thách thức an ninh phi truyền thống mà mọi quốc gia phải đối mặt.

Mai Văn Tâm phòng Tài nguyên Nước, Khí tượng thủy văn và Biến đổi khí hậu, “biến đổi khí hậu” là sự thay đổi của hệ thống khí hậu gồm khí quyển, thủy quyển, sinh quyển, thạch quyển hiện tại và trong tương lai bởi các nguyên nhân tự nhiên và nhân tạo trong một giai đoạn nhất định được tính bằng thập kỷ hay hàng triệu năm. Sự biến đổi này rất đa dạng, từ sự dao động nhỏ trong mức nhiệt trung bình cho tới những sự kiện thời tiết cực đoan trong một vùng nhất định hoặc xuất hiện trên toàn cầu. Nhìn lại một năm 2020 đầy rẫy những thảm họa thiên nhiên bất thường và khốc liệt, như các đám cháy rừng ở Australia đã tàn phá toàn bang New South Wales và khiến 445 người chết ngạt, siêu bão Eta càn quét Trung Mỹ đã cướp đi ít nhất 150 sinh mạng,. chúng ta có thể dễ dàng thấy được những thiệt hại nặng nề về người và của mà biến đổi khí hậu 1 gây ra, mà trực tiếp nhất là ảnh hưởng đến mục tiêu tăng trưởng kinh tế của mọi quốc gia.

Theo tài liệu “Kiểm soát sức tàn phá của biến đổi khí hậu: Phép tính lạnh cho một hành tinh nóng” do Tổ chức Nhân đạo quốc tế DARA và Diễn đàn Các nước dễ bị tổn thương vì biến đổi khí hậu (CVF) thực hiện, hiện tượng Trái đất nóng dần lên gây thiệt hại khoảng 1.200 tỷ USD, tương đương 1,6% GDP hằng năm của thế giới; dự đoán đến năm 2030, thiệt hại kinh tế do biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí gây ra sẽ tăng lên 3,2% GDP toàn cầu, trong đó mức thiệt hại của những nước kém phát triển nhất có thể lên đến 11% GDP. Vậy nên biến đổi khí hậu không chỉ làm thu nhập của cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp kiếm sống dựa vào những ngành nghề liên quan mật thiết đến tự nhiên như nông-lâm-ngư nghiệp, khai khoáng,. gây thất thoát nguồn thu nhập quốc dân mà Chính phủ các nước còn phải chi tiêu nhiều hơn cho các chương trình ứng phó với biến đổi khí hậu và xử lý những hậu quả nặng nề do hạn hán, bão lũ, thiên tai… để lại. Việt Nam được đánh giá là một quốc gia dễ bị tổn thương trước các tác động của biến đổi khí hậu.

Theo đánh giá hàng năm về những nước chịu ảnh hưởng nặng nhất bởi các hiện tượng thời tiết cực đoan giai đoạn 1999 - 2018, Việt Nam xếp thứ 6 về Chỉ số rủi ro khí hậu dài hạn (CRI). Ở Việt Nam, do tác động của biến đổi khí hậu, tần suất xuất hiện các hiện tượng thời tiết cực đoan diện rộng dày hơn: hạn hán tái diễn tại Đồng bằng sông Cửu Long trong năm 2019 - 2020 với quy mô lớn và mức độ khốc liệt hơn; nguồn nước trên các sông suối khu vực Trung Bộ và Tây Nguyên tiếp tục suy giảm và thiếu hụt; bão lớn cấp 4 và 5 diễn ra thường xuyên hơn nhiều trong vòng 35 năm trở lại đây đã dịch chuyển dần xuống phía Nam trong vòng 5 thập kỷ qua. Các hiện tượng bất thường của khí hậu, thời tiết đã khiến Việt Nam thiệt hại ước tính hơn 33.500 tỷ đồng, tương đương với 0. Nghiên cứu này rất kịp thời bởi trong bối cảnh cuộc khủng hoảng COVID-19 gần đây có khả năng gây tác động bất lợi cho cả bình đẳng và tăng trưởng.

Theo Furceri và cộng sự (2020) 2 trận dịch lớn trong thế kỷ này đã góp phần gây ra bất bình đẳng thu nhập và làm giảm tỷ trọng thu nhập xuống đáy, làm ảnh hưởng đến cơ hội việc làm của những người có trình độ học vấn thấp, trong khi hầu như không ảnh hưởng đến những người có bằng cấp cao. Họ đề nghị rằng đại dịch COVID-19 có thể gây ra hậu quả tương tự trừ khi phản ứng chính sách giải quyết hiệu quả tình trạng bất bình đẳng. Ngoài ra, cuộc khủng hoảng COVID-19 đã làm lộ ra khoảng cách kỹ thuật số, đây là một dạng bất bình đẳng khác làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập. Trực giác rất dễ hiểu, những người có quyền truy cập vào 2 cơ sở hạ tầng kỹ thuật số có thể tiếp tục làm việc và học tập từ xa, ngược lại với những người bị hạn chế không có quyền truy cập.

Như vậy, cùng với sự xuất hiện đột ngột và diễn biến phức tạp của dịch bệnh, biến đổi khí hậu đã và đang trở thành một trong những nguyên nhân chính gây ra những thách thức an ninh khí hậu, nguy cơ tiềm ẩn đối với ổn định và phát triển đất nước. Trong thời gian tới, nếu Chính phủ không có một kế hoạch cụ thể để thích ứng với biến đổi khí hậu thì Việt Nam còn phải đối mặt với những hậu quả vô cùng nghiêm trọng, đặc biệt là đe dọa tới sự tăng trưởng của nền kinh tế quốc dân như giảm thu nhập của tầng lớp lao động nghèo, tăng bất bình đẳng thu nhập. Đồng thời, có khả năng sẽ không đạt được mục tiêu của Đại hội XIII là "đổi mới mạnh mẽ mô hình tăng trưởng", "chuyển mạnh" nền kinh tế sang mô hình tăng trưởng mới bền vững hơn, toàn diện hơn. Như vậy, dưới góc độ định tính, có thể thấy dường như có tồn tại sự tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đến tăng trưởng bao trùm.

Cụ thể, biến đổi khí hậu ảnh hưởng nghiêm trọng đến mọi khía cạnh của Việt Nam như: cản trở tăng trưởng kinh tế (giảm thu nhập, gia tăng khoảng cách giàu-nghèo.), làm bất ổn về xã hội (gián đoạn kế hoạch xóa đói giảm nghèo của Chính phủ. Từ đó đặt ra một câu hỏi mang tính cấp thiết: Biến đổi khí hậu sẽ tác động như thế nào tới tăng trưởng của một quốc gia qua mọi lĩnh vực? Cần hành động gì để giúp đất nước đạt được mục tiêu tăng trưởng bao trùm, bền vững và toàn diện? Chính vì vậy, nhóm chúng tôi chọn “Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến tăng trưởng bao trùm” làm đề tài nghiên cứu. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Biến đổi khí hậu đã và đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu, bao gồm cả các thay đổi trong thành phần hoá học của khí quyển, biến đổi nhiệt độ bề mặt, nước biển dâng, các hiện tượng khí hậu cực đoan và thiên tai tăng lên đáng kể về số lượng và cường độ.

Những thay đổi này dẫn đến những thay đổi trong các hệ thống vật lý, hệ sinh học và hệ thống kinh tế - xã hội trên toàn hành tinh và đe dọa sự phát triển và cuộc sống của tất cả các loài, hệ sinh thái. Nghiên cứu về biến đổi khí hậu, đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và đề xuất các giải pháp thích nghi sẽ là những đóng góp đáng kể để bảo vệ cuộc sống, đóng góp vào công cuộc phát triển bền vững. 3 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 Trong chương 2, nhóm nghiên cứu tập trung làm rõ phương pháp nghiên cứu đối với mô hình tác động của BĐKH đến TTBT. Theo đó, nhóm đề cập bắt đầu từ cách thức tiếp cận các nghiên cứu trước để xây dựng nên mô hình nghiên cứu, đưa ra tổng quan các nghiên cứu trước về tăng trưởng bao trùm và các giải thiết nghiên cứu trước đây về tác động của BĐKH đến TTBT.

Dựa vào đó, lựa chọn ra biến số và mô hình phù hợp với mục tiêu bài nghiên cứu để đưa ra nhận định bao quát nhất về tác động của BĐKH đến TTBT ở Việt Nam trong giai đoạn 1985 - 2020. 66 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ TĂNG TRƯỞNG BAO TRÙM Ở VIỆT NAM 3. THỰC TRẠNG BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 3. Thực trạng biến đổi khí hậu ở thế giới Hơn hai thập kỷ gần đây, thế giới đã chứng kiến hàng loạt những thảm họa khí hậu lớn bé gây tổn thất nặng nề về con người và tài sản, tiêu biểu là động đất tại Iran (2003) đạt 6,6 độ theo khảo sát địa chất Mỹ, gây ra 26.271 người chết cộng, khoảng 30.000 người bị thương; siêu bão Katrina (2005) - cơn cuồng phong gây thiệt hại vật chất lớn nhất, thiệt hại nhân mạng nhiều thứ 5 trong lịch sử nước Mỹ; thảm họa cháy rừng tại Úc (2019 - 2020) tàn phá hơn 10 triệu héc-ta đất… Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến cuộc khủng hoảng khí hậu này là do sự thay đổi đáng kể trong nhiệt độ trung bình: tăng 1.5°C - 2°C so với thời kỳ tiền công nghiệp 1850 - 1900.1: Nhiệt độ trung bình năm của Trái đất từ năm 1850 đến năm 2020.

Nguồn: Ghosh (2021), Visualized: Historical Trends in Global Monthly Surface Temperatures (1851-2020), Visual Capitalist Lấy mốc là nhiệt độ thời kỳ tiền công nghiệp 1850 - 1900, trong biểu đồ nhiệt độ toàn cầu này, nhà khoa học dữ liệu khí hậu Neil R.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ